Luận văn tốt nghiệp khảo sát ảnh hưởng của ánh sáng lên sự sinh trưởng và khả năng sinh tổng hợp protein trên tảo arthrospira platensis

Luận văn khảo sát ảnh hưởng ánh sáng lên sinh trưởng, tổng hợp protein của tảo Arthrospira platensis. Nghiên cứu chuyên sâu về tối ưu hóa điều kiện nuôi trồng.

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

44
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết nuôi cấy Arthrospira platensis cho năng suất cao

Luận văn tốt nghiệp "Khảo sát ảnh hưởng của ánh sáng lên sự sinh trưởng và khả năng sinh tổng hợp protein trên tảo Arthrospira platensis" cung cấp một nền tảng khoa học vững chắc cho việc tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy vi tảo. Tảo Spirulina, tên khoa học là Arthrospira platensis, là một loại cyanobacteria dạng sợi xoắn, được biết đến như một siêu thực phẩm nhờ giá trị dinh dưỡng vượt trội. Nó chứa hàm lượng protein cao (56-77%), giàu vitamin, khoáng chất và các axit amin thiết yếu. Nghiên cứu này tập trung vào yếu tố then chốt nhất trong quá trình quang hợp: ánh sáng. Cụ thể, công trình phân tích sâu về ảnh hưởng của cường độ ánh sángquang phổ ánh sáng đến hai thông số quan trọng là tốc độ sinh trưởng đặc trưng và khả năng tổng hợp protein. Hiểu rõ mối tương quan này không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn mở ra tiềm năng lớn cho các ứng dụng của tảo Spirulina trong công nghiệp. Việc kiểm soát ánh sáng nhân tạo, chẳng hạn như sử dụng đèn LED nuôi tảo, cho phép khắc phục những nhược điểm của ánh sáng mặt trời, từ đó ổn định và nâng cao năng suất sinh khối. Những dữ liệu từ luận văn này là cơ sở để xây dựng các quy trình nuôi cấy tiên tiến, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về nguồn thực phẩm bền vững và dược phẩm sinh học.

1.1. Tổng quan về giá trị dinh dưỡng của tảo Spirulina

Tảo Spirulina (Arthrospira platensis) được Tổ chức Nông Lương Liên Hợp Quốc (FAO) công nhận là một trong những nguồn thực phẩm tốt nhất cho tương lai. Giá trị dinh dưỡng của nó đến từ hàm lượng protein thô cực kỳ cao, chiếm từ 60-70% khối lượng khô, vượt xa các nguồn thực phẩm truyền thống như thịt bò (21%). Đặc biệt, protein trong Spirulina chứa đầy đủ các axit amin thiết yếu. Ngoài ra, tảo còn là nguồn cung cấp acid gama linolenic (GLA), một acid béo có tác dụng chống vữa xơ động mạch và điều hòa huyết áp. Các nguyên tố vi lượng như sắt, kẽm, magie và các vitamin nhóm B cũng có hàm lượng dồi dào. Thành phần sắc tố tổng hợp phycocyanin không chỉ tạo màu xanh lam đặc trưng mà còn là một chất chống oxy hóa mạnh, có khả năng ức chế độc tố gan và nâng cao hệ miễn dịch.

1.2. Vai trò của ánh sáng trong quá trình quang hợp ở vi tảo

Ánh sáng là nguồn năng lượng sơ cấp cho mọi sinh vật quang tự dưỡng, bao gồm cả vi tảo. Quá trình quang hợp ở vi tảo chuyển hóa năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học dưới dạng sinh khối. Năng lượng của photon ánh sáng phụ thuộc vào bước sóng (λ). Các sắc tố quang hợp trong tảo như Chlorophyll-a, Carotenoid và Phycobilin hấp thụ ánh sáng ở những dải quang phổ khác nhau. Theo tài liệu, Chlorophyll hấp thụ mạnh nhất ở vùng ánh sáng xanh (400-450 nm) và đỏ (600-680 nm). Việc lựa chọn đúng quang phổ ánh sángcường độ ánh sáng sẽ kích hoạt hiệu quả các hệ thống quang hóa (PSII và PSI), từ đó tối đa hóa hiệu suất chuyển hóa CO2 và nước thành các hợp chất hữu cơ, quyết định trực tiếp đến sinh khối tảo và các sản phẩm sinh học khác.

II. Thách thức tối ưu hóa ánh sáng nuôi cấy Arthrospira platensis

Việc nuôi cấy Arthrospira platensis ở quy mô công nghiệp đối mặt với nhiều thách thức, trong đó việc kiểm soát các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến tảo là quan trọng nhất. Ánh sáng, mặc dù là yếu tố cần thiết, nhưng cũng có thể trở thành tác nhân giới hạn nếu không được tối ưu hóa. Nuôi tảo trong bể hở sử dụng ánh sáng mặt trời tuy tiết kiệm chi phí nhưng lại phụ thuộc nhiều vào điều kiện thời tiết. Cường độ ánh sáng không ổn định, quá yếu vào ngày mưa hoặc quá mạnh vào giữa trưa mùa hè, có thể gây ra hiện tượng ức chế quang hợp (photoinhibition), làm giảm năng suất sinh khối. Thêm vào đó, quang phổ ánh sáng tự nhiên là không đổi, không cho phép điều chỉnh để ưu tiên cho việc tạo sinh khối tảo hay tăng cường hàm lượng protein thô. Luận văn chỉ ra rằng việc chuyển sang hệ thống nuôi kín sử dụng ánh sáng nhân tạo giúp giải quyết các vấn đề này, nhưng lại đặt ra bài toán kinh tế về chi phí năng lượng và lựa chọn loại đèn phù hợp. Do đó, việc xác định chính xác phổ và cường độ ánh sáng tối ưu cho từng mục tiêu sản xuất là một thách thức lớn cần giải quyết để nâng cao hiệu quả kinh tế.

2.1. Phân tích các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến tảo

Sự sinh trưởng của Arthrospira platensis không chỉ phụ thuộc vào ánh sáng mà còn chịu tác động của một tổ hợp các yếu tố môi trường. Nhiệt độ tối ưu thường dao động quanh 30°C. Độ pH của môi trường cần duy trì ở mức kiềm cao, khoảng 9-11, để tạo điều kiện thuận lợi cho tảo phát triển và ức chế các vi sinh vật cạnh tranh. Dinh dưỡng, đặc biệt là nguồn nitơ (như NaNO3 trong môi trường Zarrouk), là yếu tố tiên quyết cho việc tổng hợp protein. Ngoài ra, việc sục khí liên tục không chỉ cung cấp CO2 cho quang hợp mà còn giúp khuấy đảo môi trường, đảm bảo các tế bào tảo được tiếp xúc đều với ánh sáng và dinh dưỡng. Bất kỳ sự sai lệch nào trong các yếu tố này đều có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tốc độ sinh trưởng đặc trưngmật độ tế bào tảo.

2.2. Hạn chế của phương pháp nuôi tảo bằng ánh sáng tự nhiên

Phương pháp nuôi tảo truyền thống trong các bể hở dưới ánh sáng mặt trời gặp phải nhiều hạn chế cố hữu. Thứ nhất, chu kỳ chiếu sáng và cường độ hoàn toàn phụ thuộc vào thời gian trong ngày và mùa trong năm, dẫn đến sản lượng không ổn định. Thứ hai, bức xạ mặt trời quá mức vào buổi trưa có thể gây ra stress oxy hóa và làm hỏng bộ máy quang hợp của tế bào tảo. Thứ ba, các hệ thống mở dễ bị nhiễm tạp bởi các loài tảo dại, động vật nguyên sinh hoặc vi khuẩn, làm giảm chất lượng sinh khối tảo. Cuối cùng, việc kiểm soát nhiệt độ và sự bay hơi nước cũng là một thách thức. Những hạn chế này thúc đẩy sự phát triển của các hệ thống quang điện tử (photobioreactor) khép kín sử dụng đèn LED nuôi tảo để kiểm soát chính xác mọi điều kiện nuôi cấy.

III. Hướng dẫn tối ưu quang phổ ánh sáng để tăng sinh khối tảo

Một trong những kết quả quan trọng nhất của luận văn là việc xác định được điều kiện ánh sáng tối ưu cho mục tiêu sản xuất sinh khối tảo. Nghiên cứu đã tiến hành so sánh bốn loại quang phổ ánh sáng: xanh, đỏ, kết hợp xanh-đỏ (50:50) và ánh sáng trắng (đối chứng) ở các mức cường độ khác nhau. Kết quả cho thấy, phổ ánh sáng đỏ và phổ kết hợp xanh-đỏ cho tốc độ sinh trưởng đặc trưng cao nhất. Cụ thể, tại cường độ ánh sáng 4000 lux, tốc độ sinh trưởng trung bình của tảo dưới ánh sáng đỏ và xanh-đỏ đạt giá trị cao nhất, lần lượt là 0.101 OD/ngày và 0.104 OD/ngày. Điều này có thể được giải thích do sắc tố Chlorophyll-a trong tảo hấp thụ năng lượng hiệu quả nhất ở vùng ánh sáng đỏ, thúc đẩy mạnh mẽ quá trình quang hợp. Ánh sáng xanh, mặc dù cần thiết cho một số quá trình trao đổi chất, nhưng lại cho tốc độ sinh trưởng chậm hơn. Do đó, để đạt được năng suất sinh khối tối đa, việc sử dụng đèn LED nuôi tảo có phổ đỏ hoặc kết hợp đỏ và xanh là lựa chọn hiệu quả nhất. Kết quả này cung cấp một hướng dẫn rõ ràng cho việc thiết kế hệ thống chiếu sáng trong sản xuất tảo quy mô lớn.

3.1. Phân tích ảnh hưởng của cường độ ánh sáng đến mật độ tế bào

Nghiên cứu chỉ ra mối tương quan thuận giữa cường độ ánh sángmật độ tế bào tảo trong khoảng khảo sát từ 1000 đến 4000 lux. Khi tăng cường độ chiếu sáng, tốc độ phân chia tế bào diễn ra mạnh mẽ hơn, dẫn đến sinh khối tăng nhanh chóng. Theo Hình 3.2 trong luận văn, tốc độ tăng trưởng trung bình tăng dần từ 0.071 OD/ngày ở 1000 lux lên 0.098 OD/ngày ở 4000 lux. Điều này cho thấy trong giới hạn nghiên cứu, tảo A. platensis chưa đạt đến điểm bão hòa ánh sáng. Việc tăng cường độ chiếu sáng không chỉ rút ngắn pha tăng trưởng mà còn giúp đạt được mật độ cực đại cao hơn trong thời gian ngắn hơn. Cụ thể, ở cường độ 4000 lux, tảo đạt sinh khối cực đại sau 28 ngày, trong khi ở 1000 lux, quá trình này cần tới 32 ngày.

3.2. So sánh tốc độ sinh trưởng đặc trưng dưới các đèn LED khác nhau

Kết quả thực nghiệm (Hình 3.1) đã so sánh trực tiếp hiệu quả của các loại phổ ánh sáng khác nhau lên tốc độ sinh trưởng đặc trưng của tảo. Ánh sáng đỏ và hỗn hợp xanh-đỏ cho thấy hiệu quả vượt trội, với tốc độ sinh trưởng trung bình tương ứng là 0.097 và 0.095 OD/ngày. Ánh sáng trắng, là sự kết hợp của nhiều phổ màu, cho kết quả trung bình (0.088 OD/ngày) vì một phần năng lượng nằm ở các dải sóng mà tảo hấp thụ kém. Đáng chú ý, ánh sáng xanh đơn sắc cho tốc độ sinh trưởng thấp nhất (0.07 OD/ngày). Điều này khẳng định rằng, đối với mục tiêu tối đa hóa sinh khối tảo, việc tập trung năng lượng ánh sáng vào các bước sóng mà Chlorophyll hấp thụ mạnh (đỏ và xanh) là chiến lược hiệu quả nhất.

IV. Phương pháp dùng ánh sáng xanh tăng hàm lượng protein thô

Bên cạnh việc tối đa hóa sinh khối, một mục tiêu quan trọng khác của việc nuôi cấy Arthrospira platensis là nâng cao hàm lượng protein thô. Luận văn đã khám phá ra một kết quả thú vị và có giá trị thực tiễn cao: phổ ánh sáng có ảnh hưởng khác nhau đến sinh trưởng và sinh tổng hợp protein. Trong khi ánh sáng đỏ tốt nhất cho việc tạo sinh khối, thì ánh sáng xanh lại là tác nhân mạnh mẽ nhất thúc đẩy quá trình tổng hợp protein. Dữ liệu từ Bảng 3.3 và Hình 3.4 cho thấy, dưới điều kiện ánh sáng xanh, hàm lượng protein trung bình đạt mức cao nhất là 59.12%. Con số này cao hơn đáng kể so với ánh sáng đỏ (55.07%) và ánh sáng trắng (54.65%). Cơ chế đằng sau hiện tượng này liên quan đến việc ánh sáng xanh kích hoạt các enzyme và quá trình phiên mã liên quan đến việc tạo ra các axit amin. Ngoài ra, cường độ ánh sáng cũng đóng vai trò quan trọng. Khi kết hợp phổ ánh sáng xanh với cường độ 4000 lux, hàm lượng protein đạt mức cực đại lên tới 74.7% và trung bình là 61.32%. Đây là một phát hiện then chốt, cho phép các nhà sản xuất điều chỉnh điều kiện chiếu sáng để tạo ra sản phẩm tảo chuyên biệt, giàu protein hơn.

4.1. Mối liên hệ giữa quang phổ ánh sáng và tổng hợp protein

Nghiên cứu đã chứng minh rằng quang phổ ánh sáng đóng vai trò điều hòa quá trình trao đổi chất của tảo. Ánh sáng đỏ chủ yếu thúc đẩy quá trình quang hợp tạo carbohydrate, cung cấp năng lượng cho sự phân chia tế bào và tăng trưởng. Ngược lại, ánh sáng xanh có tác dụng điều tiết sinh tổng hợp, đặc biệt là thúc đẩy sự hình thành các axit amin và protein. Phát hiện này cho thấy sự phân chia vai trò của các dải quang phổ khác nhau. Điều này mở ra khả năng áp dụng chế độ chiếu sáng hai giai đoạn: giai đoạn đầu sử dụng ánh sáng đỏ để tăng nhanh sinh khối tảo, sau đó chuyển sang ánh sáng xanh trong giai đoạn cuối để tối đa hóa hàm lượng protein thô trước khi thu hoạch.

4.2. Tối ưu cường độ ánh sáng xanh để tăng tổng hợp phycocyanin

Phycocyanin là một phức hợp protein-sắc tố quan trọng trong tảo Spirulina, có giá trị thương mại cao nhờ đặc tính chống oxy hóa và tạo màu tự nhiên. Quá trình tổng hợp phycocyanin và các protein khác chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi cường độ ánh sáng. Kết quả từ Bảng 3.5 và Hình 3.6 của luận văn cho thấy, khi nuôi tảo dưới ánh sáng xanh, việc tăng cường độ từ 1000 lux lên 4000 lux đã làm tăng đáng kể hàm lượng protein trung bình từ 57.1% lên 61.32%. Điều này chứng tỏ cường độ ánh sáng cao cung cấp đủ năng lượng để tế bào tảo đẩy mạnh các quá trình sinh tổng hợp phức tạp. Do đó, để sản xuất Spirulina với hàm lượng protein và phycocyanin cao, việc sử dụng ánh sáng xanh ở cường độ tối ưu (trong nghiên cứu này là 4000 lux) là phương pháp hiệu quả nhất.

V. Top ứng dụng thực tiễn từ tảo Arthrospira platensis giàu protein

Những kết quả từ luận văn không chỉ mang giá trị học thuật mà còn mở ra nhiều ứng dụng của tảo Spirulina trong thực tiễn. Việc xác định được điều kiện ánh sáng tối ưu cho phép sản xuất sinh khối tảo với các đặc tính mong muốn, phục vụ cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Với khả năng tối ưu hóa hàm lượng protein thô lên trên 60% bằng cách sử dụng ánh sáng xanh, tảo A. platensis trở thành một nguyên liệu lý tưởng cho ngành thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung cho người ăn chay, vận động viên và người cần phục hồi sức khỏe. Hơn nữa, tổng hợp phycocyanin cao dưới ánh sáng xanh cũng tạo ra nguồn chất màu tự nhiên an toàn cho thực phẩm và mỹ phẩm, thay thế các chất màu tổng hợp. Trong ngành chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản, sinh khối tảo giàu protein là nguồn thức ăn bổ sung chất lượng cao. Các phát hiện này cung cấp cơ sở để xây dựng các quy trình tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy linh hoạt, giúp doanh nghiệp tạo ra sản phẩm tảo có giá trị gia tăng cao, đáp ứng đúng nhu cầu thị trường.

5.1. Xây dựng quy trình tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy quy mô lớn

Dựa trên dữ liệu thực nghiệm, có thể xây dựng một quy trình tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy ở quy mô công nghiệp. Quy trình này bao gồm việc sử dụng hệ thống quang sinh học khép kín được trang bị đèn LED nuôi tảo có thể điều chỉnh được cả quang phổ và cường độ. Tùy thuộc vào mục tiêu, quy trình có thể được điều chỉnh: nếu mục tiêu là năng suất sinh khối cao, hệ thống sẽ ưu tiên sử dụng ánh sáng đỏ kết hợp xanh ở cường độ 4000 lux; nếu mục tiêu là sản phẩm giàu protein, hệ thống sẽ chuyển sang sử dụng ánh sáng xanh ở cường độ tương tự trong giai đoạn cuối của chu kỳ nuôi. Quy trình này giúp chuẩn hóa chất lượng sản phẩm, tăng hiệu quả sử dụng năng lượng và tối đa hóa lợi nhuận.

5.2. Các ứng dụng của tảo Spirulina trong thực phẩm và dược phẩm

Các ứng dụng của tảo Spirulina ngày càng đa dạng. Trong lĩnh vực thực phẩm, Spirulina được chế biến thành dạng bột, viên nén hoặc thêm vào các sản phẩm như sinh tố, sữa chua, thanh năng lượng để tăng cường dinh dưỡng. Trong dược phẩm, các hợp chất có hoạt tính sinh học như phycocyanin và polysaccharide (như Spirulan) đang được nghiên cứu về khả năng chống virus, chống viêm và tăng cường miễn dịch. Nghiên cứu của Hayashi K. (1996) đã chỉ ra tiềm năng của Spirulan trong việc ức chế virus HIV. Việc kiểm soát điều kiện ánh sáng để tăng cường các hợp chất này sẽ nâng cao giá trị của Spirulina trong ngành dược liệu.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 KHÁI QUÁT VỀ TẢO ARTHROSPIRA PLATENSIS 1.1 Đặc điểm phân loại Về phân loại khoa học [2], tảo Arthrospira thuộc: Giới (domain): Bacteria; ngành (phylum): Cyanobactera; lớp (class): Chroobacteria; bộ (order): Oscillatoriales; họ (family): Phormidiaceae; chi (genus): Arthrospira; loài (species): Arthrospira Hình 1. Tảo Arthrospira platensis (A. Hình thái và cấu tạo A.

platensis là tảo lam, dạng sợi, đa bào. Dạng xoắn ốc của sợi hoặc các tảo bào đoạn là đặc trưng của chi và được duy trì trong môi trường lỏng hoặc môi trường nuôi trồng. Sự có mặt của không bào đầy khí trong tế bào cùng với dạng xoắn ốc của các sợi làm thành những tấm thảm nổi. Sợi tảo có độ dài từ 50- 500µm và chiều rộng từ 3-8µm [2].

Giá trị dinh dưỡng và giá trị sinh học Hơn 1000 năm trước tổ tiên của người Aztect ở Mexico đã biết thu hái A. platensis ở các hồ kiềm tính, phơi dưới ánh nắng mặt trời và dùng làm thực phẩm. Tuy nhiên lúc này họ vẫn chưa biết đây thật sự là gì và có giá trị như thế nào về mặt dinh dưỡng. Cho đến năm 1963, các nhà nghiên cứu viện Dầu mỏ Pháp đã quan tâm đến các báo cáo về bánh tảo khô gọi là dihê được các thổ dân của miền Kanem (Kanembu) xung quanh hồ Chad ở Trung Phi dùng để ăn.

Năm 1964 nhà thực vật học người Bỉ J. Leonard tham gia cùng những người Bỉ thám hiểm Sahara đã thấy có dihê trong các chợ của một làng vùng Kanem. Khi quan sát dưới kính hiển vi, dihê gồm các sợi tảo A. Hơn 20 năm sau, nhiều nghiên cứu về giá trị dinh dưỡng cũng như chức năng sinh học của tảo (Luan.platensis Luan van (Luan.platensis 4 Arthrospira đã được khám phá và công bố rộng rãi không chỉ ở Pháp mà ở cả nhiều nước khác như Mỹ, Nhật, Canada, Đài Loan…Hầu hết các nghiên cứu đều chỉ ra rằng tảo Arthrospira rất giàu protein (60-70%) trong khi thịt bò loại I chỉ có 21%, thịt gà ta - 20,3%.Trong tảo Arthrospira, các acid amin như leucine, isoleucine, valine, methionine và tryptophan đều có mặt với hàm lượng vô cùng cao [1].

Cơ quan quản lý dược phẩm và thực phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã công nhận đây là một trong những nguồn protein tốt nhất.platensis không chỉ được biết đến như một loại thực phẩm giàu dinh dưỡng mà nó còn có khả năng tăng cường hệ miễn dịch, giúp cơ thể phòng chống được nhiều loại bệnh. Với tỷ lệ 1%, acid gama linolenic cùng với vitamin E có tác dụng chống vữa xơ động mạch, điều hòa huyết áp, bảo vệ gan và các tế bào thần kinh. Các nguyên tố vi lượng như K, Mg, Fe, Mn, Zn cũng rất có lợi cho hoạt động của hệ thần kinh và tim mạch, kích thích sự đáp ứng miễn dịch của cơ thể [2]. Thành phần phycocyanin có tác dụng oxy hóa nên làm ức chế độc tố gan hepatotoxin, có thể dùng tảo Arthrospira hỗ trợ điều trị bệnh viêm gan, suy gan, làm giảm cholesterrol máu, viêm da lan tỏa, bệnh tiểu đường, loét dạ dày tá tràng và suy yếu hoặc viêm tụy, bệnh đục thủy tinh thể và suy giảm thị lực, bệnh rụng tóc, làm giảm cholesterrol máu, hạn chế các tai biến về tim mạch, khả năng ức chế virus và nâng cao sức đề kháng [10].

Những nghiên cứu mới đây còn cho thấy A. platensis còn có khả năng ức chế quá trình sao mã của một số loài virus. Vào năm 1996-1997, một nhóm khoa học gia người Nhật là Hayashi K. đã phân lập và xác định cấu trúc một hoạt chất mới trong tảo Arthrospira là Spirulan (Ca-Sp) có tác dụng chống oxy hóa, tăng cường miễn dịch và ức chế sự phát triển nhiều loại virus như virus HIV [16].

Hiện nay tảo A. platensis được coi như một tiềm năng trong việc điều trị căn bệnh thế kỷ HIV/AIDS. Đặc điểm sinh trưởng và sinh sản a) Sự sinh trưởng (Luan.platensis Luan van (Luan.platensis 5 Sinh trưởng của tảo Arthrospira trải qua 4 giai đoạn: thích nghi, tăng trưởng, cân bằng và suy vong. Với chế độ dinh dưỡng thích hợp và điều kiện sinh lý học thuận lợi, các quá trình ấy xảy ra như sau: + Pha thích nghi (Lag phase): là giai đoạn tảo thích nghi với môi trường mới.

Ở giai đoạn này trong tế bào tảo diễn ra sự vô hiệu hóa các enzyme, sự giảm tốc độ trao đổi chất của tảo giống. Tế bào tảo sẽ có sự gia tăng kích thước nhưng không có sự phân chia. Một số yếu tố khuyếch tán được tạo ra do chính các tế bào thì cần cho quá trình cố định carbon. Hoạt động trao đổi chất của các tế bào Arthrospira trong giai đoạn này có tác dụng ức chế sự hoạt động của các độc tố nào đó có mặt trong môi trường, hay giúp Arthrospira thích nghi với môi trường có chứa một vài chất có nồng độ quá cao.

Giai đoạn này kéo dài hay ngắn liên quan đến tính chất của môi trường. Nếu tính chất hóa học của môi trường mới sai khác nhiều với môi trường nhân giống cũ thì giai đoạn thích nghi sẽ kéo dài. Nếu cấy tảo giống vào môi trường mới lúc tảo giống đang ở giai đoạn thích nghi hay từ giai đoạn tử vong thì giai đoạn thích nghi này sẽ kéo dài. + Pha tăng trưởng (Log phase): là giai đoạn mà tế bào phân chia rất nhanh và liên tục.

Sinh trưởng logarit là sinh trưởng đồng đều, tức là các thành phần tế bào được tổng hợp với tốc độ tương đối ổn định. Tốc độ tăng trưởng trong giai đoạn này tùy thuộc vào kích thước tế bào, cường độ ánh sáng và nhiệt độ và môi trường dinh dưỡng. Nếu cân bằng dinh dưỡng hay các điều kiện môi trường thay đổi sẽ dẫn đến sự sinh trưởng không đồng đều. Phản ứng này rất dễ quan sát thấy khi làm thực nghiệm chuyển tế bào từ một môi trường nghèo dinh dưỡng sang một môi trường giàu dinh dưỡng hơn hoặc ngược lại thì cũng có kết quả về sự sinh trưởng không đồng đều như vậy.

+ Pha cân bằng (Stationary phase): khi có một vài nhân tố xuất hiện như sự giảm sút của yếu tố dinh dưỡng nào đó, tỷ lệ cung cấp oxy và carbonic, sự thay đổi pH, sự hạn chế ánh sáng hay sự xuất hiện các yếu tố ngăn cản sự phân chia các tế bào do một chất độc nào đó.thì quá trình sinh trưởng của tảo sẽ bị ức chế, đây là giai đoạn đầu của pha tăng trưởng chậm. Tuy nhiên, pha này diễn ra (Luan.platensis Luan van (Luan.platensis 6 rất nhanh với sự cân bằng được tạo ra giữa tốc độ tăng trưởng và các nhân tố giới hạn, nó được xem là pha quân bình. + Pha suy vong (Death phase): khi các chất dinh dưỡng trở nên cạn kiệt không đủ cung cấp cho sự sinh trưởng và trao đổi chất đến mức trở nên độc hại, tảo sẽ bị suy tàn gọi là pha chết. Giống như giai đoạn logarit, sự tử vong của quần thể vi sinh vật cũng có tính logarit (tỷ lệ tế bào chết trong mỗi giờ là không đổi).

Tổng số tế bào sống và tế bào chết không thay đổi vì các tế bào chết chưa bị phân hủy. Ở giai đoạn này, tảo chết theo phương thức logarit nhưng sau khi số lượng tế bào đột nhiên giảm xuống thì tốc độ chết của tế bào chậm lại. Đó là do một số cá thể sống lại nhờ có tính đề kháng đặc biệt mạnh. Vì điều này và những nguyên nhân khác làm cho đường cong của giai đoạn suy vong có thể khá phức tạp.

b) Sự sinh sản Tảo A.platensis sinh sản theo phương thức sinh sản vô tính Từ một sợi tảo mẹ, hình thành nên những đoạn Necridia (gồm các tế bào chuyên biệt cho sự sinh sản). Trong các Necridia hình thành các đĩa lõm ở hai mặt và sự tách rời tạo các hormogonia bởi sự chia cắt tại vị trí các đĩa này. Trong sự phát triển, dần dần phần đầu gắn tiêu giảm, 2 đầu hormogonia trở nên tròn nhưng vách tế bào vẫn có chiều dày không đổi. Các hormogonia phát triển, trưởng thành và chu kì sinh sản được lập đi lập lại một cách ngẫu nhiên, tạo nên vòng đời của tảo.

Trong thời kì sinh sản tảo A.platensis nhạt màu ít sắc tố xanh hơn bình thường [17]. VAI TRÒ CỦA ÁNH SÁNG ĐỐI VỚI SINH TRƯỞNG VÀ PHÁT TRIỂN CỦA TẢO Ánh sáng mặt trời là nguồn năng lượng vô tận cung cấp cho nhu cầu của quang hợp. Một đặc tính quan trọng của ánh sáng là mang năng lượng. Năng lượng của ánh sáng được tính theo phương trình của Einstein [8] : E = hγ = hC / λ Trong đó: E: năng lượng của Photon (eV) hay của Einstein (Kcalo) h: hằng số Planck (6,625.platensis Luan van (Luan.platensis 7 γ: tần số ánh sáng λ: bước sóng ánh sáng (nm) C: tốc độ ánh sáng (3.10 10 cm/s) Từ công thức trên, chúng ta có thể tính được năng lượng của các tia sáng khác nhau.

Năng lượng được tính theo đơn vị eV hay Kcalo. Các trị số năng lượng của ánh sáng TT Bước sóng Tần số E/Photon E/Einstein Photon λ (nm) (γ = c/ λ) (eV) (Kcalo) /Kcalo 1 400 760 3,12 71 0,83. 1023 Các số liệu ở bảng 1.1 cho thấy năng lượng của ánh sáng tỷ lệ với λ. Trong vùng ánh sáng sinh lý (380-800 nm), tia đỏ có năng lượng bé nhất, ngược lại số Photon/Kcalo lại lớn nhất.

Một tính chất rất quan trọng khác của ánh sáng là nhờ mang năng lượng nên ánh sáng có tính chất quang hoá. Đó là khả năng gây ra những biến đổi lý hoá của các chất khi các phân tử hấp thu được các Photon. Các phân tử khi nhận năng lượng từ Photon truyền cho sẽ chuyển sang trạng thái giàu năng lượng hơn - đó là trạng thái hoạt hoá hay trạng thái kích động điện tử (excited) [8]. Từ trạng thái hoạt hoá các phân tử mới thực hiện các biến đổi tiếp theo: A + h γ → A* Trong đó: A là trạng thái không hoạt động A* là trạng thái kích thích Năng lượng ánh sáng được tảo sử dụng thông qua quang hợp để tổng hợp nên sinh khối tế bào từ CO2 và nước.

Ở nhóm tảo bậc cao (nhân thực) có cơ quan chuyên biệt làm nhiệm vụ hấp thụ ánh sáng đó là lục lạp (chứa nhiều sắc tố quang hợp). Đối với tảo lam do không có lục lạp nên các các sắc tố quang hợp được phân bố khắp nguyên sinh chất. Nồng độ và thành phần sắc tố quang hợp (Luan.platensis Luan van (Luan.platensis 8 khác nhau giữa các nhóm tảo, nhưng tất cả các tảo nước ngọt (bao gồm cả tảo lam) đều chứa chlorophyll-a và β-caroten. Chlorophyll-a hấp thụ tối đa bước sóng 430-680 nm và là sắc tố quang hợp chính, nó sử dụng ánh sáng mặt trời để chuyển hóa CO2 và nước thành đường và oxy [8].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ