Luận văn: Giải quyết khiếu nại, tranh chấp đất đai tại Phú Hòa, Phú Yên (2014-2017)

Luận văn thạc sĩ Quản lý đất đai đánh giá tình hình giải quyết khiếu nại, tranh chấp đất đai tại huyện Phú Hòa, Phú Yên giai đoạn 2014-2017.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

128
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tranh chấp đất đai tại Phú Hòa Phú Yên 2014 2017

Huyện Phú Hòa, tỉnh Phú Yên, là cửa ngõ phía Tây của thành phố Tuy Hòa, có vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên đa dạng. Địa hình bao gồm cả đồng bằng và đồi núi, tạo nên sự phức tạp trong quản lý và sử dụng đất. Trong giai đoạn 2014-2017, quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế - xã hội tại đây diễn ra mạnh mẽ. Tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân đạt 15,3% mỗi năm. Điều này làm cho giá trị đất đai tăng cao, kéo theo sự gia tăng về số lượng và tính chất phức tạp của các vụ tranh chấp đất đai tại Phú Hòa, Phú Yên. Công tác quản lý nhà nước về đất đai đã được chú trọng, tuy nhiên vẫn còn những bất cập. Hệ thống pháp luật đất đai, đặc biệt là Luật Đất đai 2013, đã tạo ra một hành lang pháp lý quan trọng. Các quy định về giải quyết tranh chấp đất đai, khiếu nại, tố cáo được ban hành nhằm ổn định tình hình. Mặc dù vậy, việc áp dụng pháp luật vào thực tiễn vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Luận văn của tác giả Đào Chu Tấn Đông (2018) chỉ ra rằng, tình hình khiếu nại, tố cáo liên quan đến đất đai tại huyện diễn biến phức tạp, số lượng đơn thư năm sau cao hơn năm trước. Các vụ việc thường gay gắt, kéo dài và có nguy cơ ảnh hưởng đến an ninh chính trị, trật tự xã hội. Nghiên cứu này tập trung đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp, góp phần hoàn thiện cơ chế quản lý và giải quyết các vấn đề đất đai tại địa phương.

1.1. Điều kiện tự nhiên kinh tế ảnh hưởng đến đất đai Phú Hòa

Huyện Phú Hòa có diện tích tự nhiên 25.875,8 ha, nằm ở phía tả ngạn sông Đà Rằng. Vị trí này tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương kinh tế với các khu vực lân cận, đặc biệt là Tây Nguyên thông qua Quốc lộ 25. Sự phát triển kinh tế mạnh mẽ, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp - xây dựng (tăng trưởng 20%/năm) và thương mại - dịch vụ (tăng trưởng 16,5%/năm), đã thúc đẩy nhu cầu sử dụng đất. Các cụm công nghiệp như Hòa An, Ngọc Sơn Đông được hình thành và thu hút đầu tư. Quá trình này làm thay đổi cơ cấu sử dụng đất, giá đất tăng nhanh, từ đó phát sinh mâu thuẫn về quyền lợi. Đặc điểm địa hình và khí hậu khắc nghiệt cũng tác động đến việc quản lý, dễ gây xói mòn và suy thoái đất, đòi hỏi công tác quy hoạch và quản lý phải chặt chẽ hơn để tránh xung đột lợi ích.

1.2. Khung pháp lý điều chỉnh việc giải quyết tranh chấp đất đai

Hệ thống văn bản pháp luật là cơ sở để giải quyết các mâu thuẫn đất đai. Luật Đất đai 2013 là văn bản pháp lý cao nhất, quy định chi tiết về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất, cũng như trình tự giải quyết tranh chấp đất đai. Bên cạnh đó, Luật Khiếu nại (2011), Luật Tố cáo (2011) và Luật Tố tụng hành chính (2015) tạo thành một khung pháp lý đồng bộ. Các văn bản này xác định rõ thẩm quyền giải quyết của từng cấp chính quyền, từ hòa giải tại cơ sở (UBND cấp xã) đến xét xử tại tòa án. Tại Phú Hòa, việc áp dụng các quy định này được thực hiện nghiêm túc, tuy nhiên vẫn còn những xung đột và bất cập trong quá trình thi hành, đòi hỏi cần có các giải pháp để hoàn thiện, đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho người dân.

II. Phân tích thực trạng tranh chấp đất đai tại Phú Hòa Phú Yên

Giai đoạn 2014-2017 chứng kiến tình hình tranh chấp đất đai tại Phú Hòa, Phú Yên diễn biến phức tạp. Theo nghiên cứu của Đào Chu Tấn Đông (2018), số lượng đơn thư khiếu nại, tố cáo và tranh chấp liên quan đến đất đai chiếm tỷ lệ rất cao, hơn 60% tổng số đơn thư toàn huyện. Các vụ việc không chỉ tăng về số lượng mà còn phức tạp về tính chất, thường kéo dài và gây bức xúc trong nhân dân. Nguyên nhân tranh chấp rất đa dạng, bao gồm cả yếu tố khách quan và chủ quan. Về khách quan, sự thay đổi liên tục của chính sách, pháp luật đất đai qua các thời kỳ đã để lại những tồn tại lịch sử. Bên cạnh đó, công tác quản lý hồ sơ địa chính còn yếu kém, thiếu đồng bộ. Về chủ quan, nhận thức pháp luật của một bộ phận người dân còn hạn chế. Năng lực của một số cán bộ địa chính cấp cơ sở chưa đáp ứng yêu cầu. Đặc biệt, các tranh chấp liên quan đến thu hồi đấtbồi thường giải phóng mặt bằng cho các dự án phát triển kinh tế là những điểm nóng, dễ phát sinh khiếu nại đông người, vượt cấp. Thực trạng quản lý đất đai tại một số địa phương chưa chặt chẽ cũng là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình hình trên.

2.1. Thống kê số liệu đơn thư khiếu nại đất đai giai đoạn 2014 2017

Số liệu từ luận văn cho thấy công tác tiếp nhận và xử lý đơn thư tại huyện Phú Hòa rất áp lực. Hàng năm, các cơ quan chức năng tiếp nhận hàng trăm đơn thư liên quan đến đất đai. Các nội dung khiếu nại chủ yếu tập trung vào việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ), các quyết định thu hồi đất, chính sách bồi thường giải phóng mặt bằng, và việc xác định ranh giới thửa đất. Tỷ lệ giải quyết đơn thư hàng năm của huyện đạt trên 95%, một con số ấn tượng. Tuy nhiên, vẫn còn một số vụ việc giải quyết quá hạn, hiệu quả chưa cao, dẫn đến tình trạng người dân tiếp tục gửi đơn vượt cấp. Điều này cho thấy dù nỗ lực nhưng hệ thống vẫn cần cải thiện để giải quyết dứt điểm các vụ việc ngay từ cơ sở.

2.2. Các nguyên nhân tranh chấp đất đai phổ biến nhất tại Phú Hòa

Các nguyên nhân tranh chấp đất đai tại Phú Hòa có thể được phân loại thành nhiều nhóm. Thứ nhất, nguyên nhân từ lịch sử để lại, do việc quản lý đất đai qua nhiều thời kỳ có sự thay đổi về chính sách. Thứ hai, do hệ thống hồ sơ địa chính chưa hoàn thiện, thiếu chính xác, gây khó khăn trong việc xác định ranh giới thửa đất. Thứ ba, nhận thức về pháp luật đất đai của người dân còn hạn chế, dẫn đến các giao dịch dân sự không tuân thủ quy định. Thứ tư, các tranh chấp phát sinh từ quan hệ dân sự như tranh chấp thừa kế quyền sử dụng đất. Cuối cùng, một phần nguyên nhân đến từ sự yếu kém trong công tác quản lý của một số cán bộ, công chức, thiếu trách nhiệm hoặc lợi dụng chức vụ, quyền hạn làm trái quy định.

III. Cách giải quyết tranh chấp đất đai theo thủ tục hành chính

Quy trình giải quyết tranh chấp đất đai tại Phú Hòa được thực hiện nghiêm túc theo quy định của Luật Đất đai 2013. Khi phát sinh tranh chấp, Nhà nước khuyến khích các bên tự hòa giải. Nếu không thành, thủ tục hòa giải tại UBND cấp xã là bước bắt buộc đầu tiên. Đây là một bước quan trọng nhằm giải quyết mâu thuẫn ngay từ cơ sở, tránh việc khiếu kiện kéo dài. Chủ tịch UBND cấp xã có trách nhiệm tổ chức buổi hòa giải trong thời hạn 45 ngày. Nếu hòa giải không thành, các bên có quyền lựa chọn con đường tiếp theo. Đối với trường hợp không có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc các giấy tờ hợp lệ khác, người dân có thể gửi đơn đến cơ quan hành chính có thẩm quyền. Ủy ban nhân dân huyện Phú Hòathẩm quyền giải quyết đối với tranh chấp giữa hộ gia đình, cá nhân. Các quyết định giải quyết của UBND huyện phải dựa trên cơ sở pháp lý vững chắc, kết quả xác minh thực địa và đối thoại trực tiếp với các bên liên quan. Quy trình này nhằm đảm bảo tính khách quan, minh bạch và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân, góp phần ổn định trật tự xã hội.

3.1. Vai trò của thủ tục hòa giải tại UBND cấp xã thị trấn

Hòa giải ở cơ sở là một chế định pháp lý quan trọng và hiệu quả. Theo Điều 202 của Luật Đất đai 2013, đây là thủ tục tiền tố tụng bắt buộc. Vai trò của UBND cấp xã không chỉ là trung gian mà còn là nơi cung cấp thông tin pháp lý, phân tích đúng sai cho các bên. Một buổi hòa giải thành công giúp các bên giữ được tình làng nghĩa xóm, tiết kiệm thời gian và chi phí so với việc khởi kiện tại tòa án. Tại Phú Hòa, công tác này được chú trọng, nhiều vụ việc đã được giải quyết dứt điểm thông qua hòa giải, giảm tải áp lực cho các cơ quan cấp trên. Biên bản hòa giải thành có giá trị pháp lý và là cơ sở để cơ quan nhà nước điều chỉnh hồ sơ địa chính nếu có sự thay đổi về ranh giới.

3.2. Thẩm quyền giải quyết của Ủy ban nhân dân huyện Phú Hòa

Thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai của Ủy ban nhân dân huyện Phú Hòa được quy định rõ tại Điều 203, Luật Đất đai 2013. Cụ thể, UBND huyện giải quyết các tranh chấp giữa hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư trong trường hợp các bên không có sổ đỏ hoặc các giấy tờ hợp lệ khác. Khi nhận đơn, Phòng Tài nguyên và Môi trường sẽ là cơ quan tham mưu, tiến hành thẩm tra, xác minh, thu thập chứng cứ và tổ chức đối thoại. Dựa trên kết quả này, Chủ tịch UBND huyện sẽ ban hành quyết định giải quyết. Quyết định này có hiệu lực thi hành và các bên có nghĩa vụ chấp hành. Nếu không đồng ý, các bên có quyền khiếu nại lên cấp tỉnh hoặc khởi kiện ra Tòa án.

IV. Hướng dẫn khởi kiện tại Tòa án khi tranh chấp đất đai bế tắc

Khi các biện pháp hành chính không mang lại kết quả, khởi kiện tại tòa án là phương thức pháp lý cuối cùng để bảo vệ quyền lợi. Theo quy định của pháp luật đất đai, Tòa án nhân dân có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp mà đương sự có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc một trong các loại giấy tờ hợp lệ quy định tại Điều 100, Luật Đất đai 2013. Ngay cả khi không có các giấy tờ này, sau khi hòa giải tại xã không thành, người dân vẫn có quyền lựa chọn khởi kiện tại tòa. Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên và tòa án cấp huyện là các cơ quan có thẩm quyền xét xử. Thủ tục tố tụng tại tòa án đảm bảo tính công bằng, bình đẳng thông qua các phiên xét xử công khai. Các bên có quyền đưa ra chứng cứ, tranh luận để bảo vệ quan điểm của mình. Phán quyết của Tòa án có giá trị pháp lý cao nhất và được đảm bảo thi hành bằng quyền lực nhà nước. Đây là cơ chế hữu hiệu để giải quyết dứt điểm các vụ tranh chấp đất đai tại Phú Hòa, Phú Yên phức tạp, đặc biệt là các vụ việc liên quan đến tranh chấp thừa kế quyền sử dụng đất hoặc các tranh chấp có giá trị tài sản lớn.

4.1. Điều kiện và thủ tục khởi kiện tranh chấp đất đai ra Tòa án

Để khởi kiện tại tòa án, người khởi kiện cần đáp ứng một số điều kiện. Thứ nhất, tranh chấp phải thuộc thẩm quyền của Tòa án. Thứ hai, vụ việc phải qua thủ tục hòa giải tại UBND cấp xã. Người khởi kiện cần chuẩn bị hồ sơ gồm đơn khởi kiện, biên bản hòa giải không thành, và các giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất như sổ đỏ, hợp đồng chuyển nhượng, di chúc... Hồ sơ được nộp tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền (cấp huyện hoặc tỉnh tùy thuộc vào đối tượng tranh chấp). Tòa án sẽ xem xét thụ lý vụ án và tiến hành các thủ tục tố tụng theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự.

4.2. Vai trò của Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên trong xét xử

Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tư pháp địa phương. Tòa án tỉnh có thẩm quyền xét xử sơ thẩm đối với các tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc khi đương sự là tổ chức. Đồng thời, đây cũng là cơ quan xét xử phúc thẩm đối với các bản án, quyết định của Tòa án cấp huyện bị kháng cáo, kháng nghị. Các phán quyết của Tòa án không chỉ giải quyết xung đột cụ thể mà còn góp phần hướng dẫn áp dụng pháp luật thống nhất, tạo ra các án lệ quan trọng trong lĩnh vực giải quyết tranh chấp đất đai tại địa phương, đảm bảo pháp chế xã hội chủ nghĩa.

V. Đánh giá hiệu quả giải quyết tranh chấp đất đai thực tiễn

Công tác giải quyết tranh chấp đất đai tại huyện Phú Hòa giai đoạn 2014-2017 đã đạt được nhiều kết quả tích cực. Theo luận văn của Đào Chu Tấn Đông, tỷ lệ giải quyết các vụ việc khiếu nại, tố cáo, tranh chấp hàng năm đều đạt trên 95%. Kết quả này thể hiện sự nỗ lực và trách nhiệm của các cấp chính quyền, đặc biệt là Ủy ban nhân dân huyện Phú Hòa và các cơ quan chuyên môn. Nhiều vụ việc phức tạp, kéo dài đã được giải quyết dứt điểm, góp phần ổn định tình hình an ninh, trật tự tại địa phương. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, công tác này vẫn còn một số tồn tại, hạn chế. Một số vụ việc giải quyết còn chậm, chưa đáp ứng yêu cầu. Việc thi hành một số quyết định giải quyết đã có hiệu lực pháp luật còn gặp khó khăn. Các vụ việc liên quan đến thu hồi đấtbồi thường giải phóng mặt bằng vẫn là thách thức lớn. Từ thực tiễn, nhiều bài học kinh nghiệm quý báu đã được rút ra, làm cơ sở để đề xuất các giải pháp phòng ngừa và nâng cao hiệu quả công tác trong thời gian tới.

5.1. Kết quả đạt được và những tồn tại hạn chế trong công tác

Thành tựu nổi bật nhất là tỷ lệ giải quyết vụ việc cao, đảm bảo tính pháp lý. Công tác tiếp công dân được duy trì thường xuyên, tạo kênh đối thoại trực tiếp giữa chính quyền và người dân. Tuy nhiên, tồn tại chính là chất lượng giải quyết một số vụ việc chưa cao, phương án giải quyết chưa thuyết phục, dẫn đến người dân tiếp tục khiếu nại. Năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác này còn bất cập. Cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ công tác tiếp dân, giải quyết đơn thư đôi khi chưa đáp ứng được yêu cầu. Việc phối hợp giữa các cơ quan, ban, ngành chưa thực sự chặt chẽ và đồng bộ.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ các vụ việc thu hồi đất bồi thường

Các vụ việc liên quan đến thu hồi đấtbồi thường giải phóng mặt bằng là những bài học sâu sắc nhất. Kinh nghiệm cho thấy, việc công khai, minh bạch thông tin về quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, phương án bồi thường là yếu tố then chốt để tạo sự đồng thuận. Cần tổ chức đối thoại trực tiếp, lắng nghe tâm tư, nguyện vọng của người dân bị ảnh hưởng. Chính sách bồi thường, hỗ trợ, tái định cư phải đảm bảo người dân có nơi ở mới và điều kiện sống bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ. Việc giải quyết các khiếu nại đất đai trong lĩnh vực này cần sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, không chỉ riêng cơ quan hành chính.

VI. Bí quyết và giải pháp phòng ngừa tranh chấp đất đai tại Phú Hòa

Để hạn chế và phòng ngừa tranh chấp đất đai, việc đưa ra các giải pháp đồng bộ và mang tính chiến lược là yêu cầu cấp thiết. Dựa trên phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp toàn diện. Trọng tâm là việc tăng cường năng lực quản lý nhà nước về đất đai. Cần hoàn thiện hệ thống hồ sơ địa chính, đẩy nhanh tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho người dân. Công tác quy hoạch sử dụng đất phải được thực hiện công khai, minh bạch và có sự tham gia của cộng đồng. Bên cạnh đó, cần nâng cao chất lượng công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đất đai để người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Đội ngũ cán bộ địa chính cần được đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên về chuyên môn và đạo đức công vụ. Đặc biệt, việc phát huy sức mạnh của cả hệ thống chính trị, từ hòa giải ở cơ sở đến sự vào cuộc của Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể, là chìa khóa để xây dựng một cơ chế giải quyết tranh chấp đất đai hiệu quả và bền vững tại Phú Hòa.

6.1. Tăng cường hiệu lực quản lý nhà nước và hoàn thiện pháp luật

Giải pháp gốc rễ là nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước. Cần rà soát, điều chỉnh các quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất cho phù hợp với thực tiễn phát triển. Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính trong lĩnh vực đất đai, giảm phiền hà cho người dân. Xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai hiện đại, liên thông để phục vụ công tác quản lý và tra cứu. Đồng thời, chính quyền địa phương cần kiến nghị cấp trên hoàn thiện các quy định của pháp luật đất đai còn chồng chéo, bất cập, đặc biệt là các chính sách liên quan đến thu hồi đất và định giá đất, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người sử dụng đất.

6.2. Đề xuất các giải pháp phòng ngừa tranh chấp từ gốc rễ

Các giải pháp phòng ngừa cần tập trung vào việc giải quyết mâu thuẫn ngay khi mới phát sinh. Cần nâng cao chất lượng hòa giải ở cơ sở, xem đây là công cụ chính để ngăn chặn tranh chấp leo thang. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc quản lý, sử dụng đất đai để phát hiện và xử lý kịp thời các vi phạm. Thực hiện tốt quy chế dân chủ ở cơ sở, công khai mọi thông tin liên quan đến đất đai để người dân biết, bàn, làm, kiểm tra. Xử lý nghiêm minh các cán bộ, công chức có hành vi vi phạm pháp luật trong quản lý đất đai để củng cố lòng tin của nhân dân.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường đánh giá tình hình giải quyết khiếu nại tố cáo và tranh chấp đất đai tại huyện phú hòa tỉnh phú yên giai đoạn 2014 2017

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nguồn gốc hình thành Luật Khiếu nại, tố cáo Khiếu nại, tố cáo là một trong những quyền cơ bản của công dân đã được Hiến pháp ghi nhận. Giải quyết khiếu nại, tố cáo là trách nhiệm của các cơ quan nhà nước, đồng thời làm tốt công tác giải quyết khiếu nại, tố cáo sẽ góp phần giữ vững an ninh, chính trị, trật tự, an toàn xã hội, thúc đẩy kinh tế phát triển. Chính vì vậy Đảng và Nhà nước ta đã có nhiều chủ trương, chính sách, pháp luật về việc giải quyết khiếu nại, tố cáo của nhân dân.

Quốc hội khoá X, kỳ họp thứ 4 đã thông qua Luật Khiếu nại, tố cáo năm 1998. Tuy nhiên, công tác giải quyết khiếu nại, tố cáo vẫn còn nhiều hạn chế, bất cập. Nhiều nơi số lượng đơn thư khiếu nại, tố cáo gia tăng, thậm chí có nơi tình hình khiếu nại, tố cáo diễn biến hết sức phức tạp, làm ảnh hưởng đến an ninh, trật tự tại nhiều địa phương. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng này là do một số nơi chính quyền cơ sở chưa quan tâm đúng mức tới công tác giải quyết khiếu nại, tố cáo.

Quá trình giải quyết còn nể nang, né tránh, đùn đẩy trách nhiệm. Một số cán bộ, công chức thiếu tinh thần trách nhiệm, không thực hiện đúng quy định của pháp luật trong giải quyết khiếu nại, tố cáo. Một số người lợi dụng việc khiếu nại, tố cáo để kéo dài thời gian, không chấp hành quyết định giải quyết đã có hiệu lực pháp luật. Để giải quyết các vướng mắc đặt ra trong công tác giải quyết khiếu nại, tố cáo, ngày 15 tháng 6 năm 2004, Quốc hội khoá XI, kỳ họp thứ 5 đã thông qua Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Khiếu nại, tố cáo.

Đây là lần sửa đổi tập trung vào thẩm quyền, trách nhiệm của Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ và Chủ tịch uỷ ban nhân dân cấp tỉnh trong công tác giải quyết khiếu nại, tố cáo; thẩm quyền, trách nhiệm của các cơ quan Thanh tra nhà nước trong giải quyết khiếu nại, tố cáo; việc gặp gỡ, đối thoại trong giải quyết khiếu nại, tố cáo; việc giải quyết khiếu nại quyết định kỷ luật và lược bỏ một số điều không còn phù hợp trong Luật Khiếu nại, tố cáo năm 1998 và năm 2004, 2005. Thực tế giải quyết khiếu nại, tố cáo sau nhiều năm cho thấy, khiếu nại và tố cáo là 2 vấn đề khác nhau. Ngày 11/11/2011 Quốc hội đã thông qua Luật khiếu nại và Luật tố cáo, từ đó được tách bạch riêng biệt và điều chỉnh ở 2 văn bản Luật khiếu nại và Luật tố cáo. Những nội dung chủ yếu trong 2 bộ Luật này nhằm khắc phục những hạn chế, vướng mắc xảy ra trong thực tiễn góp phần nâng cao hiệu quả việc giải quyết khiếu nại, tố cáo hành chính.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 1. Khái niệm khiếu nại, tố cáo và một số nội dung liên quan 1. Khiếu nại và giải quyết khiếu nại về đất đai Về lịch sử xuất hiện, thuật ngữ “khiếu nại” ở Việt Nam được sử dụng lần đầu tiên trong văn bản chính thức của Nhà nước Việt Nam, đó là Sắc lệnh số 64/SL do Chủ tịch Hồ Chí Minh ký ngày 23/11/1945 về Thành lập Ban Thanh tra đặc biệt. Tại Điều 2 Sắc lệnh số 64/SL quy định: “…Ban Thanh tra đặc biệt có toàn quyền: Nhận các đơn khiếu nại của nhân dân…” [23].

Khiếu nại của nhân dân ở đây là sự khiếu nại đối với chính quyền khi người khiếu nại cho rằng cán bộ, nhân viên nhà nước đang làm việc trong chính quyền có những hành vi VPPL hoặc vi phạm quyền lợi của mình. Thực chất, đó chính là sự khiếu nại những hành vi nảy sinh trong bộ máy hành chính nhà nước, do những người làm trong các cơ quan hành chính nhà nước thực hiện. Trong các công trình nghiên cứu, các tác giả đã đưa ra nhiều định nghĩa, khái niệm về khiếu nại. Theo Hoàng Phê (2010), khiếu nại là: “đề nghị cơ quan có thẩm quyền xét một việc làm mà mình không đồng ý, cho là trái phép hay không hợp lý” [45].

Theo Nguyễn Như Ý (2009), khiếu nại là: “thắc mắc về những kết luận, quyết định do cơ quan có thẩm quyền đã làm” [81]. Theo Nguyễn Ngọc Điệp (2008), khiếu nại là việc yêu cầu cơ quan nhà nước, trước tiên là tổ chức xã hội hoặc người có chức vụ giải quyết việc phạm quyền hoặc lợi ích hợp pháp của bản thân người khiếu nại hay người khác [26]. Theo Viện Khoa học pháp lý - Bộ Tư pháp (2006): “Khiếu nại hành chính là yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền xem xét lại QĐHC, HVHC hoặc quyết định kỷ luật cán bộ công chức khi cho rằng các quyết định hay hành vi đó xâm phạm đến quyền, lợi ích hợp pháp của mình” [72]. Pháp luật hiện hành đã đưa ra định nghĩa về khiếu nại: “Khiếu nại là việc công dân, cơ quan, tổ chức hoặc cán bộ, công chức theo thủ tục do pháp luật quy định, đề nghị cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền xem xét lại QĐHC, HVHC của cơ quan HCNN, của người có thẩm quyền trong cơ quan HCNN hoặc quyết định kỷ luật cán bộ, công chức khi có căn cứ cho rằng quyết định hoặc hành vi đó là trái pháp luật, xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của mình” [50].

Từ các định nghĩa trên cho thấy quyền khiếu nại hành chính phát sinh khi quyền, lợi ích hợp pháp của công dân bị ảnh hưởng trực tiếp bởi QĐHC, HVHC. Người khiếu nại là công dân, cơ quan, tổ chức hoặc cán bộ, công chức thực hiện quyền khiếu nại. Người bị khiếu nại là cơ quan HCNN hoặc người có thẩm quyền trong cơ quan HCNN có QĐHC, HVHC bị khiếu nại; cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền có quyết định kỷ luật cán bộ, công chức bị khiếu nại [50]. Trong lĩnh vực quản lý và sử dụng đất, việc giải quyết khiếu nại nhằm đảm bảo cho mọi quan hệ giữa Nhà nước và người sử dụng đất và giữa những người sử dụng đất với nhau được thực hiện theo đúng chính sách, pháp luật đất đai.

Pháp luật hiện PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 hành chưa quy định cụ thể thế nào là khiếu nại hành chính về đất đai. Tuy nhiên, từ các khái niệm chung về khiếu nại, có thể hiểu khái niệm khiếu nại hành chính về đất đai là việc công dân, cơ quan, tổ chức đề nghị cơ quan, cá nhân có thẩm quyền xem xét lại những QĐHC, HVHC trong quản lý đất đai khi có căn cứ cho rằng những QĐHC, HVHC đó là trái pháp luật, xâm phạm đến quyền, lợi ích hợp pháp của mình. QĐHC là văn bản do cơ quan HCNN hoặc người có thẩm quyền trong cơ quan HCNN ban hành để quyết định về một vấn đề cụ thể trong hoạt động quản lý HCNN được áp dụng một lần đối với một hoặc một số đối tượng cụ thể.HVHC là hành vi của cơ quan HCNN, của người có thẩm quyền trong cơ quan HCNN thực hiện hoặc không thực hiện nhiệm vụ, công vụ theo quy định của pháp luật [53]. Luật Đất đai xác định Nhà nước có các quyền với tư các đại diện chủ sở hữu về đất đai bao gồm: (1) Quyết định quy hoạch sử dụng đất, kế hoạch sử dụng đất; (2) Quyết định mục đích sử dụng đất; (3) Quy định hạn mức sử dụng đất, thời hạn sử dụng đất; (4) Quyết định thu hồi đất, trưng dụng đất; (5) Quyết định giá đất; (6) Quyết định trao quyền sử dụng đất cho người sử dụng đất; (7) Quyết định chính sách tài chính về đất đai; (8) Quy định quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất (Điều 11 Luật Đất đai 2013)[55].

Người sử dụng đất, người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan đến sử dụng đất có quyền khiếu nại, khởi kiện quyết định hành chính hoặc hành vi hành chính về quản lý đất đai (Điều 204 Luật Đất đai năm 2013) [55]. Người có hành vi vi phạm pháp luật về đất đai khi thi hành công vụ thì tùy theo tính chất, mức độ vi phạm mà bị xử lý kỷ luật hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật đối với các hành vi vi phạm sau đây: Lợi dụng chức vụ, quyền hạn làm trái với quy định của pháp luật trong giao đất, cho thuê đất, chuyển mục đích sử dụng đất, thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ, tái định cư, chuyển quyền sử dụng đất, thực hiện quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, xác định nghĩa vụ tài chính về đất đai, quản lý hồ sơ địa chính, ra quyết định hành chính trong quản lý đất đai; Thiếu trách nhiệm trong quản lý để xảy ra vi phạm pháp luật về đất đai hoặc có hành vi khác gây thiệt hại đến tài nguyên đất đai, quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất; Vi phạm quy định về lấy ý kiến, công bố, công khai thông tin; vi phạm quy định trình tự, thủ tục hành chính; vi phạm quy định về báo cáo trong quản lý đất đai. HVHC trong quản lý đất đai bị khiếu nại là hành vi của cán bộ công chức nhà nước khi thực hiện công việc liên quan trực tiếp đến các QĐHC về giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, trưng dụng đất, chuyển mục đích sử dụng đất; cấp và thu hồi giấy chứng nhận QSDĐ, bồi thường, hỗ trợ, tái định cư và hành vi gia hạn thời hạn sử dụng đất cho người sử dụng đất. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Như vậy, các quyết định và HVHC nêu trên nếu bị khiếu nại sẽ được giải quyết theo quy định của Luật Đất đai.

Ngoài các trường hợp đã viện dẫn ở trên, nếu các QĐHC, HVHC trong quản lý đất đai mà bị khiếu nại thì việc giải quyết tuân thủ theo quy định của pháp luật khiếu nại. Giải quyết khiếu nại là việc thụ lý, xác minh, kết luận và ra quyết định giải quyết khiếu nại. Người giải quyết khiếu nại là cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền giải quyết khiếu nại theo quy định của pháp luật [53].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ