Luận văn thạc sĩ: Ứng dụng GIS xây dựng cơ sở dữ liệu bất động sản tại Đông Hà

Luận văn thạc sĩ phân tích ứng dụng GIS vào xây dựng cơ sở dữ liệu bất động sản tại TP. Đông Hà. Tài liệu chuyên ngành Quản lý đất đai.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn Ứng dụng GIS CSDL BĐS TP

Luận văn thạc sĩ với chủ đề "Ứng dụng GIS để xây dựng cơ sở dữ liệu bất động sản tại thành phố Đông Hà, tỉnh Quảng Trị" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải quyết bài toán hiện đại hóa công tác quản lý đất đai. Bất động sản, đặc biệt là đất đai, là nguồn tài nguyên và vốn quan trọng cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, việc quản lý thông tin bất động sản theo phương pháp truyền thống, dựa trên sổ sách và bản đồ giấy, gặp nhiều khó khăn trong tra cứu, cập nhật và chia sẻ dữ liệu. Sự phát triển của khoa học công nghệ, đặc biệt là công nghệ GIS, mở ra một hướng đi mới hiệu quả hơn. Nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng hệ thống thông tin địa lý (GIS) để xây dựng một cơ sở dữ liệu địa chính thống nhất, chính xác và trực quan cho khu vực nghiên cứu. Mục tiêu chính là tạo ra một hệ thống thông tin không chỉ phục vụ công tác quản lý nhà nước mà còn góp phần minh bạch hóa thị trường bất động sản Quảng Trị. Luận văn này thể hiện rõ ý nghĩa khoa học qua việc làm rõ các khái niệm về bất động sản, thị trường, và quy trình ứng dụng GIS. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp một công cụ hữu ích cho các nhà quản lý, nhà đầu tư, và người dân trong việc truy cập thông tin, định giá đất, và thực hiện các giao dịch một cách hiệu quả, đóng góp vào sự phát triển bền vững của quản lý đô thị Đông Hà.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của đề tài luận văn thạc sĩ GIS

Mục tiêu chung của đề tài là xây dựng thành công cơ sở dữ liệu (CSDL) hệ thống thông tin về bất động sản và thành lập mô hình 3D tại TP. Đông Hà. Để đạt được điều đó, đề tài đặt ra các mục tiêu cụ thể: (1) Đánh giá thực trạng quản lý và sự phát triển của thị trường bất động sản tại thành phố; (2) Xây dựng CSDL bất động sản và mô hình 3D cho phường Đông Lương. Về ý nghĩa khoa học, công trình này hệ thống hóa cơ sở lý luận về GIS trong quản lý đất đai và thị trường bất động sản. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài là rất lớn, cung cấp một công cụ hỗ trợ ra quyết định cho cán bộ quản lý, giúp minh bạch hóa thị trường, và là tài liệu tham khảo giá trị cho các đồ án tốt nghiệp quản lý đất đai và các nghiên cứu liên quan.

1.2. Giới thiệu về hệ thống thông tin địa lý GIS và bất động sản

Hệ thống thông tin địa lý (Geographic Information System - GIS) là một hệ thống có chức năng thu thập, lưu trữ, quản lý, phân tích và hiển thị các thông tin không gian. GIS có khả năng liên kết dữ liệu thuộc tính (như tên chủ sử dụng, diện tích) với dữ liệu không gian (vị trí, hình dạng thửa đất trên bản đồ số). Bất động sản, theo Điều 174 Bộ luật Dân sự 2005, bao gồm đất đai, nhà ở, và các công trình xây dựng gắn liền với đất. Thị trường bất động sản là nơi diễn ra các giao dịch mua bán, cho thuê, thế chấp các tài sản này. Việc kết hợp GIS và quản lý bất động sản tạo ra một hệ thống mạnh mẽ, cho phép phân tích không gian và quản lý thông tin một cách trực quan và hiệu quả, vượt trội so với các phương pháp thủ công.

II. Thách thức quản lý BĐS TP

Thành phố Đông Hà, trung tâm kinh tế - chính trị của tỉnh Quảng Trị, đang trải qua quá trình đô thị hóa nhanh chóng, kéo theo sự sôi động của thị trường bất động sản. Tuy nhiên, công tác quản lý tại đây vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Phương pháp quản lý truyền thống dựa trên tài liệu giấy, sổ sách gây ra nhiều bất cập như: thông tin phân tán, khó khăn trong việc tra cứu, tốn nhiều thời gian cập nhật khi có biến động, và thiếu sự đồng bộ giữa các cơ quan. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu minh bạch, gây khó khăn cho cả nhà quản lý trong quy hoạch sử dụng đất và người dân khi tham gia giao dịch. Trước bối cảnh đó, công nghệ GIS nổi lên như một giải pháp toàn diện. GIS trong quản lý đất đai không chỉ là công cụ số hóa bản đồ mà còn là một hệ thống thông tin đất đai (LIS) hoàn chỉnh. Nó cho phép tích hợp dữ liệu không gian (ranh giới thửa đất, vị trí công trình) và dữ liệu thuộc tính (thông tin pháp lý, giá trị, lịch sử giao dịch) vào một CSDL duy nhất. Nhờ vậy, việc truy vấn, phân tích và trực quan hóa dữ liệu trở nên nhanh chóng và chính xác. Ứng dụng GIS giúp giải quyết các thách thức cố hữu, nâng cao hiệu quả quản lý, hỗ trợ ra quyết định và thúc đẩy một thị trường bất động sản minh bạch, phát triển bền vững.

2.1. Hạn chế của phương pháp quản lý đất đai thủ công truyền thống

Phương pháp quản lý đất đai thủ công bộc lộ nhiều hạn chế rõ rệt. Toàn bộ thông tin về thửa đất, chủ sở hữu, và các biến động được lưu trữ trên bản đồ giấy và các loại sổ sách. Quá trình này không chỉ tốn kém về không gian lưu trữ mà còn rất khó để tra cứu thông tin một cách nhanh chóng. Khi cần tìm kiếm một thửa đất cụ thể, cán bộ phải mất nhiều thời gian lật giở hồ sơ. Việc cập nhật biến động (chuyển nhượng, tách thửa) cũng phức tạp và dễ gây ra sai sót, thiếu nhất quán. Hơn nữa, việc chia sẻ thông tin giữa các phòng ban liên quan là một thách thức lớn, dẫn đến sự thiếu đồng bộ trong quản lý nhà nước.

2.2. Vai trò của GIS trong quản lý đất đai và thị trường bất động sản

Công nghệ GIS đóng vai trò then chốt trong việc hiện đại hóa quản lý đất đai. GIS cho phép tạo ra các bản đồ số có độ chính xác cao, liên kết trực tiếp với cơ sở dữ liệu địa chính. Mỗi thửa đất trên bản đồ không chỉ là một đối tượng hình học mà còn chứa đựng đầy đủ thông tin thuộc tính. Hệ thống này cho phép thực hiện các truy vấn phức tạp, ví dụ: “tìm tất cả các thửa đất nông nghiệp có diện tích lớn hơn 500m2” hoặc “hiển thị các giao dịch bất động sản trong năm 2018”. Đối với thị trường, GIS cung cấp thông tin minh bạch, giúp người mua và nhà đầu tư có cái nhìn tổng quan về quy hoạch sử dụng đất, giá cả khu vực, và các yếu tố hạ tầng, từ đó đưa ra quyết định chính xác hơn.

III. Hướng dẫn xây dựng CSDL BĐS TP

Quá trình xây dựng cơ sở dữ liệu bất động sản cho TP. Đông Hà được thực hiện một cách khoa học và bài bản, sử dụng phần mềm ArcGIS Desktop 10.2 làm công cụ chính. Luận văn đã áp dụng một quy trình chuẩn, bắt đầu từ khâu thu thập dữ liệu. Nguồn dữ liệu đầu vào bao gồm dữ liệu thứ cấp và sơ cấp. Dữ liệu thứ cấp là các tài liệu bản đồ hiện có như bản đồ địa chính tỷ lệ 1/1000, báo cáo quy hoạch. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp điều tra phỏng vấn trực tiếp 293 chủ sử dụng đất tại phường Đông Lương để thu thập thông tin chi tiết về thửa đất, công trình xây dựng (diện tích, số tầng), cây xanh và các yếu tố khác. Sau khi thu thập, tất cả dữ liệu được xử lý và chuẩn hóa dữ liệu không gian. Dữ liệu bản đồ được biên tập bằng Microstation và sau đó chuyển vào môi trường ArcGIS để xây dựng Geodatabase. Các lớp dữ liệu không gian (ranh giới thửa, nhà ở, giao thông) được tạo lập và liên kết chặt chẽ với bảng dữ liệu thuộc tính tương ứng. Quy trình này đảm bảo tính nhất quán, chính xác và toàn vẹn của dữ liệu, tạo nền tảng vững chắc cho các bước phân tích và trực quan hóa sau này. Đây là bước cốt lõi trong việc hình thành một hệ thống thông tin đất đai (LIS) hiện đại.

3.1. Quy trình thu thập và chuẩn hóa dữ liệu không gian thuộc tính

Dữ liệu được thu thập từ hai nguồn chính. Nguồn thứ cấp bao gồm bản đồ địa chính dạng số của phường Đông Lương, các báo cáo thống kê đất đai và quy hoạch. Nguồn sơ cấp đến từ cuộc khảo sát thực địa 293 hộ gia đình trên tờ bản đồ số 27. Các thông tin được thu thập gồm: thông tin chủ sử dụng, diện tích xây dựng, diện tích sàn, số tầng, năm chuyển nhượng... Dữ liệu không gian từ bản đồ được kiểm tra, đối soát và chỉnh lý. Dữ liệu thuộc tính từ phiếu điều tra được nhập vào phần mềm Excel, sau đó được chuẩn hóa để đảm bảo tính đồng bộ trước khi tích hợp vào Geodatabase.

3.2. Thiết kế và xây dựng Geodatabase bất động sản trên phần mềm ArcGIS

Một Geodatabase được thiết kế trong ArcGIS để lưu trữ và quản lý tập trung toàn bộ dữ liệu. Cấu trúc CSDL bao gồm nhiều lớp (feature class) khác nhau, mỗi lớp đại diện cho một loại đối tượng. Các lớp chính được xây dựng gồm: Lớp Ranh giới thửa đất (dạng vùng), Lớp Nhà ở (dạng vùng), Lớp Giao thông (dạng đường), và Lớp Cây xanh (dạng điểm). Mỗi lớp không gian này được liên kết với một bảng thuộc tính tương ứng thông qua một trường ID duy nhất. Việc xây dựng một Geodatabase có cấu trúc tốt giúp quản lý dữ liệu hiệu quả, dễ dàng truy vấn, cập nhật và thực hiện các thao tác phân tích không gian phức tạp.

IV. Quy trình trực quan hóa dữ liệu BĐS Đông Hà với 3D GIS

Một trong những kết quả nổi bật của luận văn là việc trực quan hóa dữ liệu bất động sản thông qua mô hình 3D. Việc xây dựng mô hình 3D không chỉ mang lại cái nhìn sinh động, thực tế về khu vực nghiên cứu mà còn cung cấp một chiều thông tin mới cho công tác quản lý đô thị Đông Hàquy hoạch sử dụng đất. Quy trình này được thực hiện chủ yếu trong ứng dụng ArcScene của bộ phần mềm ArcGIS. Nguồn dữ liệu đầu vào chính là các lớp dữ liệu 2D đã được xây dựng trong Geodatabase, bao gồm lớp nhà ở, ranh giới thửa và cây xanh. Dữ liệu thuộc tính về chiều cao công trình (ước tính dựa trên số tầng thu thập từ khảo sát) được sử dụng làm thông số để "nâng" các đối tượng 2D (polygon nhà ở) thành các khối 3D. ArcScene cho phép thể hiện đồng thời nhiều lớp dữ liệu trong môi trường 3D, tạo ra một mô hình số hoàn chỉnh của tờ bản đồ số 27, phường Đông Lương. Mô hình 3D này là một công cụ hỗ trợ ra quyết định mạnh mẽ, giúp các nhà quy hoạch dễ dàng hình dung không gian kiến trúc, đánh giá tác động của các dự án xây dựng mới và quản lý quy hoạch theo chiều cao một cách hiệu quả.

4.1. Các bước tạo mô hình 3D cho công trình xây dựng trong ArcScene

Để tạo mô hình 3D, đầu tiên các lớp dữ liệu 2D (nhà ở, cây xanh) được nạp vào môi trường ArcScene. Tiếp theo, trong hộp thoại Properties của từng lớp, tính năng "Extrusion" được sử dụng. Đối với lớp nhà ở, giá trị nâng khối (extrusion value) được lấy từ trường thuộc tính chứa thông tin chiều cao (ví dụ: số tầng nhân với 3.5 mét). Tương tự, các đối tượng cây xanh được gán biểu tượng 3D và chiều cao tương ứng. Kết quả là một mô hình 3D chi tiết, phản ánh chân thực không gian xây dựng và cảnh quan của khu vực nghiên cứu.

4.2. Liên kết dữ liệu thuộc tính với mô hình 3D để phân tích không gian

Mô hình 3D không chỉ để hiển thị. Mỗi đối tượng 3D (tòa nhà, cây xanh) vẫn giữ nguyên liên kết với bảng dữ liệu thuộc tính của nó. Người dùng có thể nhấp vào một tòa nhà bất kỳ trong mô hình 3D để truy xuất ngay lập tức các thông tin chi tiết như chủ sở hữu, diện tích sàn, năm xây dựng... Khả năng này mở ra nhiều tiềm năng cho phân tích không gian 3D, chẳng hạn như phân tích tầm nhìn, phân tích bóng đổ, hoặc mô phỏng các kịch bản quy hoạch, giúp nâng cao chất lượng công tác quản lý và phát triển đô thị.

V. Ứng dụng thực tiễn của CSDL GIS BĐS tại TP

Hệ thống cơ sở dữ liệu bất động sản được xây dựng trên nền tảng công nghệ GIS mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn giá trị, phục vụ đa dạng các đối tượng từ cơ quan quản lý nhà nước đến người dân và nhà đầu tư. Đối với công tác quản lý, hệ thống này là một công cụ đắc lực trong việc tra cứu, cập nhật và quản lý hồ sơ địa chính. Thay vì tìm kiếm thủ công, cán bộ có thể sử dụng các công cụ truy vấn của ArcGIS để tìm kiếm thửa đất theo nhiều tiêu chí như tên chủ sử dụng, số thửa, diện tích hoặc thậm chí theo vị trí không gian. Ví dụ, hệ thống có thể nhanh chóng xác định các thửa đất nằm trong hành lang an toàn giao thông hoặc thuộc diện quy hoạch. Đối với người dân và các nhà đầu tư tham gia vào thị trường bất động sản Quảng Trị, CSDL cung cấp một kênh thông tin minh bạch và đáng tin cậy. Người dùng có thể truy xuất thông tin chi tiết về một bất động sản, xem hình ảnh thực tế thông qua chức năng Hyperlink, và hiểu rõ hơn về môi trường xung quanh. Mô hình 3D còn giúp trực quan hóa dữ liệu, mang lại cái nhìn toàn cảnh về quy hoạch không gian đô thị. Nhìn chung, hệ thống này đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ ra quyết định, từ việc quản lý hành chính đến các giao dịch dân sự, góp phần xây dựng một môi trường đô thị thông minh và hiệu quả tại Đông Hà.

5.1. Phục vụ công tác quản lý đô thị Đông Hà và quy hoạch sử dụng đất

CSDL GIS là nền tảng cho việc quản lý và quy hoạch sử dụng đất hiệu quả. Các nhà quản lý có thể dễ dàng tạo ra các bản đồ chuyên đề, ví dụ như bản đồ hiện trạng sử dụng đất, bản đồ giá đất, bản đồ phân bố mật độ xây dựng. Các công cụ phân tích không gian giúp đánh giá sự phù hợp của các dự án đầu tư, xác định các khu vực cần ưu tiên phát triển hạ tầng. Mô hình 3D đặc biệt hữu ích trong việc quản lý quy hoạch chiều cao, đảm bảo cảnh quan kiến trúc đô thị hài hòa.

5.2. Hỗ trợ tra cứu thông tin thị trường bất động sản Quảng Trị

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là phục vụ nhu cầu thông tin của thị trường. Hệ thống cho phép người dùng tìm kiếm bất động sản theo yêu cầu cụ thể. Chức năng "Select by Attributes" cho phép lọc các thửa đất dựa trên thuộc tính, ví dụ như tìm các thửa đất được chuyển nhượng trong một năm nhất định. Chức năng "Select by Location" giúp tìm các đối tượng trong một khoảng cách cho trước tới một tiện ích (trường học, chợ). Điều này giúp người mua, người bán và các nhà môi giới tiết kiệm thời gian và có được thông tin chính xác.

5.3. Truy xuất quản lý dữ liệu 3D và hỗ trợ ra quyết định

Mô hình 3D không chỉ là một sản phẩm trực quan mà còn là một công cụ quản lý mạnh mẽ. Nó cho phép hiển thị, truy xuất và quản lý dữ liệu trong không gian ba chiều. Các nhà quy hoạch có thể sử dụng mô hình để mô phỏng sự phát triển đô thị, đánh giá ảnh hưởng của các công trình mới đến môi trường xung quanh. Khả năng tích hợp nhiều lớp thông tin (hạ tầng ngầm, cây xanh, giao thông) vào mô hình 3D cung cấp một cái nhìn tổng thể, toàn diện, là cơ sở vững chắc để hỗ trợ ra quyết định trong quản lý đô thị Đông Hà.

VI. Tương lai GIS BĐS Đông Hà Hướng phát triển và kiến nghị

Kết quả của luận văn thạc sĩ GIS đã khẳng định tính hiệu quả và tiềm năng to lớn của việc ứng dụng hệ thống thông tin địa lý trong quản lý bất động sản tại TP. Đông Hà. Hệ thống cơ sở dữ liệu và mô hình 3D được xây dựng cho phường Đông Lương đã chứng minh rằng ArcGIS là một công cụ mạnh mẽ, có khả năng tích hợp, quản lý và phân tích dữ liệu không gian một cách hiệu quả. Đây là một bước tiến quan trọng, tạo tiền đề cho việc xây dựng một hệ thống thông tin đất đai (LIS) hoàn chỉnh và hiện đại trên toàn thành phố. Tuy nhiên, nghiên cứu mới chỉ được thực hiện ở phạm vi hẹp. Để phát huy tối đa lợi ích, cần có một lộ trình phát triển và mở rộng trong tương lai. Hướng đi chính là nhân rộng mô hình đã xây dựng cho tất cả các phường còn lại của thành phố, tiến tới xây dựng một CSDL bất động sản tập trung, thống nhất. Bên cạnh đó, việc phát triển các ứng dụng trên nền tảng web (WebGIS) để người dân và doanh nghiệp có thể truy cập, tra cứu thông tin trực tuyến là một mục tiêu quan trọng, phù hợp với xu hướng chính phủ điện tử. Các kiến nghị cụ thể cần tập trung vào việc đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin, đào tạo nhân lực, và xây dựng một hành lang pháp lý đồng bộ cho việc chia sẻ và khai thác dữ liệu.

6.1. Đánh giá hiệu quả của hệ thống thông tin đất đai LIS đã xây dựng

Hệ thống được xây dựng đã đáp ứng tốt các mục tiêu đề ra. Nó khắc phục được những nhược điểm của phương pháp thủ công, cho phép quản lý thông tin không gian và thuộc tính một cách gắn kết, đồng bộ. Các công cụ tìm kiếm, truy vấn, và trực quan hóa dữ liệu hoạt động hiệu quả, phục vụ hữu ích cho cả công tác quản lý và nhu cầu của thị trường. Việc thành lập CSDL theo mô hình Geodatabase giúp đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật dữ liệu. Có thể khẳng định, mô hình thí điểm tại phường Đông Lương là một thành công, minh chứng cho tính khả thi của giải pháp.

6.2. Kiến nghị mở rộng mô hình trên toàn địa bàn thành phố Đông Hà

Để phát huy hiệu quả, đề tài kiến nghị UBND TP. Đông Hà và các cơ quan chuyên môn xem xét, đầu tư để mở rộng mô hình CSDL GIS bất động sản ra toàn bộ 9 phường của thành phố. Cần có kế hoạch cụ thể về việc thu thập, chuẩn hóa dữ liệu không gian và thuộc tính trên diện rộng. Song song đó, cần xây dựng một cổng thông tin điện tử (WebGIS) cho phép công khai thông tin quy hoạch, thông tin thửa đất theo quy định của pháp luật. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước mà còn thúc đẩy sự minh bạch của thị trường bất động sản Quảng Trị, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội chung của địa phương.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường ứng dụng gis để xây dựng cơ sở dữ liệu bất động sản tại thành phố đông hà tỉnh quảng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Đất đai và bất động sản 1. Khái niệm về đất đai Đất đai là phần vỏ trái đất được tạo thành trong tự nhiên bao gồm: thạch quyển, khí quyển và thủy quyển.

Theo Dale & McLaughlin (1988) đất là “bề mặt của trái đất, vật chất phía dưới, không khí phía trên và tất cả những thứ gắn với nền đất” Về mặt sở hữu của quốc gia thì đất đai là lãnh thổ và bao gồm cả lãnh hải. Về mặt sở hữu sử dụng thì đất đai bao gồm cả bề mặt không gian trên đất, mặt đất và chiều sâu dưới đất theo chiều thẳng đứng. Đất được sử dụng vào nhiều mục đích khác nhau. Đất được coi là bất động sản và là bất động sản đặc biệt, vì sử dụng đất có thể mang lại lợi nhuận và lợi nhuận ngày càng nâng cao mà giá trị của đất không mất đi.

Khái niệm và phân loại bất động sản Việc phân loại tài sản thành “bất động sản” và “động sản” có nguồn gốc từ Luật cổ La Mã, theo đó bất động sản không chỉ là đất đai, của cải trong lòng đất mà còn là tất cả những gì được tạo ra do sức lao động của con người trên mảnh đất. Bất động sản bao gồm các công trình xây dựng, mùa màng, cây trồng… và tất cả những gì liên quan đến đất đai hay gắn liền với đất đai, những vật trên mặt đất cùng với những bộ phận cấu thành lãnh thổ. Hầu hết các nước đều coi bất động sản là đất đai và những tài sản có liên quan đến đất đai, không tách rời với đất đai, được xác định bởi vị trí địa lý của đất. Tuy nhiên, mỗi nước lại có quan niệm khác nhau về những tài sản “gắn liền” với đất đai được coi là bất động sản.

Điều 520 Luật Dân sự Pháp quy định “mùa màng chưa gặt, trái cây chưa bứt khỏi cây là bất động sản, nếu đã bứt khỏi cây được coi là động sản”. Tương tự, quy định này cũng được thể hiện ở Luật Dân sự Nhật Bản, Bộ luật Dân sự Bắc Kỳ và Sài Gòn cũ. Trong khi đó, Điều 100 Luật Dân sự Thái Lan quy định “bất động sản là đất đai và những vật gắn liền với đất đai, bao gồm cả những quyền gắn với việc sở hữu đất đai”. Luật Dân sự Đức đưa ra khái niệm bất động sản bao gồm đất đai và các tài sản gắn với đất.

Theo Bộ luật Dân sự năm 2005 của nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam, tại Điều 174 có quy định: “Bất động sản là các tài sản bao gồm: Đất đai; Nhà, công trình xây dựng gắn liền với đất đai, kể cả các tài sản gắn liền với nhà, công PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 trình xây dựng đó; Các tài sản khác gắn liền với đất đai; Các tài sản khác do pháp luật quy định”. Như vậy, khái niệm bất động sản rất rộng, đa dạng và cần được quy định cụ thể bằng pháp luật của mỗi nước. Có những tài sản quốc gia này cho là động sản, trong khi quốc gia khác lại liệt kê vào danh mục bất động sản. Hơn nữa, các quy định về bất động sản trong pháp luật của Việt Nam là khái niệm mở mà cho đến nay chưa có các quy định cụ thể danh mục các tài sản này.

Từ kinh nghiệm của nhiều nước và kết quả nghiên cứu ở nước ta, bất động sản có thể phân thành ba loại: bất động sản có đầu tư xây dựng, bất động sản không đầu tư xây dựng và bất động sản đặc biệt. - Bất động sản có đầu tư xây dựng gồm nhà ở, nhà xưởng và công trình thương mại - dịch vụ, bất động sản hạ tầng (hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội), trụ sở làm việc. Trong bất động sản có đầu tư xây dựng thì nhóm nhà đất (bao gồm đất đai và các tài sản gắn liền với đất đai) là nhóm bất động sản cơ bản, chiếm tỷ trọng rất lớn, tính chất phức tạp rất cao và chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố chủ quan và khách quan. Nhóm này có tác động rất lớn đến quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước cũng như phát triển đô thị bền vững.

- Bất động sản không đầu tư xây dựng chủ yếu là đất nông nghiệp (dưới dạng tư liệu sản xuất) bao gồm các loại đất nông nghiệp, đất rừng, đất nuôi trồng thuỷ sản, đất làm muối, đất chưa sử dụng. - Bất động sản đặc biệt là những bất động sản như các công trình bảo tồn quốc gia, di sản văn hoá vật thể, nhà thờ họ, đình chùa, miếu mạo, nghĩa trang. Đặc điểm của loại bất động sản này là khả năng tham gia thị trường rất thấp. Việc phân chia bất động sản theo 3 loại trên đây là rất cần thiết bảo đảm cho việc xây dựng cơ chế chính sách về phát triển và quản lý thị trường bất động sản phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của nước ta.

Đặc điểm của bất động sản a. Tính cá biệt và khan hiếm Đặc điểm này của bất động sản xuất phát từ tính cá biệt và tính khan hiếm của đất đai. Tính khan hiếm của đất đai là do diện tích bề mặt trái đất là có hạn. Chính vì tính khan hiếm, tính cố định và không di dời được của đất đai nên bất động sản có tính cá biệt.

Trên thị trường khó tồn tại hai bất động sản hoàn toàn giống nhau vì chúng có vị trí không gian khác nhau kể cả hai công trình cạnh nhau và cùng xây theo một thiết kế. Tính bền lâu PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Đất đai là tài sản do thiên nhiên ban tặng, một loại tài nguyên được xem như không thể bị huỷ hoại, trừ khi có thiên tai, xói lở, vùi lấp. Đồng thời, các vật kiến trúc và công trình xây dựng trên đất sau khi xây dựng hoặc sau một thời gian sử dụng được cải tạo nâng cấp có thể tồn tại hàng trăm năm hoặc lâu hơn nữa. Vì vậy, tính bền lâu của bất động sản là chỉ tuổi thọ của vật kiến trúc và công trình xây dựng.

Chính vì tính chất lâu bền của hàng hoá bất động sản là do đất đai không bị mất đi, không bị thanh lý sau một quá trình sử dụng, lại có thể sử dụng vào nhiều mục đích khác nhau, nên hàng hoá bất động sản rất phong phú và đa dạng, không bao giờ cạn. Tính chịu sự ảnh hưởng lẫn nhau Bất động sản chịu sự ảnh hưởng lẫn nhau rất lớn, giá trị của một bất động sản này có thể bị tác động của bất động sản khác. Đặc biệt, trong trường hợp Nhà nước đầu tư xây dựng các công trình kết cấu hạ tầng sẽ làm tăng vẻ đẹp và nâng cao giá trị sử dụng của bất động sản trong khu vực đó. Trong thực tế, việc xây dựng bất động sản này làm tôn thêm vẻ đẹp và sự hấp dẫn của bất động sản khác là hiện tượng khá phổ biến.

Các tính chất khác - Tính thích ứng: Lợi ích của bất động sản được sinh ra trong quá trình sử dụng. Bất động sản trong quá trình sử dụng có thể điều chỉnh công năng mà vẫn giữ được những nét đặc trưng của nó, đồng thời vẫn đảm bảo yêu cầu sử dụng của người tiêu dùng trong việc thoả mãn nhu cầu sinh hoạt, sản xuất - kinh doanh và các hoạt động khác. - Tính phụ thuộc vào năng lực quản lý: Hàng hoá bất động sản đòi hỏi khả năng và chi phí quản lý cao hơn so với các hàng hoá thông thường khác. Việc đầu tư xây dựng bất động sản rất phức tạp, chi phí lớn, thời gian dài.

Do đó, bất động sản đòi hỏi cần có khả năng quản lý thích hợp và tương xứng. - Mang nặng yếu tố tập quán, thị hiếu và tâm lý xã hội: Hàng hoá bất động sản chịu sự chi phối của các yếu tố này mạnh hơn các hàng hoá thông thường khác. Nhu cầu về bất động sản của mỗi vùng, mỗi khu vực, mỗi quốc gia là rất khác nhau, phụ thuộc vào thị hiếu, tập quán của người dân sinh sống tại đó. Yếu tố tâm lý xã hội, thậm chí cả các vấn đề tín ngưỡng, tôn giáo, tâm linh.

chi phối nhu cầu và hình thức bất động sản. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị bất động sản Giá cả bất động sản tuỳ thuộc một phần lớn vào quan hệ cung - cầu trên thị trường. Khi cầu lớn hơn cung, giá bất động sản thường bị đẩy cao lên; ngược lại, khi cầu thấp hơn cung, giá bất động sản có xu hướng giảm xuống. Tuy nhiên, giá cả còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như những yếu tố xuất phát từ những khuyết tật của thị trường: “độc quyền”, “đầu cơ”, “cạnh tranh không lành mạnh”.; có những yếu tố PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 xuất phát từ sự can thiệp của Nhà nước như đầu tư của Nhà nước vào việc nâng cấp cơ sở hạ tầng khu dân cư (đường giao thông, cấp và thoát nước, cấp điện.), tăng hoặc miễn giảm thuế cho các doanh nghiệp kinh doanh địa ốc, áp dụng việc bán đấu giá tài sản bất động sản thuộc sở hữu Nhà nước, chính sách nhà ở cho người có thu nhập thấp.; có những yếu tố bắt nguồn từ tâm lý, thói quen của người dân.

Có 3 nhóm nhân tố tác động ảnh hưởng đến giá bất động sản, cụ thể là: a. Các yếu tố có mối liên hệ trực tiếp với bất động sản - Nhóm các yếu tố tự nhiên * Vị trí của bất động sản: khả năng sinh lời do yếu tố vị trí bất động sản mang lại càng cao thì giá trị của bất động sản càng lớn. Mỗi bất động sản luôn đồng thời tồn tại 2 loại vị trí, vị trí tuyệt đối và vị trí tương đối. Xét trên phương diện tổng quát, cả 2 loại vị trí nói trên đều có vai trò quan trọng trong việc xác lập giá trị của bất động sản.

Những bất động sản nằm tại trung tâm đô thị hay một vùng nào đó sẽ có giá trị lớn hơn những bất động sản cùng loại nằm ở các vùng ven trung tâm (vị trí tương đối). Những bất động sản nằm tại các ngã 4 hay ngã 3, trên các trục lộ giao thông quan trọng lại có giá trị cao hơn những bất động sản nằm ở vị trí khác (vị trí tuyệt đối). Việc xem xét đánh giá ưu thế về vị trí bất động sản là cực kỳ quan trọng, đặc biệt là đối với việc xác định giá đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ