Các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu mặt hàng tôm của Việt Nam (Luận văn)

Luận văn thạc sỹ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu tôm Việt Nam, nghiên cứu thực trạng và đề xuất các giải pháp thúc đẩy tăng trưởng.

Trường đại học

Đại Học Kinh Tế - Luật

Chuyên ngành

Kinh Tế Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Kinh Tế

2019

112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh ngành tôm Yếu tố ảnh hưởng xuất khẩu tôm VN

Ngành thủy sản giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, và tôm là mặt hàng xuất khẩu chủ lực, chiếm gần 50% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Luận văn “Các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu mặt hàng tôm của Việt Nam” của tác giả Trần Thị Kim Anh (2019) đã phân tích sâu sắc các động lực và rào cản đối với ngành hàng tỷ đô này. Trong giai đoạn 2000-2017, kim ngạch xuất khẩu tôm đã tăng trưởng ấn tượng, đưa Việt Nam trở thành một trong ba quốc gia xuất khẩu tôm lớn nhất thế giới. Sự tăng trưởng này được thúc đẩy bởi các yếu tố như điều kiện tự nhiên thuận lợi cho nuôi trồng thủy sản, nguồn lao động dồi dào và việc tham gia vào các hiệp định thương mại tự do (FTA). Tuy nhiên, ngành tôm Việt Nam cũng đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm áp lực cạnh tranh gay gắt, các rào cản kỹ thuật thương mại (TBT) ngày càng khắt khe và những vấn đề nội tại như dịch bệnh, chi phí sản xuất. Việc phân tích toàn diện các yếu tố này là cơ sở để đề xuất các giải pháp phát triển bền vững, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định vị thế của tôm Việt trên trường quốc tế. Bài viết này, dựa trên kết quả nghiên cứu của luận văn, sẽ đi sâu vào thực trạng xuất khẩu tôm, phân tích các yếu tố tác động và đưa ra những định hướng chiến lược cho tương lai.

1.1. Vị thế ngành tôm Việt Nam trên thị trường toàn cầu

Việt Nam có vị thế vững chắc trên bản đồ xuất khẩu tôm thế giới. Năm 2017, thị phần tôm Việt Nam chiếm gần 17% toàn cầu, chỉ đứng sau Ấn Độ. Các sản phẩm chủ lực bao gồm tôm thẻ chân trắngtôm sú. Theo báo cáo của VASEP (2016), tôm thẻ chân trắng chiếm tới 62,1% tổng kim ngạch xuất khẩu tôm, cho thấy sự chuyển dịch cơ cấu sản phẩm để đáp ứng nhu cầu thị trường. Sự thành công này đến từ tiềm năng tài nguyên với đường bờ biển dài và hệ thống sông ngòi thuận lợi cho hoạt động nuôi trồng thủy sản quy mô lớn, đặc biệt tại Đồng bằng sông Cửu Long. Bên cạnh đó, ngành chế biến tôm xuất khẩu đã có những bước tiến vượt bậc về công nghệ, tạo ra các sản phẩm giá trị gia tăng, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng khắt khe từ các thị trường khó tính.

1.2. Phân tích thực trạng xuất khẩu tôm giai đoạn 2000 2017

Giai đoạn 2000-2017 chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc của kim ngạch xuất khẩu tôm Việt Nam, từ 635 triệu USD năm 2000 lên gần 3,8 tỷ USD vào năm 2017. Theo phân tích trong luận văn của Trần Thị Kim Anh, sự tăng trưởng này không đồng đều và chịu nhiều biến động. Giai đoạn 2003-2009 ghi nhận sự tăng trưởng liên tục, đặc biệt sau khi Việt Nam gia nhập WTO năm 2007. Tuy nhiên, giai đoạn 2010-2016 lại biến động mạnh do ảnh hưởng của giá tôm thế giới, biến động tỷ giá và các rào cản thương mại. Các thị trường xuất khẩu tôm chính của Việt Nam bao gồm EU, Mỹ, Nhật Bản và Trung Quốc, chiếm hơn 50% tổng giá trị. Mỗi thị trường lại có những đặc thù riêng về yêu cầu chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm, đòi hỏi các doanh nghiệp phải có chiến lược tiếp cận linh hoạt.

II. TOP rào cản chính ảnh hưởng đến xuất khẩu tôm Việt Nam

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, hoạt động xuất khẩu tôm Việt Nam vẫn phải đối mặt với vô số thách thức lớn. Những rào cản này không chỉ đến từ các yếu tố bên ngoài như thị trường và đối thủ, mà còn xuất phát từ những hạn chế nội tại của ngành. Thách thức lớn nhất là áp lực cạnh tranh từ các đối thủ cạnh tranh lớn như Ấn Độ, Ecuador, những quốc gia có lợi thế về chi phí sản xuất và quy mô nuôi trồng. Bên cạnh đó, các rào cản kỹ thuật thương mại (TBT) ngày càng trở thành công cụ bảo hộ phổ biến. Các quy định nghiêm ngặt về an toàn vệ sinh thực phẩm, đặc biệt là giới hạn dư lượng kháng sinh (MRL), liên tục được các thị trường nhập khẩu như EU, Nhật Bản siết chặt. Vụ kiện thuế chống bán phá giá tại thị trường Mỹ cũng là một rào cản dai dẳng, ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận của doanh nghiệp. Về mặt nội tại, ngành tôm Việt Nam còn phải vật lộn với dịch bệnh trên tôm, sự tác động của biến đổi khí hậu đến môi trường nuôi, và chi phí sản xuất tôm ngày càng tăng cao do giá thức ăn và con giống. Việc nhận diện và tìm ra giải pháp khắc phục những rào cản này là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững.

2.1. Đối thủ cạnh tranh và áp lực từ giá tôm thế giới

Sức ép cạnh tranh là một trong những yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến xuất khẩu tôm Việt Nam. Các đối thủ cạnh tranh chính là Ấn ĐộEcuador. Ấn Độ, quốc gia xuất khẩu tôm số 1 thế giới, có lợi thế về sản lượng lớn và giá thành cạnh tranh. Ecuador có thế mạnh về tôm thẻ chân trắng với công nghệ nuôi tiên tiến và khả năng kháng bệnh tốt. Luận văn chỉ ra rằng, giá tôm Việt Nam thường cao hơn 1-2 USD/kg so với các đối thủ này, làm giảm năng lực cạnh tranh. Hơn nữa, sự biến động của giá tôm thế giới phụ thuộc vào cung-cầu toàn cầu, khiến doanh nghiệp Việt Nam luôn ở thế bị động, khó dự báo và ổn định lợi nhuận.

2.2. Rào cản kỹ thuật TBT và tiêu chuẩn chất lượng quốc tế

Các rào cản kỹ thuật thương mại (TBT) là thách thức lớn đối với ngành tôm. Các thị trường nhập khẩu lớn như EU, Mỹ, Nhật Bản liên tục cập nhật và áp dụng các tiêu chuẩn chất lượngan toàn vệ sinh thực phẩm nghiêm ngặt. Luận văn của Trần Thị Kim Anh (2019) nhấn mạnh, quy định về giới hạn dư lượng kháng sinh tối đa (MRL) đối với các chất như Oxytetracycline là một rào cản lớn. Nhật Bản từng áp dụng chế độ kiểm tra 100% lô hàng tôm Việt Nam do phát hiện dư lượng chất này, gây thiệt hại lớn cho doanh nghiệp. Ngoài ra, các quy định về truy xuất nguồn gốc, chứng nhận thực hành nuôi trồng thủy sản tốt nhất (BAP) hay Hội đồng quản lý nuôi trồng thủy sản (ASC) cũng đòi hỏi sự đầu tư lớn về quy trình và công nghệ.

2.3. Thách thức nội tại Dịch bệnh biến đổi khí hậu và chi phí

Bên cạnh các yếu tố thị trường, ngành tôm còn đối mặt với nhiều khó khăn nội tại. Dịch bệnh trên tôm, như hội chứng đốm trắng (WSSV) hay hoại tử gan tụy cấp (AHPND), thường xuyên xảy ra, gây thiệt hại nặng nề về sản lượng. Tác động của biến đổi khí hậu, như xâm nhập mặn và thời tiết cực đoan, làm thay đổi môi trường nuôi, tăng rủi ro và khó khăn cho người nông dân. Đồng thời, chi phí sản xuất tôm liên tục gia tăng, chủ yếu do giá thức ăn chăn nuôi, con giống và chi phí xử lý môi trường. Những thách thức này không chỉ làm giảm sản lượng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành và năng lực cạnh tranh của sản phẩm tôm Việt Nam trên thị trường quốc tế.

III. Bí quyết nâng cao năng lực cạnh tranh ngành tôm Việt Nam

Để vượt qua các rào cản và nâng cao năng lực cạnh tranh, ngành tôm Việt Nam cần tập trung vào các giải pháp mang tính chiến lược và bền vững. Trọng tâm là việc cải thiện toàn diện chuỗi cung ứng tôm, từ khâu sản xuất con giống, nuôi trồng thủy sản, đến chế biến tôm xuất khẩu và phân phối. Việc kiểm soát chất lượng con giống và áp dụng các mô hình nuôi công nghệ cao, an toàn sinh học là yếu tố tiên quyết để giảm thiểu rủi ro dịch bệnh trên tôm và nâng cao năng suất. Đồng thời, ngành chế biến cần đẩy mạnh đầu tư vào công nghệ hiện đại để tạo ra các sản phẩm giá trị gia tăng, đáp ứng thị hiếu đa dạng của người tiêu dùng quốc tế. Việc xây dựng và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế như BAP, ASC, GlobalG.A.P không chỉ giúp vượt qua các rào cản kỹ thuật thương mại (TBT) mà còn là cách xây dựng thương hiệu và uy tín cho tôm Việt. Một giải pháp phát triển quan trọng khác là tăng cường liên kết giữa các tác nhân trong chuỗi giá trị – từ người nông dân, nhà khoa học, đến doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước – nhằm tạo ra một hệ sinh thái sản xuất đồng bộ và hiệu quả.

3.1. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng tôm từ nuôi trồng đến chế biến

Tối ưu hóa chuỗi cung ứng tôm là giải pháp cốt lõi để nâng cao hiệu quả. Quá trình này bắt đầu từ việc đảm bảo chất lượng con giống không mang mầm bệnh và có tốc độ tăng trưởng tốt. Tiếp theo, trong khâu nuôi trồng thủy sản, cần nhân rộng các mô hình nuôi tiên tiến như nuôi tôm hai giai đoạn, nuôi trong nhà kính, hoặc áp dụng công nghệ biofloc để kiểm soát môi trường và giảm thiểu tác động tiêu cực. Đối với ngành chế biến tôm xuất khẩu, việc tự động hóa các công đoạn, áp dụng hệ thống quản lý chất lượng như HACCP, ISO 22000 là bắt buộc. Việc tối ưu hóa logistics, giảm chi phí vận chuyển và bảo quản cũng góp phần quan trọng vào việc hạ giá thành sản phẩm, từ đó cải thiện năng lực cạnh tranh.

3.2. Giải pháp phát triển bền vững đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng

Phát triển bền vững là xu hướng tất yếu của ngành thủy sản toàn cầu. Để đáp ứng yêu cầu này, các giải pháp phát triển cần tập trung vào việc tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng và môi trường quốc tế. Việc đạt được các chứng nhận như ASC (Aquaculture Stewardship Council) hay BAP (Best Aquaculture Practices) không chỉ là “giấy thông hành” để vào các thị trường khó tính mà còn khẳng định cam kết của Việt Nam về sản xuất có trách nhiệm. Điều này đòi hỏi người nuôi phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về sử dụng kháng sinh, quản lý chất thải và bảo vệ môi trường sinh thái. Về lâu dài, phát triển bền vững sẽ giúp xây dựng thương hiệu “tôm sạch” cho Việt Nam, tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt so với các đối thủ chỉ tập trung vào giá rẻ.

IV. Cách tận dụng Hiệp định thương mại FTA để tăng trưởng

Các hiệp định thương mại tự do (FTA) mà Việt Nam đã ký kết mở ra cơ hội vàng cho xuất khẩu tôm Việt Nam. Các FTA thế hệ mới như Hiệp định EVFTA (với EU) và Hiệp định CPTPP (Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương) mang lại lợi thế vượt trội về thuế quan, giúp sản phẩm tôm Việt Nam cạnh tranh tốt hơn về giá tại các thị trường lớn. Theo cam kết, nhiều dòng thuế nhập khẩu tôm được xóa bỏ ngay lập tức hoặc giảm dần về 0% theo lộ trình, tạo ra một cú hích lớn cho kim ngạch xuất khẩu tôm. Tuy nhiên, để tận dụng hiệu quả các ưu đãi này, doanh nghiệp không chỉ cần đáp ứng quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt mà còn phải tuân thủ các quy định về lao động, môi trường và an toàn vệ sinh thực phẩm được lồng ghép trong các hiệp định. Bên cạnh việc củng cố các thị trường truyền thống, các FTA cũng là công cụ để đa dạng hóa thị trường xuất khẩu tôm, tiếp cận các thị trường ngách tiềm năng. Vai trò của chính sách hỗ trợ của nhà nước trong việc phổ biến thông tin, hướng dẫn doanh nghiệp tận dụng FTA và đàm phán tháo gỡ các rào cản kỹ thuật thương mại (TBT) là vô cùng quan trọng.

4.1. Vai trò của Hiệp định EVFTA và CPTPP với xuất khẩu tôm

Hai hiệp định EVFTACPTPP được xem là động lực tăng trưởng quan trọng cho xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Với Hiệp định EVFTA, thuế nhập khẩu đối với hầu hết các sản phẩm tôm nguyên liệu của Việt Nam vào EU đã giảm từ mức cơ bản 12-20% xuống 0% ngay khi hiệp định có hiệu lực. Đối với tôm chế biến, thuế cũng giảm về 0% sau 7 năm. Tương tự, Hiệp định CPTPP mở ra cơ hội lớn tại các thị trường như Canada, Mexico, Peru, nơi Việt Nam chưa có FTA song phương. Lợi thế thuế quan này giúp tôm Việt Nam cạnh tranh sòng phẳng với các đối thủ cạnh tranh như Ấn Độ (chưa có FTA với EU) và Thái Lan (không tham gia CPTPP). Việc tận dụng tốt ưu đãi từ các FTA này sẽ thúc đẩy mạnh mẽ kim ngạch xuất khẩu tôm trong dài hạn.

4.2. Chiến lược đa dạng hóa thị trường và vượt qua rào cản

Mặc dù EU, Mỹ, Nhật Bản vẫn là các thị trường xuất khẩu tôm trọng điểm, việc quá phụ thuộc vào một vài thị trường mang lại nhiều rủi ro. Các FTA là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam đa dạng hóa thị trường, hướng đến các quốc gia trong khối CPTPP như Canada, Úc hay các thị trường tiềm năng khác ở Trung Đông, ASEAN. Để thành công, doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ lưu cầu và các quy định của từng thị trường. Đồng thời, việc tuân thủ quy tắc xuất xứ là điều kiện tiên quyết để được hưởng ưu đãi thuế. Điều này đòi hỏi phải minh bạch hóa chuỗi cung ứng tôm, từ nguồn gốc con giống đến sản phẩm cuối cùng, nhằm đáp ứng các yêu cầu khắt khe và vượt qua các rào cản kỹ thuật thương mại (TBT) một cách hiệu quả.

V. Luận văn Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu tôm

Nghiên cứu của tác giả Trần Thị Kim Anh (2019) đã sử dụng mô hình trọng lực (Gravity Model) để lượng hóa các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu tôm Việt Nam trong giai đoạn 2000-2017. Mô hình này là một công cụ kinh tế lượng hiệu quả, giúp phân tích dòng chảy thương mại giữa các quốc gia dựa trên quy mô kinh tế và khoảng cách. Kết quả nghiên cứu đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng, xác nhận và làm rõ mức độ tác động của nhiều yếu tố. Cụ thể, nghiên cứu cho thấy tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của các quốc gia nhập khẩu và sản lượng nuôi trồng thủy sản (tôm) của Việt Nam có tác động tích cực và đáng kể đến kim ngạch xuất khẩu tôm. Điều này khẳng định rằng sức mua của thị trường và năng lực sản xuất trong nước là hai động lực chính. Ngược lại, khoảng cách địa lý, đại diện cho chi phí vận chuyển, có tác động tiêu cực, làm giảm khối lượng giao thương. Phân tích cũng đi sâu vào các biến chính sách như thuế quan và các rào cản phi thuế quan, cung cấp một cái nhìn toàn diện về môi trường kinh doanh quốc tế mà ngành tôm Việt Nam đang đối mặt.

5.1. Kết quả mô hình GDP và sản lượng tôm tác động thế nào

Kết quả từ mô hình trọng lực trong luận văn cho thấy mối tương quan cùng chiều mạnh mẽ giữa kim ngạch xuất khẩu tôm và hai biến số chính. Thứ nhất, GDP của nước nhập khẩu có hệ số dương, nghĩa là khi kinh tế của thị trường đối tác tăng trưởng, thu nhập người dân tăng, nhu cầu tiêu thụ các sản phẩm chất lượng cao như tôm cũng tăng theo. Thứ hai, sản lượng tôm của Việt Nam (OPT VNt) cũng có tác động tích cực. Điều này phản ánh tầm quan trọng của nguồn cung. Khi năng lực sản xuất, đặc biệt là sản lượng từ nuôi trồng thủy sản, tăng lên, Việt Nam có nhiều hàng hóa hơn để đáp ứng nhu cầu của các thị trường xuất khẩu tôm, từ đó đẩy mạnh kim ngạch.

5.2. Tác động của khoảng cách địa lý và rào cản thương mại

Đúng như dự báo của lý thuyết mô hình trọng lực, nghiên cứu chỉ ra rằng khoảng cách địa lý (DISABt) có tác động ngược chiều đến xuất khẩu tôm Việt Nam. Khoảng cách càng xa, chi phí vận chuyển và logistics càng cao, làm giảm tính cạnh tranh về giá của sản phẩm. Bên cạnh đó, các rào cản kỹ thuật thương mại (TBT) và thuế quan cũng được phân tích. Luận văn cho thấy thuế suất nhập khẩu ưu đãi (MFNNKt) có tác động tiêu cực đến kim ngạch xuất khẩu. Đặc biệt, nghiên cứu còn xem xét biến quy định về giới hạn dư lượng kháng sinh (MRLNKt) và nhận thấy việc các thị trường nới lỏng quy định này (tăng mức MRL) có thể tác động tích cực đến xuất khẩu, trong khi việc siết chặt sẽ gây ra tác động ngược lại. Những kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học cho việc đề xuất các chính sách thương mại phù hợp.

VI. Hướng đi cho ngành tôm Giải pháp phát triển xuất khẩu 2025

Dựa trên phân tích toàn diện về thực trạng xuất khẩu tôm và các yếu tố ảnh hưởng, định hướng phát triển đến năm 2025 cho ngành tôm Việt Nam cần tập trung vào ba trụ cột chính: nâng cao chất lượng, đa dạng hóa thị trường và tận dụng chính sách. Trước hết, việc nâng cao chất lượng và xây dựng thương hiệu bền vững là ưu tiên hàng đầu. Điều này đòi hỏi phải đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và ứng dụng công nghệ trong toàn bộ chuỗi cung ứng tôm, từ con giống đến bàn ăn. Thứ hai, chiến lược đa dạng hóa thị trường xuất khẩu tôm cần được đẩy mạnh để giảm phụ thuộc và rủi ro. Việc khai thác hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA) như EVFTACPTPP là chìa khóa để thâm nhập các thị trường mới và củng cố vị thế ở các thị trường truyền thống. Cuối cùng, vai trò của chính sách hỗ trợ của nhà nước là cực kỳ quan trọng. Chính phủ cần tạo một hành lang pháp lý thuận lợi, hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tiếp cận vốn, công nghệ, thông tin thị trường và giải quyết các tranh chấp thương mại, đặc biệt là các vụ kiện thuế chống bán phá giá và các rào cản kỹ thuật thương mại (TBT). Với một chiến lược đồng bộ, tương lai của xuất khẩu thủy sản Việt Nam nói chung và ngành tôm nói riêng sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ.

6.1. Đẩy mạnh chính sách hỗ trợ của nhà nước cho ngành tôm

Để hiện thực hóa các mục tiêu, chính sách hỗ trợ của nhà nước cần được triển khai một cách quyết liệt và đồng bộ. Cụ thể, cần có chính sách quy hoạch vùng nuôi trồng thủy sản tập trung, công nghệ cao, gắn với bảo vệ môi trường. Nhà nước nên hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho các doanh nghiệp và hợp tác xã đầu tư vào hệ thống truy xuất nguồn gốc và áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế. Bên cạnh đó, công tác xúc tiến thương mại, cung cấp thông tin dự báo về giá tôm thế giới và các quy định mới của thị trường cần được tăng cường. Chính phủ cũng cần đóng vai trò chủ động trong các cuộc đàm phán song phương và đa phương để tháo gỡ các rào cản, bảo vệ lợi ích chính đáng cho ngành tôm Việt Nam.

6.2. Dự báo tương lai và cơ hội cho xuất khẩu thủy sản Việt Nam

Tương lai của xuất khẩu thủy sản Việt Nam được dự báo sẽ tiếp tục tăng trưởng, với tôm vẫn là mặt hàng chủ lực. Nhu cầu tiêu thụ thủy sản trên thế giới ngày càng tăng do nhận thức về sức khỏe. Đây là cơ hội lớn cho Việt Nam. Bằng cách tập trung vào các sản phẩm chế biến sâu, có giá trị gia tăng cao và đáp ứng xu hướng tiêu dùng bền vững, ngành tôm Việt Nam có thể tạo ra sự khác biệt và nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc tận dụng thành công các hiệp định thương mại tự do (FTA) và vượt qua các thách thức về biến đổi khí hậudịch bệnh trên tôm sẽ là những yếu tố quyết định sự thành công trong giai đoạn tới, hướng tới mục tiêu trở thành trung tâm chế biến tôm của thế giới.

04/10/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu mặt hàng tôm của việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu Cung cấp thông tin tổng quát về lý do chọn đề tài, mục tiêu ngh câu hỏi nghiên 6 cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa và đóng góp của nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu Trình bày cơ sở lý thuyết, các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về những yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu và đánh giá các nghiên cứu thực nghiệm đó. Từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Trình bày các bước thực hiện nghiên cứu như: Quy trình nghiên cứu; phương pháp nghiên cứu; nguồn dữ liệu phân tích; công cụ phân tích; phương pháp ước lượng, kiểm định, khắc phục những khuyết tật và hiệu chỉnh mô hình.

Chương 4: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới xuất khẩu mặt hàng tôm của Việt Nam Trình bày tình hình xuất khẩu mặt hàng tôm của Việt Nam và các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu mặt hàng này giai đoạn 2000 - 2017. Trong đó, tác giả sẽ phân tích kết quả kiểm định mô hình, đồng thời so sánh kết quả này với các đề tài nghiên cứu liên quan trước đó và rút ra kết luận. Chương 5: Hàm ý chính sách đầy mạnh xuất khẩu mặt hàng tôm của Việt Nam định hướng đến năm 2025 Với kết quả có được ở chương 4, tác giả đưa ra hàm ý chính sách từ các yếu tố có ảnh hưởng đến kim ngạch xuất khẩu mặt hàng tôm của Việt Nam. Đồng thời trình bày một số hạn chế của luận văn và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

7 Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Trong chương 2, tác giả tập trung phân tích các vấn đề cơ bản liên quan đến xuất khẩu của Việt Nam, lý thuyết về mô hình trọng lực hấp dẫn cùng các nghiên cứu thực nghiệm liên quan. Qua đó, đề xuất mô hình nghiên cứu phù hợp để sử dụng cho luận văn phân tích các yếu tố tác động đến xuất khẩu mặt hàng tôm của Việt Nam giai đoạn 2000 - 2017. Các vấn đề cơ bản về xuất khẩu 2. Khái niệm về xuất khẩu Xuất khẩu là một hoạt động cơ bản của hoạt động ngoại thương, nó xuất hiện từ lâu đời và ngày càng phát triển mạnh mẽ cả về chiều rộng và chiều sâu.

Xuất khẩu là hoạt động đưa hàng hóa và dịch vụ từ quốc gia này sang quốc gia khác nhằm thu lợi nhuận. (Theo Mai Thị Cẩm Tú (2015)) Theo khoản 1, Điều 28, Luật Thương mại 2005 về xuất/ nhập khẩu hàng hóa Việt Nam thì xuất khẩu là việc hàng hoá được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật. Từ các quan điểm khác nhau có thể đưa ra khái niệm mang tính tổng quát về xuất khẩu như sau: Xuất khẩu là hoạt động trao đổi hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia với phần còn lại của thế giới dưới hình thức mua bán thông qua quan hệ thị trường nhằm mục đích khai thác lợi thế của đất nước trong phân công lao động quốc tế để đem lại lợi ích cho quốc gia. Khái niệm về kim ngạch xuất khẩu Theo Tổng cục Thống kê, kim ngạch xuất khẩu là trị giá hàng hoá xuất khẩu được quy về USD (đối với những tờ khai có ngoại tệ khác USD thì được quy đổi về USD theo tỷ giá ngoại tệ do Ngân hàng Nhà nước công bố).

Vai trò của xuất khẩu Đối với nhiều nước trên thế giới, thực tiễn phát triển những năm gần đây đã chứng minh được rằng, nhờ thực thi chính sách hướng về xuất khẩu mà nhanh chóng thoát khỏi tình trạng nghèo nàn lạc hậu, nền kinh tế giàu mạnh, hiện đại. Do vậy, đối 8 với nhiều nước, xuất khẩu đã trở thành mũi nhọn của nền kinh tế, là đòn bẩy của tăng trưởng kinh tế xã hội. Đây là yếu tố chủ yếu mà nhiều quốc gia hướng đến, nhằm đảm bảo cán cân thanh toán, tăng dự trữ ngoại tệ. Theo Keynes (1963), tổng thu nhập quốc nội: GDP = C + I + G + X - M Trong đó: - GDP : Tổng sản phẩm quốc nội - C : Chi tiêu của hộ gia đình - I : Đầu tư - G : Chi tiêu Chính phủ - X : Kim ngạch xuất khẩu - M : Kim ngạch nhập khẩu Khi KNXK tăng thì tổng sản phẩm quốc nội cũng tăng theo, đây là một trong bốn nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến tổng sản phẩm quốc nội của một quốc gia.

Đồng thời, xuất khẩu cũng góp phần: • Quảng bá thương hiệu quốc gia trên trường quốc tế: Xuất khẩu nhiều hàng hóa và dịch vụ trên thị trường quốc tế ngoài việc mang lại lợi nhuận thì còn góp phần quảng bá thương hiệu, khẳng định vị thế của doanh nghiệp và quốc gia. • Cải thiện đời sống người dân: Xuất khẩu, mở rộng thị trường hàng hóa dịch vụ ra bên ngoài góp phần mở rộng các ngành nghề kinh doanh, tạo ra nhiều công ăn việc làm mới cần nhiều lao động. Điều này góp phần giải quyết bớt vấn đề thất nghiệp, ổn định kinh tế, nâng cao chất lượng cuộc sống của toàn xã hội. • Cạnh tranh quốc tế, động lực thúc đẩy nền kinh tế toàn cầu: Xuất khẩu thúc đẩy sản xuất trong nước, gia tăng cạnh tranh trong nước lẫn quốc tế, tận dụng lợi thế tuyệt đối, lợi thế so sánh của các quốc gia trên thế giới từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế toàn cầu.

9 • Mở rộng các quan hệ kinh tế đối ngoại: Hoạt động xuất khẩu phát triển kéo theo sự tăng trưởng của nhiều ngành dịch vụ khác như tài chính, tín dụng, đầu tư mở rộng thị trưong. Điều này góp phần tăng cường quan hệ hợp tác giữa các quốc gia với nhau. Cơ sở lý thuyết lượng hóa các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu Để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu, các nhà nghiên cứu trên thế giới thường vận dụng 3 mô hình lý thuyết phổ biến là: Mô hình lực hấp dẫn trong thương mại quốc tế, mô hình cung xuất khẩu và mô hình cầu nhập khẩu. Mô hình lực hấp dẫn trong thương mại quốc tế Mô hình lý thuyết lực hấp dẫn trong thương mại quốc tế được phát triển dựa theo “Định luật vạn vật hấp dẫn” của Isaac Newton.

Giữa hai vật thể luôn tồn tại một lực hấp dẫn tỷ lệ thuận với khối lượng của hai vật và tỷ lệ nghịch với bình phương khoảng cách của chúng. Lý thuyết này đã giải thích tại sao quy mô thương mại của một số quốc gia lại lớn hơn các quốc gia khác. Tinbergen (1962) và Poyhonen (1963) là những người tiên phong xây dựng mô hình trọng lực. Dựa trên sự trao đổi thương mại của các nước Châu Âu, các tác giả đã tập trung nghiên cứu và cho rằng khối lượng hàng hóa xuất khẩu giữa hai quốc gia có quan hệ cùng chiều với quy mô nền kinh tế của hai quốc gia (đo lường bằng GDP/ GNP) và có quan hệ ngược chiều với khoảng cách địa lý giữa hai quốc gia.

Kể từ khi phát triển, mô hình trọng lực đã là một "work horse" trong các phân tích thương mại quốc tế kéo dài cho đến ngày nay: Trong đó: - A là hằng số hấp dẫn - Tịj là tổng mức lưu chuyển ngoại thương giữa quốc gia i và quốc gia j - Yi, Yj là quy mô kinh tế của hai quốc gia i và j (Đo lường bằng tổng sản phẩm quốc nội - GDP hoặc tổng sản phẩm quốc dân - GNP); - Dij là khoảng cách địa lý giữa 2 quốc gia i và j 10 Mô hình trọng lực của hai nhà kinh tế học này đã được phản biện trong một thời gian dài do thiếu nền tảng lý thuyết. Mãi đến sau này, các nghiên cứu đến từ các nhà kinh tế học khác mới làm rõ hơn những thắc mắc trong mô hình đồng thời mở rộng mô hình đặt trong các điều kiện khác nhau gắn liền với thực tiễn. Kể từ nửa sau thập kỷ 70 của thế kỷ XX trở lại đây đã có rất nhiều nghiên cứu tập trung “lấp đầy khoảng trống” này. Phần lớn các nhà kinh tế đều xây dựng phương trình trọng lực từ nền tảng 3 lý thuyết thương mại quốc tế chính là lý thuyết Ricardo, lý thuyết H - O và lý thuyết thương mại mới.

Trong số những nghiên cứu đó, phải kể đến một số tác giả tiêu biểu là: Linneman (1966), Anderson (1979), Bergstrand (1985, 1989), Eaton & Kortum (1997), Deardorff (1998) và Mathur (1999). Linneman (1966) đã đưa mô hình này đi xa hơn với khung lý thuyết hoàn chỉnh hơn dựa trên lý thuyết của mô hình cân bằng tổng giá trị xuất nhập khẩu trong toàn bộ nền kinh tế. Cũng như hai nhà nghiên cứu trên, ông cho rằng khối lượng xuất khẩu hàng hóa giữa hai quốc gia với nhau có quan hệ cùng chiều với quy mô nền kinh tế của hai quốc gia (đo lường bằng GDP/GNP) và quan hệ ngược chiều với khoảng cách địa lý giữa hai quốc gia. Ngoài ra, Linneman lần đầu tiên sắp xếp các yếu tố tác động tới xuất khẩu giữa quốc gia i và j thành 3 nhóm: Nhóm 1 gồm các yếu tố tác động đến tổng cung tiềm năng của nước xuất khẩu i (gồm có: Tổng sản phẩm quốc dân, quy mô dân số và có thể cả yếu tố thu nhập hoặc sản phẩm quốc nội bình quân đầu người của nước xuất khẩu); Nhóm 2 gồm các yếu tố tác động đến tổng cầu tiềm năng của nước nhập khẩu j (gồm có: Tổng sản phẩm quốc dân, quy mô dân số, yếu tố thu nhập hoặc sản phẩm quốc nội bình quân đầu người của nước nhập khẩu); Nhóm 3 gồm các nhân tố cản trở, hấp dẫn dòng thương mại giữa nước i và j như chi phí vận chuyển, hàng rào thuế quan.

Mô hình cũng giả định rằng tỷ giá hối đoái là cố định do vậy, giá hàng hóa ở các quốc gia là không đổi. Từ đó, mô hình trọng lực được suy ra từ cân bằng cung cầu. Có thể nói, nghiên cứu của Linneman rất có giá trị, đã bổ sung một số biến giải thích mới vào mô hình như thu nhập bình quân đầu người, thuế quan. Anderson (1979) tiếp cận mô hình trọng lực ở mức độ tổng thể nền kinh tế.

Ông chỉ ra rằng thương mại giữa hai nước ngoài chịu phụ thuộc bởi quy mô nền kinh tế 11 (GDP/GNP), khoảng cách địa lý, dân số của hai quốc gia thì còn chịu phụ thuộc vào các rào cản thương mại trung bình mà họ phải đối mặt trong giao dịch thương mại với phần còn lại của thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ