Luận văn: Ảnh hưởng tiến độ, giá đến giá trị xây dựng tại Thạnh Phú, Bến Tre

Luận văn thạc sĩ phân tích ảnh hưởng tiến độ thi công, biến động giá đến giá trị xây dựng công trình tại Thạnh Phú, Bến Tre và các giải pháp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

88
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh tiến độ biến động giá trong xây dựng Bến Tre

Ngành xây dựng tại tỉnh Bến Tre, đặc biệt là ở huyện Thạnh Phú, đóng vai trò then chốt trong việc phát triển cơ sở hạ tầng và kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, các dự án đầu tư xây dựng tại đây đang đối mặt với nhiều thách thức, trong đó nổi bật là vấn đề chậm tiến độ thi công và sự biến động giá của các yếu tố đầu vào. Luận văn của tác giả Trần Phúc Nguyễn đã chỉ ra một thực trạng đáng lo ngại: "đa số các công trình đều thực hiện chậm tiến độ so với kế hoạch đề ra, từ đó làm tăng giá trị xây dựng công trình, kéo dài thời gian thi công, thất thoát nguồn vốn đầu tư". Tình trạng này không chỉ gây lãng phí ngân sách nhà nước mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân. Việc phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng, đặc biệt là mối quan hệ chặt chẽ giữa thời gian và chi phí, là yêu cầu cấp thiết. Hiểu rõ bản chất của quản lý chi phí dự án và các rủi ro tiềm ẩn giúp các chủ đầu tư và nhà thầu đưa ra quyết định chính xác hơn. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa chi phí, đảm bảo dự án hoàn thành đúng hạn và nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp xây dựng địa phương. Bài viết này sẽ phân tích các phát hiện chính từ nghiên cứu, tập trung vào các giải pháp quản lý hiệu quả tiến độ và chi phí trong bối cảnh đặc thù của thị trường xây dựng Bến Tre.

1.1. Thực trạng quản lý dự án xây dựng tại huyện Thạnh Phú

Tại huyện Thạnh Phú, nguồn vốn đầu tư chủ yếu đến từ ngân sách Nhà nước, bao gồm cả hỗ trợ từ Trung ương và tỉnh. Tuy nhiên, việc phân bổ vốn hàng năm thường không đáp ứng đủ nhu cầu giải ngân, gây ảnh hưởng không nhỏ đến tiến độ triển khai. Thống kê giai đoạn 2014-2018 cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa giá gói thầu được duyệt và giá trúng thầu, cho thấy tiềm năng tiết kiệm nhưng cũng ẩn chứa rủi ro về chất lượng và tiến độ. Các dự án thường kéo dài, làm phát sinh chi phí do trượt giá vật liệu, nhân công, và máy thi công. Các vấn đề trong công tác quản lý, từ khâu khảo sát, thiết kế đến tổ chức thi công, cũng là nguyên nhân chính dẫn đến sự chậm trễ và lãng phí, đòi hỏi một phương pháp tiếp cận quản lý hiệu quả hơn.

1.2. Mối quan hệ giữa thời gian và chi phí trong xây dựng

Thời gian và chi phí là hai chỉ tiêu quan trọng bậc nhất trong mọi dự án xây dựng. Chúng có mối quan hệ tương quan chặt chẽ: kéo dài thời gian thi công thường dẫn đến tăng chi phí. Các chi phí trực tiếp như vật liệu, nhân công và máy móc đều chịu ảnh hưởng của yếu tố thời gian và biến động giá thị trường. Ngoài ra, còn có các chi phí gián tiếp và chi phí cơ hội phát sinh khi dự án bị trì hoãn. Đối với nhà thầu, mục tiêu là hoàn thành công trình với tổng chi phí thấp nhất trong thời gian cho phép. Do đó, việc xác định thời gian và chi phí xây dựng tối ưu luôn là bài toán cốt lõi. Việc này đòi hỏi phải phân tích kỹ lưỡng các biện pháp kỹ thuật và tổ chức thi công khác nhau để tìm ra giải pháp hợp lý nhất.

II. Thách thức lớn Rủi ro từ biến động giá vật liệu nhân công

Một trong những thách thức lớn nhất trong quản lý chi phí dự án xây dựng là sự khó lường của thị trường. Biến động giá vật liệu thô như cát, đá, thép, giá nhân công theo chính sách tiền lương, và giá ca máy do thay đổi giá nhiên liệu là những yếu tố chính tác động trực tiếp đến giá trị xây dựng. Theo nghiên cứu, các yếu tố này cấu thành nên chi phí trực tiếp của dự án, và bất kỳ thay đổi nào cũng sẽ ảnh hưởng đến tổng chi phí. Bên cạnh đó, các vấn đề về cơ chế chính sách của Nhà nước, mặc dù nhằm mục đích quản lý thống nhất, đôi khi cũng tạo ra những rào cản hoặc thay đổi đột ngột. Các nhân tố khách quan như điều kiện tự nhiên (mưa, bão, lũ lụt) và môi trường kinh tế (lạm phát, khủng hoảng) cũng là những nguồn rủi ro tiềm tàng. Luận văn nhấn mạnh: "Sự thay đổi liên tục của giá cả khiến cho công tác quản lý chi phí khó khăn và phức tạp hơn". Việc nhận diện, phân loại và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố rủi ro này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả, đặc biệt là trong giai đoạn tính toán giá gói thầu.

2.1. Nhận diện các nhân tố ảnh hưởng đến giá thành xây lắp

Giá thành xây lắp chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhóm nhân tố. Thứ nhất là các yếu tố vĩ mô như sự phát triển của khoa học công nghệ và cơ sở vật chất ngành xây dựng. Thứ hai là các yếu tố nội bộ ngành, bao gồm việc cải tiến tổ chức sản xuất và quản lý. Quan trọng nhất là các nhân tố thuộc nội bộ đơn vị xây lắp, phản ánh nỗ lực của doanh nghiệp trong việc cải tiến kỹ thuật, tổ chức lao động và quản lý kinh tế. Ngoài ra, định mức dự toán và đơn giá các yếu tố đầu vào (vật liệu, nhân công, máy) tại thời điểm lập dự toán cũng quyết định trực tiếp đến giá thành ban đầu. Việc hiểu rõ các nhân tố này giúp nhà thầu chủ động hơn trong việc tìm kiếm các giải pháp hạ giá thành.

2.2. Phân loại và đánh giá các yếu tố rủi ro trong dự án

Rủi ro trong dự án xây dựng có thể được phân loại thành nhiều nhóm. Nghiên cứu của Trần Phúc Nguyễn chỉ ra các rủi ro phổ biến bao gồm: sai lầm trong xác định tiên lượng tính toán, đánh giá sai mức độ phức tạp của công trình, và đánh giá không chính xác năng lực nhà thầu. Tuy nhiên, rủi ro có tác động nghiêm trọng và phổ biến nhất là biến động giá cả theo thời gianbiến động tiến độ thực tế so với tính toán. Đối với các hợp đồng xây dựng theo đơn giá cố định, rủi ro về giá gần như hoàn toàn thuộc về nhà thầu. Việc phân tích và lượng hóa các rủi ro này, ví dụ như xác định giá trị chi phí tối thiểu và tối đa có thể xảy ra, là cực kỳ cần thiết để nhà thầu đưa ra giá chào thầu hợp lý và có phương án dự phòng.

III. Phương pháp phân tích định lượng chi phí xây dựng hiệu quả

Để giải quyết bài toán biến động giátiến độ thi công, việc áp dụng các phương pháp phân tích định lượng khoa học là vô cùng cần thiết. Thay vì ước tính cảm tính, nghiên cứu đã sử dụng một cách tiếp cận dựa trên dữ liệu thực tế. Cụ thể, tác giả đã thu thập và tổng hợp dữ liệu đơn giá vật liệu, nhân công và máy thi công tại huyện Thạnh Phú theo từng quý trong khoảng thời gian dài (2014-2019). Nguồn dữ liệu này, lấy từ Thông báo giá của Sở Xây dựng Bến Tre, là cơ sở vững chắc để phân tích xu hướng và quy luật biến động. Từ bộ dữ liệu này, phương pháp Ước lượng hợp lý cực đại (Maximum Likelihood Estimation – MLE) đã được ứng dụng để nhận diện quy luật phân phối xác suất của từng loại chi phí. Đây là một bước tiến quan trọng, giúp chuyển hóa các dữ liệu lịch sử rời rạc thành các mô hình xác suất có thể dự báo. Việc xác định được quy luật phân phối (ví dụ: Phân phối chuẩn - Normal) cho các biến số chi phí cho phép các nhà quản lý dự án không chỉ biết giá trị trung bình mà còn hiểu được mức độ dao động và khả năng xảy ra của các kịch bản chi phí khác nhau, tạo tiền đề cho các phân tích rủi ro sâu hơn.

3.1. Thu thập và tổng hợp dữ liệu đơn giá theo thời gian

Quá trình thu thập dữ liệu là nền tảng của toàn bộ phân tích. Dữ liệu đơn giá các loại vật liệu xây dựng chính (đất đắp, xi măng PC40, thép tròn), đơn giá nhân công theo các bậc thợ, và đơn giá ca máy thi công phổ biến (ô tô, đầm dùi, máy ủi) được tổng hợp chi tiết theo từng quý từ năm 2014 đến 2018. Việc hệ thống hóa dữ liệu này giúp nhận diện rõ ràng các chu kỳ tăng giảm giá và mức độ biến động của từng yếu tố, cung cấp cái nhìn tổng quan và chi tiết về thị trường xây dựng Bến Tre.

3.2. Ứng dụng ước lượng hợp lý cực đại MLE nhận diện quy luật

Phương pháp MLE được sử dụng để tìm ra mô hình xác suất phù hợp nhất với bộ dữ liệu quan sát. Bằng cách giả định các quy luật phân phối tiềm năng như Normal, Weibull, Beta, và sau đó tính toán hàm khả năng (Likelihood Function), phương pháp này xác định tham số của quy luật làm cho xác suất xảy ra bộ dữ liệu đã thu thập là lớn nhất. Kết quả từ nghiên cứu cho thấy, quy luật phân phối Normal (phân phối chuẩn) là phù hợp nhất với dữ liệu biến động đơn giá của nhiều loại vật liệu và nhân công tại Thạnh Phú, với các tham số cụ thể về giá trị trung bình và độ lệch chuẩn được xác định rõ ràng.

IV. Cách mô phỏng Monte Carlo dự báo rủi ro giá gói thầu

Sau khi xác định được quy luật phân phối xác suất của các chi phí đầu vào, bước tiếp theo là sử dụng một công cụ mạnh mẽ để phân tích rủi ro tổng hợp: phương pháp mô phỏng Monte Carlo. Phương pháp này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc tính toán giá gói thầu, giúp nhà thầu lường trước được sự không chắc chắn và đưa ra quyết định dựa trên xác suất. Thay vì chỉ tính toán một giá trị chi phí duy nhất, Monte Carlo thực hiện hàng nghìn lần lặp lại kịch bản của dự án. Trong mỗi lần lặp, phương pháp sẽ lấy ngẫu nhiên một giá trị cho mỗi loại chi phí (vật liệu, nhân công, máy) dựa trên quy luật phân phối xác suất đã được nhận diện trước đó. Kết quả của hàng nghìn lần mô phỏng này tạo ra một dải phân phối của tổng giá trị xây dựng, cho thấy các kịch bản chi phí có thể xảy ra và xác suất tương ứng của chúng. Điều này giúp trả lời các câu hỏi quan trọng như: "Xác suất để chi phí thực tế vượt giá chào thầu là bao nhiêu?" hoặc "Đâu là mức chi phí có khả năng xảy ra cao nhất?". Nhờ đó, nhà thầu có thể xác định một mức giá thầu cạnh tranh nhưng vẫn đảm bảo có đủ phần dự phòng rủi ro cần thiết.

4.1. Xây dựng mô hình mô phỏng rủi ro chi phí tối thiểu

Mô hình mô phỏng được xây dựng dựa trên cấu trúc chi phí của dự án. Các biến rủi ro chính là đơn giá vật liệu, nhân công, và máy thi công, với quy luật phân phối đã xác định từ phương pháp MLE. Biến kết quả là tổng chi phí trực tiếp hoặc tổng giá gói thầu. Phần mềm chuyên dụng (như Matlab trong nghiên cứu) được sử dụng để thực hiện mô phỏng, tạo ra các biểu đồ phân phối và phân phối tích lũy của tổng chi phí, cung cấp một bức tranh toàn diện về rủi ro tài chính của dự án.

4.2. Ý nghĩa của việc xác định phân phối xác suất chi phí

Việc phân tích rủi ro không chỉ dừng lại ở việc nhận diện. Ý nghĩa cốt lõi là lượng hóa được rủi ro đó. Kết quả từ mô phỏng Monte Carlo cho phép nhà thầu xác định được các thông số quan trọng: giá trị chi phí tối thiểu (min), tối đa (max), và giá trị có xác suất xảy ra lớn nhất. Dựa trên biểu đồ phân phối tích lũy, nhà thầu có thể quyết định mức độ chấp nhận rủi ro. Ví dụ, họ có thể chọn một mức giá chào thầu đảm bảo 80% hoặc 90% khả năng không bị lỗ, thay vì chỉ dựa vào một con số dự toán duy nhất và thiếu cơ sở.

V. Nghiên cứu thực tiễn tại hai công trình ở Thạnh Phú Bến Tre

Lý thuyết và phương pháp phân tích sẽ không hoàn chỉnh nếu thiếu đi ứng dụng thực tiễn. Luận văn đã áp dụng toàn bộ quy trình phân tích vào hai dự án cụ thể tại huyện Thạnh Phú, tỉnh Bến Tre, để kiểm chứng tính hiệu quả và rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu. Hai dự án được chọn làm nghiên cứu điển hình là Công trình Cơ sở hạ tầng phục vụ du lịch Cồn Bửng (xã Thạnh Hải) và Công trình Đường ĐX.02 (xã An Nhơn). Đây là những dự án hạ tầng giao thông quan trọng, có quy mô và thời gian thực hiện đáng kể, phản ánh rõ nét các thách thức về tiến độ thi côngbiến động giá. Dữ liệu chi tiết về dự toán chi phí, khối lượng công việc, đơn giá chào thầu và tiến độ thi công dự kiến của hai công trình này được thu thập và bóc tách cẩn thận. Bằng cách áp dụng các đơn giá địa phương biến động theo từng quý vào khối lượng công việc của dự án, nghiên cứu đã xây dựng được các kịch bản về giá trị xây dựng tại các thời điểm khởi công khác nhau. Kết quả phân tích cho thấy sự chênh lệch lớn về chi phí tùy thuộc vào thời điểm bắt đầu dự án, khẳng định tầm quan trọng của việc hoạch định chiến lược và lựa chọn thời điểm thi công tối ưu.

5.1. Phân tích dự án Hạ tầng du lịch Cồn Bửng xã Thạnh Hải

Dự án này có quy mô lớn với tổng chiều dài gần 7.8 km và thời gian thi công 720 ngày. Phân tích chi phí cho thấy các hạng mục vật liệu xây dựng như nhựa đường, thép, và xi măng chiếm tỷ trọng lớn và có sự biến động giá đáng kể trong giai đoạn 2015-2018. Bằng cách tính toán lại giá trị gói thầu theo đơn giá từng quý, nghiên cứu đã minh họa rõ ràng ảnh hưởng của tiến độ và thời điểm khởi công đến tổng chi phí. Điều này cung cấp một cơ sở dữ liệu quan trọng cho chủ đầu tư để xem xét, điều chỉnh kế hoạch vốn và cho nhà thầu để tính toán rủi ro trượt giá trong hồ sơ dự thầu.

5.2. Bài học từ dự án Đường ĐX.02 xã An Nhơn

Dự án đường ĐX.02 là một công trình thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới, có thời gian thi công 500 ngày. Tương tự dự án Cồn Bửng, việc phân tích chi phí dựa trên dữ liệu giá lịch sử đã chỉ ra rằng việc lựa chọn thời điểm khởi công có thể tạo ra sự khác biệt lớn về chi phí. Đặc biệt, với các hợp đồng theo đơn giá cố định, nhà thầu phải chịu toàn bộ rủi ro từ việc tăng giá vật liệu và nhân công. Bài học rút ra là nhà thầu cần phải tích hợp công cụ phân tích rủi ro như mô phỏng Monte Carlo vào quy trình lập giá dự thầu để có thể đưa ra một mức giá vừa cạnh tranh, vừa bao hàm được chi phí dự phòng hợp lý cho những biến động khó lường của thị trường.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ phân tích ảnh hưởng của tiến độ thi công và biến động giá đến giá trị xây dựng của một số công trình trên địa bàn huyện thạnh phú tỉnh bến tre

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Khái niệm thời gian xây dựng [4] của một công trình đƣợc định nghĩa là thời gian thi công công trình kể từ lúc bắt đầu khởi công xây dựng công trình tới lúc hoàn thành mọi công việc xây dựng, lắp đặt máy móc thiết bị, dọn dẹp để có thể - xét về mặt kỹ thuật - đƣa công trình vào sử dụng theo thiết kế. Các chi phí xây dựng đƣợc hiểu một cách tổng quát là các chi phí mà chủ đầu tƣ hay nhà thầu cần bỏ ra để hoàn thành việc xây dựng công trình. Thời gian và chi phí xây dựng là hai chỉ tiêu rất quan trọng trong xây dựng các công trình. Chúng luôn là các điều khoản không thể thiếu trong các hợp đồng xây dựng, đƣợc cả nhà thầu và chủ đầu tƣ rất quan tâm.

Sự khác nhau về thời gian xây dựng cho cùng một công trình là do áp dụng các biện pháp kỹ thuật và tổ chức thi công khác nhau. Sự khác nhau về thời gian xây dựng sẽ dẫn tới những sự khác nhau về chi phí xây dựng do giữa thời gian và chi phí xây dựng có mối quan hệ rất chặt chẽ. Vì vậy, việc xác định thời gian và chi phí xây dựng tối ƣu hay “hợp lý nhất” khi xây dựng một công trình luôn là một vấn đề đƣợc cả nhà thầu và chủ đầu tƣ rất quan tâm. Tuy nhiên, do khác nhau về quyền lợi trong xây dựng công trình, sự quan tâm tới thời gian và chi phí xây dựng của chủ đầu tƣ và nhà thầu thƣờng khác nhau.

Khái niệm và mô hình lý thuyết của thời gian và chi phí xây dựng tối ƣu: theo quan điểm của nhà thầu xét về mặt kỹ thuật, thời gian và chi phí xây dựng của một công trình đƣợc quyết định bởi biện pháp kỹ thuật và tổ chức thi công. Để hoàn thành một công trình, thƣờng có nhiều biện pháp kỹ thuật thi công có thể áp dụng và với một biện pháp kỹ thuật thi công cũng có thể đƣa ra nhiều giải pháp tổ chức thi công khác nhau để hoàn thành công trình với thời gian và chi phí xây dựng khác nhau. Bằng cách tổ chức thi công sử dụng tối đa các nguồn tài nguyên, tận dụng tối đa không gian làm việc và thời gian thi công một cách hợp lý cho tất cả các biện pháp kỹ thuật thi công có thể, ta sẽ xác định đƣợc thời gian 12 xây dựng tối thiểu của công trình. Trong hầu hết các trƣờng hợp, mục tiêu cuối cùng của nhà thầu là hoàn thành công trình với chất lƣợng theo thiết kế trong thời gian xây dựng đã đƣợc chủ đầu tƣ ấn định trƣớc (nếu có) với tổng chi phí thấp nhất.

Vì vậy, thời gian và chi phí xây dựng tối ƣu đối với nhà thầu chính là thời gian xây dựng nhỏ hơn hoặc bằng thời gian xây dựng đã đƣợc chủ đầu tƣ ấn định (nếu có) với tổng chi phí cho việc xây dựng là thấp nhất. Tổng chi phí cho xây dựng công trình của nhà thầu bao gồm các chi phí cho nguyên vật liệu, sử dụng máy móc thiết bị thi công, nhân lực, các chi phí phục vụ cho thi công, các chi phí phục vụ cho nhân công, các chi phí quản lý v. và các chi phí cơ hội do kéo dài thời gian xây dựng. Cơ sở pháp lý a) Luật Đầu tư công ngày 18/6/2014 của Quốc Hội nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam: Luật này quy định việc quản lý và sử dụng vốn đầu tƣ công; quản lý nhà nƣớc về đầu tƣ công; quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của cơ quan, đơn vị, tổ chức, cá nhân liên quan đến hoạt động đầu tƣ công.

Luật này áp dụng đối với cơ quan, tổ chức, cá nhân tham gia hoặc có liên quan đến hoạt động đầu tƣ công, quản lý và sử dụng vốn đầu tƣ công. Trƣờng hợp điều ƣớc quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên có quy định khác với quy định của Luật này thì áp dụng theo quy định của điều ƣớc quốc tế đó. b) Luật Xây dựng ngày 18/6/2014 của Quốc Hội nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam: Luật Xây dựng quy định về quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân và quản lý nhà nƣớc trong hoạt động đầu tƣ xây dựng. Luật này áp dụng đối với cơ quan, tổ chức, cá nhân trong nƣớc; tổ chức, cá nhân nƣớc ngoài hoạt động đầu tƣ xây dựng trên lãnh thổ Việt Nam.

Trƣờng hợp điều ƣớc quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên có quy định khác với quy định của Luật này thì áp dụng quy định của điều ƣớc quốc tế đó. c) Luật Đấu thầu ngày 26/11/2013 của Quốc Hội nước Cộng hoà xã hội 13 chủ nghĩa Việt Nam: Luật Đấu thầu quy định quản lý nhà nƣớc về đấu thầu; trách nhiệm của các bên có liên quan và các hoạt động đấu thầu. Luật này quy định về các về các hoạt động đấu thầu để lực chọn nhà thầu cung cấp dịch vụ tƣ vấn, dịch vụ phi tƣ vấn, mua sắm hàng hóa, xây lắp. Lựa chọn nhà đầu tƣ thực hiện dự án đầu tƣ theo hình thức đối tác công tƣ (PPP), dự án đầu tƣ có sử dụng đất.

Luật Đấu thầu quy định và hƣớng dẫn các vấn đề sau: Các hình thức lựa chọn nhà thầu, các quy định chung về đấu thầu, trình tự thực hiện đấu thầu, hủy đấu thầu và loại bỏ hồ sơ dự thầu, hợp đồng, quyền và nghĩa vụ của các bên trong đấu thầu, quản lý hoạt động đấu thầu, kiến nghị trong đấu thầu và một số vấn đề khác. Trƣờng hợp điều ƣớc quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên có quy định khác với quy định của Luật này thì áp dụng quy định của điều ƣớc quốc tế đó. d) Nghị định 59/2015/NĐ–CP ngày 18/6/2015 của Chính phủ về việc Quản lý dự án đầu tư xây dựng: Nghị định này quy định chi tiết một số nội dung thi hành Luật Xây dựng năm 2014 về quản lý dự án đầu tƣ xây dựng, gồm: Lập, thẩm định, phê duyệt dự án; thực hiện dự án; kết thúc xây dựng đƣa công trình của dự án vào khai thác sử dụng; hình thức và nội dung quản lý dự án đầu tƣ xây dựng. Đối với dự án sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA), vốn vay ƣu đãi của nhà tài trợ nƣớc ngoài đƣợc thực hiện theo quy định của Nghị định này và pháp luật về quản lý sử dụng vốn ODA và vốn vay ƣu đãi của các nhà tài trợ nƣớc ngoài.

đ) Nghị định 63/2014/NĐ-CP ngày 26/6/2014 của Chính phủ về quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Đấu thầu về lựa chọn nhà thầu: Nghị định hƣớng dẫn thực hiện Luật Đấu thầu bao gồm: lập Kế hoạch đấu thầu; Quy định chi tiết về các hình thức lựa chọn nhà thầu; quy định về hợp đồng; phân cấp trách nhiệm trong đấu thầu; giải quyết các kiến nghị trong đấu thầu; xử lý vi phạm pháp luật về đấu thầu, và một số vấn đề khác. e) Nghị định 37/2015/NĐ - CP ngày 22/4/2015 của Chính phủ quy định chi tiết về hợp đồng xây dựng: 14 - Nghị định này áp dụng đối với các tổ chức, cá nhân liên quan đến việc xác lập và quản lý thực hiện hợp đồng xây dựng thuộc dự án đầu tƣ xây dựng (bao gồm cả hợp đồng xây dựng giữa nhà đầu tƣ thực hiện dự án BOT, BTO, BT và PPP với nhà thầu thực hiện các gói thầu của dự án) sau: + Dự án đầu tƣ xây dựng của cơ quan nhà nƣớc, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội, đơn vị thuộc lực lƣợng vũ trang nhân dân, đơn vị sự nghiệp công lập; + Dự án đầu tƣ xây dựng của doanh nghiệp nhà nƣớc; + Dự án đầu tƣ xây dựng có sử dụng vốn nhà nƣớc, vốn của doanh nghiệp nhà nƣớc từ 30% trở lên hoặc dƣới 30% nhƣng trên 500 tỷ đồng trong tổng mức đầu tƣ của dự án; + Khuyến khích các tổ chức, cá nhân liên quan đến hợp đồng xây dựng thuộc các dự án đầu tƣ xây dựng sử dụng các nguồn vốn khác áp dụng quy định tại Nghị định này. - Đối với hợp đồng xây dựng thuộc các dự án sử dụng nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (gọi tắt là ODA), nếu điều ƣớc quốc tế mà Việt Nam là thành viên có những quy định khác với các quy định tại Nghị định này thì thực hiện theo các quy định của Điều ƣớc quốc tế đó. f) Các văn bản hướng dẫn có liên quan đến công tác đấu thầu và xây dựng: Các Thông tƣ, Quyết định của các Bộ, ngành và của UBND tỉnh liên quan đến lĩnh vực xây dựng.

Các hình thức lựa chọn nhà thầu và hợp đồng xây dựng ở Việt Nam theo quy định hiện nay [11-14] 2. Các hình thức lựa chọn nhà thầu Các hình thức lựa chọn nhà thầu thực hiện theo quy định của Luật Đấu thầu ngày 26/11/2013, bao gồm các hình thức nhƣ sau: a) Hình thức đấu thầu rộng rãi : - Phạm vi áp dụng: Đấu thầu rộng rãi là hình thức lựa chọn nhà thầu, nhà đầu tƣ trong đó không hạn chế số lƣợng nhà thầu, nhà đầu tƣ tham dự. Đấu thầu 15 rộng rãi đƣợc áp dụng cho các gói thầu, dự án thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Đấu thầu, trừ trƣờng hợp: Đấu thầu hạn chế; chỉ định thầu; chào hàng cạnh tranh; mua sắm trực tiếp; tự thực hiện; lựa chọn nhà thầu, nhà đầu tƣ trong trƣờng hợp đặc biệt; tham gia thực hiện của cộng đồng. - Nguyên tắc áp dụng: Đấu thầu rộng rãi không hạn chế số lƣợng nhà thầu tham dự.

Trƣớc khi phát hành hồ sơ mời thầu, bên mời thầu phải thông báo mời thầu theo quy định của Luật đấu thầu để các nhà thầu biết thông tin tham dự. Bên mời thầu phải cung cấp hồ sơ mời thầu cho các nhà thầu có nhu cầu tham gia đấu thầu. Trong hồ sơ mời thầu không đƣợc nêu bất kỳ điều kiện nào nhằm hạn chế sự tham gia của các nhà thầu hoặc nhằm tạo lợi thế cho một hoặc một số nhà thầu gây ra sự cạnh tranh không bình đẳng. b) Hình thức đấu thầu hạn chế: - Phạm vi áp dụng: Đấu thầu hạn chế đƣợc áp dụng trong trƣờng hợp gói thầu có yêu cầu cao về kỹ thuật hoặc kỹ thuật có tính đặc thù mà chỉ có một số nhà thầu đáp ứng yêu cầu của gói thầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ