Luận văn Thạc sĩ: Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị viêm ống tai ngoài

Chuyên khảo phân tích Luận văn2 2, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Chuyên ngành

Tai Mũi Họng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Của Bác Sĩ Nội Trú

2018

80
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn viêm ống tai ngoài Vấn đề y tế phổ biến

Luận văn viêm ống tai ngoài cung cấp một cái nhìn toàn diện về một trong những bệnh lý thường gặp nhất tại các phòng khám chuyên khoa tai mũi họng. Tình trạng này, còn được biết đến với tên khoa học là otitis externa, là sự viêm nhiễm của lớp da lót ống tai ngoài. Bệnh có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi nhưng đặc biệt phổ biến vào mùa hè do điều kiện thời tiết nóng ẩm, tạo môi trường thuận lợi cho vi sinh vật phát triển. Theo nghiên cứu của Nguyễn Cảnh Lộc (2018), viêm ống tai ngoài không chỉ gây ra các triệu chứng khó chịu như đau tai, ngứa tai mà còn có thể dẫn đến các biến chứng viêm ống tai ngoài nghiêm trọng nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Các yếu tố như thói quen bơi lội thường xuyên (còn gọi là bệnh tai của người đi bơi), chấn thương do lấy ráy tai không đúng cách, hoặc sử dụng các thiết bị đeo tai trong thời gian dài đều làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Việc hiểu rõ về cấu trúc giải phẫu và sinh lý của ống tai ngoài là nền tảng để tiếp cận chẩn đoán và điều trị hiệu quả. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của hàng rào bảo vệ tự nhiên của ống tai, bao gồm ráy tai có tính axit nhẹ, giúp ngăn chặn sự xâm nhập của vi khuẩn và nấm. Khi hàng rào này bị phá vỡ, nguy cơ nhiễm trùng ống tai sẽ tăng cao, đòi hỏi sự can thiệp y tế chính xác để phục hồi chức năng và ngăn ngừa tái phát. Do đó, việc nghiên cứu sâu về các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị của bệnh lý này là vô cùng cần thiết.

1.1. Định nghĩa y khoa về bệnh viêm tai ngoài Otitis Externa

Viêm tai ngoài hay Otitis Externa là thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng viêm của ống tai ngoài, có thể lan rộng ra vành tai hoặc lớp ngoài của màng nhĩ. Đây là một bệnh lý da liễu xảy ra tại một cấu trúc đặc biệt của cơ thể. Quá trình viêm này có thể do nhiễm trùng hoặc không do nhiễm trùng. Các nguyên nhân không nhiễm trùng thường liên quan đến các bệnh lý da toàn thân như eczema, vảy nến, hoặc viêm da tiếp xúc dị ứng. Tuy nhiên, phần lớn các trường hợp viêm ống tai ngoài cấp tính là do nhiễm trùng, với tác nhân chủ yếu là vi khuẩn và nấm. Theo các tài liệu y văn, hơn 90% các trường hợp viêm tai ngoài cấp tính có nguyên nhân từ vi khuẩn, đặc biệt là vi khuẩn Pseudomonas aeruginosavi khuẩn Staphylococcus aureus. Tình trạng này có thể biểu hiện dưới nhiều dạng, từ viêm cấp tính lan tỏa, nhọt ống tai ngoài (viêm khu trú nang lông), đến viêm mạn tính kéo dài.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu nhiễm trùng ống tai

Nghiên cứu về nhiễm trùng ống tai có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Mặc dù là một bệnh phổ biến và thường được coi là nhẹ, viêm ống tai ngoài có thể gây ra sự khó chịu đáng kể, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và khả năng làm việc. Các triệu chứng như đau tai dữ dội, giảm thính lực tạm thời và cảm giác đầy tai có thể làm bệnh nhân mất ăn, mất ngủ. Đặc biệt, ở những đối tượng có hệ miễn dịch suy giảm như người cao tuổi, bệnh nhân đái tháo đường, bệnh có thể tiến triển thành viêm ống tai ngoài ác tính. Đây là một biến chứng nguy hiểm, nhiễm trùng lan rộng vào xương nền sọ, có nguy cơ tử vong cao. Do đó, việc nghiên cứu các đặc điểm dịch tễ, tác nhân gây bệnh và đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra chẩn đoán chính xác hơn, lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu và xây dựng các chiến lược phòng ngừa viêm tai ngoài hiệu quả trong cộng đồng.

II. Top nguyên nhân gây viêm ống tai ngoài và triệu chứng điển hình

Nguyên nhân gây viêm ống tai ngoài rất đa dạng, nhưng chủ yếu xoay quanh sự phá vỡ cơ chế bảo vệ tự nhiên của ống tai, tạo điều kiện cho vi sinh vật xâm nhập và phát triển. Luận văn của Nguyễn Cảnh Lộc (2018) đã chỉ ra các tác nhân vi sinh vật là thủ phạm chính, bao gồm vi khuẩn và nấm. Trong đó, vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa (trực khuẩn mủ xanh) và vi khuẩn Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng) là hai loại vi khuẩn được phân lập nhiều nhất. Môi trường ẩm ướt, chẳng hạn như sau khi bơi lội hoặc tắm, là điều kiện lý tưởng cho trực khuẩn mủ xanh phát triển, gây ra tình trạng bệnh tai của người đi bơi. Bên cạnh đó, các chấn thương nhỏ ở da ống tai do thói quen lấy ráy tai bằng vật cứng, sử dụng tai nghe không vệ sinh, hoặc ngoáy tai quá mạnh cũng tạo cửa ngõ cho tụ cầu vàng xâm nhập, gây ra nhọt ống tai ngoài. Ngoài vi khuẩn, nấm ống tai (otomycosis) cũng là một nguyên nhân quan trọng, đặc biệt ở các vùng khí hậu nóng ẩm. Các chủng nấm phổ biến là Aspergillus và Candida. Triệu chứng của bệnh thường rất điển hình, giúp định hướng chẩn đoán ban đầu. Bệnh nhân thường đến khám vì cảm giác ngứa tai khó chịu, sau đó tiến triển thành đau tai. Mức độ đau có thể từ nhẹ đến dữ dội, tăng lên khi kéo vành tai hoặc ấn vào nắp tai. Các triệu chứng khác bao gồm cảm giác đầy tai, chảy dịch tai (dịch có thể trong, vàng hoặc có mủ), và giảm thính lực do sưng ống tai hoặc dịch mủ bít lấp.

2.1. Tác nhân vi sinh vật Vi khuẩn và nấm ống tai gây bệnh

Vi sinh vật là nguyên nhân trực tiếp và phổ biến nhất của viêm ống tai ngoài. Nghiên cứu tại Huế cho thấy nấm ống tai là tác nhân chiếm ưu thế trong các trường hợp mạn tính, với tỷ lệ lên đến 60,8%. Trong đó, chi Aspergillus được tìm thấy nhiều nhất, tiếp đến là Candida. Nấm phát triển mạnh trong môi trường ẩm, tạo thành các mảng bám màu trắng, đen hoặc vàng trong ống tai. Đối với thể cấp tính, vi khuẩn lại là thủ phạm chính. Vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa thường liên quan đến môi trường nước, trong khi vi khuẩn Staphylococcus aureus thường liên quan đến các tổn thương da. Việc xác định chính xác tác nhân gây bệnh thông qua xét nghiệm vi sinh là rất quan trọng để lựa chọn kháng sinh hoặc kháng nấm phù hợp, tránh tình trạng kháng thuốc và giúp điều trị dứt điểm.

2.2. Nhận biết các dấu hiệu Đau tai ngứa tai và chảy dịch

Các triệu chứng cơ năng là chìa khóa để nhận biết sớm viêm ống tai ngoài. Giai đoạn đầu, bệnh nhân thường cảm thấy ngứa tai và có xu hướng ngoáy tai nhiều hơn, vô tình làm tổn thương nặng hơn. Khi tình trạng viêm tiến triển, cảm giác đau tai xuất hiện và tăng dần. Một dấu hiệu đặc trưng là đau tăng lên khi có tác động vào vành tai (kéo nhẹ) hoặc nắp tai (ấn vào). Tình trạng chảy dịch tai cũng rất phổ-biến, tính chất dịch thay đổi tùy theo tác nhân gây bệnh và giai đoạn viêm: dịch trong ở giai đoạn đầu, dịch vàng đục hoặc có mủ khi có bội nhiễm vi khuẩn. Đồng thời, do lòng ống tai bị sưng ống tai và phù nề, bệnh nhân có thể cảm thấy đầy tai, ù tai và giảm thính lực ở các mức độ khác nhau. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu này giúp bệnh nhân tìm đến cơ sở y tế kịp thời.

III. Hướng dẫn chẩn đoán viêm ống tai ngoài Từ lâm sàng đến cận lâm sàng

Chẩn đoán viêm ống tai ngoài chủ yếu dựa vào việc khai thác bệnh sử và khám lâm sàng cẩn thận. Bác sĩ tại chuyên khoa tai mũi họng sẽ hỏi về các triệu chứng như đau tai, ngứa tai, chảy dịch tai, và các yếu tố nguy cơ như thói quen bơi lội, lấy ráy tai, hoặc tiền sử bệnh da liễu. Khám thực thể là bước quan trọng nhất. Dấu hiệu kinh điển là đau khi kéo vành tai hoặc ấn bình tai. Sử dụng đèn soi tai (otoscope) hoặc hệ thống nội soi tai cho phép quan sát trực tiếp tình trạng ống tai ngoài. Hình ảnh điển hình là da ống tai đỏ, phù nề, lòng ống tai bị chít hẹp và có thể chứa dịch, mủ, hoặc các mảng vảy, mảnh vụn. Trong trường hợp nghi ngờ nấm ống tai, có thể quan sát thấy các sợi tơ nấm đặc trưng. Việc đánh giá màng nhĩ cũng rất cần thiết để loại trừ các bệnh lý tai giữa đi kèm. Mặc dù chẩn đoán lâm sàng thường đủ để bắt đầu điều trị, các xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò quyết định trong các trường hợp không đáp ứng với điều trị ban đầu, tái phát nhiều lần, hoặc ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch. Lấy mẫu dịch hoặc vảy da trong ống tai để soi tươi và nuôi cấy là tiêu chuẩn vàng để xác định chính xác tác nhân vi khuẩn hoặc nấm. Kết quả kháng sinh đồ từ mẫu cấy vi khuẩn sẽ hướng dẫn lựa chọn kháng sinh hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh gia tăng đề kháng kháng sinh.

3.1. Quy trình khám và phương pháp nội soi tai chẩn đoán

Quy trình khám bắt đầu bằng việc khai thác kỹ lưỡng tiền sử và bệnh sử. Khám thực thể tại chuyên khoa tai mũi họng bao gồm việc quan sát vành tai và vùng da xung quanh, tìm kiếm các dấu hiệu viêm lan tỏa hoặc hạch bạch huyết sưng. Đỉnh cao của quy trình là sử dụng nội soi tai. Kỹ thuật này sử dụng một ống soi nhỏ có gắn camera, cho phép phóng đại và hiển thị hình ảnh rõ nét của toàn bộ ống tai ngoài và màng nhĩ lên màn hình. Nhờ đó, bác sĩ có thể đánh giá chính xác mức độ sưng ống tai, tình trạng da, sự hiện diện và tính chất của dịch tiết, cũng như phát hiện các dị vật hoặc các khối u tiềm ẩn. Nội soi tai đặc biệt hữu ích trong việc phân biệt viêm ống tai ngoài với viêm tai giữa cấp có thủng màng nhĩ chảy mủ.

3.2. Xét nghiệm vi sinh Định danh vi khuẩn và nấm gây bệnh

Xét nghiệm vi sinh là công cụ không thể thiếu để chẩn đoán nguyên nhân chính xác. Bệnh phẩm được lấy từ ống tai bằng tăm bông vô trùng sẽ được gửi đến phòng xét nghiệm. Tại đây, kỹ thuật viên sẽ tiến hành soi tươi dưới kính hiển vi để tìm kiếm sự hiện diện của sợi nấm hoặc tế bào nấm men. Sau đó, bệnh phẩm được nuôi cấy trên các môi trường chuyên biệt để phân lập và định danh loài vi khuẩn hoặc nấm gây bệnh. Nghiên cứu của Nguyễn Cảnh Lộc (2018) đã sử dụng phương pháp này để xác định vi khuẩn Staphylococcus aureusAspergillus là các tác nhân phổ biến. Quan trọng hơn, đối với vi khuẩn, việc làm kháng sinh đồ sẽ cho biết vi khuẩn nhạy cảm hay đề kháng với các loại kháng sinh nào, giúp bác sĩ lựa chọn thuốc nhỏ tai kháng sinh phù hợp nhất, tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ thất bại.

IV. Phương pháp điều trị viêm ống tai ngoài hiệu quả theo nghiên cứu

Điều trị viêm ống tai ngoài cần tuân thủ ba nguyên tắc cốt lõi: làm sạch ống tai, kiểm soát tình trạng viêm và đau, và điều trị triệt để nguyên nhân nhiễm trùng. Làm sạch ống tai là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Bác sĩ sẽ sử dụng các dụng cụ chuyên dụng để hút sạch dịch mủ, ráy tai, và các mảnh vụn biểu bì, giúp thuốc điều trị tại chỗ tiếp xúc trực tiếp với vùng da bị viêm. Theo luận văn, việc vệ sinh tai đúng cách có thể cải thiện đáng kể triệu chứng. Tiếp theo, việc điều trị nhiễm trùng được ưu tiên hàng đầu. Lựa chọn thuốc phụ thuộc vào tác nhân gây bệnh. Đối với nhiễm khuẩn, thuốc nhỏ tai kháng sinh là liệu pháp chính. Các loại kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm quinolone (như Ciprofloxacin) hoặc aminoglycoside (như Gentamycin) thường được chỉ định. Trong trường hợp nhiễm nấm, các thuốc kháng nấm tại chỗ như Clotrimazole là lựa chọn ưu tiên. Nhiều chế phẩm kết hợp cả kháng sinh, kháng nấm và steroid (như thuốc nhỏ tai corticoid) để vừa diệt vi sinh vật, vừa giảm viêm, giảm ngứa hiệu quả. Kiểm soát đau cũng rất quan trọng, đặc biệt trong giai đoạn cấp tính. Các thuốc giảm đau không kê đơn như paracetamol hoặc NSAIDs thường đủ hiệu quả. Trong suốt quá trình điều trị, bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ và giữ tai khô ráo, tránh để nước vào tai.

4.1. Vai trò của thuốc nhỏ tai kháng sinh và thuốc corticoid

Thuốc nhỏ tai kháng sinh là nền tảng trong điều trị viêm tai ngoài do vi khuẩn. Các loại thuốc này có nồng độ kháng sinh cao tại vị trí nhiễm trùng, mang lại hiệu quả nhanh chóng và hạn chế tác dụng phụ toàn thân. Kết quả kháng sinh đồ trong nghiên cứu của Nguyễn Cảnh Lộc cho thấy vi khuẩn S. aureus vẫn còn nhạy cảm cao với Gentamycin và Ciprofloxacin, củng cố cho việc lựa chọn các hoạt chất này. Bên cạnh đó, thuốc nhỏ tai corticoid đóng vai trò quan trọng trong việc giảm phản ứng viêm. Corticoid giúp giảm nhanh các triệu chứng phù nề, đỏ, ngứa và đau, mang lại sự dễ chịu cho bệnh nhân. Sự kết hợp giữa kháng sinh và corticoid trong cùng một chế phẩm thường mang lại hiệu quả điều trị vượt trội so với việc sử dụng đơn lẻ.

4.2. Nguyên tắc vệ sinh tai và chăm sóc tại chỗ đúng cách

Chăm sóc tại chỗ và vệ sinh tai là yếu tố quyết định sự thành công của điều trị. Nguyên tắc quan trọng nhất là phải giữ cho ống tai tuyệt đối khô ráo. Bệnh nhân cần tránh để nước vào tai khi tắm hoặc gội đầu bằng cách sử dụng nút bịt tai hoặc bông gòn tẩm vaseline. Tuyệt đối không đi bơi trong thời gian điều trị. Việc làm sạch ống tai nên được thực hiện bởi nhân viên y tế có chuyên môn. Bệnh nhân không nên tự ý dùng tăm bông hay các vật dụng khác để lấy ráy tai vì có thể đẩy sâu ổ nhiễm trùng vào trong hoặc gây thêm tổn thương. Tuân thủ đúng liều lượng và thời gian sử dụng thuốc nhỏ tai theo chỉ định là bắt buộc để đảm bảo diệt sạch mầm bệnh và phòng ngừa viêm tai ngoài tái phát.

4.3. Đối phó biến chứng viêm ống tai ngoài ác tính tiềm ẩn

Viêm ống tai ngoài ác tính là một biến chứng viêm ống tai ngoài hiếm gặp nhưng cực kỳ nguy hiểm, thường xảy ra ở người cao tuổi mắc bệnh đái tháo đường hoặc suy giảm miễn dịch. Bệnh gây ra bởi vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa lan từ ống tai vào xương thái dương và nền sọ. Triệu chứng báo động là cơn đau tai dữ dội, kéo dài, không đáp ứng với điều trị tại chỗ, có thể kèm theo liệt dây thần kinh mặt. Chẩn đoán cần dựa vào hình ảnh học như CT scan hoặc MRI. Điều trị đòi hỏi phải sử dụng kháng sinh đường tĩnh mạch liều cao, kéo dài trong nhiều tuần và cần được nhập viện theo dõi sát sao tại chuyên khoa tai mũi họng. Việc nhận biết sớm và xử trí kịp thời là yếu tố sống còn để cứu sống bệnh nhân và hạn chế di chứng.

12/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU 1. Thế giới Geyer và cộng sự (2011) đã tiến hành trên 487 bệnh phẩm thu thập từ 12 phòng thí nghiệm ở vùng Tây Nam nước Anh để nghiên cứu phân lập vi sinh vật. Kết quả thu được là các loài Pseudomonas (36%), tụ cầu khuẩn (21%), liên cầu khuẩn (15%) và nấm (11%) [30].

Heward và cộng sự (2018) phân tích 302 mẫu bệnh phẩm được lấy từ 217 bệnh nhân (100 nam, 117 nữ), từ ngày 1 tháng 1 năm 2015 đến ngày 30 tháng 3 năm 2016, tại phòng khám tai mũi họng trường đại học South Manchester nước Anh với 315 sinh vật đã được phân lập, thường xuyên nhất là Pseudomonas aeruginosa (31,1%), tiếp theo là các loài Candida (22,9%) và Staphylococcus aureus (11,7%). Ngoài ra tỉ lệ kháng Gentamycin đang ngày càng tăng lên và kháng sinh nhóm Quinolone vẫn là kháng sinh chủ yếu trong điều trị P. Tỉ lệ nhạy cảm với Gentamycin và Ciprofloxacin của P. aeruginosa lần lượt là 78,4% và 97,7% [34].

Tang Ho và cộng sự (2006) nghiên cứu hồi cứu 132 bệnh nhân chẩn đoán nấm tai tại Houston, Texas (Mỹ) từ năm 1998 đến năm 2004. Tác giả ghi nhận triệu chứng đau tai và chảy tai gặp nhiều nhất (tỷ lệ 48%) và hơn 80% trường hợp khỏi bệnh với liệu trình điều trị Ketoconazole bôi ống tai [35]. Roland và công sự (2002) tiến hành đánh giá vi sinh vật trong viêm tai ngoài cấp tính ở 2039 bệnh nhân với 2240 bệnh phẩm trên khắp nước Mỹ trong giai đoạn từ tháng 5 năm 1998 đến tháng 11 năm 2000. Pseudomonas aeruginosa là vi khuẩn thường gặp nhất chịu trách nhiệm đối với nhiễm trùng.

Staphylococcus là những tác nhân gây bệnh phổ biến nhất tiếp theo. Nấm chịu 4 trách nhiệm chỉ 1,7% các trường hợp, nhưng có thể được nổi bật hơn trong các trường hợp nhiễm trùng dai dẳng hay giai đoạn mãn tính [58]. Kaur và cộng sự (2000) tiến hành nghiên cứu trên 95 bệnh nhân chẩn đoán nấm tai tại Khoa Tai Mũi Họng, bệnh viện Lok Nayak và Khoa Vi sinh, bệnh viện Trường Y khoa Maulana Azad, New Delhi (Ấn Độ). Nghiên cứu cho kết quả 74,7% cấy nấm dương tính, trong đó A.niger 36,9% và Candida albicans 8,2% [39].

William và cộng sự (1997) nghiên cứu về dữ liệu vi sinh vật và lâm sàng trên 26 bệnh nhân được chẩn đoán viêm ống tai ngoài từ tháng 6 năm 1991 đến tháng 6 năm 1992 tại phòng khám Tai - Mũi - Họng bệnh viện Naval tại Bethesda, Maryland. Mẫu vật được tiến hành phân lập vi khuẩn ái khí và kị khí. Sự phát triển của vi khuẩn được ghi nhận ở 23 mẫu bệnh phẩm. Vi khuẩn ái khí được phân lập ở 21 bệnh nhân (91%), vi khuẩn kị khí hiện diện ở 1 bệnh nhân (4%), 1 bệnh nhân (4%) phân lập được cả vi khuẩn ái khí và kị khí.

Chin và cộng sự (1982) nghiên cứu xét nghiệm tìm nấm trên 130 mẫu bệnh phẩm là ráy tai và vảy tai nghi ngờnhiễm nấm tại Học viện Y khoa, Kuala Lampur, Malaysia. Tỉ lệ cấy nấm dương tính là 74,6%, trong đó Aspergillus chiếm tỉ lệ 78,4%, Candida chiếm tỉ lệ 25,8% [22]. Việt Nam Cho đến nay có rất ít công trình nghiên cứu về viêm ống tai ngoài tại Việt Nam. Một số công trình nghiên cứu bệnh viêm tai ngoài đã thực hiện là: Lê Chí Thông và cộng sự (2010) với công trình “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị bệnh nấm tai tại Huế” với kết quả: Aspergillus là nguyên nhân chủ yếu (82,4%), Candida (9,8%).

Tỉ lệ nấm Aspergillus đề kháng với Clotrimazole là 4,8% và Candida nhạy cảm với nhiều loại thuốc kháng nấm [18]. 5 Lê Thị Tuyết và cộng sự (2007) nghiên cứu “Tình hình nhiễm nấm ở những bệnh nhân bị viêm ống tai ngoài đến xét nghiệm tại Phòng Ký sinh trùng - Bệnh viện Đại học Y Thái Bình” đã đưa ra một số nhận xét: Có 78,6% bệnh nhân tìm thấy nấm, trong đó nhiễm nấm Aspergillus chiếm phổ biến (66,7%), Candida (11,1%). Bệnh gặp nhiều ở người trên 16 tuổi (97%) và chủ yếu sống ở nông thôn (84,8%) [19]. Nguyễn Sanh (2001) nghiên cứu “Tình hình nhiễm vi nấm tai trên bệnh nhân đã phẫu thuật tai” tại Trung tâm Tai Mũi Họng, thành phố Hồ Chí Minh.

Tác giả ghi nhận nhiễm vi nấm ống tai ngoài và hố sau mổ trên những 58 bệnh nhân đã được phẫu thuật tai là một tình trạng bệnh lý thường gặp, có 62,07% trường hợp phân lập được vi nấm ở ống tai và hố sau mổ tai. Hầu hết các trường hợp nhiễm nấm tai là Aspergillus (83,33%) và Candida (13,89%). Nghiên cứu cho thấy đa số các trường hợp đáp ứng tốt với điều trị thuốc kháng nấm tại chỗ và các thuốc này phải được sử dụng tiếp tục 2 tuần sau khi hết các triệu chứng lâm sàng để đảm bảo diệt sạch tất cả các vi nấm, tránh tái phát sau này [14]. Qua các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy viêm ống tai ngoài là bệnh khá phổ biến.

SỰ HÌNH THÀNH CÁC CẤU TRÚC CỦA ỐNG TAI NGOÀI Ống tai ngoài phát triển từ khe mang thứ nhất. Trong giai đoạn đầu của quá trình hình thành, vào tháng thứ hai, các tế bào thượng bì ở đầu trong của ống tai ngoài tạo nên một khối mô ngoại bì đặc được gọi là mô nút ống tai ngoài. Vào khoảng tuần thứ 21, mô nút này tiêu đi và hình thành nên đoạn trong của ống tai ngoài. Tai giữa và TK mặt sẽ phát triển sau và từ từ đi vào đúng vị trí giải phẫu của chúng [25].

Trong phôi thai học, phân loại Carnegie là một hệ thống tiêu chuẩn hóa của 23 giai đoạn được sử dụng để mô tả sự phát triển thống nhất của phôi động vật có xương sống. Một hố nông đầu tiên xuất hiện ở bên ngoài đầu phôi 6 thai ở giai đoạn 16 theo phân loại của Carnegie, hình thành nên ống tai ngoài nguyên thủy, và các tế bào biểu mô mới xuất hiện ở đầu trung gian của hố này sẽ tạm thời tiếp xúc với các tế bào nội bì của túi họng đầu tiên. Sau đó, trong quá trình phát triển phần đầu, tế bào trung bì phát triển ở giữa tách hai lớp biểu mô này. Tiếp theo là mở rộng đường kính trong của hố cạn để tạo thành một ống tròn tương ứng với kích thước đầu.

Đến giai đoạn 19, tường biểu mô của ống tai ngoài nguyên thủy vẫn là lớp biểu bì mỏng. Ở giai đoạn 22, phần đáy của ống tai ngoài sâu lại, và bị tắc nghẽn bởi một khối mô nguồn gốc từ trung mô phôi. Từ giai đoạn 22, ống tai phát triền vào trong không theo một đường thẳng và không còn tròn theo mặt phẳng ngang. Sự phát triển của ống tai ngoài trong giai đoạn phôi thai có vẻ đơn giản so với các cơ quan khác; tuy nhiên, trong giai đoạn trung gian giữa giai đoạn thai và phôi thì sự phát triển được tăng tốc rõ rệt và phức tạp hơn.

Các tế bào thượng bì hình thành nên da ống tai ngoài cho thấy sự gia tăng rõ rệt để lấp đầy hoàn toàn không gian, tạo thành các nút thịt biểu mô. Sự tạo thành chung của ống tai ngoài giống như một chiếc ủng có đế mỏng. Phía sau của cái ủng là phần phôi của cán xương búa, và các bờ của chiếc ủng có tiếp xúc với rãnh của khung nhĩ, đó là khu vực của màng nhĩ tương lai. Trong thai nhi tuần thứ 10, phần đế ủng phát triển theo kiểu hình đĩa với phần cổ hẹp, và phần bên của nút thịt tạo thành một hình trụ rỗng lỗ.

Trong thai nhi 13 tuần, phần đế ủng tiếp tục kéo dài và lan rộng vào trung mô và một số tế bào bắt đầu cho thấy quá trình sừng hóa, có nghĩa là sự xuất hiện của tế bào chết. Do đó, đế của nút thịt chia thành hai lớp: Lớp biểu mô bên ngoài của màng nhĩ tương lai và lớp biểu mô thứ cấp của thành ống tai ngoài. Trong tuần thứ 15 thai nhi, quá trình phân tách này rõ ràng nhất ở phần trung tâm, nơi mà nút thịt tiếp xúc với lớp tế bào nội mô của hố tai giữa. Trong khoảng tuần 16,5 của thai nhi, phần cổ hẹp của khối thịt bắt đầu mở rộng và việc chia tách của nút thịt được hoàn tất trong toàn bộ chiều dài của ống tai ngoài, mặc dù phần ống này còn hẹp và bị vặn xoắn.

Trong 7 khu vực tương ứng với mầm nguyên thủy của các tuyến ráy tai, phần cổ hẹp sẽ làm lộ ra ranh giới giữa phần ống sơ cấp và thứ cấp, và là phần cuối cùng để phân chia. Trong thai nhi 18 tuần, ống tai ngoài đạt hình thái hoàn chỉnh và gần như là một ống thẳng, và trong thai nhi 21 tuần, màng nhĩ được phát triển hoàn toàn [51]. GIẢI PHẪU ỐNG TAI NGOÀI 1. Vị trí của ống tai ngoài trên cơ thể Tai ngoài gồm có vành tai nằm lộ ra ở hai bên đầu và ống tai ngoài từ vành tai đến màng nhĩ [13], [16].

Ống tai ngoài đi từ xoắn tai đến màng nhĩ. Do màng nhĩ nằm chếch xuống dưới và vào trong nên thành trên sau ống tai dài khoảng 25 mm, trong khi thành trước dưới dài khoảng 31 mm. Thiết diện ngang của ống tai hình bầu dục, dẹp theo chiều trước sau [13]. Nhìn chung, ống tai ngoài đi từ ngoài vào theo hướng từ trước xuống dưới thành một đường cong hình chữ S, ở gần vành tai nó cong lồi ra trước và đến màng nhĩ thì cong lõm ra trước, chúng tạo ra một chỗ rất hẹp của ống tai, được gọi là khuỷu.

Vì vậy, ở người trưởng thành, khi soi tai muốn nhìn thấy màng nhĩ phải kéo vành tai lên trên và ra sau để làm bớt đi độ cong này. Liên quan - Thành trước: Liên quan với hố hàm ở phía trong và một phần tuyến mang tai ở phía ngoài. Vì vậy, một chấn thương vào cằm có thể làm cho lồi cầu xương hàm dưới trật ra sau và làm vỡ thành trước ống tai và ngược lại, một nhiễm trùng ở ống tai ngoài có thể lan đến tuyến mang tai [13], [16]. - Thành dưới: Liên quan đến tuyến mang tai.

- Thành trên: Cách ngách thượng nhĩ và tầng giữa của sọ bởi một mảnh của xương thái dương. - Thành sau: Cách xoang chũm bằng một lớp xương mỏng [13]. Hình thể ống tai ngoài [12] (1) Ống tai ngoài (2) Màng nhĩ (3) Xương con.Cấu tạo Ống tai là được cấu tạo bởi sụn, xương và da. Một phần ba ngoài ống tai được cấu tạo bởi sụn (sụn chun và sụn xơ), sụn này liên tiếp với sụn vành tai.

Ở thành trước sụn có hai khuyết sụn ống tai làm cho vành tai dễ di động và giúp dễ dàng nong rộng ống tai ngoài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ