I. Toàn cảnh tổ chức hoạt động cơ quan điều tra VKSND VN
Cơ quan điều tra (CQĐT) thuộc Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) là một bộ phận trọng yếu, không thể tách rời trong hệ thống tư pháp Việt Nam. Đơn vị này đóng vai trò là công cụ sắc bén giúp Viện kiểm sát nhân dân thực hiện hiệu quả chức năng thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp. Nhiệm vụ chính của cơ quan này là điều tra các tội phạm đặc thù, chủ yếu là tội phạm xâm phạm hoạt động tư pháp và các tội phạm về tham nhũng, chức vụ xảy ra trong chính các cơ quan tư pháp. Mục tiêu hoạt động nhằm chống bỏ lọt tội phạm, chống làm oan người vô tội, góp phần xây dựng một nền tư pháp trong sạch, vững mạnh. Theo quy định của Luật tổ chức Viện kiểm sát nhân dân 2014 và Bộ luật tố tụng hình sự 2015, cơ quan điều tra Viện kiểm sát nhân dân tối cao là cơ quan chuyên trách, được tổ chức ở cấp trung ương. Mô hình này đảm bảo sự chỉ đạo tập trung, thống nhất từ trung ương, tránh sự can thiệp của các yếu tố địa phương, bảo vệ tính độc lập và khách quan trong quá trình điều tra. Trải qua quá trình hình thành và phát triển, mô hình tổ chức cơ quan điều tra của VKSND đã có nhiều thay đổi để phù hợp với yêu cầu cải cách tư pháp từng thời kỳ. Lịch sử của cơ quan này bắt đầu từ Vụ Điều tra thẩm cứu năm 1962, sau đó phát triển thành hệ thống Cục, Phòng điều tra ở cả cấp trung ương và địa phương, và hiện nay được tinh gọn chỉ còn ở cấp trung ương. So với thế giới, mô hình của Việt Nam có những điểm tương đồng và khác biệt. Nhiều quốc gia như Trung Quốc, Pháp, Đức không tổ chức CQĐT riêng biệt mà giao hoạt động điều tra cho cơ quan công tố trực tiếp chỉ đạo hoặc thực hiện. Điều này cho thấy xu hướng gắn kết chặt chẽ hoạt động điều tra với công tố. Việc duy trì và hoàn thiện tổ chức và hoạt động của cơ quan điều tra thuộc Viện kiểm sát nhân dân ở Việt Nam là một đòi hỏi khách quan, phù hợp với thực tiễn đấu tranh phòng chống tội phạm trong lĩnh vực tư pháp.
1.1. Khái niệm và vị trí pháp lý của cơ quan điều tra VKSND
Cơ quan điều tra của Viện kiểm sát nhân dân là một cơ quan chuyên trách trong hệ thống các cơ quan tiến hành tố tụng của Việt Nam. Đơn vị này trực thuộc Viện kiểm sát nhân dân tối cao, có nhiệm vụ tiến hành các hoạt động điều tra theo quy định của pháp luật. Về mặt pháp lý, vị trí của cơ quan này được xác định rõ trong Luật tổ chức cơ quan điều tra hình sự năm 2015 và Luật tổ chức viện kiểm sát nhân dân 2014. Theo đó, đây là một trong ba hệ thống CQĐT chuyên trách của Nhà nước, bên cạnh CQĐT của Công an nhân dân và CQĐT trong Quân đội nhân dân. Đặc thù của cơ quan này là chỉ điều tra một số loại tội phạm nhất định, cụ thể là các tội phạm xâm phạm hoạt động tư pháp và các tội phạm về tham nhũng, chức vụ mà người phạm tội là cán bộ, công chức thuộc các cơ quan tư pháp như Tòa án, Viện kiểm sát, Cơ quan điều tra, Cơ quan thi hành án. Vị trí này thể hiện cơ chế kiểm soát quyền lực nội bộ ngành tư pháp, đảm bảo rằng những người có thẩm quyền cũng phải chịu trách nhiệm trước pháp luật.
1.2. Lịch sử hình thành và phát triển qua các thời kỳ
Lịch sử của cơ quan điều tra thuộc Viện kiểm sát nhân dân bắt đầu từ ngày 18/4/1962 với sự ra đời của Vụ Điều tra thẩm cứu thuộc VKSND tối cao. Ban đầu, đơn vị này có nhiệm vụ điều tra một số tội phạm kinh tế và trị an xã hội. Đến năm 1989, Pháp lệnh Tổ chức điều tra hình sự chính thức quy định CQĐT VKSND là một hệ thống chuyên trách. Giai đoạn này, cơ quan được tổ chức ở hai cấp: Cục Điều tra ở trung ương và các Phòng Điều tra ở VKSND cấp tỉnh. Tuy nhiên, để đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp, từ năm 2003, các Phòng Điều tra cấp tỉnh bị giải thể. CQĐT chỉ còn được tổ chức tại VKSND tối cao, tập trung vào điều tra các tội phạm trong hoạt động tư pháp. Từ năm 2014 đến nay, với các đạo luật mới về tư pháp, thẩm quyền điều tra được mở rộng, bộ máy được kiện toàn với 10 phòng nghiệp vụ hoạt động trên cả nước, thể hiện sự củng cố và tăng cường vai trò của cơ quan này trong tình hình mới.
1.3. So sánh mô hình tổ chức điều tra với một số quốc gia
Trên thế giới, mô hình tổ chức cơ quan điều tra có sự đa dạng. Tại Trung Quốc, Viện kiểm sát trực tiếp điều tra các tội tham nhũng và thiếu trách nhiệm của cán bộ nhà nước. Tại Pháp và Đức, cơ quan công tố đóng vai trò chủ đạo, chỉ đạo toàn bộ hoạt động điều tra và có thể trực tiếp thực hiện nếu cần thiết. Cảnh sát chỉ là lực lượng hỗ trợ theo yêu cầu của công tố viên. Tương tự, tại Nhật Bản, dù có nhiều cơ quan được giao nhiệm vụ điều tra, Viện công tố vẫn có quyền điều tra bất kỳ vụ án nào. So với các mô hình này, Việt Nam duy trì một CQĐT chuyên trách thuộc VKSND, nhưng độc lập tương đối với các đơn vị thực hành quyền công tố khác. Điều này cho thấy sự chuyên môn hóa cao, nhưng cũng đặt ra yêu cầu về mối quan hệ phối hợp giữa cơ quan điều tra và các đơn vị kiểm sát để đảm bảo hiệu quả. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy xu hướng gắn kết chặt chẽ công tố và điều tra là tất yếu để nâng cao trách nhiệm và hiệu quả truy cứu trách nhiệm hình sự.
II. Các vướng mắc trong tổ chức và hoạt động CQĐT VKSND hiện nay
Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, thực trạng hoạt động điều tra của Cơ quan điều tra VKSND vẫn còn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Những vướng mắc này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm trong lĩnh vực tư pháp. Vấn đề nổi cộm đầu tiên là hạn chế về mô hình tổ chức. Hiện tại, cơ quan điều tra Viện kiểm sát nhân dân tối cao chỉ được tổ chức ở cấp trung ương mà không có hệ thống “chân rết” ở địa phương. Việc thiếu mạng lưới cơ sở gây khó khăn lớn trong việc chủ động nắm bắt thông tin tội phạm, đặc biệt là các vi phạm xảy ra ở cấp huyện, xã. Thứ hai, cơ sở vật chất và trang thiết bị phục vụ công tác điều tra còn nhiều thiếu thốn. Nhiều phòng nghiệp vụ ở các khu vực phải đi thuê, mượn trụ sở, chưa có kho vật chứng hay phòng hỏi cung đạt chuẩn theo quy định của Bộ luật tố tụng hình sự 2015. CQĐT cũng không có hệ thống nhà tạm giữ riêng, phải gửi bị can tại các trại giam của Bộ Công an, Bộ Quốc phòng, gây trở ngại và bị động trong các hoạt động điều tra như hỏi cung, đối chất. Một thách thức lớn khác đến từ chính đối tượng điều tra. Người phạm tội thường là cán bộ trong các cơ quan tư pháp, có trình độ am hiểu pháp luật, có nhiều kinh nghiệm và mối quan hệ, dẫn đến thủ đoạn phạm tội và che giấu tinh vi, gây nhiều khó khăn cho các điều tra viên. Bên cạnh đó, số lượng biên chế còn mỏng so với địa bàn quản lý rộng lớn cũng là một rào cản không nhỏ. Những hạn chế này đòi hỏi cần có các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động một cách toàn diện và đồng bộ.
2.1. Hạn chế về mô hình tổ chức và thiếu thốn cơ sở vật chất
Một trong những hạn chế lớn nhất là mô hình tổ chức cơ quan điều tra chỉ tập trung ở trung ương. Luận văn của tác giả Đinh Văn Phong chỉ rõ: “cơ cấu tổ chức của CQĐT Viện kiểm sát nhân dân hiện chỉ được tổ chức ở cấp trung ương không có hệ thống “chân rết”... dẫn đến hệ quả việc nắm bắt thông tin tội phạm là rất hạn chế”. Điều này khiến việc thu thập thông tin ban đầu bị động, phụ thuộc nhiều vào nguồn tin từ các cơ quan khác hoặc đơn thư tố cáo. Thêm vào đó, điều kiện làm việc còn rất khó khăn. Các phòng nghiệp vụ tại khu vực như Đà Nẵng, Cần Thơ, Yên Bái đều phải thuê mượn trụ sở. Việc không có nhà tạm giữ, tạm giam riêng buộc CQĐT phải gửi bị can, gây khó khăn cho việc hỏi cung đột xuất và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho đối tượng, ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng điều tra.
2.2. Khó khăn trong việc xác định thẩm quyền điều tra tội phạm
Việc xác định thẩm quyền điều tra đôi khi còn gặp vướng mắc. Mặc dù Bộ luật tố tụng hình sự 2015 đã mở rộng thẩm quyền cho CQĐT VKSND tối cao đối với các tội phạm về tham nhũng, chức vụ xảy ra trong hoạt động tư pháp, nhưng thực tiễn áp dụng vẫn còn lúng túng. Việc xác định một hành vi phạm tội có “xảy ra trong hoạt động tư pháp” hay không đôi khi không rõ ràng, dẫn đến tranh chấp thẩm quyền với các cơ quan điều tra khác. Hơn nữa, đối tượng điều tra được mở rộng bao gồm cả những cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra như Hải quan, Kiểm lâm, hay Công an xã. Việc này đòi hỏi các điều tra viên phải có kiến thức sâu rộng về nhiều lĩnh vực, trong khi phạm vi và địa bàn hoạt động trải rộng khắp cả nước, gây áp lực lớn lên nguồn nhân lực vốn đã mỏng.
2.3. Thách thức về số lượng và chất lượng đội ngũ điều tra viên
Chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố quyết định hiệu quả hoạt động. Tuy nhiên, đội ngũ điều tra viên và cán bộ điều tra của CQĐT VKSND còn hạn chế cả về số lượng và kinh nghiệm thực tiễn. Theo số liệu, biên chế hiện tại là 170 người, thấp hơn so với con số 185 được Quốc hội giao. Lực lượng công chức trẻ và mới được tuyển dụng chiếm tỷ lệ cao (50%), trong khi số điều tra viên có kinh nghiệm chuyên sâu trên 10 năm còn ít. Đối tượng phạm tội là những người am hiểu pháp luật, có thủ đoạn tinh vi, đòi hỏi điều tra viên không chỉ vững về pháp luật mà còn phải có bản lĩnh chính trị, sắc bén về nghiệp vụ và dày dạn kinh nghiệm. Việc thường xuyên phải luân chuyển cán bộ đến các phòng khu vực cũng gây ra sự xáo trộn, ảnh hưởng đến tính ổn định và kế thừa kinh nghiệm công tác.
III. Nền tảng pháp lý cho tổ chức hoạt động cơ quan điều tra VKSND
Hoạt động của Cơ quan điều tra thuộc Viện kiểm sát nhân dân được xây dựng trên một nền tảng pháp lý vững chắc, được quy định cụ thể trong Hiến pháp và các văn bản luật chuyên ngành. Nổi bật là Luật tổ chức Viện kiểm sát nhân dân 2014 và Bộ luật tố tụng hình sự 2015, hai văn bản này đã tạo ra một hành lang pháp lý toàn diện, xác định rõ vị trí, chức năng, nhiệm vụ của Viện kiểm sát nói chung và CQĐT nói riêng. Luật tổ chức VKSND 2014 khẳng định CQĐT VKSND tối cao là một đơn vị trực thuộc VKSND tối cao, có nhiệm vụ điều tra các tội phạm xâm phạm hoạt động tư pháp và các tội phạm về tham nhũng, chức vụ trong lĩnh vực tư pháp. Luật này cũng quy định về cơ cấu tổ chức, bộ máy, tiêu chuẩn bổ nhiệm Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng và điều tra viên. Trong khi đó, Bộ luật tố tụng hình sự 2015 đi sâu vào việc quy định các hoạt động tố tụng. Điều 163 của Bộ luật này quy định cụ thể về thẩm quyền điều tra của CQĐT VKSND tối cao, mở rộng đáng kể so với trước đây. Các quy định về khởi tố vụ án hình sự, các biện pháp điều tra, thu thập chứng cứ, và kết thúc điều tra đều được chi tiết hóa, đảm bảo hoạt động điều tra diễn ra đúng trình tự, thủ tục, tôn trọng quyền con người. Nền tảng pháp lý này không chỉ tạo cơ sở cho tổ chức và hoạt động của cơ quan điều tra thuộc Viện kiểm sát nhân dân ở Việt Nam mà còn là công cụ để kiểm sát hoạt động tư pháp, đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật.
3.1. Quy định theo Luật tổ chức Viện kiểm sát nhân dân 2014
Luật tổ chức Viện kiểm sát nhân dân 2014 là văn bản pháp lý quan trọng nhất xác định địa vị của CQĐT. Điều 20 của Luật quy định rõ: “Cơ quan điều tra của Viện kiểm sát nhân dân tối cao... điều tra tội phạm xâm phạm hoạt động tư pháp, tội phạm về tham nhũng, chức vụ... mà người phạm tội là cán bộ, công chức thuộc Cơ quan điều tra, Tòa án, Viện kiểm sát, cơ quan thi hành án, người có thẩm quyền tiến hành hoạt động tư pháp”. Quy định này đã cụ thể hóa đối tượng và phạm vi điều tra, khắc phục những bất cập của các văn bản trước đây. Luật cũng quy định về cơ cấu tổ chức gồm các phòng điều tra và bộ máy giúp việc. Đồng thời, các quy định về tiêu chuẩn, quy trình bổ nhiệm, miễn nhiệm các chức danh tư pháp như Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng, Điều tra viên được nêu rõ, nhằm xây dựng một đội ngũ cán bộ có năng lực, phẩm chất, đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ.
3.2. Vai trò của Bộ luật tố tụng hình sự 2015 trong hoạt động điều tra
Bộ luật tố tụng hình sự 2015 (BLTTHS) là kim chỉ nam cho mọi hoạt động điều tra của CQĐT VKSND. Bộ luật này đã mở rộng thẩm quyền điều tra cho CQĐT VKSND tối cao đối với tất cả các tội xâm phạm hoạt động tư pháp (Chương XXIV BLHS 2015) và các tội tham nhũng, chức vụ xảy ra trong hoạt động tư pháp (Chương XXIII BLHS 2015). Đây là một thẩm quyền mới, thể hiện sự tin tưởng của Đảng và Nhà nước. BLTTHS 2015 cũng quy định chi tiết các trình tự, thủ tục từ tiếp nhận tin báo, khởi tố vụ án hình sự, đến các biện pháp điều tra như khám nghiệm, hỏi cung, đối chất. Đặc biệt, Bộ luật nhấn mạnh các nguyên tắc bảo đảm quyền con người, quyền công dân trong quá trình tố tụng. Mọi hoạt động của điều tra viên và kiểm sát viên đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này, đảm bảo việc điều tra khách quan, toàn diện.
3.3. Chức năng nhiệm vụ và quyền hạn theo pháp luật hiện hành
Theo quy định tại Luật tổ chức cơ quan điều tra hình sự, chức năng, nhiệm vụ của Viện kiểm sát được CQĐT thực hiện thông qua 5 nhóm nhiệm vụ cơ bản. Thứ nhất, tổ chức trực ban hình sự, tiếp nhận và giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm thuộc thẩm quyền. Thứ hai, tiến hành điều tra các vụ án hình sự theo thẩm quyền đã được phân định. Thứ ba, kiến nghị các cơ quan, tổ chức hữu quan áp dụng biện pháp khắc phục nguyên nhân, điều kiện phát sinh tội phạm. Thứ tư, tổ chức sơ kết, tổng kết công tác chuyên môn. Cuối cùng, giải quyết khiếu nại, tố cáo liên quan đến hoạt động điều tra. Các nhiệm vụ này cho thấy vai trò kép của CQĐT: vừa là một cơ quan tiến hành tố tụng độc lập, vừa là một công cụ sắc bén giúp VKSND thực hiện chức năng quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp.
IV. Đánh giá thực trạng tổ chức hoạt động CQĐT Viện kiểm sát
Phân tích thực trạng hoạt động điều tra của Cơ quan điều tra VKSND trong giai đoạn 2016-2020 cho thấy nhiều kết quả đáng ghi nhận bên cạnh những tồn tại đã nêu. Về cơ cấu tổ chức, Cục điều tra hình sự Viện kiểm sát nhân dân tối cao đã được kiện toàn với 10 phòng nghiệp vụ, bao gồm các phòng đặt tại 5 khu vực trên cả nước. Mô hình này tuy còn mỏng nhưng đã bám sát địa bàn, chủ động hơn trong việc phát hiện và xử lý tội phạm. Về nhân sự, tổng biên chế là 170 người, trong đó có 104 điều tra viên ở các ngạch. 100% lực lượng làm công tác điều tra có trình độ cử nhân trở lên, cho thấy chất lượng đầu vào được đảm bảo. Trong công tác chuyên môn, số lượng thông tin, tố giác về tội phạm tiếp nhận tăng đều qua các năm, từ 1.616 thông tin năm 2016 lên 2.488 thông tin năm 2020. Tỷ lệ giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm luôn duy trì ở mức cao, trung bình đạt trên 90%. Công tác khởi tố vụ án hình sự và điều tra được thực hiện nghiêm túc. Trong 5 năm, CQĐT đã thụ lý hàng trăm vụ án, tỷ lệ vụ án đề nghị truy tố chiếm chủ yếu, không có trường hợp nào bị oan sai hoặc Tòa án tuyên không phạm tội. Những kết quả này khẳng định vai trò và năng lực của CQĐT VKSND, góp phần quan trọng vào việc làm trong sạch bộ máy tư pháp, củng cố niềm tin của nhân dân. Tuy nhiên, thực trạng hoạt động điều tra cũng cho thấy áp lực công việc trên mỗi điều tra viên là rất lớn, đòi hỏi phải tiếp tục có những giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.
4.1. Thực trạng cơ cấu tổ chức bộ máy và biên chế hiện nay
Hiện nay, cơ quan điều tra Viện kiểm sát nhân dân tối cao có 10 phòng nghiệp vụ, trong đó 5 phòng đặt tại Hà Nội và 5 phòng phân bổ tại các khu vực trọng điểm trên cả nước. Mô hình tổ chức cơ quan điều tra này giúp bao quát địa bàn tốt hơn so với trước đây. Tuy nhiên, về biên chế, con số 170 người vẫn còn mỏng so với yêu cầu. Số liệu từ luận văn cho thấy: “Trung bình mỗi Điều tra viên thụ lý gần 20 thông tin/ 02 nguồn tin/01 vụ án/năm”. Mặc dù số vụ án không lớn, nhưng tính chất phức tạp của các vụ việc liên quan đến hoạt động tư pháp đòi hỏi sự đầu tư lớn về thời gian và trí tuệ. Đội ngũ cán bộ còn trẻ, tỷ lệ cán bộ nữ chiếm 20%, và việc phải thường xuyên luân chuyển công tác cũng là một thách thức đối với sự ổn định và phát triển của đơn vị.
4.2. Kết quả công tác tiếp nhận giải quyết tin báo tội phạm
Công tác tiếp nhận và giải quyết nguồn tin về tội phạm là khâu khởi đầu quan trọng của hoạt động điều tra. Giai đoạn 2016-2020, CQĐT VKSND tối cao đã tiếp nhận tổng cộng 7.669 thông tin vi phạm. Sau khi phân loại, đã xác định 635 tố giác, tin báo thuộc thẩm quyền. Tỷ lệ giải quyết luôn đạt trên 85%, có năm đạt 94% (năm 2017). Kết quả này cho thấy sự nỗ lực rất lớn của đơn vị trong bối cảnh nguồn nhân lực còn hạn chế. Việc ban hành Quy chế 565/QĐ-VKSTC năm 2017 đã góp phần chuẩn hóa quy trình, nâng cao hiệu quả công tác này. Việc giải quyết nhanh chóng, kịp thời các tin báo đã đáp ứng phần nào yêu cầu và nguyện vọng của người dân trong cuộc đấu tranh chống tiêu cực trong ngành tư pháp, đặc biệt là các tội phạm xâm phạm hoạt động tư pháp.
4.3. Phân tích công tác khởi tố và điều tra các vụ án hình sự
Trong 5 năm (2016-2020), CQĐT VKSND tối cao đã thụ lý, điều tra 263 vụ án với 265 bị can. Kết quả điều tra cho thấy, số vụ đề nghị truy tố chiếm tỷ lệ cao, ví dụ năm 2018 có 29/39 vụ được giải quyết là đề nghị truy tố. Số vụ tạm đình chỉ hoặc đình chỉ điều tra chiếm tỷ lệ nhỏ, không có vụ nào đình chỉ vì bị can không phạm tội. Điều này thể hiện chất lượng công tác điều tra, xác minh, thu thập chứng cứ được đảm bảo, các quyết định khởi tố vụ án hình sự đều có căn cứ vững chắc. Cơ cấu tội phạm cho thấy, người phạm tội thuộc cơ quan Công an chiếm tỷ lệ cao nhất. Đây là minh chứng rõ nét cho vai trò của CQĐT VKSND trong việc kiểm sát hoạt động tư pháp, đặc biệt là hoạt động của các cơ quan điều tra khác, góp phần chống oan sai, bỏ lọt tội phạm.
V. Hướng hoàn thiện tổ chức và hoạt động cơ quan điều tra VKSND
Để nâng cao hiệu quả tổ chức và hoạt động của cơ quan điều tra thuộc Viện kiểm sát nhân dân ở Việt Nam, việc đề ra các giải pháp đồng bộ và chiến lược là yêu cầu cấp thiết, đặc biệt trong bối cảnh cải cách tư pháp theo tinh thần Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị. Phương hướng chung là xây dựng CQĐT VKSND thực sự trong sạch, vững mạnh, chuyên nghiệp và hiện đại. Một trong những giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động quan trọng nhất là hoàn thiện mô hình tổ chức. Cần nghiên cứu việc thiết lập các đơn vị điều tra cấp khu vực hoặc liên tỉnh một cách hợp lý hơn, thậm chí là các đầu mối “chân rết” tại các VKSND cấp tỉnh để tăng cường khả năng nắm bắt thông tin tội phạm từ cơ sở. Song song đó, cần ưu tiên đầu tư xây dựng cơ sở vật chất, trang thiết bị kỹ thuật hình sự hiện đại, xây dựng trụ sở làm việc ổn định cho các phòng nghiệp vụ khu vực và nghiên cứu mô hình nhà tạm giữ, tạm giam riêng. Về con người, cần tập trung vào công tác đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao trình độ chuyên môn, bản lĩnh chính trị và kinh nghiệm thực tiễn cho đội ngũ điều tra viên. Cần có chính sách đãi ngộ phù hợp để thu hút và giữ chân nhân tài, đặc biệt là những người có kinh nghiệm trong các lĩnh vực tư pháp khác nhau. Tăng cường mối quan hệ phối hợp giữa cơ quan điều tra với các đơn vị nghiệp vụ khác trong và ngoài ngành Kiểm sát là yếu tố then chốt để tạo nên sức mạnh tổng hợp trong đấu tranh phòng, chống tội phạm.
5.1. Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động điều tra thực tiễn
Để nâng cao hiệu quả, cần tập trung vào việc đổi mới phương pháp công tác. CQĐT cần chủ động hơn trong việc áp dụng các biện pháp nghiệp vụ, bao gồm cả các biện pháp trinh sát, để phát hiện tội phạm thay vì chỉ chờ đợi nguồn tin thụ động. Cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, khoa học kỹ thuật trong thu thập, phân tích và đánh giá chứng cứ. Việc xây dựng các quy trình, quy chế phối hợp nội bộ và liên ngành cần được chú trọng để giải quyết nhanh chóng các vướng mắc về thẩm quyền điều tra và hỗ trợ nghiệp vụ. Đặc biệt, công tác tổng kết thực tiễn, rút kinh nghiệm từ các vụ án đã điều tra cần được thực hiện thường xuyên để nhận diện các phương thức, thủ đoạn phạm tội mới, từ đó đề ra các biện pháp phòng ngừa và đấu tranh hiệu quả hơn với tội phạm về tham nhũng, chức vụ trong hoạt động tư pháp.
5.2. Hoàn thiện cơ cấu tổ chức và tăng cường cơ chế phối hợp
Về lâu dài, cần nghiên cứu sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật liên quan đến mô hình tổ chức cơ quan điều tra VKSND. Cần có lộ trình để tăng dần biên chế, đảm bảo số lượng điều tra viên tương xứng với khối lượng công việc và phạm vi địa bàn. Việc thành lập các phòng nghiệp vụ cần dựa trên sự phân tích tình hình tội phạm và đặc điểm địa bàn. Cơ chế phối hợp cần được thể chế hóa bằng các quy chế, thông tư liên tịch. Cần làm rõ trách nhiệm của VKSND các cấp trong việc phát hiện và cung cấp thông tin về tội phạm thuộc thẩm quyền của CQĐT VKSND tối cao. Tăng cường mối quan hệ phối hợp giữa cơ quan điều tra của VKSND với CQĐT của Công an, Quân đội để trao đổi thông tin, kinh nghiệm và hỗ trợ lẫn nhau khi cần thiết là một yêu cầu tất yếu.
5.3. Định hướng phát triển trong bối cảnh cải cách tư pháp
Trong chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, vai trò của VKSND, đặc biệt là chức năng thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp, ngày càng được đề cao. Do đó, CQĐT VKSND cần được xác định là một thiết chế trọng yếu để kiểm soát quyền lực tư pháp. Định hướng phát triển phải gắn liền với mục tiêu xây dựng nền công tố mạnh, trong đó hoạt động điều tra là “cánh tay nối dài” của công tố. Cần tiếp tục mở rộng hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm của các nước có nền tư pháp tiên tiến về mô hình tổ chức và hoạt động điều tra của cơ quan công tố. Việc xây dựng CQĐT VKSND chuyên nghiệp, tinh nhuệ sẽ góp phần thực hiện thắng lợi mục tiêu xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.