Giới thiệu dự án

Nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là nuôi tôm nước lợ, giữ vai trò chiến lược trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam. Với bờ biển dài hơn 3.260 km, diện tích nuôi tôm thẻ chân trắng (Penaeus vannamei) trên toàn quốc đã vượt 41.789 ha với sản lượng đạt hơn 186.197 tấn (Tổng cục Thủy sản). Tại khu vực ven biển Nam Định, diện tích nuôi tôm thẻ chân trắng đạt 621 ha với năng suất trung bình 8 – 10 tấn/ha. Tuy nhiên, các mô hình ao đất truyền thống đang bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng: ô nhiễm hữu cơ đáy ao, dịch bệnh bùng phát (hội chứng Taura, đen mang, hoại tử gan tụy do vi khuẩn Vibrio), hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) cao trên 1.6 và tỷ lệ hao hụt lớn (>40%).

Dự án nghiên cứu "Quy trình nuôi tôm thẻ chân trắng (Penaeus vannamei) thương phẩm theo mô hình thâm canh ao lót bạt tại Công ty TNHH MTV Thông Thuận, huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định" được thực hiện nhằm chuẩn hóa giải pháp kỹ thuật, kiểm soát môi trường thủy lý - thủy hóa và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế cho nghề nuôi tôm miền Bắc.

Mục tiêu dự án

  1. Chuẩn hóa kỹ thuật công trình: Thiết kế và vận hành hệ thống ao nuôi lót bạt đáy $3.500\text{ m}^2$, hệ thống ao lắng (25 – 30% diện tích) và ao xử lý nước thải (5 – 10% diện tích).
  2. Kiểm soát động học tăng trưởng & môi trường: Đánh giá tốc độ tăng trưởng tuyệt đối về chiều dài ($ADG_L$), khối lượng ($ADG_W$), tỷ lệ sống ($TLS$) và chỉ số thức ăn ($FCR$).
  3. Phòng trừ dịch bệnh sinh học: Ứng dụng quy trình vi sinh và sát trùng hạn chế tối đa mầm bệnh vi rút (WSSV, TSV, IHHNV) và vi khuẩn Vibrio.
  4. Tối ưu hóa kinh tế: Đạt năng suất thương phẩm $> 16\text{ tấn/ha}$, tỷ lệ sống $> 80%$ và tỷ suất lợi nhuận (ROI) $> 70%$.

Phạm vi và giới hạn

  • Địa điểm thực nghiệm: Trại nuôi thực nghiệm Công ty TNHH MTV Thông Thuận, huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định.
  • Quy mô: Thực hiện trên 2 ao thực nghiệm $A_1$ và $A_2$ (diện tích $3.500\text{ m}^2/\text{ao}$), mật độ thả 172 con/$\text{m}^2$ giống Postlarvae (PL10 – PL12).
  • Thời gian chu kỳ: Chu kỳ nuôi 92 ngày (từ 18/05/2016 đến 18/11/2016).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí kỹ thuật Ao đất quảng canh cải tiến Ao đất bán thâm canh Ao lót bạt đáy thâm canh (Thông Thuận)
Mật độ thả giống $5 - 15\text{ con/m}^2$ $30 - 60\text{ con/m}^2$ $150 - 200\text{ con/m}^2$
Kiểm soát chất thải đáy Không có cơ chế siphon, tích tụ bùn đen Xả đáy hạn chế qua cống tràn Siphon đáy độc lập, gom bùn bằng 4 dàn quạt
Hệ số thức ăn (FCR) $1.65 - 1.85$ $1.50 - 1.65$ $1.34 - 1.41$
Rủi ro dịch bệnh Rất cao do thẩm thấu đáy đất Cao (mầm bệnh lưu cữu qua vụ nuôi) Thấp (kiểm soát sinh học và khử trùng triệt để)
Năng suất bình quân $1.5 - 3.0\text{ tấn/ha}$ $5.0 - 8.0\text{ tấn/ha}$ $16.0 - 17.7\text{ tấn/ha}$

Ma trận yêu cầu kỹ thuật (MoSCoW)

  • Must-have: Bạt chống thấm HDPE 0.5 – 0.75 mm trải toàn bộ đáy và bờ ao; 4 dàn quạt nước dài (18 cánh/dàn); hệ thống hố ga siphon rốn ao; thức ăn viên công nghiệp $40%$ độ đạm.
  • Should-have: Bộ kit kiểm tra môi trường AquaBase (đo pH, DO, kiềm, $NH_3, H_2S$); chế phẩm sinh học phân hủy đáy BZT Aqua/BZT Digester v2.0.
  • Could-have: Hệ thống sục khí đáy bổ sung cho giai đoạn nuôi từ ngày 60 trở đi.
  • Won't-have: Không sử dụng kháng sinh cấm, không xả thải trực tiếp chưa qua ao xử lý sinh học.

Thiết kế hệ thống & Quy chuẩn công nghệ

+---------------------------------------------------------------------------------+
|                                 HỆ THỐNG AO NUÔI                                |
|                                                                                 |
|  [Đường ống cấp nước ngầm] --> (Túi lọc lưới 100-200 mesh)                      |
|                                         |                                       |
|                                         v                                       |
|    +-----------------------------------------------------------------------+    |
|    | AO NUÔI LÓT BẠT HDPE (3.500 m2 - Độ dốc đáy 30-45 độ)                 |    |
|    |                                                                       |    |
|    |   (Quạt nước 1) ----------> [DÒNG CHẢY XOÁY] <---------- (Quạt nước 2) |    |
|    |         |                                                   |         |    |
|    |         v                     ( HỐ GA )                     v         |    |
|    |   (Quạt nước 3) ----------> [  SIPHON ] <---------- (Quạt nước 4) |    |
|    |                                (RỐN AO)                               |    |
|    +-----------------------------------|-----------------------------------+    |
|                                        |                                        |
|                                        v                                        |
|             [Kênh tiêu thoát] ---> [AO XỬ LÝ NƯỚC THẢI] ---> (Biển)             |
+---------------------------------------------------------------------------------+

Bảng thông số vật tư và hóa chất sử dụng (Technology Stack):

  1. Màng phủ chống thấm: Màng nhựa HDPE chống thấm dày 0.5 mm, lắp 3 – 4 ống thoát khí ngầm tránh phồng bạt.
  2. Dòng thức ăn tiêu chuẩn: Cám Thăng Long (TT660, TT661, TT662, TT663, TT664, TT665) với protein thô $40%$, lipid $\ge 5%$.
  3. Hóa chất xử lý nước:
    • Clear Cup: $500\text{ ml/ao }3.500\text{ m}^2$ (diệt tạp, trứng giáp xác trung gian).
    • Saponine 99%: $100 - 150\text{ kg/ao}$ (diệt cá tạp, kích thích thay vỏ).
    • Chlorine 70%: $20 - 30\text{ kg/ao}$ (khử trùng nước, diệt mầm virus).
    • Benzalkonium Chloride (BKC 80%): $1.0\text{ lít}/1.600 - 2.000\text{ m}^3$ (trị đen mang, diệt nấm, protozoa).
    • Bio Yucca: $300 - 500\text{ g}/1.000\text{ m}^2$ (hấp phụ nhanh khí độc $NH_3, H_2S$).
  4. Chế phẩm sinh học: Men vi sinh BZT Aqua / BZT Digester ($158\text{ g/ao }3.500\text{ m}^2$), chất bổ gan Hepamin ($5\text{ ml/kg}$ thức ăn), Sutri + Alimax ($5\text{ ml/kg}$ thức ăn phòng bệnh đường ruột).

Mô hình cơ sở dữ liệu quan trắc ao nuôi (Relational Schema)

-- Thiết kế bảng cơ sở dữ liệu quản trị vận hành ao nuôi công nghệ cao
CREATE TABLE WaterQuality_Log (
    log_id INT PRIMARY KEY AUTO_INCREMENT,
    pond_id VARCHAR(10) NOT NULL,
    record_date DATE NOT NULL,
    temp_morning FLOAT, -- Nhiệt độ sáng (26-30 °C)
    temp_afternoon FLOAT, -- Nhiệt độ chiều (31-35 °C)
    ph_morning FLOAT CHECK (ph_morning BETWEEN 6.5 AND 9.5),
    ph_afternoon FLOAT CHECK (ph_afternoon BETWEEN 6.5 AND 9.5),
    do_level FLOAT CHECK (do_level >= 0), -- mg/l
    alkalinity FLOAT, -- mg CaCO3/l (80-150)
    nh3_level FLOAT, -- mg/l (< 1.21)
    h2s_level FLOAT -- mg/l (< 0.02)
);

CREATE TABLE ShrimpGrowth_Log (
    sample_id INT PRIMARY KEY AUTO_INCREMENT,
    pond_id VARCHAR(10) NOT NULL,
    culture_day INT NOT NULL,
    avg_length_cm FLOAT NOT NULL, -- Chiều dài trung bình L
    avg_weight_g FLOAT NOT NULL,  -- Khối lượng trung bình W
    adg_l_mm_day FLOAT,          -- Tăng trưởng chiều dài ngày
    adg_w_mg_day FLOAT           -- Tăng trưởng khối lượng ngày
);

Implementation và kết quả thực nghiệm

Phân kỳ giai đoạn chăm sóc (Phase Breakdown)

  1. Giai đoạn 1 (Ngày 1 – 15): Thả giống PL10 – PL12 (mật độ 172 con/$\text{m}^2$). Mực nước ban đầu 1.0 m, sử dụng cám T660 – T661 (4 bữa/ngày: 06h, 11h, 17h, 21h). Bổ sung Vitamin C ($5\text{ g/kg}$) và men đường ruột.
  2. Giai đoạn 2 (Ngày 16 – 45): Nâng mực nước lên 1.2 m, chuyển đổi cám T661 $\rightarrow$ T663 kết hợp đặt sàng ăn ($80 \times 80\text{ cm}$) để kiểm tra lượng thức ăn sau 1.5 – 2.0 giờ. Siphon đáy hàng ngày và thay $20%$ nước.
  3. Giai đoạn 3 (Ngày 46 – 75): Cho ăn bằng máy rải thức ăn cám T663 $\rightarrow$ T664 (3 bữa/ngày). Tăng cường quạt nước ban đêm (22h – 05h). Định kỳ bổ sung Dolomite ($95\text{ kg/ao}$) duy trì độ kiềm $> 120\text{ mg CaCO}_3\text{/l}$.
  4. Giai đoạn 4 (Ngày 76 – 92): Sử dụng cám T665, chạy đồng thời 4 dàn quạt $100%$ công suất. Kiểm tra chài định kỳ 7 ngày/lần tại 3 điểm (ven bờ, giữa ao, gần máy cho ăn). Thu hoạch toàn phần.

Thuật toán và Code tính toán chỉ số sinh trưởng

import numpy as np

def calculate_shrimp_metrics(initial_count, harvest_count, harvest_weight_kg, total_feed_kg, 
                              l1_cm, l2_cm, w1_g, w2_g, delta_days):
    """
    Tính toán các chỉ số kỹ thuật thủy sản chuẩn cho tôm thẻ chân trắng:
    ADG_L (mm/ngày), ADG_W (mg/ngày), TLS (%), FCR (hệ số thức ăn), Năng suất (kg/ha)
    """
    # Tốc độ tăng trưởng tuyệt đối
    adg_l = ((l2_cm - l1_cm) * 10) / delta_days  # đổi sang mm/ngày
    adg_w = ((w2_g - w1_g) * 1000) / delta_days  # đổi sang mg/ngày
    
    # Tỷ lệ sống và hệ số chuyển đổi thức ăn
    survival_rate = (harvest_count / initial_count) * 100
    fcr = total_feed_kg / harvest_weight_kg
    productivity_ha = (harvest_weight_kg / 3500) * 10000
    
    return {
        "ADG_L (mm/day)": round(adg_l, 2),
        "ADG_W (mg/day)": round(adg_w, 2),
        "Survival Rate (%)": round(survival_rate, 2),
        "FCR": round(fcr, 2),
        "Productivity (kg/ha)": round(productivity_ha, 2)
    }

# Dữ liệu thực nghiệm Ao A1 tại Thông Thuận: 60 vạn giống, thu 6.200 kg, thức ăn 8.746 kg
results_a1 = calculate_shrimp_metrics(
    initial_count=600000, 
    harvest_count=483600, 
    harvest_weight_kg=6200, 
    total_feed_kg=8746, 
    l1_cm=4.5, l2_cm=13.5, w1_g=1.2, w2_g=13.1, delta_days=75
)
print("Kết quả tính toán Ao A1:", results_a1)

Động thái môi trường và Sinh trưởng thực tế

Dữ liệu quan trắc định kỳ trong suốt chu kỳ 92 ngày nuôi tại hai ao $A_1$ và $A_2$:

Ngày nuôi Ao $A_1$ Chiều dài (cm) Ao $A_1$ Khối lượng (g) $ADG_W$ $A_1$ (mg/ngày) Ao $A_2$ Chiều dài (cm) Ao $A_2$ Khối lượng (g) $ADG_W$ $A_2$ (mg/ngày)
15 4.50 1.20 0.00 4.10 1.10 0.00
29 5.80 2.40 85.71 5.50 2.20 85.71
43 7.40 5.00 214.29 7.50 5.00 228.57
57 9.80 7.90 200.00 9.00 7.40 142.86
71 11.50 10.60 200.00 10.70 9.60 242.86
78 12.50 11.60 142.86 12.70 11.40 257.14
90/92 13.50 13.10 85.71 13.00 12.40 142.86
  • Chỉ số oxy hòa tan (DO): Dao động từ $3.0 - 7.5\text{ mg/l}$ (đảm bảo an toàn $> 4.0\text{ mg/l}$ nhờ 4 dàn quạt vận hành tối ưu).
  • Độ kiềm & pH: Độ kiềm ổn định $90 - 140\text{ mg CaCO}_3\text{/l}$; pH duy trì trong biên độ an toàn $7.1 - 8.5$.
Biểu đồ tăng trưởng khối lượng tôm (g) theo ngày nuôi:
Khối lượng (g)
 14 |                                                    * (13.1g - A1)
 12 |                                           *-------*  (12.4g - A2)
 10 |                                   *-------*
  8 |                           *-------*
  6 |                   *-------*
  4 |           *-------*
  2 |   *-------*
  0 +------------------------------------------------------------
       15      29      43      57      71      78      90 (Ngày)

Thống kê kết quả thu hoạch và hiệu quả kinh tế

Chỉ tiêu kỹ thuật & Kinh tế Ao $A_1$ ($3.500\text{ m}^2$) Ao $A_2$ ($3.500\text{ m}^2$) Tổng / Trung bình
Thời gian nuôi 92 ngày 92 ngày 92 ngày
Mật độ thả giống $172\text{ con/m}^2$ (60 vạn) $172\text{ con/m}^2$ (60 vạn) 120 vạn giống
Tổng sản lượng thu $6.200\text{ kg}$ $5.800\text{ kg}$ $12.000\text{ kg}$
Năng suất quy đổi $17.714\text{ kg/ha}$ $16.571\text{ kg/ha}$ $17.142\text{ kg/ha}$
Kích cỡ tôm thu $78\text{ con/kg}$ ($12.8\text{ g/con}$) $83\text{ con/kg}$ ($12.0\text{ g/con}$) $80.5\text{ con/kg}$
Tỷ lệ sống (TLS) $80.60%$ $80.23%$ $80.41%$
Tổng lượng thức ăn $8.746.6\text{ kg}$ $7.758.0\text{ kg}$ $16.504.6\text{ kg}$
Hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) $1.41$ $1.34$ $1.375$
Tổng chi phí đầu tư $395.000.000\text{ VNĐ}$ $395.000.000\text{ VNĐ}$ $790.000.000\text{ VNĐ}$
Tổng doanh thu $682.000.000\text{ VNĐ}$ $638.000.000\text{ VNĐ}$ $1.320.000.000\text{ VNĐ}$
Lợi nhuận thuần $287.000.000\text{ VNĐ}$ $243.000.000\text{ VNĐ}$ $530.000.000\text{ VNĐ}$
Tỷ suất lợi nhuận (ROI) $72.6%$ $61.5%$ $67.1%$

Đổi mới và đóng góp kỹ thuật

  1. Công nghệ chống thấm và xử lý nền đáy cách ly: Sử dụng bạt HDPE kết hợp ống thoát khí ngầm giải quyết triệt để hiện tượng thẩm thấu phèn sắt ($Fe^{2+}$) và tích tụ khí độc $H_2S$ từ nền đất ven biển Hải Hậu.
  2. Quy trình Siphon rốn ao động lực học: Lợi dụng dòng chảy xoay chiều của 4 dàn quạt nước (18 cánh/dàn) gom $100%$ bùn bã, thức ăn dư thừa về tâm ao, giúp thao tác siphon loại bỏ chất thải diễn ra trong 15 phút mà không gây xáo trộn tầng nước mặt.
  3. Cắt giảm FCR qua kiểm soát định lượng: Thay thế thói quen rải thức ăn cảm tính bằng hệ thống sàng ăn đối chứng kết hợp phân loại cỡ hạt theo 6 giai đoạn (T660 $\rightarrow$ T665), giúp giảm FCR từ mức ngành $1.65$ xuống còn $1.34 - 1.41$ (tiết kiệm $18.5%$ chi phí thức ăn).
  4. An toàn sinh học chủ động: Không phụ thuộc kháng sinh, sử dụng chế phẩm vi sinh hữu hiệu BZT Aqua kết hợp BKC 80% ngăn chặn hoàn toàn các đợt bùng phát vi rút Taura (TSV) và bệnh phân trắng.
So sánh hiệu quả FCR giữa các mô hình:
Mô hình Ao Đất        | [████████████████████] 1.65 - 1.80
Mô hình Bán Thâm Canh | [████████████████] 1.50 - 1.60
Mô hình Thông Thuận   | [████████████] 1.34 - 1.41 (Tiết kiệm 18.5% chi phí)

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai thực địa (Field Deployment)

Mô hình hoàn toàn phù hợp để chuyển giao cho các hợp tác xã thủy sản, doanh nghiệp nuôi trồng tại các dải duyên hải Bắc Bộ (Nam Định, Thái Bình, Hải Phòng, Quảng Ninh) có đặc thù mùa đông lạnh và mùa mưa biến động độ mặn cao.

Lộ trình nhân rộng và hạch toán đầu tư (Roadmap & Investment)

  • Vốn đầu tư cố định ban đầu cho 1 ao $3.500\text{ m}^2$: 85.000.000 VNĐ (Bạt HDPE, 4 dàn quạt, mô-tơ 3 pha, hệ thống cấp thoát ngầm).
  • Thời gian hoàn vốn toàn bộ hạ tầng: Ngay sau vụ nuôi đầu tiên nhờ mức lợi nhuận thuần đạt $243 - 287\text{ triệu VNĐ/ao}$.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Nguồn cấp nước mặn: Vùng nuôi chịu ảnh hưởng của các cửa sông lớn (Sông Đáy, Sông Hồng). Mưa lớn kéo dài vào cuối vụ làm độ mặn tụt giảm dưới $8‰$, khiến tôm dễ bị mềm vỏ và chậm lột xác.
  • Quan trắc thủ công: Việc kiểm tra chỉ tiêu thủy hóa (pH, DO, kiềm) bằng kit đo màu 2 lần/ngày tiêu tốn nhân lực và có độ trễ nhất định.

Hướng phát triển công nghệ

  1. Tích hợp cảm biến IoT quan trắc tự động: Lắp đặt trạm sensor đo liên tục 24/7 chỉ số DO, ORP, pH truyền tín hiệu qua mạng không dây về tủ điều khiển tự động bật/tắt quạt khí.
  2. Tuần hoàn nước khép kín (RAS) & Biofloc: Tận dụng hạt biofloc xử lý triệt để nitơ vô cơ độc hại ($NH_3, NO_2^-$), tái sử dụng $90%$ nước, loại bỏ hoàn toàn việc xả thải ra biển.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Thủy sản: Bộ số liệu thực nghiệm chuẩn xác về động thái sinh trưởng $ADG_L$, $ADG_W$ và phương pháp luận hoạch toán chi phí sản xuất thực tế.
  • Kỹ sư vận hành trang trại: Bản hướng dẫn kỹ thuật chi tiết về định lượng vi sinh, liều dùng hóa chất (Chlorine, Saponine, BKC) và lịch trình siphon chuẩn.
  • Chủ doanh nghiệp & Hộ nuôi: Phương án đầu tư hạ tầng có tính khả thi cao, tỷ suất sinh lời vượt trội ($> 67%$), giảm thiểu rủi ro dịch bệnh.
  • Nhà nghiên cứu: Cung cấp cơ sở dữ liệu đối chứng về khả năng thích ứng của Litopenaeus vannamei tại tiểu vùng khí hậu ven biển Đồng bằng sông Hồng.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để chuyển đổi từ ao đất sang ao lót bạt là gì?

Cần đầm nén phẳng đáy với độ dốc nghiêng $30 - 45^\circ$ về phía hố ga rốn ao, lắp đặt 3 – 4 ống xả khí ngầm dưới đáy bạt, trang bị tối thiểu 4 dàn quạt nước (18 cánh/dàn) với nguồn điện 3 pha ổn định và màng bạt HDPE nguyên sinh độ dày $\ge 0.5\text{ mm}$.

2. Cách khắc phục hiện tượng tôm bị mềm vỏ khi độ mặn xuống thấp vào mùa mưa?

Cần định kỳ bón vôi nông nghiệp $CaCO_3$ ($20 - 30\text{ ppm}$) kết hợp Dolomite $CaMg(CO_3)_2$ ($95\text{ kg/ao }3.500\text{ m}^2$) vào ban đêm để nâng độ kiềm lên $120 - 150\text{ mg/l}$, đồng thời trộn khoáng vi lượng tổng hợp và Vitamin C trực tiếp vào thức ăn.

3. Tần suất và quy trình siphon đáy ao như thế nào để không làm xáo trộn môi trường?

Bắt đầu siphon từ ngày nuôi thứ 10. Tiến hành hàng ngày vào buổi sáng sau cữ ăn thứ nhất 1 giờ. Trước khi siphon, chạy quạt nước 30 phút để tập trung bùn thải vào rốn ao, mở van xả hố ga trong khoảng 10 – 15 phút đến khi nước xả trong trở lại thì dừng.

4. Quy trình xử lý nước trước khi thả giống gồm những bước cốt lõi nào?

Nước biển lấy qua túi lọc 2 lớp (mesh 100 – 200) vào ao lắng $\rightarrow$ Đánh Clear Cup ($500\text{ ml/ao}$) diệt giáp xác $\rightarrow$ Sau 24h đánh Saponine ($100 - 150\text{ kg/ao}$) diệt cá tạp $\rightarrow$ Sau 5 – 7 ngày khử trùng bằng Chlorine 70% ($20 - 30\text{ kg/ao}$) $\rightarrow$ Bật quạt nước 3 – 5 ngày giải phóng dư lượng Clo $\rightarrow$ Ủ men vi sinh BZT Aqua + mật đường gây màu nước trà trước khi thả giống.

5. Thời gian thu hồi vốn thực tế của mô hình là bao lâu?

Với diện tích $3.500\text{ m}^2$, chi phí đầu tư cố định hạ tầng khoảng 85 triệu VNĐ, chi phí vận hành/vụ khoảng 395 triệu VNĐ. Với doanh thu trung bình $638 - 682\text{ triệu VNĐ/vụ}$, nhà đầu tư có thể thu hồi toàn bộ vốn cố định và có lãi ròng ngay trong chu kỳ 92 ngày đầu tiên.


Kết luận

Đề tài tốt nghiệp của tác giả Lê Anh Tuấn đã chứng minh tính ưu việt vượt trội của quy trình nuôi tôm thẻ chân trắng thương phẩm trên ao lót bạt tại huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định. Bằng việc kết hợp hệ thống công trình kiên cố, cơ chế siphon gom thải chủ động, chế độ dinh dưỡng cám $40%$ đạm hợp lý và an toàn sinh học bằng men vi sinh BZT, mô hình đã đạt các thông số kỹ thuật ấn tượng: Tỷ lệ sống $80.41%$, FCR $1.375$, Năng suất $17.14\text{ tấn/ha}$Lợi nhuận thuần đạt trên $530\text{ triệu VNĐ}$ cho 2 ao nuôi. Đây là giải pháp công nghệ có tính ứng dụng cao, cần được ưu tiên nhân rộng để thúc đẩy ngành nuôi trồng thủy sản miền Bắc phát triển bền vững và hiệu quả.