Lý Thuyết Trường Lượng Tử: Giới thiệu toàn diện - Mark Srednicki, ĐH California

Tài liệu nghiên cứu Quantum field theory, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Chuyên ngành

Vật lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2007

665
5
0

Phí lưu trữ

135 Point

Mục lục chi tiết

Preface for students

Preface for instructors

Acknowledgments

1. Part I Spin Zero

1.1. Attempts at relativistic quantum mechanics

1.2. Lorentz invariance (prerequisite: 1)

1.3. Canonical quantization of scalar fields (2)

1.4. The spin-statistics theorem (3)

1.5. The LSZ reduction formula (3)

1.6. Path integrals in quantum mechanics

1.7. The path integral for the harmonic oscillator (6)

1.8. The path integral for free field theory (3, 7)

1.9. The path integral for interacting field theory (8)

1.10. Scattering amplitudes and the Feynman rules (5, 9)

1.11. Cross sections and decay rates (10)

1.12. Dimensional analysis with h̄ = c = 1 (3)

1.13. The Lehmann–Källén form of the exact propagator (9)

1.14. Loop corrections to the propagator (10, 12, 13)

1.15. The one-loop correction in Lehmann–Källén form (14)

1.16. Loop corrections to the vertex (14)

1.17. Other 1PI vertices (16)

1.18. Higher-order corrections and renormalizability (17)

1.19. Perturbation theory to all orders (18)

1.20. Two-particle elastic scattering at one loop (19)

1.21. The quantum action (19)

1.22. Continuous symmetries and conserved currents (8)

1.23. Discrete symmetries: P , T , C, and Z (22)

1.24. Nonabelian symmetries (22)

1.25. Unstable particles and resonances (14)

1.26. Infrared divergences (20)

1.27. Other renormalization schemes (26)

1.28. The renormalization group (27)

1.29. Effective field theory (28)

1.30. Spontaneous symmetry breaking (21)

1.31. Broken symmetry and loop corrections (30)

1.32. Spontaneous breaking of continuous symmetries (22, 30)

2. Part II Spin One Half

2.1. Representations of the Lorentz group (2)

2.2. Left- and right-handed spinor fields (3, 33)

2.3. Manipulating spinor indices (34)

2.4. Lagrangians for spinor fields (22, 35)

2.5. Canonical quantization of spinor fields I (36)

2.6. Spinor technology (37)

2.7. Canonical quantization of spinor fields II (38)

2.8. Parity, time reversal, and charge conjugation (23, 39)

2.9. LSZ reduction for spin-one-half particles (5, 39)

2.10. The free fermion propagator (39)

2.11. The path integral for fermion fields (9, 42)

2.12. Formal development of fermionic path integrals (43)

2.13. The Feynman rules for Dirac fields (10, 12, 41, 43)

2.14. Spin sums (45)

2.15. Gamma matrix technology (36)

2.16. Spin-averaged cross sections (46, 47)

2.17. The Feynman rules for Majorana fields (45)

2.18. Massless particles and spinor helicity (48)

2.19. Loop corrections in Yukawa theory (19, 40, 48)

2.20. Beta functions in Yukawa theory (28, 51)

2.21. Functional determinants (44, 45)

3. Part III Spin One

3.1. Maxwell’s equations (3)

3.2. Electrodynamics in Coulomb gauge (54)

3.3. LSZ reduction for photons (5, 55)

3.4. The path integral for photons (8, 56)

3.5. Spinor electrodynamics (45, 57)

3.6. Scattering in spinor electrodynamics (48, 58)

3.7. Spinor helicity for spinor electrodynamics (50, 59)

3.8. Scalar electrodynamics (58)

3.9. Loop corrections in spinor electrodynamics (51, 59)

3.10. The vertex function in spinor electrodynamics (62)

3.11. The magnetic moment of the electron (63)

3.12. Loop corrections in scalar electrodynamics (61, 62)

3.13. Beta functions in quantum electrodynamics (52, 62)

3.14. Ward identities in quantum electrodynamics I (22, 59)

3.15. Ward identities in quantum electrodynamics II (63, 67)

3.16. Nonabelian gauge theory (24, 58)

3.17. Group representations (69)

3.18. The path integral for nonabelian gauge theory (53, 69)

3.19. The Feynman rules for nonabelian gauge theory (71)

3.20. The beta function in nonabelian gauge theory (70, 72)

3.21. BRST symmetry (70, 71)

3.22. Chiral gauge theories and anomalies (70, 72)

3.23. Anomalies in global symmetries (75)

3.24. Anomalies and the path integral for fermions (76)

3.25. Background field gauge (73)

3.26. Gervais–Neveu gauge (78)

3.27. The Feynman rules for N × N matrix fields (10)

3.28. Scattering in quantum chromodynamics (60, 79, 80)

3.29. Wilson loops, lattice theory, and confinement (29, 73)

3.30. Chiral symmetry breaking (76, 82)

3.31. Spontaneous breaking of gauge symmetries (32, 70)

3.32. Spontaneously broken abelian gauge theory (61, 84)

3.33. Spontaneously broken nonabelian gauge theory (85)

3.34. The Standard Model: gauge and Higgs sector (84)

3.35. The Standard Model: lepton sector (75, 87)

3.36. The Standard Model: quark sector (88)

3.37. Electroweak interactions of hadrons (83, 89)

3.38. Neutrino masses (89)

3.39. Solitons and monopoles (84)

3.40. Instantons and theta vacua (92)

3.41. Quarks and theta vacua (77, 83, 93)

3.42. Supersymmetry (69)

3.43. The Minimal Supersymmetric Standard Model (89, 95)

3.44. Grand unification (89)

Bibliography

Index

Tóm tắt

I. Lý Thuyết Trường Lượng Tử Tổng Quan Vật Lý Hiện Đại

Lý thuyết trường lượng tử (QFT) là nền tảng toán học cơ bản dùng để mô tả các hạt cơ bản. Nó là một trụ cột của vật lý hiện đại. QFT cung cấp một khuôn khổ thống nhất để mô tả tất cả các lực cơ bản đã biết trong tự nhiên, ngoại trừ lực hấp dẫn. Nó kết hợp cơ học lượng tử với thuyết tương đối hẹp để tạo ra một lý thuyết phù hợp với cả các hiện tượng lượng tử và các hiệu ứng tương đối tính. Lý thuyết này đã đạt được những thành công đáng kể trong việc giải thích nhiều hiện tượng vật lý, từ vật lý hạt cơ bản đến vật lý chất rắn. Một số thành tựu đáng chú ý bao gồm dự đoán sự tồn tại của các hạt mới, giải thích các tương tác giữa các hạt và mô tả các pha khác nhau của vật chất. Vật lý hạt cơ bản được mô tả hiệu quả bằng QFT, đặc biệt là Mô hình Chuẩn, một lý thuyết mô tả các tương tác điện từ, yếu và mạnh giữa các hạt cơ bản. Lý thuyết này đã được xác nhận bởi nhiều thí nghiệm, nhưng vẫn còn những câu hỏi mở, chẳng hạn như bản chất của vật chất tối và năng lượng tối.

1.1. Nguồn gốc và sự phát triển của Lý Thuyết Trường Lượng Tử

Lịch sử của lý thuyết trường lượng tử bắt đầu từ những nỗ lực nhằm kết hợp cơ học lượng tử và thuyết tương đối hẹp. Các phương trình đầu tiên, như phương trình Klein-Gordon và Dirac, đã gặp phải những khó khăn trong việc giải thích các trạng thái năng lượng âm. Những khó khăn này đã dẫn đến sự phát triển của khái niệm về lượng tử hóa trường, trong đó các trường vật chất được xem là các toán tử lượng tử. Dirac đã đề xuất ý tưởng về 'biển' các electron năng lượng âm đã lấp đầy tất cả các trạng thái này. Một lỗ hổng trong biển Dirac này biểu thị một phản hạt, dự đoán sự tồn tại của positron.

1.2. Các khái niệm cơ bản trong Lý Thuyết Trường Lượng Tử

Một khái niệm quan trọng trong lý thuyết trường lượng tử là lượng tử hóa trường. Trong cơ học lượng tử, các hạt được lượng tử hóa, có nghĩa là năng lượng và động lượng của chúng chỉ có thể nhận các giá trị rời rạc nhất định. Trong QFT, chính các trường vật chất, chẳng hạn như trường điện từ và trường electron, được lượng tử hóa. Sự lượng tử hóa các trường này dẫn đến sự xuất hiện của các hạt như là các kích thích của trường. Các tương tác cơ bản giữa các hạt được mô tả bằng các trường tương tác. Các hạt trao đổi giữa các trường khác nhau tạo ra các lực cơ bản.

1.3. Vấn đề và thách thức trong Lý Thuyết Trường Lượng Tử

Mặc dù đã thành công, Lý thuyết trường lượng tử vẫn còn một số vấn đề và thách thức chưa được giải quyết. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự xuất hiện của các kết quả vô cùng lớn trong các phép tính nhiễu loạn. Để giải quyết vấn đề này, các nhà vật lý sử dụng một kỹ thuật gọi là tái chuẩn hóa, loại bỏ các kết quả vô cùng lớn bằng cách xác định lại các tham số của lý thuyết. Tuy nhiên, tái chuẩn hóa không thể áp dụng cho tất cả các lý thuyết trường lượng tử, và một số lý thuyết không thể tái chuẩn hóa vẫn còn tồn tại.

II. Cách Lượng Tử Hóa Trường Trong Vật Lý Hiện Đại Phương Pháp

Lượng tử hóa trường là một quá trình chuyển đổi các trường cổ điển thành các toán tử lượng tử. Có hai phương pháp chính để lượng tử hóa trường: lượng tử hóa chính tắc và tích phân đường. Lượng tử hóa chính tắc bắt đầu bằng việc xác định các biến tọa độ và động lượng liên hợp của trường. Sau đó, các quy tắc giao hoán chính tắc được áp dụng cho các biến này, biến chúng thành các toán tử lượng tử. Tích phân đường, một phương pháp khác, dựa trên việc tính toán một tích phân trên tất cả các cấu hình có thể có của trường. Tích phân đường cung cấp một cách tự nhiên để kết hợp các hiệu ứng lượng tử và cổ điển, và nó đặc biệt hữu ích trong việc nghiên cứu các lý thuyết tương tác mạnh.

2.1. Lượng tử hóa chính tắc Cơ sở của lý thuyết QFT

Lượng tử hóa chính tắc là một phương pháp để xây dựng một lý thuyết lượng tử từ một lý thuyết cổ điển bằng cách thay thế các biến cổ điển bằng các toán tử lượng tử thỏa mãn các quy tắc giao hoán nhất định. Trong QFT, lượng tử hóa chính tắc được áp dụng cho các trường vật chất, thay vì các hạt riêng lẻ như trong cơ học lượng tử thông thường. Phương pháp này bắt đầu bằng việc xác định các biến tọa độ trường và động lượng liên hợp, sau đó áp đặt các quy tắc giao hoán chính tắc giữa chúng.

2.2. Tích phân đường Cách tiếp cận hiện đại cho QFT

Tích phân đường là một phương pháp tiếp cận QFT dựa trên việc tính toán biên độ xác suất cho một hạt di chuyển giữa hai điểm bằng cách tổng hợp (tích phân) tất cả các đường đi có thể có giữa hai điểm đó. Phương pháp này, được phát triển bởi Feynman, cung cấp một cách tự nhiên để lượng tử hóa các trường và tính toán các biên độ tán xạ. Ưu điểm chính của tích phân đường là nó giúp đơn giản hóa các phép tính và cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về cấu trúc của lý thuyết.

2.3. So sánh giữa Lượng Tử Hóa Chính Tắc và Tích Phân Đường

Lượng tử hóa chính tắc và tích phân đường là hai phương pháp khác nhau để xây dựng QFT, mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Lượng tử hóa chính tắc dễ hiểu hơn về mặt khái niệm và cho phép xây dựng các toán tử Hilbert không gian một cách rõ ràng. Tích phân đường cung cấp một cách tiếp cận tự nhiên hơn và thường dễ sử dụng hơn để tính toán các biên độ tán xạ.

III. Mô Hình Chuẩn Thành Tựu và Giới Hạn của Lý Thuyết QFT

Mô hình chuẩn là một lý thuyết trường lượng tử mô tả các tương tác điện từ, yếu và mạnh giữa các hạt cơ bản. Nó là một trong những thành công lớn nhất của vật lý hiện đại, đã được xác nhận bởi nhiều thí nghiệm với độ chính xác cao. Tuy nhiên, Mô hình chuẩn không phải là một lý thuyết hoàn chỉnh. Nó không bao gồm lực hấp dẫn, và nó không giải thích được sự tồn tại của vật chất tối và năng lượng tối. Ngoài ra, Mô hình chuẩn chứa nhiều tham số tùy ý, không được dự đoán bởi lý thuyết.

3.1. Các hạt cơ bản và tương tác trong Mô Hình Chuẩn

Mô hình Chuẩn mô tả 12 hạt cơ bản tạo nên vật chất (fermion): 6 quark (up, down, charm, strange, top, bottom) và 6 lepton (electron, muon, tau và neutrino tương ứng). Các hạt này tương tác với nhau thông qua việc trao đổi 4 hạt truyền lực (boson): photon (lực điện từ), gluon (lực mạnh), boson W và Z (lực yếu). Trường Higgs chịu trách nhiệm cho cơ chế phá vỡ đối xứng điện yếu, tạo ra khối lượng cho các boson W, Z và các fermion.

3.2. Thành công của Mô Hình Chuẩn trong vật lý hạt

Mô hình Chuẩn đã đạt được những thành công lớn trong việc dự đoán và giải thích các kết quả thí nghiệm trong vật lý hạt. Nó đã dự đoán sự tồn tại của các hạt như boson W, Z, quark top và hạt Higgs, tất cả đều đã được tìm thấy trong các thí nghiệm. Các phép tính của mô hình, như momen từ lưỡng cực của electron, phù hợp với kết quả thí nghiệm một cách đáng kinh ngạc.

3.3. Các vấn đề và thách thức còn tồn tại của Mô Hình Chuẩn

Mặc dù thành công, Mô hình Chuẩn vẫn có một số vấn đề chưa được giải quyết. Nó không bao gồm lực hấp dẫn và không giải thích được vật chất tối, năng lượng tối và khối lượng neutrino. Mô hình cũng chứa nhiều tham số, như khối lượng và hằng số ghép nối, phải được xác định từ thí nghiệm. Hơn nữa, nó không giải thích được sự tồn tại của ba thế hệ fermion.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn của Lý Thuyết Trường Lượng Tử Trong Vật Lý

Lý thuyết trường lượng tử có nhiều ứng dụng thực tiễn trong vật lý. Nó được sử dụng để mô tả các tương tác giữa các hạt cơ bản, để tính toán các tính chất của vật chất ngưng tụ, và để nghiên cứu vũ trụ học sơ khai. QFT cũng là nền tảng của nhiều công nghệ hiện đại, chẳng hạn như laser và chất bán dẫn. Những tiến bộ trong lý thuyết trường lượng tử tiếp tục mở ra những khả năng mới cho khoa học và công nghệ.

4.1. Lý thuyết QFT và Vật lý Hạt Cơ bản Một mối liên hệ chặt chẽ

QFT là ngôn ngữ chính để mô tả các hạt cơ bản và tương tác của chúng. Các thí nghiệm máy gia tốc năng lượng cao, như ở LHC, kiểm tra các dự đoán của QFT bằng cách va chạm các hạt và quan sát các sản phẩm của các vụ va chạm này. Các nhà lý thuyết sử dụng QFT để tính toán các biên độ tán xạ, cho phép so sánh với dữ liệu thực nghiệm và xác nhận hoặc bác bỏ các mô hình lý thuyết.

4.2. Lý thuyết QFT trong Vật chất Ngưng Tụ Ứng dụng rộng rãi

QFT cũng có nhiều ứng dụng trong vật chất ngưng tụ, nơi nó được sử dụng để mô tả các hệ nhiều hạt tương tác mạnh. Nó cung cấp một khuôn khổ để nghiên cứu các hiện tượng như siêu dẫn, siêu lỏng và hiệu ứng Hall lượng tử. QFT cho phép tính toán các tính chất của vật liệu và dự đoán các pha vật chất mới.

4.3. QFT và Vũ trụ học Nghiên cứu nguồn gốc vũ trụ

Trong vũ trụ học, QFT được sử dụng để mô tả vũ trụ sơ khai, khi nhiệt độ và mật độ rất cao. Nó cung cấp một khuôn khổ để nghiên cứu sự tạo ra các nhiễu loạn lượng tử trong thời kỳ lạm phát vũ trụ, đóng vai trò là hạt giống cho sự hình thành cấu trúc trong vũ trụ sau này. QFT cũng được sử dụng để nghiên cứu bản chất của vật chất tối và năng lượng tối.

V. Tương Lai Lý Thuyết Trường Lượng Tử Hướng Nghiên Cứu Mới Nhất

Tương lai của lý thuyết trường lượng tử hứa hẹn nhiều hướng nghiên cứu mới thú vị. Một trong những hướng chính là tìm kiếm một lý thuyết thống nhất bao gồm cả lực hấp dẫn và Mô hình chuẩn. Lý thuyết dây và lý thuyết M là hai ứng cử viên tiềm năng cho một lý thuyết như vậy. Một hướng nghiên cứu khác là phát triển các phương pháp mới để tính toán các tính chất của các hệ tương tác mạnh. Các phương pháp số, chẳng hạn như lý thuyết mạng, đang ngày càng trở nên quan trọng trong lĩnh vực này. Cuối cùng, các nhà vật lý đang khám phá các ứng dụng mới của QFT trong các lĩnh vực như thông tin lượng tử và vật liệu mới.

5.1. Hướng tới Lý thuyết thống nhất Lý thuyết dây và Lý thuyết M

Một trong những mục tiêu lớn nhất của vật lý là tìm ra một lý thuyết thống nhất mô tả tất cả các lực cơ bản của tự nhiên. Lý thuyết dây và lý thuyết M là hai ứng cử viên hàng đầu cho một lý thuyết như vậy. Các lý thuyết này mô tả các hạt cơ bản không phải là các điểm mà là các chuỗi hoặc màng một chiều, và chúng tự động bao gồm lực hấp dẫn. Nghiên cứu về lý thuyết dây và lý thuyết M đang thúc đẩy những tiến bộ đáng kể trong toán học và vật lý.

5.2. Phương pháp số trong Lý Thuyết QFT Giải quyết các vấn đề phức tạp

Nhiều vấn đề trong QFT không thể giải quyết bằng các phương pháp giải tích. Các phương pháp số, như lý thuyết mạng, cung cấp một cách để tính toán các tính chất của các hệ tương tác mạnh. Lý thuyết mạng rời rạc hóa không-thời gian và cho phép mô phỏng các lý thuyết trường lượng tử bằng máy tính. Các phương pháp này đặc biệt hữu ích trong việc nghiên cứu QCD và các hiện tượng không nhiễu loạn khác.

5.3. QFT và Thông tin lượng tử Giao thoa đầy tiềm năng

Giao thoa giữa QFT và thông tin lượng tử là một lĩnh vực nghiên cứu mới nổi đầy tiềm năng. Các khái niệm từ QFT, như sự vướng víu và teleport lượng tử, đang được áp dụng để phát triển các giao thức thông tin lượng tử mới. QFT cũng cung cấp một khuôn khổ để nghiên cứu các tính chất của các hệ lượng tử nhiều hạt, có liên quan đến điện toán lượng tử.

VI. Thách Thức và Cơ Hội Nghiên Cứu Sâu Lý Thuyết Trường Lượng Tử

Nghiên cứu lý thuyết trường lượng tử đặt ra nhiều thách thức nhưng cũng mang lại vô số cơ hội. Các thách thức bao gồm sự phức tạp về mặt toán học của lý thuyết, sự cần thiết phải tái chuẩn hóa và việc tìm kiếm một lý thuyết thống nhất. Tuy nhiên, việc vượt qua những thách thức này có thể dẫn đến những khám phá khoa học đột phá, những công nghệ mới và một sự hiểu biết sâu sắc hơn về vũ trụ.

6.1. Các công cụ toán học cần thiết cho nghiên cứu QFT

Nghiên cứu QFT đòi hỏi kiến thức vững chắc về toán học, bao gồm giải tích, đại số tuyến tính, phương trình vi phân, giải tích phức và lý thuyết nhóm. Đặc biệt quan trọng là hiểu rõ về các tensor, không gian Hilbert, các toán tử lượng tử và các hàm Green. Ngoài ra, cần có khả năng sử dụng các phần mềm toán học như Mathematica hoặc Maple.

6.2. Kỹ năng lập trình và mô phỏng trong QFT

Với sự phát triển của các phương pháp số trong QFT, kỹ năng lập trình và mô phỏng ngày càng trở nên quan trọng. Các ngôn ngữ lập trình như C++, Python và Fortran thường được sử dụng để phát triển các mã mô phỏng. Các công cụ mô phỏng, như OpenMP và MPI, cho phép thực hiện các phép tính song song trên các siêu máy tính.

6.3. Tìm kiếm các cơ hội nghiên cứu và hợp tác quốc tế

Để nghiên cứu sâu hơn về QFT, việc tìm kiếm các cơ hội nghiên cứu và hợp tác quốc tế là rất quan trọng. Các trường đại học và viện nghiên cứu hàng đầu trên thế giới có các chương trình nghiên cứu về QFT. Tham gia các hội nghị quốc tế và kết nối với các nhà khoa học khác có thể mở ra những cơ hội mới và thúc đẩy sự hợp tác trong nghiên cứu.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

This page intentionally left blank www.com QUANTUM FIELD THEORY Quantum field theory is the basic mathematical framework that is used to describe elementary particles. It is a cornerstone of modern physics. This textbook provides a complete and essential introduction to this sub- ject. Assuming only an undergraduate knowledge of quantum mechanics and special relativity, it is ideal for graduate students beginning the study of ele- mentary particles, and will also be of value to those in related fields such as condensed-matter physics.

The step-by-step presentation begins with basic concepts illustrated by simple examples, and proceeds through historically important results to thorough treatments of modern topics such as the renormalization group, spinor-helicity methods for quark and gluon scattering, magnetic monopoles, instantons, supersymmetry, and the unification of forces. The book is written in a modular format, with each chapter as self- contained as possible, and with the necessary prerequisite material clearly identified. This structure results in great flexibility, and allows read- ers to reach topics of specific interest easily. The book is based on a year-long course given by the author and contains extensive problems, with password-protected solutions available to lecturers at www.

Mark Srednicki is Professor of Physics at the University of California, Santa Barbara. He gained his undergraduate degree from Cornell University in 1977, and received a Ph. from Stanford University in 1980. Professor Srednicki has held postdoctoral positions at Princeton University and the European Organization for Nuclear Research (CERN).com “This accessible and conceptually structured introduction to quantum field theory will be of value not only to beginning students but also to practic- ing physicists interested in learning or reviewing specific topics.

The book is organized in a modular fashion, which makes it easy to extract the basic information relevant to the reader’s area(s) of interest. The material is pre- sented in an intuitively clear and informal style. Foundational topics such as path integrals and Lorentz representations are included early in the exposi- tion, as appropriate for a modern course; later material includes a detailed description of the Standard Model and other advanced topics such as instan- tons, supersymmetry, and unification, which are essential knowledge for working particle physicists, but which are not treated in most other field theory texts.” Washington Taylor, Massachusetts Institute of Technology “Over the years I have used parts of Srednicki’s book to teach field theory to physics graduate students not specializing in particle physics. This is a vast subject, with many outstanding textbooks.

Among these, Srednicki’s stands out for its pedagogy. The subject is built logically, rather than historically. The exposition walks the line between getting the idea across and not shying away from a serious calculation. Path integrals enter early, and renormaliza- tion theory is pursued from the very start, with the excellent choice of ϕ3 in six dimensions as the training workhorse.

By the end of the course the student should understand both beta functions and the Standard Model, and be able to carry through a calculation when a perturbative calculation is called for.” Predrag Cvitanović, Georgia Institute of Technology “This book should become a favorite of quantum field theory students and instructors. The approach is systematic and comprehensive, but the friendly and encouraging voice of the author comes through loud and clear to make the subject feel accessible. Many interesting examples are worked out in pedagogical detail.” Ann Nelson, University of Washington “I expect that this will be the textbook of choice for many quantum field theory courses. The presentation is straightforward and readable, with the author’s easy-going ‘voice’ coming through in his writing.

The organization into a large number of short chapters, with the prerequisites for each chapter clearly marked, makes the book flexible and easy to teach from or to read independently. A large and varied collection of special topics is available, depending on the interests of the instructor and the student.” Joseph Polchinski, University of California, Santa Barbara www.com QUANTUM FIELD THEORY MARK SREDNICKI University of California, Santa Barbara www.com CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS Cambridge, New York, Melbourne, Madrid, Cape Town, Singapore, São Paulo, Delhi, Dubai, Tokyo Cambridge University Press The Edinburgh Building, Cambridge CB2 8RU, UK Published in the United States of America by Cambridge University Press, New York www.org Information on this title: www. Srednicki 2007 This publication is in copyright. Subject to statutory exception and to the provision of relevant collective licensing agreements, no reproduction of any part may take place without the written permission of Cambridge University Press.

First published in print format 2007 ISBN-13 978-0-511-64898-4 eBook (NetLibrary) ISBN-13 978-0-521-86449-7 Hardback Cambridge University Press has no responsibility for the persistence or accuracy of urls for external or third-party internet websites referred to in this publication, and does not guarantee that any content on such websites is, or will remain, accurate or appropriate.com To my parents Casimir and Helen Srednicki with gratitude www.com Contents Preface for students page xi Preface for instructors xv Acknowledgments xx Part I Spin Zero 1 1 Attempts at relativistic quantum mechanics 3 2 Lorentz invariance (prerequisite: 1) 15 3 Canonical quantization of scalar fields (2) 22 4 The spin-statistics theorem (3) 31 5 The LSZ reduction formula (3) 35 6 Path integrals in quantum mechanics 43 7 The path integral for the harmonic oscillator (6) 50 8 The path integral for free field theory (3, 7) 54 9 The path integral for interacting field theory (8) 58 10 Scattering amplitudes and the Feynman rules (5, 9) 73 11 Cross sections and decay rates (10) 79 12 Dimensional analysis with h̄ = c = 1 (3) 90 13 The Lehmann–Källén form of the exact propagator (9) 93 14 Loop corrections to the propagator (10, 12, 13) 96 15 The one-loop correction in Lehmann–Källén form (14) 107 16 Loop corrections to the vertex (14) 111 17 Other 1PI vertices (16) 115 18 Higher-order corrections and renormalizability (17) 117 19 Perturbation theory to all orders (18) 121 20 Two-particle elastic scattering at one loop (19) 123 21 The quantum action (19) 127 22 Continuous symmetries and conserved currents (8) 132 23 Discrete symmetries: P , T , C, and Z (22) 140 24 Nonabelian symmetries (22) 146 vii www.com viii Contents 25 Unstable particles and resonances (14) 150 26 Infrared divergences (20) 157 27 Other renormalization schemes (26) 162 28 The renormalization group (27) 169 29 Effective field theory (28) 176 30 Spontaneous symmetry breaking (21) 188 31 Broken symmetry and loop corrections (30) 192 32 Spontaneous breaking of continuous symmetries (22, 30) 198 Part II Spin One Half 203 33 Representations of the Lorentz group (2) 205 34 Left- and right-handed spinor fields (3, 33) 209 35 Manipulating spinor indices (34) 216 36 Lagrangians for spinor fields (22, 35) 221 37 Canonical quantization of spinor fields I (36) 232 38 Spinor technology (37) 237 39 Canonical quantization of spinor fields II (38) 244 40 Parity, time reversal, and charge conjugation (23, 39) 252 41 LSZ reduction for spin-one-half particles (5, 39) 261 42 The free fermion propagator (39) 267 43 The path integral for fermion fields (9, 42) 271 44 Formal development of fermionic path integrals (43) 275 45 The Feynman rules for Dirac fields (10, 12, 41, 43) 282 46 Spin sums (45) 291 47 Gamma matrix technology (36) 294 48 Spin-averaged cross sections (46, 47) 298 49 The Feynman rules for Majorana fields (45) 303 50 Massless particles and spinor helicity (48) 308 51 Loop corrections in Yukawa theory (19, 40, 48) 314 52 Beta functions in Yukawa theory (28, 51) 324 53 Functional determinants (44, 45) 327 Part III Spin One 333 54 Maxwell’s equations (3) 335 55 Electrodynamics in Coulomb gauge (54) 339 56 LSZ reduction for photons (5, 55) 344 57 The path integral for photons (8, 56) 349 58 Spinor electrodynamics (45, 57) 351 59 Scattering in spinor electrodynamics (48, 58) 357 60 Spinor helicity for spinor electrodynamics (50, 59) 362 61 Scalar electrodynamics (58) 371 www.com Contents ix 62 Loop corrections in spinor electrodynamics (51, 59) 376 63 The vertex function in spinor electrodynamics (62) 385 64 The magnetic moment of the electron (63) 390 65 Loop corrections in scalar electrodynamics (61, 62) 394 66 Beta functions in quantum electrodynamics (52, 62) 403 67 Ward identities in quantum electrodynamics I (22, 59) 408 68 Ward identities in quantum electrodynamics II (63, 67) 412 69 Nonabelian gauge theory (24, 58) 416 70 Group representations (69) 421 71 The path integral for nonabelian gauge theory (53, 69) 430 72 The Feynman rules for nonabelian gauge theory (71) 435 73 The beta function in nonabelian gauge theory (70, 72) 439 74 BRST symmetry (70, 71) 448 75 Chiral gauge theories and anomalies (70, 72) 456 76 Anomalies in global symmetries (75) 468 77 Anomalies and the path integral for fermions (76) 472 78 Background field gauge (73) 478 79 Gervais–Neveu gauge (78) 486 80 The Feynman rules for N × N matrix fields (10) 489 81 Scattering in quantum chromodynamics (60, 79, 80) 495 82 Wilson loops, lattice theory, and confinement (29, 73) 507 83 Chiral symmetry breaking (76, 82) 516 84 Spontaneous breaking of gauge symmetries (32, 70) 526 85 Spontaneously broken abelian gauge theory (61, 84) 531 86 Spontaneously broken nonabelian gauge theory (85) 538 87 The Standard Model: gauge and Higgs sector (84) 543 88 The Standard Model: lepton sector (75, 87) 548 89 The Standard Model: quark sector (88) 556 90 Electroweak interactions of hadrons (83, 89) 562 91 Neutrino masses (89) 572 92 Solitons and monopoles (84) 576 93 Instantons and theta vacua (92) 590 94 Quarks and theta vacua (77, 83, 93) 601 95 Supersymmetry (69) 610 96 The Minimal Supersymmetric Standard Model (89, 95) 622 97 Grand unification (89) 625 Bibliography 636 Index 637 www.com Preface for students Quantum field theory is the basic mathematical language that is used to describe and analyze the physics of elementary particles. The goal of this book is to provide a concise, step-by-step introduction to this subject, one that covers all the key concepts that are needed to understand the Standard Model of elementary particles, and some of its proposed extensions. In order to be prepared to undertake the study of quantum field theory, you should recognize and understand the following equations: dσ = |f (θ, φ)|2 , dΩ √ a† |n = n+1 |n+1 , √ J± |j, m = j(j+1)−m(m±1) |j, m±1 , A(t) = e+iHt/Ae−iHt/ , H = pq̇ − L , ct = γ(ct − βx) , E = (p2 c2 + m2 c4 )1/2 , E = −Ȧ/c − ∇ϕ. This list is not, of course, complete; but if you are familiar with these equations, you probably know enough about quantum mechanics, classical mechanics, special relativity, and electromagnetism to tackle the material in this book.com xii Preface for students Quantum field theory has the reputation of being a subject that is hard to learn.

The problem, I think, is not so much that its basic ingredients are unusually difficult to master (indeed, the conceptual shift needed to go from quantum mechanics to quantum field theory is not nearly as severe as the one needed to go from classical mechanics to quantum mechanics), but rather that there are a lot of these ingredients. Some are fundamental, but many are just technical aspects of an unfamiliar form of perturbation theory. In this book, I have tried to make the subject as accessible to beginners as possible. There are three main aspects to my approach.

Logical development of the basic concepts. This is, of course, very different from the historical development of quantum field theory, which, like the historical development of most worthwhile subjects, was filled with inspired guesses and brilliant extrapolations of sometimes fuzzy ideas, as well as its fair share of mistakes, misconceptions, and dead ends. None of that is in this book.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ