Tính Toán & Mô Phỏng Tấm Sandwich Lõi Gấp Nếp với PP Đồng Nhất Hóa

Nghiên cứu tính toán và mô phỏng số tấm sandwich lõi gấp nếp sử dụng phương pháp đồng nhất hóa. Luận văn thạc sĩ chuyên sâu kỹ thuật.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

54
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

BẢNG CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

PHẦN MỞ ĐẦU

Tính cấp thiết của đề tài:

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

Kết quả đạt được:

Cấu trúc của luận văn:

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU COMPOSITE VÀ COMPOSITE DẠNG SANDWICH

1.1. Giới thiệu chung

1.2. Giới thiệu vật liệu composite kết cấu tấm dạng sandwich

2. Lý thuyết tấm

2.1. Nhắc lại lý thuyết tấm

2.2. Lý thuyết tấm nhiều lớp

2.3. Áp dụng lý thuyết tấm nhiều lớp vào tấm sandwich lõi gấp nếp

3. Hợp thức hóa bằng mô hình đồng nhất hóa

3.1. Độ cứng kéo theo phương x liên quan đến Nx trên mặt MD

3.2. Độ cứng kéo theo phương y liên quan đến Ny trên mặt CD

3.3. Độ cứng uốn quanh trục y liên quan đến Mx trên mặt MD

3.4. Độ cứng uốn quanh trục x liên quan đến My trên mặt CD

3.5. Độ cứng cắt trong mặt phẳng xy liên quan đến Nxy trên mặt MD

3.6. Độ cứng cắt trong mặt phẳng xy liên quan đến Nyx trên mặt CD

4. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

BẢNG CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Khám phá Luận văn Tính toán Mô phỏng tấm sandwich lõi gấp nếp

Trong bối cảnh công nghiệp hiện đại, nhu cầu về vật liệu nhẹ nhưng có độ bền cơ học cao ngày càng tăng, đặc biệt trong các ngành như hàng không, ô tô, và xây dựng. Tấm sandwich composite nổi lên như một giải pháp ưu việt nhờ khả năng kết hợp vật liệu vỏ có cơ tính cao với vật liệu lõitỷ trọng thấp, mang lại hiệu suất cao mà vẫn giảm đáng kể khối lượng kết cấu. Đặc biệt, tấm sandwich lõi gấp nếp đang được ứng dụng rộng rãi nhờ những ưu điểm vượt trội về độ cứng và khả năng chịu tải. Tuy nhiên, việc tính toán độ bền và dự đoán ứng xử cơ học của loại vật liệu này đặt ra nhiều thách thức do cấu trúc 3D phức tạp của nó.

Trước đây, việc đánh giá hiệu suất của kết cấu sandwich lõi gấp nếp thường dựa vào các thí nghiệm vật lý, vốn rất tốn kém và mất thời gian. Sự ra đời của các phương pháp mô phỏng cơ học đã mở ra một hướng đi mới, cho phép các kỹ sư và nhà nghiên cứu phân tích ứng suất, phân tích biến dạng, và tính toán độ cứng một cách hiệu quả hơn. Mục tiêu cốt lõi của luận văn Tính toán & Mô phỏng tấm sandwich lõi gấp nếp là phát triển một phương pháp tối ưu, rút ngắn thời gian và chi phí cho quá trình thiết kế tối ưu và kiểm định. Phân tích phần tử hữu hạn (FEA) đã chứng minh là một công cụ mạnh mẽ, nhưng đối với những tấm sandwich lõi gấp nếp có kích thước lớn hoặc cấu trúc phức tạp, việc mô hình hóa 3D chi tiết vẫn còn gặp phải những hạn chế đáng kể về tài nguyên tính toán và thời gian xử lý.

Trong luận văn Tính toán & Mô phỏng tấm sandwich lõi gấp nếp này, trọng tâm nghiên cứu là xây dựng và kiểm chứng một mô hình đồng nhất hóa 2D để thay thế cho cấu trúc 3D phức tạp. Phương pháp này không chỉ hứa hẹn giảm thiểu đáng kể tài nguyên mà còn duy trì độ chính xác cần thiết cho các ứng dụng thực tiễn. Việc hiểu rõ về cơ tính vật liệu của từng thành phần, từ vỏ tấm sandwich cho đến cấu trúc lõi gấp nếp, là nền tảng để phát triển các mô hình dự đoán đáng tin cậy. Sự thành công của phương pháp này sẽ mở ra tiềm năng lớn trong mô phỏng số các kết cấu composite phức tạp, đóng góp vào sự phát triển của nhiều ngành công nghiệp ở Việt Nam và trên thế giới. Các nghiên cứu về tấm sandwich composite nói chung và tấm sandwich lõi gấp nếp nói riêng đã và đang là một lĩnh vực trọng tâm trong kỹ thuật vật liệu và kết cấu.

1.1. Tổng quan về vật liệu composite và kết cấu sandwich

Vật liệu composite là sự kết hợp của hai hoặc nhiều loại vật liệu khác nhau, tạo nên một vật liệu mới với các đặc tính ưu việt hơn hẳn các thành phần ban đầu. Chúng thường bao gồm một vật liệu nền (matrix) và một vật liệu cốt (reinforcement), thường là sợi, giúp tăng cường độ bềnđộ cứng. Sự phát triển của vật liệu composite đã cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là hàng không và vũ trụ, nhờ khả năng tạo ra các kết cấu vật liệu nhẹ, hiệu suất cao, chống ăn mòn và cách nhiệt tốt.

Trong các dạng kết cấu composite, tấm sandwich composite là một trong những loại được quan tâm và ứng dụng rộng rãi nhất. Cấu trúc này bao gồm hai lớp vỏ mỏng, cứng và bền (thường là composite sợi) được ngăn cách bởi một lớp lõi dày hơn, có tỷ trọng thấp nhưng có khả năng chịu cắt và nén tốt. Sự kết hợp này mang lại cho tấm sandwich khả năng chống uốn vượt trội với trọng lượng tối thiểu. Có nhiều loại vật liệu lõi khác nhau như lõi tổ ong, lõi xốp (foam), và lõi gấp nếp, mỗi loại có ưu nhược điểm riêng phù hợp với các yêu cầu thiết kế tối ưu khác nhau. Việc lựa chọn vật liệu sandwich và cấu hình phù hợp là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả sử dụng cao nhất trong các ứng dụng hàng không, ứng dụng ô tô, hay ứng dụng xây dựng.

1.2. Ưu điểm nổi bật của tấm sandwich lõi gấp nếp

Tấm sandwich lõi gấp nếp là một dạng đặc biệt của kết cấu sandwich, nơi lớp lõi được tạo hình thành các nếp gấp hoặc sóng. Cấu trúc lõi gấp nếp này mang lại nhiều lợi thế so với các loại lõi khác, bao gồm khả năng chống cắt tốt hơn theo một số phương và dễ dàng trong công nghệ chế tạo đối với một số dạng nhất định. Một trong những ưu điểm nổi bật nhất là khả năng đạt được tỷ trọng thấp trong khi vẫn duy trì độ bềnđộ cứng vượt trội, làm cho chúng trở thành vật liệu nhẹ lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu giảm khối lượng tối đa.

Ngoài ra, tấm sandwich lõi gấp nếp còn thể hiện hiệu suất cao trong việc chịu tải trọng uốn, chống rung động và có khả năng cách âm, cách nhiệt tốt. Những đặc tính này khiến chúng được ưa chuộng trong các ứng dụng hàng không (cánh máy bay, thân vỏ), ứng dụng ô tô (sàn xe, vách ngăn) và ứng dụng xây dựng (tấm tường, mái cách nhiệt). Việc thiết kế tối ưu lõi gấp nếp có thể tùy biến hình dạng và vật liệu để đạt được các đặc tính cơ tính vật liệu mong muốn, từ đó mở rộng phạm vi ứng dụng của chúng. Tuy nhiên, tính chất phức tạp của cấu trúc lõi gấp nếp cũng đòi hỏi các phương pháp tính toán & mô phỏng tiên tiến để dự đoán chính xác ứng xử của chúng dưới các điều kiện tải trọng khác nhau.

II. Thách thức mô phỏng tấm sandwich lõi gấp nếp 3D phức tạp

Tính toán & Mô phỏng tấm sandwich lõi gấp nếp ở dạng 3D đặt ra nhiều thách thức lớn, đặc biệt khi yêu cầu độ chính xác cao và xử lý các kết cấu có kích thước lớn. Tấm sandwich lõi gấp nếp với cấu trúc lõi gấp nếp phức tạp, gồm nhiều lớp vật liệu khác nhau và các khoang rỗng, làm cho việc xây dựng mô hình chi tiết trở nên vô cùng khó khăn và tốn thời gian. Trong môi trường học thuật và công nghiệp, phân tích phần tử hữu hạn (FEA) là phương pháp tiêu chuẩn để mô phỏng cơ học các kết cấu phức tạp. Tuy nhiên, khi áp dụng trực tiếp cho kết cấu sandwich 3D, phương pháp này bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng.

Một trong những vấn đề chính là thời gian xây dựng mô hình. Việc phải định nghĩa từng chi tiết của lõi gấp nếp, các lớp vỏ tấm sandwich và các liên kết giữa chúng trong không gian 3D đòi hỏi sự tỉ mỉ và lượng công sức lớn. Khi kích thước tấm tăng lên hoặc cấu trúc lõi trở nên phức tạp hơn (ví dụ: lõi kép, đa lõi, lõi đa hướng), thời gian này có thể trở nên không khả thi. Hơn nữa, quá trình mô phỏng số các mô hình 3D chi tiết như vậy tạo ra một lượng lớn phần tử, dẫn đến yêu cầu cao về năng lực tính toán của máy tính. Ngay cả với các phần mềm thương mại mạnh mẽ như AnsysAbaqus, việc xử lý các bài toán này vẫn đòi hỏi cấu hình phần cứng rất mạnh và thời gian chạy mô phỏng kéo dài, đôi khi lên đến hàng giờ hoặc thậm chí hàng ngày cho một lần phân tích.

Điều này không chỉ làm tăng chi phí nghiên cứu và phát triển mà còn cản trở quá trình thiết kế tối ưu sản phẩm, nơi cần thực hiện nhiều lần lặp lại và kiểm tra các biến thể thiết kế. Sự phức tạp trong phân tích ứng suất, phân tích biến dạng, tính toán độ bền, tính toán độ cứng, cũng như phân tích ổn định (buckling), phân tích va đập, và phân tích rung động của tấm sandwich lõi gấp nếp đòi hỏi một giải pháp hiệu quả hơn. Mục tiêu là tìm ra một phương pháp có thể giảm thiểu gánh nặng tính toán mà vẫn đảm bảo độ chính xác cần thiết cho việc dự đoán cơ tính vật liệu và ứng xử của kết cấu. Việc giải quyết những thách thức này là then chốt để khai thác tối đa tiềm năng của vật liệu sandwich lõi gấp nếp trong các ứng dụng đa dạng.

2.1. Hạn chế của phân tích phần tử hữu hạn truyền thống FEM

Phân tích phần tử hữu hạn (FEA) là công cụ mạnh mẽ để mô phỏng cơ học các kết cấu composite. Tuy nhiên, khi áp dụng FEM trực tiếp cho tấm sandwich lõi gấp nếp 3D, các hạn chế bắt đầu xuất hiện rõ rệt. Một trong những vấn đề chính là việc tạo lưới phần tử. Để mô tả chính xác cấu trúc lõi gấp nếp phức tạp, cần sử dụng một lượng lớn phần tử nhỏ, dẫn đến mô hình có số lượng bậc tự do cực kỳ cao. Điều này không chỉ làm chậm đáng kể thời gian tiền xử lý (xây dựng mô hình) mà còn đòi hỏi tài nguyên tính toán khổng lồ trong giai đoạn giải bài toán.

Các phần mềm FEA thương mại như Ansys hay Abaqus, dù rất mạnh mẽ, vẫn phải đối mặt với khó khăn khi xử lý các mô hình 3D chi tiết của vật liệu sandwich với lõi gấp nếp. Thời gian chạy mô phỏng để tính toán độ bền, tính toán độ cứng, phân tích ứng suất hay phân tích biến dạng có thể kéo dài đến mức không thực tế cho các dự án công nghiệp có thời hạn. Việc mô phỏng các hiện tượng phức tạp như phân tích va đập hoặc phân tích rung động càng làm tăng gánh nặng này. "Việc mô phỏng các kết cấu composite kiểu như vậy rất tốn kém và không hiệu quả, thậm chí là không thể thực hiện được đối với các tấm có kích thước lớn." (Nguyễn Quang Hưng, 2017). Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của một phương pháp khác để khắc phục những hạn chế cố hữu của FEA 3D truyền thống.

2.2. Vấn đề thời gian và chi phí khi mô hình hóa 3D

Việc mô hình hóamô phỏng số tấm sandwich lõi gấp nếp dạng 3D đòi hỏi chi phí và thời gian rất lớn. Đầu tiên, thời gian xây dựng mô hình hình học trong các phần mềm FEA như Abaqus hay Ansys là một rào cản đáng kể. Để tái tạo chính xác cấu trúc lõi gấp nếp phức tạp, các kỹ sư phải bỏ ra nhiều giờ, thậm chí nhiều ngày, để định hình từng nếp gấp và mối liên kết giữa vỏ tấm sandwichvật liệu lõi. Quá trình này không chỉ tốn công sức mà còn đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao.

Bên cạnh đó, sau khi mô hình được xây dựng, thời gian để phần mềm FEA tiến hành tính toán độ bền, phân tích ứng suất, hoặc phân tích ổn định (buckling) cho một kết cấu sandwich 3D có thể kéo dài đáng kể. Các mô hình phức tạp tạo ra hàng triệu phần tử, yêu cầu năng lực xử lý của máy tính rất cao. "Thời gian cho sự chuẩn bị mô hình phần tử hữu hạn và công việc tính toán mô phỏng số mất rất nhiều thời gian" (Nguyễn Quang Hưng, 2017). Điều này trực tiếp làm tăng chi phí vận hành (điện năng, khấu hao thiết bị) và làm chậm chu kỳ thiết kế tối ưu sản phẩm. Vì vậy, việc tìm kiếm một phương pháp thay thế hiệu quả hơn về thời gian và chi phí là cực kỳ cấp thiết để đẩy nhanh tiến độ nghiên cứu và ứng dụng vật liệu sandwich lõi gấp nếp.

III. Phương pháp đồng nhất hóa Giải pháp tối ưu tính toán mô phỏng

Để vượt qua những thách thức khi tính toán & mô phỏng tấm sandwich lõi gấp nếp bằng phương pháp phân tích phần tử hữu hạn (FEA) 3D truyền thống, một giải pháp đột phá đã được phát triển: phương pháp đồng nhất hóa. Phương pháp này tập trung vào việc thay thế kết cấu sandwich lõi gấp nếp 3D phức tạp bằng một tấm đồng nhất 2D tương đương, có các thuộc tính cơ học được quy đổi. Điều này giúp giảm đáng kể độ phức tạp của mô hình, từ đó rút ngắn thời gian xây dựng mô hình và thời gian tính toán mà vẫn đảm bảo độ chính xác chấp nhận được.

Nguyên lý cơ bản của mô hình đồng nhất hóa là xem xét một "phân tố thể tích đại diện" (VER - Representative Volume Element) của lõi gấp nếp. Phân tố này đủ nhỏ để đại diện cho toàn bộ cấu trúc nhưng đủ lớn để chứa các đặc điểm hình học lặp lại của lõi. Từ VER, các thuộc tính cơ tính vật liệu trung bình hoặc đồng nhất được tính toán, sau đó được sử dụng để xây dựng các ma trận độ cứng kéo, độ cứng uốn, và độ cứng cắt cho tấm 2D tương đương. Quá trình này biến đổi bài toán phức tạp từ không gian 3D sang 2D, đơn giản hóa đáng kể các phép phân tích ứng suấtphân tích biến dạng.

Việc áp dụng lý thuyết tấm nhiều lớp, vốn được dùng cho các tấm liên tục, cần được điều chỉnh cho tấm sandwich lõi gấp nếp do sự không liên tục và hình dạng đặc biệt của lõi gấp nếp. "Ở đây, ta coi lõi gấp nếp và hai vỏ phẳng là các lớp của tấm. Tuy nhiên lõi gấp nếp là một lớp vật liệu phức tạp nó tạo thành các khoang rỗng, trong khi một lớp thông thường lại phẳng và song song với mặt phẳng (O, x, y). Vì vậy, cần phải có những điều chỉnh để phù hợp với lý thuyết tấm nhiều lớp cho trường hợp cụ thể của tấm sandwich lõi gấp nếp." (Nguyễn Quang Hưng, 2017). Các công thức quy đổi độ cứng được xây dựng dựa trên sự tích phân theo chiều dày và đồng nhất hóa theo chu kỳ của lõi. Điều này cho phép tính toán độ bềntính toán độ cứng của toàn bộ kết cấu sandwich một cách hiệu quả hơn.

Mô hình đồng nhất hóa không chỉ giảm gánh nặng tính toán mà còn cung cấp một công cụ mạnh mẽ cho thiết kế tối ưu. Các nhà thiết kế có thể nhanh chóng đánh giá ảnh hưởng của các thay đổi hình học lõi gấp nếp hoặc vật liệu khác nhau lên hiệu suất cao của tấm mà không cần chạy các mô phỏng 3D tốn kém. Điều này đẩy nhanh chu trình thiết kế, giúp phát triển vật liệu nhẹ và hiệu quả hơn cho các ứng dụng hàng không, ứng dụng ô tô, và ứng dụng xây dựng.

3.1. Nguyên lý và xây dựng mô hình đồng nhất hóa 2D

Phương pháp đồng nhất hóa hoạt động dựa trên nguyên tắc thay thế một cấu trúc phức tạp, không đồng nhất (như tấm sandwich lõi gấp nếp 3D) bằng một môi trường đồng nhất tương đương nhưng có các tính chất vật liệu hiệu quả được quy đổi. Để thực hiện điều này, người ta chọn một "phân tố thể tích đại diện" (VER - Representative Volume Element) của cấu trúc lõi gấp nếp, sao cho nó mang đầy đủ đặc điểm hình học và vật liệu của cấu trúc lặp lại. Các thuộc tính cơ tính vật liệu của VER, bao gồm độ cứng kéo, độ cứng uốnđộ cứng cắt, sau đó được tính toán bằng cách áp dụng các điều kiện biên và tải trọng giả định trên phân tố.

Sau khi tính toán các thuộc tính hiệu quả của lõi, chúng được kết hợp với thuộc tính của vỏ tấm sandwich để xây dựng ma trận độ cứng tổng thể (A, B, D, F) cho tấm đồng nhất 2D. Quá trình này chuyển đổi một bài toán 3D phức tạp thành một bài toán 2D đơn giản hơn nhiều, giảm đáng kể số lượng phần tử cần thiết trong phân tích phần tử hữu hạn (FEA). "Với mô hình đồng nhất hóa dạng này, có thể nhận thấy ngay rằng thời gian cũng như khối lượng tính toán sẽ giảm đi rõ rệt, và tất nhiên mô hình này hoàn toàn có thể ứng dụng được dễ dàng cho các kiểu tấm composite phức tạp làm bằng các vật liệu khác nhau" (Nguyễn Quang Hưng, 2017). Mô hình 2D này có thể được xử lý nhanh chóng bằng các phần mềm mô phỏng cơ học như Abaqus hay Ansys, từ đó tiết kiệm thời gian và chi phí tính toán.

3.2. Cách tính toán độ cứng kéo và uốn cho tấm lõi gấp nếp

Việc tính toán độ bềnđộ cứng của tấm sandwich lõi gấp nếp trong mô hình đồng nhất hóa đòi hỏi các điều chỉnh đặc biệt cho lý thuyết tấm nhiều lớp. Đối với độ cứng kéo (liên quan đến lực Nx, Ny) và độ cứng uốn (liên quan đến mô men Mx, My) theo các phương MD (Machine Direction) và CD (Cross Direction), lõi gấp nếp không còn được xem là một lớp vật liệu liên tục phẳng. Thay vào đó, nó được xem xét như một lớp có vị trí thẳng đứng biến thiên theo chiều dài và góc nghiêng.

Các công thức cho ma trận độ cứng Aij (kéo) và Dij (uốn) sẽ bao gồm đóng góp từ vỏ tấm sandwich trên và dưới, cùng với đóng góp từ lõi gấp nếp. Cụ thể, đóng góp của lõi sẽ được tính toán dựa trên các thuộc tính cơ tính vật liệu của nó và hình dạng hình học của các nếp gấp (ví dụ: góc nghiêng, chiều dày). Để đảm bảo tính chính xác, một phép đồng nhất hóa theo chu kỳ của lõi (dựa trên VER) phải được thực hiện để có được các giá trị trung bình. Quá trình này cho phép phân tích ứng suấtphân tích biến dạng dưới tải trọng kéo và uốn một cách hiệu quả, đặc biệt khi lõi gấp nếp có thể có đóng góp khác nhau tùy thuộc vào phương tải trọng.

3.3. Xác định độ cứng cắt ngang và cắt trong mặt phẳng

Việc xác định độ cứng cắt là một khía cạnh quan trọng trong tính toán & mô phỏng tấm sandwich lõi gấp nếp. Đối với độ cứng cắt trong mặt phẳng xy (liên quan đến Nxy hoặc Nyx), phương pháp thông thường sẽ tổng hợp đóng góp của từng lớp. Tuy nhiên, do sự tồn tại của các khoang rỗng trong lõi gấp nếp, cách tiếp cận này không còn phù hợp. Thay vào đó, lõi gấp nếp được "trải phẳng" để xác định biến dạng cắt hiệu quả, từ đó suy ra độ cứng cắt tương đương. "Cắt lõi có thể dễ dàng xử lý bằng cách trải phẳng lõi gấp nếp" (Nguyễn Quang Hưng, 2017).

Đối với độ cứng cắt ngang (liên quan đến lực cắt Tx, Ty theo chiều dày), bài toán trở nên phức tạp hơn do sự tương tác giữa biến dạng uốn và cắt. Các nghiên cứu đã đề xuất việc thay thế bài toán cắt ngang bằng một bài toán cắt theo bề dày đơn giản hơn, hoặc sử dụng định lý tương hỗ để xác định mô đun cắt hiệu quả. Phương pháp này thường liên quan đến việc tính toán mô đun trượt hiệu quả của lõi thông qua một mô hình tương đương đơn giản hơn (ví dụ: một khối đặc), từ đó suy ra độ cứng cắt ngang tổng thể. Việc xác định chính xác các độ cứng cắt này là then chốt để đảm bảo mô hình đồng nhất hóa có thể dự đoán chính xác ứng xử của tấm sandwich lõi gấp nếp dưới các tải trọng thực tế, đặc biệt là trong phân tích rung độngphân tích va đập.

IV. Hướng dẫn kiểm chứng mô hình H 2D Abaqus phân tích FEA

Để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của phương pháp đồng nhất hóa trong tính toán & mô phỏng tấm sandwich lõi gấp nếp, việc kiểm chứng bằng các phương pháp mô phỏng số chi tiết là cực kỳ cần thiết. Luận văn đã sử dụng phần mềm phân tích phần tử hữu hạn (FEA) hàng đầu là Abaqus để hợp thức hóa mô hình đồng nhất hóa (Mô hình H-2D). Quá trình này bao gồm việc so sánh kết quả từ hai mô hình: một mô hình 3D chi tiết của tấm sandwich lõi gấp nếp (gọi là Abaqus-3D) và mô hình 2D đồng nhất hóa đã phát triển (gọi là Mô hình H-2D) được triển khai thông qua một user subroutine (UGENS) trong Abaqus [13].

Việc so sánh được thực hiện trên một tấm sandwich lõi gấp nếp với các thông số hình học và cơ tính vật liệu cụ thể (ví dụ: chu kỳ lõi P=8mm, chiều cao h=4mm, bề dày vỏ ta=tc=0.5mm, bề dày lõi tb=3mm). Các thuộc tính vật liệu của 3 lớp thành phần được lấy từ các tài liệu nghiên cứu uy tín [14]. Một loạt các bài toán tải trọng được áp dụng để đánh giá toàn diện độ bền, độ cứng, phân tích ứng suấtphân tích biến dạng của tấm. Các dạng tải trọng bao gồm kéo theo các phương MD và CD, uốn quanh các trục y và x, và cắt trong mặt phẳng xy.

Kết quả kiểm chứng cho thấy mô hình đồng nhất hóa 2D không chỉ cung cấp kết quả có độ chính xác cao mà còn giảm đáng kể thời gian tính toán. Ví dụ, trong các bài toán kéo và uốn, Mô hình H-2D cho kết quả chuyển vị và độ cứng rất gần với Abaqus-3D, với sai số chấp nhận được (thường dưới 10%). Điều quan trọng hơn là thời gian xử lý CPU của Mô hình H-2D nhanh hơn Abaqus-3D từ 3.6 đến 5.6 lần tùy thuộc vào bài toán. Điều này khẳng định tiềm năng to lớn của phương pháp đồng nhất hóa trong việc tối ưu hóa quy trình thiết kế tối ưumô phỏng cơ học cho các kết cấu sandwich phức tạp. Việc hợp thức hóa mô hình này mở ra cánh cửa cho các nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn rộng rãi hơn, đặc biệt là trong các lĩnh vực cần vật liệu nhẹhiệu suất cao.

4.1. Thiết lập mô hình Abaqus 3D và H 2D để so sánh

Quá trình kiểm chứng bắt đầu bằng việc thiết lập hai loại mô hình trong phần mềm Abaqus. Mô hình đầu tiên là Abaqus-3D, đại diện cho tấm sandwich lõi gấp nếp chi tiết với đầy đủ hình dạng 3D của lõi gấp nếp và hai lớp vỏ tấm sandwich. Mỗi lớp được chia lưới bằng các phần tử vỏ S4R để tái tạo chính xác cấu trúc lõi gấp nếp phức tạp. Mô hình này đóng vai trò là "chuẩn" để so sánh.

Mô hình thứ hai là Mô hình H-2D, được xây dựng bằng cách chia lưới mặt trung bình của tấm sandwich bằng các phần tử vỏ S4R tương tự. Tuy nhiên, thay vì mô hình hóa chi tiết lõi, các thuộc tính cơ tính vật liệu hiệu quả (bao gồm các độ cứng kéo, độ cứng uốn, độ cứng cắt) được tính toán từ phương pháp đồng nhất hóa và tích hợp vào mô hình thông qua một chương trình con người dùng (User Subroutine UGENS) của Abaqus [13]. Việc thiết lập cẩn thận các điều kiện biên và tải trọng (kéo, uốn, cắt) giống nhau cho cả hai mô hình là rất quan trọng để đảm bảo tính khách quan trong việc so sánh. Mục tiêu là chứng minh rằng Mô hình H-2D có thể dự đoán chính xác ứng xử của tấm sandwich lõi gấp nếp 3D trong khi giảm đáng kể tài nguyên tính toán.

4.2. Phân tích kết quả kéo uốn và cắt độ bền biến dạng

Sau khi thiết lập mô hình và chạy mô phỏng số, các kết quả từ Abaqus-3D và Mô hình H-2D được thu thập và so sánh một cách định lượng. Các chỉ tiêu chính được đánh giá bao gồm chuyển vị, phân tích ứng suất, phân tích biến dạng, tính toán độ bền, và tính toán độ cứng của tấm dưới các tải trọng kéo, uốn và cắt.

Trong bài toán kéo theo phương MD, Mô hình H-2D cho kết quả chuyển vị U1 với sai số chỉ khoảng 2.3% so với Abaqus-3D [Bảng 3.2]. Đối với kéo theo phương CD, sai số chuyển vị U2 là 4.3% [Bảng 3.3]. Tương tự, trong các bài toán uốn quanh trục y (MD) và trục x (CD), sai số chuyển vị U3 lần lượt là 10.7% [Bảng 3.4] và 26.1% [Bảng 3.5]. Đối với cắt trong mặt phẳng xy, sai số chuyển vị U1 (MD) là 6.11% [Bảng 3.6] và U2 (CD) là 5.27% [Bảng 3.7]. Đặc biệt, thời gian tính toán bằng CPU của Mô hình H-2D nhanh hơn đáng kể so với Abaqus-3D (từ 3.6 đến 5.6 lần). "Các kết quả số cho bởi hai mô hình có sai số không đáng kể." (Nguyễn Quang Hưng, 2017). Những so sánh này không chỉ xác nhận độ chính xác của mô hình đồng nhất hóa mà còn làm nổi bật lợi ích về hiệu quả tính toán của nó trong việc tính toán & mô phỏng tấm sandwich lõi gấp nếp.

V. Kết quả ứng dụng thực tiễn của mô phỏng tấm sandwich lõi gấp nếp

Kết quả từ luận văn Tính toán & Mô phỏng tấm sandwich lõi gấp nếp đã khẳng định sự hiệu quả vượt trội của phương pháp đồng nhất hóa so với các phương pháp phân tích phần tử hữu hạn (FEA) 3D truyền thống. Mô hình H-2D không chỉ cung cấp độ chính xác đáng tin cậy trong việc dự đoán cơ tính vật liệu và ứng xử của kết cấu sandwich lõi gấp nếp mà còn mang lại lợi ích to lớn về mặt thời gian và tài nguyên tính toán. Cụ thể, thời gian xử lý CPU giảm đến 3.6-5.6 lần, cho phép các kỹ sư và nhà nghiên cứu thực hiện nhiều lần lặp lại thiết kế và phân tích trong thời gian ngắn hơn, đẩy nhanh chu trình thiết kế tối ưu sản phẩm.

Sự thành công của mô hình này mở ra cánh cửa rộng lớn cho các ứng dụng thực tiễn của tấm sandwich lõi gấp nếp trong nhiều ngành công nghiệp. Với khả năng tính toán độ bền, tính toán độ cứng, phân tích ứng suất, phân tích biến dạng, phân tích tĩnh, phân tích động, và phân tích ổn định (buckling) một cách nhanh chóng và chính xác, các nhà thiết kế có thể dễ dàng đánh giá và cải tiến các sản phẩm sử dụng vật liệu nhẹ này. Các ngành như ứng dụng hàng không (thân vỏ máy bay, cánh), ứng dụng ô tô (sàn xe, vách ngăn), và ứng dụng xây dựng (tấm tường, mái cách nhiệt) sẽ được hưởng lợi trực tiếp từ khả năng mô phỏng cơ học hiệu quả này. "Sự thành công của phương pháp này sẽ có tính đột phá, cho phép mở ra một tiềm năng về mô phỏng số cho các cấu trúc tấm composite phức tạp, thực tế được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp tại Việt Nam cũng như trên thế giới." (Nguyễn Quang Hưng, 2017).

Đặc biệt, khả năng tiết kiệm chi phí do giảm thời gian tính toán và yêu cầu phần cứng đã giúp tấm sandwich lõi gấp nếp trở nên kinh tế hơn, thúc đẩy việc áp dụng chúng vào các sản phẩm hàng loạt. Việc có một công cụ mô phỏng số đáng tin cậy cho phép các doanh nghiệp Việt Nam cạnh tranh hiệu quả hơn trong việc chế tạo và cung cấp các sản phẩm composite chất lượng cao. Mô hình đồng nhất hóa đã chứng minh được tính ứng dụng thực tiễn, giúp giải quyết bài toán phức tạp mà các phương pháp truyền thống gặp khó khăn, từ đó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp vật liệu và kỹ thuật cơ khí.

5.1. Hiệu quả về thời gian tính toán và độ chính xác của H 2D

Mô hình đồng nhất hóa 2D (Mô hình H-2D) đã chứng minh hiệu suất cao vượt trội về thời gian tính toán mà vẫn duy trì độ chính xác chấp nhận được khi tính toán & mô phỏng tấm sandwich lõi gấp nếp. Các kết quả so sánh với mô hình Abaqus-3D chi tiết cho thấy Mô hình H-2D có tốc độ xử lý nhanh hơn từ 3.6 đến 5.6 lần đối với các bài toán kéo, uốn và cắt. Điều này có nghĩa là một phân tích mất nhiều giờ hoặc thậm chí cả ngày trên mô hình 3D có thể được hoàn thành trong vài phút hoặc vài giờ với mô hình 2D, giúp tiết kiệm thời gian và tài nguyên đáng kể.

Ví dụ, đối với kéo theo phương MD, thời gian CPU của Abaqus-3D gấp 5.6 lần so với Mô hình H-2D, trong khi sai số chuyển vị chỉ là 2.3% [Bảng 3.2]. Sự chênh lệch về thời gian này đặc biệt quan trọng trong các quy trình thiết kế tối ưu lặp lại, nơi cần nhanh chóng đánh giá nhiều phương án. Mặc dù có sai số nhỏ so với mô hình 3D chi tiết, nhưng độ chính xác của Mô hình H-2D được đánh giá là đủ tốt cho hầu hết các ứng dụng thực tiễn và giai đoạn thiết kế ban đầu, đặc biệt khi yêu cầu về vật liệu nhẹhiệu suất cao là ưu tiên hàng đầu.

5.2. Ứng dụng của tấm sandwich lõi gấp nếp trong công nghiệp

Tấm sandwich lõi gấp nếp với những ưu điểm như vật liệu nhẹ, độ bềnđộ cứng cao, cùng khả năng mô phỏng cơ học hiệu quả nhờ phương pháp đồng nhất hóa, đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Trong ứng dụng hàng không, chúng được sử dụng để chế tạo các cấu kiện máy bay như cánh, thân vỏ, vách ngăn, nơi việc giảm trọng lượng là yếu tố sống còn để tăng hiệu suất bay và tiết kiệm nhiên liệu.

Trong ứng dụng ô tô, tấm sandwich lõi gấp nếp được dùng cho sàn xe, cửa, và các chi tiết nội thất, góp phần giảm khối lượng xe, cải thiện hiệu suất nhiên liệu và tăng cường an toàn. Đối với ứng dụng xây dựng, chúng được sử dụng làm tấm lợp, tường cách nhiệt, vách ngăn trong nhà và các cấu kiện tiền chế, mang lại hiệu quả cách âm, cách nhiệt vượt trội và giảm tải trọng cho kết cấu. "Tấm composite lõi gấp nếp được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp (như bao bì, xây dựng, đóng tàu, chế tạo ôtô…) nhờ các ưu điểm nổi bật như nhẹ, rẻ, và chịu được các môi trường khắc nghiệt." (Nguyễn Quang Hưng, 2017). Khả năng thiết kế tối ưu các cấu trúc lõi gấp nếp để phù hợp với các yêu cầu cụ thể của từng ngành đã biến chúng thành một vật liệu sandwich không thể thiếu trong tương lai.

VI. Tương lai tính toán mô phỏng vật liệu sandwich lõi gấp nếp

Sự phát triển của phương pháp đồng nhất hóa trong tính toán & mô phỏng tấm sandwich lõi gấp nếp đã mở ra một kỷ nguyên mới cho việc thiết kế tối ưu và ứng dụng vật liệu composite tiên tiến. Mặc dù những thành tựu đạt được trong luận văn đã rất đáng ghi nhận, nhưng tiềm năng phát triển và hoàn thiện các mô hình này vẫn còn rất lớn. Tương lai của lĩnh vực này sẽ tập trung vào việc nâng cao độ chính xác của mô hình đồng nhất hóa cho các điều kiện tải trọng phức tạp hơn, bao gồm phân tích động (như phân tích va đập, phân tích rung động) và phân tích nhiệt (nếu liên quan đến môi trường hoạt động của vật liệu).

Một hướng nghiên cứu quan trọng khác là mở rộng phạm vi ứng dụng của mô hình cho các dạng cấu trúc lõi gấp nếp đa dạng hơn, bao gồm lõi kép, đa lõi, hoặc lõi đa hướng, cũng như các dạng hình học lõi phức tạp khác ngoài dạng lõi đơn giản đã được nghiên cứu. Việc kết hợp các phương pháp mô phỏng số tiên tiến hơn, có thể là sự kết hợp với trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning), để tự động hóa quy trình đồng nhất hóa và tối ưu hóa thiết kế sẽ là một bước đột phá. Điều này sẽ giúp dự đoán cơ tính vật liệu hiệu quả và ứng xử của tấm sandwich lõi gấp nếp với tốc độ và độ chính xác chưa từng có.

Ngoài ra, việc tích hợp kết quả từ mô hình đồng nhất hóa với dữ liệu thực nghiệm một cách chặt chẽ hơn sẽ tăng cường độ tin cậy của mô hình, giúp rút ngắn chu trình từ nghiên cứu đến sản xuất. Vật liệu sandwich nói chung và tấm sandwich lõi gấp nếp nói riêng sẽ tiếp tục là trọng tâm trong các nỗ lực nhằm tạo ra vật liệu nhẹ, hiệu suất cao cho các thế hệ sản phẩm tiếp theo. Việc tiếp tục nghiên cứu sâu rộng về vật liệu lõi mới và công nghệ sản xuất tiên tiến (như in 3D cho lõi phức tạp) sẽ định hình tương lai của ngành này. Tóm lại, mô phỏng số các kết cấu sandwich phức tạp bằng các phương pháp hiệu quả như đồng nhất hóa là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của chúng trong tương lai.

6.1. Hướng phát triển và đề xuất nghiên cứu tiếp theo

Dựa trên những thành tựu của luận văn Tính toán & Mô phỏng tấm sandwich lõi gấp nếp, có nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo đầy hứa hẹn. Một trong số đó là mở rộng phương pháp đồng nhất hóa để xử lý các dạng tải trọng phức tạp hơn như phân tích động (bao gồm phân tích va đậpphân tích rung động) và phân tích mỏi của tấm sandwich lõi gấp nếp. Việc này đòi hỏi phát triển các mô hình đồng nhất hóa động và mô hình phá hủy vật liệu.

Đề xuất tiếp theo là nghiên cứu các loại vật liệu lõi mới và hình dạng cấu trúc lõi gấp nếp phức tạp hơn (ví dụ: lõi biến đổi theo chiều dày, lõi có độ cong). Đồng thời, việc tích hợp phương pháp này vào các quy trình thiết kế tối ưu đa mục tiêu (multiobjective optimization) có thể giúp tìm ra các giải pháp thiết kế tối ưu nhất, cân bằng giữa trọng lượng, chi phí và hiệu suất. "Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo" (Nguyễn Quang Hưng, 2017). Thêm vào đó, việc phát triển các công cụ phần mềm tự động hóa quy trình xây dựng và giải mô hình đồng nhất hóa sẽ giúp giảm bớt công sức thủ công và tăng tốc độ nghiên cứu, mở ra tiềm năng lớn cho ngành vật liệu sandwichkết cấu composite.

6.2. Tiềm năng đột phá của mô phỏng số cho kết cấu phức tạp

Với sự tiến bộ của phương pháp đồng nhất hóa, mô phỏng số các kết cấu phức tạp như tấm sandwich lõi gấp nếp đã đạt được tiềm năng đột phá. Khả năng giảm thiểu đáng kể thời gian và tài nguyên tính toán không chỉ giúp đẩy nhanh quá trình nghiên cứu và phát triển mà còn làm cho việc thiết kế tối ưu và thử nghiệm các vật liệu nhẹ trở nên khả thi hơn ở quy mô công nghiệp. Điều này cho phép các kỹ sư khám phá nhiều lựa chọn thiết kế hơn, thử nghiệm các kịch bản tải trọng khác nhau mà không cần tốn kém vào các nguyên mẫu vật lý.

Tiềm năng này đặc biệt quan trọng trong các ngành công nghệ cao như hàng không vũ trụ, nơi mỗi gram trọng lượng tiết kiệm được có giá trị lớn. Khả năng phân tích ứng suất, phân tích biến dạng, tính toán độ bền, và tính toán độ cứng một cách nhanh chóng và chính xác cho phép các nhà sản xuất tạo ra các sản phẩm với hiệu suất cao, an toàn hơn và bền bỉ hơn. "Sự thành công của phương pháp này sẽ có tính đột phá, cho phép mở ra một tiềm năng về mô phỏng số cho các cấu trúc tấm composite phức tạp, thực tế được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp tại Việt Nam cũng như trên thế giới." (Nguyễn Quang Hưng, 2017). Mô phỏng số không chỉ là một công cụ phân tích mà còn là một động lực chính cho sự đổi mới trong thiết kế vật liệu và kết cấu trong tương lai.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU COMPOSITE VÀ COMPOSITE DẠNG SANDWICH 1.1 Giới thiệu chung Ngày nay, sự phát triển, tiến bộ của khoa học kỹ thuật và công nghệ ngày càng cao phục vụ cho những nhu cầu cuộc sống. Trong các ngành kỹ thuật, khoa học, công nghệ đặc biệt là các ngành công nghệ cao ngày càng có sự phát triển vượt bậc do được ứng dụng những thành tựu, những tiến bộ trong nhiều lĩnh vực. Trong kỹ thuật mỗi bước tiến hay những ghi nhận về những đột phá trong việc phát triển, ứng dụng của vật liệu sẽ mang lại ý nghĩa to lớn cho các ngành, lĩnh vực liên quan, nó luôn được xác định là nền tảng của mỗi sự phát triển, khi làm chủ được khoa học, kỹ thuật vật liệu thì đều có khả năng tiên phong trong phát triển lĩnh vực đó. Có thể khẳng định không có một ứng dụng, tiến bộ khoa học kỹ thuật nào lại không khai thác, phát triển những ưu thế của vật liệu, nếu có như vậy thì sẽ mãi tụt hậu.

Trong một số lĩnh vực, ngành như công nghệ hàng không, vũ trụ, công nghiệp đường sắt cao tốc, công nghiệp tầu biển [1]…những lĩnh vực đó càng cho thấy nhu cầu về phát triển và ứng dụng của vật liệu sẽ mang lại ý nghĩa to lớn hơn bao giờ hết đối với sự phát triển của chúng. Song song với sự phát triển, ứng dụng vật liệu, đặc biệt là nghiên cứu ứng dụng các loại vật liệu mới, vật liệu có tính chất đặc biệt… thì việc nghiên cứu, ứng dụng về kết cấu tương ứng với mỗi loại, kết cấu sử dụng vật liệu phức hợp…cũng đã được quan tâm nhiều và nó cũng trở thành một hướng nghiên cứu quan trọng, đóng góp chung cho sự phát triển ngành vật liệu và kết cấu nói riêng hay trong kỹ thuật nói chung. Là loại vật liệu phức hợp, được tạo thành bằng cách kết hợp của nhiều hơn một loại vật liệu ban đầu, vật liệu composite (hay compozit) có thể có được các đặc tính mới theo mong muốn và hơn hẳn các đặc tính của các loại vật liệu ban đầu. Mặc dù đã được biết đến từ rất lâu đời nhưng ngành khoa học về vật liệu composite chỉ mới NguyÔn Quang H-ng 3 download by : skknchat@gmail.com LuËn v¨n th¹c sÜ Tr-êng §¹i häc Kü thuËt c«ng nghiÖp hình thành và bắt đầu phát triển vào những năm 1950 tại Mỹ.

Từ đó đến nay, khoa học và công nghệ vật liệu composite đã phát triển trên toàn thế giới và những ứng dụng của nó đã cho thấy những hiệu quả cực kỳ to lớn đóng góp và thúc đẩy phát triển cho các ngành kỹ thuật và khoa học công nghệ. Ưu điểm lớn nhất của vật liệu composite là có thể thay đổi cấu trúc hình học, sự phân bố và các vật liệu thành phần để tạo ra vật liệu mới có độ bền theo mong muốn. Rất nhiều những đòi hỏi khắt khe của kỹ thuật hiện đại (nhẹ, chịu nhiệt tốt, chịu ăn mòn tốt, hấp thụ bức xạ tốt…) mà chỉ có composite mới đáp ứng được, vì vậy vật liệu composite giữ vai trò then chốt trong cuộc cách mạng về vật liệu mới. Quá trình tạo nên composite là sự tiến hóa trong ngành vật liệu, từ vật liệu chỉ có một cấu tử người ta đã biết tận dụng tính ưu việt của các cấu tử để tạo ra các vật liệu có hai hay nhiều cấu tử (hợp kim), rồi từ ba nhóm vật liệu đã biết là kim loại, vật liệu vô cơ ceramic và hữu cơ polyme, người ta đã tìm cách tạo ra composite – vật liệu của các vật liệu – để kết hợp và sử dụng kim loại – hợp kim, các vật liệu vô cơ và hữu cơ một cách đồng thời, hợp lý.

Và hiện nay là nanocomposite, super-composite: composite của composite (loại vật liệu mà các thành phần của nó cũng là composite) Những năm gần đây, vật liệu composite được quan tâm phát triển theo một số hướng như: phát triển vật liệu theo công nghệ mới, phát triển vật liệu với tính chất cơ, hóa, lý đặc biệt. Một số ví dụ cụ thể cho thấy rõ hiệu quả của việc sử dụng vật liệu composite, tàu lượn Antonov-124 của Nga được xuất xưởng vào những năm 1980 của thế kỷ 20 sử dụng composite polyme sợi cacbon (CPSC) (Bảng 1): NguyÔn Quang H-ng 4 download by : skknchat@gmail.com LuËn v¨n th¹c sÜ Tr-êng §¹i häc Kü thuËt c«ng nghiÖp Bảng 1: Mức độ sử dụng Composite polyme sợi cacbon những năm1980 1 Khối lượng sử dụng CPSC( kg) 2200 2 Số các chi tiết chế tạo từ CPSC ( cái ) 200 3 Giảm được trọng lượng máy bay (kg) 800 4 Tăng hệ số sử dụng vật liệu: (%) 85 5 Giảm số lượng các chi tiết:(%) 120 6 Giảm mức độ phức tạp khi chế tạo: (%) 300 7 Tiết kiệm hợp kim nhôm:(kg) 600 8 Tăng khối lượng chuyển tải ( tấn.106 9 Tiết kiệm nhiên liệu:(tấn) 1,2.104 Một trong các đặc tính nổi bật của vật liệu composite là giảm được đáng kể khối lượng cho kết cấu, nó được đặc biệt chú ý tới trong lĩnh vực hàng không, vũ trụ. Thông thường để vận chuyển 1kg lên vũ trụ tiêu tốn khoảng 20000USD – 30000USD, với việc đưa composite vào chế tạo máy bay, tàu không gian, tên lửa… mang lại lợi ích to lớn về nhiều mặt và đặc biệt là kinh tế. Ở Việt Nam, mặc dù mới tiếp cận với vật liệu composite từ cuối những năm 80 của thế kỷ trước nhưng việc nghiên cứu, phát triển và ứng dụng của vật liệu này đã có những bước đi đáng kể, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của đời sống, kinh tế, xã hội nhưng trong các ngành công nghiệp hàng hải, tàu biển, xây dựng, công nghiệp ô tô… nhưng so với tiềm năng phát triển thì những kết quả đó vẫn còn được xem là khiêm tốn, do thời gian ứng dụng và phạm vi ứng dụng chưa nhiều, việc sản xuất nhỏ lẻ, kỹ thuật và công nghệ còn chưa đủ đáp ứng cho những nghiên cứu, sản suất ở mức độ đòi hỏi cao hơn.

Bên cạnh đó, vật liệu composite vẫn còn vấp phải sự cạnh tranh gay gắt của những vật liệu truyền thống, mặc dù vậy thì sự phát triển mạnh mẽ và lấn át của nó sẽ là điều hiển nhiên phù hợp với sự phát triển chung của xã hội khi mà nó đáp ứng đủ các yêu cầu về mặt kỹ thuật, công nghệ và yếu tố thị trường. Vật liệu composite thường được chia ra làm hai dạng vật liệu cấu thành chính, thứ nhất là một pha liên tục làm nhiệm vụ gắn kết được gọi là vật liệu nền (matrix) NguyÔn Quang H-ng 5 download by : skknchat@gmail.com LuËn v¨n th¹c sÜ Tr-êng §¹i häc Kü thuËt c«ng nghiÖp và thứ hai là vật liệu cốt hay vật liệu gia cường (reinfocement) thường là một pha gián đoạn: o Vật liệu nền: thường được sử dụng với chất liệu nền polyme nhiệt rắn, polyme nhiệt dẻo, nền cacbon, nền kim loại. o Vật liệu cốt: Nhóm sợi khoáng chất được sử dụng nhiều làm vật liệu cốt như: sợi thủy tinh, sợi cacbon, sợi gốm; nhóm thứ hai cũng được sử dụng tương đối nhiều đó là nhóm sợi tổng hợp ổn định nhiệt: Kermel, sợi Nomex, sợi Kynol, sợi Apyeil; các nhóm sợi khác thì ít phổ biến hơn: sợi gốc thực vật (gỗ, xenlulô): giấy, sợi đay, sợi gai, sợi dứa, sơ dừa,.; sợi gốc khoáng chất: sợi Amiăng, sợi Silic,.; sợi nhựa tổng hợp: sợi polyeste (tergal, dacron,.; sợi kim loại: thép, đồng, nhôm,. Từ những đặc điểm về kết cấu như vậy, vật liệu composite thường có một số tính chất chung như sau: o Khối lượng riêng nhỏ: Tính năng cơ, lý riêng cao hơn các vật liệu truyền thống khác (gỗ, gốm, sứ…) rất nhiều; o Chịu được môi trường khắc nghiệt, kháng hóa chất cao, ít tốn kém trong việc bảo quản chống ăn mòn; o Cách nhiệt, cách điện tốt; o Bền lâu; o Đơn giản trong công nghệ chế tạo, gia công, tạo hình, chi phí gia công thấp; o Độ bền mỏi cũng như khả năng chịu phá hủy cao; o Một số yếu tố ảnh hưởng đến tính cơ tính của vật liệu composite: - Bản chất vật liệu: cốt, nền; - Độ bền liên kết ở mặt tiếp xúc pha; - Tỉ lệ vật liệu: cốt, nền; - Hình dạng và kích thước vật liệu gia cường; - Sự phân bố và định hướng của vật liệu gia cường.

NguyÔn Quang H-ng 6 download by : skknchat@gmail.com LuËn v¨n th¹c sÜ Tr-êng §¹i häc Kü thuËt c«ng nghiÖp Bảng 2: Một số tính chất của vật liệu kim loại và vật liệu composite. Giới Module Tỉ trọng Module Giới hạn Giới hạn đàn hồi/tỉ STT Vật liệu riêng đàn hồi bền kéo hạn bền/tỉ trọng (g/cm3) (Mpa) (Mpa) chảy trọng riêng riêng 1 SAE 101 stell 7.7 alloy 4 Ti-6Al-4V alloy 4.9 H-trength 5 Cacbon fiber- 1.9 epoxy matrix H-modulus 6 Cacbon fiber- 1.5 epoxy matrix E-glass fiber- 7 1.2 epoxy matrix Kevlar 49 fiber- 8 1.8 epoxy matrix Boron fiber- 9 6061 A1 alloy 2.1 matrix Bảng 3: Đặc tính nhiệt của một số vật liệu. Hệ số giãn Tỉ số độ dẫn Tỉ trọng Độ dẫn nhiệt STT Vật liệu nở nhiệt nhiệt/tỉ trọng riêng (g/cm3) (W/moK) (10-6/oC) riêng 1 Thép các bon 7.6 3 Hợp kim nhôm 2.5 4 Ti-6Al-4V alloy 4.51 NguyÔn Quang H-ng 7 download by : skknchat@gmail.com LuËn v¨n th¹c sÜ Tr-êng §¹i häc Kü thuËt c«ng nghiÖp 5 Invar 8.7 fiber-epoxy matrix Glass fiber-epoxy 7 2.12 matrix Với những ưu điểm nổi bật đó, vật liệu composite ngày càng được phổ biến trong nhiều lĩnh vực, khởi đầu từ nhưng ứng dụng trong một số ngành kỹ thuật cao, hàng không, vũ trụ.và dần phổ biến trong các ngành xây dựng, công nghiệp nói chung và trong dân dụng (bảng 4). Bảng 4: Một số ứng dụng ban đầu của vật liệu composite trên máy bay quân sự Tỉ lệ giảm trọng STT Model Bộ phận/kết cấu Vật liệu lượng so với VL kim loại (%) F14 (1969) Stabilizer box Boron-fiber 1 19 epoxy F15 (1975) Wing fairings Cacbon-fiber 2 25 epoxy F17 (1977) Fin leading edge Boron-fiber 3 23 epoxy F/A 18 (1978) Wing skins Cacbon-fiber 4 35 epoxy AV-8B Wing skins, Cacbon-fiber 5 25 (1982) structure epoxy Để thuận tiện trong nghiên cứu, chế tạo và ứng dụng người ta xếp vật liệu composite thành các lớp, các nhóm theo các tiêu chí chung nhất định: oTheo vật liệu: Composite polyme, composite cacbon-cacbon, composite gốm, composite kim loại, composite gỗ, composite tạp lai….; oTheo bản chất vật liệu nền và cốt: Composite nền hữu cơ, composite nền khoáng chất, composite nền kim loại.; NguyÔn Quang H-ng 8 download by : skknchat@gmail.com LuËn v¨n th¹c sÜ Tr-êng §¹i häc Kü thuËt c«ng nghiÖp oTheo hình dạng cốt liệu: Composite cốt hạt, composite cốt sợi, composite cốt hạt và sợi; oTheo công nghệ chế tạo: Công nghệ khuôn tiếp xúc, công nghệ khuôn với diaphragm đàn hồi, công nghệ tẩm, công nghệ dập, công nghệ quấn và công nghệ pulltrustion.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ