Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam chịu tác động nặng nề từ đại dịch COVID-19, ngành dịch vụ và du lịch - khách sạn là một trong những lĩnh vực chịu ảnh hưởng trực tiếp và nghiêm trọng nhất. Hoạt động kinh doanh lưu trú, ẩm thực và dịch vụ du lịch tại khu vực phố cổ Hà Nội phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt nhằm thu hút nguồn khách hàng hạn chế và duy trì hoạt động. Đối với mọi doanh nghiệp, tối đa hóa lợi nhuận luôn là mục tiêu hàng đầu; để đạt được mục tiêu này trong giai đoạn khủng hoảng, việc quản trị chặt chẽ doanh thu, kiểm soát chi phí bán hàng và chi phí vận hành có ý nghĩa quyết định.
Công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh đóng vai trò là công cụ cung cấp thông tin tài chính chính xác, kịp thời, giúp ban giám đốc đánh giá đúng hiệu quả hoạt động, đưa ra các quyết định điều hành tối ưu, công khai minh bạch tài chính và kiểm soát dòng tiền. Xuất phát từ thực tiễn thực tập tại bộ phận kế toán của Công ty TNHH Khách sạn và Du lịch Delicacy Hà Nội, tác giả Phan Thuy Dung đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Accounting for income, expense and determining profit or loss at Hanoi Delicacy Hotel & Tourism Company Limited" (Kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH Khách sạn và Du lịch Delicacy Hà Nội).
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 3 nhiệm vụ:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH Khách sạn và Du lịch Delicacy Hà Nội; làm rõ những ưu điểm cũng như những hạn chế, bất cập còn tồn tại trong tổ chức kế toán tại đơn vị.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại doanh nghiệp, hỗ trợ ban lãnh đạo đưa ra các quyết định quản trị kịp thời và hiệu quả.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác kế toán doanh thu bán hàng, các khoản giảm trừ doanh thu, giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp, thu nhập/chi phí tài chính, thu nhập/chi phí khác và quy trình xác định kết quả kinh doanh.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Khách sạn và Du lịch Delicacy Hà Nội (Khách sạn Delicacy Central Hotel & Spa, số 59-61 phố Hàng Bè, phường Hàng Bạc, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian và dữ liệu: Đánh giá tổng quan tình hình kinh doanh giai đoạn 2019–2020; nghiên cứu chuyên sâu quy trình kế toán thông qua hệ thống chứng từ, sổ sách kế toán của Quý IV/2020 và một số chứng từ phát sinh trong các tháng đầu năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và chuẩn mực kế toán áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) và chế độ kế toán doanh nghiệp hiện hành:
- VAS 14 (Doanh thu và thu nhập khác): Quy định định nghĩa doanh thu, 5 điều kiện ghi nhận doanh thu bán hàng, 4 điều kiện ghi nhận doanh thu cung cấp dịch vụ, phương pháp tỷ lệ hoàn thành (percentage-of-completion method) cho hợp đồng dịch vụ qua nhiều kỳ kế toán, cũng như các khoản giảm trừ doanh thu (chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán, hàng bán bị trả lại).
- VAS 02 (Hàng tồn kho): Cơ sở xác định giá trị và tính giá vốn hàng bán (COGS) theo các phương pháp: Thực tế đích danh (Specific identification), Bình quân gia quyền (Weighted average cost - AVCO định kỳ và AVCO liên hoàn) và Nhập trước - Xuất trước (FIFO).
- Công thức xác định kết quả kinh doanh:
- Lợi nhuận gộp (Gross profit) = Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ - Các khoản giảm trừ doanh thu - Giá vốn hàng bán (COGS)
- Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (Operating income) = Lợi nhuận gộp + Doanh thu tài chính - Chi phí tài chính - Chi phí bán hàng - Chi phí quản lý doanh nghiệp
- Lợi nhuận khác (Other gains) = Thu nhập khác - Chi phí khác
- Lợi nhuận kế toán trước thuế (Profit before tax) = Lợi nhuận thuần từ HĐKD + Lợi nhuận khác
- Lợi nhuận sau thuế (Profit after tax) = Lợi nhuận trước thuế - Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT)
Hệ thống tài khoản kế toán áp dụng bao gồm:
- Tài khoản phản ánh doanh thu và thu nhập: TK 511 (gồm 5111, 5112, 5113, 5114, 5117, 5118), TK 521 (5211, 5212, 5213), TK 515, TK 711.
- Tài khoản phản ánh chi phí: TK 632, TK 641 (6411 đến 6418), TK 642 (6421 đến 6428), TK 635, TK 811, TK 821.
- Tài khoản tổng hợp và kết quả: TK 911 (Xác định kết quả kinh doanh), TK 421 (4211, 4212 - Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối).
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp thu thập dữ liệu và chứng từ: Thu thập số liệu kế toán thực tế từ phòng kế toán của công ty (hóa đơn GTGT, phiếu thu, phiếu chi, giấy báo Nợ, giấy báo Có, bảng kê phân bổ, sổ cái các tài khoản liên quan).
- Phương pháp quan sát trực tiếp và phỏng vấn: Trực tiếp quan sát trình tự luân chuyển chứng từ, cách thức ghi sổ của kế toán viên; phỏng vấn Kế toán trưởng (bà Trần Thị Tân) về quy trình hạch toán, kiểm soát chứng từ và luân chuyển thông tin nội bộ.
- Phương pháp phân tích, so sánh và tổng hợp: Phân tích biến động các chỉ tiêu trên Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh qua 2 năm (2019–2020) để đánh giá thực trạng tài chính và hiệu quả kinh doanh.
- Phương pháp tham khảo tài liệu: Nghiên cứu các quy định pháp luật, chuẩn mực kế toán, sách chuyên ngành và tài liệu nội bộ của doanh nghiệp.
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu sử dụng trong khóa luận là số liệu kế toán sơ cấp và thứ cấp được cung cấp bởi Phòng Kế toán Công ty TNHH Khách sạn và Du lịch Delicacy Hà Nội, bao gồm Báo cáo tài chính năm 2019–2020, sổ cái (General Ledgers) các tài khoản doanh thu, chi phí, xác định kết quả Quý IV/2020 và hồ sơ chứng từ gốc đầu năm 2021.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh (Theoretical Basis for Accounting for Income, Expense and Determining Profit or Loss)
Chương 1 hệ thống hóa các nguyên tắc, khái niệm và phương pháp kế toán theo chuẩn mực kế toán hiện hành:
- Khái niệm và phân loại:
- Doanh thu: Phân loại chi tiết thành doanh thu bán hàng hóa, doanh thu cung cấp dịch vụ, doanh thu hoạt động tài chính (TK 515) và thu nhập khác (TK 711). Phân định rõ các khoản giảm trừ doanh thu trên TK 521 (5211 - Chiết khấu thương mại, 5212 - Hàng bán bị trả lại, 5213 - Giảm giá hàng bán).
- Chi phí: Định nghĩa và cơ cấu chi phí gồm Giá vốn hàng bán (TK 632), Chi phí bán hàng (TK 641), Chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 642), Chi phí tài chính (TK 635), Chi phí khác (TK 811) và Chi phí thuế TNDN (TK 821).
- Xác định kết quả kinh doanh: Quy trình kết chuyển doanh thu, thu nhập và các khoản chi phí vào TK 911 vào cuối kỳ để xác định lãi/lỗ và chuyển sang TK 421.
- Chứng từ và tài khoản kế toán: Trình bày chi tiết hệ thống chứng từ kế toán cần thiết (hóa đơn GTGT, hợp đồng kinh tế, phiếu xuất kho, phiếu thu/chi, biên bản thanh lý tài sản...) và cấu trúc tài khoản kế toán từ loại 5, 6, 7, 8 đến loại 9 và loại 4.
- Sơ đồ hạch toán tổng hợp: Khái quát các định khoản kế toán chủ yếu cho từng phần hành: phương pháp kê khai thường xuyên và kiểm kê định kỳ đối với giá vốn, kế toán thuế TNDN hiện hành và hoãn lại, kết chuyển cuối kỳ.
Chương 2: Thực trạng công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH Khách sạn và Du lịch Delicacy Hà Nội (Current Issues of Accounting for Income, Expense and Determining Profit or Loss at Hanoi Delicacy Hotel & Tourism Company Limited)
Chương 2 đi sâu vào thực tế tổ chức hoạt động và công tác kế toán tại đơn vị thực tập:
- Tổng quan doanh nghiệp:
- Tên doanh nghiệp: Công ty TNHH Khách sạn và Du lịch Delicacy Hà Nội (Tên giao dịch: Delicacy Central Hotel & Spa).
- Thành lập: Ngày 07/05/2018; Mã số thuế: 0108793650; Giám đốc: Chu Văn Bình.
- Cơ sở vật chất và quy mô: Tọa lạc tại 59-61 phố Hàng Bè, Hoàn Kiếm, Hà Nội; quy mô 8 tầng với 50 phòng nghỉ tiêu chuẩn 5 sao; Deli Spa tại tầng 2; Nhà hàng Chestnut Central tại tầng 11 (52 chỗ ngồi); Central Sky Bar tại tầng 12 (80 chỗ ngồi, tầm nhìn 360 độ hướng ra hồ Hoàn Kiếm và sông Hồng); giải quyết việc làm ổn định cho khoảng 50 lao động.
- Lĩnh vực kinh doanh: Dịch vụ lưu trú, dịch vụ ăn uống, vận chuyển du lịch, lữ hành quốc tế và nội địa, dịch vụ spa, sky bar và các dịch vụ du lịch khác.
- Cơ cấu tổ chức: Giám đốc điều hành trực tiếp; các bộ phận gồm Bộ phận Ẩm thực (F&B), Bộ phận Lưu trú (Room Division), Bộ phận Hành chính - Nhân sự, Bộ phận Kế toán, Bộ phận Kinh doanh - Tiếp thị (Sales) và Bộ phận Kế hoạch - Cung ứng.
- Đánh giá tình hình tài chính 2019–2020:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2019 (VNĐ) |
Năm 2020 (VNĐ) |
Chênh lệch (VNĐ) |
Tỷ lệ (%) |
| Tổng tài sản (Total Assets) |
— |
— |
-1.034.491.501 |
-6,71% |
| Tài sản ngắn hạn (Current Assets) |
— |
— |
-866.959.902 |
-28,30% |
| Trong đó: Các khoản phải thu |
— |
— |
+131.063.068 |
— |
| Tài sản dài hạn (Non-current Assets) |
— |
— |
-167.531.599 |
-1,36% |
| Trong đó: Tài sản cố định |
— |
— |
-1.166.710.053 |
-10,19% |
| Trong đó: Chi phí trả trước dài hạn |
— |
— |
+999.178.454 |
+110,0% |
| Nợ phải trả (Liabilities - 100% ngắn hạn) |
— |
— |
+454.476.177 |
+22,14% |
| Vốn chủ sở hữu (Equity) |
— |
— |
Giảm mạnh |
— |
Phân tích số liệu: Quy mô tài sản thu hẹp 6,71% do sự sụt giảm ở cả tài sản ngắn hạn (-28,30%) và tài sản dài hạn (-1,36%). Các khoản phải thu tăng 131.063.068 VNĐ cho thấy doanh nghiệp gặp khó khăn trong khâu thu hồi công nợ. Về nguồn vốn, nợ phải trả (chủ yếu là nợ ngắn hạn) tăng 22,14% làm gia tăng áp lực chi phí lãi vay, tuy nhiên vốn chủ sở hữu vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng nguồn vốn, đảm bảo quyền tự chủ tài chính cho khách sạn.
- Tổ chức bộ máy kế toán và hạch toán thực tế:
- Mô tả quy trình ghi sổ kế toán, phân công nhiệm vụ trong phòng kế toán dưới sự điều hành của Kế toán trưởng Trần Thị Tân.
- Phân tích thực tế hạch toán doanh thu dịch vụ lưu trú, ăn uống, spa trên TK 511; hạch toán chi phí sản xuất chung (TK 627), giá vốn dịch vụ (TK 632), chi phí quản lý (TK 642), chi phí tài chính (TK 635) và quy trình xác định kết quả kinh doanh cuối kỳ trên TK 911 thông qua trích xuất Sổ Cái thực tế Quý IV/2020.
- Đánh giá ưu điểm và hạn chế:
- Hạn chế tồn tại: Công tác quản lý chứng từ và đối chiếu công nợ phải thu chưa thực sự chặt chẽ dẫn đến nợ đọng tăng; quy trình phân bổ một số khoản chi phí trả trước và ghi nhận giá vốn dịch vụ còn một số điểm chưa tối ưu; công tác hạch toán chi tiết cho từng loại hình dịch vụ (phòng, nhà hàng, spa) cần được chuẩn hóa để phục vụ tốt hơn cho quản trị chi phí.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH Khách sạn và Du lịch Delicacy Hà Nội (Solutions for Completion of Accounting for Income, Expense and Determining Profit or Loss at Hanoi Delicacy Hotel & Tourism Co.)
Chương 3 trình bày các định hướng phát triển và đề xuất hoàn thiện:
- Định hướng phát triển của công ty đến năm 2025: Mở rộng và nâng cao chất lượng dịch vụ khách sạn - du lịch, đẩy mạnh khai thác thị trường khách hàng nội địa và quốc tế sau khủng hoảng, củng cố hiệu quả hoạt động kinh doanh.
- Sự cần thiết và phương hướng hoàn thiện: Đáp ứng yêu cầu quản trị tài chính doanh nghiệp, minh bạch số liệu và hỗ trợ ban giám đốc ra quyết định kinh doanh chuẩn xác.
- Các giải pháp cụ thể:
- Hoàn thiện hệ thống chứng từ kế toán và quy trình luân chuyển chứng từ giữa các bộ phận kinh doanh (Lễ tân, F&B, Spa) và Phòng Kế toán.
- Hoàn thiện phương pháp tập hợp chi phí và tính giá vốn dịch vụ phù hợp với đặc thù kinh doanh khách sạn đa dịch vụ.
- Tăng cường kiểm soát và theo dõi chặt chẽ các khoản phải thu khách hàng để hạn chế ứ đọng vốn.
- Hoàn thiện hạch toán doanh thu và chi phí theo từng mảng hoạt động phục vụ mục đích kế toán quản trị.
- Điều kiện thực hiện giải pháp: Nêu rõ các điều kiện cần thiết từ phía nội bộ Công ty TNHH Khách sạn và Du lịch Delicacy Hà Nội (đào tạo nhân sự, nâng cấp phần mềm, phối hợp liên bộ phận) và các kiến nghị từ phía cơ quan quản lý nhà nước (hướng dẫn thực hiện chuẩn mực kế toán và chính sách thuế).
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa lý luận: Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ khung lý thuyết về kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh theo VAS 14, VAS 02 và các quy định kế toán hiện hành của Việt Nam, cung cấp sơ đồ định khoản và phương pháp tính toán chuẩn mực.
- Phân tích thực trạng gắn với số liệu cụ thể: Tác giả đã phản ánh trung thực thực trạng tài chính của Delicacy Central Hotel & Spa trong giai đoạn 2019–2020:
- Tổng tài sản giảm 1.034.491.501 VNĐ (-6,71%), trong đó tài sản ngắn hạn giảm 866.959.902 VNĐ (-28,30%).
- Các khoản phải thu tăng thêm 131.063.068 VNĐ, chỉ ra điểm nghẽn trong công tác thu hồi nợ.
- Tài sản cố định giảm 1.166.710.053 VNĐ (-10,19%), trong khi chi phí trả trước dài hạn tăng 999.178.454 VNĐ (+110%).
- Nợ phải trả ngắn hạn tăng 454.476.177 VNĐ (+22,14%).
- Đóng góp giải pháp thực tiễn: Khóa luận đưa ra các nhóm giải pháp xuất phát trực tiếp từ thực tế tổ chức kế toán tại khách sạn Delicacy, gắn liền với định hướng phát triển của doanh nghiệp đến năm 2025 nhằm tăng cường kiểm soát chi phí, nâng cao hiệu quả quản trị doanh thu và lợi nhuận.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Do giới hạn thời gian thực tập và tính bảo mật của doanh nghiệp, số liệu hạch toán chi tiết trên hệ thống sổ cái (TK 511, 515, 627, 632, 642, 635, 711, 911) chủ yếu tập trung vào Quý IV/2020 và một số chứng từ minh họa đầu năm 2021, chưa phân tích chuỗi dữ liệu nhiều quý liên tục.
- Hướng phát triển đề tài: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát ảnh hưởng của chu kỳ phục hồi du lịch hậu COVID-19 đến cơ cấu doanh thu - chi phí của khách sạn trong các năm tiếp theo, hoặc nghiên cứu sâu hơn về mô hình kế toán quản trị chi phí chi tiết cho từng trung tâm lợi nhuận (Profit Center) trong doanh nghiệp khách sạn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Quản trị Khách sạn - Du lịch đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập về kế toán tài chính trong doanh nghiệp dịch vụ.
- Kế toán viên và nhà quản trị tại các khách sạn, nhà hàng vừa và nhỏ đang tìm kiếm mô hình tổ chức bộ máy kế toán, quy trình luân chuyển chứng từ và hạch toán doanh thu, chi phí theo chuẩn mực VAS.
- Phần tham khảo có giá trị cao gồm: Hệ thống sơ đồ hạch toán các tài khoản doanh thu, chi phí, xác định kết quả (Chương 1) và phương pháp phân tích biến động bảng cân đối kế toán trong doanh nghiệp dịch vụ lưu trú (Chương 2).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu tại doanh nghiệp nào và quy mô hoạt động ra sao?
Khóa luận nghiên cứu tại Công ty TNHH Khách sạn và Du lịch Delicacy Hà Nội (Delicacy Central Hotel & Spa), thành lập ngày 07/05/2018, địa chỉ tại 59-61 phố Hàng Bè, Hoàn Kiếm, Hà Nội. Khách sạn có quy mô 8 tầng với 50 phòng nghỉ 5 sao, Deli Spa (tầng 2), Nhà hàng Chestnut Central (tầng 11, 52 chỗ), Central Sky Bar (tầng 12, 80 chỗ) và khoảng 50 nhân viên.
2. Tình hình tài sản và nguồn vốn của khách sạn biến động như thế nào giữa năm 2019 và 2020?
Tổng tài sản và tổng nguồn vốn giảm 1.034.491.501 VNĐ (-6,71%). Trong đó, tài sản ngắn hạn giảm 866.959.902 VNĐ (-28,30%), tài sản dài hạn giảm 167.531.599 VNĐ (-1,36%). Khoản phải thu tăng 131.063.068 VNĐ. Nợ phải trả (toàn bộ là nợ ngắn hạn) tăng 454.476.177 VNĐ (+22,14%), trong khi vốn chủ sở hữu giảm nhưng vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng nguồn vốn.
3. Khóa luận sử dụng các chuẩn mực kế toán Việt Nam nào làm cơ sở lý luận chính?
Khóa luận áp dụng hai chuẩn mực kế toán chính: Chuẩn mực số 14 (VAS 14 - Doanh thu và thu nhập khác) để quy định điều kiện ghi nhận và phân loại doanh thu, thu nhập, các khoản giảm trừ; và Chuẩn mực số 02 (VAS 02 - Hàng tồn kho) làm căn cứ hạch toán và tính giá vốn hàng bán/dịch vụ theo các phương pháp AVCO, FIFO và thực tế đích danh.
4. Hệ thống tài khoản kế toán nào được tác giả phân tích trong thực trạng tại doanh nghiệp?
Tác giả phân tích hệ thống tài khoản phản ánh doanh thu và chi phí bao gồm: TK 511 (Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ), TK 515 (Doanh thu tài chính), TK 711 (Thu nhập khác), TK 627 (Chi phí sản xuất chung), TK 632 (Giá vốn hàng bán), TK 642 (Chi phí quản lý doanh nghiệp), TK 635 (Chi phí tài chính) và TK 911 (Xác định kết quả kinh doanh).
5. Dữ liệu thực tế của khóa luận được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Dữ liệu Báo cáo tài chính tổng quan được thu thập trong 2 năm 2019–2020; các chứng từ, sổ sách kế toán chi tiết và Sổ Cái các tài khoản được trích xuất từ Quý IV/2020 cùng một số chứng từ phát sinh trong những tháng đầu năm 2021.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Thuy Dung đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh theo hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam. Thông qua việc phân tích thực trạng tài chính và quy trình hạch toán thực tế tại Công ty TNHH Khách sạn và Du lịch Delicacy Hà Nội giai đoạn 2019–2020, nghiên cứu đã chỉ ra các biến động tài chính quan trọng và các mặt hạn chế trong quản lý công nợ, luân chuyển chứng từ. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất các giải pháp mang tính khả thi nhằm hoàn thiện công tác kế toán, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản trị và thích ứng với bối cảnh kinh doanh cạnh tranh.