Luận văn: Vai trò Phật giáo Nam tông Khmer bảo đảm tự do tôn giáo ở Sóc Trăng

Vai trò của PG Nam tông Khmer trong việc bảo vệ tự do tôn giáo tại Sóc Trăng, ảnh hưởng và đóng góp của cộng đồng Khmer địa phương.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò Phật giáo Nam tông Khmer ở Sóc Trăng

Phật giáo Nam tông Khmer, hay còn gọi là Phật giáo Nguyên thủy (Theravada), là tôn giáo chính thống và có ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống của cộng đồng người Khmer tại Sóc Trăng. Đây không chỉ là một hệ thống tín ngưỡng mà còn là nền tảng hình thành nên bản sắc văn hóa, đạo đức và lối sống của người dân. Vai trò của Phật giáo Nam tông Khmer trong việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo ngày càng được khẳng định, đặc biệt trong bối cảnh thực thi Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016. Luận văn này tập trung làm sáng tỏ mối quan hệ mật thiết giữa tôn giáo và pháp luật, dựa trên thực tiễn tại một địa phương có đông đồng bào Khmer sinh sống. Sóc Trăng, với 30,18% dân số là người Khmer, là một minh chứng điển hình cho sự hòa hợp giữa chính sách tôn giáo của Đảng và Nhà nướcđời sống tâm linh người Khmer. Việc nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn cung cấp những luận cứ thực tiễn quan trọng, giúp hoàn thiện chính sách và phát huy các giá trị tích cực của tôn giáo. Thông qua việc phân tích các hoạt động tại chùa Khmer Nam Bộ, vai trò của các vị sư sãi và Hội Đoàn kết Sư sãi Yêu nước, chúng ta có thể thấy rõ những đóng góp của Phật giáo Khmer vào sự ổn định và phát triển kinh tế - xã hội Sóc Trăng. Việc bảo đảm quyền tự do tôn giáo không chỉ là tuân thủ pháp luật quốc tế mà còn là yếu tố then chốt để củng cố khối đại đoàn kết dân tộc, góp phần vào công cuộc xây dựng đất nước. Bài viết sẽ đi sâu phân tích từ khái niệm cơ bản, khung pháp lý, thực trạng cho đến các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hơn nữa vai trò của tôn giáo trong xã hội hiện đại.

1.1. Hiểu đúng về Phật giáo Nam tông Khmer và quyền tự do tôn giáo

Phật giáo Nam tông Khmer là một hệ phái thuộc Phật giáo Nguyên thủy (Theravada), được truyền bá vào Việt Nam từ rất sớm và trở thành tôn giáo chính của cộng đồng người Khmer Sóc Trăng. Triết lý của hệ phái này tập trung vào con đường giải thoát cá nhân thông qua việc tuân thủ Giới – Định – Tuệ, hướng con người đến giá trị cao cả là Niết bàn. Mặt khác, quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo là một trong những quyền cơ bản của con người, được ghi nhận trong Tuyên ngôn thế giới về nhân quyền năm 1948 và cụ thể hóa trong Hiến pháp 2013 cùng Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016 của Việt Nam. Quyền này bao gồm quyền theo hoặc không theo một tôn giáo nào, quyền bày tỏ đức tin và thực hành các nghi lễ tôn giáo một cách cá nhân hoặc tập thể. Việc bảo đảm quyền này có nghĩa là Nhà nước tạo ra một hành lang pháp lý minh bạch để mọi hoạt động sinh hoạt tôn giáo diễn ra bình đẳng, hợp pháp và không bị phân biệt đối xử.

1.2. Tầm quan trọng của chính sách tôn giáo của Đảng và Nhà nước

Chính sách tôn giáo của Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn nhất quán quan điểm tôn trọng và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng của nhân dân. Chính sách này được thể chế hóa bằng hệ thống pháp luật, tạo điều kiện cho các tôn giáo, trong đó có Phật giáo Nam tông Khmer, hoạt động ổn định. Việc thực thi hiệu quả các chính sách này giúp phát huy những giá trị văn hóa, đạo đức tốt đẹp của tôn giáo, góp phần xây dựng xã hội lành mạnh. Đồng thời, nó cũng là công cụ để ngăn chặn các hành vi lợi dụng tôn giáo gây mất an ninh chính trị, trật tự xã hội. Đối với Sóc Trăng, một chính sách tôn giáo đúng đắn không chỉ đảm bảo đời sống tâm linh người Khmer mà còn là chìa khóa để thực hiện thành công chính sách dân tộc, củng cố khối đại đoàn kết, và thúc đẩy sự phát triển toàn diện của tỉnh.

II. Thách thức trong việc bảo đảm quyền tự do tôn giáo Khmer

Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu, việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo cho cộng đồng người Khmer Sóc Trăng vẫn đối mặt với không ít thách thức. Các yếu tố này xuất phát từ cả bên trong và bên ngoài, tạo ra những rào cản nhất định trong quá trình thực thi pháp luật và phát huy vai trò của Phật giáo Nam tông Khmer. Về mặt nội tại, trình độ dân trí không đồng đều và một số tập quán lạc hậu có thể ảnh hưởng đến nhận thức của người dân về pháp luật. Yếu tố tâm lý, đức tin sâu sắc đôi khi bị các thế lực thù địch lợi dụng để xuyên tạc, gây chia rẽ. Về mặt bên ngoài, hệ thống pháp luật dù đã hoàn thiện nhưng việc triển khai ở cơ sở đôi khi còn chậm. Năng lực của một bộ phận cán bộ làm công tác tôn giáo chưa đáp ứng yêu cầu, dẫn đến việc giải quyết các nhu cầu chính đáng của tín đồ còn lúng túng. Thêm vào đó, bối cảnh hội nhập quốc tế cũng đặt ra những vấn đề mới, đòi hỏi chính sách tôn giáo của Đảng và Nhà nước phải linh hoạt và thích ứng. Việc nhận diện và giải quyết các thách thức này là nhiệm vụ cấp thiết để quyền tự do tôn giáo được bảo đảm một cách toàn diện và bền vững, góp phần vào sự ổn định chung.

2.1. Phân tích các yếu tố nội tại ảnh hưởng đến sinh hoạt tôn giáo

Các yếu tố nội tại đóng vai trò quan trọng trong việc định hình thực trạng tự do tôn giáo. Trình độ văn hóa và nhận thức pháp luật của một bộ phận đồng bào Khmer còn hạn chế là một rào cản. Điều này có thể dẫn đến việc thực hành tín ngưỡng lệch lạc hoặc dễ bị lôi kéo vào các hoạt động mê tín dị đoan, trái với giáo lý nhà Phật và pháp luật. Yếu tố tâm lý và truyền thống cũng có tác động lớn. Đời sống tâm linh người Khmer gắn chặt với ngôi chùa và vai trò của các vị sư. Tuy nhiên, sự gắn kết này nếu không được định hướng đúng đắn có thể bị lợi dụng để kích động, gây mâu thuẫn trong cộng đồng, ảnh hưởng đến an ninh trật tự. Việc nâng cao dân trí và nhận thức về pháp luật cho tín đồ là một giải pháp căn cơ để khắc phục những thách thức này.

2.2. Tác động từ hệ thống pháp luật và quản lý nhà nước

Hệ thống văn bản pháp luật, đặc biệt là Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016, đã tạo ra một khuôn khổ pháp lý vững chắc. Tuy nhiên, tác động của tôn giáo đến xã hội đòi hỏi quá trình triển khai phải linh hoạt. Năng lực của đội ngũ cán bộ công chức quản lý nhà nước về tôn giáo ở địa phương là yếu tố quyết định. Nếu cán bộ thiếu am hiểu về bản sắc văn hóa Khmer và giáo lý Phật giáo Nguyên thủy, việc tham mưu và giải quyết các vấn đề liên quan đến tôn giáo sẽ gặp khó khăn. Ngoài ra, sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng và Hội Đoàn kết Sư sãi Yêu nước cần được tăng cường để kịp thời nắm bắt tâm tư, nguyện vọng của chức sắc và tín đồ, từ đó có những điều chỉnh chính sách phù hợp với thực tiễn.

III. Vai trò Phật giáo Khmer trong bảo tồn bản sắc văn hóa

Phật giáo Nam tông Khmer không chỉ là một tôn giáo mà còn là linh hồn của bản sắc văn hóa Khmer. Ngôi chùa Khmer Nam Bộ từ lâu đã trở thành trung tâm văn hóa, giáo dục và xã hội của mỗi phum sóc. Đây là nơi bảo tồn và phát huy các giá trị truyền thống từ ngôn ngữ, chữ viết, kiến trúc, điêu khắc cho đến các lễ hội đặc sắc. Vai trò của sư sãi Khmer vượt ra ngoài phạm vi tôn giáo. Các vị sư vừa là người hướng dẫn tâm linh, vừa là những người thầy dạy chữ, dạy đạo đức cho thế hệ trẻ, góp phần hình thành nhân cách và gìn giữ nề nếp gia phong. Các hoạt động sinh hoạt tôn giáo như lễ Chôl Chnăm Thmây, Sene Đolta hay Ok Om Bok không chỉ thể hiện đức tin mà còn là dịp để củng cố sự gắn kết cộng đồng. Thông qua các hoạt động này, đóng góp của Phật giáo Khmer trong việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa được thể hiện rõ nét, tạo ra một sức sống mãnh liệt cho văn hóa dân tộc trong dòng chảy của xã hội hiện đại. Đảng và Nhà nước luôn tạo điều kiện để các hoạt động này diễn ra thuận lợi, coi đây là một phần quan trọng trong việc thực hiện chính sách dân tộc và xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc.

3.1. Chùa Khmer Trung tâm bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa

Đối với cộng đồng người Khmer Sóc Trăng, ngôi chùa là không gian thiêng liêng và là trung tâm của mọi hoạt động. Đây là nơi diễn ra các lễ hội truyền thống, các nghi lễ vòng đời, đồng thời là nơi lưu giữ những bộ kinh sách cổ, những tác phẩm nghệ thuật kiến trúc độc đáo. Tỉnh Sóc Trăng có 92 ngôi chùa và 38 salatel, trong đó nhiều chùa được công nhận là di tích lịch sử - văn hóa cấp quốc gia và cấp tỉnh. Các ngôi chùa không chỉ phục vụ nhu cầu tín ngưỡng mà còn tổ chức các lớp dạy chữ Khmer, chữ Pali, góp phần quan trọng vào việc duy trì và phát triển ngôn ngữ dân tộc. Qua đó, chùa Khmer thực sự là nơi bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa một cách sống động và hiệu quả nhất.

3.2. Giáo dục đạo đức và tri thức qua vai trò của sư sãi Khmer

Vai trò của sư sãi Khmer trong giáo dục là một nét đặc trưng của Phật giáo Theravada. Theo truyền thống, nam thanh niên Khmer trước khi trưởng thành thường vào chùa tu học một thời gian để rèn luyện đạo đức, trí tuệ và báo hiếu. Trong chùa, họ được học giáo lý, kinh Phật và cả kiến thức văn hóa, xã hội. Các vị sư, với uy tín và kiến thức của mình, trở thành những người thầy đáng kính, hướng dẫn thế hệ trẻ sống theo triết lý “tốt đời, đẹp đạo”. Các lớp học tại chùa không chỉ truyền đạt tri thức mà còn bồi đắp nhân cách, lòng nhân ái và ý thức trách nhiệm với cộng đồng, góp phần xây dựng một xã hội ổn định và phát triển.

IV. Cách Phật giáo Khmer thúc đẩy an sinh và phát triển xã hội

Bên cạnh vai trò văn hóa, Phật giáo Nam tông Khmer còn có những đóng góp thiết thực vào sự phát triển kinh tế - xã hội Sóc Trăng. Với triết lý từ bi, cứu khổ, các hoạt động từ thiện và an sinh xã hội luôn được các chùa và tín đồ quan tâm. Hội Đoàn kết Sư sãi Yêu nước tỉnh Sóc Trăng đóng vai trò nòng cốt trong việc vận động, tuyên truyền đồng bào Phật tử thực hiện tốt chủ trương của Đảng, pháp luật của Nhà nước. Các vị sư sãi tích cực tham gia vào các phong trào xóa đói giảm nghèo, xây dựng nông thôn mới, bảo vệ môi trường. Nhiều ngôi chùa đã trở thành điểm tựa cho những người có hoàn cảnh khó khăn, tổ chức khám chữa bệnh, phát thuốc miễn phí, xây nhà tình thương. Thông qua các buổi thuyết pháp, các vị sư lồng ghép tuyên truyền pháp luật, vận động người dân bài trừ hủ tục, xây dựng đời sống văn hóa ở khu dân cư. Những đóng góp của Phật giáo Khmer không chỉ mang lại lợi ích vật chất mà còn củng cố niềm tin của nhân dân vào chính sách tôn giáo của Đảng và Nhà nước, tăng cường sức mạnh khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

4.1. Hoạt động từ thiện và nâng cao đời sống cho cộng đồng

Tinh thần “lục độ” của nhà Phật, đặc biệt là hạnh bố thí, đã trở thành kim chỉ nam cho các hoạt động vì cộng đồng của Phật giáo Nam tông Khmer. Các chùa thường xuyên tổ chức quyên góp, vận động các nhà hảo tâm để giúp đỡ các gia đình nghèo, người già neo đơn, trẻ em mồ côi. Các hoạt động như xây cầu, làm đường, hỗ trợ vốn sản xuất đã góp phần cải thiện đáng kể đời sống vật chất và tinh thần cho người dân. Những việc làm này thể hiện rõ trách nhiệm xã hội của tôn giáo, chung tay cùng chính quyền địa phương thực hiện mục tiêu an sinh xã hội, không để ai bị bỏ lại phía sau.

4.2. Tuyên truyền chính sách pháp luật thông qua sinh hoạt tôn giáo

Các sinh hoạt tôn giáo tại chùa Khmer là một kênh truyền thông hiệu quả để phổ biến chính sách, pháp luật. Vai trò của sư sãi Khmer với uy tín trong cộng đồng giúp cho việc tuyên truyền trở nên gần gũi và dễ tiếp thu hơn. Trong các dịp lễ hội hay các buổi thuyết giảng, các vị trụ trì thường lồng ghép nội dung về Luật Giao thông, Luật Đất đai, chính sách dân số, kế hoạch hóa gia đình... Nhờ đó, nhận thức pháp luật của đồng bào được nâng cao, góp phần giữ gìn an ninh trật tự, xây dựng đời sống văn hóa và củng cố hệ thống chính trị ở cơ sở.

V. Thực trạng vai trò Phật giáo Khmer trong luật tôn giáo

Việc thực thi Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016 tại Sóc Trăng đã tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi, giúp vai trò của Phật giáo Nam tông Khmer được phát huy mạnh mẽ. Thực trạng tự do tôn giáo cho thấy các hoạt động tín ngưỡng của cộng đồng người Khmer Sóc Trăng diễn ra bình thường và sôi nổi. Các lễ hội truyền thống được tổ chức với quy mô lớn, thu hút đông đảo tín đồ và du khách. Nhà nước đã hỗ trợ kinh phí để tu bổ, xây dựng nhiều ngôi chùa, cấp đất xây dựng Học viện Phật giáo Nam tông Khmer, và tạo điều kiện cho việc in ấn, nhập khẩu kinh sách. Hội Đoàn kết Sư sãi Yêu nước hoạt động hiệu quả, là cầu nối vững chắc giữa đạo và đời. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, vẫn còn một số hạn chế. Việc quản lý đất đai, xây dựng tại một số cơ sở tôn giáo còn bất cập. Công tác tuyên truyền pháp luật đôi khi chưa sâu rộng. Một số cá nhân vẫn lợi dụng tín ngưỡng để hoạt động mê tín dị đoan. Việc đánh giá đúng thực trạng này là cơ sở quan trọng để đề ra các giải pháp phù hợp, tiếp tục hoàn thiện chính sách, đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo được thực hiện một cách tốt nhất.

5.1. Thành tựu trong việc đảm bảo quyền tự do sinh hoạt tôn giáo

Những thành tựu nổi bật trong việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo tại Sóc Trăng bao gồm việc tạo điều kiện cho 92 chùa Khmer hoạt động ổn định. Các chức sắc, nhà tu hành được tự do thực hành lễ nghi, giảng đạo và tham gia các khóa đào tạo trong và ngoài nước. Tỉnh đã hỗ trợ hàng chục ngàn quyển kinh sách, sách dạy chữ Khmer cho các chùa. Các lễ hội lớn như Ok Om Bok được nâng tầm quốc gia, thể hiện sự tôn trọng và quan tâm của Nhà nước đối với bản sắc văn hóa Khmer. Đời sống vật chất, tinh thần của đồng bào không ngừng được cải thiện, số hộ nghèo trong vùng dân tộc thiểu số giảm mạnh. Đây là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của chính sách dân tộc và tôn giáo.

5.2. Những hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân khách quan

Bên cạnh thành tựu, một số hạn chế vẫn còn tồn tại. Việc giải quyết thủ tục hành chính liên quan đến đất đai, xây dựng cho các cơ sở tôn giáo đôi khi còn chậm trễ. Nhận thức về Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016 của một bộ phận tín đồ và chức sắc chưa đầy đủ. Tình trạng lợi dụng không gian tôn giáo cho các hoạt động trái pháp luật, mê tín dị đoan vẫn xuất hiện ở một vài nơi. Nguyên nhân của những hạn chế này một phần do nguồn lực quản lý còn mỏng, công tác phối hợp chưa đồng bộ, và tác động từ những luận điệu xuyên tạc của các thế lực thù địch từ bên ngoài. Khắc phục những điểm này đòi hỏi sự nỗ lực chung của cả hệ thống chính trị và cộng đồng tôn giáo.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu đã 8 tuyên bố: “khẳng định một lần nữa sự tin tưởng vào những điều cơ bản, nhân phẩm và giá trị của con người vào quyền bình đẳng giữa nam và nữ” khoản 3 Điều 1 đã đề cập đến nội dung quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo theo hướng “khuyên khích phát triển sự tôn trọng các quyền của con người và các quyền tự do cơ bản cho tất cả mọi người, không phân biệt chủng tộc nam, nữ ngôn ngữ hoặc tôn giáo” Điều 55 mục c ghi nhận Liên hiệp quốc khuyên khích “sự tôn trọng và tuân thủ triệt để các quyền và tự do cơ bản của tất cả mọi người không phân biệt chủng tộc, nam nữ, ngôn ngữ hay tôn giáo”[14] Điều 18 ghi nhận như sau “Mỗi người điều có quyền tự do tư tưởng, tín ngưỡng và tôn giáo kể cả tự do thay đổi tín ngưỡng hoặc tôn giáo của mình bằng các hình thức như truyền giảng, thực hành, thờ cúng và tuân thủ các nghi lễ dưới hình thức cá nhân hay tập thể tại nơi công cộng hoặc riêng tư” [11]. UDHR đã xác định bảo đảm như tôn trọng và thực thi các nguyên tắc quan trọng nhất trong việc bảo vệ quyền con người. Mọi người điều bình đẳng không biệt bất đối xử nào về chủng tộc, màu da, giới tính, ngôn ngữ, văn hóa tôn giáo trước pháp luật và được pháp luật bảo vệ một cách bình đẳng chống lại bất kỳ sự phân biệt đối xử vi phạm bản Tuyên ngôn này và chống lại phân biệt bất kỳ sự kích động phân biệt đối xử như vậy [13]. Theo Điều 2 luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 tín ngưỡng là niềm tin của con người được thể hiện thông qua những lễ nghi gắn liền với phong tục, tập quán truyền thống để mang lại sự bình an về tinh thần cho cá nhân và cộng đồng.

Tôn giáo là niềm tin của con người tồn tại với hệ thống quan niệm và hoạt động bao gồm đối tượng tôn thờ, giáo lý, giáo luật, lễ nghi và tổ chức. ỞViệt Nam, quyền tự do tôn giáo, tín ngưỡng được Đảng, Nhà nước pháp luật ghi nhận phù hợp với quy định của công ước quốc tế về các quyền dân sự. Trong giai đoạn hiện nay các tôn giáo ở Việt Nam được thừa nhận và bảo đảm cho hoạt động thực quyền tín ngưỡng, trong các vùng miền trrên phạm vi cả nước. Đảng và Nhà nước nghiên cứu xây dựng môi trường pháp luật đảm bảo tốt để hoàn thiện các chức năng quyền hạn về việc thể hiện niềm tin diễn ra bình đẳng và tính họp hiến, hợp pháp của tín đồ.

Những quyền đó được thể hiện bằng văn bản pháp luật, dưới 9 luật, quyền tự do tôn giáo, tín ngưỡng Việt Nam thừa nhận khá đầy đủ, trong Tuyên ngôn thế giới về nhân quyền năm 1948 và Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966. Do vậy bảo đảm quyền tự do tôn giáo, tín ngưỡng được nhà nước ghi nhận trong Hiến pháp và Luật tín ngưỡng, tôn giáo và các văn bản pháp luật khác. Theo đó đề ra các biện pháp nhằm bảo đảm các quyền thực hiện tốt đồng thời, có kế hoạch định hướng phù hợp với mọi người trong xã hội được quyền tự do tôn giáo, tín ngưỡng trong thời kỳ nền kinh tế hội nhập. Nội dung quyền tự do tôn giáo, tín ngưỡng 1.

Quyền tự do tôn giáo, tín ngưỡng quy định trong Luật tín ngưỡng, tôn giáo. Ngày 18-11-2016, Luật tín ngưỡng, tôn giáo đã được Quốc hội xem xét, thông qua và có hiệu lực từ ngày 1-1-2018. Phải khẳng định rằng, Luật tín ngưỡng, tôn giáo mới được thông qua là một dấu mốc quan trọng khẳng định đường lối, chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước Việt Nam đối với nhu cầu đời sống tâm linh, tín ngưỡng, tôn giáo của nhân dân, qua đó khuyến khích mọi người dân góp phần phát huy sức mạnh đại đoàn kết dân tộc để xây dựng đất nước Việt Nam ngày càng phát triển. Luật tín ngưỡng, tôn giáo gồm chín chương, 68 điều, có tính kế thừa từ quy định của Pháp lệnh tín ngưỡng, tôn giáo và Nghị định 92/2012/NĐ-CP (năm 2012) của Chính phủ quy định chi tiết và biện pháp thi hành Pháp lệnh tín ngưỡng, tôn giáo.

Đồng thời, Luật bổ sung các quy định mới nhằm bảo đảm ngày càng tốt hơn quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Từ tháng 10-2014, Dự thảo của Luật tín ngưỡng, tôn giáo đã được triển khai lấy ý kiến của các chuyên gia, công dân, tín đồ, chức sắc tôn giáo tại các hội nghị, hội thảo, qua in-tơ-nét (internet) và đồng thời cũng nhận được một số ý kiến đóng góp của các cá nhân, học giả, các tổ chức quốc tế. Qua các cuộc tiếp xúc với đại diện một số đại sứ quán, Liên hiệp châu Âu, các tổ chức quốc tế, Đoàn đại sứ lưu động Ủy ban Tự do tôn giáo quốc tế Hoa Kỳ,…Đại diện Ban Tôn giáo Chính phủ đã chia sẻ, khẳng định Dự thảo Luật tín ngưỡng, tôn giáo đã được thực hiện theo quy trình làm luật chặt chẽ, công khai, minh bạch, với tinh thần 10 bảo đảm quyền tự tôn giáo, tín ngưỡng. Luật Tín ngưỡng, tôn giáo chứa đựng nhiều nội dung mới, cụ thể: - Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của mọi người Hiến pháp năm 2013 đã ghi nhận rõ "Mọi người có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, theo hoặc không theo một tôn giáo nào", Luật quy định chủ thể thực hiện quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo là mọi người (Điều 6).

Luật tín ngưỡng tôn giáo mọi người được quyền bày tỏ niềm tin tín ngưỡng, tôn giáo, các tín đồ, Phật tử học tập và thực hành giáo lý, giáo luật tôn giáo. Trong quá trình thực hành giáo lý được quyền tham gia vào các khóa tu tại tu tại cơ sở tôn giáo mà cá nhân tổ chức hành đạo. Cá nhân người chưa thành niên muốn vào khóa tu tại cơ sở thờ tự hay chùa phải được cha, mẹ hoặc người giám hộ chấp thuận. Các chủ thể bị tạm giữ, bị tạm giam theo quy định của pháp luật về tạm giữ, tạm giam hay đang chấp hành hình phạt tù tại cơ sở cai nghiện bắt buộc có quyền sử dụng kinh sách để bày tỏ niềm tin tín ngưỡng, tôn giáo và tất cả mọi người sẽ không bị giới hạn bởi quốc tịch, giới tính, độ tuổi.

Việc sử dụng kinh sách, bày tỏ niềm tin tín ngưỡng, tôn giáo của người bị quản lý, giam giữ tại cơ sở quản lý, giam giữ không được làm ảnh hưởng đến quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo và quyền tự do không tín ngưỡng, tôn giáo của người khác và không trái với quy định của pháp luật có liên quan. - Quyền của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc Về quyền của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc (Điều 7) Luật quy định như sau: (1). Hoạt động tôn giáo theo hiến chương, điều lệ và văn bản có nội dung tương tự của tổ chức tôn giáo. Tổ chức sinh hoạt tôn giáo.

Xuất bản kinh sách và xuất bản phẩm khác về tôn giáo. Sản xuất, xuất khẩu, nhập khẩu văn hóa phẩm tôn giáo, đồ dùng tôn giáo. Cải tạo, nâng cấp, xây dựng mới cơ sở tôn giáo. Nhận tài sản hợp pháp do tổ chức, cá nhân trong nước và tổ chức, cá nhân nước ngoài tự nguyện tặng cho.

Các quyền khác theo quy định của Luật và quy định khác của pháp luật có liên quan. - Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của người nước ngoài cư trú hợp pháp tại Việt Nam 11 Về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của người nước ngoài cư trú hợp pháp tại Việt Nam (Điều 8), Luật quy định người nước ngoài cư trú hợp pháp tại Việt Nam được Nhà nước Việt Nam tôn trọng và bảo hộ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Đồng thời người nước ngoài cư trú hợp pháp tại Việt Nam có quyền sinh hoạt tôn giáo, tham gia hoạt động tín ngưỡng, hoạt động tôn giáo, sử dụng địa điểm hợp pháp để sinh hoạt tôn giáo tập trung, mời chức sắc, chức việc, nhà tu hành là người nước ngoài giảng đạo; vào tu tại cơ sở tôn giáo, học tại cơ sở đào tạo tôn giáo, lớp bồi dưỡng về tôn giáo của tổ chức tôn giáo ở Việt Nam; mang theo xuất bản phẩm tôn giáo, đồ dùng tôn giáo để phục vụ nhu cầu sinh hoạt tôn giáo theo quy định của pháp luật Việt Nam. Ngoài ra Luật cũng quy định chức sắc, nhà tu hành là người nước ngoài cư trú hợp pháp tại Việt Nam được giảng đạo tại cơ sở tôn giáo hoặc địa điểm hợp pháp khác ở Việt Nam.

Trên cơ sở quy định của Luật tín ngưỡng, tôn giáo, Quốc hội Việt Nam đã xây dựng những quy định cụ thể trong luật để bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng trong thực tế. Có thể nói, những quy định về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của Việt Nam thể hiện rõ chế độ xã hội ta là một trong những chế độ xã hội tiến bộ so với nhiều nhà nước khác trên thế giới. Luật tín ngưỡng tôn giáo càng cho thấy giá trị thời đại. Tuyên ngôn thế giới về nhân quyền, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được ghi nhận tại Điều 18 một cách cụ thể hơn: “Mọi người đều có quyền tự do tư tưởng, tín ngưỡng và tôn giáo, kể cả tự do thay đổi tín ngưỡng hoặc tôn giáo của mình, và tự do bày tỏ tín ngưỡng hay tôn giáo của mình bằng các hình thức như truyền giảng, thực hành, thờ cúng và tuân thủ các nghi lễ, dưới hình thức cá nhân hay tập thể, tại nơi công cộng hoặc nơi riêng tư”.

Về nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân trong thực hiện quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động tín ngưỡng, hoạt động tôn giáo phải tuân thủ Hiến pháp, Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan. Chức sắc, chức việc, nhà tu hành, người đại diện, ban quản lý cơ sở tín ngưỡng có trách nhiệm hướng dẫn tín đồ, người tham gia hoạt động tín ngưỡng, hoạt động tôn giáo thực hiện hoạt động tín ngưỡng, hoạt động tôn giáo đúng quy định của pháp luật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ