Luận văn: Tổ chức công tác kế toán tại Công ty Quản lý bay Miền Trung

Luận văn phân tích thực trạng tổ chức công tác kế toán tại Công ty Quản lý bay Miền Trung, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu của Luận văn

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận văn

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Kết cấu của luận văn

0.6. Tổng quan nghiên cứu luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TRONG CÁC DOANH NGHIỆP

1.1. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TRONG DOANH NGHIỆP

1.1.1. Đặc điểm hoạt động kinh doanh và tổ chức quản lý trong doanh nghiệp

1.1.2. Khái niệm, ý nghĩa, vai trò của tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp

1.2. NỘI DUNG CƠ BẢN CỦA TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TRONG CÁC DOANH NGHIỆP

1.2.1. Tổ chức bộ máy kế toán

1.2.2. Tổ chức hệ thống chứng từ kế toán

1.2.3. Tổ chức hệ thống tài khoản kế toán (TKKT)

1.2.4. Tổ chức hệ thống sổ sách kế toán

1.2.5. Tổ chức hệ thống báo cáo kế toán

1.2.6. Tổ chức kiểm tra kế toán

1.3. ĐẶC ĐIỂM CỦA NGÀNH HÀNG KHÔNG CÓ ẢNH HƯỞNG TỚI TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY QUẢN LÝ BAY MIỀN TRUNG

2.1. TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY QUẢN LÝ BAY MIỀN TRUNG

2.1.1. Giới thiệu khái quát về Công ty quản lý bay Miền Trung

2.1.2. Nhiệm vụ của công ty quản lý bay Miền Trung

2.1.3. Cơ cấu tổ chức quản lý

2.2. THỰC TRẠNG TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY QUẢN LÝ BAY MIỀN TRUNG

2.2.1. Thực trạng tổ chức bộ máy kế toán

2.2.2. Thực trạng tổ chức chứng từ kế toán

2.2.3. Thực trạng tổ chức tài khoản kế toán

2.2.4. Thực trạng tổ chức sổ kế toán

2.2.5. Thực trạng tổ chức báo cáo kế toán

2.2.6. Thực trạng tổ chức kiểm tra kế toán

2.3. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY QUẢN LÝ BAY MIỀN TRUNG

2.3.1. Những tồn tại và nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY QUẢN LÝ BAY MIỀN TRUNG

3.1. YÊU CẦU HOÀN THIỆN TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY QUẢN LÝ BAY MIỀN TRUNG

3.2. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY QUẢN LÝ BAY MIỀN TRUNG

3.2.1. Giải pháp hoàn thiện tổ chức bộ máy kế toán

3.2.2. Giải pháp hoàn thiện tổ chức chứng từ kế toán

3.2.3. Giải pháp hoàn thiện tổ chức tài khoản kế toán

3.2.4. Giải pháp hoàn thiện tổ chức sổ kế toán

3.2.5. Các giải pháp hoàn thiện tổ chức Báo cáo kế toán

3.2.6. Giải pháp hoàn thiện tổ chức kiểm tra công tác kế toán

3.3. ĐIỀU KIỆN THỰC HIỆN GIẢI PHÁP

3.3.1. Về phía Nhà nước

3.3.2. Về phía bộ ngành

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá cơ sở lý luận về tổ chức kế toán doanh nghiệp

Tổ chức công tác kế toán là nền tảng cho mọi hoạt động quản lý tài chính hiệu quả trong doanh nghiệp. Đây là quá trình thiết lập và vận hành một hệ thống bao gồm con người, quy trình và công cụ để thu thập, xử lý, kiểm tra và cung cấp thông tin kinh tế, tài chính. Một hệ thống được tổ chức khoa học không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn là công cụ đắc lực cho ban lãnh đạo trong việc ra quyết định. Vai trò của tổ chức công tác kế toán thể hiện rõ qua việc đảm bảo thông tin minh bạch, chính xác và kịp thời, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý vốn, chi phí và tối ưu hóa lợi nhuận. Đặc biệt đối với các doanh nghiệp trong ngành hàng không, như Công ty Quản lý bay Miền Trung, việc này càng trở nên quan trọng do đặc thù hoạt động phức tạp, đòi hỏi mức độ an toàn và chính xác tuyệt đối. Các yếu tố như quy mô hoạt động, lĩnh vực kinh doanh, và cấu trúc quản lý đều ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn mô hình tổ chức công tác kế toán phù hợp. Việc xây dựng một bộ máy kế toán tinh gọn, hiệu quả, cùng với hệ thống chứng từ, sổ sách và báo cáo chuẩn hóa là mục tiêu hàng đầu. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí vận hành mà còn tạo ra một luồng thông tin tài chính thông suốt, phục vụ cho cả mục tiêu quản trị nội bộ và yêu cầu của các cơ quan quản lý bên ngoài. Luận văn này sẽ đi sâu phân tích các khía cạnh lý luận này và áp dụng vào thực tiễn tại một đơn vị đặc thù là Công ty Quản lý bay Miền Trung.

1.1. Vai trò và ý nghĩa của công tác kế toán trong quản lý

Tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp có ý nghĩa sống còn, đóng vai trò là công cụ quản lý và giám sát mọi hoạt động kinh tế, tài chính. Một hệ thống kế toán được tổ chức khoa học sẽ cung cấp thông tin đầy đủ, kịp thời và đáng tin cậy. Điều này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định kinh doanh chính xác, từ việc lập kế hoạch ngân sách, kiểm soát chi phí đến việc phân tích hiệu quả hoạt động. Hơn nữa, một bộ máy kế toán vững mạnh giúp ngăn ngừa các hành vi gian lận, tham ô, lãng phí tài sản, đảm bảo an toàn tài chính cho doanh nghiệp. Về mặt pháp lý, việc tuân thủ các quy định về chứng từ kế toán, sổ kế toánbáo cáo tài chính là bắt buộc, giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý và xây dựng uy tín với các đối tác, nhà đầu tư và cơ quan nhà nước.

1.2. Đặc thù ngành hàng không ảnh hưởng đến hạch toán kế toán

Ngành dịch vụ quản lý bay là một lĩnh vực kinh tế kỹ thuật đặc thù, có ảnh hưởng sâu sắc đến việc tổ chức công tác kế toán. Khác với doanh nghiệp sản xuất, sản phẩm của ngành là dịch vụ vô hình, không có hình thái vật chất cụ thể. Quá trình "sản xuất" và "tiêu thụ" dịch vụ diễn ra gần như đồng thời, gây khó khăn trong việc tách bạch chi phí và doanh thu. Hoạt động kinh doanh dịch vụ này đòi hỏi sự phối hợp phức tạp giữa nhiều bộ phận, từ không lưu, kỹ thuật, khí tượng đến tìm kiếm cứu nạn. Sự đa dạng này dẫn đến yêu cầu quản lý chi tiết đối với từng loại hình dịch vụ, đòi hỏi hệ thống tài khoản kế toán và phương pháp tập hợp chi phí phải linh hoạt và chính xác. Đặc biệt, yếu tố an toàn bay là ưu tiên số một, các chi phí liên quan đến bảo dưỡng, đào tạo và công nghệ luôn chiếm tỷ trọng lớn, cần được hạch toán và kiểm soát chặt chẽ.

1.3. Giới thiệu Cty Quản lý bay Miền Trung và cơ cấu tổ chức

Công ty Quản lý bay Miền Trung (MIRATS) là một đơn vị thành viên của Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam, có nhiệm vụ cốt lõi là cung ứng các dịch vụ bảo đảm hoạt động bay trong vùng trời được giao. Với phạm vi hoạt động trải rộng trên nhiều tỉnh thành, công ty có cơ cấu tổ chức phức tạp, bao gồm các phòng ban chức năng, các trung tâm chuyên môn và các đài kiểm soát không lưu tại các sân bay. Theo tài liệu nghiên cứu, mô hình quản lý này đòi hỏi một hệ thống kế toán có khả năng tổng hợp và phân tích dữ liệu từ nhiều đơn vị trực thuộc. Việc hiểu rõ cơ cấu tổ chức, chức năng, nhiệm vụ của từng bộ phận là tiền đề quan trọng để phân tích và đánh giá đúng thực trạng tổ chức công tác kế toán tại công ty, từ đó tìm ra các giải pháp hoàn thiện phù hợp.

II. Phân tích thực trạng và tồn tại trong công tác kế toán

Việc đánh giá thực trạng là bước quan trọng để xác định những điểm mạnh cần phát huy và những tồn tại cần khắc phục trong hệ thống kế toán. Tại Công ty Quản lý bay Miền Trung, tổ chức công tác kế toán đang được vận hành theo một quy trình tương đối ổn định, tuy nhiên vẫn còn những thách thức nhất định. Luận văn của tác giả Nguyễn Thị Minh Khang đã chỉ ra rằng công ty áp dụng mô hình tổ chức bộ máy kế toán tập trung, nơi mọi nghiệp vụ được xử lý tại phòng tài chính trung tâm. Mô hình này giúp đảm bảo tính nhất quán và dễ kiểm soát, nhưng cũng có thể gây ra sự chậm trễ trong việc xử lý thông tin từ các đơn vị ở xa. Hệ thống chứng từ kế toánsổ kế toán về cơ bản tuân thủ quy định của Bộ Tài chính, nhưng việc luân chuyển và lưu trữ đôi khi còn thủ công, chưa tối ưu hóa bằng công nghệ. Một trong những tồn tại lớn được đề cập là hệ thống báo cáo kế toán chủ yếu phục vụ cho mục đích kế toán tài chính, trong khi báo cáo kế toán quản trị chưa được chú trọng phát triển. Điều này làm hạn chế khả năng cung cấp thông tin phân tích sâu cho ban lãnh đạo để ra quyết định điều hành. Nguyên nhân của những tồn tại này có thể đến từ cả yếu tố chủ quan như trình độ nhân sự, thói quen làm việc, lẫn yếu tố khách quan như đặc thù của một doanh nghiệp nhà nước và các quy định hiện hành.

2.1. Thực trạng mô hình bộ máy kế toán tập trung tại công ty

Theo luận văn, Công ty Quản lý bay Miền Trung đang áp dụng mô hình tổ chức bộ máy kế toán tập trung. Toàn bộ công việc kế toán từ thu thập chứng từ, ghi sổ, lập báo cáo đều được thực hiện tại Phòng Tài chính của công ty. Các đơn vị trực thuộc như đài kiểm soát không lưu chỉ có nhân viên kinh tế thực hiện hạch toán ban đầu và định kỳ gửi chứng từ về trung tâm. Ưu điểm của mô hình này là giúp Kế toán trưởng dễ dàng chỉ đạo, kiểm tra và đảm bảo tính thống nhất của dữ liệu. Tuy nhiên, nhược điểm là công tác kế toán không gắn liền với hoạt động tại cơ sở, thông tin phản hồi có thể không kịp thời, gây khó khăn cho việc quản lý chi tiết tại các đơn vị xa. Việc tập trung quá nhiều đầu việc tại một nơi cũng tạo áp lực lớn cho đội ngũ kế toán tại văn phòng chính.

2.2. Đánh giá quy trình luân chuyển chứng từ và sổ kế toán

Quy trình luân chuyển chứng từ kế toán tại công ty được xây dựng dựa trên các quy định của pháp luật. Chứng từ gốc từ các đơn vị được tập hợp và gửi về Phòng Tài chính để kiểm tra, xử lý và ghi sổ. Công ty sử dụng phần mềm kế toán để cập nhật dữ liệu, giúp tự động hóa một phần quy trình ghi sổ và lên báo cáo. Tuy nhiên, khâu thu thập và chuyển giao chứng từ ban đầu vẫn còn phụ thuộc nhiều vào phương pháp thủ công, có thể dẫn đến thất lạc hoặc chậm trễ. Hệ thống sổ kế toán được tổ chức theo hình thức Nhật ký chung, phù hợp với quy mô và đặc điểm hoạt động. Mặc dù vậy, việc khai thác dữ liệu từ sổ sách để phục vụ phân tích quản trị vẫn còn hạn chế, chủ yếu dừng lại ở việc đáp ứng yêu cầu của kế toán tài chính.

2.3. Các tồn tại chính và nguyên nhân trong hệ thống báo cáo

Một trong những tồn tại cốt lõi được chỉ ra trong nghiên cứu là hệ thống báo cáo kế toán chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu quản trị. Các báo cáo tài chính (BCTC) được lập định kỳ và tuân thủ mẫu biểu quy định, phục vụ tốt cho cơ quan thuế và cấp trên. Tuy nhiên, hệ thống báo cáo kế toán quản trị (KTQT) còn sơ sài. Các báo cáo nội bộ chủ yếu là báo cáo bộ phận, chưa có sự phân tích sâu về chi phí, doanh thu theo từng trung tâm trách nhiệm hay từng loại hình dịch vụ. Nguyên nhân chính là do nhận thức về vai trò của KTQT chưa đầy đủ, đồng thời phần mềm kế toán hiện tại chưa được thiết kế để hỗ trợ mạnh mẽ cho việc lập các báo cáo quản trị phức tạp. Điều này làm giảm hiệu quả của công tác kế toán trong vai trò là công cụ hỗ trợ ra quyết định chiến lược.

III. Giải pháp hoàn thiện bộ máy và hệ thống chứng từ kế toán

Để nâng cao hiệu quả tổ chức công tác kế toán, việc hoàn thiện bộ máy và hệ thống chứng từ là yêu cầu cấp thiết. Dựa trên phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất các giải pháp cụ thể cho Công ty Quản lý bay Miền Trung. Đối với bộ máy kế toán, cần có sự phân công, phân nhiệm rõ ràng hơn, kết hợp đào tạo nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ nhân sự. Có thể xem xét mô hình kết hợp giữa tập trung và phân tán, trao thêm quyền hạn và trách nhiệm cho nhân viên kế toán tại các đơn vị trực thuộc để tăng tính chủ động và kịp thời. Về hệ thống chứng từ kế toán, giải pháp trọng tâm là đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin. Cần xây dựng một quy trình luân chuyển chứng từ điện tử, từ khâu lập, duyệt đến lưu trữ, nhằm giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian và chi phí. Việc chuẩn hóa danh mục chứng từ sử dụng, đặc biệt là các chứng từ nội bộ, cũng cần được quan tâm để đảm bảo tính nhất quán và dễ kiểm soát. Đồng thời, cần tối ưu hóa hệ thống tài khoản kế toán, chi tiết hóa các tài khoản chi phí, doanh thu để phù hợp với đặc thù ngành hàng không và phục vụ tốt hơn cho công tác kế toán quản trị. Những giải pháp này khi được triển khai đồng bộ sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc, giúp hệ thống kế toán hoạt động trơn tru và hiệu quả hơn.

3.1. Hoàn thiện cơ cấu phòng tài chính và phân công nhiệm vụ

Giải pháp đầu tiên là tái cấu trúc lại chức năng và nhiệm vụ trong bộ máy kế toán. Cần xác định rõ vai trò, trách nhiệm của từng vị trí, từ kế toán thanh toán, kế toán tài sản cố định đến kế toán tổng hợp. Điều này giúp tránh chồng chéo công việc và nâng cao trách nhiệm cá nhân. Luận văn đề xuất nên có một kế toán viên chuyên trách về phân tích tài chính và lập báo cáo quản trị, tách biệt với công việc của kế toán tài chính. Ngoài ra, cần xây dựng quy chế phối hợp chặt chẽ giữa phòng tài chính và các đơn vị trực thuộc để đảm bảo luồng thông tin được thông suốt và chính xác, khắc phục nhược điểm của mô hình tập trung.

3.2. Chuẩn hóa quy trình lập kiểm tra và luân chuyển chứng từ

Để hoàn thiện hệ thống chứng từ kế toán, cần xây dựng một quy trình khép kín và được số hóa. Công ty nên đầu tư vào một hệ thống phần mềm cho phép lập và phê duyệt chứng từ trực tuyến. Điều này không chỉ giúp đẩy nhanh quá trình luân chuyển chứng từ mà còn tăng cường tính minh bạch và khả năng kiểm soát. Cần ban hành quy định rõ ràng về thời gian và trách nhiệm của từng bộ phận trong việc lập, kiểm tra và nộp chứng từ. Việc tổ chức các buổi tập huấn định kỳ cho nhân viên các phòng ban khác về tầm quan trọng và cách lập chứng từ đúng quy định cũng là một giải pháp cần thiết để giảm thiểu sai sót ngay từ khâu đầu vào.

3.3. Tối ưu hóa hệ thống tài khoản kế toán theo đặc thù ngành

Hệ thống tài khoản kế toán hiện tại cần được rà soát và bổ sung để phản ánh chi tiết hơn các hoạt động đặc thù của ngành quản lý bay. Cần mở thêm các tài khoản chi tiết cấp 2, cấp 3 để theo dõi chi phí theo từng dịch vụ (không lưu, thông tin, khí tượng), từng đài kiểm soát không lưu, hoặc từng dự án đầu tư. Ví dụ, chi phí bảo dưỡng hệ thống radar, chi phí đào tạo kiểm soát viên không lưu cần được hạch toán vào các tài khoản riêng. Việc chi tiết hóa này là cơ sở dữ liệu quan trọng để xây dựng hệ thống kế toán quản trị hiệu quả, giúp tính giá thành dịch vụ và phân tích lợi nhuận chính xác hơn.

IV. Phương pháp tối ưu hóa hệ thống sổ sách và báo cáo kế toán

Bên cạnh bộ máy và chứng từ, hệ thống sổ sách và báo cáo là đầu ra quan trọng nhất của công tác kế toán. Để hoàn thiện nội dung này tại Công ty Quản lý bay Miền Trung, cần tập trung vào hai mảng chính: hiện đại hóa sổ kế toán và phát triển hệ thống báo cáo kế toán quản trị. Việc ứng dụng một phần mềm kế toán hiện đại, có khả năng tích hợp và tùy biến cao là giải pháp nền tảng. Phần mềm mới không chỉ giúp tự động hóa việc ghi sổ, đối chiếu dữ liệu mà còn phải có khả năng kết xuất các báo cáo đa dạng theo yêu cầu quản lý. Đặc biệt, cần xây dựng một hệ thống báo cáo kế toán quản trị toàn diện. Hệ thống này phải cung cấp các báo cáo phân tích chi phí theo từng trung tâm trách nhiệm, báo cáo hiệu quả sử dụng tài sản, báo cáo phân tích dòng tiền và các chỉ số tài chính quan trọng. Việc thiết lập các mẫu biểu báo cáo linh hoạt, dễ hiểu và cung cấp định kỳ cho ban lãnh đạo sẽ giúp nâng cao vai trò tham mưu của phòng tài chính. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp giữa bộ phận kế toán và các phòng ban nghiệp vụ để xác định đúng nhu cầu thông tin và thiết kế các chỉ tiêu báo cáo phù hợp với đặc thù của ngành hàng không.

4.1. Nâng cấp phần mềm kế toán để tự động hóa quy trình

Giải pháp then chốt để tối ưu hóa sổ kế toán là đầu tư nâng cấp hoặc thay thế phần mềm kế toán hiện tại. Một phần mềm thế hệ mới cần có các tính năng như: tích hợp với các hệ thống quản lý khác, hỗ trợ nhập liệu và luân chuyển chứng từ điện tử, tự động thực hiện các bút toán phân bổ, kết chuyển cuối kỳ. Quan trọng nhất, phần mềm phải có module kế toán quản trị mạnh mẽ, cho phép người dùng tự thiết kế các mẫu báo cáo phân tích theo nhiều chiều khác nhau (theo đơn vị, theo dịch vụ, theo khoản mục chi phí). Việc tự động hóa giúp giảm tải công việc thủ công cho kế toán viên, hạn chế sai sót và cung cấp số liệu gần như theo thời gian thực.

4.2. Xây dựng hệ thống báo cáo kế toán quản trị toàn diện

Cần phải xây dựng một hệ thống báo cáo kế toán quản trị (KTQT) bài bản, thay vì chỉ dừng lại ở các báo cáo tài chính. Hệ thống này nên bao gồm: Báo cáo phân tích biến động doanh thu, chi phí so với kế hoạch và cùng kỳ; Báo cáo chi phí theo từng trung tâm (đài không lưu, trung tâm kỹ thuật); Báo cáo hiệu quả đầu tư trang thiết bị; Bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả kinh doanh phục vụ mục đích quản trị. Các báo cáo này cần được trình bày một cách trực quan (sử dụng biểu đồ, đồ thị) và gửi định kỳ hàng tháng, hàng quý cho các cấp quản lý. Điều này sẽ biến phòng kế toán từ một bộ phận xử lý số liệu đơn thuần thành một trung tâm phân tích và tư vấn chiến lược cho doanh nghiệp.

4.3. Hoàn thiện công tác kiểm tra và phân tích thông tin kế toán

Tổ chức kiểm tra kế toán là một nội dung quan trọng nhằm đảm bảo tính chính xác và tuân thủ của dữ liệu. Cần xây dựng quy chế kiểm tra nội bộ định kỳ và đột xuất, bao gồm việc đối chiếu sổ sách, kiểm tra chứng từ và kiểm kê tài sản. Song song đó, cần nâng cao năng lực phân tích thông tin cho đội ngũ kế toán. Thay vì chỉ lập báo cáo, kế toán viên cần có khả năng diễn giải các con số, chỉ ra các xu hướng bất thường, phân tích nguyên nhân và đưa ra các kiến nghị. Việc tổ chức các khóa đào tạo về phân tích tài chính, kỹ năng trình bày báo cáo sẽ giúp hiện thực hóa mục tiêu này, qua đó gia tăng giá trị của thông tin kế toán cung cấp cho ban lãnh đạo.

03/10/2025
Luận văn tổ chức công tác kế toán tại công ty quản lý bay miền trung

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TRONG CÁC DOANH NGHIỆP 1. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TRONG DOANH NGHIỆP 1. Đặc điểm hoạt động kinh doanh và tổ chức quản lý trong doanh nghiệp 1. Đặc điểm hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp Sản xuất ra của cải vật chất là điều kiện tồn tại và phát triển của xã hội loài người.

Sản xuất là quá trình làm ra sản phẩm để sử dụng, hay để trao đổi trong thương mại. Quyết định sản xuất dựa vào các vấn đề chính sau: Sản xuất cái gì? Sản xuất như thế nào? Sản xuất cho ai? Giá thành sản xuất và làm thế nào để tối ưu hóa việc sử dụng và khai thác các nguồn lực cần thiết làm ra sản xuất. Doanh nghiệp sản xuất là doanh nghiệp sử dụng các nguồn lực kinh tế kết hợp với công nghệ hợp lý để sản xuất ra sản phẩm cung cấp trên thị trường. Mục tiêu của doanh nghiệp là tìm kiếm lợi nhuận, cung cấp sản phẩm, hàng hóa dịch vụ, tiếp tục phát triển, ngoài ra còn có trách nhiệm với xã hội.

Với mục tiêu là lợi nhuận doanh nghiệp sẽ bù đắp chi phí, những rủi ro gặp phải để tiếp tục phát triển. Nếu không có lợi nhuận doanh nghiệp không thể trả công cho người lao động, duy trì việc làm lâu dài cho người lao động cũng như không thể cung cấp lâu dài hàng hóa, dịch vụ cho khách hàng và cộng đồng 1. Đặc điểm về tổ chức quản lý trong các doanh nghiệp Quản lý là sự tác động có định hướng của chủ thể lên đối tượng quản lý nhằm duy trì hoạt động của các hệ thống, sử dụng tốt nhất mọi tiềm năng có sẵn, các cơ hội để đưa hệ thống đi đến mục tiêu đề ra trong điều kiện biến động của thị trường. Quản lý là quá trình vận dụng các quy luật kinh tế, tự nhiên trong việc lựa chọn và xác định các biện pháp về kinh tế, xã hội, tổ chức kỹ thuật.

Từ đó, họ tác động đến các yếu tố vật chất của sản xuất kinh doanh. 7 Thực chất của quản lý doanh nghiệp là quản lý con người, bởi vì con người là một trong ba yếu tố của quá trình sản xuất. Trong mọi hệ thống sản xuất, con người luôn giữ vị trí trung tâm và có ý nghĩa quyết định. Trong các doanh nghiệp, quản lý kinh tế là một chức năng quan trọng trong hoạt động quản lý và điều hành chung của doanh nghiệp cũng như quản lý sản xuất, quản lý chi phí, quản lý việc sử dụng vốn, quản lý nhân sự, quản lý công nghệ, dây truyền sản xuất, quản lý lợi nhuận và phân phối lợi nhuận.

Trong một bộ máy quản lý doanh nghiệp có 3 yếu tố chính: cơ cấu tổ chức, các bộ phận quản lý, cơ chế hoạt động của bộ máy trong đó: Cơ cấu tổ chức xác định các bộ phận, các phân hệ, và phòng ban các phòng ban chức năng có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Khái niệm, ý nghĩa, vai trò của tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp 1. Khái niệm tổ chức công tác kế toán trong các doanh nghiệp Tổ chức công tác kế toán là một trong những nội dung quan trọng trong tổ chức công tác quản lý ở doanh nghiệp. Với chức năng cung cấp thông tin và kiểm tra hoạt động kinh tế - tài chính, do đó công tác kế toán ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công tác quản lý, đồng thời nó còn ảnh hưởng đến việc đáp ứng các yêu cầu của các đối tượng trực tiếp và gián tiếp sử dụng thông tin kế toán.

Tổ chức công tác kế toán phù hợp với quy mô và đặc điểm hoạt động của doanh nghiệp không chỉ tiết kiệm được chi phí mà còn bảo đảm cung cấp thông tin nhanh, đầy đủ, kịp thời, có chất lượng. Tổ chức công tác kế toán trong các doanh nghiệp là việc tổ chức sắp xếp nhân sự làm kế toán theo theo từng phần hành kế toán cụ thể nhằm vận dụng các phương pháp kế toán phù hợp để đạt được mục tiêu thu nhận, xử lý, hệ thống hóa và cung cấp thông tin kinh tế, tài chính đáp ứng các yêu cầu cung cấp thông tin phục vụ công tác quản lý. Ý nghĩa của tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp Tổ chức công tác kế toán khoa học, hợp lý sẽ có được một bộ máy kế toán gọn nhẹ, tiết kiệm, hiệu quả. Các phần hành kế toán sẽ được phối hợp với nhau một 8 cách nhịp nhàng, ăn khớp, nhiệm vụ của từng bộ phận rõ ràng, không bị chồng chéo đảm bảo kiểm soát kỹ lưỡng từng khâu hạch toán hạn chế sai sót; Tổ chức công tác kế toán khoa học, hợp lý sẽ cung cấp thông tin kịp thời, chính xác cho các hoạt động quản lý trong doanh nghiệp.

Tổ chức công tác kế toán khoa học, hợp lý sẽ là cơ sở để quản lý tài chính hiệu quả, đảm bảo cho việc thu nhận, hệ thống hóa thông tin kinh tế đầy đủ, kịp thời đáng tin cậy phục vụ công tác quản lý kinh tế tài chính (vĩ mô và vi mô). Điều này giúp nhà quản lý tiết kiệm chi phí khi tìm kiếm thông tin. Tóm lại, việc tổ chức công tác kế toán khoa học hợp lý không những đảm bảo cho việc thu nhận, hệ thống hóa và cung cấp thông tin kế toán đầy đủ, kịp thời, đáng tin cậy phục vụ cho công tác quản lý kinh tế mà còn giúp các doanh nghiệp ngăn ngừa các hiện tượng tham ô, lãng phí tài sản, thực hiện tốt chức năng nhiệm vụ của kế toán. Căn cứ và nguyên tắc thực hiện tổ chức công tác kế toán trong các doanh nghiệp.

Tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp cần được đảm bảo theo những nguyên tắc sau: - Tổ chức công tác kế toán phải đảm bảo tuân thủ hệ thống pháp luật của Nhà nước về tài chính và kế toán. - Tổ chức công tác kế toán phải phù hợp với đặc điểm của doanh nghiệp. - Tổ chức công tác kế toán phải thống nhất giữa kế toán với quản lý - Tổ chức công tác kế toán phải đảm bảo tiết kiệm và hiệu quả 1. Vai trò của tổ chức công tác kế toán trong các doanh nghiệp Việc tổ chức công tác kế toán phải thực hiện tốt các nhiệm vụ sau đây: - Tổ chức bộ máy kế toán hợp lý để thực hiện được toàn bộ công việc kế toán ở DN với sự phân công, phân nhiệm rõ ràng cho từng bộ phận, từng người trong bộ máy kế toán.

9 - Tổ chức thực hiện các phương pháp kế toán, nguyên tắc kế toán và chế độ kế toán hiện hành, tổ chức vận dụng hình thức kế toán hợp lý, các phương tiện kỹ thuật tính toán hiện có nhằm đảm bảo chất lượng của thông tin kế toán. - Xác định rõ mối quan hệ giữa các bộ phận trong bộ máy kế toán với các bộ phận quản lý khác trong DN về các công việc có liên quan đến công tác kế toán ở DN. Tổ chức, phối hợp tốt các khâu công việc giữa bộ phận kế toán và các bộ phận khác trong DN nhằm đạt được các mục tiêu của DN như tối đa hóa doanh thu và lợi nhuận, tối thiểu hóa chi phí. - Tổ chức hướng dẫn các cán bộ, nhân viên trong DN chấp hành chế độ quản lý kinh tế, tài chính nói chung, chế độ kế toán nói riêng và tổ chức kiểm tra kế toán nội bộ DN.

- Xây dựng các định mức chi phí chuẩn và hệ thống kế hoạch, dự toán một cách khoa học, phù hợp. - Tổ chức phân tích và đánh giá thông tin, cung cấp cho các nhà quản trị thông qua hệ thống báo cáo kế toán quản trị. NỘI DUNG CƠ BẢN CỦA TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TRONG CÁC DOANH NGHIỆP 1. Tổ chức bộ máy kế toán Thực chất của tổ chức bộ máy kế toán là tổ chức sắp xếp người làm kế toán vào các phần hành kế toán cụ thể một cách khoa học, hợp lý nhằm thu nhận một cách đầy đủ, kịp thời thông tin kinh tế phục vụ công tác điều hành quản lý hoạt động sản xuất kinh doanh.

Việc phát huy năng lực của từng người phụ thuộc vào việc tổ chức bộ máy kế toán. * Nội dung tổ chức bộ máy kế toán bao gồm: - Xác định khối lượng công tác kế toán và các phần hành kế toán; - Xác định số lượng nhân viên cần phải có; yêu cầu về trình độ nghề nghiệp; bố trí và phân công nhân viên thực hiện các công việc cụ thể; xác lập mối quan hệ giữa các bộ phận kế toán với nhau cũng như giữa bộ phận kế toán với các bộ phận 10 quản lý khác có liên quan, kế hoạch công tác và việc kiểm tra tình hình thực hiện kế hoạch. Hiện nay có 3 mô hình tổ chức bộ máy kế toán: Mô hình tổ chức bộ máy kế toán tập trung, mô hình tổ chức bộ máy kế toán phân tán, mô hình tổ chức bộ máy kế toán hỗn hợp (vừa tập trung vừa phân tán). Mô hình tổ chức bộ máy kế toán tập trung Mô hình này thường được áp dụng cho các doanh nghiệp có hoặc không có đơn vị trực thuộc, có quy mô nhỏ và vừa, công việc hạch toán không nhiều, hoặc đối với những doanh nghiệp có quy mô lớn nhưng địa bàn tập trung, phương tiện thông tin liên lạc dễ dàng.

Theo mô hình này toàn doanh nghiệp (công ty, tổng công ty) chỉ có một phòng kế toán trung tâm làm đơn vị kế toán cơ sở, còn các đơn vị trực thuộc không có tổ chức kế toán riêng. Phòng kế toán chịu trách nhiệm thực hiện toàn bộ công tác kế toán trong toàn doanh nghiệp. Tại đơn vị trực thuộc có các nhân viên kinh tế làm nhiệm vụ hạch toán ban đầu, thu nhận và kiểm tra chứng từ để hàng ngày hoặc định kỳ chuyển về phòng kế toán kiểm tra, luân chuyển và ghi sổ kế toán. - Ưu điểm của hình thức này: chỉ đạo kịp thời công tác kế toán, giúp cho công tác quản lý được chặt chẽ hơn, dễ ứng dụng công nghệ thông tin và hiện đại hoá công tác kế toán.

- Nhược điểm: công tác kế toán không gắn liền với sản xuất kinh doanh ở cơ sở, không nâng cao hiệu lực quản lý ở cấp cơ sở.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ