Luận văn: Tổ chức và hoạt động của UBND phường từ thực tiễn TP.HCM

Tổ chức và hoạt động UBND phường tại TP.HCM, vai trò và thực tiễn trong quản lý, phát triển cộng đồng và nâng cao hiệu quả công việc hành chính.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan lý luận về tổ chức và hoạt động UBND phường

Luận văn thạc sĩ về tổ chức và hoạt động của Ủy ban nhân dân phường đặt nền tảng trên cơ sở lý luận và pháp lý vững chắc. Theo Hiến pháp 2013 và Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2015, Ủy ban nhân dân (UBND) phường được xác định là cơ quan chấp hành của Hội đồng nhân dân (HĐND) cùng cấp. Đồng thời, đây cũng là cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương. Vị trí này khẳng định vai trò kép của UBND phường: vừa thực thi nghị quyết của cơ quan quyền lực nhà nước do dân bầu, vừa là cấp hành chính thấp nhất, gần dân nhất trong hệ thống quản lý nhà nước. Nhiệm vụ và quyền hạn của UBND phường rất rộng, bao trùm mọi mặt đời sống kinh tế - xã hội, quốc phòng - an ninh trên địa bàn. Các nhiệm vụ này được quy định cụ thể, từ việc xây dựng kế hoạch phát triển, tổ chức thực hiện ngân sách, đến quản lý trật tự đô thị, dân cư và giải quyết các thủ tục hành chính cho người dân. Hoạt động của UBND phường phải tuân thủ nguyên tắc tập trung dân chủ, đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng và sự giám sát của nhân dân. Mọi quyết định quan trọng đều được thảo luận tập thể nhưng đề cao trách nhiệm cá nhân của người đứng đầu là Chủ tịch UBND. Nghiên cứu sâu về cơ sở lý luận giúp làm rõ bản chất, chức năng và cơ chế vận hành của chính quyền cấp cơ sở, từ đó tạo tiền đề để phân tích thực tiễn tại một đô thị đặc biệt như Thành phố Hồ Chí Minh.

1.1. Vị trí pháp lý và nhiệm vụ quyền hạn của UBND phường

Vị trí pháp lý của UBND phường được quy định rõ trong Hiến pháp và pháp luật. Theo Điều 114 Hiến pháp 2013, UBND là "cơ quan chấp hành của Hội đồng nhân dân, cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương". Điều này có nghĩa, UBND phường có trách nhiệm tổ chức thi hành Hiến pháp, pháp luật và các nghị quyết của HĐND cùng cấp. Về nhiệm vụ, Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2015 quy định UBND phường phải xây dựng và trình HĐND các kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội, dự toán ngân sách, và tổ chức thực hiện sau khi được thông qua. Quyền hạn của cơ quan này bao gồm quản lý nhà nước trên các lĩnh vực đặc thù của đô thị như quản lý trật tự xây dựng, trật tự công cộng, vệ sinh môi trường, và quản lý dân cư. Đây là cấp trực tiếp giải quyết các yêu cầu chính đáng của người dân, đảm bảo các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước được triển khai hiệu quả trong cuộc sống.

1.2. Phân tích cơ cấu tổ chức và các chức danh chuyên môn

Cơ cấu tổ chức của UBND phường bao gồm Chủ tịch, các Phó Chủ tịch và các Ủy viên. Chủ tịch là người đứng đầu, chịu trách nhiệm chung. Số lượng Phó Chủ tịch phụ thuộc vào phân loại đơn vị hành chính phường (loại 1, 2, hoặc 3). Các Ủy viên thường phụ trách lĩnh vực quân sự và công an. Để giúp việc cho UBND, có các công chức chuyên môn đảm nhận các lĩnh vực cụ thể. Các chức danh này bao gồm: Văn phòng - thống kê; Tư pháp - hộ tịch; Địa chính - xây dựng - đô thị và môi trường; Tài chính - kế toán; và Văn hóa - xã hội. Mỗi chức danh đòi hỏi tiêu chuẩn về trình độ chuyên môn, lý luận chính trị và năng lực phù hợp. Việc bố trí đủ số lượng và đúng tiêu chuẩn các chức danh này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quản lý nhà nước tại cơ sở, đặc biệt tại các đô thị lớn có khối lượng công việc phức tạp như Thành phố Hồ Chí Minh.

1.3. Các hình thức hoạt động chủ yếu của Ủy ban nhân dân

Hoạt động của UBND phường diễn ra thông qua nhiều hình thức, trong đó phiên họp tập thể là hình thức quan trọng nhất. UBND phường họp thường kỳ mỗi tháng một lần để thảo luận và quyết định các vấn đề thuộc thẩm quyền. Quyết định được thông qua theo nguyên tắc đa số. Ngoài ra, hoạt động của Chủ tịch, Phó Chủ tịch và các Ủy viên mang tính thường xuyên và liên tục. Chủ tịch UBND là người lãnh đạo, điều hành chung, phân công nhiệm vụ và giải quyết các công việc đột xuất. Các Phó Chủ tịch giúp Chủ tịch phụ trách từng mảng công việc cụ thể. Hoạt động của các công chức chuyên môn là quá trình tham mưu, xử lý nghiệp vụ hàng ngày. Sự kết hợp hài hòa giữa chế độ làm việc tập thể và trách nhiệm cá nhân của người đứng đầu là nguyên tắc cốt lõi, đảm bảo tổ chức và hoạt động của Ủy ban nhân dân phường diễn ra thông suốt và hiệu quả.

II. Thách thức trong tổ chức và hoạt động UBND phường tại TPHCM

Thực tiễn tổ chức và hoạt động của Ủy ban nhân dân phường tại Thành phố Hồ Chí Minh đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Là một siêu đô thị, thành phố có mật độ dân số cao, tốc độ đô thị hóa nhanh và sự gia tăng dân số cơ học không ngừng. Điều này tạo ra áp lực khổng lồ lên bộ máy chính quyền cấp phường. Một trong những bất cập lớn nhất là mô hình tổ chức hiện tại đôi khi chưa thực sự thích hợp với đặc điểm của một đô thị hiện đại. Khối lượng công việc về quản lý xây dựng, môi trường, an ninh trật tự, và giải quyết thủ tục hành chính cho hàng chục ngàn dân tại một phường là rất lớn, trong khi biên chế công chức lại bị giới hạn theo quy định chung. Sự chênh lệch lớn về quy mô dân số giữa các phường cũng là một vấn đề. Có những phường dân số lên tới hơn 100.000 người, gần bằng một huyện nhỏ, nhưng mô hình tổ chức và số lượng cán bộ không có sự khác biệt tương xứng. Bên cạnh đó, việc phân công nhiệm vụ đôi khi còn chồng chéo, chưa rõ ràng, làm giảm hiệu quả phối hợp. Những hạn chế này đòi hỏi cần có các giải pháp đột phá để hoàn thiện mô hình chính quyền đô thị, nâng cao năng lực quản lý của UBND phường.

2.1. Bất cập về mô hình tổ chức chưa phù hợp đặc thù đô thị

Mô hình tổ chức của UBND phường hiện nay được áp dụng thống nhất trên cả nước. Tuy nhiên, mô hình này bộc lộ sự bất cập khi áp dụng tại một đô thị đặc biệt như Thành phố Hồ Chí Minh. Các phường tại TPHCM có quy mô dân số, tính chất kinh tế - xã hội và mức độ phức tạp trong quản lý rất khác biệt so với các địa phương khác. Ví dụ, phường Bình Hưng Hòa A (quận Bình Tân) có dân số trên 123.000 người, nhưng vẫn áp dụng khung tổ chức tương tự các phường chỉ có vài nghìn dân. Sự thiếu linh hoạt trong cơ cấu tổ chức này dẫn đến tình trạng quá tải cho đội ngũ cán bộ, công chức, ảnh hưởng đến chất lượng phục vụ người dân và doanh nghiệp. Đây là thách thức lớn cần giải quyết trong quá trình xây dựng chính quyền đô thị hiệu quả.

2.2. Hạn chế về chất lượng và số lượng đội ngũ công chức

Mặc dù chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức phường tại TPHCM đã được nâng cao, vẫn còn tồn tại những hạn chế nhất định. Số lượng công chức được quy định theo loại đơn vị hành chính (loại 1 không quá 23 người, loại 2 không quá 21 người) là không đủ để đáp ứng khối lượng công việc thực tế. Tình trạng một công chức phải kiêm nhiệm nhiều mảng việc là phổ biến, dẫn đến khó chuyên sâu và dễ sai sót. Bên cạnh đó, áp lực công việc lớn nhưng chế độ đãi ngộ chưa tương xứng cũng ảnh hưởng đến động lực làm việc và khả năng thu hút, giữ chân người tài. Việc nâng cao cả về số lượng và chất lượng đội ngũ nhân sự là yếu tố then chốt để cải thiện hiệu quả hoạt động của chính quyền cơ sở.

2.3. Áp lực từ tốc độ đô thị hóa và gia tăng dân số cơ học

Tốc độ đô thị hóa nhanh và làn sóng di dân từ các tỉnh thành khác đổ về Thành phố Hồ Chí Minh tạo ra áp lực khổng lồ lên hạ tầng và bộ máy quản lý cấp phường. Các vấn đề như quản lý nhân khẩu, trật tự xây dựng trái phép, ô nhiễm môi trường, an ninh trật tự ngày càng trở nên phức tạp. UBND phường là cấp đầu tiên phải tiếp nhận và xử lý những vấn đề này. Sự gia tăng dân số cơ học không chỉ làm tăng khối lượng công việc hành chính mà còn phát sinh nhiều vấn đề xã hội phức tạp. Nếu không có cơ chế và nguồn lực phù hợp, tổ chức và hoạt động của Ủy ban nhân dân phường sẽ khó lòng đáp ứng được yêu cầu quản lý trong tình hình mới.

III. Phương pháp tổ chức UBND phường theo thực tiễn TPHCM

Từ thực tiễn, phương pháp tổ chức và hoạt động của Ủy ban nhân dân phường tại Thành phố Hồ Chí Minh đã có những điều chỉnh để thích ứng với yêu cầu quản lý. Về cơ cấu, mỗi UBND phường đều có Chủ tịch, từ 1-2 Phó Chủ tịch, và 2 Ủy viên (Công an, Quân sự). Việc phân loại phường thành loại 1 hoặc loại 2 để quyết định số lượng Phó Chủ tịch là một cơ chế linh hoạt ban đầu. Tuy nhiên, thực tế cho thấy có những trường hợp cá biệt, một số phường có tới 3 Phó Chủ tịch để đáp ứng nhu cầu công tác. Việc phân công nhiệm vụ trong nội bộ UBND phường được thực hiện rất cụ thể. Chủ tịch phụ trách chung và các lĩnh vực trọng yếu như an ninh, ngân sách. Các Phó Chủ tịch được phân công theo mảng: một người phụ trách kinh tế - đô thị, một người phụ trách văn hóa - xã hội. Cách phân công này giúp chuyên môn hóa và làm rõ trách nhiệm. Quy trình tuyển dụng công chức phường được thực hiện thông qua thi tuyển do cấp quận tổ chức, đảm bảo tính khách quan và chất lượng đầu vào. Các công chức chuyên môn như Địa chính - Xây dựng, Tư pháp - Hộ tịch đóng vai trò then chốt trong việc tham mưu và thực thi các nhiệm vụ quản lý nhà nước.

3.1. Thực trạng cơ cấu thành viên Ủy ban nhân dân các phường

Tại Thành phố Hồ Chí Minh, cơ cấu thành viên UBND phường tuân thủ Luật Tổ chức chính quyền địa phương. Nhiệm kỳ 2016-2021, hầu hết các phường đều có 1 Chủ tịch, 2 Phó Chủ tịch (phường loại 1) hoặc 1 Phó Chủ tịch (phường loại 2), cùng Ủy viên phụ trách Quân sự và Công an. Chủ tịch UBND phường thường đồng thời là Phó Bí thư Đảng ủy. Các Phó Chủ tịch thường tham gia Ban Chấp hành Đảng bộ phường. Sự kết hợp này đảm bảo sự lãnh đạo thống nhất của Đảng đối với chính quyền. Tuy nhiên, do nhu cầu luân chuyển cán bộ, một số Chủ tịch được bầu trong nhiệm kỳ không phải là đại biểu HĐND, điều này có thể ảnh hưởng ít nhiều đến mối quan hệ công tác giữa hai cơ quan.

3.2. Quy trình tuyển dụng và bố trí công chức chuyên môn

Việc tuyển dụng công chức phường tại TPHCM được thực hiện theo quy chế riêng của thành phố, chủ yếu qua hình thức thi tuyển. UBND cấp xã xây dựng kế hoạch, trình UBND cấp huyện phê duyệt và tổ chức tuyển dụng. Quy trình này nhằm đảm bảo lựa chọn được những người có đủ tiêu chuẩn về trình độ và năng lực. Sau khi được tuyển dụng, các công chức được bố trí vào các vị trí chuyên môn như Văn phòng - thống kê, Tư pháp - hộ tịch, Địa chính - xây dựng... Mỗi bộ phận có từ 2-3 công chức tùy thuộc vào khối lượng công việc. Dù vậy, thực tế vẫn còn tình trạng thiếu công chức ở một số chức danh, đòi hỏi sự sắp xếp, kiêm nhiệm linh hoạt trong nội bộ.

3.3. Phân công nhiệm vụ cho Chủ tịch và Phó Chủ tịch

Việc phân công nhiệm vụ được quy định rõ trong quy chế làm việc của mỗi UBND phường. Chủ tịch chịu trách nhiệm lãnh đạo toàn diện, trực tiếp chỉ đạo các lĩnh vực quan trọng như an ninh nội chính, quy hoạch, tài chính, và công tác cán bộ. Phó Chủ tịch phụ trách kinh tế - đô thị có nhiệm vụ quản lý xây dựng, nhà đất, môi trường. Phó Chủ tịch phụ trách văn hóa - xã hội đảm nhận các mảng giáo dục, y tế, lao động - thương binh và xã hội, phong trào văn hóa. Sự phân công rành mạch này giúp đề cao trách nhiệm cá nhân, đồng thời phát huy trí tuệ tập thể trong các phiên họp, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của UBND phường.

IV. Cách thức vận hành hoạt động UBND phường hiệu quả ở TPHCM

Để vận hành hiệu quả, tổ chức và hoạt động của Ủy ban nhân dân phường tại Thành phố Hồ Chí Minh kết hợp nhiều hình thức linh hoạt. Hoạt động của tập thể UBND được thể hiện rõ nhất qua các phiên họp định kỳ hàng tháng. Tại đây, các vấn đề lớn về kinh tế - xã hội, ngân sách, an ninh - quốc phòng được đưa ra thảo luận công khai và quyết định theo đa số. Bên cạnh đó, các cuộc họp giao ban vào sáng thứ Hai hàng tuần giữa Thường trực Đảng ủy, HĐND, UBND và các đoàn thể là cơ chế phối hợp quan trọng để giải quyết kịp thời các công việc phát sinh. Hoạt động điều hành của Chủ tịch UBND mang tính quyết định, đặc biệt trong việc xử lý các vấn đề đột xuất, khẩn cấp. Chủ tịch phân công, đôn đốc, kiểm tra và chịu trách nhiệm cao nhất. Mối quan hệ phối hợp với Đảng ủy phường, HĐND, Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội là yếu tố then chốt. Đảng ủy lãnh đạo về chủ trương, HĐND giám sát, còn Mặt trận và các đoàn thể là cầu nối vận động nhân dân thực hiện chính sách. Sự phối hợp nhịp nhàng này tạo nên sức mạnh tổng hợp, giúp UBND phường hoàn thành tốt nhiệm vụ quản lý nhà nước và phục vụ nhân dân.

4.1. Hoạt động tập thể qua các phiên họp định kỳ và đột xuất

Phiên họp tập thể là hình thức hoạt động cốt lõi, đảm bảo nguyên tắc tập trung dân chủ. Mỗi tháng, UBND phường tổ chức họp một lần để đánh giá công tác tháng cũ, triển khai nhiệm vụ tháng mới, và quyết định các vấn đề quan trọng. Trong trường hợp cấp bách, Chủ tịch có thể triệu tập phiên họp bất thường hoặc lấy ý kiến thành viên bằng phiếu. Mọi quyết định của tập thể UBND được thể chế hóa bằng các quyết định, kế hoạch để tổ chức thực hiện. Hình thức hoạt động này phát huy trí tuệ tập thể, tránh sự độc đoán, chuyên quyền, đồng thời tăng cường sự đoàn kết, thống nhất trong nội bộ cơ quan hành chính.

4.2. Vai trò điều hành của Chủ tịch và cơ chế ủy quyền

Chủ tịch UBND phường là người "cầm trịch", điều hành mọi hoạt động của bộ máy. Vai trò này thể hiện qua việc chủ trì các phiên họp, phân công nhiệm vụ, ký ban hành các văn bản và giải quyết công việc hàng ngày. Đặc biệt, tại TPHCM, cơ chế ủy quyền được phát huy mạnh mẽ. Theo Nghị quyết số 54/2017/QH14, Chủ tịch UBND quận có thể ủy quyền cho Chủ tịch UBND phường thực hiện một số nhiệm vụ, quyền hạn của mình. Việc này giúp giảm khâu trung gian, rút ngắn thời gian giải quyết thủ tục hành chính, tạo thuận lợi tối đa cho người dân. Chủ tịch cũng có thể ủy quyền cho Phó Chủ tịch khi vắng mặt, đảm bảo công việc không bị gián đoạn.

4.3. Mối quan hệ phối hợp với Đảng ủy và các tổ chức xã hội

Hiệu quả hoạt động của UBND phường phụ thuộc rất lớn vào mối quan hệ phối hợp với các tổ chức trong hệ thống chính trị cơ sở. UBND phường chủ động tham mưu và tổ chức thực hiện các nghị quyết của Đảng ủy. Đồng thời, chịu sự giám sát của HĐND. Sự phối hợp chặt chẽ với Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể (Thanh niên, Phụ nữ, Cựu chiến binh) giúp tuyên truyền, vận động nhân dân thực hiện các phong trào thi đua, các chính sách xã hội như giảm nghèo, đền ơn đáp nghĩa. Mối quan hệ này tạo ra một cơ chế vận hành đồng bộ, giúp chính quyền gần dân, hiểu dân và giải quyết hiệu quả các vấn đề của cộng đồng.

V. Kết quả đạt được từ thực tiễn tổ chức và hoạt động TPHCM

Qua phân tích thực tiễn tổ chức và hoạt động của Ủy ban nhân dân phường, có thể thấy nhiều kết quả tích cực đã đạt được tại Thành phố Hồ Chí Minh. Trước hết, việc kiện toàn bộ máy chính quyền và nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức đã góp phần tăng cường hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước. Các phường đã chủ động hơn trong công tác điều hành, đặc biệt trong việc thực hiện khoán biên chế và kinh phí. Công tác cải cách hành chính được đẩy mạnh, rõ nét nhất là việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và giải quyết thủ tục. Nhiều dịch vụ công trực tuyến đã được triển khai, giúp giảm thời gian và chi phí cho người dân. Nhờ những nỗ lực của chính quyền cấp cơ sở, tình hình kinh tế - xã hội của thành phố tiếp tục phát triển, an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội được giữ vững. Các chỉ số về công nghiệp, dịch vụ, nông nghiệp công nghệ cao đều ghi nhận sự tăng trưởng. Đời sống vật chất và tinh thần của người dân trên địa bàn các phường không ngừng được cải thiện. Đây là minh chứng rõ ràng cho vai trò quan trọng của UBND phường trong việc đưa chủ trương, chính sách vào cuộc sống.

5.1. Thành tựu trong cải cách hành chính và ứng dụng công nghệ

Một trong những thành tựu nổi bật là công tác cải cách hành chính. Hầu hết các phường tại TPHCM đã triển khai hiệu quả cơ chế "một cửa", "một cửa liên thông", công khai minh bạch các thủ tục hành chính. Việc ứng dụng công nghệ thông tin được đẩy mạnh, từ quản lý văn bản điện tử, họp trực tuyến đến cung cấp dịch vụ công trực tuyến mức độ 3, 4. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả làm việc của cán bộ mà còn tạo điều kiện thuận lợi, tiết kiệm thời gian cho người dân và doanh nghiệp khi thực hiện giao dịch hành chính. Thành phố Hồ Chí Minh cũng là địa phương đi đầu trong xây dựng chính quyền điện tử, và UBND phường chính là cấp triển khai trực tiếp đến người dân.

5.2. Đóng góp vào phát triển kinh tế xã hội và an ninh

UBND phường đã góp phần quan trọng vào sự phát triển chung của thành phố. Bằng việc thực hiện tốt công tác quản lý trên địa bàn, các phường đã tạo môi trường ổn định, an toàn cho các hoạt động kinh tế, kinh doanh. Các chương trình giảm nghèo bền vững, chăm lo cho các đối tượng chính sách, xây dựng đời sống văn hóa ở khu dân cư được triển khai hiệu quả. Công tác đảm bảo an ninh trật tự, phòng chống tội phạm, quản lý dân cư được thực hiện tốt, giữ vững sự bình yên cho các khu phố. Những đóng góp thầm lặng nhưng thiết thực này là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của một siêu đô thị.

VI. Hướng hoàn thiện mô hình tổ chức và hoạt động UBND phường

Để nâng cao hơn nữa hiệu quả, việc hoàn thiện tổ chức và hoạt động của Ủy ban nhân dân phường là yêu cầu cấp thiết, đặc biệt trong bối cảnh Thành phố Hồ Chí Minh đang thực hiện mô hình chính quyền đô thị theo Nghị quyết 131/2020/QH14. Cần có những giải pháp đột phá về cơ cấu tổ chức và nhân sự. Mô hình tổ chức phường cần được thiết kế linh hoạt hơn, dựa trên quy mô dân số và đặc điểm kinh tế - xã hội thay vì áp dụng một khuôn mẫu chung. Cần tăng biên chế cho những phường có dân số đông, khối lượng công việc lớn. Đồng thời, phải có cơ chế đãi ngộ đặc thù để thu hút và giữ chân nhân tài. Việc phân cấp, phân quyền cần được đẩy mạnh hơn nữa, giao cho phường nhiều quyền tự chủ và tự chịu trách nhiệm hơn trong các lĩnh vực quản lý đô thị, tài chính. Tăng cường cơ chế phối hợp giữa các phường và giữa phường với các sở, ngành của thành phố là rất quan trọng để giải quyết các vấn đề mang tính liên vùng. Tầm nhìn dài hạn là xây dựng một mô hình UBND phường hiện đại, chuyên nghiệp, tinh gọn và hoạt động hiệu quả, thực sự là chính quyền phục vụ nhân dân.

6.1. Đề xuất giải pháp về cơ cấu tổ chức và chế độ đãi ngộ

Cần nghiên cứu và đề xuất mô hình tổ chức UBND phường theo hướng linh hoạt, có thể phân loại phường không chỉ theo 3 loại hành chính mà còn dựa trên các tiêu chí về mật độ dân số, mức độ phát triển kinh tế, tính phức tạp của quản lý. Trên cơ sở đó, quyết định số lượng biên chế công chức và số lượng Phó Chủ tịch cho phù hợp. Song song, cần xây dựng cơ chế chính sách đãi ngộ đặc thù cho cán bộ, công chức phường tại TPHCM, bao gồm phụ cấp trách nhiệm, phụ cấp theo quy mô dân số quản lý, để tạo động lực và bù đắp cho áp lực công việc rất lớn mà họ phải đối mặt hàng ngày.

6.2. Kiến nghị về phân cấp phân quyền và cơ chế phối hợp

Việc tăng cường phân cấp, phân quyền là giải pháp then chốt để phát huy tính chủ động, sáng tạo của chính quyền cơ sở. Cần mạnh dạn giao cho UBND phường quyết định một số vấn đề về quản lý trật tự xây dựng, vệ sinh môi trường, quản lý các hoạt động kinh doanh nhỏ lẻ mà không cần phải xin ý kiến cấp trên. Đồng thời, cần xây dựng quy chế phối hợp rõ ràng, hiệu quả giữa UBND phường với các phòng, ban chuyên môn của quận và các sở, ngành thành phố. Cơ chế này giúp giải quyết nhanh chóng các vấn đề liên ngành, tránh tình trạng đùn đẩy trách nhiệm, nâng cao hiệu quả quản lý tổng thể.

6.3. Tầm nhìn phát triển theo mô hình chính quyền đô thị hiện đại

Với việc không tổ chức HĐND phường theo mô hình chính quyền đô thị mới, UBND phường sẽ hoạt động theo chế độ thủ trưởng. Điều này đòi hỏi phải nâng cao năng lực và đề cao trách nhiệm cá nhân của Chủ tịch UBND phường. Tầm nhìn là xây dựng UBND phường thành một cơ quan hành chính chuyên nghiệp, hoạt động dựa trên nền tảng công nghệ số, minh bạch và hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một chính quyền phục vụ, lấy sự hài lòng của người dân và doanh nghiệp làm thước đo, góp phần đưa Thành phố Hồ Chí Minh phát triển bền vững, văn minh, hiện đại.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LÝ VỀ TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG 1. Vị trí pháp lý, nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban nhân dân phường 1. Vị trí pháp lý của Ủy ban nhân dân phường Chính quyền phường (hay còn gọi là chính quyền cấp xã) có vị trí hết sức quan trọng trong hệ thống chính trị của nhà nước ta, thực hiện quản lý nhà nước trên các lĩnh vực kinh tế - văn hóa - xã hội, quốc phòng - an ninh ở địa phương, là cầu nối trực tiếp của hệ thống chính quyền nhà nước với nhân dân, đảm bảo cho các chủ trương, đường lối, chính sách của Đảng, pháp luật của Nhà nước, được triển khai thực hiện trong cuộc sống. Phường là đơn vị hành chính cơ sở ở đô thị, là một đơn vị hành chính cấp thấp nhất của hệ thống hành chính Việt Nam hiện nay.

Theo đặc điểm của loại thành phố, thị xã mà phường trực thuộc có 3 loại: phường thuộc quận ở các thành phố trực thuộc Trung ương; phường thuộc thành phố trực thuộc tỉnh và phường thuộc các thị xã ở các tỉnh, thành phố. Ủy ban nhân dân phường là một cơ quan hành chính nhà nước cấp xã thuộc hệ thống hành chính nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, là cơ quan thực thi pháp luật tại cấp xã. Hội đồng nhân dân phường bầu ra các chức danh của Ủy ban nhân dân phường gồm có Chủ tịch, các Phó Chủ tịch, các Ủy viên và có nhiệm kỳ trùng với nhiệm kỳ của Hội đồng nhân dân. “Ủy ban nhân dân ở cấp chính quyền địa phương do Hội đồng nhân dân cùng cấp bầu là cơ quan chấp hành của Hội đồng nhân dân, cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương, chịu trách nhiệm trước Hội đồng nhân dân và cơ quan hành chính nhà nước cấp trên.

Ủy ban nhân dân tổ chức việc thi hành Hiến pháp và pháp luật ở địa phương; tổ chức thực hiện nghị quyết 8 của Hội đồng nhân dân và thực hiện các nhiệm vụ do cơ quan nhà nước cấp trên giao” [14, Điều 114]. “Ủy ban nhân dân do Hội đồng nhân dân cùng cấp bầu, là cơ quan chấp hành của Hội đồng nhân dân, cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương, chịu trách nhiệm trước Nhân dân địa phương, Hội đồng nhân dân cùng cấp và cơ quan hành chính nhà nước cấp trên. Ủy ban nhân dân gồm Chủ tịch, Phó Chủ tịch và các Ủy viên, số lượng cụ thể Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân các cấp do Chính phủ quy định” [15, Điều 8]. Ủy ban nhân dân phường là trụ cột của hệ thống chính trị ở phường vì nó vừa là đại diện cho quyền lực của nhân dân trên địa bàn, đồng thời là thiết chế chi phối đời sống kinh tế - xã hội của các cộng đồng dân cư và của người dân trên địa bàn; Ủy ban nhân dân phường là cấp hành chính thấp nhất, gần dân nhất và được Hội đồng nhân dân bầu ra, chính vì vậy nó có vị trí, vai trò rất quan trọng trong cơ cấu tổ chức quyền lực nhà nước, thực hiện ý chí chung của nhân dân trên địa bàn.

Ủy ban nhân dân phường là cơ quan hành chính nhà nước ở phường, có nhiệm vụ tổ chức thực hiện các nghị quyết của Hội đồng nhân dân phường, chịu trách nhiệm và báo cáo công tác trước Hội đồng nhân dân phường; chịu sự kiểm tra, giám sát của Hội đồng nhân dân và các Ban của Hội đồng nhân dân phường. Ủy ban nhân dân phường có trách nhiệm chấp hành Hiến pháp, Luật và các văn bản của cơ quan nhà nước cấp trên; chịu trách nhiệm trước Ủy ban nhân dân quận trong phạm vi và mức độ phân cấp, phân quyền; điều hành các chương trình, kế hoạch phát triển kinh tế - văn hóa - xã hội, quốc phòng - an ninh ở địa phương. Ủy ban nhân dân được tổ cức và hoạt động theo nguyên tắc quyền uy và phục tùng, cấp dưới phục tùng cấp trên, địa phương phục tùng Trung ương và có nhiệm vụ bảo đảm quan hệ quyền lực và hành chính được thực thi thống nhất và thông suốt trong phạm vi toàn quốc. 9 Ủy ban nhân dân là cơ quan quản lý nhà nước thẩm quyền chung, quản lý tất cả các lĩnh vực của quản lý nhà nước.

Để thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của mình, Ủy ban nhân dân ban hành các quyết định, chương trình, kế hoạch tổ chức thực hiện và kiểm tra việc thực hiện các văn bản đó. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban nhân dân phường Pháp luật về Tổ chức chính quyền địa phương quy định nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban nhân dân phường: - Ủy ban nhân dân phường xây dựng, trình Hội đồng nhân dân phường ban hành Nghị quyết về những vấn đề thuộc thẩm quyền của Hội đồng nhân dân phường; Quyết định chủ trương đầu tư chương trình, dự án trên địa bàn phường theo quy định của pháp luật; Quyết định dự toán thu ngân sách nhà nước, điều chỉnh dự toán ngân sách phường trong trường hợp cần thiết; phê chuẩn quyết toán ngân sách phường. Đồng thời tổ chức thực hiện nghị quyết của Hội đồng nhân dân phường [15, Điều 63]. - Tổ chức thực hiện ngân sách địa phương.

- Thực hiện nhiệm vụ khác do cơ quan nhà nước cấp trên ủy quyền. Ngoài các nhiệm vụ trên, Ủy ban nhân dân phường còn có các nhiệm vụ đặc thù như: - Xây dựng và tổ chức thực hiện các kế hoạch về phát triển kinh tế - xã hội, quốc phòng - an ninh và quy hoạch đô thị; - Đảm bảo giữ gìn trật tự lòng, lề đường, trật tự công cộng; xây dựng nếp sống văn minh đô thị, giữ gìn vệ sinh, sạch đẹp khu phố và cảnh quan đô thị; phòng chống các tệ nạn xã hội; - Quản lý dân cư đô thị trên địa bàn phường; - Thực hiện quản lý nhà nước và bảo vệ cơ sở hạ tầng kĩ thuật trên địa bàn; ngăn chặn, xử lí các hành vi vi phạm đối với cơ sở hạ tầng kĩ thuật theo quy định của pháp luật; 10 - Thực hiện kiểm tra các tổ chức, cá nhân trên địa bàn phường về lĩnh vực trật tự xây dựng của; lập biên bản đình chỉ những công trình xây dựng, sửa chữa, cải tạo không có giấy phép, sai giấy phép và báo cáo cơ quan nhà nước có thẩm quyển xem xét, xử lý theo quy định của pháp luật. Tổ chức của Ủy ban nhân dân phường 1. Thành viên của Ủy ban nhân dân phường Ủy ban nhân dân phường là cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương do Hội đồng nhân dân phường bầu ra, là cơ quan chấp hành của Hội đồng nhân dân phường, chịu trách nhiệm trước Hội đồng nhân dân phường, cơ quan hành chính nhà nước cấp trên và Nhân dân địa phương [15, Khoản 1, Điều 8].

Ủy ban nhân dân phường có cơ cấu tổ chức gồm Chủ tịch Ủy ban nhân dân, các Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân và các Ủy viên Ủy ban nhân dân (Ủy viên phụ trách Quân sự, Ủy viên phụ trách Công an) [15, Điều 62]. Trong đó: - Chủ tịch Ủy ban nhân dân phường: do Hội đồng nhân dân phường bầu ra; Chủ tịch Ủy ban nhân dân phường được bầu tại kỳ họp thứ nhất của Hội đồng nhân dân phường phải là đại biểu Hội đồng nhân dân phường; Chủ tịch Ủy ban nhân dân được bầu trong nhiệm kỳ không nhất thiết là đại biểu Hội đồng nhân dân; Chủ tịch Ủy ban nhân dân phường giữ chức vụ không quá hai nhiệm kỳ liên tục ở cùng một đơn vị hành chính [15, Khoản 5 Điều 83]. - Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân phường: Hội đồng nhân dân phường thực hiện quy trình bầu chức danh Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân phường theo sự giới thiệu của Chủ tịch Ủy ban nhân dân phường và chức danh này không nhất thiết là đại biểu Hội đồng nhân dân. Ủy ban nhân dân phường loại 1 có không quá hai Phó Chủ tịch; phường loại 2 và loại 3 có một Phó Chủ tịch.

- Ủy viên Ủy ban nhân dân phường: gồm có Ủy viên phụ trách Quân sự và Ủy viên phụ trách Công an do Hội đồng nhân dân phường bầu theo giới 11 thiệu của Chủ tịch Ủy ban nhân dân phường, và các chức danh này không nhất thiết là đại biểu Hội đồng nhân dân. Các chức danh công chức phường và những cán bộ không chuyên trách phường Ủy ban nhân dân phường là đơn vị hành chính cơ sở nhỏ nhất trong hệ thống hành chính quốc gia, không có các cơ quan chuyên môn trực thuộc mà chỉ có các chức danh công chức chuyên trách và các chức danh không chuyên trách để giúp Ủy ban nhân dân thực hiện chức năng quản lý nhà nước trên các lĩnh vực tại địa phương. Công chức phường thực hiện công tác chuyên môn thuộc chức năng quản lý của Ủy ban nhân dân phường, có trách nhiệm giúp Ủy ban nhân dân quản lý nhà nước về các lĩnh vực mà mình phụ trách và thực hiện các công việc do Chủ tịch Ủy ban nhân dân phường giao cho. Các chức danh công chức này được điều chỉnh theo Luật cán bộ, công chức năm 2008 và trong các nghị định hướng dẫn thi hành, các nghị định đã có sự quy định rõ về chức danh, số lượng, cách thức tuyển dụng và tiêu chuẩn của công chức cấp xã chuyên trách và cán bộ không chuyên trách cấp xã.

Cụ thể: Nghị định số 34/2019/NĐ-CP ngày 24/4/2019 về sửa đổi, bổ sung một số quy định về cán bộ, công chức cấp xã và người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã, ở thôn, tổ dân phố; Nghị định 112/2011/NĐ-CP ngày 05/12/2011 của Chính phủ về công chức xã, phường, thị trấn; Nghị định số 92/2009/NĐ-CP ngày 22 tháng 10 năm 2009 của Chính phủ về chức danh, số lượng, một số chế độ, chính sách đối với cán bộ, công chức ở xã, phường, thị trấn và những người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã; Nghị định số 29/2013/NĐ-CP ngày 08/4/2013 về việc sửa đổi, bổ sung Nghị định số 92/2009/NĐ-CP. - Về chức danh công chức: Theo quy định, Ủy ban nhân dân phường có các chức danh công chức sau: Văn phòng - thống kê; Tư pháp - hộ tịch; Địa chính - xây dựng - đô thị và môi trường; Tài chính - kế toán; Văn hóa - xã hội; Chỉ huy trưởng Quân sự và Trưởng Công an phường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ