Nghiên cứu ảnh hưởng mật độ cao đến năng suất lạc (Arachis Hypogaea) tại Quảng Nam

Nghiên cứu ảnh hưởng mật độ đến năng suất lạc (Arachis hypogaea) với chế phẩm SK96 vụ Đông Xuân 2018-2019 tại Quảng Nam. Kết quả và phân tích chi tiết.

Trường đại học

Trường Đại học Quảng Nam

Chuyên ngành

Lý-Hóa-Sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

46
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

I. Lý do chọn đề tài:

I.1. Mục tiêu nghiên cứu:

I.2. Đối tượng nghiên cứu:

I.3. Phạm vi nghiên cứu

I.4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

I.4.1. Ý nghĩa khoa học

I.4.2. Ý nghĩa thực tiễn

I.5. Bố cục của đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình sản xuất cây lạc trên thế giới và ở Việt Nam

1.1.1. Tình hình sản xuất cây lạc trên thế giới

1.1.2. Tình hình sản xuất cây lạc ở Việt Nam

1.1.3. Tình hình sản xuất cây lạc ở Quảng Nam

1.2. Các nghiên cứu về chế phẩm SK96

1.3. Sơ lược về cây lạc

1.3.1. Nguồn gốc, phân bố

1.3.2. Đặc điểm thực vật học của cây lạc

1.3.3. Quả và hạt

1.3.4. Một số giống lạc trồng sản xuất hiện nay

1.3.4.1. Giống lạc TB25
1.3.4.2. Giống lạc sen lai (75/23)
1.3.4.3. Giống lạc sen lai Nghệ An

1.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của cây lạc

1.4.1. Nhân tố ngoại cảnh

1.4.2. Nhân tố dinh dưỡng

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Vật liệu thí nghiệm

2.1.1. Giống lạc sẻ Tây Nguyên

2.1.2. Chế phẩm SK96

2.1.3. Một số dụng cụ dùng trong nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm

2.3.2. Phương pháp theo dõi các chỉ tiêu

2.3.2.1. Tình hình sinh trưởng và phát triển của cây lạc
2.3.2.2. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất thực thu
2.3.2.3. Hiệu quả kinh tế

2.3.3. Phương pháp xử lý số liệu

2.4. Điều kiện thí nghiệm

2.4.1. Đất thí nghiệm

2.4.2. Địa điểm thí nghiệm

2.4.3. Điều kiện thời tiết khí hậu vụ Đông Xuân 2019

2.4.4. Quy trình kỹ thuật trồng lạc

2.4.5. Quá trình thực hiện

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Thời gian sinh trưởng của cây lạc qua các giai đoạn

3.2. Ảnh hưởng của mật độ khi có sử dụng chế phẩm SK96 đến chiều cao và số lá cây lạc

3.3. Ảnh hưởng của mật độ khi có sử dụng chế phẩm SK96 đến số cành cấp 1 và chiều dài cành cấp 1 của cây lạc

3.4. Ảnh hưởng của mật độ khi có sử dụng chế phẩm SK96 đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất

3.5. Hiệu quả kinh tế

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan Mật độ trồng lạc ảnh hưởng đến năng suất ở QN

Cây lạc (Arachis Hypogaea), hay còn gọi là đậu phộng, là cây trồng quan trọng, đặc biệt ở các nước nhiệt đới. Lạc có giá trị dinh dưỡng cao và được sử dụng làm thực phẩm quan trọng. Từ lạc có thể chế biến nhiều loại thực phẩm giàu lipid, protein và axit amin. Dầu lạc được dùng làm thực phẩm và trong công nghiệp (chất dẻo, dầu diesel, dung môi cho thuốc bảo vệ thực vật). Khô dầu lạc được dùng làm thức ăn gia súc hoặc phân bón. Thân lá lạc cũng quan trọng trong chăn nuôi. Tuy nhiên, trong điều kiện thâm canh cao, thân lá lạc phát triển nhanh, đặc biệt vào giữa thời kỳ sinh trưởng, gây bất lợi cho năng suất. Việc tăng mật độ trồng lạc có thể hạn chế năng suất. Do đó, cần nghiên cứu chế phẩm phun qua lá giúp điều tiết sinh trưởng và phát triển của cây lạc trong điều kiện trồng mật độ cao. Chế phẩm SK96 cung cấp dinh dưỡng cho cây lạc, giúp cây cứng cáp, lá dày, tăng tính chống chịu, tăng cường vận chuyển chất về hạt; hạn chế vàng lá, nứt rụng quả; quả chắc, hạt mẩy, làm tăng quá trình sinh trưởng sinh thực, tăng số quả trên cây, tăng khối lượng hạt, dẫn đến tăng năng suất. Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ cao đến năng suất cây lạc (Arachis Hypogaea) trong điều kiện có sử dụng chế phẩm SK96 vụ Đông xuân 2018-2019 tại Quảng Nam nhằm mục đích nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế cho nông dân.

1.1. Giá trị kinh tế và dinh dưỡng của cây lạc tại Quảng Nam

Cây lạc là nguồn cung cấp protein, lipid quan trọng cho người dân Quảng Nam và cả nước. Khô dầu lạc dùng làm thức ăn chăn nuôi, góp phần phát triển kinh tế nông thôn. Đất trồng lạc cũng được cải tạo nhờ khả năng cố định đạm của cây họ đậu.

1.2. Tình hình sản xuất lạc tại Quảng Nam và tiềm năng phát triển

Diện tích trồng lạcQuảng Nam tăng nhờ các dự án cánh đồng chuyên canh quy mô lớn. Việc áp dụng giống mới, kỹ thuật thâm canh tiên tiến cũng góp phần tăng năng suất và sản lượng lạc. Tuy nhiên, vẫn cần nghiên cứu để tối ưu mật độ trồng và các biện pháp canh tác phù hợp.

II. Thách thức Ảnh hưởng mật độ trồng đến năng suất lạc

Trong điều kiện thâm canh cao, đặc biệt trong mùa mưa, cây lạc phát triển thân lá rất nhanh và mạnh, đặc biệt vào giữa thời kỳ sinh trưởng, điều này không có lợi cho năng suất. Vì thế, việc tăng mật độ trồng lạc đều làm hạn chế năng suất. Do đó, việc nghiên cứu chế phẩm phun qua lá giúp điều tiết sự sinh trưởng và phát triển của cây lạc trong điều kiện trồng mật độ cao cần phải đặt ra. Tuy nhiên, tăng mật độ trồng lạc lên bao nhiêu chưa được nghiên cứu tại Quảng Nam. Do đó việc nghiên cứu mật độ trồng tối ưu là yếu tố then chốt để nâng cao năng suất lạc

2.1. Tác động của điều kiện thời tiết Quảng Nam đến sinh trưởng lạc

Thời tiết Quảng Nam có thể gây ra sự phát triển quá mạnh của thân lá, cạnh tranh dinh dưỡng, ánh sáng và nước. Điều này ảnh hưởng đến quá trình hình thành quả và làm giảm năng suất.

2.2. Rủi ro sâu bệnh khi trồng lạc với mật độ cao tại Quảng Nam

Việc trồng lạc với mật độ cao có thể tạo điều kiện cho sâu bệnh phát triển, gây hại đến cây lạc và làm giảm năng suất. Cần có biện pháp phòng trừ sâu bệnh hiệu quả để bảo vệ cây lạc.

III. Bí quyết Chế phẩm SK96 giải pháp tăng năng suất lạc

Chế phẩm SK96 có tác dụng cung cấp dinh dưỡng cho cây lạc, giúp cứng cây, dày lá, tăng tính chống chịu, tăng cường vận chuyển chất về hạt; hạn chế vàng lá, nứt rụng quả; quả chắc, hạt mẩy, làm tăng quá trình sinh trưởng sinh thực, tăng số quả trên cây hạt dẫn đến tăng năng suất.Chất điều hòa sinh trưởng Pacclo Butrazol (PBZ) là chất điều tiết sinh trưởng cây trồng thuộc nhóm triazole (USEA, 2007). Vai trò đối với sinh lý thực vật, PBZ là một chất ức chế kéo dài tế bào và kéo dài lóng, làm chậm tăng trưởng cây trồng bằng cách ức chế sinh tổng hợp giberelin. Khi giberelin bị ức chế sản xuất, phân chia tế bào vẫn còn xảy ra, nhưng các tế bào mới không kéo dài ra. Tuy nhiên mỗi cây trồng sẽ đáp ứng khác nhau đối với PBZ.

3.1. Cơ chế hoạt động của chế phẩm SK96 đối với cây lạc

Chế phẩm SK96 giúp điều chỉnh sinh trưởng của cây lạc, tập trung dinh dưỡng vào quả, tăng khả năng chống chịu sâu bệnh, từ đó giúp tăng năng suất trong điều kiện thâm canh.

3.2. Thành phần và vai trò của Paclobutrazol trong SK96 cho lạc

Paclobutrazol trong SK96 ức chế sinh trưởng thân lá, kích thích ra hoa, tăng chất lượng quả. Kali (K) trong SK96 cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình quang hợp và sự phát triển quả, làm tăng số nhân, tăng tỷ lệ hạt chắc, tăng năng suất và hàm lượng dầu trong hạt.

3.3. Vai trò của Kali đối với sự phát triển của cây lạc

  • Kali: Kali có vai trò chủ yếu trong việc chuyển hoá năng lượng trong quá trình đồng hoá các chất dinh dưỡng của cây xanh. Nhiều kết quả nghiên cứu của các tác giả trên thế giới và ở Việt Nam đã chứng minh rằng: Nếu thiếu kali sẽ gây ảnh hưởng xấu đến quá trình trao đổi chất trong cây, làm suy yếu hoạt động của hàng loạt các men.

IV. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng mật độ và SK96 tại QN

Thí nghiệm được tiến hành tại Xã Đại Hòa, Huyện Đại Lộc, Quảng Nam ở vụ Đông xuân 2019 gồm 4 công thức: CT1: Mật độ 25 cm x 15 cm x 1 cây (Đối chứng); CT2: Mật độ 20 cm x 15 cm x 1 cây; CT3: Mật độ 25 cm x 10 cm x 1 cây; CT4: Mật độ 20 cm x 10 cm x 1 cây. Phun chế phẩm SK96 với liều lượng 750g/ha vào lúc 35 – 40 ngày sau gieo (lúc lạc chấm dứt đâm tia). Thí nghiệm được bố trí theo khối đầy đủ ngẫu nhiên (RCBD), 3 lần nhắc lại. Các chỉ tiêu theo dõi gồm: Thời gian sinh trưởng; Chiều cao cây; Số cành cấp 1; Chiều dài cành cấp 1; Số lá/ thân chính; Số quả chắc; Khối lượng 100 quả; Khối lượng 100 hạt; Năng suất lý thuyết; Năng suất thực thu; Hiệu quả kinh tế.

4.1. Thiết kế thí nghiệm với các mật độ trồng lạc khác nhau

Bốn công thức thí nghiệm với các mật độ trồng lạc khác nhau nhằm đánh giá ảnh hưởng của mật độ đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của cây lạc khi có sử dụng chế phẩm SK96.

4.2. Quy trình phun chế phẩm SK96 và theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng

Chế phẩm SK96 được phun theo liều lượng khuyến cáo, và các chỉ tiêu sinh trưởng như chiều cao cây, số lá, số cành được theo dõi định kỳ để đánh giá tác động của SK96 đến cây lạc.

4.3. Phương pháp đánh giá năng suất và hiệu quả kinh tế

Năng suất lý thuyết, năng suất thực thu và các yếu tố cấu thành năng suất được đánh giá để xác định mật độ trồng lạc tối ưu và hiệu quả kinh tế mang lại.

V. Kết quả Mật độ 20x10cm tăng năng suất lạc tại Quảng Nam

Kết quả thí nghiệm cho thấy, tăng mật độ làm tăng số lượng quả, từ đó làm tăng năng suất. Trồng với mật độ (20cm x 10cm x 1cây) cho hiệu quả kinh tế cao nhất. Cụ thể, ở công thức đối chứng năng suất thực thu (NSTT) là thấp nhất 28,08 tạ/ha nhưng khi tăng mật độ thì năng suất thực thu sai khác có ý nghĩa ở các công thức 2, 3, 4 theo thứ tự. Trong đó, phun ở công thức 4 năng suất thực thu đạt cao nhất, cao hơn gấp 1,77 lần so với công thức đối chứng.

5.1. So sánh năng suất lạc giữa các công thức thí nghiệm

Công thức với mật độ 20x10cm cho thấy sự vượt trội về năng suất so với các công thức khác, bao gồm cả công thức đối chứng với mật độ truyền thống.

5.2. Phân tích hiệu quả kinh tế của các mật độ trồng lạc khác nhau

Mặc dù chi phí đầu tư có thể cao hơn, công thức mật độ 20x10cm mang lại lợi nhuận cao nhất do năng suất tăng đáng kể.

VI. Kết luận và khuyến nghị trồng lạc hiệu quả tại Quảng Nam

Có thể khuyến cáo phun 750g/ha chế phẩm SK96 cho cây lạcmật độ từ 40 – 50 vạn cây/ha. Cần nghiên cứu ở diện tích ô lớn hơn để có kết quả chính xác hơn. Thí nghiệm cần được tiến hành ở các thời vụ khác nhau, trên các loại đất trồng lạc khác nhau và trên các giống lạc giống địa phương Quảng Nam khác nhau để khẳng định vai trò của SK96 đến năng suất cây lạc trong các điều kiện mật độ cao. Cần nghiên cứu đầy đủ và chi tiết hơn để đánh giá chính xác ảnh hưởng của SK96 đến sự sinh trưởng, phát triển và năng suất của cây lạc khi trồng ở điều kiện mật độ cao.

6.1. Đề xuất mật độ trồng lạc tối ưu cho Quảng Nam

Dựa trên kết quả nghiên cứu, khuyến nghị sử dụng mật độ 40-50 vạn cây/ha kết hợp với chế phẩm SK96 để đạt năng suất cao nhất.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về mật độ và năng suất lạc

Cần mở rộng phạm vi nghiên cứu, thử nghiệm trên nhiều loại đất và giống lạc khác nhau, và đánh giá kỹ hơn ảnh hưởng của SK96 đến các yếu tố sinh học của cây lạc.

20/09/2025
Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ cao đến năng suất cây lạc arachis hypogaea trong điều kiện có sử dụng chế phẩm sk96 vụ đông xuân 2018 2019 tại quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình sản xuất cây lạc trên thế giới và ở Việt Nam 1. Tình hình sản xuất cây lạc trên thế giới Hướng sản xuất lạc trên thế giới trong những năm gần đây phát triển với tốc độ chậm hơn so với những năm trước. Diện tích trồng lạc sẽ có thay đổi nhiều do các chính sách quản lý, thương mại.

Năng suất là chỉ tiêu để phản ánh tiến bộ nghiên cứu về cây lạc và cây đậu tương, và chính sách là yếu tố quan trọng quyết định tương lai của cây trồng này. Những yếu tố quan trọng quyết định năng suất cao là: - Cải tiến kỹ thuật canh tác và mở rộng diện tích ở các nước Nhiệt đới và Á nhiệt đới, đặc biệt các nước đang phát triển. - Chú trọng đến công tác chọn tạo giống mới có năng suất cao hơn, phẩm chất tốt, giống phải phù hợp với từng điều kiện sinh thái, hình thành vùng sản xuất hàng hóa, cơ giới hóa sản xuất, thuốc trừ sâu, trừ cỏ, bệnh tốt hơn. - Chế biến, đi sâu vào lĩnh vực chế biến dầu thực vật, hỗ trợ và giúp đỡ các nước đang phát triển về xuất khẩu và nhập khẩu lạc nhân.

Theo số liệu của FAOSTAT (2012), tình hình sản xuất lạc trên thế giới trong những năm gần đây (2008 – 2010) như sau: Diện tích trồng lạc năm 2010 trên thế giới đạt 24,01 triệu ha, có trên 112 nước trồng lạc. Trong đó diện tích trồng lạc ở các nước châu Âu chiếm 47,84%, châu Phi 47,83%, châu Mỹ 4,2%, châu Âu 0,45% so với tổng diện tích. Các nước có diện tích lớn gồm 10 nước, trong đó Ẩn Độ có diện tích lớn nhất đạt 4930000 ha, Trung Quốc đạt 3550000 ha, Ni-giê-ria đạt 2640000 ha. Diện tích trồng lạc trên thế giới trong 3 năm 2008, 2009 và 2010 biến động từ 23,91 triệu ha đến 24,59 triệu ha.

Đứng đầu là Ẩn Độ biến động từ 4,93 triệu ha đến 6,85 triệu ha, tiếp đến là Trung Quốc biến động từ 3,55 triệu ha đến 4,62 triệu ha, Ni-giê-ria biến động từ 2,3 triệu ha đến 2,64 triệu ha. Xu hướng biến động theo hướng giảm là chủ yếu và có những nước quy mô giảm đến hang triệu ha như Ẩn Độ, Trung Quốc. 3 Năng suất bình quân của thế giới là 1,523 – 1,539 tấn/ha. Năng suất lạc của các nước trên thế giới chênh lệch nhau khá lớn và không ổn định qua các năm.

Năng suất bình quân năm 2010, đứng đầu là các nước I-xra-en, Nicaragua, Kenya đạt 5,136 – 5,644 tấn/ha, tiếp theo là các nước Mỹ, Thổ Nhĩ Kỳ, Trung Quốc, Tây Ban Nha, Hy Lap, Ai Cập đạt 3,039 – 3,712 tấn/ha, thấp nhất là các nước Mozambic, Ăng-go-la, Zam-ba-bu-ê 0,237 – 0,414 tấn/ha 1. Tình hình sản xuất cây lạc ở Việt Nam Cây lạc đã được nông dân trồng từ lâu đời và được trồng trên nhiều loại đất khác nhau. Hiện nay, Lạc được phân bố chủ yếu ở 4 vùng lớn là: Miền núi và Trung du Bắc Bộ, đòng bằng Sông Hồng, khu bốn cũ và miền Đông Nam Bộ. Cả bốn vùng này chiếm đến ¾ diện tích và sản lượng, còn lại rải rác ở một số vùng.

Hơn 10 năm trở lại đây việc thực hiện chính sách chuyển đổi cơ chế quản lý trong sản xuất nông nghiệp đã giải quyết được vấn đề lương thực. Vì vậy người dân có điều kiện chủ động để chuyển dần một phần diện tích trồng lúa thiếu nước sang trồng các loại cây trồng có giá trị kinh tế cao hơn, trong đó cây lạc có vị trí quan trọng trong nền sản xuất nông nghiệp hàng hóa, cũng như góp phần cải tạo và sử dụng tài nguyên đất đai, nhằm khai thác lợi thế của vùng khí hậu nhiệt đới. Đồng thời, việc sử dụng những giống mới có năng suất cao, kỹ thuật thâm canh lạc tiên tiến cũng được áp dụng rộng rãi. Nhờ vậy năng suất và sản lượng lạc ở nước ta ngày càng tăng.

Theo FAOSTAT, giai đoạn 2000-2005 diện tích, năng suất lạc có bước tiến ngoạn mục năm sau cao hơn năm trước. Năm 2000 diện tích đạt 244.900 ha, năng suất đạt 1,45 tấn/ha, nhưng đến năm 2005 diện tích đạt 269.600 ha, năng suất đạt 1,82 tấn/ha đưa cây lạc đứng vào top 10 mặt hàng nông sản xuất khẩu, đạt kim ngạch xuất khẩu thu 30-50 triệu USD/năm. Tình hình sản xuất cây lạc ở Quảng Nam Trong những năm gần đây diện tích trồng lạc tăng liên tục nhờ vào việc triển khai dự án xây dựng các cánh đồng chuyên canh quy mô lớn. Xây dựng các cánh đồng chuyên canh quy mô lớn hay trên cây màu của Đại Lộc là một phương án tổ chức sản xuất tập trung, có kế hoạch cụ thể nhằm hoàn thiện đồng bộ cơ sở 4 hạ tầng, áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật, liên doanh liên kết tiêu thụ sản phẩm theo chuỗi giá trị, góp phần nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị gia tăng trên một đơn vị diện tích.

- Như vậy, với quy mô cánh đồng 30 ha theo phương án đã xây dựng của Đại Lộc sẽ có 10 ha lạc, 10 ha ngô, 5 ha ớt, và 5 ha cây trồng khác. Các hợp tác xã nông nghiệp, các cơ sở thu mua chế biến nông sản sẽ là những tập thể chủ động liên kết phát triển hình thức dịch vụ hỗ trợ sản xuất, cung ứng giống, thu mua và tiêu thụ sản phẩm [8]. Các nghiên cứu về chế phẩm SK96 Chế phẩm SK96 là dạng chế phẩm giàu Kali và có chứa 10% Pacclo butrazol giúp cây sinh trưởng và phát triển cân đối, giúp tập trung dinh dưỡng vào quả và làm tăng năng suất ở nhiều cây trồng như lúa, sắn, khoai lang, đậu đổ. Đặc biệt đối với cây lạc chế phẩm SK96 có tác dụng cung cấp dinh dưỡng cho cây lạc, giúp cứng cây, dày lá, tăng tính chống chịu, tăng cường vận chuyển chất về hạt; hạn chế vàng lá, nứt rụng quả; quả chắc, hạt mẩy, làm tăng quá trình sinh trưởng sinh thực, tăng số quả trên cây, tăng khối lượng hạt dẫn đến tăng năng suất.

Chất điều hòa sinh trưởng Pacclo Butrazol: Pacclo Butrazol (PBZ) là chất điều tiết sinh trưởng cây trồng thuộc nhóm triazole (USEA, 2007). Vai trò đối với sinh lý thực vật, PBZ là một chất ức chế kéo dài tế bào và kéo dài lóng, làm chậm tăng trưởng cây trồng bằng cách ức chế sinh tổng hợp giberelin. Khi giberelin bị ức chế sản xuất, phân chia tế bào vẫn còn xảy ra, nhưng các tế bào mới không kéo dài ra. [3] Tuy nhiên mỗi cây trồng sẽ đáp ứng khác nhau đối với PBZ.

Qua nhiều khảo nghiệm khoa học trong nước và trên thế giới, các nhà vườn cũng như các nhà khoa học đã chứng minh việc PBZ ở liều lượng nồng độ và thời gian hợp lý sẽ giúp cho cây trồng cho năng suất và chất lượng rất nhiều so với đối chứng không sử dụng PBZ. [3] Vai trò của Pacclo Butrazol đối với sự phát triển của cây trồng: - Ức chế quá trình sinh trưởng, giảm khả năng sinh trưởng chồi non, cành lá non. 5 - Thúc đẩy nhanh quá trình ra hoa, phân hóa mầm hoa, ra hoa kịp thời, ra hoa trái vụ theo ý muốn. - Hấp thu có chọn lọc chất dinh dưỡng chuyên biệt làm gia tăng khả năng ra hoa sớm và đồng loạt, chống nghẹn hoa, chai đầu đọt, gia tăng số lượng hoa, tăng thụ phấn, đậu trái nhiều.

- Gia tăng chất lượng trái thông qua quá trình hỗ trợ sinh tổng hợp Vitamin B, C, Protein, Glucoes và các dinh dưỡng đặc trưng của trái. Sau khi sử lý Pacclo Butrazol cho thấy, màu lá sẫm hơn, phiến lá không phát triển về chiều rộng mà dày thêm, hàm lượng diệp lục tăng lên, lá chậm già hơn, tăng cường tác dụng quang hợp, khống chế sự phát triển của thân chính và cành làm tăng năng suất từ 10 – 15% trong cùng một mật độ. [6] Trong cây lạc, mật độ trồng thường biến động từ 25 – 30 vạn cây/ha, trong điều kiện đất tốt và thâm cành cao thì mật độ như vậy có thể làm nảy sinh sự cạnh tranh dinh dưỡng, phân bón, nước, ánh sáng…lẫn nhau và làm hạn chế năng suất. Phun Pacclo Butrazol sẽ làm cho cây phát triển cân đối, lá xanh dày lên làm tăng khả năng chống chịu sâu bệnh.

Phun Pacclo Butrazol còn làm cho cây có khả năng rút ngắn được thời gian sinh trưởng, quả chắc hơn và tỷ lệ quả chắc trên cây cao hơn và góp phần đáng kể vào việc tăng năng suất. [6] Trong thời gian qua, việc nghiên cứu và sử dụng Pacclo Butrazol trên cây lạc chưa nhiều và chưa được ứng dụng vào sản xuất. Trong điều kiện trồng ở mật độ từ 25 – 30 vạn cây/ha thì việc sử dụng Pacclo Butrazol là vấn đề cần thiết. * Kali: Kali có vai trò chủ yếu trong việc chuyển hoá năng lượng trong quá trình đồng hoá các chất dinh dưỡng của cây xanh.

Nhiều kết quả nghiên cứu của các tác giả trên thế giới và ở Việt Nam đã chứng minh rằng: Nếu thiếu kali sẽ gây ảnh hưởng xấu đến quá trình trao đổi chất trong cây, làm suy yếu hoạt động của hàng loạt các men. Sơ lược về cây lạc 1. Nguồn gốc, phân bố Nguồn gốc: Là một loại cây thực phẩm thuộc họ đậu có nguồn gốc tại Trung và Nam Mỹ. 6 Tên khoa học: Arachis Hypogaea Cây lạc có nguồn gốc lịch sử ở Nam Mỹ.

Vào thời kỳ phát hiện Châu Mỹ, cùng với sự thâm nhập của Châu Âu và lúc địa mới, người ta mới biết cây lạc. Lạc dễ trồng và thích ứng rộng với các vùng sinh thái khác nhau, từ ôn đới đến nhiệt đới. Cây lạc trồng phân bố rất rộng từ 400 vĩ Bắc đến 400 vĩ Nam, cao hơn 1000m so với mặt nước biển. Trên thế giới nói chung, ở Việt Nam nói riêng phân bố trồng lạc theo vùng sinh thái khác nhau.

Đặc điểm thực vật học của cây lạc 1. Rễ Khi hạt lạc nảy mầm thì phôi rễ phát triển trước và chui ra khỏi vỏ hạt sớm nhất. Phôi rễ có gỗ thứ cấp nên lớn dần và trở thành rễ chính, trên rễ chính phát sinh nhiều rễ phụ thứ cấp và tạo thành mạng rễ phân bố chủ yếu ở lớp đất mặt từ 0 – 30cm. Sự phát triển của hệ rễ thời kỳ đầu rất nhanh rồi chậm dần vào các thời kỳ cuối.[5] Rễ cấp một có chiều dài 18 – 20 cm.

Rễ khi mới phát triển màu trắng, khi được 40 – 45 ngày rễ chuyển màu vàng nhạt sau đó chuyển nâu. Thân – Cành Khi còn non thân hình trụ nhưng khi già có góc cạnh, bên trong hơi xốp rỗng. Thân lạc được cấu tạo bởi nhiều đốt, các giống lạc có thời gian sinh trưởng ngắn và trung bình có khoảng 29 đốt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ