Luận văn thạc sĩ nghiên cứu khả năng di động xe chữa cháy rừng đa năng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu khả năng di động của xe chữa cháy rừng đa năng. Phân tích động lực học, tính toán ổn định và an toàn khi hoạt động trên địa hình dốc.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2010

84
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn xe chữa cháy rừng và tầm quan trọng

Nghiên cứu về xe chữa cháy rừng đóng vai trò cốt lõi trong việc nâng cao hiệu quả phòng cháy chữa cháy rừng (PCCCR) tại Việt Nam. Tài liệu gốc "Nghiên cứu khả năng di động của xe chữa cháy rừng đa năng" của tác giả Hoàng Hà (2010) là một công trình khoa học chuyên sâu, đặt nền móng cho việc phân tích và cải tiến các phương tiện chữa cháy cơ giới chuyên dụng. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy, dù diện tích rừng ngày càng tăng, chất lượng rừng lại suy giảm, với gần 70% là rừng thứ sinh nghèo kiệt, tiềm ẩn nguy cơ cháy cao. Các phương pháp chữa cháy thủ công tỏ ra kém hiệu quả, trong khi thiết bị nhập khẩu thường không tương thích với địa hình phức tạp của Việt Nam. Luận văn này ra đời từ đề tài trọng điểm cấp Nhà nước "Nghiên cứu công nghệ và thiết kế chế tạo các thiết bị chuyên dụng chữa cháy rừng", nhằm giải quyết khoảng trống trong việc nghiên cứu động lực học ô tô khi hoạt động trong môi trường rừng. Mục tiêu chính là xác định giới hạn an toàn về khả năng di động trên dốc dọc và dốc ngang, từ đó xây dựng cơ sở lý thuyết vững chắc cho việc hoàn thiện thiết kế xe chuyên dụng và đề ra chế độ vận hành an toàn, hiệu quả. Công trình tập trung vào việc xây dựng các mô hình toán học, phân tích lực tác động, và kiểm nghiệm thực tế để đảm bảo tính chính xác.

1.1. Thực trạng công tác phòng cháy chữa cháy rừng PCCCR

Công tác PCCCR tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức to lớn. Theo thống kê của Cục Kiểm lâm (giai đoạn 1963-2002), cả nước xảy ra trên 47.000 vụ cháy, gây thiệt hại hơn 633.000 ha rừng. Nguyên nhân chính đến từ các phương pháp chữa cháy còn thô sơ, chủ yếu dựa vào sức người và các dụng cụ thủ công như cành cây, bàn dập lửa. Hiệu quả của các phương pháp này rất thấp, đặc biệt khi đối mặt với các đám cháy lớn trên địa hình hiểm trở. Một số đơn vị đã được trang bị các thiết bị cơ giới nhập khẩu, tuy nhiên, các thiết bị này thường được thiết kế cho điều kiện địa hình bằng phẳng, không phát huy được tác dụng tối đa tại các vùng đồi núi như Tây Nguyên. Thực trạng này đòi hỏi một giải pháp đột phá, đó là phát triển các phương tiện chữa cháy cơ giới được thiết kế riêng cho điều kiện Việt Nam, có khả năng cơ động cao và hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.

1.2. Nền tảng phát triển xe chữa cháy chuyên dụng tại Việt Nam

Sự ra đời của xe chữa cháy chuyên dụng đa năng dựa trên nền tảng xe cơ sở URAL 4320 là một bước tiến quan trọng. Đây là loại xe quân sự có hệ thống truyền động 6x6, nổi bật với khả năng vượt địa hình ưu việt. Tuy nhiên, việc tích hợp thêm các hệ thống chuyên dụng như hệ thống cắt cây, phay cỏ, bồn chứa nước (5,1 m³) và đất đã làm thay đổi đáng kể các thông số động lực học nguyên bản. Cụ thể, trọng tâm xe (center of gravity) bị nâng cao và dịch chuyển, tải trọng phân bố lên các cầu cũng thay đổi. Những biến đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến ổn định ngang của xe và khả năng leo dốc. Do đó, việc nghiên cứu lại toàn bộ đặc tính động lực học của xe sau khi cải tạo là nhiệm vụ cấp thiết để đảm bảo an toàn vận hành, tuân thủ tiêu chuẩn an toàn PCCC và khai thác tối đa hiệu năng của thiết bị.

II. Phân tích các thách thức về di động và ổn định của xe

Vận hành một xe chữa cháy chuyên dụng trong địa hình rừng núi đặt ra những thách thức kỹ thuật vô cùng phức tạp. Không giống như di chuyển trên đường giao thông thông thường, xe phải đối mặt với mặt đất không bằng phẳng, độ dốc thay đổi liên tục, và vô số vật cản tự nhiên. Thách thức lớn nhất là đảm bảo đồng thời cả khả năng vượt địa hìnhổn định ngang của xe. Khi xe di chuyển trên dốc dọc, lực kéo của động cơ phải thắng được tổng hợp lực cản bao gồm lực cản lăn, lực cản leo dốc, và lực cản từ các thiết bị chuyên dụng đang hoạt động (cắt cây, phay đất). Đồng thời, độ bám của lốp xe với mặt đất rừng (vốn có lớp thảm mục và cỏ khô) phải đủ lớn để tránh trượt bánh. Khi xe di chuyển trên dốc ngang hoặc vào cua, nguy cơ lật xe tăng lên đột ngột do sự dịch chuyển của trọng tâm xe và tác động của lực ly tâm. Việc phân tích dao động và tính toán các giới hạn an toàn trở thành yếu tố sống còn, quyết định sự thành bại của nhiệm vụ chữa cháy và an toàn của đội ngũ vận hành. Đây là bài toán động lực học ô tô phức tạp đòi hỏi các mô hình tính toán chính xác và kiểm nghiệm thực tiễn nghiêm ngặt.

2.1. Các lực cản chính ảnh hưởng khả năng vượt địa hình

Khi một phương tiện chữa cháy cơ giới hoạt động trong rừng, nó phải đối mặt với nhiều lực cản đồng thời. Lực cản leo dốc (G.sinα) là yếu tố quan trọng nhất, tỷ lệ thuận với trọng lượng xe và góc dốc. Lực cản lăn (G.f₀) phụ thuộc vào hệ số cản lăn, vốn rất cao trên nền đất yếu và có nhiều thảm thực vật. Ngoài ra, các hệ thống công tác chuyên dụng cũng tạo ra lực cản đáng kể: lực cản cắt cây (Fc1) và lực cản phay cỏ rác (Fc2). Tổng hợp các lực cản này đòi hỏi xe phải có lực kéo cực lớn tại bánh xe, điều này phụ thuộc vào mô-men xoắn động cơ và tỉ số truyền của hệ thống truyền động 4x4, 6x6. Nếu lực kéo không đủ, xe sẽ không thể di chuyển hoặc bị chết máy giữa dốc.

2.2. Vấn đề ổn định và nguy cơ chống lật xe anti roll

Nguy cơ lật xe là mối đe dọa hàng đầu khi vận hành trên địa hình dốc ngang. Sự ổn định của xe phụ thuộc vào ba yếu tố chính: chiều cao trọng tâm xe, chiều rộng cơ sở (khoảng cách giữa hai vệt bánh xe), và góc nghiêng ngang của địa hình. Khi xe chở đầy nước, trọng tâm bị nâng lên cao, làm giảm đáng kể góc nghiêng giới hạn trước khi xe bị lật. Khi xe vào cua trên đường dốc, lực ly tâm xuất hiện, tác động như một lực đẩy ngang bổ sung, càng làm gia tăng nguy cơ lật. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp chống lật xe (anti-roll), chẳng hạn như tối ưu hóa thiết kế xe chuyên dụng để hạ thấp trọng tâm và sử dụng hệ thống treo xe tải phù hợp, là cực kỳ quan trọng. Luận văn đã xây dựng các phương trình cân bằng mô-men để xác định chính xác góc nghiêng giới hạn này.

III. Phương pháp tính toán khả năng di động trên dốc dọc

Để xác định khả năng vượt địa hình của xe chữa cháy trên dốc dọc, luận văn đã áp dụng phương pháp nghiên cứu lý thuyết dựa trên các nguyên lý cơ bản của động lực học ô tô. Phương pháp này bao gồm việc xây dựng một mô hình toán học chi tiết, phân tích tất cả các lực tác dụng lên xe khi nó di chuyển lên dốc. Sơ đồ lực bao gồm trọng lực (phân tích thành hai thành phần song song và vuông góc với mặt dốc), lực kéo chủ động tại các bánh xe, lực cản lăn, và các lực cản đặc thù từ hệ thống cắt cây và phay đất. Từ mô hình này, phương trình cân bằng lực kéo được thiết lập: ΣF_kéo = ΣF_cản. Một yếu tố quan trọng khác là điều kiện bám, yêu cầu lực kéo phải nhỏ hơn hoặc bằng lực bám tối đa (F_bám = μ.G.cosα). Bằng cách giải các phương trình này với các thông số kỹ thuật của xe URAL 4320 và các hệ thống lắp thêm, nghiên cứu đã xác định được góc dốc dọc tối đa mà xe có thể vượt qua trong các điều kiện vận hành khác nhau (chở đầy nước, không chở nước, có hoặc không vận hành thiết bị). Kết quả tính toán lý thuyết này là cơ sở để tiến hành kiểm nghiệm thực tế và đưa ra khuyến nghị vận hành an toàn.

3.1. Xây dựng mô hình và phương trình chuyển động của xe

Mô hình tính toán được xây dựng cho trường hợp tổng quát nhất: xe chở đầy nước, di chuyển trên dốc dọc góc α, đồng thời vận hành hệ thống cắt cây phía trước và hệ thống phay cỏ rác phía sau. Phương trình cân bằng lực kéo tổng quát được thiết lập như sau: F_K = G.sinα + F_O + F_C1 + F_C2, trong đó F_K là tổng lực kéo, G.sinα là lực cản leo dốc, F_O là tổng lực cản lăn, F_C1 và F_C2 lần lượt là lực cản của hệ thống cắt cây và phay cỏ rác. Mỗi thành phần lực cản này lại được tính toán chi tiết dựa trên các thông số như hệ số cản lăn của đất rừng, đường kính cây cần cắt, và đặc tính của hệ thống phay. Việc xây dựng mô hình này cho phép mô phỏng động lực học và dự đoán khả năng của xe trước khi chế tạo hoặc thử nghiệm.

3.2. Phân tích điều kiện bám và vai trò của độ bám lốp xe

Khả năng di chuyển không chỉ phụ thuộc vào lực kéo mà còn bị giới hạn bởi độ bám của lốp xe. Điều kiện để xe không bị trượt là lực kéo phải nhỏ hơn lực bám (F_K ≤ F_bám). Lực bám được tính bằng công thức F_bám = μ * N, với μ là hệ số bám giữa lốp và mặt đất rừng, N là tổng phản lực pháp tuyến. Hệ số μ trong điều kiện rừng rất phức tạp, phụ thuộc vào loại đất, độ ẩm, và lớp thảm thực vật bề mặt (cỏ khô, lá mục). Luận văn đã tham khảo các tài liệu chuyên ngành để chọn giá trị μ phù hợp (μ ≈ 0.55) cho điều kiện rừng Tây Nguyên. Từ đó, phương trình cân bằng lực được viết lại theo điều kiện bám, cho phép xác định góc dốc giới hạn mà tại đó xe bắt đầu bị trượt. Thông thường, giới hạn do điều kiện bám sẽ thấp hơn giới hạn do lực kéo của động cơ.

IV. Bí quyết đảm bảo ổn định ngang và chống lật cho xe PCCC

Đảm bảo ổn định ngang của xe là yếu tố sống còn khi vận hành trong điều kiện địa hình phức tạp, đặc biệt là trên dốc ngang và khi vào cua. Luận văn đã tiếp cận vấn đề này bằng cách xây dựng mô hình phân tích cân bằng mô-men. Khi xe đứng yên hoặc di chuyển trên dốc ngang với góc β, trọng lực G tạo ra một mô-men lật (M_lật) quanh vệt bánh xe phía thấp. Đồng thời, phản lực của mặt đất lên các bánh xe tạo ra một mô-men ổn định (M_ổn định) chống lại mô-men lật. Xe sẽ bắt đầu bị lật khi mô-men lật lớn hơn mô-men ổn định, tương đương với thời điểm phản lực lên bánh xe phía cao bằng không. Phương trình cân bằng mô-men cho phép tính toán góc dốc ngang giới hạn (β_gh). Các yếu tố ảnh hưởng chính bao gồm chiều cao trọng tâm xe (h), chiều rộng cơ sở (B), và sự dịch chuyển của trọng tâm do khối nước trong bồn chứa. Một khung gầm xe off-road tốt kết hợp với hệ thống treo xe tải được thiết kế hợp lý sẽ giúp hạ thấp trọng tâm và tăng chiều rộng cơ sở, qua đó cải thiện đáng kể khả năng chống lật xe.

4.1. Tính toán góc dốc ngang giới hạn khi xe di chuyển thẳng

Để xác định góc giới hạn mà xe có thể bị lật khi di chuyển trên địa hình nghiêng ngang, luận văn thiết lập phương trình cân bằng mô-men đối với điểm tiếp xúc của bánh xe phía thấp. Góc dốc ngang giới hạn (β) được xác định bởi công thức tg(β) < B / (2h), trong đó B là khoảng cách giữa hai vệt bánh xe và h là chiều cao trọng tâm. Công thức này cho thấy, để tăng góc β (tăng độ ổn định), cần phải tăng B hoặc giảm h. Việc lắp đặt các thiết bị chữa cháy, đặc biệt là bồn nước, làm tăng đáng kể chiều cao trọng tâm 'h', do đó làm giảm góc ổn định. Tính toán này cung cấp một ngưỡng an toàn quan trọng cho người lái khi lựa chọn tuyến đường di chuyển trong rừng.

4.2. Phân tích ổn định khi xe quay vòng trên đường dốc

Khi xe quay vòng trên đường dốc ngang, tình hình trở nên phức tạp hơn do sự xuất hiện của lực ly tâm (P_lt). Lực này cũng tạo ra một mô-men lật bổ sung, cộng hưởng với mô-men lật do trọng lực gây ra. Phương trình cân bằng mô-men lúc này có thêm thành phần P_lt * h. Kết quả là, góc dốc ngang giới hạn khi vào cua sẽ nhỏ hơn đáng kể so với khi đi thẳng. Vận tốc của xe và bán kính quay vòng là hai yếu tố quyết định độ lớn của lực ly tâm. Điều này có nghĩa là người vận hành phải giảm tốc độ tối đa khi vào cua trên địa hình nghiêng để đảm bảo an toàn, tránh nguy cơ lật xe đột ngột. Các mô phỏng động lực học sử dụng phần mềm chuyên dụng như phần mềm Adams/Car có thể giúp xác định chính xác vận tốc an toàn cho từng kịch bản cụ thể.

V. Kết quả thực nghiệm và ứng dụng từ luận văn xe chữa cháy

Các phân tích lý thuyết trong luận văn đã được kiểm chứng và bổ sung bằng các kết quả thực nghiệm quan trọng. Nghiên cứu đã tiến hành đo đạc trực tiếp các thông số của xe chữa cháy chuyên dụng sau khi hoàn thiện, bao gồm trọng lượng tổng thể, phân bố tải trọng lên cầu trước và cầu sau, và đặc biệt là xác định tọa độ trọng tâm xe bằng phương pháp thực nghiệm. Các thí nghiệm về khả năng di động được thực hiện tại các khu vực địa hình đặc trưng ở Tây Nguyên. Kết quả cho thấy sự tương đồng cao giữa tính toán lý thuyết và số liệu thực tế, khẳng định tính đúng đắn của các mô hình đã xây dựng. Cụ thể, trong điều kiện tải nặng nhất (chở đầy nước và vận hành đồng thời các hệ thống), xe có thể di chuyển an toàn trên dốc dọc 16°08' (giới hạn bởi điều kiện bám) và dốc ngang 7°08' (khi không quay vòng). Những con số này cung cấp một chỉ dẫn vận hành vô giá, giúp các đơn vị PCCCR xây dựng quy trình tác nghiệp an toàn và hiệu quả, khai thác tối đa khả năng vượt địa hình của phương tiện.

5.1. Góc dốc dọc và ngang an toàn được xác định từ nghiên cứu

Kết quả khảo sát từ luận văn chỉ ra các giới hạn hoạt động an toàn của xe trong nhiều kịch bản. Đối với dốc dọc, khi xe hoạt động với tải trọng lớn nhất, góc leo dốc an toàn là 16°08', bị giới hạn bởi độ bám của lốp xe. Trong trường hợp không chở nước và không vận hành thiết bị, xe có thể vượt qua dốc lên tới 17°32'. Về độ ổn định ngang, khi xe chở đầy nước và di chuyển thẳng, góc nghiêng ngang tối đa là 7°08'. Tuy nhiên, khi xe phải quay vòng, góc này giảm xuống chỉ còn 5°31'. Những dữ liệu này là cơ sở khoa học để xây dựng bản đồ hoạt động cho xe, cảnh báo các khu vực nguy hiểm và hướng dẫn người lái lựa chọn lộ trình phù hợp.

5.2. Đề xuất chế độ sử dụng hợp lý cho phương tiện chữa cháy

Dựa trên các kết quả phân tích và thực nghiệm, luận văn đã đưa ra những đề xuất quan trọng về chế độ sử dụng xe. Thứ nhất, ưu tiên di chuyển trên các sườn dốc dọc thay vì dốc ngang khi có thể. Thứ hai, khi buộc phải đi trên dốc ngang, cần giảm tốc độ tối đa, đặc biệt khi vào cua để giảm thiểu lực ly tâm. Thứ ba, việc quản lý tải trọng (lượng nước mang theo) cũng cần được cân nhắc dựa trên độ phức tạp của địa hình sắp đối mặt. Những khuyến nghị này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả chữa cháy mà còn đảm bảo an toàn tối đa cho người và phương tiện chữa cháy cơ giới, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn PCCC.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 xe chữa cháy rừng đa năng mà luận văn nghiên cứu đã được đề tài cấp Nhà nước mã số KC07.13/06-10 thiết kế chế tạo và đã được thử nghiệm trong thực tiễn. Đối tượng chữa cháy của xe là một số khu rừng ở khu vực Tây Nguyên và Đông Nam Bộ, những khu rừng này có địa hình độ dốc  200, không có đường. Do vậy đối tượng nghiên cứu của luận văn bao gồm có thiết bị nghiên cứu là xe chữa cháy rừng đa năng đã được đề tài KC07.13/06-10 thiết kế chế tạo và đối tượng mà xe chữa cháy hoạt động có là một số khu rừng đặc trưng ở khu vực Tây Nguyên. Đối tượng của xe chữa cháy hoạt động Xe chữa cháy rừng đa năng được nghiên cứu thiết kế để chữa những đám cháy ở những nơi có điều kiện địa hình thuận lợi, độ dốc  200 , những nơi không có nguồn nước và những nơi không có đường giao thông.

Khi hoạt động chữa cháy rừng xe chữa cháy phải di động ở khu vực rừng không có đường, có nhiều vật cản như thực bì, cỏ rác, thảm mục, cây cối, các hố nhỏ, rãnh, khe, sau đây chúng ta xem xét đặc điểm địa hình, rừng nơi xe chữa cháy hoạt động. Đặc điểm về độ dốc địa hình rừng nơi xe chữa cháy rừng đa năng hoạt động Căn cứ vào kết quả điều tra khảo sát ở khu vực Tây Nguyên chúng tôi đưa ra địa hình đặc trưng để nghiên cứu như sau: - Địa hình tương đối bằng, độ dốc  100. Đây là địa hình thuận lợi cho xe chữa cháy rừng hoạt động, với địa hình này xe chữa cháy rừng đa năng do đề tài cấp Nhà nước thiết kế chế tạo hoàn toàn có thể di chuyển được, mặt khác loại địa hình này diện tích rừng có nguy cơ cháy không nhiều, nên loại địa hình này không phải là địa hình đặc trưng để nghiên cứu. 15 - Địa hình có độ dốc từ 10 - 200: Đây là loại địa hình đặc trưng nhất ở khu vực Tây Nguyên.

Các khu rừng có nguy cơ cháy cao chủ yếu ở độ dốc 10 - 200, theo kết quả điều tra khảo sát diện tích rừng ở độ dốc từ 10 - 200 chiếm 80% diện tích rừng có nguy cơ bị cháy và thường xuyên cháy, do vậy chúng tôi chọn độ dốc khu rừng đặc trưng để nghiên cứu là từ 10 - 200. Đặc điểm về trạng thái bề mặt đất rừng Đất ở khu vực Tây Nguyên chủ yếu là đất đỏ bazan, về mùa khô độ cứng loại trung bình, khi gặp mưa thì độ cứng của đất rất thấp. Đối với chữa cháy rừng chủ yếu vào mùa khô nên mặt đất cứng đảm bảo cho xe hoạt động không bị trơn trượt. Trên bề mặt mặt đất còn có cỏ rác đã khô (còn gọi là thực bì), thực bì ở khu vực Tây Nguyên chủ yếu là cỏ mỹ, cỏ tranh, cành khô, lá khô, lớp thảm mục ít, những loại thực bì này là vật liệu cháy khi cháy rừng xảy ra, đồng thời là vật cản khi xe hoạt động trong rừng.

Khi nghiên cứu tính toán hệ số bám của bánh xe với mặt đất rừng chúng ta phải tính đến vật liệu này. Trên bề mặt đất rừng ngoài vật liệu cháy đã nêu ở trên còn có cây gỗ đổ ngang, gốc cây, mô đá, đống mối, đây là những vật cản làm ảnh hưởng đến khả năng di động của xe trên đường ở trong khu rừng. Một yếu tố ảnh hưởng rất lớn đến khả năng di động của xe trong khu rừng đó là trạng thái lồi lõm của bề mặt đất rừng. Kết quả điều tra khảo sát trạng thái bề mặt đất rừng ở một số khu vực rừng Tây Nguyên cho thấy đối với rừng trồng thì trạng thái lồi lõm bề mặt đất nhỏ hơn đối với rừng tự nhiên.

Trạng thái lồi lõm này được đặc trưng bởi sự mấp mô mặt đất rừng, biên độ mấp mô từ 0,2 đến 0,4m. Một yếu tố có ảnh hưởng đến khả năng di động của xe đó là các rãnh, các khe do nước chảy tạo ra, các rãnh các khe thường nằm ở ngoài lô, kết quả khảo sát các rãnh có chỗ sâu trung bình 0,4m, và chiều rộng 1 - 2m. 16 Tóm lại: Đặc điểm về trạng thái bề mặt đất rừng rất phức tạp khó xác định chính xác, trong quá trình tính toán chúng tôi chỉ lấy ở một giá trị trung bình đặc trưng, không có điều kiện nghiên cứu tất cả các trạng thái, các điều kiện có trong thực tế. Thực bì rừng ở khu vực Tây Nguyên 2.

Đặc điểm về loại cây rừng nơi xe chữa cháy hoạt động Xe chữa cháy rừng đa năng có nhiệm vụ chặt hạ cây để tạo ra đường băng trắng cách ly khoanh vùng, cô lập đám cháy, do vậy loại cây, mật độ cây, đường kính cây cũng ảnh hưởng rất lớn đến khả năng di động của xe trong khu rừng. Trong quá trình chữa cháy rừng, để tạo băng cách ly thì xe vừa di chuyển, vừa cắt cây, đẩy cây và vừa phải phay cỏ rác ở phía sau, nên đường kính cây, mật độ cây trong khu rừng làm ảnh hưởng đến tốc độ di động của xe khi làm băng trắng cách ly khoanh vùng, cô lập đám cháy. 17 Đối với mỗi khu rừng khác nhau có mật độ cây khác nhau, loài cây khác nhau, trong quá trình tính toán chúng tôi lấy ở một giá trị lớn nhất để tính, nếu thoả mãn được giá trị lớn thì giá trị nhỏ cũng thoả mãn. Đối với khu vực Tây Nguyên và Đông Nam bộ thì loại rừng thường xảy ra cháy nhất là rừng trồng từ 1 - 4 tuổi, loài cây chủ yếu là keo, đường kính cây lớn nhất để tính toán là 20cm, mật độ cây là 1500cây/ha, khu rừng nghiên cứu được thể hiện trên hình 2.

Khu rừng nghiên cứu Tóm lại: Đối tượng rừng để cho xe chữa cháy rừng đa năng hoạt động là rất phức tạp, nhiều yếu tố ảnh hưởng đến khả năng di động của xe trong khu rừng, những yếu tố này luôn thay đổi khác nhau tuỳ thuộc vào vị trí của khu rừng, loại rừng, loại thực bì rừng. Do thời gian có hạn nên đề tài không nghiên cứu tất cả các giá trị làm ảnh hưởng đến khả năng di động của xe, mà chỉ nghiên cứu các giá trị trung bình đặc trưng nhất. Trong quá trình tính toán chúng tôi lấy ở một giá trị đặc trưng nhất. Thiết bị nghiên cứu 2.

Cấu tạo của thiết bị nghiên cứu Cấu tạo của xe chữa cháy rừng đa năng do đề tài KC07.13/06-10 được thể hiện trên hình 2. Cấu tạo của xe chữa cháy rừng đa năng 1- Hệ thống cắt cây; 2- Xi lanh nâng hạ hệ thống cắt cây; 3- Đĩa cưa cắt cây; 4-Khung để nâng hạ hệ thống cắt cây; 5- Giá đỡ lắp hệ thống chặt hạ cây; 6- Xe ô tô cơ sở; 7- Sàn xe; 8- Xi lanh nâng hạ hệ thống cắt đất; 9- Xi lanh nâng hạ hệ thống cắt cỏ rác; 10- Khung nâng hạ hệ thống cắt đất; 11- Buồng hút đất; 12- Hệ thống làm sạch cỏ rác; 13- Ống hút đất; 14- Ống nối để lắp ống phun đất; 15- Vòi phun nước; 16- Thùng chứa đất; 17- Hệ thống hút đất; 18- Thùng chứa nước; 19- Súng phun nước; 20- Thanh bảo hiểm cabin; 22- Nắp thùng nước; 23- Ống hút đất; 24- Hệ thống phun đất; 25- Bơm nước. Nguyên lý hoạt động của xe chữa cháy rừng đa năng Hệ thống chặt hạ cây, cắt cây bụi được lắp ở phía trước xe bằng khớp quay, nâng lên hạ xuống nhờ xi lanh thủy lực (2); đĩa cưa (3) quay được nhờ động cơ thủy lực, chuyển động tịnh tiến ra phía trước nhờ xi lanh thủy lực và hệ thống ổ trượt, khi cắt cây xi lanh đẩy đĩa cưa ăn vào gỗ. Hệ thống làm sạch cỏ rác được lắp ở phía sau xe bằng khớp quay, chuyển động nâng lên hoặc hạ xuống của hệ thống được thực hiện nhờ xi lanh thủy lực (9); chuyển động quay của hệ thống cắt cỏ được thực hiện nhờ động cơ thủy lực.

Hệ thống này hoạt động theo nguyên tắc cắt dạng búa. Hệ thống cắt đất được nâng lên hạ xuống nhờ xi lanh (8) và được lắp ở gầm xe; dao cắt đất của hệ thống hoạt động theo nguyên lý cắt đất ở dạng búa; buồng hút đất (11) nối với thùng chứa đất (16). Đất được dao cắt đất cắt tung lên buồng hút và được bơm hút lên theo đường ống đi vào thùng chứa (16) và rơi xuống ống thổi. Bơm thổi (24) thổi đất đi ra ống (14), ống (14) lại được nối với ống phun nên đất được phun ra ống phun vào đám cháy.

Bơm nước và thùng chứa nước được lắp trên sàn xe; bơm nước hút nước ở dưới ao hồ, sông suối vào trong thùng chứa nước. Khi chữa cháy thì bơm nước hút nước ở trong thùng chứa đẩy ra ống bơm nước và được phun ra từ súng phun. Khi đám cháy xảy ra, người lái xe nhanh chóng cho xe di chuyển đến nơi có vị trí cháy, sử dụng hệ thống cắt cây phía trước, hệ thống lám sạch cỏ rác ở phía sau để làm băng trắng cách ly, cô lập và khoanh vùng đám cháy, hoặc sử dụng hệ thống cắt đất - hút đất và phun đất vào đám cháy để dập tắt đám cháy. Ngoài ra, còn có thể sử dụng hệ thống phun nước trên xe để dập lửa.

Khi sử dụng hệ thống cắt cây, hệ thống làm sạch cỏ rác hoặc hệ thống cắt đất, hút đất và phun đất thì người điều khiển hạ hệ thống đó xuống, khi không sử dụng thì điều khiển xi lanh thủy lực nâng hệ thống đó lên. Thông số kỹ thuật của xe chữa cháy rừng đa năng Thông số kỹ thuật của xe chữa cháy rừng đa năng được thể hiện ở bảng 2. Thông số kỹ thuật của xe chữa cháy rừng đa năng TT Thông số Đơn vị tính Giá trị 1 Loại xe URAL 4320 2 Công suất động cơ KW 132 3 Mômen xoắn cực đại N.m 667 4 Vận tốc động cơ Vòng/phút 2100 5 Số cầu chủ động Cầu 3 6 Hộp số chính Cấp 5 7 Hộp số phụ Cấp 2 - Tỷ số truyền cấp nhanh Tỷ số truyền 1,3 - Tỷ số truyền cấp chậm Tỷ số truyền 2,15 8 Chiều dài xe m 8 9 Chiều rộng xe m 2,5 10 Chiều cao xe m 2,5 11 Trọng lượng xe không tải Kg 12.100 12 Trọng lượng xe có nước Kg 17.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ