Luận văn: Giải pháp kiểm soát lạm phát qua chính sách tiền tệ tại Lào

Luận văn thạc sĩ kinh tế đề xuất các giải pháp kiểm soát lạm phát hiệu quả thông qua thực thi chính sách tiền tệ tại Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ
122
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kiểm soát lạm phát trong chính sách tiền tệ tại Lào

Lạm phát là hiện tượng kinh tế phổ biến trong nền kinh tế thị trường. Tại Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào, kiểm soát lạm phát giữ vai trò then chốt đối với ổn định vĩ mô. Chính sách tiền tệ là công cụ trung tâm để Ngân hàng Nhà nước Lào thực hiện mục tiêu này. Khi nền kinh tế chuyển sang cơ chế thị trường, hệ thống ngân hàng đóng vai trò mở đường. Cơ quan quản lý điều tiết lượng tiền cung ứng, lãi suất và tỷ giá hối đoái để giữ vững sức mua đồng nội tệ. Lạm phát thấp và ổn định giúp giảm thiểu chi phí xã hội. Môi trường giá cả ổn định cũng tạo niềm tin cho các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Ngoài ra, việc xác định rõ mục tiêu lạm phát giúp tăng cường tính minh bạch của chính sách tiền tệ. Ngân hàng trung ương nâng cao trách nhiệm giải trình trước công chúng. Các mục tiêu kinh tế vĩ mô như tăng trưởng kinh tế và giảm tỷ lệ thất nghiệp đều gắn liền với kết quả kiềm chế giá cả. Việc hoạch định chính sách tiền tệ đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các công cụ trực tiếp và gián tiếp nhằm tạo ra tấm đệm vững chắc trước các cú sốc bên ngoài.

1.1. Bản chất và vai trò của việc kiểm soát lạm phát

Lạm phát phản ánh sự gia tăng liên tục của mức giá chung trong nền kinh tế. Sự mất giá của đồng tiền làm suy giảm thu nhập thực tế của người dân. Kiểm soát lạm phát là điều kiện tiên quyết để bảo vệ tài sản và ổn định tài chính. Tại Lào, tỷ lệ lạm phát thấp giúp củng cố sức cạnh tranh thương mại. Việc kiềm chế giá cả giúp doanh nghiệp lập kế hoạch kinh doanh dài hạn hiệu quả. Người tiêu dùng duy trì mức chi tiêu ổn định, giảm thiểu rủi ro kinh tế. Ổn định giá cả còn hạn chế đầu cơ tích trữ hàng hóa và ngoại tệ. Ngân hàng trung ương đóng vai trò chủ chốt trong việc neo giữ kỳ vọng lạm phát của thị trường.

1.2. Mối quan hệ giữa chính sách tiền tệ và lạm phát

Chính sách tiền tệ tác động trực tiếp đến lạm phát thông qua kênh cung ứng tiền tệ và lãi suất. Khi Ngân hàng Nhà nước thắt chặt tiền tệ, lượng tiền trong lưu thông sẽ giảm xuống. Lãi suất vay vốn tăng lên khiến doanh nghiệp và người dân hạn chế chi tiêu. Tổng cầu của nền kinh tế thu hẹp, từ đó kéo giảm áp lực tăng giá cả. Ngược lại, việc nới lỏng tiền tệ quá mức dễ dẫn tới rủi ro lạm phát phi mã. Mối quan hệ này có độ trễ nhất định về mặt thời gian. Những thay đổi trong điều hành tiền tệ thường mất từ vài tháng đến một năm để phát huy tác dụng trọn vẹn lên chỉ số giá tiêu dùng. Vì vậy, việc dự báo chuẩn xác là yếu tố sống còn đối với nhà điều hành.

II. Thực trạng kiểm soát lạm phát qua chính sách tiền tệ ở Lào

Lịch sử kinh tế Lào từng ghi nhận những giai đoạn lạm phát biến động dữ dội. Trong giai đoạn khủng hoảng tài chính khu vực năm 1998 và 1999, tỷ lệ lạm phát tại Lào đã vượt ngưỡng 100%. Ngân hàng Nhà nước Lào sau đó đã triển khai nhiều biện pháp quyết liệt để hạ nhiệt giá cả. Nhờ đó, lạm phát giảm mạnh về mức một con số trong những năm đầu thập niên 2000. Tuy nhiên, sự ổn định này chưa thực sự bền vững. Lạm phát có xu hướng tăng trở lại vào các năm 2002 và 2003 do biến động tỷ giá và nhập khẩu lạm phát. Nền kinh tế Lào có quy mô nhỏ, phụ thuộc lớn vào hàng hóa nhập khẩu từ Thái Lan và Việt Nam. Đồng Kip chịu sức ép mất giá liên tục trước đồng Đô la Mỹ và đồng Baht. Ngoài ra, việc đô la hóa nền kinh tế khiến hiệu lực truyền dẫn của chính sách tiền tệ bị suy giảm đáng kể. Các công cụ gián tiếp như thị trường mở và tái cấp vốn chưa phát huy tối đa hiệu quả do thị trường tài chính sơ khai. Ngân hàng trung ương thường phải phụ thuộc vào các mệnh lệnh hành chính trực tiếp.

2.1. Hạn chế từ công cụ điều hành chính sách tiền tệ

Hệ thống công cụ của Ngân hàng Nhà nước Lào vẫn mang tính hành chính cao. Nghiệp vụ thị trường mở còn hạn chế do thiếu hụt các loại giấy tờ có giá ngắn hạn đủ chuẩn. Thị trường liên ngân hàng hoạt động trầm lắng và kém thanh khoản. Công cụ dự trữ bắt buộc thay đổi thiếu linh hoạt, gây ảnh hưởng đến tính thanh khoản của các ngân hàng thương mại. Cơ chế điều hành lãi suất chưa hoàn toàn tuân theo tín hiệu cung cầu thị trường. Khả năng dự báo luồng tiền tệ và phân tích kinh tế vĩ mô của đội ngũ cán bộ còn nhiều bất cập. Những điểm yếu này làm chậm tốc độ phản ứng của cơ quan quản lý trước các biến động giá cả trong nước.

2.2. Áp lực tỷ giá và hiện tượng đô la hóa nền kinh tế

Tình trạng đô la hóa và sử dụng đồng Baht Thái Lan diễn ra phổ biến trong thanh toán hàng ngày tại Lào. Thói quen này làm suy yếu vị thế của đồng Kip nội tệ. Khi đồng tiền nước ngoài chi phối, khả năng kiểm soát lượng cung tiền của ngân hàng trung ương bị suy giảm nặng nề. Biến động tỷ giá hối đoái ngay lập tức truyền dẫn vào giá cả hàng hóa tiêu dùng nhập khẩu. Tỷ giá tăng đẩy chi phí nguyên vật liệu và lương thực lên cao. Dự trữ ngoại hối mỏng khiến Ngân hàng Nhà nước gặp khó khăn trong việc can thiệp ổn định thị trường ngoại hối khi có cú sốc xảy ra.

III. Giải pháp kiểm soát lạm phát khi thực thi chính sách tiền tệ

Để nâng cao hiệu quả kiểm soát lạm phát, Ngân hàng Nhà nước Lào cần chuyển đổi dần sang cơ chế điều hành theo mục tiêu lạm phát. Đây là phương thức hiện đại đã được nhiều quốc gia áp dụng thành công. Việc xác định một khung biên độ lạm phát hợp lý giúp chính sách duy trì tính linh hoạt cần thiết. Khung lạm phát không nên quá hẹp để tránh gây sốc cho các công cụ điều hành. Đồng thời, biên độ cũng không nên quá rộng để giữ vững niềm tin của công chúng. Bên cạnh đó, ngân hàng trung ương cần hoàn thiện các công cụ gián tiếp. Nghiệp vụ thị trường mở cần được mở rộng quy mô thông qua việc đa dạng hóa tín phiếu kho bạc và chứng chỉ tiền gửi. Hệ thống tái cấp vốn phải gắn liền với xếp hạng tín nhiệm của các ngân hàng thương mại. Cơ quan quản lý cũng cần đẩy mạnh chính sách phi đô la hóa nền kinh tế nhằm nâng cao vị thế đồng Kip. Công tác truyền thông minh bạch về mục tiêu chính sách sẽ giúp định hình kỳ vọng lạm phát xã hội.

3.1. Hoàn thiện nghiệp vụ thị trường mở và tái cấp vốn

Nghiệp vụ thị trường mở cần trở thành công cụ chủ đạo trong điều tiết lượng tiền cơ sở. Ngân hàng Nhà nước Lào cần phát hành định kỳ tín phiếu ngắn hạn để hút bớt tiền nhàn rỗi. Thị trường giao dịch thứ cấp cho trái phiếu chính phủ cần được tạo lập bài bản. Hoạt động mua bán giấy tờ có giá giúp ngân hàng trung ương bơm hoặc rút tiền linh hoạt mà không làm xáo trộn lãi suất thị trường. Đồng thời, cơ chế tái cấp vốn phải được chuẩn hóa theo quy chuẩn an toàn vốn quốc tế. Các ngân hàng thương mại được tiếp cận nguồn vốn vay tái cấp dựa trên tài sản bảo đảm chất lượng cao.

3.2. Áp dụng khung mục tiêu lạm phát linh hoạt

Ngân hàng Nhà nước Lào nên thiết lập một khung mục tiêu lạm phát trung hạn rõ ràng. Khung mục tiêu này tạo dư địa xử lý khi nền kinh tế gặp phải các cú sốc bên ngoài. Độ trễ thời gian của chính sách tiền tệ thường kéo dài nên việc điều hành cần có tầm nhìn xa. Nhà điều hành cần xây dựng mô hình dự báo kinh tế lượng chính xác để đón đầu biến động giá cả. Việc công khai mục tiêu lạm phát định kỳ giúp định hướng hành vi chi tiêu của doanh nghiệp và hộ gia đình. Nhờ đó, tính hiệu quả của chính sách tiền tệ sẽ được gia tăng đáng kể.

IV. Định hướng ứng dụng chính sách tiền tệ kiểm soát lạm phát

Kiểm soát lạm phát là nhiệm vụ chiến lược xuyên suốt quá trình phát triển kinh tế của Lào. Việc thực thi chính sách tiền tệ hiệu quả tạo tiền đề vững chắc cho ổn định vĩ mô. Các giải pháp đề xuất cần được triển khai đồng bộ và có lộ trình phù hợp với điều kiện thực tế. Ngân hàng Nhà nước Lào cần nâng cao năng lực thể chế và tính độc lập trong việc đưa ra các quyết định chính sách. Việc phối hợp nhịp nhàng giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa là điều kiện then chốt. Sự phối hợp này ngăn ngừa tình trạng thâm hụt ngân sách gây áp lực lên phát hành tiền. Ngoài ra, việc tăng cường dự trữ ngoại hối giúp tăng sức đề kháng của nền kinh tế trước biến động toàn cầu. Ứng dụng công nghệ thanh toán hiện đại cũng góp phần thúc đẩy người dân sử dụng đồng Kip trong giao dịch. Những cải cách này không chỉ giúp ghìm cương lạm phát mà còn thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững và nâng cao đời sống nhân dân Lào trong dài hạn.

4.1. Tăng cường phối hợp chính sách tiền tệ và tài khóa

Chính sách tiền tệ không thể đơn độc giải quyết bài toán lạm phát. Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước Lào cần thiết lập cơ chế trao đổi thông tin thường xuyên. Việc kiểm soát bội chi ngân sách nhà nước giúp giảm bớt nhu cầu vay nợ từ hệ thống ngân hàng. Phát hành trái phiếu chính phủ trên thị trường vốn là kênh huy động lành mạnh thay vì phát hành tiền. Đồng thời, các khoản chi tiêu công phải hướng vào các dự án hạ tầng thiết yếu có khả năng tạo ra giá trị gia tăng thực. Sự đồng bộ giữa tài khóa và tiền tệ sẽ tạo nền tảng vững chắc để ghìm giữ mức giá chung.

4.2. Nâng cao năng lực quản trị và tính độc lập của ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước Lào cần được trao quyền tự chủ lớn hơn trong việc thiết lập và thực thi các công cụ tiền tệ. Năng lực thu thập dữ liệu và phân tích kinh tế vĩ mô cần được hiện đại hóa theo chuẩn mực quốc tế. Đội ngũ chuyên gia cần được đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật mô phỏng chính sách và quản trị rủi ro tiền tệ. Bên cạnh đó, việc xây dựng hệ thống giám sát ngân hàng chặt chẽ giúp ngăn chặn rủi ro nợ xấu. Một ngân hàng trung ương có uy tín và năng lực chuyên môn cao sẽ tạo dựng niềm tin vững chắc cho thị trường tài chính.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/06/2026
Lv ths kt một số giải pháp nhằm kiểm soát lạm phát trong việc thực thi chính sách tiền tệ ở cộng hòa dân chủ nhân dân lào

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Lạm Phát và chính sách tiền tệ với mục tiêu kiểm soát lạm phát 1. Những vấn đề cơ bản về lạm phát Lạm phát là một hiện tượng kinh tế đi liền với nền kinh tế thị trường. Có những nhà kinh tế đi tìm một định nghĩa đúng cho thuật ngữ này, nhưng nói chung, chưa có sự thống nhất hoàn toàn. Trong khi đó lạm phát luôn diễn ra và tác động đến nhiều mặt đối với nền kinh tế các nước phát triển và đang phát triển, các nước từ lâu đã theo mô hình của nền kinh tế thị trường và cả các nước đang có quá trình chuyển đổi.

Không chỉ dừng lại ở việc không thống nhất được với nhau một định nghĩa đúng về lạm phát mà còn không thống nhất được với nhau những tác động do lạm phát mang lại. Chính vì thế, cần thiết phải nhìn nhận vấn đề một cách có hệ thống hơn để từ đó có những chính sách và giải pháp phù hợp ứng với những đổi thay đã và đang diễn ra trong đời sống kinh tế 1. Khái niệm lạm phát Lạm phát đã được đề cập đến rất nhiều trong các công trình nghiên cứu của các nhà kinh tế. Trong mỗi công trình của mình, các nhà kinh tế đã đưa ra khái niệm về lạm phát.

Karl Marx cho rằng: "Lạm phát là sự phát hành tiền mặt quá mức cần thiết" [3, tr. Vào thập niên 1960, Milton Friedman khẳng định lại rằng: "Lạm phát bao giờ và ở đâu cũng là một hiện tượng tiền tệ" [15, tr. Theo thuyết trọng tiền (monetarism) - một trường phái lớn về khoa kinh tế vĩ mô cho rằng, cần phải chú ý đến tổng mức chi tiêu của xã hội và việc cung ứng tiền cho chi tiêu đó. Thuyết trọng tiền cho tiền tệ là trung tâm của nền kinh tế, và việc cung tiền là nhân tố quyết định những sự vận động của tổng sản phẩm quốc dân danh nghĩa trong ngắn hạn và nó là nhân tố quyết định đến giá cả 7 trong dài hạn.

Thực ra, không nhất thiết bắt nguồn từ nguyên nhân là tiền tệ, tức là tăng lượng tiền cung ứng quá mức đối với nền kinh tế. Nhiều cuộc lạm phát diễn ra lại bắt nguồn từ giá hoặc xuất phát từ sự suy giảm trong tổng cung của chính nền kinh tế đó.Dornbusch và Fischer cho rằng: "Lạm phát là tình trạng mức giá chung của nền kinh tế tăng lên trong một thời gian nhất định" [47, tr. Nhìn chung, có hai cách tiếp cận: Một là, từ nguyên nhân; hai là, từ những ảnh hưởng của nó. Theo cách tiếp cận thứ nhất, "lạm phát là quá nhiều tiền đi săn quá ít hàng" hoặc "lạm phát là khi tiền lương danh nghĩa tăng nhanh hơn năng suất lao động".

Các định nghĩa này thực chất chỉ là đưa ra các cách giải thích khác nhau về nguyên nhân của lạm phát mà không phải là định nghĩa về lạm phát theo đúng nghĩa của nó. Theo cách tiếp cận thứ hai, lạm phát là mức giá cả chung tăng lên. Tuy nhiên, sự tăng giá mới chỉ phản ánh hình thức biểu hiện của lạm phát, còn bản chất của nó được thể hiện ở tính chất của sự tăng giá là giá tăng cao kéo dài hay chỉ tạm thời? Tóm lại, lạm phát là sự gia tăng phổ biến và với thời gian dài tổng mức giá cả được đo bằng chỉ số giá của nhóm hàng hóa và dịch vụ cơ bản (rổ hàng hóa). Sự gia tăng liên tục của giá cả làm suy yếu sức mua của đồng tiền và các tài sản tài chính khác có giá trị cố định, gây ra những méo mó nghiêm trọng và tạo ra tình trạng không chắc chắn trong môi trường kinh tế vĩ mô và vi mô.

Phân loại lạm phát Có nhiều cách phân loại lạm phát dựa trên các tiêu thức khác nhau: - Phân loại theo định lượng: Dựa trên độ lớn nhỏ của tỷ lệ phần trăm lạm phát tính theo năm, trong đó có: (1) Lạm phát một con số hay gọi là lạm 8 phát vừa phải. Loại lạm phát này xảy ra khi giá cả tăng chậm và tỷ lệ lạm phát dưới 10%/ 1 năm và nền kinh tế chấp nhận được với mức lạm phát này. (2) Lạm phát hai con số thể hiện khi tỷ lệ tăng giá đã tăng đến hai con số mỗi năm. Nếu ở mức thấp của loại lạm phát này (> 10% mỗi năm), tác động tiêu cực của nó đến nền kinh tế không lớn.

Nhưng khi tỷ lệ tăng giá ở mức hai con số cao lạm phát này gây tác hại nghiêm trọng trong nền kinh tế. (3) Lạm phát phi mã và siêu lạm phát là loại lạm phát ba con số trở lên với tốc độ nhanh. Tác động tiêu cực đến đời sống và tính ổn định của nền kinh tế. - Phân loại theo định tính: (1) Lạm phát cân bằng và không cân bằng (cân bằng ở đây là cân bằng với thu nhập), trên thực tế, lạm phát không cân bằng hay xảy ra.

(2) Lạm phát thuần túy là trường hợp đặc biệt khi giá cả hàng hóa tiêu dùng và hàng hóa sản xuất đều tăng lên gần như cùng một tỷ lệ trong cùng một đơn vị thời gian, lúc này nhu cầu cần tiền thực tế tăng cùng chiều và khá tương đương với cung ứng tiền thực tế. (3) Lạm phát bất thường xảy ra có tính đột biến, loại lạm phát này gây ra những cú sốc nền kinh tế và sự thiếu tin tưởng của người dân vào chính quyền. (4) Lạm phát dự đoán trước là việc người ta nhìn thấy trước về lạm phát và tin rằng nó sẽ xảy ra bởi các nguyên nhân của nó đã lộ diện. Ngoài ra, căn cứ vào mức độ biểu hiện giá cả trên thị trường có lạm phát ngầm, lạm phát công khai; căn cứ vào phạm vi ảnh hưởng về mặt không gian: có lạm phát quốc gia và thế giới; căn cứ vào tính lịch sử, có lạm phát cổ điển gắn với xung đột chiến tranh và lạm phát hiện đại gắn liền với hòa bình.

Đo lường lạm phát Thông thường, lạm phát được tính toán gắn liền với tốc độ thay đổi của mức giá cả một "rổ" hàng hóa và dịch vụ được lựa chọn nào đó, tùy thuộc đặc điểm và cách thức riêng của mỗi nước cụ thể. Để đo lường lạm phát, người ta phải so sánh giá cả giữa hai thời điểm khác nhau t0 và t1. Tuy nhiên, trong một nền kinh tế có nhiều loại hàng hóa nên 9 trong khoảng thời gian t0 - t1 mỗi loại hàng hóa có mức tăng giá (Pt1 - Pt0) khác nhau. Do vậy, để tính được tỷ lệ lạm phát chung cho nền kinh tế, người ta phải lấy chỉ số giá cả bình quân của cả nước làm chuẩn, có ba loại chỉ số giá cả bình quân được sử dụng là: Giá cả hàng tiêu dùng (CPI - Consumer price index): Chỉ số CPI được sử dụng rộng rãi nhất.

CPI tính chi phí của một rổ hàng hóa tiêu dùng và dịch vụ trên thị trường các nhóm chính đó là hàng lương thực, thực phẩm, quần áo, nhà cửa, chất đốt, vật tư, y tế. Giá cả hàng sản xuất bình quân (PPI - Producer price index): Đây là chỉ số giá bán buôn. PPI được xây dựng để tính giá cả trong lần bán đầu tiên do người sản xuất ấn định. Chỉ số này rất có ích vì nó được tính chi tiết sát với những thay đổi của thực tế.

Giá cả bán lẻ bình quân (RPI - Retail price index): Cuối cùng, lạm phát thường được đo bằng chỉ số (%), tức là tỷ lệ lạm phát (%) giữa hai thời điểm t0 và t1 là bằng mức tăng giá cả hàng hóa bình quân giữa hai thời điểm, chia cho giá ban đầu và nhân với tỷ lệ %: Pt 1−Pt 0 = Tỷ lệ lạm phát (t0 và t1) Pt 0 1. Nguyên nhân của lạm phát Lạm phát là kết quả của tổng hòa nhiều nguyên nhân kinh tế - xã hội; mỗi loại lạm phát có những nguyên nhân đặc trưng riêng của nó tùy thuộc vào đặc điểm kinh tế - xã hội và cách quản lý kinh tế của từng quốc gia. Tuy nhiên, dù đa dạng và khác nhau đến đâu đều có thể quy tụ được những nguyên nhân của lạm phát: * Cung tiền tệ và lạm phát: 10 Theo trường phái tiền tệ: M. Friedman cho rằng: "Lạm phát bao giờ và ở đâu cũng là một hiện tượng tiền tệ".

Theo quan điểm của trường phái này, khi cung tiền tệ tăng lên, kéo dài sẽ làm cho giá cả tăng kéo dài và gây ra lạm phát. Chúng ta có thể sử dụng mô hình AD- AS để giải thích quan điểm của trường phái tiền tệ. AS3 P 3 AS2 P3 2' AS1 P2 2 1' AD3 P1 1 AD2 AD1 Y Yn Y’ Hình 1.1: Mô hình AD, AS để giải thích quan điểm trường phái tiền tệ Ban đầu, nền kinh tế ở điểm 1, với sản lượng tại mức tiềm năng và giá cả tại P1- giao điểm của đường tổng cầu AD1 và đường tổng cung AS1. Nếu cung tiền tăng đều đặn dần dần trong suốt cả năm, thì đường tổng cầu di chuyển sang phải đến AD2.

Trong một thời gian rất ngắn, nền kinh tế có thể chuyển động sản lượng có thể tăng cao hơn mức tiềm năng, nhưng kết quả giảm thất nghiệp xuống dưới mức tỷ lệ tự nhiên sẽ làm cho tiền lương tăng lên và đường tổng cung sẽ nhanh chóng dịch chuyển vào trong và sự dịch chuyển ấy sẽ dừng khi nào đạt đến AS2, sản lượng quay trở lại mức tiềm năng của đường tổng cung dài hạn. Tại thời điểm cân bằng mới thì P2 cao hơn P1. Nếu cung tiền tiếp tục tăng trong những năm tiếp theo thì nền kinh tế lại 11 chuyển động và lạm phát xuất hiện. Tóm lại, trường phái tiền tệ cho rằng lạm phát nhanh có thể do sự tăng cao của cung tiền tệ thúc đẩy.

Theo trường phái của Keynes, việc tăng chi tiêu của Chính phủ hoặc cắt giảm thuế cũng làm tăng tổng cầu, do đó đẩy giá cả lên cao. Nhưng những vấn đề của chính sách tài khóa lại có giới hạn của nó, vì vậy việc tăng lên của tỷ lệ lạm phát trong trường hợp này chỉ là tạm thời. Một phân tích khác của phía Keynes về tác động của những cú sốc tiêu cực lên tổng cung cũng sẽ làm giá cả tăng lên. Nhưng, nếu cung tiền tệ không tiếp tục tăng lên để tác động lên tổng cầu thì đến một lúc nào đó, tổng cung lại quay trở lại vị trí ban đầu, do vậy sự tăng giá trong trường hợp này cũng chỉ là một hiện tượng nhất thời.

Với những phân tích như vậy, quan điểm của phía Keynes và phía tiền tệ tương đối thống nhất nhau. Họ đều tin rằng: lạm phát cao chỉ xảy ra với một tỷ lệ tăng trưởng tiền tệ cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ