Luận văn: Vai trò Hội Phụ nữ trong phổ biến pháp luật tại Bình Chánh, TPHCM

Hội Phụ nữ giữ vai trò then chốt trong phổ biến, giáo dục pháp luật, nâng cao nhận thức và hiểu biết pháp lý cho phụ nữ, cộng đồng.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò Hội Phụ nữ trong phổ biến pháp luật

Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, với tư cách là một tổ chức chính trị - xã hội nòng cốt, đóng một vai trò thiết yếu trong việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Vai trò của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam trong phổ biến, giáo dục pháp luật không chỉ là một nhiệm vụ được giao mà còn là sứ mệnh quan trọng, góp phần trực tiếp vào việc nâng cao nhận thức pháp luật cho hơn một nửa dân số cả nước. Công tác này giúp phụ nữ hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, từ đó tự bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của phụ nữ, đồng thời xây dựng gia đình hạnh phúc, văn minh. Theo Chỉ thị số 32-CT/TW của Ban Bí thư, phổ biến, giáo dục pháp luật (PBGDPL) là một bộ phận của công tác giáo dục chính trị tư tưởng, đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng. Điều này khẳng định tầm quan trọng chiến lược của hoạt động này. Tại huyện Bình Chánh, một địa bàn có tốc độ đô thị hóa nhanh và dân số tăng cơ học cao, vai trò của Hội Phụ nữ càng trở nên cấp thiết. Hoạt động của Hội không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt thông tin pháp luật mà còn là cầu nối giữa chính sách và người dân, đảm bảo pháp luật đi vào cuộc sống một cách thực chất và hiệu quả.

1.1. Cơ sở pháp lý xác định vai trò của Hội Phụ nữ

Cơ sở pháp lý cho vai trò của Hội Liên hiệp Phụ nữ trong PBGDPL được quy định rõ ràng trong nhiều văn bản quan trọng. Điều lệ Đảng Cộng sản Việt Nam khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng đối với các đoàn thể chính trị - xã hội. Điều lệ Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam nêu rõ nhiệm vụ “Tuyên truyền, giáo dục phụ nữ về chính trị, tư tưởng... thực hiện đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước”. Đặc biệt, Điều 29 Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 quy định cụ thể trách nhiệm của Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức thành viên, trong đó có Hội Phụ nữ, phải tổ chức PBGDPL cho hội viên và vận động nhân dân chấp hành pháp luật. Hơn nữa, với tư cách là thành viên của Hội đồng phối hợp PBGDPL các cấp theo Quyết định số 27/2013/QĐ-TTg, Hội Phụ nữ tham gia trực tiếp vào việc xây dựng và triển khai các chương trình, kế hoạch PBGDPL trên toàn quốc cũng như tại địa phương.

1.2. Tầm quan trọng của tuyên truyền pháp luật cho phụ nữ

Việc tuyên truyền pháp luật cho phụ nữ có ý nghĩa sâu sắc trên nhiều phương diện. Thứ nhất, nó góp phần thúc đẩy bình đẳng giới và sự tiến bộ của phụ nữ, giúp họ tự tin tham gia vào các lĩnh vực kinh tế, chính trị, xã hội. Khi phụ nữ am hiểu pháp luật, đặc biệt là Luật Hôn nhân và Gia đình, Luật Đất đai, hay Luật Bình đẳng giới, họ có khả năng tự bảo vệ mình khỏi các rủi ro pháp lý và bất công. Thứ hai, đây là giải pháp nền tảng để phòng chống bạo lực gia đình và các tệ nạn xã hội. Phụ nữ được trang bị kiến thức pháp lý sẽ nhận diện được các hành vi bạo lực, biết cách tìm kiếm sự trợ giúp pháp lý và bảo vệ bản thân cũng như con cái. Cuối cùng, nâng cao ý thức chấp hành pháp luật cho phụ nữ chính là góp phần xây dựng một xã hội ổn định, văn minh, bởi phụ nữ thường là người thầy đầu tiên trong gia đình, có ảnh hưởng trực tiếp đến việc hình thành nhân cách và ý thức pháp luật của các thế hệ tương lai.

II. Top thách thức trong công tác phổ biến pháp luật tại Bình Chánh

Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, thực trạng phổ biến pháp luật của Hội Liên hiệp Phụ nữ huyện Bình Chánh vẫn đối mặt với không ít thách thức. Bình Chánh là huyện ngoại thành có diện tích rộng, dân số đông và phức tạp với tỷ lệ lớn người nhập cư. Điều này tạo ra rào cản lớn trong việc tiếp cận và tổ chức các hoạt động tuyên truyền một cách đồng bộ. Một bộ phận phụ nữ, đặc biệt là lao động tự do, công nhân trong các khu nhà trọ, thường có ít thời gian và điều kiện để tham gia các buổi sinh hoạt, tìm hiểu pháp luật. Hơn nữa, trình độ dân trí không đồng đều khiến việc lựa chọn nội dung và phương pháp tuyên truyền phù hợp với mọi đối tượng trở nên khó khăn. Các cán bộ Hội Phụ nữ cơ sở đôi khi còn hạn chế về kiến thức pháp luật chuyên sâu, đặc biệt là các lĩnh vực phức tạp như đất đai, xây dựng, dẫn đến hiệu quả tư vấn chưa cao. Những khó khăn này đòi hỏi cần có những giải pháp nâng cao hiệu quả mang tính đột phá và phù hợp hơn với thực tiễn địa phương.

2.1. Hạn chế từ đặc thù đối tượng và địa bàn tuyên truyền

Đặc thù của huyện Bình Chánh là dân số tăng cơ học nhanh, phần lớn là người lao động nhập cư sinh sống trong các khu nhà trọ. Lực lượng này thường có tâm lý ít quan tâm đến các hoạt động cộng đồng và pháp luật do áp lực mưu sinh. Thời gian làm việc của họ không ổn định, gây khó khăn cho việc tổ chức các buổi tuyên truyền tập trung. Bên cạnh đó, sự đa dạng về văn hóa vùng miền, trình độ học vấn và nhận thức cũng là một rào cản. Một số nội dung pháp luật mang tính học thuật, khô khan khó được tiếp thu. Công tác tuyên truyền tại các xã có địa bàn rộng, dân cư thưa thớt cũng gặp khó khăn về kinh phí và nhân sự, làm giảm mức độ lan tỏa của thông tin pháp luật đến từng hội viên phụ nữ.

2.2. Vướng mắc trong cơ chế phối hợp và nguồn lực nội tại

Công tác phối hợp giữa Hội Phụ nữ với một số cơ quan chuyên môn đôi khi chưa thực sự chặt chẽ và kịp thời. Việc thiếu thông tin hai chiều trong quá trình bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của phụ nữ có thể dẫn đến giải quyết vụ việc kéo dài, gây bức xúc. Nguồn kinh phí dành cho hoạt động PBGDPL còn hạn chế, chưa đáp ứng được nhu cầu đa dạng hóa các hình thức tuyên truyền. Đội ngũ báo cáo viên, tuyên truyền viên tuy nhiệt tình nhưng một số còn lớn tuổi, hạn chế về kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin và phương pháp truyền đạt hiện đại. Một bộ phận cán bộ Hội còn mang tâm lý an phận, làm việc theo kinh nghiệm, thiếu sự sáng tạo và đột phá trong việc xây dựng các mô hình hay, cách làm hiệu quả.

III. 5 Phương pháp Hội Phụ nữ Bình Chánh phổ biến pháp luật

Để vượt qua thách thức, Hội Liên hiệp Phụ nữ huyện Bình Chánh đã triển khai nhiều phương pháp và mô hình hay, cách làm hiệu quả trong công tác PBGDPL. Một trong những phương pháp cốt lõi là đa dạng hóa hình thức tuyên truyền. Thay vì các buổi họp khô khan, Hội đã tổ chức các hội thi, hội diễn sân khấu hóa, lồng ghép kiến thức pháp luật vào các tiểu phẩm kịch, bài hát. Phương pháp này giúp thông tin pháp luật trở nên gần gũi, dễ nhớ. Bên cạnh đó, Hội chú trọng vào việc xây dựng và nhân rộng các mô hình tại cơ sở. Các câu lạc bộ như “Gia đình hạnh phúc”, “Nữ chủ nhà trọ”, và đặc biệt là mô hình “Tổ tư vấn cộng đồng” đã phát huy hiệu quả rõ rệt. Các mô hình này tạo ra không gian để hội viên phụ nữ trao đổi, chia sẻ và nhận được sự trợ giúp pháp lý kịp thời. Việc ứng dụng công nghệ thông tin qua các trang mạng xã hội như Facebook, Zalo cũng là một bước tiến quan trọng, giúp thông tin lan tỏa nhanh chóng và tiếp cận được nhiều đối tượng, đặc biệt là phụ nữ trẻ.

3.1. Phát triển mô hình Tổ tư vấn cộng đồng tại cơ sở

Mô hình “Tổ tư vấn cộng đồng” được xem là một sáng kiến nổi bật của Hội Phụ nữ Bình Chánh, sau đó đã được nhân rộng ra toàn thành phố. Mỗi tổ gồm các thành viên là cán bộ Hội Phụ nữ cơ sở, người có uy tín, có kiến thức pháp luật và kinh nghiệm sống. Tổ hoạt động với mục tiêu tư vấn pháp luật miễn phí, hòa giải các mâu thuẫn trong cộng đồng, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến Luật Hôn nhân và Gia đình, tranh chấp dân sự nhỏ. Hoạt động của tổ không chỉ giúp giải quyết các vụ việc từ sớm, từ cơ sở, ngăn không cho mâu thuẫn leo thang mà còn là một kênh PBGDPL trực tiếp và hiệu quả. Trong giai đoạn 2016-2020, 106 tổ tư vấn trên địa bàn đã hỗ trợ cho 4.110 lượt hội viên, phụ nữ, góp phần ổn định an ninh trật tự và nâng cao ý thức chấp hành pháp luật.

3.2. Đa dạng hóa hình thức truyền thông trực quan hiện đại

Nhận thức được sự hạn chế của phương pháp tuyên truyền truyền thống, Hội đã tích cực đổi mới. Các hội thi “Phụ nữ và Pháp luật” được tổ chức thường niên với các hình thức thi đa dạng như trắc nghiệm, xử lý tình huống, tiểu phẩm. Hội cũng tận dụng sức mạnh của mạng xã hội, xây dựng trang fanpage “Phụ nữ huyện Bình Chánh” và chỉ đạo 16/16 xã, thị trấn lập trang riêng để đăng tải thông tin, video, infographic về pháp luật. Các tài liệu như phiếu bướm, hỏi-đáp pháp luật được thiết kế cô đọng, dễ hiểu và phát miễn phí. Việc này giúp nâng cao nhận thức pháp luật một cách sinh động, thu hút sự tham gia của đông đảo phụ nữ, đặc biệt là nhóm đối tượng trẻ tuổi và người sử dụng internet thường xuyên.

IV. Cách nâng cao hiệu quả phổ biến pháp luật cho hội viên

Để thực hiện giải pháp nâng cao hiệu quả PBGDPL, Hội Liên hiệp Phụ nữ huyện Bình Chánh tập trung vào hai hướng chính: nâng cao năng lực chủ thể và đổi mới nội dung, phương thức hoạt động. Về chủ thể, Hội thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng kiến thức pháp luật và kỹ năng tuyên truyền cho đội ngũ cán bộ Hội Phụ nữ cơ sở, báo cáo viên và tuyên truyền viên. Nội dung tập huấn không chỉ là kiến thức pháp lý mà còn bao gồm kỹ năng lắng nghe, tư vấn, và xử lý tình huống. Về đổi mới phương thức, Hội chủ trương “hướng về cơ sở”, tổ chức các hoạt động PBGDPL linh hoạt về thời gian và địa điểm, đặc biệt là tại các khu nhà trọ, khu công nghiệp vào buổi tối hoặc ngày nghỉ để thu hút công nhân, lao động tự do. Nội dung tuyên truyền được “cá nhân hóa”, tập trung vào các vấn đề pháp luật mà từng nhóm đối tượng quan tâm nhất, chẳng hạn như Luật Đất đai cho khu vực nông thôn, pháp luật lao động cho công nhân, và phòng chống bạo lực gia đình cho mọi đối tượng.

4.1. Tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ Hội cơ sở

Con người là yếu tố quyết định. Hội xác định việc xây dựng đội ngũ cán bộ Hội “vừa hồng, vừa chuyên” là nhiệm vụ then chốt. Các chương trình bồi dưỡng được thiết kế bài bản, mời các chuyên gia pháp luật, luật sư tham gia giảng dạy. Cán bộ Hội được khuyến khích tự học, tự cập nhật các văn bản pháp luật mới. Đồng thời, Hội tạo cơ chế để cán bộ các cấp được giao lưu, học hỏi kinh nghiệm lẫn nhau thông qua các buổi tọa đàm, sinh hoạt chuyên đề. Một đội ngũ cán bộ vững về chuyên môn, am hiểu thực tiễn và tâm huyết với công tác dân vận sẽ là lực lượng nòng cốt, đưa pháp luật đến gần hơn với từng hội viên.

4.2. Tăng cường phối hợp liên ngành trong trợ giúp pháp lý

Hoạt động PBGDPL sẽ hiệu quả hơn khi có sự phối hợp đồng bộ. Hội Liên hiệp Phụ nữ huyện Bình Chánh đã chủ động xây dựng và thực hiện các chương trình phối hợp với Phòng Tư pháp, Hội Luật gia, Công an, Tòa án. Sự phối hợp này thể hiện rõ trong việc tổ chức các “Ngày Phụ nữ và Pháp luật” định kỳ, các phiên tòa giả định, và đặc biệt là trong công tác can thiệp, hỗ trợ các trường hợp phụ nữ và trẻ em bị xâm hại. Việc phối hợp chặt chẽ giúp các hoạt động trợ giúp pháp lý được triển khai nhanh chóng, chuyên nghiệp và đúng pháp luật, củng cố niềm tin của người dân vào vai trò bảo vệ của tổ chức Hội và các cơ quan nhà nước.

V. Phân tích thực trạng vai trò Hội Phụ nữ tại Bình Chánh

Thực trạng vai trò của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam trong phổ biến, giáo dục pháp luật từ thực tiễn huyện Bình Chánh cho thấy sự nỗ lực và những kết quả đáng ghi nhận. Trong giai đoạn 2016-2020, Hội đã tổ chức hàng trăm cuộc tuyên truyền, hội thi, tư vấn, thu hút hàng chục nghìn lượt phụ nữ tham gia. Hoạt động của Hội đã góp phần quan trọng vào việc nâng cao nhận thức pháp luật, giảm thiểu vi phạm pháp luật và mâu thuẫn trong cộng đồng. Tỷ lệ hòa giải thành tại cơ sở tăng, các vụ việc liên quan đến bạo lực gia đình được can thiệp kịp thời hơn. Vai trò của tổ chức chính trị - xã hội như Hội Phụ nữ đã được khẳng định rõ nét thông qua các hoạt động giám sát, phản biện xã hội. Hội đã thực hiện 98 cuộc giám sát độc lập về việc thực thi chính sách, pháp luật tại địa phương, qua đó kiến nghị nhiều giải pháp để bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của phụ nữ. Những kết quả này là minh chứng sống động cho thấy khi được đầu tư đúng hướng, Hội Phụ nữ là một kênh PBGDPL hiệu quả và gần gũi với nhân dân.

5.1. Kết quả đạt được qua các hoạt động tuyên truyền cụ thể

Số liệu từ luận văn cho thấy kết quả ấn tượng. Huyện Hội đã tổ chức 18 cuộc “Ngày phụ nữ và pháp luật” thu hút 48.600 lượt người tham gia, tư vấn miễn phí cho 812 trường hợp. Cấp cơ sở đã tổ chức 165 hội thi, hội diễn với khoảng 16.000 lượt người tham dự. Hệ thống 20 tủ sách pháp luật đã phục vụ 29.218 lượt người đọc. Đặc biệt, Hội đã tiếp nhận và giải quyết 38 trường hợp trẻ em bị xâm hại tình dục, thể hiện vai trò bảo vệ mạnh mẽ. Các hoạt động này không chỉ truyền tải kiến thức mà còn tạo ra sự chuyển biến tích cực trong hành vi, nâng cao ý thức chấp hành pháp luật trong cộng đồng dân cư.

5.2. Đánh giá tác động đến ý thức chấp hành pháp luật

Tác động lớn nhất của công tác PBGDPL là sự thay đổi trong nhận thức và hành động của phụ nữ. Nhiều chị em đã chủ động hơn trong việc tìm hiểu pháp luật để bảo vệ mình trong các giao dịch dân sự, trong quan hệ hôn nhân và lao động. Các mâu thuẫn, tranh chấp nhỏ trong khu dân cư được giải quyết thông qua hòa giải thay vì đối đầu, góp phần giữ gìn tình làng nghĩa xóm. Ý thức chấp hành pháp luật về giao thông, môi trường, trật tự xây dựng cũng được cải thiện. Sự tham gia tích cực của phụ nữ vào các hoạt động giám sát, góp ý xây dựng pháp luật đã cho thấy vai trò chủ thể của họ trong việc xây dựng đời sống pháp luật tại cơ sở.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ VAI TRÒ CỦA HỘI LIÊN HIỆP PHỤ NỮ VIỆT NAM TRONG CÔNG TÁC TUYÊN TRUYỀN, PHỔ BIẾN, GIÁO DỤC PHÁP LUẬT 1. Khái quát về vai trò của Hội Liên hiệp phụ nữ Việt Nam trong tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật 1. Khái niệm phổ biến pháp luật, giáo dục pháp luật Bên cạnh việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, phổ biến, giáo dục pháp luật là một trong những nhiệm vụ quan trọng trong quá trình xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở nước ta hiện nay. Phổ biến là làm cho đông đảo người biết bằng cách truyền đạt trực tiếp hay thông qua hình thức nào đó.

Phổ biến pháp luật là làm cho đông đảo người biết đến phát luật bằng cách truyền đạt trực tiếp hay thông qua hình thức nào đó. Một số ý kiến xem giáo dục pháp luật là khái niệm chỉ một bộ phận nội dung của công tác giáo dục chính trị, tư tưởng, đạo đức. Theo quan điểm này thì quá trình tiến hành giáo dục chính trị tư tưởng sẽ hình thành nên ý thức pháp luật. Điều đó có nghĩa là nếu làm tốt công tác giáo dục chính trị tư tưởng và đạo đức thì pháp luật sẽ được mọi người tôn trọng thực hiện.

Có quan điểm cho rằng giáo dục pháp luật chỉ đơn thuần là hoạt động tuyên truyền hay giải thích pháp luật khi nhà nước ban hành một văn bản pháp luật mới hoặc khi thực hiện một chiến dịch nào đó như: phòng chống ma túy, mại dâm hay thực hiện tháng an toàn giao thông… thông qua các phương tiện thông tin đại chúng như đài phát thanh, truyền hình, sách báo v. Chỉ cần làm tốt công tác thông tin tuyên truyền pháp luật là đã có thể làm tốt công tác giáo dục pháp luật. Ở một góc độ khác, có những ý kiến lập luận rằng: Pháp luật là những 7 quy tắc có tính bắt buộc chung, mọi người phải chấp hành và có nghĩa vụ thực hiện. Vì thế không cần đặt ra vấn đề giáo dục pháp luật, chỉ cần ban hành, phổ biến pháp luật và mọi người có nghĩa vụ phải thực hiện.

Những quan niệm nêu trên có yếu tố hợp lý và bất hợp lý riêng; vừa cung cấp những dữ kiện cho việc định nghĩa đầy đủ, đúng đắn khái niệm “giáo dục pháp luật”, đồng thời cũng thể hiện những hạn chế cần phải tránh. Thực tế hiện nay, các nhà luật học quan niệm giáo dục pháp luật theo nghĩa hẹp của khái niệm giáo dục trong khoa học sư phạm. Với hướng tiếp cận như trên, hiện nay, ở Việt Nam tồn tại định nghĩa phổ biến: Giáo dục pháp luật là hoạt động định hướng có tổ chức, có chủ định của chủ thể giáo dục, tác động lên đối tượng giáo dục nhằm mục đích hình thành ở họ những tri thức pháp lý, tình cảm và hành vi phù hợp với các đòi hỏi của hệ thống pháp luật hiện hành. Sự hình thành và phát triển ý thức con người là sản phẩm của một quá trình ảnh hưởng, tác động đồng thời của các điều kiện khách quan và nhân tố chủ quan.

Các điều kiện khách quan có ảnh hưởng mạnh mẽ đến ý thức của con người, đến việc hình thành nhân cách con người. Đó là những hoạt động chủ động, có tính định hướng, có tổ chức, có mục đích do con người thực hiện, khi con người được cung cấp những tri thức khoa học, tri thức về cuộc sống thì trong họ sẽ dần hình thành lòng tin, tình cảm. Từ đó, họ sẽ nhận thức đúng đắn và điều chỉnh hành vi của mình một cách phù hợp với đòi hỏi của xã hội. Nếu như con người được giáo dục có mục đích rõ ràng và có định hướng cụ thể thì sẽ vượt qua những tác động của điều kiện khách quan, từ đó ở họ hình thành niềm tin và hành vi đúng đắn, phù hợp.

Các Mác đã viết "con người vốn là sản phẩm của hoàn cảnh và giáo dục. Và do đó con người thay đổi vốn là sản phẩm của hoàn cảnh và giáo dục thay đổi" [7, tr. Theo đó, hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật là hoạt động của các cơ quan, tổ chức, cá nhân theo quy định của Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật 8 năm 2012 với mục đích là cho người dân hiểu, biết các quy định của pháp luật và thực hiện theo [42]. Chủ thể, đối tượng của công tác phổ biến, giáo dục pháp luật Phổ biến, giáo dục pháp luật là hoạt động xuất phát từ nhu cầu truyền thụ tri thức về pháp luật – yếu tố bắt buộc mọi công dân phải hiểu biết để chấp hành.

Mọi đối tượng trong xã hội phải được truyền thụ tri thức về pháp luật để đảm bảo nhận thức, định hướng cho hoạt động sống và làm việc theo pháp luật. Phổ biến, giáo dục pháp luật là hoạt động định hướng có tổ chức, có chủ định của chủ thể giáo dục, tác động lên người dân nhằm mục đích hình thành những tri thức pháp lý, tình cảm và hành vi phù hợp với quy định pháp luật hiện hành. Người thực hiện phổ biến, giáo dục pháp luật phải là người có kiến thức pháp luật, nắm vững tri thức pháp luật, có năng lực truyền tải những kiến thức pháp lý cho người được giáo dục và hơn thế nữa phải luôn luôn là người gương mẫu trong việc chấp hành pháp luật để người khác noi theo. Còn người được giáo dục pháp luật là những người chịu sự tác động có tổ chức, có định hướng các thông tin về pháp luật.

Trình độ hiểu biết, đặc điểm nhân thân của người được giáo dục là yếu tố quan trọng mà chủ thể thực hiện giáo dục pháp luật cần nắm được để lựa chọn hình thức, phương pháp giáo dục cho phù hợp, mang lại hiệu quả cao. Hình thức giáo dục pháp luật có thể đơn giản, từ thấp đến cao hay trực quan, trừu tượng cũng là yếu tố góp phần quyết định đến hiệu quả của giáo dục pháp luật. Theo quy định tại Điều 1 của Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 “Luật này quy định quyền được thông tin về pháp luật và trách nhiệm tìm hiểu, học tập pháp luật của công dân; nội dung, hình thức phổ biến, giáo dục pháp luật; trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền …” và theo quy định tại điều 25 đến điều 37 của Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật 9 năm 2012 thì trách nhiệm thực hiện công tác phổ biến, giáo dục pháp luật là của cơ quan, tổ chức, cá nhân theo quy định; đối tượng của công tác phổ biến, giáo dục pháp luật là công dân [42], cụ thể: - Các cơ quan, tổ chức: các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ; Tòa án nhân dân, Viện Kiểm sát nhân dân và Kiểm toán nhà nước; Chính quyền các cấp ở địa phương; cơ quan, tổ chức, đơn vị trực tiếp quản lý cán bộ, công chức, viên chức; Ủy ban Mặt trận tổ quốc Việt Nam và các thành viên của Mặt trận; tổ chức hành nghề pháp luật, tổ chức xã hội nghề nghiệp về pháp luật, cơ sở đào tạo luật, cơ sở đào tạo, bồi dưỡng chức danh tư pháp; cơ sở giáo dục của hệ thống giáo dục quốc dân; gia đình. - Đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp; cán bộ, công chức, viên chức và cán bộ, chiến sỹ trong lực lượng vũ trang nhân dân; báo cáo viên pháp luật; tuyên truyền viên pháp luật và những người được mời tham gia phổ biến, giáo dục pháp luật ở cơ sở.

Nội dung, hình thức của phổ biến, giáo dục pháp luật Nội dung và hình thức của phổ biến giáo dục pháp luật được quy định tại điều 10, điều 11 của Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 [42], cụ thể: Về nội dung phổ biến, giáo dục pháp luật: - Quy định của Hiến pháp và văn bản quy phạm pháp luật, trong tâm là các quy định về pháp luật dân sự, hinh sự, hành chính, hôn nhân và gia đình, bình đẳng giới, đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường, lao động, giáo dục, y tế, quốc phòng, an ninh, giao thông, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân, quyền hạn và trách nhiệm của cơ quan nhà nước, cán bộ, công chức, các văn bản quy phạm pháp luật mới được ban hành. - Các điều ước quốc tế mà nước Công hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên, các thỏa thuận quốc tế. 10 - Ý thức tôn trọng và chấp hành pháp luật; ý thức bảo vệ pháp luật; lợi ích của việc chấp hành pháp luật; gương người tốt, việc tốt trong thực hiện pháp luật. Về hình thức phổ biến, giáo dục pháp luật, có các hình thức sau: - Họp báo, thông cáo báo chí.

- Phổ biến pháp luật trực tiếp; tư vấn, hướng dẫn tìm hiểu pháp luật; cung cấp thông tin, tài liệu pháp luật. - Thông qua các phương tiện thông tin đại chúng, loa truyền thanh, internet, pa-nô, áp-phích, tranh cổ động; đăng tải thông tin pháp luật trên trang thông tin điện tử; niêm yết tại trụ sở; bảng tin của cơ quan, tổ chức, khu dân cự. - Tổ chức thi tìm hiểu pháp luật. - Thông qua công tác xét xử, xử lý vi phạm hành chính, hoạt động tiếp công dân, giải quyết khiếu nại, tố cáo của công dân và hoạt động khác của cơ quan trong bộ máy nhà nước; thông qua hoạt động trợ giúp pháp lý, hòa giải ở cơ sở.

- Lồng ghép trong hoạt động văn hóa, văn nghệ của tổ chức chính trị và các đoàn thể, câu lạc bộ, tủ sách pháp luật và các thiết chế văn hóa khác ở cơ sở. - Thông qua chương trình giáo dục pháp luật trong các cơ sở giáo dục của hệ thống giáo dục quốc dân. - Các hình thức phổ biến, giáo dục pháp luật khác phù hợp với từng đối tượng cụ thể mà các cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền có thể áp dụng để bảo đảm cho công tác phổ biến, giáo dục pháp luật đem lại hiệu quả. Vai trò của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam trong tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật 1.

Cơ sở pháp lý cho vai trò của Hội Liên hiệp Phụ nữ trong tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật 11 Theo khoản 1 điều 41 Điều lệ Đảng Công sản Việt Nam “Đảng lãnh đạo Nhà nước và đoàn thể chính trị - xã hội …” [8].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ