Luận văn tính sẵn sàng đối với việc triển khai ict của tổng công ty cấp nước sài gòn z01

Luận văn về tính sẵn sàng triển khai ICT tại Tổng Công ty Cấp nước Sài Gòn (SAWACO). Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích đánh giá thực trạng ứng dụng CNTT.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

TÓM TẮT

MỞ ĐẦU

Bối cảnh nghiên cứu

Vấn đề nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu

Phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Ý nghĩa của nghiên cứu

1. Chương 1: THỰC TRẠNG NGÀNH NƯỚC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH VÀ TÌNH HÌNH HỆ THỐNG ICT CỦA SAWACO

1.1. Môi trường chính trị và pháp lý của ngành nước

1.2. Điều kiện tự nhiên và xã hội của ngành nước

1.3. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý ngành nước

1.4. Tình hình triển khai tại SAWACO

2. Chương 2: XÁC ĐỊNH TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ TÍNH SẴN SÀNG ĐỐI VỚI VIỆC TRIỂN KHAI ICT TẠI SAWACO

2.1. Các nghiên cứu về tính sẵn sàng đối với ICT

2.2. Chuẩn bị khảo sát

2.3. Vòng khảo sát 1

2.4. Vòng khảo sát 2

3. Chương 3: ĐO LƯỜNG MỨC ĐỘ SẴN SÀNG ĐỐI VỚI VIỆC TRIỂN KHAI ICT

3.1. Chọn mẫu khảo sát

3.2. Thu thập dữ liệu

3.3. Kết quả khảo sát

3.4. Phân tích dữ liệu

4. Chương 4: GIẢI PHÁP ĐỂ SAWACO CẢI THIỆN TÍNH SẴN SÀNG ĐỐI VỚI VIỆC TRIỂN KHAI ICT

4.1. Bồi dưỡng năng lực con người

4.2. Củng cố quản trị công nghệ thông tin

4.3. Đầu tư cơ sở hạ tầng triển khai ICT

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Kết luận về đề tài

Kiến nghị cho SAWACO

Đóng góp của đề tài

Hạn chế của đề tài

Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Luận văn tính sẵn sàng triển khai ICT tại SAWACO Tổng quan

Bài viết này phân tích chuyên sâu luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chủ đề "Tính sẵn sàng đối với việc triển khai ICT của Tổng Công ty Cấp nước Sài Gòn" (SAWACO). Trong bối cảnh ngành nước đối mặt với áp lực hiện đại hóa, ứng dụng công nghệ thông tin (ICT) không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để nâng cao hiệu quả vận hành và chất lượng dịch vụ. Tổng Công ty Cấp nước Sài Gòn (SAWACO), với vai trò chủ đạo trong việc cung cấp nước sạch cho TP.HCM, đang đứng trước những cơ hội và thách thức lớn trong hành trình chuyển đổi số ngành nước. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng, xác định các yếu tố then chốt và đo lường mức độ chuẩn bị của tổ chức. Việc hiểu rõ tính sẵn sàng đối với việc triển khai ICT là nền tảng quan trọng giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định đầu tư chính xác, tránh lãng phí nguồn lực và đảm bảo sự thành công của các dự án công nghệ. Luận văn không chỉ là một công trình nghiên cứu khoa học có giá trị mà còn là tài liệu tham khảo thực tiễn cho các doanh nghiệp nhà nước khác trong cùng lĩnh vực. Mục tiêu của phân tích này là tóm lược các phát hiện chính, làm nổi bật phương pháp luận và trình bày các kết quả cốt lõi một cách súc tích, rõ ràng, tối ưu hóa cho mục đích tra cứu và tham khảo học thuật.

1.1. Bối cảnh và sự cần thiết của ứng dụng công nghệ thông tin

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp 4.0, ICT đã trở thành động lực chính cho sự phát triển của nhiều quốc gia (Battisti & cộng sự, 2015). Tại Việt Nam, SAWACO đối mặt với áp lực cải thiện dịch vụ, đảm bảo cung cấp nước ổn định và đạt độ phủ 100%. Để thực hiện sứ mệnh này, việc hiện đại hóa hệ thống quản lý là cấp thiết. Các dự án đầu tư lớn từ Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) và hỗ trợ kỹ thuật từ Cơ quan Thương mại và Phát triển Hoa Kỳ (USTDA) đã mở ra cơ hội để SAWACO triển khai các giải pháp ICT quy mô lớn. Tuy nhiên, việc đầu tư hàng chục triệu USD đòi hỏi một sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Sự thành công của ứng dụng công nghệ thông tin không chỉ phụ thuộc vào phần cứng hay phần mềm, mà còn vào sự sẵn sàng của toàn bộ tổ chức, từ lãnh đạo đến nhân viên. Do đó, việc nghiên cứu và đánh giá mức độ sẵn sàng trước khi triển khai là một bước đi chiến lược, giúp nhận diện rủi ro và tối đa hóa lợi ích.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn về tính sẵn sàng tại SAWACO

Luận văn của tác giả Nguyễn Nhất Duy (2016) đặt ra hai mục tiêu nghiên cứu trọng tâm. Thứ nhất, xác định một bộ tiêu chí khoa học và khách quan để đánh giá tính sẵn sàng đối với việc triển khai ICT tại SAWACO. Thứ hai, tiến hành đo lường mức độ sẵn sàng hiện tại của Tổng Công ty dựa trên bộ tiêu chí đã xây dựng. Việc xác định các tiêu chí này giúp giải quyết vấn đề đánh giá chủ quan, thiếu thống nhất vốn tồn tại trước đây. Bằng cách đo lường cụ thể, nghiên cứu cung cấp cho ban lãnh đạo SAWACO một bức tranh rõ nét về điểm mạnh, điểm yếu của tổ chức. Từ đó, luận văn đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện những khía cạnh còn hạn chế, tạo tiền đề vững chắc cho các dự án ICT trong tương lai, góp phần vào thành công chung của quá trình chuyển đổi số ngành nước.

II. Thách thức khi đánh giá mức độ sẵn sàng triển khai ICT

Việc triển khai ICT trong một doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn như SAWACO luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Thách thức lớn nhất không nằm ở công nghệ mà ở con người và quy trình. Một trong những vấn đề cốt lõi được luận văn chỉ ra là sự thiếu vắng một khung đánh giá chuẩn hóa. Các báo cáo về tính sẵn sàng triển khai ICT trước đây thường mang tính chủ quan, phụ thuộc vào quan điểm của người lập báo cáo, dẫn đến sự thiếu nhất quán và khó khăn cho cơ quan quản lý trong việc ra quyết định. Bài học từ dự án ICT thất bại tại Đà Nẵng, với tổng vốn đầu tư hơn 27 triệu USD, là một lời cảnh báo đắt giá (Hữu Khá & Đăng Nam, 2014). Tình trạng "chưa sẵn sàng nhưng vẫn triển khai" có thể gây lãng phí ngân sách khổng lồ và làm mất niềm tin của các bên liên quan. Chính vì rủi ro này, UBND TP.HCM đã yêu cầu SAWACO tạm hoãn gói đầu tư ICT và giải trình lại. Điều này cho thấy áp lực giải trình và sự cần thiết của một phương pháp đánh giá mức độ sẵn sàng minh bạch, khoa học là vô cùng cấp thiết để đảm bảo đo lường hiệu quả triển khai ICT.

2.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng tính sẵn sàng của SAWACO

Nhiều yếu tố ảnh hưởng tính sẵn sàng của một tổ chức đối với việc áp dụng công nghệ mới. Luận văn đã xem xét các yếu tố này trong bối cảnh đặc thù của SAWACO. Các yếu tố này bao gồm môi trường chính trị - pháp lý của ngành nước, điều kiện tự nhiên - xã hội, và đặc biệt là cơ cấu tổ chức. Ngoài ra, các yếu tố nội tại như hạ tầng công nghệ thông tin hiện có, trình độ của nguồn nhân lực CNTT, văn hóa tổ chức và khả năng quản lý sự thay đổi đóng vai trò quyết định. Việc thiếu sự ủng hộ từ lãnh đạo, sự kháng cự của nhân viên, hay hạ tầng không tương thích đều có thể dẫn đến thất bại. Do đó, một mô hình đánh giá toàn diện phải bao quát được tất cả các khía cạnh này, từ kỹ thuật, con người đến chiến lược và quản trị.

2.2. Rủi ro từ việc thiếu một khung năng lực ICT tiêu chuẩn

Việc thiếu một khung năng lực ICT tiêu chuẩn là một rào cản lớn. Khi không có tiêu chuẩn chung, việc tuyển dụng, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực CNTT trở nên rời rạc và không đồng bộ. Nhân viên có thể không được trang bị đủ kỹ năng để vận hành các hệ thống thông tin quản lý mới. Hơn nữa, việc đánh giá năng lực cá nhân và phòng ban cũng thiếu cơ sở khách quan. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng công việc mà còn cản trở việc xây dựng một lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho đội ngũ công nghệ. Một khung năng lực ICT rõ ràng sẽ giúp SAWACO định hình các yêu cầu về kiến thức, kỹ năng, thái độ cần thiết cho từng vị trí, từ đó làm cơ sở cho mọi hoạt động quản trị nhân sự liên quan đến ICT, đảm bảo tổ chức có đủ năng lực để tiếp nhận và phát huy công nghệ mới.

III. Phương pháp luận Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá sẵn sàng

Để giải quyết vấn đề thiếu hụt một khung đánh giá khách quan, luận văn đã áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ để xây dựng bộ tiêu chí đo lường tính sẵn sàng triển khai ICT cho SAWACO. Trọng tâm của phương pháp này là kỹ thuật Delphi, một phương pháp nghiên cứu khoa học được công nhận rộng rãi để thu thập và tổng hợp ý kiến chuyên gia. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng bộ tiêu chí không chỉ dựa trên lý thuyết suông mà còn phản ánh đúng thực tiễn và bối cảnh đặc thù của ngành nước Việt Nam và của SAWACO. Quá trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc tổng hợp các mô hình e-readiness đã có trên thế giới, từ đó xây dựng một danh sách dự thảo các tiêu chí. Bảng dự thảo này sau đó được đưa ra lấy ý kiến của một hội đồng chuyên gia gồm các nhà quản lý, các chuyên gia kỹ thuật trong và ngoài SAWACO. Thông qua nhiều vòng khảo sát lặp lại, các tiêu chí được điều chỉnh, bổ sung hoặc loại bỏ cho đến khi đạt được sự đồng thuận cao. Kết quả cuối cùng là một bộ công cụ đánh giá toàn diện và đáng tin cậy.

3.1. Tổng quan các mô hình e readiness và lý thuyết liên quan

Nghiên cứu bắt đầu bằng việc rà soát một cách hệ thống các tài liệu học thuật và các báo cáo thực tiễn về mô hình e-readiness (tính sẵn sàng điện tử). Các mô hình nổi bật như mô hình của APEC, CID của Đại học Harvard, hay mô hình của McConnell International đã được phân tích để tìm ra các khía cạnh chung và các biến số cốt lõi. Các khía cạnh này thường bao gồm: cơ sở hạ tầng mạng, sự tiếp cận của người dùng, chính sách và môi trường pháp lý, kỹ năng và nguồn nhân lực, và ứng dụng thực tế. Việc tổng quan lý thuyết này giúp tạo ra một nền tảng vững chắc, đảm bảo bộ tiêu chí cho SAWACO có tính kế thừa, khoa học và bao quát được các yếu tố ảnh hưởng tính sẵn sàng đã được kiểm chứng trên toàn cầu.

3.2. Áp dụng kỹ thuật Delphi qua 3 vòng khảo sát chuyên gia

Phương pháp Delphi được thực hiện qua 3 vòng khảo sát độc lập và ẩn danh. Ở vòng 1, các chuyên gia được yêu cầu cho ý kiến về bảng tiêu chí dự thảo, đề xuất sửa đổi, bổ sung. Kết quả vòng 1 được tổng hợp và gửi lại cho các chuyên gia ở vòng 2. Tại đây, các chuyên gia xem xét lại ý kiến của mình dựa trên phản hồi tổng hợp của cả nhóm. Quá trình này giúp loại bỏ dần các ý kiến cá biệt và hướng tới sự đồng thuận. Vòng 3 tiếp tục củng cố sự đồng thuận này. Theo luận văn, qua 3 vòng khảo sát, nhóm nghiên cứu đã xác định được 42 tiêu chí cuối cùng, phân bổ trong 7 khía cạnh khác nhau. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao cho bộ tiêu chí, làm nền tảng cho bước đo lường hiệu quả triển khai ICT sau này.

IV. Cách đo lường và phân tích 7 khía cạnh sẵn sàng tại SAWACO

Sau khi xây dựng thành công bộ 42 tiêu chí, nghiên cứu tiến hành đo lường thực tế mức độ sẵn sàng của SAWACO. Một cuộc khảo sát quy mô đã được triển khai tại Khối phòng ban của Công ty mẹ, là đơn vị chịu trách nhiệm tham mưu và trực tiếp triển khai các dự án ICT chung. Dữ liệu thu thập được phân tích định lượng để xác định điểm số cho từng tiêu chí và từng khía cạnh. Kết quả đo lường không chỉ đưa ra một con số tổng quan mà còn phân tích chi tiết, chỉ ra những lĩnh vực mà SAWACO đang làm tốt và những nơi cần cải thiện. Bảy khía cạnh được đánh giá bao gồm: Nhận thức, Năng lực con người, Quản trị CNTT, Văn hóa - Môi trường, Quá trình - Thủ tục, Dữ liệu - Thông tin, và Cơ sở hạ tầng. Cách tiếp cận đa chiều này giúp ban lãnh đạo có một cái nhìn 360 độ về tính sẵn sàng triển khai ICT của tổ chức, từ đó xây dựng kế hoạch hành động cụ thể và hiệu quả, đặc biệt trong việc quản lý dự án ICT.

4.1. Phân tích hiện trạng hạ tầng và nguồn nhân lực CNTT

Hai trong số các khía cạnh quan trọng nhất được đo lường là hạ tầng công nghệ thông tinnguồn nhân lực CNTT. Về hạ tầng, nghiên cứu đánh giá các yếu tố như chất lượng mạng, máy chủ, các phần mềm hệ thống và mức độ đảm bảo an ninh mạng cho ngành nước. Kết quả cho thấy SAWACO có nền tảng hạ tầng tương đối tốt nhưng cần nâng cấp để đáp ứng các dự án lớn. Về nguồn nhân lực, khảo sát tập trung vào trình độ chuyên môn, kỹ năng sử dụng công nghệ và khả năng thích ứng với thay đổi của đội ngũ nhân viên. Đây là khía cạnh cho thấy nhiều điểm cần cải thiện, đòi hỏi các chương trình đào tạo và phát triển chuyên sâu để xây dựng một khung năng lực ICT vững mạnh.

4.2. Đánh giá văn hóa tổ chức và năng lực quản lý thay đổi

Thành công của một dự án ICT phụ thuộc rất nhiều vào yếu tố con người. Do đó, khía cạnh văn hóa tổ chứcquản lý sự thay đổi được đặc biệt chú trọng. Nghiên cứu xem xét mức độ ủng hộ của lãnh đạo, sự sẵn lòng hợp tác giữa các phòng ban, và khả năng của nhân viên trong việc tiếp nhận cái mới. Kết quả chỉ ra rằng văn hóa tổ chức tại SAWACO có những điểm thuận lợi nhưng cũng tồn tại tâm lý ngại thay đổi, một đặc điểm thường thấy ở các doanh nghiệp nhà nước. Năng lực quản lý sự thay đổi cần được củng cố thông qua các hoạt động truyền thông nội bộ, đào tạo và xây dựng chính sách khuyến khích phù hợp để giảm thiểu sự phản kháng và thúc đẩy quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ.

V. Kết quả Mức độ sẵn sàng triển khai ICT thực tế của SAWACO

Kết quả tổng thể từ luận văn cho thấy SAWACO "đáp ứng tương đối tốt các điều kiện để triển khai công nghệ thông tin truyền thông". Đây là một tín hiệu tích cực, cho thấy tổ chức đã có một nền tảng nhất định cho quá trình chuyển đổi số. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn vào từng khía cạnh lại cho thấy một bức tranh đa dạng với những điểm sáng và những vùng tối cần quan tâm. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở kết luận chung chung mà còn tiến hành xếp hạng chi tiết 42 tiêu chí, chỉ ra đâu là những tiêu chí được đáp ứng tốt nhất và đâu là những tiêu chí yếu kém nhất. Việc lượng hóa và xếp hạng này mang lại giá trị thực tiễn rất cao. Nó giúp ban lãnh đạo SAWACO xác định chính xác các ưu tiên hành động, tập trung nguồn lực vào những nơi cần thiết nhất để cải thiện tính sẵn sàng đối với việc triển khai ICT. Thông qua đó, SAWACO có thể xây dựng một lộ trình chuyển đổi số ngành nước vững chắc và khả thi, dựa trên dữ liệu và bằng chứng khoa học.

5.1. Xếp hạng các tiêu chí mạnh và yếu trong triển khai ICT

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của nghiên cứu khoa học này là việc cung cấp một bảng xếp hạng chi tiết. Các tiêu chí được đánh giá cao thường liên quan đến sự cam kết của lãnh đạo và nền tảng hạ tầng công nghệ thông tin cơ bản. Điều này cho thấy tầm nhìn chiến lược đã được xác định. Ngược lại, các tiêu chí đáp ứng kém nhất thường nằm ở các khía cạnh "mềm" như kỹ năng của người dùng cuối, quy trình phối hợp liên phòng ban và các hoạt động quản lý sự thay đổi. Ví dụ, trong khi hệ thống máy chủ được đầu tư, thì việc đào tạo nhân viên phòng kế toán sử dụng phần mềm mới lại chưa được chú trọng. Việc xác định rõ các điểm nghẽn này giúp xây dựng kế hoạch cải thiện có trọng tâm.

5.2. Các kiến nghị chính để SAWACO cải thiện tính sẵn sàng

Dựa trên kết quả phân tích, luận văn đưa ra ba nhóm kiến nghị chính. Thứ nhất, bồi dưỡng năng lực con người thông qua các chương trình đào tạo chuyên sâu, xây dựng khung năng lực ICT chuẩn và chính sách thu hút nhân tài. Thứ hai, củng cố quản trị công nghệ thông tin bằng cách hoàn thiện các quy trình, chính sách, đặc biệt là các quy định về an ninh mạng cho ngành nước. Thứ ba, tiếp tục đầu tư có chọn lọc vào cơ sở hạ tầng để đồng bộ hóa và hiện đại hóa toàn bộ hệ thống thông tin quản lý. Các kiến nghị này không chỉ là lý thuyết mà được xây dựng dựa trên chính những con số thu thập được từ thực trạng của SAWACO, đảm bảo tính khả thi và phù hợp.

VI. Hướng đi tương lai từ luận văn tính sẵn sàng ICT SAWACO

Luận văn về tính sẵn sàng triển khai ICT của SAWACO không chỉ là một công trình đánh giá tại một thời điểm mà còn mở ra những định hướng quan trọng cho tương lai. Những đóng góp của nghiên cứu này có thể được xem là nền tảng cho việc xây dựng một chiến lược chuyển đổi số ngành nước dài hạn và bền vững. Việc áp dụng bộ 42 tiêu chí có thể được thực hiện định kỳ để theo dõi tiến độ và điều chỉnh kế hoạch hành động. Điều này giúp biến việc đánh giá mức độ sẵn sàng trở thành một công cụ quản trị thường xuyên, thay vì chỉ là một hoạt động đơn lẻ. Hơn nữa, mô hình và phương pháp nghiên cứu này hoàn toàn có thể được nhân rộng và áp dụng cho các công ty cấp nước khác hoặc các doanh nghiệp nhà nước trong các lĩnh vực tương tự. Tương lai của việc ứng dụng công nghệ thông tin tại SAWACO phụ thuộc vào khả năng duy trì và cải thiện liên tục các yếu tố sẵn sàng, đặc biệt là năng lực con người và quản trị thay đổi, để đảm bảo mỗi đồng vốn đầu tư vào công nghệ đều mang lại giá trị tối đa.

6.1. Đóng góp của nghiên cứu đối với SAWACO và ngành nước

Đóng góp lớn nhất của luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh này là cung cấp cho SAWACO một bộ công cụ khoa học, khách quan để tự đánh giá năng lực nội tại trước các dự án công nghệ lớn. Nó giúp chuyển đổi cách tiếp cận từ cảm tính sang dựa trên dữ liệu. Đối với ngành nước, nghiên cứu này là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam trong việc áp dụng mô hình e-readiness vào một lĩnh vực đặc thù. Nó cung cấp một case study điển hình, một phương pháp luận có thể tham khảo và một bộ tiêu chí có thể điều chỉnh để áp dụng rộng rãi, thúc đẩy quá trình hiện đại hóa và chuyển đổi số ngành nước trên toàn quốc.

6.2. Các hướng nghiên cứu khoa học tiếp theo có thể triển khai

Luận văn cũng đã chỉ ra những hạn chế và gợi mở các hướng nghiên cứu trong tương lai. Một hướng tiềm năng là mở rộng phạm vi khảo sát ra các đơn vị thành viên khác của SAWACO để có cái nhìn toàn diện hơn. Một hướng khác là xây dựng các mô hình định lượng phức tạp hơn để phân tích mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố ảnh hưởng tính sẵn sàng và hiệu quả thực tế sau khi triển khai ICT. Ngoài ra, các nghiên cứu khoa học trong tương lai có thể tập trung sâu hơn vào các khía cạnh cụ thể như an ninh mạng cho ngành nước trong bối cảnh các mối đe dọa ngày càng gia tăng, hoặc phát triển các phương pháp quản lý dự án ICT linh hoạt (Agile) phù hợp với môi trường của doanh nghiệp nhà nước.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn tính sẵn sàng đối với việc triển khai ict của tổng công ty cấp nước sài gòn z01

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG DẠI HỌC KINH TẾ TP. HỖ CHÍ MINH Nguyễn Nhất Duy _ TÍNH SẴN SÀNG _ ĐỐI VỚI VIỆC TRIÊN KHAIICT - CỦA TỎNG CÔNG TY CÁP NƯỚC SÀI GÒN Chuyên ngành: Quản Trị Kinh Doanh. (hướng Nghề nghiệp) Mã số: 60340102 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẺ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Võ Thị Quý Tp.

Hồ Chí Minh ~ Năm 2016 MUC LUC DANII MUC CAC BANG DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ TOM TAT MỜ ĐẦU Bối cảnh nghiên cứu. 'Vấn đề nghiên cứu Mục tiêu nghiên cứu „ Đối tượng nghiên cứu Phạm vỉ nghiên cứu Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa của nghiên cứu. Chuong 1: THỰC TRẠNG NGÀNH NƯỚC THÀNH PHÔ HÒ CHÍ MINH VÀ TÌNH HÌNH HỆ THÔNG ICT CUA SAWACO.

Môi trường chính trị và pháp lý của ngành nước Điều kiện tự nhiên và xã hội cúa ngành nước, 1. Cơ cấu tô chức bộ máy quấn lý ngành nước. Tình hình triể khải tai SAWACO. Chương2: XÁC ĐỊNH TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ TINH SAN SANG DOL VOL VIỆC TRIEN KHÁI FCI' TẠI SAWACO 21 21, Các nghiên cứu về tính sẵn sàng đấi với IC' V21 2.2, Chuẩn bị khảo sát.

Vong khao sat 1. Vòng kháo sát Chương3: ĐÓ LƯỜNG MỨ VIEC TRIEN KHAI ICT 3. Chon miu khio s: 3. Thu thập đữ liệu 3.

Kết quả khảo sát 30 3.4, Phân tích dữ Chương 4: LAL PHAP BE SAWACO CAT THIEN TINH SAN SANG BOT VOI VIEC TRIEN KHALICI 61 4. Bồi dưỡng năng lực con người 6l 4. Cúng cố quản trị công nghệ thông tin. Dầu tư cơ sở hạ tầng triển khái ICT.

63 KET LUAN VA KIEN NGTIT 68 Kết luận về đề tài 68 Kiến nghị cha SAWACO. 68 Đóng góp của đề „70 Hạn chế của đề tài Hướng nghiên cứu tiếp theo. “TẢI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANTIMUC CAC BANG Bang 1. Khée biét wong hé thing ICT igi mét sé céng tv edp nước Bang 2.

Mot 86 ehi sé dé do ludng cdng aghé thong tin cia quée gia Bang 2. Một số thung do tỉnh sẵn sàng đốt với công nghệ thông tin Báng 3. Dự thảo Bảng tiêu chỉ dánh giả tỉnh sẵn sàng dai voi việc trién khai ICT Bảng 2. Thành phần chuyên gia chon khảo sát ý kiến đắng 2.

TỈ lệ và lí do không đồng ý đối voi nổi tiêu chỉ sau Vòng khảo sát Í Bảng 2. Các tiên chỉ được đề nghị bộ sung sau Vông khảo sát i Bảng 2. Tr lệ lí do không đẳng ÿ đỗi với mỗi ý kiểu từ Vòng khảo sắt Í Bang 2. So sinh tỉ lệ không đồng 0 của Vòng 1 và Vàng 2 đối với mỗi tiêu chỉ Búng 2.

Sa sánh tỉ lệ không dẳng ctia Vong 2 va Vòng 3 đối với mỗi ý kiến Bảng 2.10, Bang tidy chi dink gid tink san sang doi vei vide wién khai ICT, dp dụng cho SA CO Bảng 3. Chọn mẫu phân tằng theo tí lệ tai S. Mức độ sang clia SAWACO dai với từng khía cạnh để triển khai ICT.3, Xếp hạng mức độ sẵn sàng của S4WACO đối với từng tiêu chỉ dỄ triển Khai ICT DANH MỤC CÁC TINH VỀ Hình I. Sơ đồ cơ câu tổ chức bộ máy quản lô ngành nước của Viet Nam Hình 1.

Mô hình tham khảo Kiến tric ICT dank cho SAWACO DANTIMUC CAC BANG Bang 1. Khée biét wong hé thing ICT igi mét sé céng tv edp nước Bang 2. Mot 86 ehi sé dé do ludng cdng aghé thong tin cia quée gia Bang 2. Một số thung do tỉnh sẵn sàng đốt với công nghệ thông tin Báng 3.

Dự thảo Bảng tiêu chỉ dánh giả tỉnh sẵn sàng dai voi việc trién khai ICT Bảng 2. Thành phần chuyên gia chon khảo sát ý kiến đắng 2. TỈ lệ và lí do không đồng ý đối voi nổi tiêu chỉ sau Vòng khảo sát Í Bảng 2. Các tiên chỉ được đề nghị bộ sung sau Vông khảo sát i Bảng 2.

Tr lệ lí do không đẳng ÿ đỗi với mỗi ý kiểu từ Vòng khảo sắt Í Bang 2. So sinh tỉ lệ không đồng 0 của Vòng 1 và Vàng 2 đối với mỗi tiêu chỉ Búng 2. Sa sánh tỉ lệ không dẳng ctia Vong 2 va Vòng 3 đối với mỗi ý kiến Bảng 2.10, Bang tidy chi dink gid tink san sang doi vei vide wién khai ICT, dp dụng cho SA CO Bảng 3. Chọn mẫu phân tằng theo tí lệ tai S.

Mức độ sang clia SAWACO dai với từng khía cạnh để triển khai ICT.3, Xếp hạng mức độ sẵn sàng của S4WACO đối với từng tiêu chỉ dỄ triển Khai ICT Tatonia đã đựa vào các sản phẩm vả dịch vụ ICT để phát triển năng lục cạnh tranh quốc gia (Battisit & cộng sự, 2015). Việt Nam nói chung, và SAWACO nói riêng, biện vẫn còn sơ khai trong quá trình phát triển và ứng dung ICT, nhưng kết quả thu được rất khả quan. Chẳng hạn, một đơn vị của SAWACO là Xí nghiệp truy n dan nước sạch, được trang bị Hệ thống điều lchiển giám sát và thu thập dữ liệu S: “ADA, để giám sát từ xa các thông số lưu lượng. chất lượng nước trong mạng lưới truyền tải theo thời gian thực.

Điều nảy giúp rút ngắn thời gian phản ứng khi xảy ra sự cố, tĩnh từ lúc phát hiện đến lức hoàn thành sửa chữa, từ đó giảm bới thất thoát nước rong mang lưới truyền lải (Currie & cộng sự, 2013). Vấn đề nghiên cứu Cần lưu ý là "truyền thông” trong cựm từ ICT được dùng ờ dạng số nhiều dễ dễ cập các phương tiên liên lạc, với ý nghĩa lập trung vào các phương tiện để gửi và nhận thông tin, hơn là việc gửi và nhận thông tín. Do đó, mặc đủ ngành nước là một ngành như quyền nên không cẩn "truyền thông” theo nghĩa các hoạt động qưảng bá, nhưng SAW ACO 14 “truyền thông” theo nghĩa Irong cụm tử ICT, tức Tà các phường tiện dễ gửi và nhận thông tin phục vụ cho hoại động vận hành vả quản lý hệ thống cấp nước. Không thể phủ nhận tiềm năng đóng góp của ICT cho mục tiêu phát triển của SAWACO.

Tuy nhiên, các cơ quan quân lý, đặc biệt là Ủy ban nhân đân ThHCM trực tiếp quản Tý SAWACO, chỉ theo dối thông tín tổng quan dựa trên các báo cáo được giả lên. Thêm vào đó, cơ quan quản lý không có và không thể có người chuyên trách đề trực tiếp theo đồi từng dự án của SAW ACO, nên báo cáo xửi lên cần phải đáp ứng yêu cầu chỉ tiết các nội dung nhưng không di sâu vào kỹ thuật. Thời gian và nhân lực dé SAWACO viết báo cáo cho co quan quản lý và dễ cơ quan quân lý dọc báo cáo đó là một sự lãng phí rất lớn.ÿ do là vi việc lựa chọn các tiêu chí đánh giá. tỉnh sẵn sàng đối với việc triển khai ICT, cũng như việc đánh giá các tiêu chí đó, phụ.

thuộc tất nhiều vào quan điểm chủ quan của người viết báo cáo, Việc không thông nhất vẻ tiêu chí dánh giá cũng như cách dánh giá các tiêu chỉ đỏ đã lừng ảnh hưởng dến hoại động của SAWACO, Có mội thời gian dư luận xôn DANTIMUC CAC BANG Bang 1. Khée biét wong hé thing ICT igi mét sé céng tv edp nước Bang 2. Mot 86 ehi sé dé do ludng cdng aghé thong tin cia quée gia Bang 2. Một số thung do tỉnh sẵn sàng đốt với công nghệ thông tin Báng 3.

Dự thảo Bảng tiêu chỉ dánh giả tỉnh sẵn sàng dai voi việc trién khai ICT Bảng 2. Thành phần chuyên gia chon khảo sát ý kiến đắng 2. TỈ lệ và lí do không đồng ý đối voi nổi tiêu chỉ sau Vòng khảo sát Í Bảng 2. Các tiên chỉ được đề nghị bộ sung sau Vông khảo sát i Bảng 2.

Tr lệ lí do không đẳng ÿ đỗi với mỗi ý kiểu từ Vòng khảo sắt Í Bang 2. So sinh tỉ lệ không đồng 0 của Vòng 1 và Vàng 2 đối với mỗi tiêu chỉ Búng 2. Sa sánh tỉ lệ không dẳng ctia Vong 2 va Vòng 3 đối với mỗi ý kiến Bảng 2.10, Bang tidy chi dink gid tink san sang doi vei vide wién khai ICT, dp dụng cho SA CO Bảng 3. Chọn mẫu phân tằng theo tí lệ tai S.

Mức độ sang clia SAWACO dai với từng khía cạnh để triển khai ICT.3, Xếp hạng mức độ sẵn sàng của S4WACO đối với từng tiêu chỉ dỄ triển Khai ICT TOM TAT shién cttu nay duge thy hign nhằm mục đích đánh giá tính sẵn sảng của Tông. Công ty Cấp nước Sài Gòn đối với việc triển khai công nghệ thông tin và tuyền thông, Nghiên cửu nây được thực hiện qua các bước: -_ Xem xết các điểu kiện hoạt động đặc thủ của cộng ty, bao gồm môi trường chỉnh trị và pháp lý, điều kiện tự nhiên xã hội, và cơ cấu bộ máy quản lý ngành nước; -_ Tổng hợp các nghiên cứu đã có về tính sẵn sàng liên quan đến công nghệ thông tin và truyền thông; ~_ Thực hiện 3 vỏng khảo xát bằng phương pháp Delphi để xác định các tiêu chí đánh giá tính sẵn sàng đổi với việc triển khai công nghệ thông tin và truyền thông; -_ Thực hiện đo lường mức độ sẵn sàng của SAWACO đối với việc triển khai ICT bằng cách khảo sát mức độ đáp ứng các tiêu chí đã xác định. Kết quà nghiên cứu c định được tổng cộng 42 tiêu chí, phân bổ trong 7 khía cạnh, dễ dánh giá tính sẵn sảng của Tổng Công ty Cấp nước Sải Gòn dối với việc triển khai công nghệ thông tin truyền thông. Kết quả đo lường mức độ sẵn sảng đối với việc triển khai công nghệ thông tin truyền thông cho thấy Tổng Công ty Cấp nước Sài Giòn hiện nay đáp ứng tương đối tốt các điều kiện để triển khai công nghệ thông tìn truyền thông, Ngoài ra, nghiên cứu này cũng xếp hạng những tiêu chí đáp ứng tốt nhất và những tiêu chí đáp ứng kém nhất trong mỗi khía cạnh.

Từ đó, các kiến nghị được đưa ru để cải thiện mức độ sẵn sảng của Tổng Công (ly Cấp nước Sải Gòn dối với việc triển khai công nghệ thông tin truyền thông. xao về dự án Phát triển công nghệ thông tin và truyền thông rại Dả Nẵng, có tông vốn đầu tư hơn 27,2 triệu USD vay từ Ngân hàng Thế giới (World Bank — WB), được triển khai tử năm 2011 nhưng tại thời diễm nghiệm thu năm 2014 thì nhiều thiết bị đã không dược sử dụng hoặc bị hư hỏng nhiều năm (Hữu Khá & Đăng Nam, 2014). Để tránh tình trạng chưa sẵn sảng nhưng vẫn cứ triển khai ICT như Đà Nẵng, Uy ban nhân đân TpIICM đã yêu cầu SAWACO tạm hoãn gói đầu tư TCT thuộc dự án cấp nước sử đụng vốn vay ADB nêu trên, và SAWACO phải giải trình lại từ đầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ