Luận văn: Xây dựng mô hình làng nghề, du lịch sinh thái tại huyện Đại Từ, Thái Nguyên

Luận văn nghiên cứu mô hình làng nghề, du lịch sinh thái bền vững tại vùng đệm Vườn Quốc gia Tam Đảo, Đại Từ. Giải pháp phát triển nông thôn hiệu quả.

Chuyên ngành

Kinh tế nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2008

131
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Mô hình làng nghề du lịch sinh thái Hướng đi mới tại Đại Từ

Việc xây dựng mô hình làng nghề kết hợp khu du lịch sinh thái là một hướng đi chiến lược, phù hợp với định hướng phát triển bền vững của quốc gia và tiềm năng của huyện Đại Từ. Báo cáo “Tương lai của chúng ta” năm 1987 của Liên Hợp Quốc đã định nghĩa: “Phát triển bền vững là sự phát triển thoả mãn những nhu cầu của hiện tại mà không phương hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ mai sau”. Áp dụng vào bối cảnh các xã vùng đệm VQG Tam Đảo, mô hình này không chỉ nhằm mục tiêu tăng trưởng kinh tế mà còn hướng đến việc giải quyết các vấn đề xã hội và bảo vệ môi trường. Các xã này sở hữu tài nguyên thiên nhiên vùng đệm phong phú và bản sắc văn hóa địa phương độc đáo, là nền tảng vững chắc để phát triển du lịch sinh thái cộng đồng. Việc tích hợp các làng nghề truyền thống, đặc biệt là nghề chế biến chè, vào chuỗi giá trị du lịch sẽ tạo ra sản phẩm độc đáo, thu hút du khách và mang lại sinh kế bền vững cho người dân. Đây là giải pháp đột phá để chuyển dịch cơ cấu kinh tế, góp phần xây dựng nông thôn mới và nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng, đồng thời thực hiện mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học tại một trong những khu vực có giá trị sinh thái cao của cả nước. Mô hình này đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa khai thác và bảo tồn, giữa phát triển kinh tế và gìn giữ di sản văn hóa, tạo ra một hệ sinh thái kinh tế-xã hội tự cường và bền vững.

1.1. Tổng quan về phát triển nông thôn bền vững tại vùng đệm VQG

Phát triển nông thôn bền vững tại vùng đệm Vườn Quốc gia là quá trình kết hợp chặt chẽ ba yếu tố: kinh tế hiệu quả, xã hội công bằng và môi trường được bảo vệ. Vùng đệm là khu vực nhạy cảm, nơi các hoạt động kinh tế của con người có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái lõi. Do đó, mọi mô hình phát triển phải ưu tiên mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học. Luận văn của Nguyễn Thị Loan (2008) nhấn mạnh rằng, việc xây dựng mô hình kinh tế tại đây phải dựa trên lợi thế sẵn có, tránh khai thác tài nguyên một cách tận diệt. Mục tiêu là tạo ra sinh kế bền vững cho người dân địa phương, giảm sự phụ thuộc vào các hoạt động khai thác tài nguyên rừng. Điều này phù hợp với chủ trương phát triển nông nghiệp đa chức năng, không chỉ sản xuất hàng hóa mà còn kiến tạo cảnh quan và môi trường sống, làm nền tảng cho phát triển du lịch bền vững.

1.2. Vai trò của làng nghề truyền thống và du lịch trong kinh tế địa phương

Các làng nghề truyền thống không chỉ là nơi sản xuất mà còn là không gian văn hóa, lưu giữ tri thức và kỹ năng của nhiều thế hệ. Đối với huyện Đại Từ, các làng nghề chè như La Bằng, Quân Chu là tài sản vô giá. Du lịch, đặc biệt là du lịch nông nghiệp, đóng vai trò là cầu nối đưa các giá trị này đến với công chúng. Khi du lịch phát triển, các sản phẩm của làng nghề có thêm thị trường tiêu thụ tại chỗ, tăng giá trị và tạo động lực cho việc khôi phục làng nghề. Sự kết hợp này hình thành một chuỗi giá trị du lịch hoàn chỉnh: du khách đến để trải nghiệm thiên nhiên, tham quan quy trình sản xuất, mua sắm sản phẩm và tìm hiểu bản sắc văn hóa địa phương. Mô hình này góp phần quan trọng vào việc cải thiện kinh tế xã hội huyện Đại Từ, tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho người lao động ngay tại quê hương.

II. Thách thức phát triển du lịch bền vững tại huyện Đại Từ

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, việc triển khai mô hình làng nghề và du lịch sinh thái tại huyện Đại Từ đối mặt với không ít thách thức. Hiện trạng kinh tế xã hội huyện Đại Từ cho thấy sự phụ thuộc lớn vào nông nghiệp, với cơ cấu kinh tế chuyển dịch còn chậm. Theo số liệu năm 2007, ngành nông, lâm, ngư nghiệp vẫn chiếm 31,44% trong cơ cấu kinh tế (Nguyễn Thị Loan, 2008). Nguồn nhân lực tuy dồi dào nhưng tỷ lệ lao động qua đào tạo còn thấp, gây khó khăn cho việc phát triển các dịch vụ du lịch chuyên nghiệp. Cơ sở hạ tầng, đặc biệt là giao thông đến các xã vùng đệm, còn nhiều hạn chế, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận của du khách. Một thách thức lớn khác là nguy cơ về tác động môi trường của du lịch. Nếu không được quy hoạch và quản lý chặt chẽ, hoạt động du lịch và sản xuất tại các làng nghề có thể gây ô nhiễm, làm suy thoái tài nguyên thiên nhiên vùng đệm và phá vỡ cảnh quan. Thêm vào đó, sự tham gia của cộng đồng vào các hoạt động du lịch còn mang tính tự phát, thiếu tổ chức và kỹ năng. Việc thiếu một chuỗi giá trị du lịch được kết nối chặt chẽ và cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng cũng là rào cản cho sự phát triển bền vững.

2.1. Hiện trạng kinh tế xã hội huyện Đại Từ và các xã vùng đệm

Theo thống kê năm 2007, huyện Đại Từ có dân số 169.645 người, trong đó lực lượng trong độ tuổi lao động là 86.781 người, chiếm 51.15%. Tuy nhiên, lao động nông nghiệp chiếm tới 46,68% dân số, cho thấy cơ cấu lao động chưa có sự chuyển dịch mạnh mẽ sang lĩnh vực dịch vụ và công nghiệp. Tỷ lệ hộ nghèo năm 2007 vẫn ở mức 24,63% (Bảng 07, Nguyễn Thị Loan, 2008). Hệ thống giao thông nông thôn còn yếu kém, với phần lớn là đường đất, gây khó khăn cho việc đi lại và vận chuyển hàng hóa, đặc biệt vào mùa mưa. Đây là những trở ngại cơ bản cần được giải quyết để tạo tiền đề cho các hoạt động phát triển du lịch bền vững và thu hút đầu tư.

2.2. Tác động môi trường của du lịch và hoạt động làng nghề hiện tại

Hoạt động sản xuất tại các làng nghề, dù quy mô nhỏ, vẫn tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm môi trường. Quá trình chế biến chè, sản xuất nấm có thể phát sinh chất thải hữu cơ nếu không được xử lý đúng cách. Về phía du lịch, sự gia tăng lượng khách có thể tạo áp lực lên hệ thống xử lý rác thải và nước thải, vốn chưa được đầu tư đồng bộ tại các xã vùng nông thôn. Kinh nghiệm từ nhiều địa phương cho thấy, sự phát triển du lịch ồ ạt, thiếu quy hoạch có thể phá vỡ hệ sinh thái và cảnh quan tự nhiên. Do đó, việc đánh giá và kiểm soát tác động môi trường của du lịch là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ chính tài nguyên làm nên sức hấp dẫn của VQG Tam Đảo.

2.3. Hạn chế trong liên kết vùng và chuỗi giá trị du lịch

Hiện tại, sự kết nối giữa các làng nghề, điểm tham quan sinh thái và các đơn vị lữ hành còn yếu. Mỗi thực thể hoạt động khá độc lập, chưa tạo thành một sản phẩm du lịch tích hợp, hấp dẫn. Chuỗi giá trị du lịch bị đứt gãy, du khách có thể đến tham quan nhưng khó có cơ hội trải nghiệm sâu và chi tiêu nhiều hơn cho các dịch vụ gia tăng. Bên cạnh đó, liên kết vùng trong du lịch giữa Đại Từ với các trung tâm du lịch lớn như thành phố Thái Nguyên, khu du lịch Hồ Núi Cốc hay khu nghỉ dưỡng Tam Đảo (Vĩnh Phúc) chưa được khai thác hiệu quả. Việc thiếu sự liên kết này làm giảm khả năng thu hút các dòng khách lớn và dài ngày, hạn chế hiệu quả kinh tế tổng thể.

III. Giải pháp khôi phục làng nghề gắn với du lịch nông nghiệp

Để vượt qua thách thức, cần có những giải pháp đồng bộ nhằm khôi phục làng nghề và gắn kết chặt chẽ với hoạt động du lịch nông nghiệp. Trọng tâm của giải pháp này là nâng cao giá trị sản phẩm và biến làng nghề thành những điểm đến trải nghiệm văn hóa sống động. Điều này không chỉ dừng lại ở việc cải tiến kỹ thuật sản xuất mà còn bao gồm việc xây dựng thương hiệu, thiết kế mẫu mã và phát triển câu chuyện sản phẩm. Cần tập trung vào các sản phẩm chủ lực của địa phương như chè và nấm, định hướng phát triển thành các sản phẩm OCOP có chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn thị trường. Quan trọng hơn cả là phải đặt cộng đồng vào vị trí trung tâm. Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố quyết định sự thành công và bền vững của mô hình. Cần tổ chức các chương trình đào tạo, tập huấn cho người dân về kỹ năng làm du lịch, kỹ năng giao tiếp, quản lý kinh doanh và bảo vệ môi trường. Khi người dân trở thành chủ thể, họ sẽ có ý thức gìn giữ bản sắc văn hóa địa phương và bảo vệ tài nguyên, từ đó tạo ra những sản phẩm du lịch chân thực và có chiều sâu, mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp và lâu dài.

3.1. Phương pháp phát triển sản phẩm OCOP từ cây chè và nấm đặc sản

Cây chè là thế mạnh tuyệt đối của Đại Từ, với các vùng chè nổi tiếng đã được định hình. Hướng đi chiến lược là chuẩn hóa quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, xây dựng chỉ dẫn địa lý và phát triển các dòng sản phẩm đa dạng (chè xanh, chè ướp hương, trà túi lọc...). Tương tự, nghề trồng nấm thực phẩm và nấm dược liệu cũng là một hướng đi mới đầy tiềm năng. Việc xây dựng các sản phẩm này theo tiêu chuẩn OCOP (Mỗi xã một sản phẩm) sẽ giúp nâng cao giá trị, tạo dựng thương hiệu và mở rộng thị trường. Đồng thời, cần thiết kế các tour tham quan, trải nghiệm quy trình trồng và chế biến chè, nấm để du khách có thể tham gia và hiểu sâu hơn về sản phẩm, từ đó thúc đẩy tiêu thụ ngay tại điểm du lịch.

3.2. Tăng cường sự tham gia của cộng đồng vào bảo tồn di sản

Di sản văn hóa của làng nghề không chỉ nằm ở sản phẩm mà còn ở các nghệ nhân, các câu chuyện lịch sử và quy trình sản xuất thủ công. Để bảo tồn và phát huy các giá trị này, cần khuyến khích và tạo điều kiện cho sự tham gia của cộng đồng. Các nghệ nhân có thể trở thành những hướng dẫn viên du lịch, trực tiếp trình diễn và truyền dạy nghề cho du khách. Các hộ gia đình có thể phát triển mô hình homestay, cung cấp dịch vụ ăn uống với các món ăn địa phương. Doanh thu từ du lịch cần được phân bổ hợp lý, một phần tái đầu tư cho việc bảo tồn, khôi phục làng nghề và cải thiện cơ sở hạ tầng chung. Cách tiếp cận này đảm bảo người dân là người hưởng lợi chính và có động lực để gìn giữ di sản của mình.

IV. Cách xây dựng mô hình du lịch sinh thái cộng đồng bền vững

Xây dựng mô hình du lịch sinh thái cộng đồng bền vững tại vùng đệm VQG Tam Đảo đòi hỏi một cách tiếp cận cẩn trọng, lấy nguyên tắc bảo tồn làm kim chỉ nam. Mô hình này phải được thiết kế để tối đa hóa lợi ích kinh tế cho địa phương trong khi giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội. Nền tảng của mô hình là việc khai thác có trách nhiệm các tài nguyên du lịch nhân văntài nguyên thiên nhiên vùng đệm. Các hoạt động du lịch cần được xây dựng dựa trên các giá trị cốt lõi của khu vực như cảnh quan thiên nhiên, hệ sinh thái rừng và văn hóa bản địa của các dân tộc. Thay vì xây dựng các công trình quy mô lớn, mô hình này ưu tiên phát triển các dịch vụ quy mô nhỏ, do chính cộng đồng vận hành như homestay, dịch vụ dẫn đường, ẩm thực địa phương. Một phần quan trọng của mô hình là cơ chế tài chính bền vững, trong đó một phần doanh thu từ du lịch được trích lại để hỗ trợ các hoạt động bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển cộng đồng. Điều này tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực: bảo tồn thiên nhiên tạo ra sản phẩm du lịch hấp dẫn, và du lịch lại tạo ra nguồn lực để tái đầu tư cho bảo tồn.

4.1. Khai thác tài nguyên thiên nhiên vùng đệm VQG Tam Đảo hiệu quả

Việc khai thác phải tuân thủ nguyên tắc "dựa vào thiên nhiên". Cần quy hoạch các tuyến đi bộ khám phá rừng, các điểm quan sát chim, và các chương trình giáo dục môi trường có sự hướng dẫn của người địa phương. Các hoạt động phải được giới hạn về quy mô và số lượng để không vượt quá sức tải của môi trường. Thay vì chỉ bán cảnh quan, cần bán kiến thức và trải nghiệm về hệ sinh thái. Ví dụ, tổ chức các tour tìm hiểu về các loài cây thuốc bản địa, các loài động vật đặc hữu của VQG Tam Đảo. Việc này không chỉ tạo ra sản phẩm du lịch độc đáo mà còn nâng cao nhận thức của cả du khách và người dân về tầm quan trọng của việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên vùng đệm.

4.2. Bảo tồn đa dạng sinh học song song với tạo sinh kế bền vững

Mối liên kết giữa bảo tồn và sinh kế là chìa khóa của sự bền vững. Khi người dân có được sinh kế bền vững cho người dân từ các hoạt động du lịch gắn với bảo tồn, họ sẽ trở thành những người bảo vệ rừng tích cực nhất. Mô hình này có thể bao gồm việc thành lập các tổ, đội du lịch cộng đồng, nơi người dân được đào tạo về kỹ năng dẫn tour, kiến thức về bảo tồn đa dạng sinh học và an toàn cho du khách. Lợi ích kinh tế trực tiếp từ việc bán các tour này sẽ là động lực mạnh mẽ để họ tham gia tuần tra, bảo vệ rừng và chống lại các hành vi xâm hại tài nguyên. Như vậy, du lịch không chỉ là một ngành kinh tế mà còn là một công cụ hiệu quả cho công tác bảo tồn.

V. Mô hình thực tiễn Kết nối làng nghề và du lịch tại Đại Từ

Mô hình phát triển kinh tế tại vùng đệm VQG Tam Đảo cần được hiện thực hóa thông qua việc xây dựng các sản phẩm du lịch cụ thể, kết nối chặt chẽ giữa các yếu tố sinh thái và văn hóa. Một mô hình thực tiễn là thiết kế các tour du lịch trọn gói, trong đó du khách có thể trải nghiệm một chu trình khép kín từ thiên nhiên đến văn hóa, từ khám phá đến thưởng thức. Ví dụ, một tour du lịch 2 ngày 1 đêm có thể bắt đầu bằng hoạt động trekking khám phá hệ thực vật phong phú tại các xã như La Bằng, Hoàng Nông, sau đó ghé thăm các đồi chè, trực tiếp tham gia vào quá trình thu hái và sao chè cùng người dân. Buổi tối, du khách có thể nghỉ tại các homestay, thưởng thức ẩm thực địa phương và giao lưu văn nghệ. Ngày hôm sau, du khách có thể tham quan các cơ sở sản xuất nấm hoặc các di tích lịch sử trong vùng. Mô hình này tạo ra một chuỗi giá trị du lịch liên hoàn, gia tăng chi tiêu của du khách và phân bổ lợi ích cho nhiều thành phần trong cộng đồng. Nó biến các làng nghề truyền thống và tài nguyên thiên nhiên thành một hệ thống bổ trợ lẫn nhau, tạo ra sức hấp dẫn tổng thể và nâng cao hiệu quả kinh tế xã hội huyện Đại Từ.

5.1. Xây dựng tour du lịch trải nghiệm văn hóa và làng nghề chè La Bằng

La Bằng là một địa điểm lý tưởng để xây dựng một tour du lịch mẫu. Tour này có thể mang tên "Hành trình theo dấu Chè La Bằng". Du khách sẽ được dẫn đi trên con đường mòn xuyên qua những đồi chè xanh mướt, nghe kể về lịch sử và văn hóa trồng chè của địa phương. Hoạt động chính là trải nghiệm "một ngày làm nghệ nhân chè", từ việc chọn hái những búp chè non đến kỹ thuật sao vò thủ công. Sản phẩm cuối cùng chính là gói chè do tự tay du khách làm ra. Đây là sự kết hợp hoàn hảo giữa du lịch nông nghiệp và du lịch trải nghiệm, tạo ra một kỷ niệm độc đáo và một sản phẩm OCOP mang dấu ấn cá nhân. Tour này giúp quảng bá trực tiếp thương hiệu chè và bản sắc văn hóa địa phương.

5.2. Hiệu quả kinh tế xã hội từ việc áp dụng mô hình liên kết

Việc áp dụng thành công mô hình liên kết này sẽ mang lại hiệu quả kép. Về kinh tế, nó tạo ra nguồn thu nhập mới và ổn định cho các hộ gia đình tham gia chuỗi dịch vụ (homestay, ẩm thực, hướng dẫn viên, bán sản phẩm thủ công). Nó cũng thúc đẩy các ngành kinh tế khác phát triển. Về xã hội, mô hình giúp tạo việc làm tại chỗ, hạn chế tình trạng di cư lao động, củng cố sự gắn kết cộng đồng. Hơn nữa, nó góp phần nâng cao dân trí và nhận thức về bảo vệ môi trường, bảo tồn văn hóa, đóng góp vào mục tiêu xây dựng nông thôn mới một cách bền vững và toàn diện.

VI. Hướng tới tương lai Chính sách phát triển du lịch bền vững

Để mô hình làng nghề và du lịch sinh thái tại Đại Từ phát triển thành công và bền vững, vai trò định hướng và hỗ trợ của nhà nước là vô cùng quan trọng. Cần có một hệ thống chính sách phát triển du lịch đồng bộ và mang tính vĩ mô, tạo ra một hành lang pháp lý và môi trường kinh doanh thuận lợi cho cả doanh nghiệp và cộng đồng. Các chính sách này nên tập trung vào quy hoạch, đầu tư cơ sở hạ tầng, đào tạo nguồn nhân lực, và xúc tiến quảng bá. Quy hoạch cần xác định rõ các khu vực được phép phát triển du lịch, các vùng cần bảo vệ nghiêm ngặt, đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển và bảo tồn. Đầu tư của nhà nước nên ưu tiên cho các hạng mục công cộng như đường giao thông, hệ thống cấp nước sạch và xử lý chất thải tại các xã du lịch trọng điểm. Cần có các chương trình hỗ trợ vốn vay ưu đãi cho các hộ gia đình và doanh nghiệp nhỏ đầu tư vào dịch vụ du lịch. Tầm nhìn dài hạn là xây dựng Đại Từ trở thành một điểm đến tiêu biểu cho mô hình phát triển du lịch bền vững, góp phần thực hiện thành công chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới.

6.1. Kiến nghị chính sách vĩ mô hỗ trợ kinh tế địa phương

Ở cấp trung ương và cấp tỉnh, cần có các chính sách cụ thể nhằm khuyến khích liên kết vùng trong du lịch. Ví dụ, xây dựng các tuyến du lịch kết nối vùng đệm VQG Tam Đảo của Đại Từ với các điểm du lịch khác trong tỉnh Thái Nguyên và các tỉnh lân cận. Cần có cơ chế ưu đãi về thuế, đất đai cho các dự án đầu tư vào du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng. Chính quyền địa phương cần đóng vai trò cầu nối, tổ chức các buổi đối thoại giữa doanh nghiệp lữ hành và cộng đồng để xây dựng các sản phẩm du lịch chung và thống nhất cơ chế chia sẻ lợi ích. Việc xây dựng và quảng bá một thương hiệu du lịch chung cho cả khu vực là một nhiệm vụ chiến lược cần được ưu tiên.

6.2. Tầm nhìn phát triển nông thôn mới tại các xã vùng đệm

Mô hình du lịch làng nghề sinh thái chính là một cấu phần quan trọng trong bức tranh tổng thể về phát triển nông thôn mới tại các xã vùng đệm. Tầm nhìn tương lai là một vùng nông thôn không chỉ giàu về kinh tế mà còn giàu về văn hóa và trong lành về môi trường. Đó là nơi người dân có cuộc sống sung túc trên chính mảnh đất quê hương, tự hào về di sản văn hóa và có ý thức trách nhiệm cao trong việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Sự thành công của mô hình này tại Đại Từ sẽ là một bài học kinh nghiệm quý báu, có thể nhân rộng ra các khu vực có điều kiện tương tự trên cả nước, chứng minh rằng phát triển kinh tế hoàn toàn có thể song hành cùng với việc bảo tồn các giá trị bền vững.

04/10/2025
Luận văn xây dựng mô hình làng nghề khu du lịch sinh thái gắn liền với phát triển nông thôn bền vững tại các xã vùng đệm vƣờn quốc gia tam đảo thuộc huyện đại từ t

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Một số vấn đề về lý luận chung Chương II: Hiện trạng làng nghề, khu du lịch và xây dựng mô hình làng nghề khu du lịch sinh thái huyện Đại Từ tỉnh Thái Nguyên. Chương III: Những giải pháp chủ yếu xây dựng mô hình làng nghề, khu du lịch sinh thái huyện Đại Từ tỉnh Thái Nguyên. Kết luận và kiến nghị Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 4 CHƢƠNG I CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ KHOA HỌC 1.

Khái niệm về phát triển, phát triển bền vững 1. Khái niệm Phát triển kinh tế là một quá trình lớn lênhay tăng tiến về mọi mặt của nền kinh tế trong một thời kỳ nhất định. Bao gồm cả sự tăng thêm về quy mô sản lượng (tăng trưởng) và sự tiến bộ về cơ cấu kinh tế xã hội [15]. Năm 1987, trong báo cáo “Tương lai của chúng ta” của hội đồng thế giới về môi trường và phát triển (WCED) của liên hợp quốc “Phát triển bền vững là sự phát triển thoả mãn những nhu cầu của hiện tại mà không ph ương hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ mai sau [13].

Nói cách khác, phát triển bền vững phải đảm bảo có sự phát triển kinh tế hiệu quả, xã hội công bằng và môi trường được bảo vệ gìn giữ. Hội nghị thượng đỉnh trái đất về môi trường và phát triển Rio de Janeiro (Braxin) năm 1992 và hội nghị thượng đỉnh thế giới về phát triển bền vững tổ chức tại Rohannesburrg (Cộng hoà Nam Phi) năm 2002 đã xác định “Phát triển bền vững” là quá trình phát triển có sự kết hợp chặt chẽ, hợp lý và hài hoà giữa 3 mặt của sự phát triển, gồm: Phát triển kinh tế (nhất là tăng trưởng kinh tế), phát triển xã hội (nhất là thực hiện tiến bộ, công bằng xã hội, xoá đói giảm nghèo và giải quyết việc làm) và bảo vệ môi trường (nhất là xử lý, khắc phục ô nhiễm, phục hồi và cải thiện chất lượng môi trường, phòng cháy và chặt phá rừng, khai thác hợp lý và sử dụng tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên) [13]. Phát triển nông thôn bền vững Trong vòng năm thập kỷ vừa qua, thế giới đã từng trăn trở tìm tòi con đường phát triển nông thôn. Trước hết là cuộc "cách mạng xanh", thành tựu Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 5 của việc phát triển nông thôn gắn với phát triển nông nghiệp, hướng mọi cố gắng vào phát triển công nghệ phục vụ sản xuất nông nghiệp và sử dụng hợp lý tài nguyên của thập kỷ 60 của thế kỷ XX.

Bước sang thập kỷ 70, người ta tập trung chú ý đến việc làm và thu nhập, tăng trưởng và sự công bằng. trong suốthai thập kỷ tiếp theo. Đối với các nước đang phát triển, quan điểm phát triển nông thôn đa chức năng nhấn mạnh vào khía cạnh phát triển bền vững, phát triển tổng hợp cả kinh tế, xã hội, chính trị, văn hóa, môi trường nông thôn [29]. Trong công cuộc phát triển đất nước, Việt Nam chủ trương tăng trưởng kinh tế gắn với nâng cao phúc lợi, giảm đói nghèo và bảo đảm công bằng xã hội.

Tăng trưởng kinh tế để nâng cao đời sống của dân và giảm số hộ đói nghèo. Nhưng những thành quả của tăng trưởng được phân phối như thế nào để tránh tình trạng thiếu công bằng, một số người giàu lên, còn đa số người khác vẫn sống trong nghèo khổ, chênh lệch giàu - nghèo gia tăng là vấn đề đang được Đảng và nhà nước quan tâm. Đối với nông thôn, nông dân là khu vực thụ hưởng ít nhất kết quả của đổi mới, đang còn nhiều khó khăn và là bộ phận bị thiệt thòi nhất khi nước ta gia nhập WTO, thì nhiệm vụ phát triển nông thôn bền vững được đặt ra lại càng cấp bách. Nông thôn là địa bàn để người dân (chủ yếu là hộ gia đình nông dân) sinh sống và phát triển.

Nông thôn Việt Nam có chức năng chính: Sản xuất và cung ứng nông phẩm cho xã hội; giữ bản sắc văn hoá truyền thống dân tộc và đảm bảo môi trường sinh thái [28]. Về kinh tế, đó là phát triển nông nghiệp theo hướng thâm canh, tăng năng suất lao động và năng suất ruộng đất, tạo ra những vùng chuyên canh gắn với công nghiệp chế biến để nâng cao giá trị sản phẩm nông nghiệp, tăng thu nhập cho nông dân. Đó cũng là quá trình phát triển thêm nhiều ngành nghề, làng nghề, các loại hình doanh nghiệp sản xuất công nghiệp, tiểu thủ Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 6 công nghiệp cùng với các tổ chức hoạt động dịch vụ ở nông thôn. Phát triển hơn nữa các doanh nghiệp dân doanh, doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Về văn hóa, đó là phát triển và mở rộng các hình thức nâng cao trình độ văn hóa, kỹ năng lao động cho nông dân, để họ tiếp cận với yêu cầu mới của sản xuất, kinh doanh. Trong đó cần trú trọng giáo dục nghề nghiệp cho nông dân vùng bị thu hồi đất, để họ sớm có việc làm phù hợp. Các thiết chế văn hóa ở nông thôn cần được củng cố và phát triển; bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống, những làng nghề truyền thống của từng vùng. Về xã hội, đó là giải quyết việc làm, yêu cầu bức xúc số một hiện nay của nông thôn.

Cùng với quá trình công nghiệp hóa, lao động nông nghiệp sẽ giảm cả về tỷ trọng và số tuyệt đối (dự kiến năm 2010, lao động nông nghiệp chỉ còn chiếm dưới 50% lao động xã hội so với hiện nay là khoảng 70%). Vì vậy, giải quyết việc làm cho nông dân không chỉ là yêu cầu cấp bách để tận dụng lao động nông thôn lúc nông nhàn, tăng thu nhập cho họ, mà cấp bách hơn nữa là ở những vùng đất bị thu hồi, tránh tình trạng số người này ồ ạt chuyển vào thành phố, gây ra nhiều vấn đề xã hội rất khó giải quyết. Nội dung phát triển nông thôn bền vững bao gồm 4 quá trình: Công nghiệp hoá, hiện đại hoá; đô thị hoá, kiểm soát dân số, bảo vệ môi trường sinh thái [32]. * Tình hình phát triển nông thôn bền vững ở Việt nam Sau hơn 20 năm đổi mới, nông nghiệp, nông thôn và nông dân nước ta đã đạt nhiều kết quả phát triển khả quan nhờ đường lối đổi mới đúng đắn của Đảng.

Suốt từ Đại hội IV đến Đại hội X Đảng ta đã luôn xác định nông nghiệp là lĩnh vực ưu tiên trước hết; công nghiệp hoá-hiện đại hoá trước hết là công nghiệp hoá-hiện đại hoá nông nghiệp và nông thôn. Từ năm 1990, an ninh lương thực nước ta được bảo đảm và đã bắt đầu xuất khẩu gạo, mỗi năm một tăng từ lúc 1,5 triệu tấn/năm đến trên 4 triệu tấn/năm góp phần giải quyết Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 7 lương thực toàn cầu, đặc biệt là trong thời gian khủng hoảng lương thực thế giới năm 2008 hiện nay. GDP trong lĩnh vực nông nghiệp bình quân tăng 3,3%; thu nhập và đời sống nhân dân cải thiện, tỷ lệ hộ nghèo ở nông thôn giảm bình quân 1,5%/năm; bộ mặt nông thôn thay đổi theo hướng văn minh; trình độ văn hoá, khoa học, kỹ thuật của nhiều nông dân được nâng lên cao hơn trước… Tuy nhiên, trong nông nghiệp, nông thôn, nông dân Việt Nam đang còn nhiều vấn đề nổi cộm, búc xúc kìm hãm sự phát triển [30]. Vấn đề ruộng đất sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là đất trồng lúa ngày càng bị thu hẹp.

Theo Bộ Tài nguyên và Môi trường, từ năm 2001 đến 2007 cả nước đã bị mất 500 nghìnha đất nông nghiệp, riêng năm 2007 mất 120 nghìnha, trong đó nhiềuha đất trồng lúa màu mỡ do đô thị hoá và công nghiệp hoá; bình quân đất nông nghiệp/1 nhân khẩu hiện nay rất thấp, có nơi chỉ trên 1sào/1 khẩu. Các vùng mất đất nông nghiệp nhiều là Đồng bằng sông Hồng, Đồng bằng sông Cửu Long, Đông Nam Bộ. Đất nông nghiệp ít nhưng lại phân tán, chia nhỏ, manh mún càng tạo ra cho sản xuất hàng hoá trong nông nghiệp phát triển chậm [30]. Đầu tư cho nông nghiệp và nông thôn từ ngân sách nhà nước giảm nhanh về tỷ trọng.

Thực tế mấy năm qua, đầu tư cho nông nghiệp, nông thôn có tăng về giá trị tuyệt đối nhưng lại giảm về tỷ trọng: năm 1990 là 20% đến năm 2001 chỉ còn 10%, năm 2007 còn 8%, nếu cả khu vực nông thôn 14% trong tổng vốn từ ngân sách nhà nước [30]. Vốn FDI đầu tư cho nông nghiệp và nông thôn cũng rất ít chỉ chiếm trên 3%, riêng năm 2007 chỉ chiếm 1,8% tổng số vốn FDI của cả nước. Thiếu vốn đầu tư khiến cho nông nghiệp và kinh tế nông thôn phát triển chậm, đây là khó khăn lớn đối với nông nghiệp, nông thôn và nông dân nước ta [30]. Đời sống lao động, việc làm ở nông thôn đang là vấn đề nổi cộm, bức xúc hiện nay, do ruộng đất quá ít lại giảm nhanh.

Nhiều vùng nông thôn, số Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 8 hộ nghèo còn lớn, khoảng cách giàu nghèo giữa thành thị và nông thôn ngày càng doãng ra, số hộ giàu do lao động nông nghiệp còn ít. Trong 10 triệu hộ nông dân hiện nay, số hộ có trang trại chỉ chiếm trên 1%. Mối quan hệ giữa công nghiệp và nông nghiệp chưa chặt chẽ, tác động của công nghiệp và nông nghiệp chưa rõ, thị trường nông thôn yếu kém, tổ chức sản xuất và quản lý nông nghiệp, nông thôn chưa đáp ứng yêu cầu phát triển hiện nay, môi trường sinh thái ở nông thôn ngày càng suy giảm, dịch bệnh ở người, gia cầm, gia súc có xu hướng phát triển và lan rộng ở nông thôn [30]. Khái niệm về làng nghề 1.

Khái niệm về làng nghề Làng nghề là một cộng đồng được tập trung trên một địa bàn nhỏ, ở đó dân cư cùng nhau sản xuất một hoặc một số loại hàng hoá hoặc dịch vụ, trong đó có ít nhất một sản phẩm hoặc dịch vụ đặc trưng, thu hút đại bộ phận lao động hoặc hộ gia đình tham gia, đem lại nguồn thu nhập chính và chiếm tỷ trọng lớn so với thu nhập được tạo ra trên địa bàn hoặc cộng đồng dân cư đó [17]. Như vậy, các làng nghề là cầu nối giữa công nghiệp và nông nghiệp, giữa nông thôn và thành thị, giữa truyền thống và hiện đại là nấc thang quan trọng trong quá trình công nghiệp hoá hiện đại hoá ở nông thôn nước ta.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ