Luận văn: Thực tiễn trợ giúp pháp lý cho phụ nữ nhập cư tại Quận Bình Tân, TPHCM

Trợ giúp pháp lý cho phụ nữ nhập cư tại quận Bình Tân giúp bảo vệ quyền lợi, hỗ trợ giải quyết vấn đề pháp lý và tạo cơ hội hội nhập cộng đồng.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò cốt lõi của trợ giúp pháp lý cho phụ nữ nhập cư

Hoạt động trợ giúp pháp lý (TGPL) đóng vai trò nền tảng trong việc bảo vệ công lý và đảm bảo quyền con người, đặc biệt đối với các nhóm yếu thế. Phụ nữ nhập cư là một trong những đối tượng dễ bị tổn thương nhất, thường xuyên đối mặt với rào cản trong việc tiếp cận công lý. Họ chiếm hơn một nửa dân số nhưng lại là nạn nhân của bạo lực gia đình, buôn bán người, và sự phụ thuộc về kinh tế. Do đó, việc cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí không chỉ là một chính sách an sinh xã hội mà còn là công cụ hữu hiệu để hiện thực hóa quyền bình đẳng trước pháp luật. Luận văn “Trợ giúp pháp lý đối với phụ nữ nhập cư từ thực tiễn quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh” của tác giả Lâm Trần Kim Hiền đã phân tích sâu sắc tầm quan trọng của công tác này. Hoạt động TGPL giúp phụ nữ nhập cư bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, nâng cao hiểu biết pháp luật, từ đó giảm thiểu các tranh chấp và vi phạm. Luật Trợ giúp pháp lý 2017 đã tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc, phù hợp với xu hướng phát triển chung và các cam kết quốc tế của Việt Nam, góp phần xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ và văn minh.

1.1. Định nghĩa phụ nữ nhập cư và nhóm yếu thế trong xã hội

Người nhập cư được hiểu là những người di chuyển từ một địa phương đến một vùng khác để định cư hoặc tạm trú, với mục đích làm việc hoặc sinh sống [38]. Đặc điểm chung của nhóm này là sự dịch chuyển không gian sống, có thể là tạm thời hoặc lâu dài. Phụ nữ nhập cư, đặc biệt là những người di cư tự do từ nông thôn ra thành thị, thường có trình độ học vấn và chuyên môn hạn chế. Báo cáo của Cục Việc làm chỉ ra 66,1% lao động nhập cư không có chuyên môn kỹ thuật [11]. Điều này khiến họ phải làm những công việc phổ thông, thu nhập thấp và không ổn định. Chính vì những đặc điểm về kinh tế, học vấn và địa vị xã hội, họ được xếp vào nhóm yếu thế, có nguy cơ cao bị phớt lờ, bỏ quên hoặc vi phạm các quyền con người. Họ gặp nhiều khó khăn hơn trong việc tiếp cận pháp luật và tự bảo vệ mình trước những rủi ro pháp lý.

1.2. Tầm quan trọng của TGPL trong bảo vệ quyền con người

Vai trò của trợ giúp pháp lý đối với phụ nữ nhập cư là vô cùng quan trọng, thể hiện trên nhiều phương diện. Thứ nhất, TGPL góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ, đảm bảo công bằng xã hội. Thông qua các dịch vụ pháp lý miễn phí, phụ nữ có hoàn cảnh khó khăn có cơ hội bình đẳng trong việc tiếp cận và sử dụng pháp luật. Thứ hai, hoạt động này giúp nâng cao ý thức và hiểu biết pháp luật trong cộng đồng. Các buổi tư vấn, sinh hoạt chuyên đề hay TGPL lưu động là kênh tuyên truyền, giáo dục pháp luật hiệu quả, giúp người dân, đặc biệt là phụ nữ, tự tin hơn trong việc bảo vệ mình. Cuối cùng, TGPL góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân, thể hiện chính sách nhân đạo của Đảng và Nhà nước, quan tâm đến các nhóm yếu thế trong xã hội [9], đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình phát triển.

II. Thách thức trong việc trợ giúp pháp lý cho phụ nữ nhập cư

Bên cạnh những kết quả tích cực, công tác trợ giúp pháp lý đối với phụ nữ nhập cư vẫn còn đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức lớn. Thực tiễn tại quận Bình Tân, một địa bàn có tỷ lệ dân nhập cư cao, đã cho thấy rõ những rào cản này. Rào cản lớn nhất đến từ chính đối tượng thụ hưởng. Đa số phụ nữ nhập cư có hoàn cảnh kinh tế khó khăn, họ phải ưu tiên thời gian cho việc mưu sinh, do đó chưa thực sự quan tâm đến việc tìm hiểu pháp luật. Họ thường chỉ tìm đến cơ quan chức năng khi vướng mắc đã xảy ra. Một thách thức khác là sự thiếu đồng bộ và thường xuyên trong công tác phối hợp giữa các cơ quan, đơn vị. Việc tổ chức các buổi TGPL lưu động đôi khi không đạt hiệu quả như mong muốn do công tác chuẩn bị chưa tốt hoặc số lượng người tham gia ít. Ngoài ra, nguồn kinh phí hạn hẹp cũng là một trở ngại, gây khó khăn cho việc tổ chức các lớp tập huấn kỹ năng chuyên sâu cho đội ngũ thực hiện TGPL hay xây dựng các mô hình trợ giúp mới lạ, hấp dẫn. Những khó khăn này đòi hỏi cần có các giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả hoạt động tiếp cận công lý cho phụ nữ.

2.1. Rào cản về kinh tế và nhận thức pháp luật của phụ nữ

Hoàn cảnh kinh tế là một trong những rào cản chính khiến phụ nữ nhập cư khó tiếp cận công lý. Theo nghiên cứu tại quận Bình Tân, đa số phụ nữ chỉ tập trung làm kinh tế gia đình, chưa có thời gian và điều kiện để tìm hiểu pháp luật. Nhận thức pháp luật của họ còn hạn chế, dẫn đến tâm lý e ngại, không biết tìm đến đâu để được giúp đỡ khi gặp các vấn đề pháp lý. Họ chỉ liên hệ với Trung tâm hoặc Chi nhánh TGPL khi sự việc đã trở nên phức tạp. Sự thiếu chủ động này không chỉ gây thiệt thòi cho chính họ mà còn tạo áp lực lớn cho các tổ chức thực hiện trợ giúp pháp lý.

2.2. Khó khăn trong phối hợp giữa các cơ quan tổ chức

Sự phối hợp giữa Trung tâm TGPL nhà nước và các tổ chức đoàn thể như Hội Liên hiệp Phụ nữ chưa thực sự thường xuyên và hiệu quả. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, một số địa phương chưa thật sự quan tâm phối hợp, dẫn đến việc tổ chức TGPL lưu động gặp nhiều khó khăn. Có những buổi trợ giúp đã lên kế hoạch nhưng không thể tổ chức, hoặc số người tham dự quá ít, không có vướng mắc pháp luật nào được đặt ra. Sự thiếu kết nối này làm giảm hiệu quả của các chương trình, khiến thông tin về trợ giúp pháp lý miễn phí không đến được với những người thực sự cần, làm lãng phí nguồn lực và nỗ lực của các bên liên quan.

III. Hướng dẫn áp dụng luật trợ giúp pháp lý cho phụ nữ nhập cư

Khung pháp lý là nền tảng vững chắc cho hoạt động trợ giúp pháp lý đối với phụ nữ nhập cư. Hệ thống pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Luật Trợ giúp pháp lý 2017, đã có những bước tiến quan trọng trong việc nội luật hóa các cam kết quốc tế. Các công ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên như CEDAW (Công ước về loại bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ) hay CCPR (Công ước quốc tế về quyền dân sự và chính trị) đều nhấn mạnh quyền được xét xử công bằng và quyền tiếp cận công lý không phân biệt đối xử. Trên cơ sở đó, pháp luật Việt Nam đã quy định cụ thể về đối tượng, hình thức, và tổ chức thực hiện TGPL. Việc hiểu rõ và áp dụng đúng các quy định này là yếu tố then chốt để đảm bảo mọi phụ nữ nhập cư thuộc diện được trợ giúp đều có thể thực hiện quyền của mình một cách hiệu quả. Điều này không chỉ bảo vệ cá nhân mà còn góp phần bảo vệ công lý, bảo đảm công bằng xã hội và phòng ngừa vi phạm pháp luật.

3.1. Các quy định pháp lý quốc tế về quyền được trợ giúp

Pháp luật quốc tế đóng vai trò định hướng cho việc xây dựng chính sách trợ giúp pháp lý ở cấp quốc gia. Công ước quốc tế về quyền dân sự và chính trị (CCPR) quy định mọi người đều có quyền được chỉ định người bào chữa nếu không có khả năng chi trả (Điều 14). Tương tự, Công ước về quyền trẻ em (CRC) cũng đảm bảo quyền được giúp đỡ về pháp lý cho trẻ em vi phạm pháp luật hình sự. Đặc biệt, Tuyên bố về nguyên tắc và hướng dẫn về tiếp cận TGPL của Liên Hiệp Quốc (2012) nhấn mạnh sự cần thiết phải chú trọng hơn đến các nhóm yếu thế như phụ nữ, người di cư và nạn nhân bạo lực. Các văn kiện này là cơ sở để Việt Nam hoàn thiện hệ thống pháp luật, đảm bảo quyền tiếp cận công lý cho mọi công dân.

3.2. Nội dung cốt lõi của Luật Trợ giúp pháp lý Việt Nam 2017

Luật Trợ giúp pháp lý 2017 đã mở rộng đáng kể các đối tượng được hưởng dịch vụ pháp lý miễn phí. Theo Điều 7, người được TGPL bao gồm người thuộc hộ nghèo, trẻ em, người dân tộc thiểu số ở vùng khó khăn, và đặc biệt là các nhóm dễ bị tổn thương như nạn nhân của bạo lực gia đình, nạn nhân của hành vi mua bán người [25]. Quy định này tạo điều kiện thuận lợi cho phụ nữ nhập cư, những người thường thuộc một hoặc nhiều nhóm đối tượng trên, được tiếp cận sự hỗ trợ cần thiết. Luật cũng quy định rõ về các hình thức TGPL như tư vấn pháp luật, tham gia tố tụng, đại diện ngoài tố tụng, tạo ra một cơ chế bảo vệ toàn diện, từ đó nâng cao hiệu quả của công tác trợ giúp pháp lý.

IV. Phương pháp trợ giúp pháp lý hiệu quả cho phụ nữ nhập cư

Để hoạt động trợ giúp pháp lý đối với phụ nữ nhập cư đạt hiệu quả cao, việc lựa chọn và triển khai các phương pháp, mô hình phù hợp là vô cùng quan trọng. Hệ thống TGPL tại Việt Nam được tổ chức đa dạng, bao gồm cả các cơ quan nhà nước và các tổ chức xã hội, nhằm huy động tối đa nguồn lực. Các Trung tâm TGPL nhà nước đóng vai trò chủ đạo, trong khi các tổ chức hành nghề luật sư và trung tâm tư vấn pháp luật góp phần xã hội hóa hoạt động này. Về phương thức, TGPL lưu động được xem là một giải pháp hữu hiệu để đưa pháp luật đến gần hơn với người dân ở các khu vực xa trung tâm, đặc biệt là các khu nhà trọ nơi tập trung nhiều lao động nhập cư. Tuy nhiên, để mô hình này phát huy tác dụng, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và phối hợp chặt chẽ. Bên cạnh đó, việc kết hợp nhiều hình thức như tư vấn trực tiếp, tham gia tố tụng và đại diện ngoài tố tụng sẽ tạo ra một mạng lưới bảo vệ toàn diện, giúp phụ nữ nhập cư giải quyết triệt để các vướng mắc pháp lý.

4.1. Phân loại tổ chức và người thực hiện trợ giúp pháp lý

Hệ thống tổ chức thực hiện TGPL tại Việt Nam bao gồm hai nhóm chính: tổ chức TGPL nhà nước (Trung tâm TGPL và chi nhánh) và tổ chức tham gia TGPL (tổ chức hành nghề luật sư, trung tâm tư vấn pháp luật). Đội ngũ người thực hiện TGPL cũng rất đa dạng, gồm Trợ giúp viên pháp lý (viên chức nhà nước), luật sư, tư vấn viên pháp luật và cộng tác viên. Sự đa dạng này cho phép huy động sức mạnh tổng hợp của toàn xã hội. Đặc biệt, vai trò của các cộng tác viên là già làng, trưởng bản ở các vùng dân tộc thiểu số là một điểm đặc thù, giúp hoạt động TGPL trở nên gần gũi và phù hợp hơn với văn hóa địa phương [20].

4.2. So sánh các hình thức TGPL cố định và TGPL lưu động

TGPL cố định được thực hiện tại trụ sở của các tổ chức, đảm bảo tính thường xuyên và chuyên nghiệp. Người dân có thể tìm đến một địa chỉ cụ thể để yêu cầu trợ giúp. Tuy nhiên, hình thức này gây khó khăn cho những người ở xa hoặc không có điều kiện đi lại. Ngược lại, TGPL lưu động khắc phục được nhược điểm này bằng cách đưa các chuyên gia pháp lý đến tận cộng đồng dân cư. Hình thức này đặc biệt hiệu quả trong việc tiếp cận các nhóm yếu thế như phụ nữ nhập cư tại quận Bình Tân. Mặc dù vậy, TGPL lưu động thường chỉ dừng lại ở mức độ tư vấn do thời gian hạn chế. Do đó, cần có sự kết hợp linh hoạt giữa hai hình thức để tối ưu hóa hiệu quả.

V. Phân tích thực tiễn trợ giúp pháp lý tại quận Bình Tân

Thực tiễn công tác trợ giúp pháp lý đối với phụ nữ nhập cư tại quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Là một quận có tốc độ đô thị hóa nhanh và dân số cơ học lớn, Bình Tân là một bối cảnh điển hình để nghiên cứu những thách thức và cơ hội trong lĩnh vực này. Trong giai đoạn 2016-2020, quận đã triển khai nhiều hoạt động tích cực, từ việc xây dựng các chuyên đề pháp luật phù hợp với nhu cầu của phụ nữ đến tổ chức các lớp tập huấn và buổi nói chuyện pháp luật. Những nỗ lực này đã bước đầu trang bị kiến thức pháp luật cho nhiều chị em, giúp họ hiểu rõ hơn về quyền và nghĩa vụ của mình. Tuy nhiên, thực tiễn cũng bộc lộ không ít hạn chế. Sự phối hợp thiếu chặt chẽ, các mô hình hoạt động còn đơn điệu và nguồn lực hạn chế là những rào cản chính. Phân tích sâu thực trạng này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp khả thi, nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả của hoạt động TGPL trên địa bàn.

5.1. Đánh giá kết quả đạt được trong công tác TGPL tại địa bàn

Tại quận Bình Tân, công tác trợ giúp pháp lý đã đạt được một số kết quả đáng ghi nhận. Các chuyên đề pháp luật thiết thực như “Pháp luật về phòng chống buôn bán phụ nữ và trẻ em” hay “Kỹ năng TGPL cho phụ nữ” đã được xây dựng và triển khai [35]. Các hình thức tư vấn tại trụ sở, tham gia tố tụng và đại diện ngoài tố tụng đã giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho nhiều trường hợp cụ thể. Các lớp tập huấn và nói chuyện chuyên đề không chỉ cung cấp kiến thức mà còn tạo ra không gian để phụ nữ nhập cư chia sẻ, giải quyết các vướng mắc, góp phần nâng cao nhận thức và năng lực tự bảo vệ của họ.

5.2. Những hạn chế bất cập từ thực tiễn quận Bình Tân

Bên cạnh những thành tựu, thực tiễn tại quận Bình Tân cũng cho thấy nhiều hạn chế. Công tác phối hợp tổ chức TGPL lưu động chưa thường xuyên, hiệu quả thấp. Hoàn cảnh kinh tế khó khăn khiến nhiều phụ nữ không có thời gian quan tâm đến pháp luật. Nguồn kinh phí hạn hẹp dẫn đến việc thiếu các chương trình tập huấn kỹ năng chuyên sâu cho đội ngũ thực hiện TGPL. Đặc biệt, quận chưa có nhiều mô hình trợ giúp pháp lý mới để thu hút đông đảo phụ nữ tham gia; hoạt động chủ yếu vẫn là tư vấn tại trụ sở và các chuyến lưu động truyền thống. Những bất cập này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong cách tiếp cận và tổ chức thực hiện.

VI. Giải pháp tối ưu hóa trợ giúp pháp lý cho phụ nữ nhập cư

Để nâng cao hiệu quả trợ giúp pháp lý đối với phụ nữ nhập cư, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ, tác động từ chính sách vĩ mô đến các hoạt động cụ thể tại cơ sở. Dựa trên những phân tích về thực trạng pháp luật và thực tiễn tại quận Bình Tân, việc hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành là yêu cầu cấp thiết. Cần xây dựng quy chế phối hợp rõ ràng giữa ngành Tư pháp, Hội Phụ nữ và chính quyền địa phương để các hoạt động TGPL lưu động thực chất và hiệu quả hơn. Song song đó, việc đa dạng hóa các mô hình trợ giúp là rất cần thiết. Thay vì chỉ tổ chức các buổi nói chuyện truyền thống, có thể xây dựng các câu lạc bộ pháp luật, các kênh tư vấn trực tuyến hoặc ứng dụng di động để phụ nữ nhập cư dễ dàng tiếp cận công lý mọi lúc, mọi nơi. Cuối cùng, đầu tư vào con người là yếu tố quyết định. Cần thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng kiến thức và kỹ năng cho đội ngũ người thực hiện TGPL, giúp họ thấu hiểu tâm lý và hoàn cảnh đặc thù của nhóm đối tượng này.

6.1. Phương hướng hoàn thiện chính sách và pháp luật liên quan

Cần tiếp tục rà soát, sửa đổi các văn bản pháp luật liên quan đến trợ giúp pháp lý để phù hợp hơn với thực tiễn. Cần có cơ chế tài chính bền vững và rõ ràng hơn cho hoạt động TGPL, đặc biệt là kinh phí cho các hoạt động tại cộng đồng. Về chính sách, cần tăng cường vai trò và trách nhiệm của chính quyền địa phương trong việc tạo điều kiện và hỗ trợ các hoạt động TGPL trên địa bàn. Việc lồng ghép các nội dung về bình đẳng giới và bảo vệ phụ nữ nhập cư vào các chương trình phát triển kinh tế - xã hội của địa phương cũng là một giải pháp chiến lược, giúp giải quyết tận gốc các nguyên nhân dẫn đến sự yếu thế của họ.

6.2. Đề xuất mô hình TGPL mới và nâng cao năng lực đội ngũ

Để thu hút sự tham gia của phụ nữ nhập cư, cần phát triển các mô hình TGPL sáng tạo và thân thiện. Mô hình “Câu lạc bộ Phụ nữ và Pháp luật” tại các khu nhà trọ, hay các điểm tư vấn pháp lý di động kết hợp khám sức khỏe, tặng quà có thể mang lại hiệu quả cao. Đồng thời, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin qua các nền tảng Zalo, Facebook để tư vấn từ xa. Về nhân lực, cần tổ chức các khóa tập huấn chuyên sâu về kỹ năng giao tiếp, tư vấn cho nhóm yếu thế, và kiến thức về các lĩnh vực pháp luật mà phụ nữ thường gặp phải như hôn nhân gia đình, lao động, đất đai. Nâng cao năng lực cho đội ngũ người thực hiện TGPL chính là nâng cao chất lượng bảo vệ quyền lợi cho người dân.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TRỢ GIÚP PHÁP LÝ ĐỐI VỚI PHỤ NỮ NHẬP CƯ 1. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của trợ giúp pháp lý đối với phụ nữ nhập cư 1. Khái niệm trợ giúp pháp lý đối với phụ nữ nhập cư * Nhập cư Về nhập cư và người nhập cư, cho đến nay vẫn còn nhiều quan niệm khác nhau. Theo Từ điển Tiếng Việt năm 2004, nhập cư là hành động di chuyển chỗ ở đến, vào một vùng hay một quốc gia mới.

Người nhập cư là người di chuyển từ một vùng đến một vùng khác để định cư hoặc tạm trú [38]. Theo quan niệm của tác giả Gary L. Peters, nhập cư là hiện tượng dân số tăng cơ học nhờ dân di chuyển đến khu vực mới, một đơn vị hành chính mới; dân cư mới đến được gọi là dân nhập cư [39]. Trong khi đó, theo một nghiên cứu của tác giả Lê Văn Thành (2005), được thực hiện ở Thành phố Hồ Chí Minh, nơi có lượng nhập cư cao nhất cả nước thì, dân nhập cư ở Thành phố Hồ Chí Minh được xác định là những người từ các tỉnh khác về sinh sống, làm việc tại Thành phố Hồ Chí Minh và chưa có hộ khẩu thường trú tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Còn những người từ các tỉnh về Thành phố Hồ Chí Minh nhưng đã được giải quyết hộ khẩu thường trú vì đủ tiêu chuẩn quy định không nằm trong phạm vi này. Như vậy, ở đây lại căn cứ vào việc nhập hộ khẩu để tính là người nhập cư hay không phải là người nhập cư [29]. Liên Hiệp Quốc thì quan niệm: “Người nhập cư dài hạn là những người ở lại nước tiếp nhận trong thời gian hơn một năm, mặc dù họ không liên tục sinh sống tại nước đó trong vòng hơn một năm” [26]. Mặc dù vẫn còn những ý kiến khác nhau nhưng có thể thấy một số điểm chung trong nội hàm khái niệm này, đó là: (i) Sự di chuyển của một người hay một nhóm người đến một đơn vị hành chính mới với mục đích thay đổi nơi cư trú, làm việc hoặc với mục đích khác; (ii) Sự chuyển đến này có thể là tự nguyện hoặc bắt buộc; (iii) Việc cư trú tại nơi tiếp nhận có thể dưới hình thức thường trú hoặc tạm trú.Như vậy, cho đến nay vẫn chưa có một khái niệm thống nhất về người nhập cư có thể áp dụng một cách phổ biến trong phạm vi quốc 8 gia cũng như trên toàn cầu.

Nội dung của khái niệm này thường được các quốc gia, các nhà nghiên cứu điều chỉnh cho phù hợp với các mục đích nghiên cứu của mình. Từ những phân tích trên cho thấy, nhập cư là hành động di chuyển chỗ ở đến một địa phương khác của một người hoặc một nhóm người để sinh sống lâu dài hoặc tạm thời. Người nhập cư là người từ một địa phương, một nước hay vùng lãnh thổ này di chuyển đến một địa phương, một nước hay vùng lãnh thổ khác để sinh sống, làm việc. Nội hàm của khái niệm này có đề cập đến mối quan hệ giữa người nhập cư và nơi nhập cư.

Phân loại người nhập cư Có nhiều cách phân loại người nhập cư theo các góc độ khác nhau, tùy vào mục đích nghiên cứu. Do vậy việc phân loại người nhập cư chỉ có tính chất tương đối và không tách bạch với nhau. - Theo độ dài thời gian cư trú Người nhập cư lâu dài: Là những người chuyển đến sinh sống vĩnh viễn hoặc lâu dài tại nơi mới (thường là trên 12 tháng). Những người này thường không quay trở về sống tại nơi gốc, họ chỉ quay về để thăm viếng những không có ý định quay trở lại sống ở nơi gốc.

Người nhập cư tạm thời: Là những người chuyển đến sinh sống và làm việc tại nơi mới trong thời gian ngắn và có khả năng quay trở về. Người nhập cư mùa vụ: Là một hình thức đặc biệt của người nhập cư tạm thời, loại hình này bao gồm những người lao động nhập cư vào nơi mới để làm việc thời vụ hoặc tìm việc làm vào những lúc nông nhàn, kể cả những người đicông tác, khám chữa bệnh, du lịch, học tập., họ không có ý định ở lại lâu dài tại địa bàn nhập cư. - Theo tính chất tổ chức, quản lý người nhập cư Người nhập cư có tổ chức: Là những người nhập cư được luật pháp của nước gốc và nước nhập cư cho phép, được chính quyền địa phương nơi nhập cư đón nhận. Theo đó, người nhập cư được nhận sự giúp đỡ từ Nhà nước và địa phương nơi nhập cư.

9 Người nhập cư tự do: Là những người nhập cư đến nơi mới do bản thân hoặc gia đình họ quyết định, không nằm trong chương trình di cư của Nhà nước, không được hưởng sự hỗ trợ của Nhà nước. - Theo địa bàn nhập cư Người nhập cư trong nước: Là những người di chuyển đến địa phương khác sinh sống, làm việc, học tập trong cùng lãnh thổ một quốc gia. Người nhập cư quốc tế: Là những người từ quốc gia này nhập cư vào quốc gia khác để sinh sống, làm việc, học tập hoặc vì các mục đích khác. Trên cơ sở cách hiểu về nhập cư, người nhập cư và phân loại người nhập cư đồng thời căn cứ vào mục đích, nhiệm vụ của luận án, tôi xác định người nhập cư trong nghiên cứu của mình là những người lao động từ các tỉnh, thành khác di chuyển tự do đến thành phố Đà Nẵng sinh sống, làm việc lâu dài hoặc tạm thời gồm có đăng kí hay không đăng kí hộ khẩu thường trú và người nhập cư mùa vụ với mục đích tìm việc làm trong thời kỳ nông nhàn hoặc làm những công việc có tính thời vụ tại thành phố.

Đặc điểm của người nhập cư Các nghiên cứu về di cư cho thấy, không phải ai cũng chấp nhận và có khả năng di chuyển khỏi “nơi chôn nhau cắt rốn” của mình; những người chấp nhận di chuyển, có khả năng di chuyển và đã di chuyển đến nơi mới thường có một số đặc điểm cơ bản: (1) Đặc điểm về nhân khẩu học. Đặc điểm nhân khẩu học phản ánh những đặc trưng về mặt dân số của người nhập cư như độ tuổi, giới tính, tình trạng hôn nhân. Chúng là những yếutố quan trọng ảnh hưởng tới quyết định của người nhập cư như di chuyển hay không, di chuyển đến đâu… Các nghiên cứu về di dân đều có chung một nhận xét đó là người nhập cư vào đô thị thường là những người trong độ tuổi lao động và ngày càng có xu hướng trẻ hóa. Tuổi của người nhập cư năm 2015 phần lớn tập trung ở nhóm trẻ (15-39) chiếm tỷ trọng 84% so với tổng số người nhập cư.

Điều này có nghĩa là xu hướng chung trong di dân từ nông thôn ra thành thị là nam giới di chuyển nhiều hơn nữ giới, người trẻ tuổi di chuyển nhiều hơn người lớn tuổi [13]. 10 Theo Báo cáo Thực trạng việc làm, đời sống của lao động nhập cư từnông thôn ra thành thị và khu công nghiệp của Cục Việc làm thuộc Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, xu hướng nữ hóa nhập cư hiệnnay khá phổ biến, tỷ lệ lao động nữ nhập cư từ nông thôn ra thành thị và các khu công nghiệp chiếm 55%. Điều này đặt ra thách thức cho việc giải quyết các vấn đề bình đẳng giới, chăm sóc sức khỏe sinh sản (SKSS), chống buôn bán phụ nữvà các nguy cơ thường gặp khác đối với họ. Như vậy, giới tính của người nhập cư tùy thuộc vào khoảng cách di chuyển, mục đích di chuyển, nhu cầu lao động của nơi đến và thường thì tỉ lệnam/nữ trong dân nhập cư có sự chênh lệch.Tình trạng hôn nhân cũng có mối quan hệ với tính chọn lọc của nhập cư.

Một mặt, mọi người sau khi kết hôn thường gắn bó với gia đình và con cái, dođó không thực sự sẵn sàng để di chuyển đến nơi mới. Mặt khác, nhu cầu hỗ trợkinh tế cho gia đình lại là động cơ của việc di chuyển [3]. (2) Đặc điểm về văn hóa - xã hội. Phần lớn người nhập cư đều có quê quán từ nông thôn, có những tính cách như chịu khó; tiết kiệm; tính cộng đồng, làng xã; thường lựa chọn không gian sống yên tĩnh, không thích sự ồn ào… những phẩm chất này rất cần thiết cho quátrình phát triển nhưng cũng là những yếu tố ảnh hưởng không nhỏ tới chất lượng lao động như thiếu kỹ năng làm việc tổ chức, tác phong công nghiệp, tự do, thiếukỷ luật… ảnh hưởng đến việc xây dựng lối sống văn hóa văn minh đô thị.

Khi vào sinh sống ở đô thị được một thời gian, người nhập cư tự do đã phần nào làm quen với lối sống (theo nghĩa hẹp) ở đô thị, họ có những phản ứng khác nhau, tùy thuộc vào trình độ học vấn, độ tuổi [30].Tuy nhiên, vấn đề hòa nhập, mức độ thích nghi với các loại hình văn hóa kiểu đô thị ở những người nhập cư là rất chậm, rất ít. Bộ phận người nhập cư lâu dài vào đô thị thường có xu hướng thay đổi nhu cầu về mặt không gian sống, một bộ phận người nhập cư chuyển từ lối sống nặng về tình cảm xóm giềng sang cuộc sống khép kín hơn giữa các thành phần dân cư khác nhau tại các đô thị. Nhìn chung, có thể nói rằng trong quá trình hội nhập, một bộ phận người nhập cư (đặc biệt là giới trẻ, có trình độ học vấn cao hơn) có thể chấp nhận được lối sống đô thị đồng nghĩa là họ đã phần nào loại bỏ một số giá trị, chuẩn mực truyền thống để đón nhận chuẩn mực, giá trị mới. Điều này ở khía cạnh nào đó cũng mang 11 các giá trị tích cực, bên cạnh những lợi ích kinh tế, khi người nhập cưquay trở về quê họ đã góp phần làm thay đổi ý thức, lối sống của người dân nôngthôn, thiết lập các thang bậc giá trị mới.

(3) Đặc điểm về học vấn, chuyên môn. Trình độ học vấn, chuyên môn tùy thuộc vào nơi xuất cư, nhu cầu lao động nơi nhập cư và vào khoảng cách di chuyển. Trong đó đáng chú ý là lực lượng dân nhập cư có trình độ chuyên môn, trình độ tay nghề cao thường nhậpư nhiều hơn. Tức là ở đây có sự tương quan thuận giữa học vấn và nhập cư.Nếu mọi điều kiện khác đều như nhau thì những người học vấn cao thường hay ra đi hơn so với những người học vấn thấp hơn bởi vì họ không thỏa mãn với công việc đang làm, họ muốn tìm công việc thích hợp hơn và có thu nhập cao hơn.

Theo đó, người nhập cư dài hạn thường có học vấn cao hơn so với người nhập cư tạm thời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ