Phân Tích Xuất Khẩu Dệt May và Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả tại Hikosen Cara

Luận văn phân tích tình hình xuất khẩu tại Hikosen Cara, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả. Nghiên cứu chuyên sâu về hoạt động xuất khẩu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp
45
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Xuất Khẩu Dệt May Cơ Hội và Thách Thức 2024

Toàn cầu hóa đang là xu thế tất yếu, tạo ra sân chơi lớn cho các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là trong lĩnh vực xuất khẩu dệt may. Ngành dệt may đóng vai trò chủ lực trong xuất khẩu, với tỷ lệ tăng trưởng cao. Tuy nhiên, dù có lợi thế nhân công giá rẻ, các doanh nghiệp Việt Nam còn hạn chế về thiết kế, công nghệ và kinh nghiệm quản lý. Việt Nam chủ trương đẩy mạnh xuất khẩu dệt may, nhưng cần kiềm chế tăng trưởng nóng. Các doanh nghiệp dệt may nên tự kinh doanh và trực tiếp sản xuất, xuất khẩu thay vì chỉ gia công. Phân tích tình hình xuất khẩu là cần thiết để nâng cao hiệu quả. Theo tài liệu gốc, "Trong những mặt hàng xuất khẩu lớn của Việt Nam những năm gần đây, ngành dệt may luôn đóng vai trò là một trong những mặt hàng xuất khẩu chủ lực của quốc gia và có tỉ lệ tăng trưởng rất cao so với các nước trong khu vực." Để hiểu rõ hơn về mô hình kinh doanh và đánh giá tình hình kinh doanh của các doanh nghiệp dệt may, cần phân tích kỹ lưỡng những khó khăn và kết quả mà các doanh nghiệp đã đạt được. Các doanh nghiệp dệt may cần phải đối mặt với nhiều thách thức để đứng vững và khẳng định mình trên thương trường quốc tế.

1.1. Toàn cầu hóa và Hội nhập Ảnh hưởng đến xuất khẩu dệt may

Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế, đặc biệt là thông qua việc gia nhập WTO, tạo ra cơ hội lớn cho ngành dệt may Việt Nam. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) mở ra các thị trường mới, giảm thuế quan, và tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại dệt may. Tuy nhiên, sự cạnh tranh cũng trở nên khốc liệt hơn, đòi hỏi các doanh nghiệp phải nâng cao năng lực cạnh tranh dệt may để có thể tận dụng được các cơ hội này. Việc nắm bắt thông tin thị trường, xu hướng tiêu dùng, và các quy định thương mại là vô cùng quan trọng. Việc tìm hiểu các yêu cầu về chứng nhận dệt may cũng quan trọng, đặc biệt là các chứng nhận liên quan đến phát triển bền vững dệt may.

1.2. Vai trò ngành dệt may Việt Nam Đóng góp vào GDP và việc làm

Ngành dệt may Việt Nam là một trong những ngành kinh tế quan trọng, đóng góp đáng kể vào GDP và tạo ra nhiều việc làm. Tuy nhiên, ngành này vẫn còn phụ thuộc nhiều vào gia công và nhập khẩu nguyên liệu. Cần có các chính sách hỗ trợ để phát triển chuỗi cung ứng nội địa, nâng cao giá trị gia tăng, và tạo ra các sản phẩm có thương hiệu riêng. Nguồn nhân lực dệt may cần được đào tạo và nâng cao kỹ năng để đáp ứng yêu cầu của thị trường. Chính sách hỗ trợ dệt may cần được thiết kế để thúc đẩy đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh.

II. Thách Thức Của Ngành Chi Phí Cạnh Tranh Rủi Ro Xuất Khẩu

Ngành dệt may Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức lớn. Chi phí sản xuất dệt may ngày càng tăng do giá nguyên liệu, nhân công và các chi phí khác. Cạnh tranh từ các nước khác, như Trung Quốc, Bangladesh, và Ấn Độ, rất gay gắt. Rủi ro xuất khẩu dệt may, bao gồm rủi ro về tỷ giá, thanh toán, và biến động thị trường, cần được quản lý chặt chẽ. Đại dịch COVID-19 đã gây ra những tác động tiêu cực đến ngành dệt may, làm gián đoạn chuỗi cung ứng và giảm nhu cầu tiêu dùng. Các doanh nghiệp cần phải linh hoạt và thích ứng với những thay đổi để vượt qua khó khăn.

2.1. Cạnh tranh về giá Giảm chi phí sản xuất để tăng lợi nhuận

Để cạnh tranh về giá, các doanh nghiệp cần phải giảm chi phí sản xuất bằng cách tối ưu hóa quy trình sản xuất, sử dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng, và tìm kiếm các nguồn cung cấp nguyên liệu giá rẻ. Tự động hóa dệt maychuyển đổi số dệt may có thể giúp giảm chi phí nhân công và nâng cao hiệu quả sản xuất. Tuy nhiên, cần đầu tư vào đào tạo nhân lực để có thể vận hành và bảo trì các thiết bị công nghệ mới.

2.2. Biến động thị trường và rủi ro thương mại Quản trị rủi ro hiệu quả

Biến động thị trường và rủi ro thương mại là những thách thức lớn đối với các doanh nghiệp xuất khẩu dệt may. Cần phải theo dõi sát sao diễn biến thị trường, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, và sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro, như bảo hiểm tín dụng xuất khẩu. Việc tìm hiểu và tuân thủ các quy định thương mại của các nước nhập khẩu là rất quan trọng. Bên cạnh đó cần quan tâm đến các tiêu chuẩn liên quan đến ESG trong dệt may để giảm thiểu rủi ro về môi trường và xã hội.

III. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Công Nghệ Chuỗi Cung Ứng Marketing

Để nâng cao hiệu quả xuất khẩu dệt may, cần áp dụng các giải pháp toàn diện. Công nghệ dệt may cần được đổi mới để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Chuỗi cung ứng dệt may cần được tối ưu hóa để giảm chi phí và thời gian giao hàng. Marketing xuất khẩu dệt may cần được đẩy mạnh để tiếp cận thị trường mới và xây dựng thương hiệu. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các doanh nghiệp, chính phủ và các tổ chức liên quan để tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi.

3.1. Ứng dụng công nghệ mới Tự động hóa và số hóa quy trình

Ứng dụng công nghệ mới, như tự động hóa và số hóa, có thể giúp các doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm chi phí. Các hệ thống quản lý sản xuất (MES) và hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) có thể giúp quản lý chuỗi cung ứng và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) để tạo ra các sản phẩm mới và công nghệ sản xuất tiên tiến.

3.2. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng Giảm thời gian và chi phí logistics

Tối ưu hóa chuỗi cung ứng có thể giúp giảm thời gian và chi phí logistics. Các doanh nghiệp cần phải tìm kiếm các nhà cung cấp nguyên liệu uy tín và có giá cả cạnh tranh. Logistics xuất khẩu dệt may cần được quản lý hiệu quả để đảm bảo giao hàng đúng thời gian và giảm chi phí vận chuyển. Việc sử dụng công nghệ thông tin có thể giúp theo dõi và quản lý chuỗi cung ứng một cách hiệu quả.

3.3. Chiến lược marketing hiệu quả Xây dựng thương hiệu và tiếp cận thị trường

Để xây dựng thương hiệu và tiếp cận thị trường, các doanh nghiệp cần phải có chiến lược marketing hiệu quả. Cần phân tích thị trường dệt may để hiểu rõ nhu cầu và xu hướng tiêu dùng. Cần xây dựng thương hiệu mạnh và tạo ra các sản phẩm có chất lượng cao. Việc sử dụng các kênh marketing trực tuyến và ngoại tuyến có thể giúp tiếp cận thị trường một cách hiệu quả.

IV. Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Phát Triển Bền Vững Nguồn Lực

Để nâng cao năng lực cạnh tranh dệt may, doanh nghiệp cần tập trung vào phát triển bền vững và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Phát triển bền vững không chỉ là yêu cầu của thị trường mà còn là trách nhiệm của doanh nghiệp đối với xã hội và môi trường. Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt để nâng cao năng suất và khả năng sáng tạo. Đầu tư vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực là đầu tư vào tương lai của doanh nghiệp.

4.1. Phát triển bền vững Tiêu chuẩn ESG và trách nhiệm xã hội

Phát triển bền vững là yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh. Các doanh nghiệp cần tuân thủ các tiêu chuẩn ESG (môi trường, xã hội và quản trị) và thực hiện trách nhiệm xã hội. Cần giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, đảm bảo điều kiện làm việc tốt cho người lao động, và thực hiện quản trị doanh nghiệp minh bạch và hiệu quả. Việc đáp ứng các yêu cầu về phát triển bền vững dệt may có thể giúp doanh nghiệp tiếp cận các thị trường khó tính và nâng cao uy tín thương hiệu.

4.2. Đầu tư vào nguồn nhân lực Đào tạo và nâng cao kỹ năng

Đầu tư vào nguồn nhân lực là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh. Các doanh nghiệp cần đào tạo và nâng cao kỹ năng cho người lao động, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghệ mới và quản lý sản xuất. Cần tạo ra môi trường làm việc tốt và khuyến khích sự sáng tạo để thu hút và giữ chân nhân tài. Việc xây dựng đội ngũ quản lý có năng lực và tầm nhìn cũng rất quan trọng.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Hikosen Cara Bài Học Kinh Nghiệm

Nghiên cứu trường hợp của Hikosen Cara, một công ty dệt may 100% vốn Nhật Bản, cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng thương hiệu, quản lý chất lượng, và tìm kiếm thị trường ngách. Hikosen Cara đã thành công trong việc tạo ra các sản phẩm có thiết kế độc đáo và chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của thị trường Nhật Bản và các thị trường khác. Tuy nhiên, công ty cũng đối mặt với những thách thức về chi phí sản xuất và cạnh tranh từ các nước khác. Nghiên cứu này cung cấp những bài học kinh nghiệm quý giá cho các doanh nghiệp dệt may Việt Nam.

5.1. Phân tích SWOT Hikosen Cara Điểm mạnh yếu cơ hội thách thức

Phân tích SWOT (điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức) của Hikosen Cara giúp hiểu rõ hơn về vị thế cạnh tranh của công ty. Điểm mạnh của Hikosen Cara là thương hiệu mạnh, chất lượng sản phẩm cao, và mối quan hệ tốt với khách hàng. Điểm yếu là chi phí sản xuất cao và phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên liệu. Cơ hội là mở rộng thị trường và phát triển các sản phẩm mới. Thách thức là cạnh tranh từ các nước khác và biến động thị trường.

5.2. Bài học thành công và thất bại Áp dụng cho doanh nghiệp Việt Nam

Bài học thành công của Hikosen Cara là tập trung vào chất lượng, thiết kế độc đáo, và xây dựng thương hiệu mạnh. Bài học thất bại là không kiểm soát được chi phí sản xuất và phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên liệu. Các doanh nghiệp Việt Nam có thể áp dụng những bài học này để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

VI. Tương Lai Xuất Khẩu Dệt May Chuyển Đổi Số Bền Vững và Giá Trị Gia Tăng

Tương lai của xuất khẩu dệt may Việt Nam phụ thuộc vào khả năng chuyển đổi số, phát triển bền vững, và tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Chuyển đổi số dệt may giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng. Phát triển bền vững giúp đáp ứng yêu cầu của thị trường và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao giúp nâng cao lợi nhuận và xây dựng thương hiệu mạnh.

6.1. Xu hướng chuyển đổi số Ứng dụng AI IoT và Big Data

Xu hướng chuyển đổi số đang thay đổi ngành dệt may. Các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet of Things (IoT), và Big Data có thể giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, quản lý chuỗi cung ứng, và dự báo nhu cầu thị trường. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ và đào tạo nhân lực để có thể tận dụng được các lợi ích của chuyển đổi số.

6.2. Phát triển sản phẩm giá trị gia tăng Thiết kế thương hiệu và sáng tạo

Để tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, các doanh nghiệp cần tập trung vào thiết kế, xây dựng thương hiệu, và sáng tạo. Cần đầu tư vào R&D để tạo ra các sản phẩm mới và công nghệ sản xuất tiên tiến. Cần xây dựng thương hiệu mạnh và tạo ra các sản phẩm có chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của thị trường.

15/09/2025
Luận văn tốt nghiệp phân tích tình hình xuất khẩu để nâng cao hiệu quả xuất khẩu tại công ty tnhh hikosen cara

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY TNHH HIKOSEN CARA 1.Tóm tắt về công ty - Tên doanh nghiệp: Công ty TNHH HIKOSEN CARA - Tên giao dịch: HIKOSEN CARA Co. Ltd - Địa chỉ: Khu Công nghiệp Đông Xuyên, P. Vũng Tàu - Điện thoại: 64-3848374 - Fax : 64-3848373 - Email : info@hikosen-cara.com; marketing@hikosen-cara.com - Website : www.com - Logo của cơng ty: - - Loại hình doanh nghiệp : 100% vốn Nhật Bản - Thành lập bởi: Hikosen Planning Co., Ltd + Trụ sở: 2-5-9, Nakamachi, Musashino-Shi, Tokyo, Japan. - Phó Tổng Giám đốc : NGUYỄN KHẮC DƯỠNG - Địa chỉ: Khu công nghiệp Đông Xuyên, Phường 10, Tp.Vũng Tàu - Thời hạn hoạt động của doanh nghiệp là 20 năm.

- Cơ cấu vốn: + Vốn đầu tư: 500.000 USD + Vốn pháp định: 500.1 Quá trình hình thành và phát triển Công ty Công ty may mặc Hikosen Cara bắt đầu đi vào hoạt động từ tháng 10/1989 với tên gọi là Vieco Hikosen. Đây là Công ty liên doanh đầu tiên đựơc thành lập dựa trên sự kết hợp giữa Việt Nam (Vieco Vũng Tàu) và Nhật Bản (Hikosen Cara). Sau 10 năm hoạt động kinh doanh theo hình thức liên doanh, Vieco Hikosen giải thể, Hikosen Cara tách ra và thành lập công ty độc lập với tên gọi Công ty TNHH Hikosen Cara. Đây là doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài từ ngày 11/12/2001 chuyên sản xuất kinh doanh các mặt hàng may mặc và các vật dụng bằng vải như: Quần, áo, túi xách, nệm, thú nhồi bông… bằng vải may và bằng đan len trực tiếp xuất khẩu.

Trong thời gian đầu mới thành lập, Công ty chỉ có duy nhất xưởng may nhỏ với vài chục máy may công nghiệp nhập từ Nhật. Số nhân viên văn phòng ban đầu chỉ vỏn vẹn 10 người. Sau đó, Công ty đã tiến hành tuyển dụng lao động và đào tạo dần. Đến 2 năm 1991, số công nhân may chính thức đã đào tạo lên đến 180 người và cũng trong năm này, Ban lãnh đạo Công ty đã mở rộng quy mô sản xuất bằng cách gầy dựng các cơ sở gia công bên ngoài nhằm đảm bảo tiến độ công việc và lại được giảm chi phí quản lý.

Hơn một năm đầu kể từ ngày hoạt động, toàn bộ vải và vật liệu dùng cho sản xuất lúc ấy hầu như phải nhập từ: Hongkong, Thailand, Pakistan… Đến 1999, Công ty đã tạo được phân xưởng nhuộm riêng. Cho đến nay, Công ty đã có thể chủ động sản xuất theo các đơn đặt hàng của khách hàng từ nhiều nước khác nhau như: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Hongkong, Mỹ, Nga… Do sự năng động trong việc tìm kiếm thị trường tiêu thụ và phát triển sản phẩm nên vào 1992, bên cạnh các mặt hàng may, Công ty đã thành lập thêm một phân xưởng đan len, nhằm đáp nhu cầu cho khách hàng về mặt hàng thuộc ngành dệt len. Hiện nay, số lượng lao động chính thức ở cả hai phân xưởng sản xuất là 979 người (phân xưởng may có 859 lao động và phân xưởng đan len có 120 lao động), khối quản lý chung là 91 người. Bên cạnh đó, còn có 30 cơ sở gia công trải rộng trên Thành phố Vũng Tàu với lượng công nhân gần 400 người.

Hikosen Cara là doanh nghiệp liên tiếp 5 năm liền đạt danh hiệu chất lượng cao nằm trong danh sách 40 doanh nghiệp tiêu biểu do tạp chí Saigon Time trao tặng và vô số các danh hiệu cao quý khác, là đơn vị có những hoạt động ủng hộ các phong trào vì cộng đồng như khuyến học, nhà tình thương, trẻ em tàn tật….2 Hoạt động kinh doanh và bộ máy quản lý 1.1 Hoạt động kinh doanh Công ty đã đầu tư và thiết kế mẫu mã sản phẩm đặc trưng hình mèo được cách điệu gắn trên sản phẩm tạo ra sự riêng biệt cho Hikosen Cara. những thiết kế mẫu mã này được đăng ký bảo hộ quyền tác giả tại Cục Bản quyền tác giả và quyền sở trí tuệ tại Cục Sở hữu Công nghiệp. Cung Cấp cho thị trường trong và ngoài nước các loại sản phẩm thuộc ngành may và đan len phù hợp với mọi lứa tuổi: áo, khăn, mũ len, các loại sản phẩm may đa dạng: quần áo người lớn, trẻ em, túi xách, mền, nệm trải, dụng cụ làm bếp, vật dụng trang trí phòng trong gia đình và các loại sản phẩm nhỏ đa dạng khác… làm bằng chất liệu vải 100% cotton. 3 Tìm kiếm khách hàng, nhập nguyên phụ liệu, thiết kế kiểu dáng, mẫu mã và thực hiện sản xuất đáp ứng nhu cầu các sản phẩm may cho các đơn đặt hàng n ước ngoài, kết hợp tổ chức phát triển hệ thống cửa hàng tiêu thụ trong nước nhằm tạo vị trí vững chắc trên thị trường.

Bên cạnh xuất khẩu theo các đơn đặt hàng, đặc biệt phân xưởng may còn có nhiệm vụ sản xuất các mặt hàng được cải tiến mẫu mã từ hàng xuất khẩu nhằm phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng trong nước (do bộ phận phụ trách bán hàng nội địa quản lý). Sản xuất và kinh doanh đúng mặt hàng đã đăng ký theo quy định của pháp luật, thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đối với Nhà nước và địa phương. Đảm bảo tốt các điều kiện an toàn lao động trong sản xuất. Xây dựng kế hoạch đào tạo chuyên môn cho người lao động, nâng cao trình độ cấp quản lý đáp ứng nhu cầu sản xuất kinh doanh hiện tại và tương lai của Công ty.2 Cơ cấu tổ chức Sơ đồ bộ máy tổ chức của công ty Hikosen Cara 4 TỔNG GIÁM ĐỐC (Người nước ngoài) PHÓ TỔNG GIÁM ĐỐC PHÓ TỔNG GIÁM ĐỐC (Phụ trách bên nước ngoài) (Phụ trách phía Việt Nam) PHÒNG PHÒNG PHÒNG PHÒNG PHÒNG CHI SẢN KD KẾ HC- MARKET- BỘ XUẤT XUẤT TOÁN NHÂN ING ĐẢNG NHẬP SỰ KHẨU Phân Phân Kho xưởng xưởng Vật Tư Đan May 1.3 Quy trình sản xuất sản phẩm 1.1Mô hình sản xuất 5 Công ty áp dụng phương pháp sản xuất công đoạn cho cả hai phân xưởng do tính chất của sản phẩm: thay đổi liên tục theo mùa, đa dạng về mẫu mã.

Hoạt động tổ chức linh hoạt, đặc biệt là phân xưởng may nên thường xuyên đáp ứng được nhu cầu của khách hàng: đảm bảo kỹ thuật chất lượng với thời gian sản xuất ngắn, giao dịch đúng hạn… Máy móc thiết bị dùng cho sản xuất hầu hết được bố trí trong khu công ty. Gần đây do phát triển một số cơ sở gia công đồng ý tạm chuyển cho mượn một số máy móc cần thiết để đáp ứng nhu cầu sản xuất. Nguyên vật liệu dùng cho sản xuất trước kia hầu hết đều phải nhập từ nước ngoài (vải, len, các vật liệu phụ…). Hiện nay, kinh tế trong nước phát triển, sản phẩm nội địa ngày càng nâng cao về chất lượng cạnh tranh được với hàng ngoại, công ty dần chuyển sang sử dụng các sản phẩm nội địa, hạn chế nhập khẩu.

Tuy nhiên đây cũng là phương hướng được xây dựng nhằm giảm bớt chi phí về nguyên vật liệu chính do sản xuất, thực tế đa số vẫn còn phải nhập từ nước ngoài. Là Công ty Nhật Bản, quy trình sản xuất, chất lượng sản phẩm của Hikosen luôn được kiểm tra rất nghiêm ngặt, được phân phối qua hệ thống Franchise, nhằm đảm bảo cho sản phẩm đạt tiêu chuẩn và có tính thẩm mỹ cao. Với đội ngũ trên 1000 lao động, hơn 500 máy chuyên dùng các lọai và toàn bộ máy móc thiết bị chính dùng cho sản xuất đều nhập từ Nhật , Đài Loan.2 Quy trình công nghệ 1.1 Phân xưởng đan len - Gia công các loại mặt hàng cao cấp từ len ngoại nhập: Ao, mũ, khăn len… Sản phẩm chủ yếu là áo len, thay đổi theo mùa. Quy trình sản xuất tại phân xưởng Đan len 6 NVL Dệt bo Đan Thêu Ráp Hoàn NVL Dệt bo Đan Thêu Ráp Hoàn Quay KCS KCS KCS KCS KCS Quay KCS KCS KCS KCS KCS 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 Đóng gói & Đóng gói & Xuất xưởng Xuất xưởng - Hoạt động sản xuất của bộ phận đan len là sản xuất theo mẫu yêu cầu để xuất khẩu.

Các sản phẩm này đòi hỏi kỹ năng cũng như thời gian nhiều hơn so với sản phẩm may. Tuy nhiên, mẫu mã thường ít nên vấn đề quản lý sản xuất không phức tạp và chi phí đầu vào không có biến động nhiều.2 Phân xưởng may Gồm các mặt hàng đa dạng được tạo ra từ chất liệu vải thô 100% cotton: quần áo người lớn, trẻ em, mũ, khăn, vật dụng làm bếp, gối, búp bê vải và nhiều loại túi xách… Hầu hết các sản phẩm của Công ty đều được trang trí bằng các hình vẽ tạo bằng vải rất dễ thương. Gần đây, để phát triển mẫu mã, Công ty còn sử dụng thêm một số loại vải dệt từ An Độ, vải thổ cẩm trong nước…nhưng vẫn đảm bảo loại vải 100%. Tính chất chung của các sản phẩm may là hàng thời trang nên thời gian sử dụng chúng không được chú trọng nhiều mà chủ yếu là sự đa dạng về chủng loại tạo nên sự chú ý cho khách hàng.

Đây là quy trình sản xuất phức tạp, để hoàn thành một sản phẩm may cần trải qua các công đoạn sau: - Dyeing (Nhuộm vải): Vải từ trong cây được cắt thành những tấm 5m, chuyển sang bộ phận nhuộm, nhuộm theo yêu cầu số màu quy định.C (Kiểm tra vải): Sau khi vải nhuộm được phơi khô, các nhân viên thuộc bộ phận kiểm tra chất lượng phải xác định chất lượng màu vải và kiểm tra lỗi vải của khâu dệt. 7 - Sampling (Khâu may mẫu): Tách riêng khỏi bộ phận khác, làm mẫu theo yêu cầu trực tiếp từ các mẫu thiết kế do công ty mẹ Hikosen Planning gởi sang. Công việc quan trọng của bộ phận này là tạo mẫu sao cho đạt được mức độ thẩm mỹ để thu hút được khách hàng, đồng thời lấy định mức nguyên vật liệu chính xác làm cơ sở cho công tác hạch toán giá thành. Khi mẫu được hoàn tất, chuyển sang bộ phận cắt để làm rập chuẩn bị cho đợt sản xuất.

Warehous Warehous Pre- Pre- Dyeing Dyeing Fabrie Fabrie ee cutting cutting Q.C Cutting Cutting Sampling Sampling Subcontra Subcontra Sewing Sewing ctct SewQ.C Finish Finish Packing Packing Quy trình sản xuất tại phân xưởng May Final Final Q.C 8 Shipmen Shipmen tt - Cutting (Cắt): Thực hiện trên khoảng 50 -70 lớp vải theo rập mẫu, kết hợp nhiều mẫu trên cùng mặt bản vẽ nhằm tiết kiệm tối đa phần vải dư, đồng thời cung cấp nhiều mẫu hàng một lúc cho khâu may. 9 - Sewing (May): Tùy vào số lượng, độ phức tạp của mẫu mà trưởng bộ phận có trách nhiệm điều động phân chia các tổ đảm trách, chia công đoạn phù hợp với từng mẫu, theo dõi tiến độ và chất lượng công việc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ