Nghiên cứu đặc điểm khu hệ thú linh trưởng tại KBT Khau Ca, Hà Giang (Bùi Văn Đông)

Luận văn thạc sĩ phân tích đặc điểm khu hệ thú linh trưởng tại KBT Khau Ca, Hà Giang. Đánh giá các mối đe dọa và đề xuất giải pháp bảo tồn hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2013

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá sự đa dạng thú linh trưởng tại KBT Khau Ca Hà Giang

Khu bảo tồn loài và sinh cảnh (KBTLVSC) Khau Ca, Hà Giang là một trong những khu vực có giá trị đa dạng sinh học cao tại Việt Nam. Nơi đây được xem là thành trì quan trọng cho nhiều loài động thực vật quý hiếm, đặc biệt là khu hệ thú linh trưởng. Theo luận văn thạc sỹ của Bùi Văn Đông (2013), khu vực này là một điểm nóng về bảo tồn linh trưởng, nắm giữ vai trò then chốt trong mạng lưới các khu rừng đặc dụng quốc gia. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá hiện trạng, phân bố và các yếu tố tác động đến các loài linh trưởng, cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học thiết yếu cho công tác quản lý. Hệ sinh thái rừng Hà Giang tại Khau Ca, đặc biệt là rừng trên núi đá vôi, tạo ra một sinh cảnh độc đáo, tương đối biệt lập. Điều này giúp duy trì các quần thể linh trưởng ổn định, trong đó nổi bật là loài Voọc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus), một loài đặc hữu và cực kỳ nguy cấp. Luận văn không chỉ là một công trình nghiên cứu khoa học đơn thuần mà còn là tiếng chuông cảnh báo về sự cần thiết phải có những hành động bảo tồn khẩn cấp. Việc hiểu rõ thành phần loài, đặc điểm phân bố và các mối đe dọa trực tiếp là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng chiến lược bảo tồn bền vững cho các loài linh trưởng tại đây, góp phần bảo vệ di sản thiên nhiên quý giá của quốc gia và thế giới.

1.1. Vị trí và tầm quan trọng của Khu bảo tồn loài Khau Ca

KBTLVSC Khau Ca được thành lập năm 2009, nằm trên địa bàn ba xã thuộc hai huyện Vị Xuyên và Bắc Mê, tỉnh Hà Giang. Với diện tích 2.024 ha, khu bảo tồn này là một khu rừng trên núi đá vôi tương đối biệt lập, nằm gần Vườn quốc gia Du Già. Vị trí địa lý này tạo nên một hành lang sinh học quan trọng, đặc biệt là nơi trú ẩn của quần thể Voọc mũi hếch lớn nhất thế giới được ghi nhận. Tầm quan trọng của Khau Ca không chỉ nằm ở việc bảo vệ một loài linh trưởng đầu bảng mà còn là bảo vệ toàn bộ hệ sinh thái đi kèm, bao gồm 471 loài thực vật và nhiều loài động vật quý hiếm khác được liệt kê trong Sách đỏ Việt Namdanh lục IUCN.

1.2. Đặc điểm hệ sinh thái rừng Hà Giang tại khu vực nghiên cứu

Hệ sinh thái rừng Hà Giang tại Khau Ca mang đặc trưng của vùng cận nhiệt đới núi đá vôi. Địa hình hiểm trở, chia cắt mạnh đã tạo ra nhiều tiểu khí hậu và sinh cảnh đa dạng. Luận văn xác định ba dạng sinh cảnh sống chính của linh trưởng: rừng nguyên sinh trên núi đá vôi, rừng thứ sinh trên núi đá vôi, và rừng phục hồi sau nương rẫy. Rừng nguyên sinh với thảm thực vật phong phú, nhiều tầng tán là môi trường sống lý tưởng cho các loài như Voọc mũi hếchKhỉ mốc. Các khu rừng thứ sinh và phục hồi, mặc dù nghèo nàn hơn, vẫn đóng vai trò là vùng đệm và khu vực kiếm ăn quan trọng, cho thấy khả năng thích nghi của một số loài linh trưởng.

II. Top các mối đe dọa cấp bách với thú linh trưởng ở Khau Ca

Sự tồn tại của các loài thú linh trưởng tại KBT Khau Ca đang phải đối mặt với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng, chủ yếu xuất phát từ hoạt động của con người. Luận văn của Bùi Văn Đông (2013) đã chỉ ra hai nguy cơ chính là mất sinh cảnh sống và săn bắt trái phép. Đây là những vấn đề mang tính hệ thống, phản ánh sự xung đột giữa nhu cầu sinh kế của cộng đồng địa phương và mục tiêu bảo tồn linh trưởng. Việc mở rộng đất canh tác nông nghiệp, khai thác gỗ, và các hoạt động dân sinh khác đã làm thu hẹp và phân mảnh môi trường sống tự nhiên của chúng. Khi sinh cảnh sống bị co lại, các quần thể voọc và khỉ buộc phải sống co cụm, khiến chúng trở thành mục tiêu dễ dàng hơn cho thợ săn. Tình trạng săn bắt không chỉ để lấy thực phẩm mà còn phục vụ cho hoạt động buôn bán động vật hoang dã, buôn bán cao khỉ, mẫu vật. Theo nghiên cứu, các phương tiện săn bắt từ thô sơ đến hiện đại đều được sử dụng, gây áp lực nặng nề lên các quần thể vốn đã rất mong manh. Những mối đe dọa này nếu không được kiểm soát kịp thời sẽ đẩy các loài linh trưởng, đặc biệt là Voọc mũi hếch, đến bờ vực tuyệt chủng.

2.1. Phân tích tác động từ săn bắt và buôn bán động vật hoang dã

Săn bắt là mối đe dọa trực tiếp và tàn khốc nhất. Nghiên cứu chỉ ra rằng, các loài như Khỉ mốc, Khỉ mặt đỏ và đặc biệt là Voọc mũi hếch là đối tượng săn bắn chính. Tập tính của Voọc mũi hếch khi bị tấn công là ngồi im bất động, khiến chúng trở nên cực kỳ dễ bị tổn thương, có thể bị bắn hạ cả đàn chỉ trong thời gian ngắn. Hoạt động này không chỉ làm suy giảm số lượng cá thể mà còn phá vỡ cấu trúc xã hội của đàn, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và sự tồn tại lâu dài của loài. Thị trường ngầm buôn bán động vật hoang dã càng thúc đẩy hoạt động săn bắt gia tăng, tạo ra một vòng luẩn quẩn khó phá vỡ.

2.2. Vấn đề suy giảm sinh cảnh sống do hoạt động dân sinh

Mất sinh cảnh sống là một mối đe dọa âm thầm nhưng có sức tàn phá lâu dài. Việc phát rừng làm nương rẫy, chăn thả gia súc tự do, khai thác gỗ và lâm sản ngoài gỗ đã làm thay đổi cấu trúc của hệ sinh thái rừng Hà Giang. Các khu rừng nguyên sinh bị thu hẹp, thay vào đó là rừng thứ sinh nghèo kiệt và đất nông nghiệp. Điều này không chỉ làm mất đi nguồn thức ăn và nơi trú ẩn của linh trưởng mà còn tạo ra các “hòn đảo sinh cảnh” bị cô lập. Sự phân mảnh này ngăn cản quá trình giao phối giữa các quần thể, làm suy giảm đa dạng di truyền và tăng nguy cơ tuyệt chủng cục bộ.

III. Phương pháp nghiên cứu khoa học thú linh trưởng tại Hà Giang

Để có được những dữ liệu chính xác và toàn diện về khu hệ thú linh trưởng tại KBT Khau Ca, luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học đa dạng và kết hợp. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả, làm nền tảng vững chắc cho các đề xuất bảo tồn. Trọng tâm của nghiên cứu là sự kết hợp giữa điều tra thực địa trực tiếp và thu thập thông tin gián tiếp từ cộng đồng. Phương pháp điều tra theo tuyến (transect survey) được sử dụng làm công cụ chính để xác định thành phần loài, mật độ tương đối và mô hình phân bố của các loài linh trưởng trong các dạng sinh cảnh khác nhau. Song song đó, phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc với người dân địa phương, cán bộ kiểm lâm và tuần rừng đã cung cấp những thông tin quý giá về lịch sử phân bố, tình trạng săn bắt và các mối đe dọa tiềm ẩn mà các quan sát thực địa khó có thể ghi nhận đầy đủ. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa các phương pháp này đã tạo nên một bức tranh tổng thể, chi tiết về hiện trạng bảo tồn linh trưởng tại một trong những khu vực quan trọng bậc nhất của Việt Nam.

3.1. Kỹ thuật điều tra theo tuyến xác định thành phần loài linh trưởng

Nghiên cứu đã thiết lập 5 tuyến điều tra với tổng chiều dài hàng chục km, đi qua các dạng sinh cảnh sống đặc trưng như rừng nguyên sinh núi đá, rừng thứ sinh và khu vực phục hồi. Các nhà khoa học di chuyển với tốc độ chậm (1,5-2,5km/h) để tối đa hóa khả năng phát hiện. Dữ liệu được ghi nhận bao gồm cả quan sát trực tiếp (nhìn thấy, nghe tiếng kêu) và gián tiếp (dấu chân, phân, vết ăn). Mỗi lần phát hiện đều được định vị bằng GPS, ghi chép chi tiết về loài, số lượng, hoạt động và đặc điểm sinh cảnh. Kỹ thuật này đã giúp xác nhận sự hiện diện của Voọc mũi hếchKhỉ mốc qua quan sát trực tiếp, đồng thời thu thập bằng chứng về các loài khác.

3.2. Vai trò của phỏng vấn cộng đồng trong thu thập dữ liệu khoa học

Phương pháp phỏng vấn được thực hiện với 35 đối tượng là người dân địa phương có kinh nghiệm đi rừng, thợ săn và cán bộ bảo tồn. Các bộ câu hỏi định hướng được sử dụng cùng với hình ảnh các loài linh trưởng để xác thực thông tin. Phỏng vấn không chỉ giúp xác nhận sự tồn tại của các loài khó quan sát như Culi mà còn cung cấp dữ liệu về sự thay đổi số lượng quần thể voọc theo thời gian, các khu vực săn bắn trọng điểm và nhận thức của người dân về công tác bảo tồn. Đây là nguồn thông tin bổ sung cực kỳ giá trị, giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về bối cảnh kinh tế - xã hội ảnh hưởng đến đa dạng sinh học Khau Ca.

IV. Kết quả nghiên cứu 6 loài thú linh trưởng tại KBT Khau Ca

Nghiên cứu tại KBT Khau Ca đã mang lại những kết quả khoa học đáng chú ý, khẳng định giá trị vượt trội của khu vực này đối với công tác bảo tồn linh trưởng ở Việt Nam. Dựa trên tổng hợp các nguồn dữ liệu từ quan sát thực địa, phỏng vấn và tài liệu tham khảo, luận văn đã ghi nhận sự có mặt của 6 loài thú linh trưởng thuộc 2 họ. Con số này chiếm 25% tổng số loài linh trưởng của Việt Nam, một tỷ lệ rất cao đối với một khu bảo tồn có diện tích khiêm tốn. Phát hiện quan trọng nhất là việc quan sát và ghi nhận trực tiếp quần thể Voọc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus), loài linh trưởng đặc hữu cực kỳ nguy cấp, được xem là một trong 25 loài linh trưởng bị đe dọa tuyệt chủng hàng đầu thế giới. Bên cạnh đó, sự hiện diện của Khỉ mốc (Macaca assamensis), Khỉ mặt đỏ (Macaca arctoides), Khỉ vàng (Macaca mulatta), Culi lớn (Nycticebus coucang) và Culi nhỏ (Nycticebus pygmaeus) cũng đã được xác nhận. Những kết quả này cung cấp bằng chứng vững chắc về tầm quan trọng của đa dạng sinh học Khau Ca, nhấn mạnh sự cấp bách phải triển khai các giải pháp bảo tồn hiệu quả.

4.1. Ghi nhận chi tiết về Voọc mũi hếch Rhinopithecus avunculus

Loài Voọc mũi hếch, hay Tonkin snub-nosed monkey, được quan sát trực tiếp hai lần trong quá trình điều tra. Đặc biệt, vào ngày 02/7/2013, nhóm nghiên cứu đã quan sát được một đàn 9 cá thể, trong đó có một con non, ở khoảng cách chỉ 100m. Lần quan sát thứ hai ghi nhận một đàn lớn hơn, ước tính 30-40 cá thể. Những ghi nhận này không chỉ xác nhận sự tồn tại của loài tại Khau Ca mà còn cho thấy đây là một quần thể voọc có sức sống, còn khả năng sinh sản. Chúng ưa thích sinh cảnh sống là rừng nguyên sinh trên núi đá vôi, nơi có địa hình hiểm trở và nguồn thức ăn dồi dào. Đây là dữ liệu nền tảng để khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt cho loài.

4.2. Phân bố các loài Khỉ mốc Khỉ mặt đỏ và Culi theo sinh cảnh

Bên cạnh loài đầu bảng là Voọc mũi hếch, nghiên cứu cũng ghi nhận sự phân bố của các loài khác. Khỉ mốc được quan sát trực tiếp trong sinh cảnh rừng thứ sinh trên núi đá vôi, cho thấy khả năng thích nghi tốt của loài này. Thông tin phỏng vấn cho biết, các đàn Khỉ mốcKhỉ mặt đỏ thường xuyên xuất hiện với số lượng lớn, đôi khi xuống nương rẫy phá hoại mùa màng. Trong khi đó, hai loài Culi, với tập tính hoạt động về đêm, chủ yếu được ghi nhận qua phỏng vấn. Sự phân bố của các loài theo từng dạng sinh cảnh khác nhau cho thấy sự phân chia ổ sinh thái, giúp giảm thiểu cạnh tranh và duy trì sự đa dạng của toàn khu hệ.

4.3. Đánh giá giá trị bảo tồn theo Sách đỏ Việt Nam và IUCN

Tất cả 6 loài linh trưởng ghi nhận tại Khau Ca đều có tên trong các danh mục bảo tồn quan trọng. Voọc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus) được xếp hạng Cực kỳ Nguy cấp (CR) trong cả Sách đỏ Việt Nam (2007)danh lục IUCN. Các loài còn lại như Khỉ mốc, Khỉ mặt đỏ, và Culi cũng nằm trong các cấp độ bị đe dọa khác nhau (Nguy cấp - EN, Sắp nguy cấp - VU). Giá trị bảo tồn cao của khu hệ linh trưởng tại đây đòi hỏi một chiến lược quản lý chặt chẽ, ưu tiên các hoạt động bảo vệ và phục hồi, đồng thời là cơ sở để kêu gọi sự hợp tác, hỗ trợ từ các tổ chức trong nước và quốc tế.

V. Hướng dẫn các giải pháp bảo tồn thú linh trưởng tại Khau Ca

Từ những kết quả nghiên cứu và đánh giá thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp bảo tồn mang tính chiến lược và đồng bộ, nhằm bảo vệ bền vững khu hệ thú linh trưởng tại KBT Khau Ca. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc bảo vệ trực tiếp các loài động vật mà còn giải quyết các nguyên nhân gốc rễ gây ra mối đe dọa. Cách tiếp cận này bao gồm nhiều hợp phần: quản lý và thực thi pháp luật, phục hồi sinh thái, nâng cao nhận thức cộng đồng, cải thiện sinh kế, và đẩy mạnh hợp tác khoa học. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu xung đột giữa con người và thiên nhiên, tạo ra một môi trường an toàn cho các quần thể voọc và khỉ phát triển. Việc triển khai thành công các giải pháp bảo tồn linh trưởng này sẽ là mô hình mẫu cho các khu bảo tồn khác tại Việt Nam, đặc biệt là những nơi có sự hiện diện của các loài cực kỳ nguy cấp như Voọc mũi hếch. Đây là một nhiệm vụ cấp bách, đòi hỏi sự chung tay của các cấp chính quyền, các nhà khoa học và cộng đồng địa phương.

5.1. Giải pháp quản lý bảo vệ tài nguyên và phục hồi sinh thái

Giải pháp cốt lõi là tăng cường tuần tra, kiểm soát, ngăn chặn triệt để nạn săn bắt và khai thác lâm sản trái phép. Luận văn đề xuất khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt cho các khu vực có Voọc mũi hếch sinh sống. Đồng thời, cần có chương trình phục hồi sinh thái, trồng lại rừng bằng các loài cây bản địa là nguồn thức ăn cho linh trưởng tại các khu vực đất trống, nương rẫy cũ. Việc mở rộng khu bảo tồn hoặc liên kết với Vườn quốc gia Du Già để tạo thành một vùng bảo tồn rộng lớn hơn cũng là một định hướng chiến lược cần được xem xét, nhằm đảm bảo không gian sống đủ lớn cho các quần thể phát triển lâu dài.

5.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng và cải thiện sinh kế người dân

Bảo tồn chỉ thành công khi có sự tham gia của cộng đồng. Cần đẩy mạnh các chương trình truyền thông, giáo dục về giá trị của đa dạng sinh học Khau Ca và tầm quan trọng của việc bảo vệ linh trưởng. Song song đó, phải có các dự án hỗ trợ phát triển kinh tế bền vững cho người dân vùng đệm. Các mô hình như trồng trọt nông lâm kết hợp, chăn nuôi có kiểm soát, phát triển du lịch sinh thái cộng đồng sẽ giúp giảm sự phụ thuộc của người dân vào tài nguyên rừng, biến họ từ người khai thác thành người bảo vệ. Đây là giải pháp bảo tồn mang tính căn cơ và nhân văn.

5.3. Tăng cường hợp tác khoa học công nghệ và quốc tế

Công tác bảo tồn cần được hỗ trợ bởi các nghiên cứu khoa học chuyên sâu và liên tục. Cần tiếp tục giám sát diễn biến quần thể voọc và các loài khác bằng các công nghệ hiện đại như bẫy ảnh, giám sát di truyền. Hợp tác với các trường đại học, viện nghiên cứu và các tổ chức bảo tồn quốc tế không chỉ giúp nâng cao năng lực cho cán bộ khu bảo tồn mà còn thu hút được nguồn lực tài chính và kỹ thuật. Việc chia sẻ kinh nghiệm và dữ liệu khoa học sẽ góp phần đưa công tác bảo tồn linh trưởng tại Khau Ca lên một tầm cao mới, theo kịp các tiêu chuẩn quốc tế.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đặc điểm chung của bộ Linh trưởng (Primates) Bộ Linh trưởng (Primates) hay còn gọi là Bộ Khỉ hầu gồm những loài thú có kiểu đi bằng cả bàn chân, sống chủ yếu trên cây, ăn tạp hay ăn thực vật. Ngoài những đặc điểm chung về cấu tạo của động vật có xương sống, của nhóm thú thì sự thích nghi với đời sống trên cây của thú Linh trưởng được đặc trưng bởi hình dạng và cấu trúc các chi. Xương cẳng tay, xương cánh tay khớp động với xương bả vai và có thể quay quanh trục của nó.

Chi có 5 ngón, ngón 1 (ngón cái) nằm đối diện với 4 ngón còn lại. Hệ xương đai ngực luôn có xương đòn, tạo nhiều điều kiện thuận lợi cho cử động ngang của chi trước một thể loại vận động rất cần thiết cho đời sống leo trèo. Nhờ cấu tạo đặc biệt này nên chi trước giảm đáng kể vai trò nâng đỡ cơ thể trong vận chuyển và khả năng cầm nắm tốt hơn gọi là tay. Thân chuyển dần tư thế nằm ngang của nhóm thú thành chiều thẳng đứng, đồng thời sự thay đổi đó cũng đã làm thay đổi vị trí của nhiều nội quan và não.

Hộp sọ tăng theo chiều cao và giảm nhiều chiều dài. Đáy hộp sọ nằm vuông góc với cột sống. Hai hố mắt gần nhau, mắt hướng về trước tạo nên kiểu nhìn lưỡng hình. Thể tích hộp sọ tương đối lớn so với cơ thể và phát triển đồng thời với sự tăng thể tích não bộ.

Tăng thể tích não bộ là đặc điểm rất tiến hoá tiến bộ của thú Linh trưởng. Răng thú Linh trưởng có 2 loại: răng sữa và răng chính thức (difiodonte). Răng cửa to, răng hàm có 4 nón tù. Cấu tạo bộ răng thích nghi với chế độ ăn tạp nhưng thiên về thực vật (quả, lá).

Số lượng răng của các loài Linh trưởng có thể biến đổi từ 32 đến 36 chiếc. Thú Linh trưởng ở con đực, có một đôi tinh hoàn và luôn nằm trong bìu da ở ngoài bụng. Con cái có một đôi vú ngực phát triển, có tử cung đơn hoặc hai sừng. Nhau của Linh trưởng 4 thuộc loại nhau tán, không rụng ở nhóm Leiur và rụng ở các loài khác.

Thời gian mang thai dài, thường đẻ một con. Con non đẻ ra yếu, thời gian bú sữa dài. Phân loại thú Linh trưởng ở Việt Nam Đã có rất nhiều tác giả nghiên cứu về khu hệ thú Linh trưởng ở Việt Nam và đưa ra nhiều quan điểm phân loại thú Linh trưởng khác nhau, các quan điểm này thay đổi theo thời gian và khác nhau giữa các tác giả (bảng 1. Chẳng hạn, Phạm Nhật (2002) cho rằng thú Linh trưởng Việt Nam bao gồm 25 loài và phân loài thuộc 3 họ; Roos (2004) cho rằng thú Linh trưởng Việt Nam bao gồm 24 loài và phân loài thuộc 3 họ.

Trong khi đó Groves (2004) chỉ ra rằng Việt Nam có 24 loài và phân loài. Tuy có sự khác nhau về số lượng loài, nhìn chung các tác giả đều thống nhất rằng khu hệ thú Linh trưởng ở Việt Nam có 3 ho ̣ chính: Ho ̣ Cu li (Loridae), ho ̣ Khỉ (Cercopithecidae) vàho ̣Vươṇ (Hylobatidae).1: Tổng kết về phân loại thú Linh trưởng ở VN theo thời gian Năm Họ Số loài và phân loài Nguồn thông tin 2001 3 24 Groves (2001) 2002 3 25 Phạm Nhật (2002) 2004 3 24 Roos (2004) 2004 3 24 Groves (2004) Trong đề tài này, việc sử dụng hê ̣thống phân loại thú Linh trưởng sẽ theo hệ thống phân loại của Groves (2004) vì đây là hệ thống phân loại phản ánh đầy đủ phân loại học của thú Linh trưởng Việt Nam và được các nhà khoa học đang sử dụng rộng rãi. Theo hệ thống phân loại này, khu hệ thú Linh trưởng Việt Nam được trình bày ở bảng 1.2: Phân loại khu hệ thú Linh trưởng ở Việt Nam Tên loài TT Phổ thông Khoa học 1 Cu li lớn Nycticebus bengalensis 2 Cu li nhỏ Nycticebus pygmaeus 3 Khỉ cộc Macaca arctoides 4 Khỉ mốc Macaca assamensis 5 Khỉ đuôi lợn Macaca leonine 6 Khỉ vàng Macaca mulatta 7 Khỉ đuôi dài Macaca fascicularis 8 Voọc xám Trachypithecus crepusculus 9 Voọc bạc Trachypithecus obscurus 10 Voọc gec manh Trachypithecus germaini 11 Voọc đen má trắng Trachypithecus francoisi 12 Voọc đầu trắng Trachypithecus poliocephalus 13 Voọc gáy trắng Trachypithecus hatinhensis 14 Voọc đen tuyền Trachypithecus ebenus 15 Voọc mông trắng Trachypithecus delacouri 16 Chà vá chân nâu Pygathrix nemaeus 17 Chà vá chân đen Pygathrix nigripes 18 Chà vá chân xám Pygathrix cinerea 19 Voọc mũi hếch Rhinopithecus avunculus 20 Vượn đen tuyền Nomascus concolor 21 Vượn đen Hải Nam Nomascus nasutus 22 Vượn đen má trắng Nomascus leucogenys 23 Vượn siki Nomascus siki 24 Vượn má hung Nomascus gabriellae (Nguồn: Grove (2004)) 6 1. Phân bốLinh trưởng ViêṭNam Ở ViêṭNam, thúLinh trưởng phân bốhầu khắp các tỉnh córừng trong cảnước, một số loài có vùng phân bố rộng như: Cu li nhỏ, Khỉcôc,̣ Khỉđuôi lơn,̣ Khỉvàng.

Trong khi đó, một số loài có phân bố rất hẹp như Voọc Hà Tĩnh, Voọc Cúc Phương, Voọc Cát Bà và Voọc mũi hếch. Sự phân bố các loài thú Linh trưởng của Việt Nam được trình bày ở bảng 1.3: Phân bố thú Linh trưởng ở Việt Nam TT Tên loài Phân bố Cao Bằng (Ba Bể), Thái Nguyên (Chợ Đồn, Đình Cả, 1 Cu li lớn Chợ Rả), Lạng Sơn, Hòa Bình, Quảng Trị (Lao Bảo) Thừa Thiên Huế Có nhiều nơi: Hà Giang, Tuyên Quang, Lai Châu, Sơn La, Hòa Bình, Hà Tây, Ninh Bình, Quảng Trị, Gia 2 Cu li nhỏ Lai, Kontum , Đắc Lắc, Lâm Đồng, Đồng Nai, Phú Yên. Loài này phân bố từ Quảng Nam - Đà Nẵng trở vào 3 Khỉ đuôi dài các tỉnh phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang, Yên Bái, Lào Cai, Bắc Thái, Sơn La, Hòa Bình, Hà Tây, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng 4 Khỉ đuôi lợn Bình, Thừa Thên - Huế, Gia Lai, Kontum , Đắc Lắc, Lâm Đồng, Đồng Nai, Tây Ninh. Bắc Thái, Lạng Sơn, Sơn La, Hòa Bình, Hà Tây, Quảng 6 Khỉ mốc Ninh, Ninh Bình, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh.

khỉ vàng phân bố khắp các tỉnh có rừng từ Gia Lai trở 7 Khỉ vàng ra Bắc kể cả các đảo gần bờ. Chà vá chân Từ Thanh Hóa (19030 độ vĩ bắc) dọc dãy Trường Sơn 8 nâu tới Gia Lai, Kontum , Đắc Lắc, Lâm Đồng, Đồng Nai, 7 TT Tên loài Phân bố Sông Bé, Tây Ninh. Chà vá chân Phia Tây tinh Quang Nam va Tinh Kon Tum ́ ̉ ̉ ̀ ̉ 9 xám Kontum (Sa Thầy), Đắc Lắc (Nam Ca), Lâm Đồng Chàváchân (Di Linh), thành phố Hồ Chí Minh, Vườn quốc gia 10 đen Núi Chúa, Ninh Thuận và mới phát hiện một quần thể khá lớn ở núi Chứa Chan thuộc tỉnh Đồng Nai Vượn đen má Tuyên Quang (Nà Hang, Chiêm Hóa), Cao Bằng , 11 trắng Lạng Sơn, Quảng Ninh. Vươṇ đen Mương La (Sơn La), Mu Căng Chai, Văn Ban (Yên Bai) ̀ ̀ ̉ ̀ ́ 12 tuyền Vượn đen Quang Ninh, Lang̣ Sơn, Cao Bằng, Bắc Kaṇ ̉ 13 Hải Nam Vượn má Kon Tum, Gia Lai, Đắc Lắc, Lâm Đồng, Ninh Thuân,̣ 14 hung Binh Thuân,̣ Đồng Nai, Binh Phươc ̀ ̀ ́ 15 Vượn siki Nghê ̣An, Ha Tinh, Quang Binh, Thưa Thiên Huế ̀ ̃ ̉ ̀ ̀ 16 Voọc bạc Tây Nguyên, Đông Nam Bô ̣ Voọc Hà Hà Tĩnh, Quảng Bình (Tuyên Hóa, Lệ Thủy, Bố 17 Tĩnh Trạch).

Voọc mũi Tuyên Quang (Chiêm Hóa, Nà Hang), Yên Bái (Trấn 19 hếch Yên). Voọc đầu Hải Phòng (đảo Cát Bà). 21 trắng Kon Tum, Gia Lai vào đến Tây Ninh và Đồng Nai, Vooc̣ bạc géc 22 phía Nam đồng bằng sông Cửu Long ở Kiên Giang và manh trên đảo Phú Quốc Voọc gáy Ha Tinh, Quang Binh ̀ ̃ ̉ ̀ 23 trắng 24 Voọc đen Mương La (Sơn La), Mu Căng Chai, Văn Ban (Yên Bai) tuyền ̀ ̀ ̉ ̀ ́ (Nguồn: Sách đỏ Việt Nam (2007), Phạm Nhật (2002)) 8 Vùng phân bố của các loài thú Linh trưởng Việt Nam phần lớn hiện nay đang ngày càng thu hẹp chẳng hạn như: Voọc mũi hếch trước kia từng phân bố ở Ba Bể - Bắc Kạn nhưng đến năm 2007 không còn sự hiện diện của chúng ở khu vực này. Đối với Voọc má trắng trước kia phân bố ở hầu hết các tỉnh vùng Đông Bắc Việt Nam, tuy nhiên cho đến nay quần thể loài này chỉ giới hạn ở một số tỉnh như Hà Giang, Tuyên Quang, Bắc Kạn, Thái Nguyên với số lượng quần thể nhỏ và bị chia cắt (Nadler và cs, 2003).

Tình trạng các loài Linh trưởng Việt Nam Việt Nam có thể nói là trung tâm đa dạng thú Linh trưởng của thế giới. Tuy nhiên, hầu hết các loài ở đây đều đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng ngày càng cao, thể hiện bằng số lượng các loài có mặt trong Sách đỏ qua các năm.4: Tình trạng các loài Linh trưởng Việt Nam theo thời gian Phân theo cấp (ĐVT: số loài) STT Sách đỏ năm LR VU EN CR 1 1992 9 5 2 2000 9 7 3 2007 3 6 7 4 Mức độ đe dọa các loài thú Linh trưởng ở Việt Nam ngày càng tăng lên cả về số lượng loài và cấp độ đe dọa trong Sách đỏ Việt Nam từ năm 1992 đến năm 2007. Số lượng loài Linh trưởng cần phải ưu tiên bảo tồn tăng lên thêm 6 loài sau 16 năm. Không những vậy, cấp độ đe dọa của nhiều loài cũng ngày càng có xu hướng tăng lên.

Chẳng hạn như năm 1992, loài Voọc Hà Tĩnh (Trachypithecus hatinhensis), Voọc mông trắng (Trachypithecus 9 delacouri) Chà vá chân đen có mức đe dọa cấp V trong Sách đỏ Việt Nam nhưng đến năm 2007 là cấp EN; Voọc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus) từ cấp E năm 1992, 2000 lên cấp CR năm 2007. Mức độ đe dọa tăng nhanh cả về số lượng loài và cấp độ của từng loài đã cảnh báo nguy cơ có thể con người sẽ không còn thấy xuất hiện sự có mặt của nhiều loài Linh trưởng quý hiếm trong tương lai nếu không có biện pháp bảo vệ kịp thời. Các mối đe dọa đối với khu hệ thú Linh trưởng 1. Ở Việt Nam Mất nơi sống và săn bắt là hai mối đe dọa chính đối với khu hệ thú Linh trưởng ở Việt Nam hiện nay (Phạm Nhật, 2002; Nadler và cộng sự, 2003; Đồng Thanh Hải, 2009; Boonratana và Lê Xuân Cảnh, 2006).

Khác với các nhóm động vật khác, thú Linh trưởng sống chủ yếu ở rừng tự nhiên, chỉ một số loài vãng lai đi kiếm ăn trên các nương rẫy hoặc ven khe suối gần rừng. Vì vậy, mất rừng tự nhiên là mất hết tất cả các điều kiện sống cơ bản của chúng. Theo Viện điều tra quy hoạch rừng (FIPI), diện tích rừng tự nhiên của Việt Nam năm 1943 có 14,3 triệu ha nhưng đến năm 1990 chỉ có 8,43 triệu ha, đến năm 2000 diện tích rừng tự nhiên có tăng lên 9,444 triệu ha nhưng phần lớn là rừng phục hồi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ