Luận văn: Thực trạng hoạt động Marketing công ty thuốc thú y Gấu Vàng

Luận văn: Phân tích thực trạng hoạt động marketing của công ty Gấu Vàng. Đánh giá hiệu quả, đề xuất giải pháp tối ưu hóa chiến lược marketing.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2010

66
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược marketing thuốc thú y Gấu Vàng

Trong bối cảnh hội nhập, thị trường thuốc thú y Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các doanh nghiệp trong và ngoài nước. Để tồn tại và phát triển, việc xây dựng một chiến lược marketing thuốc thú y bài bản và hiệu quả là yếu tố sống còn. Công ty thuốc thú y Gấu Vàng, thành lập từ năm 1998, đã tạo dựng được vị thế nhất định với các chứng nhận uy tín như ISO 9001:2000 và danh hiệu Hàng Việt Nam Chất Lượng Cao trong nhiều năm. Tuy nhiên, để bứt phá và mở rộng thị phần, việc phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp marketing là vô cùng cần thiết. Hoạt động marketing không chỉ giúp tăng doanh số thuốc thú y mà còn đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng thương hiệu, tạo dựng lòng tin với các đại lý thuốc thú y và người chăn nuôi. Theo tài liệu nghiên cứu năm 2010 về hoạt động của Gấu Vàng, công ty đã đối mặt với nhiều thách thức do hạn chế về ngân sách và việc chưa có một phòng marketing chuyên trách. Các hoạt động chủ yếu mang tính chất hỗ trợ bán hàng thay vì định hướng chiến lược dài hạn. Phân tích này sẽ đi sâu vào thực trạng hoạt động marketing của Gấu Vàng dựa trên các dữ liệu đã được ghi nhận, từ đó đưa ra các giải pháp mang tính hệ thống, tập trung vào việc tối ưu hóa chuỗi giá trị từ sản phẩm, giá cả, phân phối đến truyền thông, nhằm củng cố vị thế và thúc đẩy tăng trưởng bền vững cho thương hiệu.

1.1. Phân tích bối cảnh thị trường thuốc thú y Việt Nam

Thị trường thuốc thú y tại Việt Nam rất tiềm năng nhưng cũng đầy thách thức. Sự phát triển của ngành chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản, đặc biệt sau khi Việt Nam gia nhập WTO, đã mở ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp. Tuy nhiên, điều này cũng đồng nghĩa với việc cạnh tranh trở nên khốc liệt hơn. Báo cáo ghi nhận sự xuất hiện của nhiều đối thủ cạnh tranh Gấu Vàng có tiềm lực tài chính mạnh và chiến lược bài bản. Bên cạnh đó, các yếu tố vĩ mô như dịch bệnh (cúm gia cầm, tai heo xanh), biến động giá nguyên liệu, và các rào cản kỹ thuật từ thị trường xuất khẩu cũng tác động trực tiếp đến hoạt động kinh doanh. Người chăn nuôi ngày càng có yêu cầu cao hơn về chất lượng sản phẩm và hiệu quả điều trị, đòi hỏi các doanh nghiệp phải không ngừng cải tiến. Đây là bối cảnh mà công ty thuốc thú y Gấu Vàng phải đối mặt và hoạch định chiến lược của mình.

1.2. Vai trò của hoạt động marketing trong ngành chăn nuôi

Trong ngành chăn nuôi, marketing không đơn thuần là quảng cáo thuốc thú y. Nó là một quá trình toàn diện bao gồm nghiên cứu thị trường để thấu hiểu nhu cầu của nông dân, phát triển sản phẩm phù hợp, xây dựng hệ thống phân phối tiện lợi và thực hiện các hoạt động truyền thông để nâng cao nhận thức. Một chiến lược tiếp thị sản phẩm chăn nuôi hiệu quả giúp doanh nghiệp xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng, từ các chủ trang trại lớn đến các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ. Nó còn có vai trò định vị thương hiệu, tạo ra sự khác biệt so với đối thủ. Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ như Gấu Vàng, marketing thông minh là công cụ để tối ưu hóa nguồn lực hạn chế, tập trung vào các phân khúc thị trường mục tiêu và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

II. Những thách thức cốt lõi trong kế hoạch marketing Gấu Vàng

Phân tích từ tài liệu gốc cho thấy kế hoạch marketing Gấu Vàng giai đoạn 2007-2009 đối mặt với nhiều hạn chế cố hữu. Một trong những rào cản lớn nhất là nguồn vốn điều lệ 10 tỷ đồng, con số này giới hạn đáng kể ngân sách dành cho các hoạt động marketing quy mô lớn. Thực tế, công ty chưa thành lập một phòng marketing độc lập, các chức năng này được tích hợp vào phòng kinh doanh, dẫn đến vai trò của marketing trở nên mờ nhạt và chủ yếu phục vụ mục tiêu bán hàng ngắn hạn. Hoạt động nghiên cứu thị trường còn sơ lược, chủ yếu dựa trên thông tin chủ quan từ đội ngũ nhân viên kinh doanh. Việc thiếu dữ liệu khách quan về thị trường và đối thủ khiến các quyết định chiến lược thiếu cơ sở vững chắc. Hơn nữa, các chiến lược về sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến chưa được phối hợp đồng bộ, làm giảm hiệu quả tổng thể. Cụ thể, sản phẩm có quy cách đóng gói lớn chưa phù hợp với hộ chăn nuôi nhỏ, chính sách giá thiếu linh hoạt và hoạt động quảng cáo thuốc thú y còn rất hạn chế. Những thách thức này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong tư duy và cách tiếp cận marketing của Gấu Vàng.

2.1. Phân tích sâu sắc các đối thủ cạnh tranh Gấu Vàng

Các đối thủ cạnh tranh Gấu Vàng được xác định trong nghiên cứu bao gồm các công ty lớn trong nước như Vemedim, Anova, Bio và các sản phẩm nhập khẩu từ Thái Lan. Nhóm công ty nội địa sở hữu nguồn lực tài chính dồi dào, cho phép họ triển khai các chiến dịch khuyến mãi rầm rộ, chiết khấu cao cho đại lý và đầu tư mạnh vào quảng cáo trên nhiều kênh (TV, báo chí, internet). Vemedim, đối thủ đáng gờm nhất, định vị ở phân khúc cao cấp với chất lượng vượt trội và hệ thống phân phối mạnh mẽ. Trong khi đó, các sản phẩm Thái Lan cạnh tranh trực tiếp bằng giá thành rẻ hơn. Thực trạng này đặt Gấu Vàng vào một vị thế khó khăn, bị kẹp giữa các đối thủ mạnh ở phân khúc cao và các sản phẩm giá rẻ ở phân khúc thấp.

2.2. Hạn chế trong các chiến lược Marketing Mix hiện tại

Thực trạng hoạt động marketing hỗn hợp của Gấu Vàng bộc lộ nhiều điểm yếu. Về sản phẩm, dù chất lượng được đánh giá khá, quy cách đóng gói lớn gây bất tiện cho người dùng cuối. Về giá, định vị giá cao nhưng chính sách chiết khấu chỉ tập trung vào thanh toán sớm, thiếu các chương trình khuyến khích mua số lượng lớn để cạnh tranh. Về phân phối, hệ thống kênh phân phối thuốc thú y dù rộng nhưng việc quản lý công nợ và tối ưu chi phí vận chuyển chưa hiệu quả. Cuối cùng, chiến lược xúc tiến là yếu điểm lớn nhất, gần như không có hoạt động quảng cáo đại chúng, chỉ dựa vào catalog, áp phích và làm bảng hiệu cho đại lý, khiến độ nhận diện thương hiệu bị hạn chế.

III. Phương pháp tối ưu chiến lược sản phẩm thuốc thú y Gấu Vàng

Để vượt qua thách thức, việc tái cấu trúc chiến lược marketing thuốc thú y bắt đầu từ cốt lõi là sản phẩm. Sản phẩm thuốc thú y Gấu Vàng cần được cải tiến để đáp ứng tốt hơn nhu cầu đa dạng của thị trường. Thay vì chỉ tập trung vào chất lượng bên trong, chiến lược cần mở rộng ra các yếu tố như quy cách đóng gói, nhãn hiệu và phát triển dòng sản phẩm mũi nhọn. Nghiên cứu chỉ ra thế mạnh của công ty nằm ở dòng sản phẩm vi sinh, đây chính là cơ hội để tạo ra sự khác biệt. Bằng cách tập trung nguồn lực vào lĩnh vực này, Gấu Vàng có thể xây dựng hình ảnh chuyên gia và chiếm lĩnh một thị trường ngách quan trọng. Đồng thời, việc giải quyết bài toán về quy cách sản phẩm sẽ giúp Gấu Vàng tiếp cận được phân khúc khách hàng rộng lớn hơn là các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ. Một chiến lược sản phẩm thông minh không chỉ giúp tăng doanh số thuốc thú y mà còn là nền tảng vững chắc cho việc xây dựng thương hiệu thú y uy tín và bền vững trong tâm trí khách hàng. Đây là bước đi chiến lược để chuyển đổi từ việc bán sản phẩm sang cung cấp giải pháp toàn diện cho người chăn nuôi.

3.1. Đa dạng hóa quy cách và phát triển dòng sản phẩm chủ lực

Một trong những phản hồi quan trọng từ thị trường là quy cách sản phẩm của Gấu Vàng còn lớn, chỉ phù hợp với các trang trại quy mô. Giải pháp cấp thiết là nghiên cứu và cho ra đời các dòng sản phẩm có quy cách đóng gói nhỏ hơn, tiện dụng và phù hợp với túi tiền của các hộ chăn nuôi cá thể. Bên cạnh đó, công ty cần xác định và đầu tư mạnh mẽ vào các dòng sản phẩm chủ lực có lợi thế cạnh tranh, đặc biệt là sản phẩm vi sinh. Việc tập trung phát triển những sản phẩm này sẽ giúp Gấu Vàng tạo ra dấu ấn riêng trên thị trường, tránh đối đầu trực tiếp với các đối thủ ở những dòng sản phẩm phổ thông.

3.2. Cải tiến bao bì và chiến lược xây dựng thương hiệu thú y

Hoạt động xây dựng thương hiệu thú y cần được chú trọng hơn. Slogan “Gấu Vàng, chất lượng vàng” là một thông điệp mạnh mẽ, nhưng cần được thể hiện nhất quán qua bao bì và nhãn mác sản phẩm. Thiết kế bao bì cần được cải tiến để trở nên chuyên nghiệp, bắt mắt hơn, cung cấp đầy đủ thông tin và tạo sự tin cậy cho người dùng. Logo và màu sắc thương hiệu cần được sử dụng đồng bộ trên tất cả các ấn phẩm. Việc đầu tư vào hình ảnh thương hiệu không chỉ giúp sản phẩm nổi bật trên kệ hàng mà còn góp phần củng cố định vị chất lượng cao mà Gấu Vàng đang theo đuổi, từ đó biện minh cho mức giá tương đối cao so với một số đối thủ.

IV. Cách xây dựng chiến lược giá và kênh phân phối hiệu quả

Giá và phân phối là hai yếu tố quyết định trực tiếp đến khả năng cạnh tranh và độ phủ thị trường của doanh nghiệp. Đối với Gấu Vàng, chiến lược giá hiện tại chưa đủ linh hoạt để khuyến khích các đại lý thuốc thú y và chưa tối ưu hóa lợi nhuận. Việc chỉ chiết khấu dựa trên thời hạn thanh toán đã bỏ qua cơ hội kích thích đại lý nhập hàng số lượng lớn. Cần xây dựng một chính sách giá đa tầng, kết hợp nhiều hình thức ưu đãi. Song song đó, việc tối ưu hóa kênh phân phối thuốc thú y là nhiệm vụ trọng tâm. Hệ thống 391 đại lý là một tài sản quý giá, nhưng cần được quản lý hiệu quả hơn thông qua các chính sách hỗ trợ, đào tạo và chương trình khách hàng thân thiết. Mô hình bán hàng trực tiếp đến trang trại (marketing cho trang trại) cần được đẩy mạnh để giảm sự phụ thuộc vào trung gian và nắm bắt thông tin thị trường nhanh chóng. Việc kết hợp hài hòa giữa chiến lược giá cạnh tranh và hệ thống phân phối hiệu quả sẽ tạo ra động lực kép, vừa giúp tăng doanh số thuốc thú y, vừa củng cố quan hệ bền chặt với các đối tác.

4.1. Tối ưu hóa kênh phân phối thuốc thú y đến trang trại

Hệ thống kênh phân phối thuốc thú y hiện tại của Gấu Vàng chủ yếu là cấp 1, chưa phủ kín thị trường. Cần có chiến lược phát triển mạng lưới sâu rộng hơn, có thể bao gồm các đại lý cấp 2 ở những khu vực xa. Đồng thời, cần đẩy mạnh kênh bán hàng trực tiếp cho các trang trại lớn. Ưu điểm của kênh này là công ty có thể kiểm soát chất lượng dịch vụ, tư vấn kỹ thuật trực tiếp và thu thập phản hồi sản phẩm một cách chính xác. Việc tối ưu hóa logistics, kết hợp các đơn hàng theo khu vực để giảm chi phí vận chuyển cũng là một giải pháp cần được xem xét để tăng hiệu quả hoạt động.

4.2. Xây dựng chính sách giá cạnh tranh để thu hút đại lý

Để giữ chân và thúc đẩy các đại lý thuốc thú y, chính sách giá cần hấp dẫn hơn. Giải pháp là xây dựng một cơ chế chiết khấu linh hoạt bao gồm: chiết khấu theo doanh số lũy kế, thưởng theo quý/năm, hỗ trợ chi phí làm bảng hiệu, và các chương trình khuyến mãi mua hàng tặng hàng. Chính sách này không chỉ tạo động lực cho đại lý ưu tiên bán sản phẩm Gấu Vàng mà còn giúp công ty dự báo tốt hơn về sản lượng tiêu thụ. Một chính sách giá thông minh sẽ biến các đại lý thành đối tác chiến lược thực sự, cùng đồng hành với sự phát triển của công ty.

V. Hướng dẫn ứng dụng Digital Marketing ngành thú y cho Gấu Vàng

Trong bối cảnh ngân sách hạn chế, digital marketing ngành thú y là giải pháp tối ưu giúp Gấu Vàng tiếp cận khách hàng hiệu quả với chi phí thấp hơn so với marketing truyền thống. Thay vì các chiến dịch quảng cáo thuốc thú y tốn kém trên TV hay báo in, công ty có thể xây dựng một website chuyên nghiệp, cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm, các bài viết kỹ thuật, và chia sẻ kinh nghiệm chăn nuôi. Các nền tảng mạng xã hội như Facebook và Zalo là kênh lý tưởng để kết nối trực tiếp với cộng đồng người chăn nuôi và các đại lý. Thông qua việc chia sẻ nội dung hữu ích, Gấu Vàng có thể xây dựng hình ảnh một chuyên gia đáng tin cậy trong ngành. Các chiến dịch quảng cáo trực tuyến cho phép nhắm chọn chính xác đối tượng mục tiêu theo khu vực địa lý, loại vật nuôi, giúp tối ưu hóa từng đồng chi phí. Hơn nữa, các kênh kỹ thuật số còn là công cụ đắc lực để nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng thú y, giải đáp thắc mắc nhanh chóng và xây dựng mối quan hệ bền vững, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt.

5.1. Triển khai các chiến dịch quảng cáo thuốc thú y trực tuyến

Một chiến dịch quảng cáo thuốc thú y trực tuyến hiệu quả có thể bắt đầu bằng việc tạo một Fanpage trên Facebook và một kênh Zalo Official Account. Công ty có thể đăng tải các video ngắn hướng dẫn sử dụng sản phẩm, các infographic về phòng bệnh cho vật nuôi. Sử dụng công cụ quảng cáo trả phí (Facebook Ads) để nhắm mục tiêu đến các chủ trang trại tại các tỉnh trọng điểm như Đồng bằng sông Cửu Long. Nội dung quảng cáo nên tập trung vào việc giải quyết vấn đề cụ thể của người chăn nuôi, thay vì chỉ giới thiệu sản phẩm đơn thuần. Đây là cách tiếp cận hiện đại và hiệu quả để tiếp thị sản phẩm chăn nuôi.

5.2. Nâng cao dịch vụ chăm sóc khách hàng thú y qua kênh số

Dịch vụ chăm sóc khách hàng thú y là yếu tố tạo nên lòng trung thành. Gấu Vàng có thể lập các nhóm Zalo hoặc Facebook kín dành riêng cho các đại lý và khách hàng lớn. Tại đây, đội ngũ kỹ thuật của công ty có thể tư vấn, giải đáp thắc mắc 24/7, cập nhật thông tin sản phẩm mới và các chương trình khuyến mãi. Việc tương tác thường xuyên và hỗ trợ kịp thời sẽ giúp khách hàng cảm thấy được trân trọng, từ đó gắn kết hơn với thương hiệu. Đây là một phương pháp xây dựng cộng đồng khách hàng trung thành với chi phí gần như bằng không.

VI. Kết luận Lộ trình và kế hoạch marketing Gấu Vàng tương lai

Để phát triển bền vững, công ty thuốc thú y Gấu Vàng cần một sự chuyển đổi mạnh mẽ từ tư duy tập trung vào bán hàng sang định hướng thị trường. Kế hoạch marketing Gấu Vàng trong tương lai phải là một chiến lược tổng thể, kết hợp hài hòa và đồng bộ cả bốn yếu tố: sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến. Trọng tâm của kế hoạch này là thấu hiểu sâu sắc khách hàng để tạo ra các sản phẩm và dịch vụ vượt trội, xây dựng chính sách giá và phân phối linh hoạt để tạo lợi thế cạnh tranh, và ứng dụng công nghệ số để tối ưu hóa hoạt động truyền thông. Việc thành lập một phòng marketing chuyên trách là bước đi cần thiết để hoạch định và triển khai các chiến lược một cách chuyên nghiệp. Bằng cách thực hiện một lộ trình hành động rõ ràng, Gấu Vàng hoàn toàn có khả năng củng cố vị thế trên thị trường thuốc thú y Việt Nam, vượt qua các đối thủ cạnh tranh và đạt được mục tiêu tăng doanh số thuốc thú y một cách bền vững, khẳng định giá trị thương hiệu “Gấu Vàng, chất lượng vàng”.

6.1. Tổng hợp các giải pháp trong chiến lược marketing thuốc thú y

Tựu trung lại, một chiến lược marketing thuốc thú y toàn diện cho Gấu Vàng cần tập trung vào các giải pháp chính: (1) Tái cấu trúc danh mục sản phẩm, tập trung vào dòng vi sinh và đa dạng hóa quy cách đóng gói; (2) Xây dựng chính sách giá và chiết khấu linh hoạt để khuyến khích kênh phân phối; (3) Tối ưu hóa hệ thống đại lý và đẩy mạnh kênh bán hàng trực tiếp; (4) Đầu tư vào digital marketing ngành thú y như một kênh truyền thông chủ lực để xây dựng thương hiệu và chăm sóc khách hàng. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ để tạo ra hiệu ứng cộng hưởng.

6.2. Lộ trình hành động để tăng doanh số thuốc thú y bền vững

Lộ trình hành động có thể được chia thành ba giai đoạn. Giai đoạn 1 (Ngắn hạn - 6 tháng): Điều chỉnh chính sách giá, ra mắt các sản phẩm quy cách nhỏ. Giai đoạn 2 (Trung hạn - 1-2 năm): Xây dựng website, triển khai các hoạt động content marketing và social media, thành lập phòng marketing. Giai đoạn 3 (Dài hạn - 3-5 năm): Mở rộng hệ thống phân phối ra thị trường phía Bắc, nghiên cứu và phát triển các dòng sản phẩm công nghệ cao. Việc tuân thủ một lộ trình rõ ràng sẽ đảm bảo các nguồn lực được phân bổ hợp lý, hướng tới mục tiêu cuối cùng là tăng doanh số thuốc thú y và phát triển thương hiệu một cách bền vững.

26/09/2025
Luận văn thực trạng hoạt động marketing của công ty tnhh tm sx thuốc thúy gấu vàng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về Marketing trong hoạt động kinh doanh. Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing tại công ty TNHH TM – SX Thuốc Thú-Y Gấu Vàng. Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện chiến lược Marketing công ty TNHH TM – SX Thuốc Thú-Y Gấu Vàng. SVTH: Nguyễn Thị Thanh Hương Trang 2 Khoá luận tốt nghiệp GVHD: Lê Thị Ngọc Hằng CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN 1.

Khái niệm về Marketing Nhìn Marketing ở góc độ quản lý: Marketing là một hệ thống đồng bộ các hoạt động về hoạch định sản phẩm, định giá, phân phối, chiêu thị nhằm thoả mãn nhu cầu của khách hàng qua đó đạt được mục tiêu của doanh nghiệp. Nhìn Marketing ở góc độ xã hội: Marketing là một quá trình xã hội và quản lý trong đó các cá nhân hoặc tổ chức thoả mãn nhu cầu của họ thông qua việc tạo ra và trao đổi sản phẩm có giá trị với người khác. Vai trò của Marketing 1. Đối với nền kinh tế Marketing làm giảm cách biệt khoảng cách giữa người sản xuất và người tiêu dùng, cách biệt về không gian, khác biệt về thời gian, về giá trị, khác biệt nhau về quyền sở hữu, cách biệt nhau về chủng loại số lượng, cách biệt nhau về thông tin.

Vai trò đối với doanh nghiệp Marketing giúp doanh nghiệp đánh giá tiềm năng, định hướng hoạt động cho từng sản phẩm dịch vụ, cung cấp cơ sở thông tin để hoạch định chiến lược cho toàn bộ doanh nghiệp. Tầm quan trọng của hoạt động Marketing Ngày nay, hoạt động marketing rất quan trọng đối với sự phát triển của công ty. Marketing giúp đánh giá tiềm năng, định hướng cho từng sản phẩm, cung cấp cơ sở thông tin để hoạch định chiến lược hoạt động cho toàn bộ công ty. Marketing kích thích việc mua hàng của người tiêu dùng, có tác dụng lớn khi công ty đưa một sản phẩm mới ra thị trường và giúp sản phẩm của công ty trở nên nổi bật hơn.

Bên cạnh đó, hoạt động marketing đã dựng lên thêm những rào cản dưới dạng giấy phép sản xuất, sự cần thiết phải có những chi phí lớn cho việc kích thích, sự cần thiết phải thiết lập quan hệ hợp tác với những nhà cung ứng hay các đại lý đã nổi tiếng… Hoạt động marketing của đơn vị: nghiên cứu tiếp thị là một quá trình tìm hiểu về thị trường, nhu cầu sản phẩm, đối thủ cạnh tranh để từ đó có chiến lược hợp lý là tung sản phẩm mới, thâm nhập thị trường, gia tăng doanh số, nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Do đó, hoạt động marketing là một phần không SVTH: Nguyễn Thị Thanh Hương Trang 3 Khoá luận tốt nghiệp GVHD: Lê Thị Ngọc Hằng thể thiếu góp phần mang đến thành công hay thất bại của doanh nghiệp. Hay nói cách khác, marketing là hoạt động bôi trơn doanh nghiệp. Môi trƣờng Marketing Môi trường Marketing của công ty là tập hợp những chủ thể tích cực và những lực lượng hoạt động ở bên ngoài công ty và có ảnh hưởng đến khả năng chỉ đạo của bộ phận marketing, thiết lập và duy trì mối quan hệ hợp tác tốt đẹp với khách hàng mục tiêu.

Do tính chất luôn biến động, khống chế và hoàn toàn bất định, môi trường marketing động chạm sâu sắc đến đời sống của công ty. Những biến đổi diễn ra trong môi trường này không thể gọi là chậm và có thể dự đoán trước được. Nó có thể gây ra những điều bất ngờ lớn và những hậu quả nặng nề. Vì thế công ty cần phải chú ý theo dõi tất cả những những diễn biến của môi trường bằng cách sử dụng vào mục đích này việc nghiên cứu marketing và những khả năng thu thập thông tin marketing thường ngày bên ngoài mà công ty hiện có.

Môi trường marketing gồm có môi trường vi mô và môi trường vĩ mô. Môi trường vi mô là những lực lượng có quan hệ trực tiếp với bản thân công ty và những khả năng phục vụ khách hàng của nó, tức là những người cung ứng, những người môi giới marketing, các khách hàng, các đối thủ cạnh tranh và công chúng trực tiếp. Môi trường vĩ mô là những lực lượng trên bình diện xã hội rộng lớn hơn, có ảnh hưởng đến môi trường vi mô, như các yếu tố nhân khẩu, kinh tế, tự nhiên, kỹ thuật, chính trị và văn hoá. Môi trƣờng vĩ mô 1.

Môi trƣờng dân số học Yếu tố môi trường đầu tiên mà nhà quản trị marketing cần quan tâm đầu tiên là dân số, vì dân số tạo nên thị trường. Người làm marketing cần chú ý khi nghiên cứu phân bố dân cư theo khu vực địa lý và mật độ dân cư, xu hướng di dân, phân bổ dân số theo độ tuổi, tình trạng hôn nhân, tỷ lệ sinh đẻ, tỷ lệ tử vong, chủng tộc, cấu trúc tôn giáo. Có những xu hướng biến đổi trong môi trường dân số học có tác động đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp, do tác động đến lượng cầu về sản phẩm và làm thay đổi hành vi của người mua như: sự thay đổi về cơ cấu độ tuổi của dân cư, sự SVTH: Nguyễn Thị Thanh Hương Trang 4 Khoá luận tốt nghiệp GVHD: Lê Thị Ngọc Hằng thay đổi về đặc điểm gia đình, những thay đổi trong phân bố dân cư về địa lý, cơ cấu về trình độ học vấn của dân cư… 1. Môi trƣờng kinh tế Môi trường kinh tế bao gồm các nhân tố ảnh hưởng đến sức mua của khách hàng và cách thức tiêu dùng.

Thị trường cần có sức mua cũng như người mua. Tổng sức mua tuỳ thuộc vào thu nhập hiện tại, giá cả, tiền tiết kiệm và tín dụng. Những người làm marketing cần phải lưu ý các xu hướng chính trong thay đổi thu nhập và các động thái thay đổi tiêu dùng của khách hàng. Các thay đổi trong những biến số kinh tế chủ yếu như thu nhập, tỉ trọng thu nhập dành cho tiêu dùng, cơ cấu chi tiêu, tiền tiết kiệm, hay vay mượn có một tác động rất lớn trên thị trường.

Các doanh nghiệp có các sản phẩm giá trị lớn hoặc mức sinh lời cao cần nghiên cứu kỹ lưỡng những xu hướng biến động của môi trường kinh tế để chủ động có những điều chỉnh thích ứng. Trong trường hợp nền kinh tế gặp khủng hoảng, các nhà quản trị marketing cần tiến hành các bước cần thiết để thay thế sản phẩm, giảm chi phí và vượt qua những trở ngại. Môi trƣờng tự nhiên Môi trường tự nhiên bao gồm môi trường sinh thái, thời tiết, khí hậu, tài nguyên, năng lượng. Các nhà quản trị marketing cần xem xét các cơ hội và đe doạ có liên quan đến các xu hướng chính trong sự biến đổi của môi trường tự nhiên: sự khan kiếm các nguồn nguyên liệu, mức độ ô nhiễm ngày càng gia tăng, chi phí năng lượng ngày càng gia tăng, sự can thiệp mạnh mẽ của chính quyền trong việc quản lý tài nguyên thiên nhiên.

Về phương diện marketing, các vấn đề trên đặt ra cho các nhà quản trị marketing nhiều thách thức, đòi hỏi phải tư duy và tìm ra những định hướng phù hợp cho hoạt động marketing của mình. Môi trƣờng công nghệ Môi trường công nghệ tác động đến quản trị marketing rất đa dạng, tuỳ thuộc vào khả năng của doanh nghiệp mà các tác động này có thể đem lại các cơ hội hoặc gây ra các đe doạ đối với việc đổi mới, thay thế sản phẩm, chu kỳ sống sản phẩm, chi phí sản xuất… của doanh nghiệp. Người làm marketing cần hiểu rõ những thay đổi trong môi trường công nghệ, phối hợp chặt chẽ với các chuyên gia nghiên cứu và phát triển để khuyến khích việc nghiên cứu có tính chất định hướng vào thị SVTH: Nguyễn Thị Thanh Hương Trang 5 Khoá luận tốt nghiệp GVHD: Lê Thị Ngọc Hằng trường nhiều hơn, đồng thời cảnh báo bất kỳ sự đổi mới nào làm hại đến lợi ích chính đáng của người tiêu dùng. Môi trƣờng chính trị - pháp luật Các quyết định marketing chịu tác động mạnh mẽ của những biến đổi trong môi trường chính trị và pháp luật.

Môi trường này được tạo ra từ hệ thống luật pháp, các tổ chức chính quyền và gây ảnh hưởng cũng như ràng buộc các hành vi của tổ chức lẫn cá nhân trong xã hội. Khi phân tích môi trường chính trị nhà quản trị marketing cần quan tâm đến hệ thống pháp luật tác động đến doanh nghiệp ngày càng gia tăng, sự phát triển của các nhóm bảo vệ lợi ích cộng đồng vì sự ổn định chính trị đã được xác định là một trong những điều kiện tiền đề quan trọng cho hoạt động của doanh nghiệp. Môi trƣờng văn hoá – xã hội Con người lớn lên trong một xã hội cụ thể và chính xã hội đó đã trau dồi những quan điểm cơ bản của họ tạo nên những giá trị và chuẩn mực đạo đức. Việc thông qua những quyết định marketing có thể chịu ảnh hưởng bởi những đặc điểm sau đây của nếp sống văn hoá: sự trung thành sắt son với những giá trị văn hoá truyền thống cơ bản, những nhánh văn hoá trong khuôn khổ một nền văn hoá thống nhất, những thay đổi tạm thời của những giá trị văn hoá thứ phát.

Những giá trị văn hoá cơ bản của xã hội được thể hiện qua thái độ của con người đối với bản thân mình, đối với người khác, đối với các thể chế tồn tại trong xã hội, đối với toàn xã hội, tự nhiên và giá trị. Môi trƣờng vi mô 1. Doanh nghiệp Phân tích doanh nghiệp với tư cách một tác nhân thuộc môi trường vi mô, nhà quản trị marketing sẽ xem xét vai trò của bộ phận marketing trong doanh nghiệp, mối quan hệ và tác động hỗ trợ của các bộ phận sản xuất, tài chính, nhân sự đối với bộ phận marketing. Bộ phận marketing của doanh nghiệp có trách nhiệm hoạch định, triển khai thực hiện chiến lược, các kế hoạch, chính sách và chương trình marketing thông qua các hoạt động quản trị như nghiên cứu marketing, quản trị nhãn hiệu, quản trị lực lượng bán hàng,… SVTH: Nguyễn Thị Thanh Hương Trang 6 Khoá luận tốt nghiệp GVHD: Lê Thị Ngọc Hằng Các nhà quản trị marketing cũng phải phối hợp hoạt động với các bộ phận chức năng khác như bộ phận tài chính để đảm bảo ngân sách cần thiết cho việc thực thi các kế hoạch marketing, phân bổ ngân sách cho các sản phẩm, nhãn hiệu khác nhau, các hoạt động marketing khác, bộ phận nghiên cứu và phát triển để nghiên cứu cải tiến hay thiết kế sản phẩm mới thành công,… Ngoài ra cần phải đánh giá khả năng marketing, những điểm mạnh và điểm yếu của hoạt động marketing của doanh nghiệp so với các đối thủ cạnh tranh để lựa chọn chiến lược marketing cạnh tranh và thiết kế các chính sách marketing phù hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ