Luận văn thạc sĩ: Tổ chức công tác kế toán tại Công ty Cổ phần Vinaconex 25

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện tổ chức công tác kế toán tại Công ty Cổ phần Vinaconex 25. Tài liệu tham khảo hữu ích.

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

118
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TRONG CÁC DOANH NGHIỆP

1.1. KHÁI QUÁT VỀ TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TRONG DOANH NGHIỆP

1.1.1. Khái niệm

1.1.2. Ý nghĩa tổ chức công tác kế toán

1.1.3. Mối quan hệ giữa kế toán quản trị và kế toán tài chính đối với tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp

1.2. Nội dung tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp

1.2.1. Tổ chức vận dụng hệ thống chứng từ kế toán

1.3. ĐẶC ĐIỂM SẢN XUẤT KINH DOANH XÂY LẮP ẢNH HƯỞNG ĐẾN TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN

1.3.1. Đặc điểm chung ngành xây lắp

1.3.2. Đặc điểm hoạt động xây lắp

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN VINACONEX 25

2.1. TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN VINACONEX 25

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty

2.1.3. Tổ chức quản lý hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty ảnh hưởng đến tổ chức công tác kế toán

2.2. THỰC TRẠNG TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN VINACONEX 25

2.2.1. Thực trạng về tổ chức vận dụng hệ thống chứng từ kế toán

2.2.2. Thực trạng tổ chức vận dụng hệ thống tài khoản kế toán

2.2.3. Thực trạng tổ chức vận dụng hệ thống sổ kế toán

2.2.4. Thực trạng tổ chức hệ thống báo cáo kế toán

2.2.5. Thực trạng về tổ chức bộ máy kế toán

2.2.6. Thực trạng tổ chức kiểm tra kế toán

2.2.7. Thực trạng tình hình áp dụng tin học vào công tác kế toán

2.3. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN VINACONEX 25

2.3.1. Tổ chức chứng từ kế toán

2.3.2. Tổ chức bộ máy kế toán

2.3.3. Những tồn tại

3. CHƯƠNG 3: HOÀN THIỆN TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN VINACONEX 25

3.1. YÊU CẦU, NGUYÊN TẮC HOÀN THIỆN TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN VINACONEX 25

3.1.1. Yêu cầu hoàn thiện

3.1.2. Nguyên tắc hoàn thiện

3.1.3. Phương hướng hoàn thiện tổ chức công tác kế toán

3.2. NỘI DUNG HOÀN THIỆN TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN VINACONEX 25

3.2.1. Hoàn thiện tổ chức về hệ thống chứng từ kế toán

3.2.2. Hoàn thiện tổ chức về hệ thống tài khoản kế toán

3.2.3. Hoàn thiện tổ chức hệ thống sổ kế toán

3.2.4. Hoàn thiện tổ chức lập và phân tích báo cáo kế toán

3.2.5. Hoàn thiện tổ chức báo cáo tài chính

3.2.6. Hoàn thiện về tổ chức bộ máy kế toán

3.2.7. Hoàn thiện công tác kiểm tra kế toán

3.2.8. Hoàn thiện việc tổ chức trang bị, ứng dụng các phương tiện kỹ thuật xử lý thông tin trong công tác kế toán

3.3. ĐIỀU KIỆN ĐỂ THỰC HIỆN VIỆC HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN VINACONEX 25

3.3.1. Về phía cơ quan quản lý Nhà nước

3.3.2. Về phía Công ty

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan tổ chức công tác kế toán tại Vinaconex 25

Việc tổ chức công tác kế toán tại một doanh nghiệp xây lắp như Công ty Cổ phần Vinaconex 25 đóng vai trò nền tảng. Nó không chỉ là công cụ quản lý kinh tế hiệu quả mà còn cung cấp thông tin tài chính minh bạch cho các bên liên quan. Một hệ thống kế toán khoa học giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ chi phí, tối ưu hóa nguồn vốn và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đặc thù ngành xây lắp với các dự án kéo dài, giá trị lớn và địa điểm thi công phân tán đặt ra nhiều thách thức cho việc hạch toán. Do đó, việc nghiên cứu và hệ thống hóa các vấn đề lý luận về công tác kế toán trong doanh nghiệp xây dựng là cực kỳ cần thiết. Luận văn này tập trung vào việc phân tích cơ sở lý luận, làm rõ các khái niệm và nội dung cốt lõi của tổ chức công tác kế toán. Các nội dung chính bao gồm việc tổ chức hệ thống chứng từ, tài khoản, sổ sách và bộ máy nhân sự. Bên cạnh đó, bài viết cũng xem xét các đặc điểm kế toán ngành xây lắp có ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình làm việc tại Vinaconex 25, chẳng hạn như phương pháp tính giá thành công trình và quản lý chi phí sản xuất theo từng dự án riêng lẻ.

1.1. Cơ sở lý luận về tổ chức công tác kế toán doanh nghiệp

Tổ chức công tác kế toán được định nghĩa là việc sắp xếp, phân công và phối hợp các yếu tố của quá trình kế toán một cách khoa học. Mục tiêu là đảm bảo chức năng thông tin và kiểm tra của kế toán được thực hiện hiệu quả nhất. Theo Luật Kế toán số 88/2015/QH13, kế toán là 'việc thu thập, xử lý, kiểm tra, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế, tài chính'. Việc tổ chức tốt công tác này sẽ đảm bảo thông tin cung cấp chính xác, kịp thời. Nó giúp doanh nghiệp giám sát chặt chẽ tài sản, nguồn vốn và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Nội dung cơ bản của tổ chức công tác kế toán bao gồm: tổ chức vận dụng hệ thống chứng từ kế toán, hệ thống tài khoản, hệ thống sổ sách kế toán, hệ thống báo cáo, bộ máy kế toán và công tác kiểm tra. Mỗi nội dung đều phải tuân thủ các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và phù hợp với đặc thù hoạt động của doanh nghiệp.

1.2. Đặc điểm ngành xây lắp ảnh hưởng đến hạch toán kế toán

Ngành xây lắp có những đặc thù riêng biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến tổ chức công tác kế toán. Thứ nhất, sản phẩm xây lắp mang tính đơn chiếc, cố định tại địa điểm xây dựng và có giá trị lớn. Điều này đòi hỏi kế toán phải tập hợp chi phí và tính giá thành công trình cho từng đối tượng riêng biệt. Thứ hai, thời gian thi công kéo dài, có thể qua nhiều kỳ kế toán. Do đó, việc ghi nhận doanh thu, chi phí phải tuân thủ các quy định cụ thể về hợp đồng xây dựng. Thứ ba, hoạt động thi công diễn ra ngoài trời, chịu ảnh hưởng của thời tiết, dễ phát sinh các chi phí gián đoạn, thiệt hại. Kế toán cần có phương pháp hạch toán hợp lý cho các khoản mục này. Cuối cùng, địa bàn hoạt động phân tán đòi hỏi mô hình tổ chức bộ máy kế toán linh hoạt để quản lý vật tư, nhân công và máy móc thi công tại các công trường một cách hiệu quả.

1.3. Giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Vinaconex 25

Công ty Cổ phần Vinaconex 25, tiền thân là Công ty Xây lắp số 3, được thành lập từ năm 1984. Đây là một đơn vị mạnh trong hệ thống Tổng công ty VINACONEX, có uy tín tại khu vực miền Trung và miền Nam. Lĩnh vực hoạt động chính của công ty bao gồm xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi và khai thác mỏ. Với quy mô lớn và nhiều dự án phức tạp, tổ chức công tác kế toán tại Vinaconex 25 đóng vai trò then chốt trong việc quản lý dòng tiền, kiểm soát chi phí và lập báo cáo tài chính Vinaconex 25 một cách chính xác. Việc hiểu rõ lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty là tiền đề quan trọng để phân tích và đánh giá đúng thực trạng công tác kế toán tại đây.

II. Phân tích thực trạng công tác kế toán tại Vinaconex 25

Việc đánh giá thực trạng công tác kế toán tại Vinaconex 25 là bước quan trọng để xác định những điểm mạnh cần phát huy và những tồn tại cần khắc phục. Luận văn đã tiến hành khảo sát và phân tích sâu rộng các khía cạnh trong giai đoạn 2015-2019. Nhìn chung, công ty đã xây dựng được một hệ thống kế toán tương đối hoàn chỉnh, tuân thủ các quy định của pháp luật. Bộ máy kế toán được tổ chức theo mô hình tập trung, giúp đảm bảo sự chỉ đạo thống nhất từ ban lãnh đạo. Việc áp dụng công nghệ thông tin, cụ thể là phần mềm kế toán, đã hỗ trợ đắc lực cho việc xử lý dữ liệu. Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm, tổ chức công tác kế toán tại Vinaconex 25 vẫn còn bộc lộ một số hạn chế. Các hạn chế này chủ yếu liên quan đến quy trình luân chuyển chứng từ, việc hạch toán chi tiết một số khoản mục chi phí đặc thù và hệ thống báo cáo quản trị nội bộ. Việc nhận diện rõ những thách thức này là cơ sở để đề xuất các giải pháp hoàn thiện trong các phần tiếp theo.

2.1. Đánh giá thực trạng tổ chức bộ máy kế toán tập trung

Bộ máy kế toán của Vinaconex 25 được tổ chức theo mô hình tập trung. Toàn bộ công tác kế toán từ thu nhận chứng từ đến lập báo cáo tài chính đều được thực hiện tại phòng kế toán trung tâm. Mô hình này phù hợp với đặc điểm quản lý của công ty, giúp giám đốc dễ dàng giám sát và kiểm tra hoạt động tài chính. Đội ngũ kế toán được phân công nhiệm vụ rõ ràng theo từng phần hành cụ thể, tạo ra quy trình làm việc chuyên môn hóa. Ưu điểm của mô hình này là sự thống nhất trong chính sách kế toán và dễ dàng tổng hợp số liệu toàn công ty. Tuy nhiên, nhược điểm là thông tin từ các đội, công trường có thể chậm được xử lý, gây khó khăn cho việc ra quyết định tức thời tại hiện trường. Việc này đòi hỏi phải có một hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu ban đầu.

2.2. Thực trạng vận dụng hệ thống chứng từ và sổ sách kế toán

Hệ thống chứng từ kế toánsổ sách kế toán tại Vinaconex 25 về cơ bản tuân thủ theo quy định của Bộ Tài chính. Các chứng từ gốc như hóa đơn, phiếu thu, phiếu chi được lập đầy đủ và hợp lệ. Công ty đã chủ động thiết kế một số biểu mẫu để phù hợp với yêu cầu quản lý nội bộ. Quy trình luân chuyển chứng từ đã được xây dựng nhưng đôi khi còn chậm trễ. Về hình thức sổ kế toán, Vinaconex 25 áp dụng hình thức kế toán trên máy vi tính, sử dụng phần mềm chuyên dụng. Điều này giúp giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian tổng hợp số liệu. Tuy nhiên, việc tổ chức lưu trữ chứng từ gốc đôi khi còn chưa khoa học, gây khó khăn khi cần tra cứu, đối chiếu. Đây là một điểm cần được cải thiện trong quá trình hoàn thiện công tác kế toán.

2.3. Những tồn tại và thách thức trong quy trình kế toán

Bên cạnh những kết quả đạt được, thực trạng công tác kế toán tại Vinaconex 25 vẫn còn một số tồn tại. Thứ nhất, việc tập hợp kế toán chi phí sản xuất và phân bổ chi phí chung cho từng công trình đôi khi còn mang tính ước lệ, chưa phản ánh hoàn toàn chính xác. Thứ hai, hệ thống báo cáo quản trị nội bộ chưa thực sự phát huy hết vai trò, thông tin cung cấp cho ban lãnh đạo đôi khi còn chậm và chưa đủ chi tiết để ra quyết định nhanh. Thứ ba, công tác kiểm tra, đối chiếu số liệu giữa kho, công trường và phòng kế toán chưa được thực hiện thường xuyên. Cuối cùng, việc cập nhật các thay đổi trong chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) cho đội ngũ nhân viên đôi khi chưa kịp thời. Những thách thức này đòi hỏi công ty phải có những giải pháp tổ chức kế toán đồng bộ và quyết liệt.

III. Giải pháp hoàn thiện bộ máy và quy trình kế toán Vinaconex

Để nâng cao hiệu quả, hoàn thiện công tác kế toán tại Vinaconex 25 là một yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp cần tập trung vào việc tối ưu hóa cả về con người và quy trình. Về con người, cần kiện toàn lại bộ máy kế toán, xác định rõ hơn nữa chức năng, nhiệm vụ của từng vị trí để tránh chồng chéo. Đồng thời, cần xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ thường xuyên cho nhân viên kế toán, đặc biệt là các kiến thức mới về chuẩn mực kế toán và thuế. Về quy trình, cần chuẩn hóa lại quy trình luân chuyển chứng từ, ứng dụng công nghệ để rút ngắn thời gian xử lý. Việc xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ là giải pháp trọng tâm. Hệ thống này không chỉ giúp ngăn ngừa sai sót, gian lận mà còn đảm bảo tính tuân thủ và hiệu quả trong mọi hoạt động. Các giải pháp này khi được áp dụng đồng bộ sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc cho hoạt động tài chính - kế toán của công ty.

3.1. Tối ưu hóa cơ cấu tổ chức bộ máy kế toán hiện tại

Để hoàn thiện bộ máy kế toán, cần rà soát lại chức năng, nhiệm vụ của từng nhân viên. Nên bổ sung một vị trí chuyên trách về kế toán quản trị để xây dựng hệ thống báo cáo nội bộ, phân tích chi phí và hỗ trợ ban lãnh đạo ra quyết định. Cần xây dựng bản mô tả công việc chi tiết cho từng vị trí, làm cơ sở để đánh giá hiệu quả công việc và hoạch định nhân sự. Tăng cường sự phối hợp giữa phòng kế toán và các bộ phận khác như phòng kế hoạch - kỹ thuật, phòng vật tư. Việc tổ chức các buổi họp giao ban định kỳ sẽ giúp giải quyết kịp thời các vướng mắc trong luân chuyển thông tin và chứng từ. Ngoài ra, cần có chính sách đãi ngộ hợp lý để thu hút và giữ chân nhân tài, tạo động lực cho đội ngũ kế toán viên.

3.2. Hoàn thiện công tác kiểm tra và hệ thống kiểm soát nội bộ

Công tác kiểm tra kế toán cần được thực hiện thường xuyên và có kế hoạch. Cần thành lập một bộ phận hoặc cử nhân sự chuyên trách thực hiện kiểm tra nội bộ. Nội dung kiểm tra bao gồm việc tuân thủ quy trình, tính hợp lệ của chứng từ, và việc đối chiếu số liệu giữa sổ sách và thực tế. Xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ bao gồm việc ban hành các quy chế, quy trình rõ ràng về quản lý tài chính, mua sắm vật tư, thanh toán công nợ. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro thất thoát tài sản và đảm bảo mọi hoạt động đều được giám sát. Kết quả kiểm tra phải được lập thành biên bản và báo cáo trực tiếp cho ban lãnh đạo để có biện pháp xử lý kịp thời.

IV. Phương pháp hoàn thiện hệ thống hạch toán kế toán tại đây

Bên cạnh việc cải tổ bộ máy nhân sự và quy trình, việc hoàn thiện công tác kế toán còn đòi hỏi sự cải tiến về mặt kỹ thuật và phương pháp. Trọng tâm là hoàn thiện hệ thống tài khoản và sổ sách kế toán để cung cấp thông tin chi tiết và chính xác hơn. Cần mở thêm các tài khoản cấp 2, cấp 3 để theo dõi chi tiết chi phí cho từng công trình, hạng mục. Đồng thời, cần nâng cao chất lượng lập và phân tích báo cáo tài chính Vinaconex 25, không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ quy định mà còn phải biến báo cáo thành công cụ phân tích sâu sắc tình hình 'sức khỏe' của doanh nghiệp. Tận dụng tối đa khả năng của phần mềm kế toán MISA/FAST hoặc các phần mềm tương tự là chìa khóa để tự động hóa và nâng cao hiệu quả. Việc ứng dụng công nghệ thông tin không chỉ giúp giảm tải công việc thủ công mà còn cung cấp dữ liệu real-time, phục vụ tốt hơn cho công tác quản trị.

4.1. Hoàn thiện tổ chức hệ thống tài khoản và sổ kế toán

Để việc hạch toán kế toán chi tiết hơn, công ty nên nghiên cứu mở thêm các tài khoản chi tiết. Ví dụ, với chi phí sản xuất chung, có thể mở các tài khoản cấp 2 để theo dõi riêng chi phí máy thi công, chi phí lán trại, chi phí quản lý công trường. Việc này giúp cho công tác phân tích và kiểm soát chi phí hiệu quả hơn, đồng thời là cơ sở tin cậy để tính giá thành công trình. Đối với hệ thống sổ kế toán, cần tận dụng các tính năng của phần mềm để thiết kế các mẫu sổ chi tiết theo yêu cầu quản trị, ví dụ như sổ theo dõi chi phí theo từng hợp đồng, sổ theo dõi tiến độ thanh toán của chủ đầu tư. Điều này giúp thông tin được hệ thống hóa một cách khoa học và dễ truy xuất.

4.2. Nâng cao chất lượng lập và phân tích báo cáo tài chính

Việc lập báo cáo tài chính Vinaconex 25 cần đảm bảo tuân thủ đúng các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). Ngoài các báo cáo bắt buộc, phòng kế toán cần xây dựng thêm hệ thống báo cáo quản trị định kỳ. Các báo cáo này nên tập trung vào việc phân tích các chỉ số tài chính quan trọng, phân tích biến động doanh thu, chi phí, lợi nhuận theo từng công trình, phân tích dòng tiền. Việc thuyết minh báo cáo tài chính cần được trình bày chi tiết và rõ ràng hơn, làm nổi bật những yếu tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh trong kỳ. Một bản báo cáo tài chính chất lượng không chỉ là sản phẩm của công tác kế toán mà còn là công cụ đắc lực cho việc hoạch định chiến lược kinh doanh.

4.3. Ứng dụng công nghệ và phần mềm kế toán MISA FAST

Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin là một giải pháp tổ chức kế toán hiệu quả. Công ty cần đầu tư nâng cấp hoặc tận dụng tối đa các chức năng của phần mềm kế toán đang sử dụng. Cần đào tạo nhân viên để khai thác các module quản lý kho, quản lý tài sản cố định, tính giá thành tích hợp sẵn trong phần mềm. Hướng tới việc liên kết dữ liệu giữa các công trường và văn phòng công ty thông qua nền tảng trực tuyến. Điều này giúp dữ liệu được cập nhật theo thời gian thực, giảm độ trễ trong việc xử lý thông tin. Việc tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại sẽ giải phóng thời gian cho kế toán viên, để họ tập trung hơn vào công tác phân tích và kiểm soát.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ tổ chức công tác kế toán tại công ty cổ phần vinaconex 25

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TRONG CÁC DOANH NGHIỆP 1. KHÁI QUÁT VỀ TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TRONG DOANH NGHIỆP 1. Khái niệm Đơn vị kế toán có thể hiểu là một thực thể kế toán. Một thực thể kế toán là bất kỳ một đơn vị kinh tế kiểm soát nguồn vốn và tham gia vào các hoạt động kinh tế.

Mỗi cá nhân có thể là một thực thể kế toán. Như vậy, đơn vị kế toán gồm tất cả các tổ chức cá nhân kiểm soát nguồn vốn và tham gia vào các hoạt động kinh tế ở mọi lĩnh vực, mọi thành phần kinh tế có thể là tổ chức có tư cách pháp nhân đầy đủ, có tư cách pháp nhân không đầy đủ , kể cả tổ chức không có tư cách pháp nhân lẫn thể nhân. Có rất nhiều những nhận thức, quan niệm khác nhau về kế toán. Theo liên đoàn kế toán Quốc tế (IFAC) (1988): Kế toán là nghệ thuật nghi chép, phân loại, tổng hợp theo một cách riêng có bằng những khoản tiền, các nghiệp vụ và các sự kiện mà chúng có ít nhất một phần tính chất tài chính và trình bày kết quả của nó.

Luật Kế toán số 88/2015/QH13 ngày 20/11/2015: Kế toán là việc thu thập, xử lý, kiểm tra, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế, tài chính dưới hình thức giá trị, hiện vật và thời gian lao động. [3] Các khái niệm về kế toán nêu trên tuy có những cách khái quát khác nhau về kế toán nhưng đều gắn kế toán với việc phục vụ cho công tác quản lý. Do vậy, kế toán là công cụ không thể thiếu được trong quản lý kinh tế, kế toán là khoa học thu nhận xử lý và cung cấp toàn bộ thông tin về tài sản và sự vận động của tài sản, các hoạt động kinh tế tài chính trong doanh nghiệp, nhằm kiểm tra, giám sát toàn bộ hoạt động kinh tế, tài chính của doanh nghiệp. Trong nển kinh tế thị trường, mối quan hệ kinh tế giữa các doanh nghiệp, các nhà đầu tư được 5 mở rộng.

Mặt khác, với sự phát triển đa dạng trong việc tạo nguồn vốn từ bên ngoài đã làm cho đối tượng sử dụng thông tin kế toán trở lên đa dạng hơn. Mục đích của kế toán không chỉ cung cấp thông tin chủ yếu cho bản thân doanh nghiệp, cho Nhà nước, mà còn cung cấp thông tin cho các đối tượng như ngân hàng, các nhà đầu tư tương lai, nhà cung cấp, khách hàng. Về nguyên tắc, tổ chức công tác kế toán được xem như tổ chức các công việc của kế toán một cách tốt nhất, nhằm đạt được yêu cầu hoạt động và cung cấp thông tin kế toán phục vụ công tác quản lý. Cụ thể: - “Tổ chức công tác kế toán là những mối quan hệ có yếu tố cấu thành bản chất của hạch toán kế toán: Chứng từ kế toán, đối ứng tài khoản, tính giá, tổng hợp - cân đối kế toán” [3].

Quan điểm này mới chỉ nói lên tổ chức về các phương pháp kế toán một cách chung nên chưa thể hiện rõ được nhiều yếu tố liên quan. - “Tổ chức công tác kế toán là tổ chức việc sử dụng các phương pháp kế toán để thực hiện việc phân loại, ghi chép, tổng hợp các nghiệp vụ kinh tế tài chính phát sinh phù hợp với Luật Kế toán, Luật Ngân sách Nhà nước và các chính sách, chế độ hiện hành; phù hợp với đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh của đơn vị” [3]. Quan điểm này nêu cụ thể hơn về tổ chức công tác kế toán, tạo điều kiện cho việc vận dụng vào thực tế được thuận lợi hơn. Song, chưa nêu rõ vấn đề về tổ chức bộ máy để thực hiện các khâu công việc kế toán.

Theo Luật Kế toán, “tổ chức công tác kế toán là việc tổ chức thực hiện các chuẩn mực và chế độ kế toán để phản ánh tình hình tài chính và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, tổ chức thực hiện chế độ kiểm tra kế toán, chế độ bảo quản lưu giữ tài liệu kế toán, cung cấp thông tin tài liệu kế toán và các nhiệm vụ khác của kế toán”. [3] Từ các quan điểm trên, có cách tiếp cận và luận giải khác nhau về tổ chức công tác kế toán nhưng đều có mục đích chung là hướng tới việc sắp xếp, tổ chức các công việc mà kế toán cần phải thực hiện tốt chức năng tổ chức thu nhận, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế tài chính một cách kịp thời, 6 đầy đủ phục vụ cho việc điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh cả ở tầm vĩ mô và tầm vi mô. Tổ chức công tác kế toán là việc tổ chức nhân sự kế toán theo các phần hành kế toán cụ thể, thực hiện các phương pháp kế toán phù hợp với yêu cầu thu nhận, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế tài chính, phù hợp với đặc điểm cụ thể của doanh nghiệp nhằm đáp ứng yêu cầu thông tin phục vụ việc điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh.2 Ý nghĩa tổ chức công tác kế toán Tổ chức công tác kế toán một cách khoa học và hợp lý sẽ đảm bảo kế toán thực hiện tốt vai trò và nhiệm vụ của mình trong doanh nghiệp, đáp ứng và thoả mãn tốt được thông tin kinh tế tài chính của doanh nghiệp cho các đối tượng quan tâm. Việc tổ chức tốt công tác kế toán trong doanh nghiệp sẽ mang lại các ý nghĩa sau: - Đảm bảo cung cấp chính xác, kịp thời và đầy đủ các thông tin kinh tế, tài chính của đơn vị cho các đối tượng quan tâm giúp họ đưa ra các quyết định đúng đắn, kịp thời.

- Đảm bảo ghi chép, theo dõi, phản ánh và giám sát chặt chẽ các loại tài sản, nguồn vốn kinh doanh của doanh nghiệp, giúp cho việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, nguồn vốn trong các doanh nghiệp. - Giúp cho kế toán thực hiện tốt yêu cầu, chức năng và nhiệm vụ của mình trong hệ thống các công cụ quản lý. - Giúp cho doanh nghiệp cổ được bộ máy kế toán gọn nhẹ, hoạt động hiệu quả, nâng cao hiệu suất và hiệu quả hoạt động của bộ máy kế toán. Mối quan hệ giữa kế toán quản trị và kế toán tài chính đối với tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp Kế toán có thể được phân loại theo các tiêu thức khác nhau, giúp cho chúng ta nhận thức được nội dung, mục đích, phạm vi của từng loại kế toán.

Điều 10 Luật Kế toán số 88/2015/QH13 ngày 20/11/2015 có quy định về kế toán tài chính, kế toán quản trị, kế toán tổng hợp và kế toán chi tiết. 7 Tại khoản 01 của Điều 10 có quy định: Kế toán ở đơn vị kế toán gồm kế toán tài chính và kế toán quản trị. Kế toán tài chính là việc thu thập, xử lý, kiểm tra phân tích và cung cấp thông tin kinh tế, tài chính bằng báo cáo tài chính cho các đối tượng sử dụng thông tin trong đơn vị kế toán và các đối tượng bên ngoài cần quan tâm khác như: cổ đông, người cho vay, khách hàng, nhà cung cấp, ngân hàng, các nhà đầu tư, các cơ quan chính phủ. Kế toán quản trị là việc thu thập xử lý, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế - tài chính theo yêu cầu quản trị nội bộ và quyết định kinh tế - tài chính trong nội bộ đơn vị kế toán.

Tại khoản 02 của Điều 10 có quy định: Khi thực hiện công việc kế toán tài chính và công việc kế toán quản trị, đơn vị kế toán phải thực hiện kế toán tổng hợp và kế toán chi tiết. - Kế toán tổng hợp phải thu thập, xử lý, ghi chép và cung cấp thông tin tổng quát về hoạt động kinh tế, tài chính của đơn vị. Kế toán tổng hợp sử dụng đơn vị tiền tệ để phản ánh tình hình tài sản, nguồn hình thành tài sản, tình hình và kết quả hoạt động kinh tế, tài chính của đơn vị kế toán. - Kế toán chi tiết phải thu thập, xử lý, ghi chép và cung cấp thông tin chi tiết bằng đơn vị tiền tệ, đơn vị hiện vật và đơn vị thời gian lao động theo từng đối tượng kế toán cụ thể trong đơn vị kế toán.

Kế toán chi tiết minh hoạ cho kế toán tổng hợp. Số liệu kế toán chi tiết phải khớp đúng với số liệu kế toán tổng hợp trong một kỳ kế toán. Từ những nhận thức vể kế toán và tầm quan trọng của kế toán trong công tác quản lý hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp, đòi hỏi phải tổ chức công tác kế toán một cách khoa học, hợp lý nhằm cung cấp thông tin một cách kịp thời đầy đủ và trung thực, đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp nói riêng và nền kinh tế thị trường nói chung. 8 Tổ chức công tác kế toán là việc tổ chức vận dụng các phương pháp kế toán để liên kết các yếu tố cấu thành, các công việc của kế toán nhằm thực hiện tốt các nhiệm vụ của kế toán trong doanh nghiệp.

Tổ chức công tác kế toán là một trong những nội dung quan trọng trong tổ chức công tác quản lý ở công ty cổ phần và các loại hình doanh nghiệp khác. Với chức năng cung cấp thông tin và kiểm tra các hoạt động kinh tế, tài chính trong doanh nghiệp, công tác kế toán ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và hiệu quả của công tác quản lý ở một doanh nghiệp, ảnh hưởng đến việc đáp ứng các yêu cầu quản lý khác nhau của các đối tượng có quyền lợi trực tiếp hoặc gián tiếp đến hoạt động của doanh nghiệp.2 Nội dung tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp 1.1 Tổ chức vận dụng hệ thống chứng từ kế toán “Chứng từ kế toán là những giấy tờ và vật mang tin phản ánh nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh và đã hoàn thành làm căn cứ ghi sổ kế toán” theo điều 4, khoản 7 của Luật Kế toán số 88/2015/QH13 ngày 20/11/2015. [3] Mọi nghiệp vụ kinh tế - tài chính phát sinh đều phải lấy chứng từ kế toán để làm căn cứ ghi sổ kế toán. Do đó tổ chức hệ thống chứng từ kế toán là khâu đầu tiên quan trọng của tổ chức công tác kế toán.

+ Hệ thống chứng từ kế toán: Theo Thông tư số 200/2014/TT- BTC ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính [2] về chế độ kế toán doanh nghiệp thì chứng từ kế toán đều thuộc loại hướng dẫn (không bắt buộc).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ