Đồ án tốt nghiệp: Trụ sở làm việc Bộ Tư lệnh Công binh - Ba Đình, Hà Nội

Tải đồ án tốt nghiệp Trụ sở làm việc Bộ Tư lệnh Công binh, Hà Nội. Luận văn chi tiết về kiến trúc, tính toán kết cấu và biện pháp thi công.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2018

140
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phân tích luận văn Trụ sở Bộ Tư lệnh Công binh

Luận văn Trụ sở làm việc Bộ Tư lệnh Công binh Hà Nội là một công trình nghiên cứu khoa học tiêu biểu, thể hiện sự kết hợp giữa lý thuyết học thuật và ứng dụng thực tiễn trong lĩnh vực xây dựng. Đây không chỉ là một đồ án tốt nghiệp trụ sở làm việc thông thường, mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho việc thiết kế các công trình đặc thù. Công trình này đóng vai trò là cơ quan đầu não của Binh chủng Công binh, một đơn vị kỹ thuật nòng cốt của Quân đội Nhân dân Việt Nam. Do đó, việc nghiên cứu và phân tích luận văn mang lại cái nhìn sâu sắc về các yêu cầu phức tạp trong thiết kế kiến trúc công trình công cộng, đặc biệt là các công trình thuộc khối an ninh quốc phòng. Luận văn được cấu trúc chặt chẽ, bao gồm ba phần chính: Kiến trúc, Kết cấu và Thi công, cung cấp một quy trình thiết kế toàn diện từ tổng thể đến chi tiết. Việc đi sâu vào từng chương mục giúp người đọc hiểu rõ các quyết định thiết kế, từ quy hoạch tổng thể đến lựa chọn vật liệu xây dựng bền vững. Tầm quan trọng của dự án không chỉ nằm ở quy mô mà còn ở tính biểu tượng, đại diện cho sức mạnh và sự hiện đại của kiến trúc quân đội. Phân tích luận văn này cung cấp kiến thức nền tảng về việc cân bằng giữa công năng sử dụng, thẩm mỹ kiến trúc và các yêu cầu nghiêm ngặt về kỹ thuật, an toàn cho một trụ sở bộ quốc phòng.

1.1. Tầm quan trọng của một công trình quân sự hiện đại

Một công trình quân sự hiện đại như Trụ sở Bộ Tư lệnh Công binh không chỉ là nơi làm việc mà còn là một trung tâm chỉ huy chiến lược. Thiết kế của nó phải đáp ứng các yêu cầu cao nhất về an toàn, bảo mật và hiệu quả vận hành. Công trình tọa lạc tại 459 đường Đội Cấn, quận Ba Đình, Hà Nội, một vị trí trung tâm đòi hỏi giải pháp kiến trúc hài hòa với cảnh quan chung nhưng vẫn đảm bảo tính uy nghiêm. Tầm quan trọng của dự án còn thể hiện qua việc nó phải là một biểu tượng cho sự phát triển của Binh chủng Công binh, thể hiện sự chính quy, tinh nhuệ và sẵn sàng chiến đấu. Do đó, luận văn này không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là một đề xuất thiết kế có tính ứng dụng cao, giải quyết bài toán thực tế cho một đơn vị trọng yếu của quân đội.

1.2. Giới thiệu cấu trúc đồ án tốt nghiệp trụ sở làm việc

Theo tài liệu gốc, đồ án tốt nghiệp trụ sở làm việc này do sinh viên Bành Mạnh Khánh thực hiện, được chia thành 11 chương trong 3 phần rõ ràng. Phần 1 (Kiến trúc - 10%) tập trung vào vị trí, quy mô và các giải pháp thiết kế mặt bằng, mặt đứng. Phần 2 (Kết cấu - 60%) là phần trọng tâm, đi sâu vào tính toán sàn, cầu thang, dầm và khung chịu lực, đảm bảo sự bền vững của công trình. Phần 3 (Thi công - 30%) trình bày các biện pháp thi công phần ngầm và phần thân. Cấu trúc này phản ánh một quy trình làm việc chuyên nghiệp, logic, từ ý tưởng kiến trúc đến hiện thực hóa kết cấu và thi công, cung cấp một cái nhìn toàn diện và chi tiết về dự án.

II. Bí quyết giải quyết thách thức khi thiết kế trụ sở Công binh

Việc thiết kế một công trình quân sự luôn đi kèm với những thách thức đặc thù, đòi hỏi người kỹ sư phải có kiến thức chuyên môn sâu rộng và tư duy sáng tạo. Thách thức lớn nhất đối với dự án Trụ sở làm việc Bộ Tư lệnh Công binh Hà Nội là sự cân bằng giữa các yếu tố: công năng phức tạp, yêu cầu bảo mật nghiêm ngặt, thẩm mỹ kiến trúc và tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế TCVN. Công trình không chỉ là một thiết kế tòa nhà văn phòng thông thường mà còn tích hợp các khu vực chức năng đặc biệt của một cơ quan chỉ huy. Việc đảm bảo an toàn tuyệt đối, chống lại các nguy cơ từ bên ngoài, đồng thời tạo ra một môi trường làm việc hiệu quả, tiện nghi cho cán bộ, chiến sĩ là một bài toán khó. Luận văn đã chỉ ra các thách thức cụ thể như điều kiện địa chất tại khu vực xây dựng, yêu cầu về tải trọng cho các thiết bị chuyên dụng, và sự cần thiết của một hệ thống cơ điện M&E phức tạp. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi một giải pháp kiến trúc thông minh và một giải pháp kết cấu vững chắc. Đây là minh chứng cho thấy quá trình thiết kế các công trình thuộc trụ sở bộ quốc phòng luôn là một thử thách lớn, cần sự đầu tư nghiêm túc về cả trí tuệ và nguồn lực.

2.1. Yêu cầu đặc thù về an ninh quốc phòng và bảo mật

Đối với một trụ sở bộ quốc phòng, yếu tố an ninh quốc phòng được đặt lên hàng đầu. Thiết kế phải bao gồm các giải pháp về kiểm soát ra vào, hệ thống giám sát, vật liệu chống phá và bố trí không gian hợp lý để ngăn chặn các mối đe dọa tiềm tàng. Luận văn nhấn mạnh việc quy hoạch tổng thể phải tạo ra các vành đai an ninh, phân tách rõ ràng khu vực công cộng và khu vực hạn chế. Các giải pháp về kết cấu cũng phải tính đến khả năng chịu tải trọng đặc biệt và các tình huống khẩn cấp, đảm bảo công trình luôn là một pháo đài vững chắc, bảo vệ an toàn cho các hoạt động chỉ huy và tác chiến của Binh chủng Công binh.

2.2. Áp dụng tiêu chuẩn thiết kế TCVN cho công trình đặc thù

Mọi công trình xây dựng tại Việt Nam đều phải tuân thủ hệ thống Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN), và công trình quân sự cũng không ngoại lệ. Tuy nhiên, việc áp dụng tiêu chuẩn thiết kế TCVN, chẳng hạn như TCVN 2737-1995 về tải trọng và tác động, cho một công trình có tính đặc thù cao đòi hỏi sự linh hoạt và tính toán bổ sung. Luận văn đã thể hiện rõ quá trình này qua việc xác định hoạt tải, tĩnh tải và các tải trọng đặc biệt khác. Các tính toán kết cấu trong đồ án, từ sàn, dầm, cột đến móng, đều dựa trên cơ sở các tiêu chuẩn này nhưng được điều chỉnh để phù hợp với yêu cầu riêng của một cơ quan đầu não quân đội, đảm bảo độ tin cậy và an toàn tối đa.

III. Giải pháp kiến trúc tối ưu cho Trụ sở Bộ Tư lệnh Công binh

Để đáp ứng các yêu cầu phức tạp, luận văn kiến trúc đã đề xuất một giải pháp kiến trúc toàn diện và hiệu quả. Trọng tâm của giải pháp này là việc tổ chức không gian khoa học thông qua phân tích công năng chi tiết. Công trình được thiết kế với hình khối kiến trúc hiện đại, vững chãi, thể hiện sự uy nghiêm của một cơ quan quân đội. Mặt bằng được bố trí hợp lý, đảm bảo dây chuyền công năng thông suốt, tách biệt rõ ràng giữa các khối chức năng như khu làm việc, khu chỉ huy, khu hội họp và các khu phụ trợ. Yếu tố kiến trúc xanh cho văn phòng cũng được chú trọng thông qua việc tối ưu hóa ánh sáng tự nhiên, thông gió và thiết kế cảnh quan xung quanh. Việc sử dụng các mảng kính lớn kết hợp với các vật liệu hiện đại không chỉ tạo cảm giác sáng sủa, thoáng đãng mà còn thể hiện tinh thần đổi mới. Giải pháp mặt đứng được nghiên cứu kỹ lưỡng để tạo nên một tổng thể hài hòa, thanh thoát nhưng vẫn toát lên vẻ bề thế, phù hợp với vai trò của một công trình công cộng quan trọng. Đây là một ví dụ điển hình về thiết kế kiến trúc công trình công cộng kết hợp hài hòa giữa thẩm mỹ và công năng.

3.1. Phân tích quy hoạch tổng thể và bố trí mặt bằng công năng

Luận văn đã thực hiện quy hoạch tổng thể khu đất một cách chặt chẽ, với công trình chính đóng vai trò trung tâm. Việc bố trí này không chỉ tối ưu hóa việc sử dụng đất mà còn tạo ra các không gian mở cần thiết cho giao thông nội bộ và cảnh quan. Các giải pháp mặt bằng được xây dựng dựa trên nguyên tắc khoa học, đảm bảo mối liên hệ hữu cơ giữa các phòng ban. Dây chuyền công năng được tổ chức logic, giúp các hoạt động của Binh chủng Công binh diễn ra thuận lợi, hiệu quả và bảo mật. Chiều cao các tầng được tính toán hợp lý (tầng 1: 3,6m; các tầng trên: 3,3m) để tạo không gian làm việc thoải mái và đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật.

3.2. Ứng dụng kiến trúc xanh và thiết kế cảnh quan bền vững

Xu hướng kiến trúc xanh cho văn phòng được tích hợp khéo léo vào thiết kế. Luận văn đề xuất các giải pháp tận dụng tối đa ánh sáng và thông gió tự nhiên để giảm tiêu thụ năng lượng. Việc thiết kế cảnh quan với các hạng mục như bồn hoa, cây xanh không chỉ làm mềm mại hình khối kiến trúc mà còn cải thiện vi khí hậu, tạo môi trường làm việc trong lành. Sự kết hợp này cho thấy tư duy thiết kế hiện đại, hướng tới sự phát triển bền vững ngay cả trong các công trình quân sự, góp phần nâng cao chất lượng môi trường làm việc cho cán bộ, chiến sĩ.

IV. Cách triển khai giải pháp kết cấu Trụ sở Bộ Tư lệnh Công binh

Phần kết cấu chiếm tỷ trọng lớn nhất (60%) trong luận văn, cho thấy tầm quan trọng của việc đảm bảo sự ổn định và bền vững cho công trình. Giải pháp kết cấu được lựa chọn là hệ khung bê tông cốt thép toàn khối, một giải pháp phổ biến và hiệu quả cho các tòa nhà cao tầng tại Việt Nam. Luận văn đã trình bày chi tiết quá trình tính toán các cấu kiện chịu lực chính như sàn, dầm, cột và móng. Đặc biệt, việc thiết kế móng cọc khoan nhồi cho thấy sự phân tích kỹ lưỡng điều kiện địa chất công trình để đưa ra lựa chọn nền móng phù hợp, đảm bảo khả năng chịu tải lớn. Bên cạnh đó, các yếu tố về vật liệu xây dựng bền vững và thiết kế hệ thống cơ điện M&E cũng được đề cập, cho thấy một cách tiếp cận toàn diện. Toàn bộ quá trình tính toán đều tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế TCVN, đảm bảo độ chính xác và an toàn. Đây là một phần tham khảo cực kỳ giá trị cho các kỹ sư xây dựng khi thực hiện thiết kế tòa nhà văn phòng hoặc các công trình có yêu cầu kỹ thuật cao, đặc biệt là trong lĩnh vực kiến trúc quân đội.

4.1. Lựa chọn giải pháp kết cấu khung và móng cọc khoan nhồi

Hệ kết cấu khung bê tông cốt thép được lựa chọn vì khả năng chịu lực tốt theo cả phương đứng và phương ngang. Đồ án đã tiến hành tính toán chi tiết cho khung trục điển hình (khung trục 3), bao gồm việc sơ bộ tiết diện, xác định tải trọng và tổ hợp nội lực. Đối với phần móng, dựa trên phân tích địa chất cho thấy nền đất có nhiều lớp phức tạp, giải pháp kết cấu móng cọc khoan nhồi là lựa chọn tối ưu. Luận văn trình bày chi tiết cách tính toán sức chịu tải của cọc, bố trí cọc trong đài và kiểm tra lún, đảm bảo sự ổn định lâu dài cho toàn bộ công trình quân sự.

4.2. Thiết kế hệ thống cơ điện M E tích hợp và hiệu quả

Một cơ quan đầu não hiện đại không thể thiếu một hệ thống cơ điện M&E (Mechanical & Electrical) đồng bộ. Mặc dù không phải là trọng tâm chính của đồ án xây dựng, luận văn vẫn đề cập đến các hạng mục quan trọng như hệ thống cấp thoát nước, điện chiếu sáng, chống sét, và phòng cháy chữa cháy. Việc thiết kế các hệ thống này phải được tích hợp ngay từ giai đoạn đầu để đảm bảo tính thẩm mỹ, hiệu quả vận hành và không xung đột với kết cấu chính, góp phần hoàn thiện công năng cho Trụ sở làm việc Bộ Tư lệnh Công binh Hà Nội.

V. Ứng dụng thực tiễn từ luận văn Trụ sở Bộ Tư lệnh Công binh

Giá trị của một luận văn kiến trúc không chỉ nằm ở tính học thuật mà còn ở khả năng ứng dụng vào thực tế. Đồ án tốt nghiệp trụ sở làm việc Bộ Tư lệnh Công binh đã chứng minh được điều này thông qua các giải pháp thiết kế chi tiết và khả thi. Công trình được định hướng trở thành một cơ quan đầu não, một trung tâm chỉ huy hiện đại, đáp ứng đầy đủ cơ sở hạ tầng cho cán bộ, chiến sĩ làm việc, nghiên cứu và huấn luyện. Các kết quả tính toán kết cấu, từ sàn, cầu thang, dầm đến khung, đều cung cấp số liệu cụ thể để triển khai thi công. Phần thiết kế biện pháp thi công còn đi sâu vào các công đoạn thực tế như thi công cọc khoan nhồi, đào đất, lắp dựng ván khuôn, cốt thép. Những phân tích này không chỉ phục vụ cho riêng dự án mà còn là tài liệu tham khảo quý báu cho việc xây dựng các công trình quân sự khác. Luận văn đã thành công trong việc chuyển hóa các kiến thức lý thuyết thành một bộ hồ sơ thiết kế hoàn chỉnh, sẵn sàng cho việc triển khai, khẳng định vai trò cầu nối giữa nhà trường và thực tiễn sản xuất trong ngành xây dựng.

5.1. Vai trò là cơ quan đầu não và trung tâm chỉ huy chiến lược

Thiết kế của công trình trực tiếp phục vụ vai trò là cơ quan đầu nãotrung tâm chỉ huy của Binh chủng Công binh. Bố trí mặt bằng khoa học, hệ thống thông tin liên lạc hiện đại và các phòng chức năng chuyên biệt đều được tính toán để tối ưu hóa hiệu quả chỉ huy, điều hành. Công trình sau khi hoàn thành sẽ là nơi đưa ra những quyết sách quan trọng, góp phần xây dựng quân đội ngày càng lớn mạnh, đáp ứng yêu cầu bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới. Do đó, tính ứng dụng của luận văn được thể hiện rõ nét qua việc đáp ứng chính xác và toàn diện các yêu cầu tác chiến và làm việc của một đơn vị quân đội tinh nhuệ.

5.2. Kết quả tính toán kết cấu và biện pháp thi công chi tiết

Phần ứng dụng thực tiễn rõ ràng nhất của luận văn nằm ở các bảng tính toán chi tiết và các bản vẽ kỹ thuật. Ví dụ, trong Chương 4, việc tính toán nội lực và bố trí cốt thép cho từng ô sàn được trình bày cụ thể. Tương tự, Chương 9 và 10 cung cấp các biện pháp thi công phần ngầm và phần thân, từ việc chọn máy thi công đến lập tiến độ. Những kết quả này là cơ sở vững chắc để nhà thầu có thể triển khai xây dựng công trình một cách chính xác, an toàn và hiệu quả, biến ý tưởng trên giấy thành một công trình quân sự hiện hữu.

VI. Kết luận và định hướng tương lai cho kiến trúc quân đội Việt Nam

Luận văn Trụ sở làm việc Bộ Tư lệnh Công binh Hà Nội không chỉ là một công trình nghiên cứu thành công của một cá nhân mà còn mang lại những giá trị lớn hơn. Nó khẳng định năng lực của các kỹ sư trẻ Việt Nam trong việc tiếp cận và giải quyết các bài toán thiết kế phức tạp. Công trình là một hình mẫu về kiến trúc quân đội hiện đại, kết hợp giữa tính công năng, sự uy nghiêm và các yếu tố bền vững. Thông qua việc phân tích sâu sắc đồ án này, có thể rút ra nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Đây là cơ sở để định hướng phát triển cho các công trình Bộ Quốc phòng trong tương lai, hướng tới việc xây dựng các trụ sở làm việc không chỉ vững chắc về kết cấu, an toàn về an ninh mà còn thân thiện với môi trường và tạo điều kiện làm việc tốt nhất cho người sử dụng. Sự thành công của những luận văn kiến trúc như thế này sẽ góp phần quan trọng vào quá trình hiện đại hóa cơ sở vật chất của toàn quân, đáp ứng yêu cầu xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

6.1. Tổng kết giá trị cốt lõi của luận văn kiến trúc quân sự

Giá trị cốt lõi của luận văn kiến trúc này nằm ở sự toàn diện và chi tiết. Nó đã thành công trong việc tích hợp ba lĩnh vực quan trọng: kiến trúc, kết cấu và thi công vào một thể thống nhất. Đồ án cung cấp một bộ giải pháp hoàn chỉnh, từ tổng thể quy hoạch tổng thể đến chi tiết tính toán từng cấu kiện. Hơn nữa, nó còn cho thấy tầm quan trọng của việc nghiên cứu kỹ lưỡng các yêu cầu đặc thù của công trình quân sự, từ đó đưa ra các quyết định thiết kế phù hợp, đảm bảo công trình vừa đẹp về thẩm mỹ, vừa tối ưu về công năng và tuyệt đối an toàn.

6.2. Hướng phát triển cho các công trình Bộ Quốc phòng tương lai

Từ thành công của luận văn này, có thể thấy hướng phát triển cho các công trình Bộ Quốc phòng trong tương lai cần tập trung vào ba yếu tố chính. Thứ nhất là ứng dụng công nghệ và vật liệu xây dựng bền vững để tạo ra các công trình xanh, tiết kiệm năng lượng. Thứ hai là tăng cường tích hợp các hệ thống thông minh vào quản lý và vận hành tòa nhà, nâng cao hiệu quả và an ninh. Cuối cùng, cần tiếp tục đề cao bản sắc trong kiến trúc quân đội, tạo ra những công trình vừa hiện đại, vừa mang đậm dấu ấn văn hóa và tinh thần của Quân đội Nhân dân Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: VỊ TRÍ, ĐẶC ĐIỂM, ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN KHU VỰC XÂY DỰNG 1. Vị trí, địa điểm xây dựng công trình - Trụ sở làm việc Bộ tư lệnh Công Binh được xây dựng tại 459 đường Đội Cấn, Quận Ba Đình, thành phố Hà Nội trên diện tích khu đất 2216m2, cụm công trình được quy hoạch một cách chặt chẽ, nhằm khắc phục các ảnh hưởng tự nhiên khắc nghiệt, đồng thời tận dụng các điều kiện tự nhiên tốt như ánh sáng, gió, tầm nhìn, cảnh quan cao ráo và bằng phẳng, có tứ cận như sau: - Đông giáp : Công ty dược phẩm. - Tây giáp : Khu dân cư. - Nam giáp : Ngân hàng.

- Bắc giáp : Khu dân cư. Điều kiện tự nhiên, khí hậu, địa chất thủy văn. Khí hậu : - Thành phố Hồ Chí Minh nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm, mùa hè nóng, mưa nhiều và mùa đông lạnh, mưa ít. • Nhiệt độ trung bình hàng năm : 23,5 oC; • Tháng có nhiệt độ trung bình cao nhất : 29,2 oC (tháng 6) • Tháng có nhiệt độ trung bình thấp nhất: 17,2 oC (tháng 1) ➢ Mùa mưa: từ tháng 7 đến tháng 9: • Lượng mưa trung bình hàng năm : 1800 mm; • Lượng mưa cao nhất trong năm : 3660 mm; • Lượng mưa thấp nhất trong năm : 600 mm; 1.

Độ ẩm: + Độ ẩm tương đối trung bình năm: 79 % + Độ ẩm cao nhất trung bình năm: 83 % + Độ ẩm nhỏ nhất trung bình năm: 74 % 1. Chế độ gió : ➢ Gió: có hai mùa gió chính: • Hướng gió mát chủ đạo là gió Đông Nam, hướng gió mùa đông lạnh là hướng gió Đông Bắc. • Thuộc khu vực gió IIB. Sinh viên thực hiện: Bành Mạnh Khánh Hướng dẫn: ThS.

Đỗ Minh Đức 2 NCS. Đặng Hưng Cầu Trụ sở làm việc Bộ Tư Lệnh Công Binh 1. Địa hình: - Khu đất xây dựng Trự sở tại số 459 Đội Cấn, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội khu đất tương đối cao ráo và bằng phẳng, khá lý tưởng không có dốc, thuận tiện cho việc xử lý thi công. Để chuẩn bị mặt bằng xây dựng chỉ cần san dọn, làm vệ sinh sơ bộ.

Địa chất thuỷ văn : + Lớp 1: Sét pha. Chiều dày lớp: 4,5m. + Lớp 2: cát pha xám vàng, trạng thái nửa cứng. Chiều dày lớp: 5,8 m.

Chiều dày lớp: 8,6 m. + Lớp 4: Cát hạt trung. Chiều dày lớp: 9,2 m. + Lớp 5: Cát hạt thô lẫn cuội sỏi.

+ Nước ngầm tồn tại trong lớp đất sét pha nâu đỏ, lẫn sỏi laterit, mực nước ngầm nằm so với mặt đất hiện tại. + Từ những điều kiện địa chất công trình ở trên cho ta thấy nền đất ở vị trí xây dựng công trình tương đối đồng nhất. Hầu hết các lớp đều có sức chịu tải tương đối cao,lớp đất đặt mũi cọc là cát hạt thô. Sinh viên thực hiện: Bành Mạnh Khánh Hướng dẫn: ThS.

Đỗ Minh Đức 3 NCS. Đặng Hưng Cầu Trụ sở làm việc Bộ Tư Lệnh Công Binh CHƯƠNG 2: HÌNH THỨC QUY MÔ ĐẦU TƯ VÀ CÁC GIẢI PHÁP THIẾT KẾ 2. Hình thức đầu tư - Xây dựng mới hoàn toàn gồm các hạng mục : + Nhà làm việc + Bồn hoa cây cảnh + Hệ thống cấp, thoát nước. + Hệ thống điện, điện chiếu sáng, chống sét, phòng cháy chữa cháy hoàn chỉnh.

Quy mô đầu tư - Nhà gồm : 8 tầng nổi. - Chiều rộng : 18m - Cao: Tầng 1: 3,6 m. Tầng 2-8: 3,3m - Diện tích Xây dựng : 684 m2. - Cấp công trình : Cấp II.

- Bậc chịu lửa : Cấp I - Niên hạn sử dụng : 70 năm 2. Các giải pháp thiết kế: 2. Giải quy hoạch tổng mặt bằng: - Khu đất xây dựng công trình nằm cách trục đường giao thông chính 200m, nên ngoài các giải pháp đã nêu việc thiết kế tổng mặt bằng khu đất phải đảm bảo mọi yêu cầu hoạt động bên trong công trình, đồng thời thiết lập mối quan hệ hài hoà giữa công trình chính và các công trình phụ trợ khác. Công trình chính đóng vai trò trung tâm trong bố cục mặt bằng và không gian kiến trúc của khu vực.

Giải pháp thiết kế kiến trúc 2. Giải pháp mặt bằng - Đây là khâu quan trọng nhằm thoả mãn dây chuyền công năng, tổ chức không gian bên trong, đó là bước đầu quan trọng trong việc hình thành các ý tưởng thiết kế kiến trúc. Mặt bằng phải thể hiện tính trung thực trong tổ chức dây chuyền công năng sao cho khoa học chặt chẽ, gắn bó hữu cơ, thể hiện phần chính phần phụ. Mặt bằng nhà phải gắn bó với thiên nhiên, phù hợp với địa hình khu vực và quy mô khu đất xây dựng, vận dụng nghệ thuật mượn cảnh và tạo cảnh.

Sinh viên thực hiện: Bành Mạnh Khánh Hướng dẫn: ThS. Đỗ Minh Đức 4 NCS. Đặng Hưng Cầu Trụ sở làm việc Bộ Tư Lệnh Công Binh 2. Giải pháp mặt đứng: - Mặt đứng kiến trúc được nghiên cứu thoả mãn yêu cầu về tổ chức không gian chung của toàn trường phù hợp với công năng sử dụng của mặt bằng, toàn bộ mặt đứng được tạo khối rõ ràng, hài hoà dáng vẽ thanh thoát vững chải.

Các mảng kính tạo cảm giác sáng sủa cho công trình, kết hợp với những khoảng sảnh, ban công nhô ra tạo thành các dãi làm cho công trình có hình khối kiến trúc bề. Giải pháp mặt cắt - Mặt cắt công trình dựa trên cơ sở của mặt bằng và mặt đứng đã thiết kế, thể hiện được mối liên hệ bên trong công trình theo phương thẳng đứng giữa các tầng, thể hiện sơ đồ kết cấu bố trí làm việc trong công trình và chiều cao thông thuỷ giữa các tầng, giải pháp cấu tạo dầm, sàn, cột, tường, cửa … + Chiều cao nhà H : 26,4 m. + Chiều cao tầng 1: 3,6 m. + Chiều cao tầng 2 -7 : 3,3m.

+ Chiều cao tầng 8: 3,0 m. Sinh viên thực hiện: Bành Mạnh Khánh Hướng dẫn: ThS. Đỗ Minh Đức 5 NCS. Đặng Hưng Cầu Trụ sở làm việc Bộ Tư Lệnh Công Binh CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN CÁC CHỈ TIÊU KINH TẾ KỸ THUẬT CỦA PHƯƠNG ÁN 3.

Mật độ xây dựng: -K0 là tỷ số diện tích xây dựng công trình trên diện tích lô đất (%). S LD 2216 + Trong đó: SXD = 684m2 là diện tích xây dựng công trình theo hình chiếu mặt bằng mái công trình. SLD = 2216 m2 là diện tích lô đất. Hệ số sử dụng đất: HSD là tỉ số của tổng diện tích sàn toàn công trình trên diện tích lô đất.

𝑆𝑠 5470 HSD = = = 2,47 𝑆𝑑 2216 Trong đó: SS  5470m2 là tổng diện tích sàn toàn công trình không bao gồm diện tích sàn các và mái. Ta nhận thấy hệ số sử dụng đất là 2,47 không vượt quá 5. Điều này cũng phù hợp với TCXDVN 323:2004. Kết luận và kiến nghị - Về tổng thể, xây dựng và đưa công trình vào sử dụng giúp các cán bộ, chiến sỹ có đủ điều kiện cơ sở hạ tầng để làm việc, nghiên cứu và thí nghiệm tạo ra các công trình sử dụng trong tác chiến tập luyện và chiến đấu, góp phần làm quân đội ngày càng lớn mạnh hơn.

- Về kiến trúc, công trình mang dáng vẻ hiện đại.mang những đặc trưng của những công trình cao tầng Quan hệ giữa các phòng trong công trình rất thuận tiện nhưng cũng mang tính độc lập cao, hệ thống đường ống kỹ thuật ngắn gọn, thoát nước nhanh. - Về kết cấu, hệ kết cấu khung, đảm bảo cho công trình chịu được tải trọng đứng và ngang rất tốt. Kết cấu móng vững chắc với hệ móng cọc, có khả năng chịu tải trọng lớn. Sinh viên thực hiện: Bành Mạnh Khánh Hướng dẫn: ThS.

Đỗ Minh Đức 6 NCS. Đặng Hưng Cầu Trụ sở làm việc Bộ Tư Lệnh Công Binh ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA KHOA XÂY DỰNG DÂN DỤNG & CÔNG NGHIỆP PHẦN HAI KẾT CẤU (60%) Nhiệm vụ : --Thiết kế sàn tầng điển hình -Thiết kế cầu thang bộ tầng 2 -Thiết kế dầm sàn giữa trục B - C -Thiết kế khung trục 3 -Thiết kế móng khung trục 3 GVHD : ThS. ĐỖ MINH ĐỨC SVTH : BÀNH MẠNH KHÁNH LỚP : 13X1C Sinh viên thực hiện: Bành Mạnh Khánh Hướng dẫn: ThS. Đỗ Minh Đức 7 NCS.

Đặng Hưng Cầu Trụ sở làm việc Bộ Tư Lệnh Công Binh CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN SÀN TẦNG 2 4. Sơ đồ phân chia ô sàn: 2700220 S6 S8 S7 S5 6300 S1 S1 S9 S11 S12 S4 S10 1 81 40 2400 S14 S14 S13 S14 S14 S14 6300 S1 S1 S2 S3 S1 S1 220 220 7600 7600 3800 7600 7600 7600 220 42240 Hình 4. Sơ đồ phân chia ô sàn - Quan niệm tính toán: Tuỳ thuộc vào sự liên kết ở các cạnh mà ta có liên kết ngàm hay khớp. - Nếu sàn liên kết với dầm giữa thì xem là ngàm, nếu dưới sàn không có dầm thì xem là tự do.

Nếu sàn liên kết với dầm biên thì xem là khớp, nhưng thiên về an toàn ta lấy cốt thép ở biên ngàm để bố trí cho cả biên khớp. Khi dầm biên lớn ta có thể xem là ngàm. l2 - Khi  2 : Bản chủ yếu cạnh bé: Bản loại dầm. l1 l2 - Khi  2 : Bản làm việc theo cả hai phương: Bản kê bốn cạnh.

l1 - Trong đó: L1-kích thước theo phương cạnh ngắn. L2-kích thước theo phương cạnh dài. - Căn cứ vào kích thước, cấu tạo, liên kết, tải trọng tác dụng ta chia như sau: Bảng 4. Phân loại ô sàn l1 l2 Ô sàn l2/l1 Loại ô bản Liên kết biên (m) (m) Sinh viên thực hiện: Bành Mạnh Khánh Hướng dẫn: ThS.

Đỗ Minh Đức 8 NCS. Đặng Hưng Cầu Trụ sở làm việc Bộ Tư Lệnh Công Binh l1 l2 Ô sàn l2/l1 Loại ô bản Liên kết biên (m) (m) S1 6.21 Bản kê 4 cạnh 4N S2 3.66 Bản kê 4 cạnh 4N S3 6.21 Bản kê 4 cạnh 4N S4 2.58 Bản kê 4 cạnh 4N S5 1.25 Bản kê 4 cạnh 4N S6 2.41 Bản kê 4 cạnh 4N S7 1.24 Bản loại dầm 4N S8 2.81 Bản loại dầm 2N,2K S9 6.21 Bản kê 4 cạnh 4N S10 1.93 Bản loại dầm 4N S11 3.80 Bản kê 4 cạnh 4N S12 6.21 Bản kê 4 cạnh 4N S13 2.17 Bản loại dầm 4N S14 2.17 Bản loại dầm 4N 4. Các số liệu tính toán của vật liệu: Bêtông B25 có: Rb = 14. Cốt thép Ø ≤ 8 dùng thép CI có Rs = Rsc = 225MPa.

Cốt thép Ø > 8 dùng thép CEII có Rs = Rsc = 280MPa. Chọn chiều dày sàn: D - Chọn chiều dày bản sàn theo công thức: hb = .l m Trong đó: l: là cạnh ngắn của ô bản.4 phụ thuộc vào tải trọng. m = 30-35 với bản loại dầm. = 35-45 với bản kê bốn cạnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ