Luận văn ThS. Bùi Minh Tuân: Xác định chì trong đất nông nghiệp Phú Thọ (ICP-OES)

Luận văn phân tích quy trình chiết phân đoạn, xác định hàm lượng và các dạng chì trong đất nông nghiệp Phú Thọ bằng phương pháp ICP-OES.

Chuyên ngành

Hóa Phân Tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Khoa Học

2015

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về ô nhiễm chì trong đất Phú Thọ và rủi ro

Phú Thọ, một tỉnh có vị trí chiến lược trong phát triển kinh tế vùng trung du Bắc Bộ, đang đối mặt với thách thức không nhỏ về môi trường do quá trình công nghiệp hóa. Một trong những vấn đề nhức nhối nhất là tình trạng ô nhiễm đất Phú Thọ bởi các kim loại nặng trong đất, đặc biệt là chì (Pb). Chì là một kim loại độc, không có vai trò sinh học nào đối với cơ thể sống nhưng lại có khả năng tích lũy sinh học, gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe con người và hệ sinh thái. Luận văn Thạc sĩ của Bùi Minh Tuân (2015) đã tập trung nghiên cứu vấn đề này, cung cấp một bức tranh chi tiết về hiện trạng và phương pháp phân tích chì trong đất. Các hoạt động công nghiệp, đặc biệt từ các khu công nghiệp Phú Thọ như sản xuất pin, ắc quy, luyện kim, xi mạ, cùng với việc sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu trong nông nghiệp, được xác định là những nguồn gốc ô nhiễm chì chính. Khi xâm nhập vào môi trường đất, chì tồn tại bền vững, khó phân hủy và có thể di chuyển vào nguồn nước ngầm hoặc được cây trồng hấp thụ. Điều này tạo ra một con đường trực tiếp đưa chì vào chuỗi thức ăn, từ đó ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Việc phân tích hàm lượng chì trong đất không chỉ là một yêu cầu khoa học mà còn là một nhiệm vụ cấp bách để đánh giá rủi ro môi trường và bảo vệ sức khỏe người dân.

1.1. Hiện trạng kim loại nặng trong đất tại các khu vực trọng điểm

Tình trạng ô nhiễm kim loại nặng, đặc biệt là chì, không phân bố đồng đều trên địa bàn tỉnh Phú Thọ. Các khu vực gần khu công nghiệp, làng nghề tái chế phế liệu và các vùng canh tác đất nông nghiệp thâm canh lâu năm có nguy cơ ô nhiễm cao hơn. Nghiên cứu chỉ ra rằng hàm lượng chì trong đất ở những khu vực này thường vượt ngưỡng cho phép theo quy chuẩn Việt Nam về chì trong đất (QCVN 03-MT:2015/BTNMT). Sự tích tụ này là kết quả của quá trình phát thải kéo dài từ các nhà máy, xí nghiệp và hoạt động nông nghiệp thiếu kiểm soát. Chì không chỉ tồn tại ở dạng tổng mà còn ở nhiều dạng liên kết hóa học khác nhau, quyết định mức độ linh động và độc tính của nó trong môi trường.

1.2. Nguồn gốc ô nhiễm chì và tác động đến sức khỏe con người

Các nguồn phát thải chì vào môi trường đất rất đa dạng. Hoạt động công nghiệp là nguồn chính, bao gồm khí thải từ các nhà máy luyện kim, sản xuất ắc quy và nước thải chưa qua xử lý. Trong nông nghiệp, việc lạm dụng một số loại phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật chứa tạp chất chì cũng góp phần làm tăng hàm lượng kim loại này trong đất. Chì sau khi vào cơ thể người, dù với hàm lượng rất nhỏ, cũng gây ra những tổn thương nghiêm trọng. Nó tác động trực tiếp lên hệ thần kinh, gây suy giảm trí tuệ ở trẻ em, ảnh hưởng đến hệ tạo máu, chức năng thận và hệ sinh sản. Do đó, việc xác định chính xác nồng độ và dạng tồn tại của chì là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các biện pháp phòng ngừa và xử lý ô nhiễm hiệu quả.

II. Thách thức khi phân tích hàm lượng chì trong nền đất phức tạp

Việc phân tích định lượng Pb trong mẫu đất đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật do tính chất phức tạp và không đồng nhất của nền mẫu. Đất là một hỗn hợp gồm các thành phần vô cơ (khoáng sét, oxit kim loại), hữu cơ (axit humic, fulvic) và các vi sinh vật. Chì có thể liên kết với các thành phần này theo nhiều cơ chế khác nhau như trao đổi ion, hấp phụ bề mặt, tạo phức hoặc tồn tại trong cấu trúc tinh thể khoáng. Sự đa dạng về dạng liên kết này đòi hỏi một quy trình xử lý mẫu đất phải thật sự hiệu quả để có thể giải phóng hoàn toàn chì ra khỏi nền mẫu trước khi đưa vào phân tích. Nếu quá trình xử lý không triệt để, kết quả đo được sẽ thấp hơn thực tế, dẫn đến những đánh giá sai lệch về mức độ ô nhiễm. Bên cạnh đó, trong quá trình phân tích bằng các kỹ thuật phân tích môi trường, sự hiện diện của các nguyên tố khác trong mẫu có thể gây ra hiện tượng cản nhiễu, ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả. Ví dụ, nhiễu phổ (spectral interference) xảy ra khi vạch phát xạ của một nguyên tố khác trùng hoặc nằm rất gần vạch phát xạ của chì. Nhiễu nền (matrix interference) do nồng độ muối cao hoặc độ nhớt của dung dịch cũng làm thay đổi hiệu suất phun sương và kích thích nguyên tử, từ đó ảnh hưởng đến tín hiệu đo. Luận văn đã chỉ ra tầm quan trọng của việc khảo sát và khắc phục các yếu tố cản nhiễu này để đảm bảo độ tin cậy của phương pháp phân tích.

2.1. Sự cần thiết của một quy trình xử lý mẫu đất hiệu quả

Một quy trình xử lý mẫu đất hiệu quả là yếu tố tiên quyết cho kết quả phân tích chính xác. Mục tiêu của giai đoạn này là chuyển toàn bộ lượng chì từ trạng thái rắn trong mẫu đất sang dạng dung dịch đồng nhất mà không làm mất mát nguyên tố phân tích. Có nhiều phương pháp phá mẫu khác nhau, từ phương pháp truyền thống như vô cơ hóa ướt bằng hỗn hợp axit mạnh (cường thủy) đến các kỹ thuật hiện đại hơn như phân hủy bằng lò vi sóng. Kỹ thuật lò vi sóng được ưu tiên lựa chọn trong các nghiên cứu hiện đại vì ưu điểm vượt trội về thời gian phân hủy nhanh, hiệu suất cao, giảm thiểu nguy cơ nhiễm bẩn từ môi trường và tiết kiệm hóa chất. Việc lựa chọn loại axit, tỷ lệ hỗn hợp axit và chương trình nhiệt độ phù hợp là cực kỳ quan trọng để phá vỡ hoàn toàn cấu trúc của nền mẫu đất.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo kim loại

Độ chính xác của phép phân tích hàm lượng chì phụ thuộc vào nhiều yếu tố trong suốt quá trình, từ khâu lấy mẫu, bảo quản, xử lý cho đến đo đạc. Các yếu tố gây nhiễu trong phép đo quang phổ như nhiễu vật lý (độ nhớt, sức căng bề mặt), nhiễu hóa học (sự hình thành hợp chất bền nhiệt) và nhiễu phổ (chồng lấn vạch) cần được kiểm soát chặt chẽ. Trong nghiên cứu của Bùi Minh Tuân (2015), việc sử dụng nội chuẩn (Internal Standard) như Scandium (Sc) hoặc Yttrium (Y) đã được khảo sát để loại trừ các cản nhiễu vật lý và cản nhiễu do sự thay đổi điều kiện plasma, từ đó nâng cao độ đúng và độ lặp lại của phương pháp. Việc tối ưu hóa các thông số vận hành máy cũng đóng vai trò quyết định đến chất lượng phân tích.

III. Hướng dẫn xác định chì trong đất bằng phương pháp ICP OES

Để vượt qua các thách thức trong phân tích, phương pháp ICP-OES (Inductively Coupled Plasma - Optical Emission Spectrometry) đã được lựa chọn làm công cụ chính trong luận văn. Đây là một trong những kỹ thuật phân tích môi trường hiện đại và mạnh mẽ nhất để xác định hàm lượng các nguyên tố kim loại, kể cả ở nồng độ vết. Nguyên lý cơ bản của phương pháp này dựa trên kỹ thuật quang phổ phát xạ nguyên tử plasma. Mẫu dung dịch sau khi được xử lý sẽ được phun vào một ngọn đuốc plasma Argon có nhiệt độ cực cao (6.000-10.000 K). Tại nhiệt độ này, các nguyên tử chì (Pb) trong mẫu được kích thích lên các trạng thái năng lượng cao hơn. Khi trở về trạng thái cơ bản, chúng sẽ phát ra bức xạ ánh sáng ở các bước sóng đặc trưng. Hệ thống quang học của máy sẽ thu nhận, phân ly và đo cường độ của các bức xạ này. Cường độ vạch phổ phát xạ tỷ lệ thuận với nồng độ của chì trong mẫu, cho phép thực hiện phân tích định lượng Pb một cách chính xác. Ưu điểm nổi bật của ICP-OES là độ nhạy cao, giới hạn phát hiện thấp, khoảng tuyến tính rộng và khả năng phân tích đồng thời nhiều nguyên tố, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Hơn nữa, phương pháp này ít bị cản nhiễu hóa học hơn so với phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) do nhiệt độ của plasma rất cao, đủ để phá vỡ hầu hết các liên kết hóa học bền vững.

3.1. Nguyên lý hoạt động của kỹ thuật quang phổ phát xạ nguyên tử

Kỹ thuật quang phổ phát xạ nguyên tử plasma hoạt động dựa trên một nguyên tắc vật lý cơ bản: mỗi nguyên tố hóa học khi được kích thích bởi một nguồn năng lượng đủ lớn sẽ phát ra một phổ vạch đặc trưng, giống như "dấu vân tay" của nguyên tố đó. Nguồn năng lượng trong ICP-OES là plasma, một trạng thái khí bị ion hóa mạnh. Khi dung dịch mẫu được đưa vào plasma, dung môi bay hơi, các hợp chất bị phân ly thành các nguyên tử tự do. Các nguyên tử này tiếp tục va chạm với các hạt năng lượng cao trong plasma và bị kích thích. Quá trình phát xạ sau đó xảy ra gần như tức thời. Hệ thống sẽ đo cường độ ánh sáng tại một hoặc nhiều bước sóng đặc trưng của chì để xác định nồng độ của nó trong mẫu ban đầu.

3.2. Ưu điểm vượt trội của ICP OES trong phân tích môi trường

So với các phương pháp phân tích truyền thống, phương pháp ICP-OES sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội. Thứ nhất, độ nhạy cao cho phép xác định được nồng độ kim loại ở mức rất thấp (ppb), điều này rất quan trọng khi đánh giá rủi ro môi trường từ các chất ô nhiễm. Thứ hai, khả năng phân tích đa nguyên tố đồng thời giúp tăng hiệu suất làm việc và cung cấp một cái nhìn tổng thể về thành phần vô cơ của mẫu. Thứ ba, khoảng làm việc tuyến tính rộng (thường từ 3-5 bậc độ lớn) giúp giảm thiểu việc phải pha loãng mẫu, hạn chế sai số. Cuối cùng, nhiệt độ cực cao của plasma giúp loại bỏ phần lớn các ảnh hưởng của nền mẫu, làm cho phương pháp trở nên mạnh mẽ và đáng tin cậy hơn khi phân tích các đối tượng phức tạp như đất, trầm tích hay nước thải.

IV. Quy trình tối ưu xử lý mẫu đất để phân tích định lượng Pb

Để đảm bảo kết quả phân tích định lượng Pb bằng phương pháp ICP-OES là chính xác nhất, việc xây dựng một quy trình chuẩn bị và xử lý mẫu đất tối ưu là bước không thể thiếu. Quy trình này bao gồm nhiều công đoạn, từ lấy mẫu đại diện, xử lý sơ bộ đến phân hủy hoàn toàn nền mẫu. Theo luận văn của Bùi Minh Tuân (2015), quy trình này được thực hiện một cách khoa học và chặt chẽ. Đầu tiên, các mẫu đất được thu thập tại nhiều vị trí khác nhau trên địa bàn tỉnh Phú Thọ, tập trung vào các khu vực đất nông nghiệp có nguy cơ ô nhiễm cao như Lâm Thao, Phù Ninh, Việt Trì. Việc lấy mẫu tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo tính đại diện. Sau khi thu thập, mẫu được làm khô trong không khí, loại bỏ các tạp chất hữu cơ như rễ cây, sỏi đá, sau đó được nghiền mịn và rây qua sàng có kích thước mắt lưới tiêu chuẩn để đảm bảo độ đồng nhất. Bước quan trọng nhất là phương pháp phá mẫu. Nghiên cứu đã sử dụng kỹ thuật phân hủy mẫu bằng lò vi sóng trong hệ kín. Kỹ thuật này sử dụng hỗn hợp axit mạnh, thường là HNO₃ và HCl (cường thủy), để oxy hóa hoàn toàn các chất hữu cơ và hòa tan các khoáng chất chứa chì. Việc thực hiện trong hệ kín dưới áp suất và nhiệt độ cao giúp đẩy nhanh quá trình phản ứng, đảm bảo hiệu suất phân hủy triệt để và hạn chế sự bay hơi làm mất mát chì.

4.1. Kỹ thuật lấy mẫu và chuẩn bị mẫu đất nông nghiệp Phú Thọ

Công đoạn lấy mẫu và chuẩn bị mẫu ban đầu có ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của toàn bộ quá trình phân tích. Các mẫu đất được lấy theo phương pháp đường chéo hoặc ô vuông tại các thửa ruộng, vườn cây thuộc các huyện trọng điểm của Phú Thọ. Tại mỗi điểm, nhiều mẫu con được lấy và trộn đều để tạo thành một mẫu trung bình đại diện. Mẫu sau đó được đưa về phòng thí nghiệm, sấy khô ở nhiệt độ phù hợp (thường là dưới 60°C để tránh mất mát các dạng chì dễ bay hơi), nghiền bằng cối mã não để tránh nhiễm kim loại, và rây để thu được các hạt có kích thước đồng đều. Sự cẩn trọng trong từng bước giúp giảm thiểu sai số ngẫu nhiên và hệ thống.

4.2. So sánh các phương pháp phá mẫu bằng axit và lò vi sóng

Luận văn đã tiến hành khảo sát và tối ưu hóa phương pháp phá mẫu bằng lò vi sóng. So với phương pháp đun trên bếp trong hệ hở truyền thống, phương pháp lò vi sóng cho thấy hiệu quả vượt trội. Thời gian phá mẫu giảm từ vài giờ xuống còn khoảng 30-50 phút. Hiệu suất thu hồi chì cao hơn do toàn bộ quá trình diễn ra trong bình kín, ngăn chặn sự thất thoát nguyên tố do bay hơi. Ngoài ra, lượng axit sử dụng ít hơn và độ an toàn cho người phân tích cũng cao hơn. Việc khảo sát các yếu tố như tỷ lệ hỗn hợp axit, chương trình nhiệt (công suất và thời gian) đã giúp tìm ra điều kiện tối ưu để phân hủy hoàn toàn các mẫu đất nông nghiệp tại Phú Thọ, tạo tiền đề vững chắc cho các phép đo chính xác bằng ICP-OES.

V. Kết quả phân tích hàm lượng chì trong đất nông nghiệp Phú Thọ

Sau khi xây dựng và thẩm định quy trình phân tích, luận văn đã tiến hành áp dụng để xác định chì trong đất Phú Thọ tại 7 khu vực: Lâm Thao, Phù Ninh, TP. Việt Trì, TX. Phú Thọ, Cẩm Khê, Thanh Ba và Hạ Hòa. Kết quả phân tích hàm lượng chì tổng số cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các khu vực. Cụ thể, các mẫu đất thu thập tại huyện Lâm Thao và TP. Việt Trì, những nơi có hoạt động công nghiệp phát triển mạnh, cho thấy nồng độ chì cao hơn đáng kể so với các khu vực khác. Một số mẫu có hàm lượng chì vượt ngưỡng cho phép đối với đất nông nghiệp theo quy chuẩn Việt Nam về chì trong đất (QCVN 03-MT:2015/BTNMT). Điều này gióng lên hồi chuông cảnh báo về nguy cơ ô nhiễm từ các khu công nghiệp Phú Thọ và tác động của chúng đến an toàn đất sản xuất. Bên cạnh việc xác định hàm lượng tổng, nghiên cứu còn tiến hành chiết phân đoạn để tìm hiểu các dạng tồn tại của chì, cung cấp thông tin quý giá cho việc đánh giá rủi ro môi trường. Kết quả cho thấy chì tồn tại ở cả dạng linh động (dễ trao đổi, liên kết cacbonat) và dạng bền (liên kết với oxit sắt-mangan, chất hữu cơ và cặn dư). Tỷ lệ các dạng linh động cao cho thấy nguy cơ chì dễ dàng hòa tan vào nước và được thực vật hấp thụ là rất lớn.

5.1. Đánh giá nồng độ chì tại Lâm Thao Việt Trì và các huyện khác

Kết quả phân tích chi tiết cho thấy hàm lượng chì trong đất tại huyện Lâm Thao dao động ở mức cao, có thể liên quan đến hoạt động của các nhà máy hóa chất và phân bón. Tương tự, tại TP. Việt Trì, sự tập trung của nhiều cơ sở công nghiệp cũng là nguồn gốc ô nhiễm chì chính. Ngược lại, các huyện như Cẩm Khê, Thanh Ba, Hạ Hòa, là những vùng chủ yếu phát triển nông nghiệp, có hàm lượng chì trong đất thấp hơn, phần lớn nằm trong giới hạn an toàn. Các số liệu này là bằng chứng khoa học quan trọng, giúp các nhà quản lý khoanh vùng các điểm nóng ô nhiễm để có biện pháp can thiệp kịp thời.

5.2. So sánh kết quả với quy chuẩn Việt Nam về chì trong đất

Việc so sánh kết quả đo được với các giới hạn trong quy chuẩn Việt Nam về chì trong đất là bước cần thiết để đánh giá mức độ ô nhiễm. Theo QCVN 03-MT:2015/BTNMT, giới hạn tối đa cho phép của chì trong đất nông nghiệp là 70 mg/kg. Kết quả từ luận văn chỉ ra rằng một số vị trí lấy mẫu tại Lâm Thao và Việt Trì đã tiệm cận hoặc vượt qua ngưỡng này. Điều này cho thấy chất lượng đất tại các khu vực này đang bị suy thoái và tiềm ẩn nguy cơ gây hại cho cây trồng và sức khỏe con người tiêu thụ nông sản từ vùng đất đó. Đây là cơ sở pháp lý và khoa học để đề xuất các giải pháp quản lý và khắc phục.

5.3. Xác định giới hạn phát hiện LOD và độ chính xác phương pháp

Để khẳng định độ tin cậy của kết quả, nghiên cứu đã tiến hành đánh giá các thông số quan trọng của phương pháp phân tích. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) của phương pháp ICP-OES đối với chì đã được xác định ở mức rất thấp, chứng tỏ phương pháp có đủ độ nhạy để phát hiện chì ở nồng độ vết trong môi trường. Độ chính xác của phương pháp được kiểm tra thông qua việc phân tích mẫu chuẩn và đánh giá độ lặp lại. Kết quả cho thấy độ thu hồi (recovery) nằm trong khoảng cho phép (thường là 80-120%) và độ lệch chuẩn tương đối (RSD) thấp, khẳng định phương pháp được xây dựng có độ đúng và độ chính xác cao.

VI. Ứng dụng kết quả và định hướng đánh giá rủi ro môi trường

Những kết quả thu được từ luận văn "Nghiên cứu qui trình chiết phân đoạn và xác định chì trong đất Phú Thọ bằng phương pháp ICP-OES" không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn. Việc xây dựng thành công một quy trình phân tích chì chính xác, nhạy và đáng tin cậy cung cấp một công cụ hữu hiệu cho các cơ quan quản lý môi trường tại địa phương. Dựa trên quy trình này, các hoạt động quan trắc, giám sát định kỳ tình trạng ô nhiễm kim loại nặng trong đất có thể được triển khai một cách hiệu quả. Các số liệu về hàm lượng và dạng tồn tại của chì là cơ sở khoa học vững chắc để thực hiện đánh giá rủi ro môi trường một cách toàn diện. Từ đó, các nhà hoạch định chính sách có thể đưa ra các quyết định sáng suốt trong việc quy hoạch sử dụng đất, đặc biệt là bảo vệ quỹ đất nông nghiệp khỏi sự xâm lấn của ô nhiễm công nghiệp. Kết quả nghiên cứu cũng là nguồn thông tin cảnh báo quan trọng cho cộng đồng, giúp người dân nâng cao nhận thức về các nguồn gốc ô nhiễm chì và các biện pháp phòng tránh, bảo vệ sức khỏe gia đình, đặc biệt là đối với trẻ em. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng ra các kim loại nặng độc hại khác như Cadmium (Cd), Asen (As), Thủy ngân (Hg) và áp dụng trên quy mô lớn hơn để xây dựng bản đồ ô nhiễm kim loại nặng cho toàn tỉnh Phú Thọ.

6.1. Ý nghĩa thực tiễn của việc xác định các dạng tồn tại của chì

Việc không chỉ xác định tổng hàm lượng mà còn phân tích các dạng tồn tại của chì mang lại một cái nhìn sâu sắc hơn về độc tính và khả năng lan truyền của nó. Các dạng linh động như dạng trao đổi và liên kết cacbonat có khả năng tích lũy sinh học cao nhất và là mối đe dọa trực tiếp nhất. Thông tin này giúp các nhà khoa học môi trường dự báo được khả năng chì xâm nhập vào chuỗi thức ăn và đưa ra các biện pháp khắc phục sinh học (bioremediation) phù hợp, chẳng hạn như sử dụng các loài thực vật có khả năng tích lũy kim loại nặng để làm sạch đất.

6.2. Triển vọng áp dụng phương pháp ICP OES trong giám sát môi trường

Với những ưu điểm đã được chứng minh, phương pháp ICP-OES có triển vọng trở thành một kỹ thuật phân tích môi trường tiêu chuẩn trong các chương trình giám sát quốc gia. Khả năng phân tích nhanh, đồng thời nhiều nguyên tố với độ chính xác cao giúp tiết kiệm chi phí và nhân lực, cho phép tăng tần suất và quy mô của các đợt quan trắc. Việc ứng dụng rộng rãi kỹ thuật này sẽ góp phần xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu môi trường đầy đủ và đáng tin cậy, phục vụ đắc lực cho công tác bảo vệ môi trường và phát triển bền vững không chỉ ở Phú Thọ mà trên cả nước.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN 1.Một số quy trình phân tích va sự phân chia các kim loại 1. Một số quy trình phân tích dạng kim loại Như đã nói ở trên, phân tích các dạng kim loại nặng có thể cung cấp nhiều thông tin hữu ích liên quan đến tính chất hóa học hoặc khả năng linh động và đáp ứng sinh học của một nguyên tố cụ thể, do đó có thể đưa ra một ước tính thực tế hơn về tác động của kim loại đến môi trường đồng thời từ quá trình nghiên cứu phân tích kiểm tra hàm lượng kim loại ở từng dạng chúng ta có thể hạn chế sự tích lũy dưới các dạng tồn tại của nó. Trong đất và trầm tích có chứa nhiều thành phần, nguyên tố có hại, trong số đó có các kim loại nặng. Tổng hàm lượng kim loại trong đất và trầm tích có ích với những ứng dụng về địa hóa học.

Tuy nhiên các dạng tồn tại của kim loại, đặc biệt là các dạng có khả năng tích lũy sinh học được quan tâm nhiều hơn. Thuật ngữ “dạng” được định nghĩa bởi Fillip M. Tack và Marc G. Verloo là: sự nhận dạng và định lượng các dạng, các hình thức hay các pha khác nhau mà trong đó kim loại tồn tại.

Định lượng các yếu tố ô nhiễm trong đất, trầm tích là việc sử dụng các dung dịch hóa học khác nhau, nhưng đặc trưng và dễ phản ứng để giải phóng kim loại từ các dạng khác nhau của mẫu đất và trầm tích. Nếu các kim loại tồn tại trong các dạng linh động và có khả năng tích lũy sinh học được giải phóng từ đất và trầm tích sẽ làm tăng hàm lượng các kim loại có độc tính trong nước, dẫn đến nguy cơ gia tăng sự hấp thu các kim loại này đối với thực vật, động vật và con người (Amanda Jo Zimmerman, 2010 và Fillip M. Việc xác định các dạng kim loại trong đất và trầm tích được thực hiện theo các phương pháp: chiết một giai đoạn (single extraction)), chiết lên tục (sequential extraction procedure, SEP) và sử dụng nhựa trao đổi ion. Nhiều quy trình chiết liên tục đã được ứng dụng để phân tích dạng kim loại trong nhiều loại mẫu đất, trầm tích và đã cung cấp những thông tin hữu ích về nguồn gốc, cách thức tồn tại, khả năng tích lũy sinh học và địa hóa, tiềm năng di động, và sự chuyển hóa của kim loại trong 3 trầm tích.

Do đó, các quy trình này là một công cụ hữu dụng trong phân tích và đánh giá sự ô nhiễm (Amanda Jo Zimmerman, 2010 ). Quy trình chiết các dạng liên kết của kim loại trong trầm tích của A. Tessier và các cộng sự (hình 1.1) được coi là cơ sở của các quy trình sau này. Quy trình này đã chia kim loại trong trầm tích thành năm dạng chính: Dạng trao đổi (F1), dạng liên kết với cacbonat (F2), dạng liên kết trong cấu trúc oxit sắt- mangan (F3), dạng liên kết với các hợp chất hữu cơ (F4), và dạng bền nằm trong cấu trúc tinh thể của trầm tích (gọi là dạng cặn dư) (F5).

Quy trình chiết liên tục của A. Tessier Dạng kim loại Điều kiện chiết 1g mẫu 8ml MgCl2 1M (pH= 7), khuấy lien tục trong 1h hoặc Dạng trao đổi(F1) 8ml NaCHCOO 1M (pH=8,2), khuấy liên tục trong 1h Liên kết với cacbonat 8ml NaCHCOO 1M pH = 5, khuấy liên tục trong 5h (F2) 20ml Na2S2O40,3M + Na-Citrate 0,175M + H – Citrate Liên kết với Fe – Mn 0,025M hoặc oxit (F3) 20ml NH2OH.HCl 0,04M trong CH3COOH 25% 960C khuất trong 6h 1. 3ml HNO3 0,02M +5ml H2O2 30% (pH = 2),850C khuấy 2h Liên kết với hữu cơ 2. Thêm 3ml 5ml H2O2 30% (pH = 2), 850C khuấy 3h (F4) 3.

Sau khi làm nguội, thêm 5ml NH4OAC 3,2M trong HNO3 20% và pha loãng thành 20ml, khuấy liên tục 30 phút Cặn dư 1. 2ml HClO4 + 10ml HF đun đến gần cạn 2. Hòa tan bằng HCl 12N, sau đó định mức thanh (F5) 25ml Bên cạnh quy trình của Tessier có một số quy trình tiêu biểu khác là quy trình của Ủy ban tham chiếu cộng đồng (Community Bureau of Reference procedure, BCR) , quy trình chiết ngắn của Maiz, quy trình của Galan, quy trình của Hiệp hội địa chất Canada. 4 Quy trình của BCR gần giống với quy trình của Tessier, chỉ có một điểm khác là dạng trao đổi và dạng cacbonat trong quy trình của Tessier được gộp chung lại thành một dạng.

Do đó quy trình này chỉ có bốn dạng Bảng 1. Quy trình chiết liên tục của BCR Tác giả Maiz đã so sánh quy trình chiết ngắn và quy trình của Tessier với cùng một mẫu trầm tích và nhận thấy rằng quy trình chiết ngắn đã đưa ra những kết quả có tính tương quan tốt với nhiều kim loại được kiểm tra và cũng tương quan với quy trình của Tessier. Quy trình này chỉ có ba dạng, sử dụng các thuốc thử rất khác so với hai quy trình trên và ở dạng cặn dư không có thời gian cụ thể 5 Bảng 1. Quy trình chiết ngắn của Maiz (2000) (1): Pentetic acid hoặc Diethylene triamine pentaacetic acid (2): Triethanolamine Quy trình chiết của Galan Bảng 1.

Quy trình chiết của Galan Kersten và Forstner (1986) đã đưa ra quy trình sau : 6 Bảng 1. Quy trình phân tích dạng kim loại của Kersten và Forstner Dạng kim loại Hóa chất được sử dụng Trao đổi 10 ml NH4OAc 1M pH=7, ở t0 phòng, trong 15 phút Cacbonat 20 ml NaOAc 1M pH =5, ở t0 phòng, trong 5 giờ 20 ml NaOAc 1M /NH4OH.25M, pH= 5, Dễ khử 0 20 ml NH4OH.25M trong HOAc 25% , pH= 2, ở 900C, Khử trung bình Hữu cơ \ 3 ml HNO3 0.01M, 5 ml 30% H2O2, 850C, 2 giờ Hoặc 2 ml HNO3 0.01M, 3 ml 30% H2O2, 850C, 3 giờ sunphua - Davidson và các cộng sự (1994) đưa ra quy trình : Bảng 1. Quy trình phân tích dạng kim loại của Davidson Dạng kim loại Hóa chất được sử dụng Trao đổi 20 ml axit HOAc 0,11M, ở t0 phòng, trong 16 giờ Dễ khử 20 ml NH4OH.HCl 0,1M (pH= 2) Khử trung bình (HNO3),tại t0 phòng, trong 16 giờ Hữucơ/ 5 ml H2O2 8,8M, 1 giờ, t0 phòng, 1 giờ trong bình nước 850C, sunphua Phương pháp chiết chọn lọc của Han và Banin (1996) chia các dạng kim loại trong trầm tích làm 6 dạng gồm: Trao đổi, liên kết với cacbonat, ôxít dễ khử, liên kết với các chất hữu cơ, liên kết với các cặn oxit, và dạng cặn dư. Quy trình phân tích dạng kim loại của Han và Banin Dạng kim loại Hóa chất được sử dụng 25ml NH4NO3 1M (điều chỉnh pH = 7,0 với NH4OH), lắc 30 Trao đổi phút ở 250C Cacbonat 25 ml (CH3COOH + CH3COONa) 1M ở pH =5, lắc 6 giờ Oxit dễ khử 25 ml NH2OH.HCl 0,04M trong CH3COOH 25%, lắc, 30 phút 3 ml HNO3 0,01M và 5ml H2O2 30%, ở 80◦C trong 2 giờ Liên kết với các chất hữu cơ thêm 2ml của H2O2, đun nóng trong 1 giờ.

Thêm 15 ml HNO 3 Liên kết với các 25 ml NH2OH.HCl 0,04M trong CH3COOH 25%, ngâm trong cặn oxit bình cách thủy ở 90◦C trong 3giờ 25 ml HNO 3 4M, ngâm trong bình cách thủy ở 80◦C trong 16 Dạng cặn dư giờ Sau này, đã có nhiều công trình nghiên cứu để chiết chọn lọc các dạng liên kết của kim loại trong trầm tích , nghiên cứu thay đổi một số điều kiện chiết nhưng vẫn dựa vào các giai đoạn chủ yếu dựa vào quy trình của Tessier và đã được cải tiến để tiết kiệm thời gian và phù hợp với các đối tượng mẫu khác nhau 8 Hình 1. Sơ đồ chiết phân tích dạng kim loại nặng trong trầm tích của Tessier và các cộng sự 9 Hình 1. Sơ đồ chiết phân tích dạng kim loại nặng trong trầm tích của Tessier sau khi đã cải tiến. Sự phân chia các dạng kim loại Kim loại trong đất và trầm tích được chia thành 5 dạng chính: Dạng trao đổi, dạng liên kết với cacbonat, dạng hấp phụ trên bề mặt ôxit sắt - mangan, dạng lien kết với các hợp chất hữu cơ và dạng bền nằm trong cấu trúc của trầm tích , Định lượng các yếu tố ô nhiễm trong đất, trầm tích là việc sử dụng các dung dịch hóa học khác nhau, nhưng đặc trưng và dễ phản ứng để giải phóng kim loại từ các dạng khác nhau của mẫu đất - Dạng trao đổi: Kim loại trong dạng này liên kết với đất bằng lực hấp phụ yếu trên các hạt.

Sự thay đổi lực ion của nước sẽ ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ hoặc giải hấp các kim loại này dẫn đến sự giải phóng hoặc tích lũy kim loại tại bề mặt tiếp xúc của đất. - Dạng liên kết với cacbonat: các kim loại liên kết với carbonat rất nhạy cảm với sự thay đổi của pH, khi pH giảm thì kim loại tồn tại ở dạng này sẽ được giải phóng. - Dạng liên kết với Fe-Mn oxit: Ở dạng liên kết này kim loại được hấp phụ trên bề mặt của Fe-Mn oxi hydroxit và không bền trong điều kiện khử, bởi vì trong điều kiện khử trạng thái oxi hóa khử của sắt và mangan sẽ bị thay đổi, dẫn đến các kim loại trong đất sẽ được giải phóng vào pha nước. - Dạng liên kết với hữu cơ: Các kim loại ở dạng liên kết với hữu cơ sẽ không bền trong điều kiện oxi hóa, khi bị oxi hóa các chất hữu cơ sẽ phân hủy và các kim loại sẽ được giải phóng vào pha nước.

- Dạng cặn dư: Phần này chứa các muối khoáng tồn tại trong tự nhiên có thể giữ các vết kim loại trong nền cấu trúc của chúng, do vậy khi kim loại tồn tại trong phân đoạn này sẽ không thể hòa tan vào nước trong các điều kiện như trên. Trong năm dạng trên, mức độ dễ hòa tan vào cột nước xếp theo thứ tự các dạng sau: Trao đổi < Liên kết với carbonat < Liên kết với Fe - Mn oxit < Liên kết với hữu cơ < Cặn dư. Tổng quan về chì 1. Lịch sử phát triển về việc sử dụng kim loại chì của con người v Khái niệm chung về chì Chì là một nguyên tố hóa học trong bảng hệ thống tuần hoàn các nguyên tố hóa học, viết tắt là Pb (Latin: Plumbum) và có số nguyên tử là 82.

Chì có 2 trạng thái oxy hóa bền là Pb(II) và Pb(IV) và có 4 đồng vị là 204Pb, 206Pb, 207 Pb và 208Pb. Trong môi trường nó tồn tại dưới dạng ion Pb2+ trong hợp chất hữu cơ và vô cơ. Chì có số nguyên tố cao nhất trong các nguyên tố bền. Chì được con người phát hiện và sử dụng cách đây 6000 năm, do đó có nhiều ứng dụng trong đời sống sinh hoạt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ