Lý thuyết dự phòng contingency theory

Chuyên khảo phân tích Lý thuyết dự phòng contingency theory, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Doanh University

Chuyên ngành

Lý thuyết kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu luận
81
20
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Lý Thuyết Dự Phòng trong Kế toán Kiểm toán

Lý thuyết dự phòng, hay Contingency Theory, là một khung lý thuyết quan trọng trong lĩnh vực kế toán và kiểm toán. Nó nhấn mạnh rằng không có một phương pháp hay cách tiếp cận nào là tối ưu cho mọi tình huống. Thay vào đó, hiệu quả của một hệ thống kế toán hoặc quy trình kiểm toán phụ thuộc vào sự phù hợp giữa các yếu tố bên trong và bên ngoài doanh nghiệp. Điều này có nghĩa là các nhà quản lý và kiểm toán viên cần phải linh hoạt điều chỉnh các hoạt động của mình để đáp ứng với những thay đổi trong môi trường kinh doanh, công nghệ, và quy định pháp luật. Theo Donald(1997), thực tiễn kế toán và kiểm toán thay đổi tùy thuộc vào hoàn cảnh. Việc xem xét các yếu tố tình huống là yếu tố then chốt để xây dựng nên hệ thống kế toán và quy trình kiểm toán hiệu quả.

1.1. Khái Niệm và Bản Chất của Lý Thuyết Tình Huống

Lý thuyết tình huống trong kế toán và kiểm toán dựa trên nguyên tắc “không có gì là tuyệt đối”. Nó cho rằng việc lựa chọn và thiết kế hệ thống kế toán, quy trình kiểm toán, hoặc các biện pháp kiểm soát nội bộ cần phải phù hợp với các yếu tố đặc thù của doanh nghiệp. Những yếu tố này có thể bao gồm quy mô doanh nghiệp, ngành nghề kinh doanh, mức độ cạnh tranh, công nghệ sử dụng, và văn hóa tổ chức. Bằng cách xem xét các yếu tố này, doanh nghiệp có thể xây dựng các hệ thống kế toán và kiểm toán hiệu quả hơn, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và khả năng cạnh tranh.

1.2. Lịch Sử Phát Triển của Lý Thuyết Dự Phòng Kế Toán

Lý thuyết dự phòng không phải là một khái niệm mới. Nó bắt nguồn từ các nghiên cứu về tổ chức và quản lý vào những năm 1960. Tuy nhiên, việc áp dụng lý thuyết dự phòng vào kế toán và kiểm toán bắt đầu trở nên phổ biến hơn vào những năm 1980. Các nhà nghiên cứu nhận thấy rằng các lý thuyết kế toán và kiểm toán truyền thống không thể giải thích được sự đa dạng trong thực tiễn hoạt động của các doanh nghiệp khác nhau. Từ đó, nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để khám phá mối quan hệ giữa các yếu tố tình huống và hiệu quả của các hệ thống kế toán và kiểm toán.

II. Vấn Đề Thách Thức khi Áp Dụng Lý Thuyết Dự Phòng

Mặc dù lý thuyết dự phòng mang lại nhiều lợi ích, việc áp dụng nó trong thực tế không phải lúc nào cũng dễ dàng. Một trong những thách thức lớn nhất là xác định và đo lường các yếu tố tình huống phù hợp. Mỗi doanh nghiệp có một tập hợp các yếu tố tình huống riêng, và việc xác định những yếu tố nào có ảnh hưởng lớn nhất đến hệ thống kế toán và kiểm toán đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hoạt động của doanh nghiệp. Hơn nữa, các yếu tố tình huống có thể thay đổi theo thời gian, đòi hỏi các nhà quản lý và kiểm toán viên phải liên tục điều chỉnh các hoạt động của mình.

2.1. Khó khăn trong Xác Định Các Yếu Tố Tình Huống Quan Trọng

Việc xác định các yếu tố tình huống trong kế toán và kiểm toán là một quá trình phức tạp. Các yếu tố này có thể bao gồm các biến số bên trong doanh nghiệp, chẳng hạn như cấu trúc tổ chứccông nghệ sử dụng, cũng như các biến số bên ngoài, chẳng hạn như môi trường pháp lýmức độ cạnh tranh. Việc xác định yếu tố nào có ảnh hưởng lớn nhất đến hiệu quả của hệ thống kế toán và kiểm toán đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng và kinh nghiệm thực tiễn. Hơn nữa, các yếu tố này có thể tương tác với nhau, tạo ra những ảnh hưởng phức tạp và khó dự đoán.

2.2. Đo Lường và Đánh Giá Độ Phù Hợp của Hệ Thống Kế Toán

Sau khi xác định được các yếu tố tình huống, việc đo lường và đánh giá độ phù hợp của hệ thống kế toán và quy trình kiểm toán là một thách thức khác. Không có một thước đo chung nào có thể áp dụng cho tất cả các doanh nghiệp. Thay vào đó, cần phải phát triển các phương pháp đánh giá riêng cho từng doanh nghiệp, dựa trên các mục tiêu và ưu tiên cụ thể của họ. Điều này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà quản lý, kế toán viên, và kiểm toán viên.

2.3. Rủi ro Khi Quá Tập Trung Vào Một Yếu Tố Tình Huống

Việc quá tập trung vào một yếu tố tình huống duy nhất có thể dẫn đến những sai lầm nghiêm trọng. Ví dụ, một doanh nghiệp có thể tập trung quá nhiều vào việc áp dụng công nghệ mới mà bỏ qua các yếu tố quan trọng khác, chẳng hạn như đào tạo nhân viên hoặc cải thiện quy trình làm việc. Điều này có thể dẫn đến việc triển khai công nghệ không hiệu quả và thậm chí gây ra những hậu quả tiêu cực cho doanh nghiệp. Do đó, cần phải có một cái nhìn toàn diện và cân bằng khi áp dụng lý thuyết dự phòng.

III. Phương Pháp Ứng Dụng Lý Thuyết Dự Phòng Hiệu Quả Nhất

Để áp dụng lý thuyết dự phòng một cách hiệu quả, các doanh nghiệp cần phải tuân thủ một quy trình có hệ thống. Quy trình này bao gồm việc xác định các yếu tố tình huống quan trọng, đánh giá độ phù hợp của hệ thống kế toán và quy trình kiểm toán hiện tại, và thực hiện các điều chỉnh cần thiết. Đồng thời, cần phải liên tục theo dõi và đánh giá hiệu quả của các điều chỉnh này để đảm bảo rằng hệ thống kế toán và kiểm toán vẫn phù hợp với những thay đổi trong môi trường kinh doanh.

3.1. Phân Tích Môi Trường Kinh Doanh và Các Yếu Tố Tình Huống

Bước đầu tiên là phân tích kỹ lưỡng môi trường kinh doanh và xác định các yếu tố tình huống có ảnh hưởng lớn nhất đến hệ thống kế toán và kiểm toán. Điều này có thể bao gồm việc nghiên cứu các xu hướng kinh tế, chính trị, xã hội, và công nghệ, cũng như phân tích các yếu tố bên trong doanh nghiệp, chẳng hạn như cấu trúc tổ chức, văn hóa doanh nghiệp, và nguồn lực tài chính. Kết quả của quá trình phân tích này sẽ cung cấp một cơ sở vững chắc cho việc thiết kế và điều chỉnh hệ thống kế toán và kiểm toán.

3.2. Đánh Giá Độ Phù Hợp Của Hệ Thống Kế Toán và Kiểm Toán

Sau khi xác định được các yếu tố tình huống, cần phải đánh giá độ phù hợp của hệ thống kế toán và quy trình kiểm toán hiện tại với các yếu tố này. Quá trình đánh giá này có thể bao gồm việc xem xét các chính sách và thủ tục kế toán, các biện pháp kiểm soát nội bộ, và các công cụ và kỹ thuật kiểm toán được sử dụng. Kết quả của quá trình đánh giá này sẽ giúp xác định những điểm mạnh và điểm yếu của hệ thống kế toán và kiểm toán, và từ đó đưa ra các giải pháp cải thiện.

3.3. Điều Chỉnh và Cải Tiến Hệ Thống Kế Toán Kiểm Toán Linh Hoạt

Dựa trên kết quả đánh giá, cần phải thực hiện các điều chỉnh và cải tiến cần thiết để đảm bảo rằng hệ thống kế toán và kiểm toán phù hợp với các yếu tố tình huống. Điều này có thể bao gồm việc thay đổi các chính sách và thủ tục kế toán, tăng cường các biện pháp kiểm soát nội bộ, áp dụng các công cụ và kỹ thuật kiểm toán mới, hoặc đào tạo nhân viên. Điều quan trọng là phải thực hiện các điều chỉnh này một cách linh hoạt và có hệ thống, và liên tục theo dõi và đánh giá hiệu quả của chúng.

IV. Nghiên Cứu Ứng Dụng Thực Tiễn Lý Thuyết Dự Phòng Kiểm Toán

Lý thuyết dự phòng đã được áp dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về kế toán và kiểm toán. Các nghiên cứu này đã khám phá mối quan hệ giữa các yếu tố tình huống và hiệu quả của các hệ thống kế toán và kiểm toán khác nhau. Ví dụ, một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng các doanh nghiệp có quy mô lớn hơn thường có hệ thống kế toán phức tạp hơn và sử dụng các phương pháp kiểm toán tiên tiến hơn so với các doanh nghiệp có quy mô nhỏ hơn. Các nghiên cứu khác đã tập trung vào ảnh hưởng của công nghệ thông tin đến quy trình kiểm toán, hoặc tác động của văn hóa doanh nghiệp đến chất lượng báo cáo tài chính.

4.1. Ảnh Hưởng của Quy Mô Doanh Nghiệp đến Hệ Thống Kế Toán

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng quy mô doanh nghiệp là một yếu tố tình huống quan trọng ảnh hưởng đến hệ thống kế toán. Các doanh nghiệp có quy mô lớn hơn thường có hệ thống kế toán phức tạp hơn, với nhiều bộ phận và chức năng khác nhau. Họ cũng có xu hướng sử dụng các công cụ và kỹ thuật kế toán tiên tiến hơn, chẳng hạn như hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning) và các phương pháp phân tích dữ liệu.

4.2. Công Nghệ và Tác Động đến Quy Trình Kiểm Toán Hiện Đại

Công nghệ đang ngày càng đóng vai trò quan trọng trong quy trình kiểm toán. Các công cụ và kỹ thuật kiểm toán dựa trên công nghệ, chẳng hạn như phân tích dữ liệu lớn (big data analytics) và trí tuệ nhân tạo (AI), cho phép kiểm toán viên thu thập và phân tích dữ liệu một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn. Điều này giúp họ phát hiện các sai sót và gian lận tiềm ẩn, đồng thời nâng cao chất lượng và độ tin cậy của báo cáo tài chính.

4.3. Vai Trò của Văn Hóa Doanh Nghiệp Đối Với Chất Lượng Kiểm Toán

Văn hóa doanh nghiệp có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng kiểm toán. Một nền văn hóa khuyến khích tính trung thực, minh bạch, và trách nhiệm giải trình sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi cho việc thực hiện kiểm toán hiệu quả. Ngược lại, một nền văn hóa thiếu sự liêm chính và đạo đức có thể dẫn đến việc che giấu thông tin và làm sai lệch báo cáo tài chính.

V. Kết Luận Hướng Đi Tương Lai của Lý Thuyết Dự Phòng

Lý thuyết dự phòng tiếp tục là một khung lý thuyết quan trọng trong lĩnh vực kế toán và kiểm toán. Trong bối cảnh môi trường kinh doanh ngày càng phức tạp và thay đổi nhanh chóng, việc áp dụng lý thuyết dự phòng là cần thiết để đảm bảo rằng các hệ thống kế toán và kiểm toán luôn phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc khám phá các yếu tố tình huống mới, phát triển các phương pháp đo lường và đánh giá độ phù hợp hiệu quả hơn, và tìm ra các cách thức để áp dụng lý thuyết dự phòng trong các bối cảnh khác nhau.

5.1. Phát Triển Các Mô Hình Lý Thuyết Dự Phòng Phức Tạp Hơn

Trong tương lai, các nghiên cứu có thể tập trung vào việc phát triển các mô hình lý thuyết dự phòng phức tạp hơn, có thể xem xét nhiều yếu tố tình huống cùng một lúc và phân tích mối quan hệ tương tác giữa chúng. Điều này sẽ giúp các nhà quản lý và kiểm toán viên có một cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hệ thống kế toán và kiểm toán.

5.2. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo AI trong Phân Tích Tình Huống

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được sử dụng để phân tích các yếu tố tình huống một cách tự động và hiệu quả hơn. Các thuật toán AI có thể học hỏi từ dữ liệu quá khứ và dự đoán các yếu tố tình huống có thể ảnh hưởng đến hệ thống kế toán và kiểm toán trong tương lai. Điều này sẽ giúp các nhà quản lý và kiểm toán viên đưa ra các quyết định sáng suốt hơn.

5.3. Đánh Giá Hiệu Quả của Các Biện Pháp Cải Tiến Liên Tục

Việc liên tục đánh giá hiệu quả của các biện pháp cải tiến là rất quan trọng để đảm bảo rằng hệ thống kế toán và kiểm toán luôn phù hợp với các yếu tố tình huống. Các doanh nghiệp cần phải thiết lập các cơ chế phản hồi và đánh giá hiệu quả để theo dõi hiệu suất của hệ thống kế toán và kiểm toán và thực hiện các điều chỉnh cần thiết khi cần thiết.

28/04/2025
Lý thuyết dự phòng contingency theory

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 này, bài tiêu luận đã trình bày tông quan các quan điểm trước đây về LTDP. Qua sự phát triển của lý thuyết trong hơn 70 năm qua, các biến đự phòng ngày càng tăng cho thấy sự ảnh hưởng của các yêu tô này đến hiệu quả tô chức ngày cảng lớn. Do đó, việc hiệu sự tác động của các biến dự phòng sẽ giúp cho nhà quản trị có thê đưa ra các quyết định chiến lược đúng đắn nhằm xây đựng nên mô hình tô chức quản trị “tốt nhất? để DN tôn tại, ổn định, hướng đến sự phát triển bền vững. Với mục đích chung là tối đa giá trị DN, các nhà quan tri cần linh hoạt điều chỉnh, nâng cấp, cụ thế hóa mô hình tô chức quản trị phù hợp đề thích nghi với môi trường năng động hiện nay.

Bởi, tiền đề LTDP đã được phát biểu rằng: “Không có mô hình nào là tốt nhất cho tắt cả các tô chức trong mọi hoàn cảnh”. VAN DUNG LY THUYET DU PHONG TRONG NGHIEN CUU KE TOAN - KIEM TOAN Bằng việc áp dụng phương pháp trắc lượng thu mvc (Bibliometrics Analysis), phần mềm VOSyiewer để thống kê và mô hình hóa cái bài báo, bài nghiên cứu (Phụ lục 1, hình 2.2) có liên quan đến việc vận dụng LTDP trong xu hướng nghiên cứu kế toán - kiêm toán như sau: 2. Các nghiên cứu quốc tế 2. Vận dụng LTDP trong quản trị rủi ro bỀn vững 2.

Tổng quan bài báo Bai bao co tén “Sustainability risk management: Are Malysian companies ready?” của tác giả Abdul Razak vả cộng sự, được đăng trên tạp chí Heliyon, xếp hang Q1 theo Scopus, duoc phat hanh vao nam 2024. Bài báo nghiên cứu về những ảnh hưởng của các yêu tô bối cảnh dẫn đến sự san sảng tổ chức triển khai SRM của ngành công nghiệp dầu cọ tại Malaysia. Bài báo dùng thang đo Likert 7 để đo lường các biến. Tiếp đó sử dụng phương pháp mô hình hóa phương trình bằng bình phương tối thiểu theo các cấp (PLS-SEM) dé phân tích và đo lường.

Cách bài báo vận đụng LTDP để lập luận giả thuyết Bài báo phát triển 5 giả thuyết, và LTDP được dùng để lập luận giả thuyết như Sau: HT. Có mối quan hệ tích cực giữa chiến lược bên vững và việc thực hiện SRM. Chiến lược bền vững kết hợp các nguyên tắc phát triển bền vững vào hoạch định chiến lược của tô chức dé (1) giảm tác động hoạt động đến sự bền vững kinh tế, môi trường và xã hội thông qua các sản phẩm, quy trình và chính sách của công ty, (1i) thê hiện cam kết của tô chức trong việc tích hợp kinh tế , các yếu tổ bền vững về môi trường và xã hội với hoạt động kinh doanh, (iii) giảm thiểu các vấn đề về bền vững 12 và (iv) đáp ứng các kỳ vọng về phát triên bền vững. Do đó, LTDP có thể giải thích ảnh hưởng của chiến lược bền vững được các công ty áp dụng đối với việc thực hiện SRM.

Có mối quan hệ tích cực giữa quy mô DN và việc thực hiện SRM. LTDP cho rằng quy mô DN ảnh hưởng đáng kế đến việc triển khai hệ thống quản tri kiém soat (MCS), trong đó các DN lớn hơn có khả năng triển khai MCS nhiều hơn các DN nhỏ. Yếu tố cơ bản 1a “việc chuyên từ MCS truyền thống sang MCS hiện đại hơn đòi hỏi nguồn lực và chuyên gia mà chỉ các công ty lớn mới có đủ khả năng chỉ trả”. Ngoài ra, các công ty lớn thường được chú ý nhiều hơn và được giới truyền thông cũng như các bên liên quan chú ý nhiều hơn về tính bền vững.

Do đó, các nhà máy dầu cọ lớn sẽ có xu hướng triển khai SRM nhiều hơn để giải quyết các vấn đề bền vững và giảm tác động bát lợi của rủi ro bền vững. Có mối quan hệ tích cực giữa sự hỗ trợ của lãnh đạo cấp cao và việc thực hién SRM. Theo LTDP, việc thực hiện thành công thay đổi cơ cầu cần có sự hỗ trợ của ban lãnh đạo cấp cao, những người được trao quyền đề phát triển và thực hiện các chuyên đổi. Do đó, sự hỗ trợ của quản lý cấp cao được coi là yêu tố bối cảnh mạnh mẽ góp phan thực hiện MCS.

Hơn nữa, ban lãnh đạo cấp cao cần ưu tiên và đáp ứng nhu cầu về tính bền vững của các bên liên quan bằng cách tích hợp tính bền vững vào các hoạt động của công ty và triên khai MCS hiệu quả để kiếm soát hiệu quả các vấn đề về tính bền vững. MCS có thê truyền đạt thông tin quan trọng vẻ tính bền vững cho ban lãnh đạo cấp cao trong việc thông báo cho các bên liên quan, điều chỉnh các hoạt động bền vững và cung cấp cho nhân viên chương trình đảo tạo đầy đủ về tính bền vững. Có mỗi quan hệ tích cực giữa nhận thức về sự không chắc chắn về môi trường va viéc thuc hién SRM. 13 Theo LTDP,, sự không chắc chắn về môi trường là yếu tô bối cảnh quan trọng ảnh hưởng đến việc thực hiện MCS.

Mức độ không chắc chắn về môi trường cao sẽ tác động tiêu cực đến lợi thế cạnh tranh của công ty do khả năng thực hiện các quyết định sáng suốt để ứng phó với sự không chắc chắn là thấp. Do đó, MCS ngày càng quan trọng trong việc tạo ra nhiều thông tin khi gặp phải một môi trường không chắc chắn và không thể đoán trước. Trong một môi trường có mức độ không chắc chắn cao, phạm vi bao phủ rộng rãi của thông tin được tạo ra từ MCS sẽ là yếu tô then chốt giúp các công ty cải thiện chất lượng quyết định đồng thời giảm thiêu sự không chắc chắn, vì thông tin có thê cung cấp nhiều giải pháp tiềm năng hơn. Có mối quan hệ tích cực giữa áp lực pháp lý và việc thực hiện SRM.

Áp lực pháp lý đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đây việc thực hiện các thông lệ và cơ cấu tổ chức thay thế khi các công ty được yêu cầu thay đổi các quy trình và thủ tục hiện có để tuân thủ các quy định bất buộc do chính phủ, các nhà hoạch định chính sách và các cơ quan có thâm quyên đưa ra. Cụ thê, áp lực pháp lý thúc đây việc thực hiện MCS dé giải quyết nhu cầu mạnh mẽ từ người tiêu dùng và các nhóm môi trường để các công ty kết hợp nhiều thực hành bền vững hơn. Mặc dù một số công ty nhất định sử dụng các phương pháp tiếp cận mang tính phản ứng và chủ động trong việc triển khai MCS, nhưng các phương pháp tiếp cận khác nhau không dẫn đến kết quả tích cực như nhau trong việc giải quyết các vấn đề bền vững. Do đó, nó mang lại vai trò của áp lực pháp lý để thực hiện SRM như MCS, như LTDP đã đưa Ta.

Vận dụng LTDP trong KTQT moi truong 2. Tổng quan về bài báo Bài báo có tên “Tackling the integration challenge between environmental strategy and environmental management accounting” được đăng trên tạp chí Accounting, Auditing & Accountability Journal, xếp hạng Q1 theo Scopus, được phát hành vào năm 2024. 14 Bài báo phân tích về việc mối quan hệ giữa KTQT môi trường (EMA) và chiến lược môi trường (ES) tại các công ty niêm yết ở Sri Lanka. Nghiên cứu thông qua LTDP để xem xét sự thay đổi trong triển khai EMA giữa các tổ chức với mức độ triển khai chiến lược quản lý môi trường khác nhau.

Bài nghiên cứu đã thu thập đữ liệu bằng cách phỏng vấn đê có được bằng chứng chính xác về các công cụ của EMA, đặc điểm thông tin và cách sử dụng chức năng của chúng. Sau đó tiến hành phân tích dữ liệu bằng phần mềm NVIVO. Cách bài báo vận dụng LTDP để lập luận giả thuyết Dựa trên bài nghiên cứu này, tác giả đã đưa ra giả thuyết sau: HI Việc triển khai KTQT môi trường (EMA) có sự khác biệt đáng kế giữa các công ty ở các cấp độ khả năng quản trị môi trường (EMM) khác nhau. Nghiên cứu trên đã khám phá mối liên hệ giữa chiến lược tổ chức với các công cụ và thông tin KTQT nói chung, một số học giả cho rằng thông tin kế toán môi trường sẽ hỗ trợ các cấp độ thực hiện chiến lược môi trường khác nhau và do đó, EMA phụ thuộc vào EMM của một tổ chức (Parker, 1997; Qian và cộng sự, 2018a).

Như Parker (1997) cho rằng, khi các tô chức chuyên từ chiến lược môi trường phản ứng sang chủ động, hệ thống kế toán cần đổi mới và đa dạng hóa để giải quyết các hoạt động quản lý môi trường phức tạp hơn. Đề ủng hộ quan điểm nay, Christ va Burritt (2013) va Christ (2014) đã phát hiện bằng thực nghiệm rằng EMM có mối liên hệ tích cực với việc áp dụng EMA. Mặc dù giả thuyết trên giả định rằng việc triển khai EMA phụ thuộc vào cấp độ EMM, nhung no không nhất thiết xác định hướng thay đổi của việc triển khai EMA khi các tổ chức hoạt động ở mức độ cao hơn EMM. Gunarathne và Lee (2019a) đã chỉ ra rằng các tổ chức đang ở giai đoạn chuyên môn hóa chức năng (tức là giai đoạn phản ứng) cần thông tin EMA để đạt được hiệu quả thông qua các hoạt động quản lý môi trường.

Họ chỉ ra rằng khi các tổ chức tiến tới các giai đoạn cao hơn của EMM, việc sử dụng thong tin EMA sé duoc mo rong 15 để gói gọn các mục tiêu rộng hơn của công ty bằng cách tập trung vào một số ứng dụng chức năng và lĩnh vực miền như lập ngân sách vốn, thiết lap KPI, báo cáo nội bộ và bên ngoài, các quyết định tối ưu hóa sản phâm và phân tích phương sai. Bằng chứng như vậy chỉ ra rằng việc sử dụng EMA phụ thuộc vào chiến lược môi trường màả tô chức tuân theo. Theo đó, các giả thuyết sau được đưa ra: H2a. Các công ty ở cấp độ EMM càng cao có nhiễu khả năng triển khai các công cụ EMA dựa trên miễn ở mức độ lớn hơn so với các công ty có EMMI cấp tháp.

Các công ty ở cấp độ EMM càng cao có nhiễu khả năng triển khai EMA ở mức độ lớn hơn cho các mục dich sứ dụng chức năng so với những công ty có EMIMf cấp độ thấp. Dựa trên LTDP, nghiên cứu này đã kiêm tra các giai đoạn của chiến lược quản lý môi trường ảnh hưởng như thế nảo đến việc triển khai KTQT môi trường. Nhìn chung, nghiên cứu cho thấy mức độ chiến lược quản lý môi trường có thê là một yếu tố quyết định tiềm năng của việc sử dụng miền và chức năng của KTQT môi trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ