Luận văn thạc sĩ: Thiết kế và chế tạo mô hình máy uốn móc áo tự động

Luận văn trình bày chi tiết quá trình thiết kế và chế tạo mô hình máy uốn móc áo tự động, từ cơ sở lý thuyết, bản vẽ kỹ thuật đến sản phẩm thực tế.

Chuyên ngành

Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2017

81
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn máy uốn móc áo tự động

Luận văn thiết kế máy uốn móc áo tự động là một đề tài phổ biến trong ngành cơ khí chế tạo và cơ điện tử. Đề tài này không chỉ đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về tính toán thiết kế cơ khí mà còn yêu cầu kỹ năng ứng dụng hệ thống điều khiển tự động. Mục tiêu chính của một đồ án tốt nghiệp máy uốn móc áo là chế tạo thành công một mô hình máy có khả năng sản xuất sản phẩm móc áo theo đúng yêu cầu kỹ thuật, từ đó phát triển và tối ưu hóa để ứng dụng vào sản xuất thực tế. Quá trình thực hiện bao gồm nhiều giai đoạn, từ việc nghiên cứu lý thuyết, phân tích các sản phẩm tương tự, lựa chọn phương án thiết kế tối ưu, cho đến việc chế tạo, lắp ráp và lập trình điều khiển. Một bài thuyết minh đồ án cơ điện tử hoàn chỉnh cần bao gồm ba phần chính: mô hình máy thực tế, bộ bản vẽ CAD máy làm móc áo chi tiết và phần thuyết minh tính toán cụ thể. Việc tham khảo một luận văn mẫu chất lượng giúp sinh viên định hình rõ ràng cấu trúc, phương pháp nghiên cứu và các bước cần thực hiện để hoàn thành tốt đồ án của mình, tiết kiệm thời gian và tránh được những sai sót không đáng có trong quá trình thiết kế và thi công.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của đề tài

Mục tiêu cốt lõi của đề tài là ứng dụng kiến thức đã học để thiết kế và chế tạo một sản phẩm cơ khí tự động hóa có tính thực tiễn cao. Cụ thể, mục tiêu bao gồm: chế tạo thành công mô hình máy, thử nghiệm và sản xuất được sản phẩm móc áo đúng với thiết kế. Xa hơn, đề tài hướng đến việc tối ưu hóa các cơ cấu để có thể đưa vào sản xuất quy mô nhỏ hoặc sử dụng trong hộ gia đình. Phạm vi nghiên cứu của luận văn tập trung vào các đối tượng chính: các sản phẩm máy làm móc áo tương tự trên thị trường, phần mềm thiết kế và lập trình PLC máy uốn dây thép, các chi tiết cơ khí tiêu chuẩn và phi tiêu chuẩn, cùng với các phương pháp tính toán và chế tạo chi tiết máy. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu là tìm hiểu, tham khảo ưu điểm và cải tiến nhược điểm từ các thiết kế có sẵn để tạo ra một sản phẩm tối ưu nhất.

1.2. Cơ sở lý thuyết về biến dạng dẻo kim loại

Để thiết kế máy uốn, việc nắm vững cơ sở lý thuyết về biến dạng kim loại là cực kỳ quan trọng. Quá trình biến dạng dẻo của kim loại, đặc biệt là thép, là nền tảng cho mọi tính toán lực uốn, lực cắt. Kim loại dưới tác dụng của ngoại lực sẽ trải qua ba giai đoạn: biến dạng đàn hồi, biến dạng dẻo và phá hủy. Biến dạng dẻo xảy ra khi ứng suất vượt quá giới hạn đàn hồi, chủ yếu do hiện tượng trượt và song tinh trong cấu trúc mạng tinh thể. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính dẻo bao gồm thành phần hóa học, nhiệt độ, trạng thái ứng suất và tốc độ biến dạng. Trong luận văn, các công thức tính toán lực uốn đều dựa trên giới hạn bền và giới hạn chảy của vật liệu (thép), ví dụ: σ_max = M_u_max / W_u_max ≤ [σ_ch]. Việc hiểu rõ các phương trình dẻo và trạng thái ứng suất giúp xác định chính xác lực cần thiết cho các cơ cấu chấp hành, đảm bảo máy hoạt động ổn định và sản phẩm không bị nứt, gãy.

II. Phân tích bài toán thiết kế máy làm móc áo hiệu quả

Việc thiết kế một chiếc máy làm móc áo tự động đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật cần giải quyết. Bài toán không chỉ dừng lại ở việc tạo ra hình dáng sản phẩm mà còn phải đảm bảo năng suất, độ chính xác và tính ổn định trong vận hành. Thách thức lớn nhất là việc tích hợp nhiều công đoạn phức tạp vào một chu trình tự động khép kín: duỗi thẳng dây, cấp phôi, cắt, uốn tạo hình tam giác, xoắn cổ và cuối cùng là uốn móc treo. Mỗi công đoạn đòi hỏi một cơ cấu chấp hành riêng biệt và phải được đồng bộ hóa một cách chính xác. Việc lựa chọn phương án công nghệ là quyết định nền tảng. Có hai hướng chính: uốn theo dây chuyền (các công đoạn thực hiện song song) cho năng suất cao nhưng phức tạp và chi phí lớn; hoặc uốn theo quy trình khép kín (các công đoạn thực hiện nối tiếp) đơn giản hơn, giá thành rẻ hơn nhưng năng suất thấp hơn. Dựa trên điều kiện thực tế và khả năng thi công, phương án quy trình khép kín thường được lựa chọn cho các đồ án tốt nghiệp máy uốn móc áo.

2.1. Lựa chọn phương án truyền động và quy trình công nghệ

Quyết định lựa chọn phương án công nghệ ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc và độ phức tạp của máy. Phương án uốn theo quy trình khép kín được chọn vì tính khả thi cao, dễ chế tạo và chi phí hợp lý. Quy trình công nghệ chế tạo máy này bao gồm các bước tuần tự: Kẹp cố định dây phôi → Cắt phôi theo chiều dài đã định → Uốn hai góc tạo thành hình tam giác → Kẹp giữ phần thân trên → Xoắn hai đầu dây để tạo cổ móc → Uốn đầu dây còn lại để tạo móc treo chữ C. Mỗi bước được thực hiện bởi một cơ cấu riêng, ví dụ cơ cấu duỗi thẳng dây sử dụng động cơ và bộ truyền xích, trong khi các cơ cấu uốn, cắt, kẹp sử dụng hệ thống khí nén để tạo lực. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các cơ cấu này được điều khiển bởi hệ thống điều khiển tự động.

2.2. Các yêu cầu kỹ thuật đối với hệ thống cơ khí

Để máy hoạt động chính xác, một loạt các yêu cầu kỹ thuật cần được phân tích và đáp ứng. Thứ nhất, động cơ kéo dây phải đủ công suất để thắng lực ma sát từ cơ cấu duỗi thẳng dây. Thứ hai, xylanh cắt phôi phải tạo ra lực đủ lớn để cắt đứt dây thép đường kính 2-4mm. Thứ ba, các cơ cấu kẹp phải giữ chặt phôi trong quá trình uốn và xoắn để tránh biến dạng không mong muốn. Thứ tư, các xylanh uốn phải cung cấp đủ momen để uốn dây thép theo các góc và bán kính cong yêu cầu. Cuối cùng, động cơ servo (hoặc động cơ giảm tốc) cho cơ cấu xoắn phải có momen đủ lớn và khả năng điều khiển góc quay chính xác. Tất cả các yêu cầu này đều phải được lượng hóa thông qua tính toán thiết kế cơ khí chi tiết, dựa trên cơ tính của vật liệu phôi.

III. Phương pháp tính toán thiết kế cơ khí cho các cơ cấu

Giai đoạn tính toán thiết kế cơ khí là xương sống của toàn bộ luận văn, quyết định đến sự thành công của mô hình. Quá trình này biến các yêu cầu kỹ thuật thành những thông số cụ thể cho từng chi tiết máy. Mọi tính toán đều xuất phát từ cơ tính của vật liệu phôi, trong luận văn tham khảo là dây thép có giới hạn bền kéo σb = 250MPa và giới hạn chảy σch = 120MPa. Từ đây, momen uốn lớn nhất cần thiết để uốn dây thép đường kính 4mm được xác định, làm cơ sở để thiết kế tất cả các cơ cấu chấp hành liên quan. Các cơ cấu chính cần được tính toán bao gồm: cơ cấu duỗi thẳng và kéo dây, cơ cấu cắt, cơ cấu uốn hai góc dưới, cơ cấu kẹp trên, cơ cấu xoắn và cơ cấu uốn móc treo. Việc tính toán chi tiết giúp lựa chọn chính xác các thiết bị như động cơ, xylanh, bộ truyền, ổ lăn, đảm bảo máy hoạt động bền bỉ, an toàn và hiệu quả, đồng thời tối ưu hóa chi phí chế tạo. Đây cũng là phần cốt lõi trong thuyết minh đồ án cơ điện tử.

3.1. Thiết kế cơ cấu duỗi thẳng dây và cơ cấu cắt phôi

Để tạo ra sản phẩm chất lượng, dây phôi phải được duỗi thẳng hoàn toàn trước khi gia công. Cơ cấu duỗi thẳng dây thường bao gồm nhiều con lăn đặt xen kẽ để uốn nắn dây theo nhiều phương. Lực kéo dây qua bộ nắn được tính toán dựa trên lực ma sát giữa dây và các con lăn (Fk ≥ Fms). Từ đó, momen cần thiết của động cơ kéo phôi được xác định. Đối với cơ cấu cắt, lực cắt lớn nhất được tính theo công thức Pmax = Tmax . F . k1 . k2 . k3, trong đó các hệ số k phụ thuộc vào loại vật liệu, độ cùn của dao và khe hở lưỡi dao. Trong đồ án này, lực cắt được tính toán là 1236N. Để giảm kích thước xylanh, một cơ cấu đòn bẩy được sử dụng, giúp giảm lực đẩy yêu cầu của xylanh xuống còn khoảng 299N, từ đó dễ dàng chọn được xylanh khí nén phù hợp (đường kính D=32mm).

3.2. Tính toán các cơ cấu chấp hành uốn và kẹp phôi

Các cơ cấu chấp hành cho việc uốn và kẹp là các thành phần phức tạp, đòi hỏi tính toán cẩn thận. Lực uốn được xác định từ momen uốn giới hạn của vật liệu. Ví dụ, để uốn góc, lực đẩy của xylanh được tính toán để tạo ra momen thắng được momen kháng uốn của dây thép. Tương tự, cơ cấu kẹp trên phải tạo ra một lực ma sát đủ lớn để chống lại momen xoắn từ động cơ, ngăn không cho thân móc bị cong vênh trong quá trình xoắn. Các tính toán này đều liên quan đến việc phân tích lực trên các cánh tay đòn, từ đó xác định lực đẩy cần thiết của xylanh. Việc lựa chọn xylanh có đường kính phù hợp (D=25mm cho cơ cấu uốn dưới và kẹp trên) dựa trên lực tính toán và áp suất làm việc của hệ thống khí nén (thường là 4 Bar).

3.3. Mô phỏng 3D Solidworks và bản vẽ CAD máy làm móc áo

Trước khi chế tạo, toàn bộ mô hình máy cần được dựng hình và lắp ráp trên phần mềm 3D như Solidworks. Quá trình mô phỏng 3D Solidworks cho phép kiểm tra trực quan sự tương quan vị trí giữa các chi tiết, phát hiện các va chạm và sai sót trong thiết kế. Nó cũng giúp tối ưu hóa kết cấu, giảm khối lượng vật liệu và đảm bảo tính thẩm mỹ công nghiệp. Từ mô hình 3D, bộ bản vẽ CAD máy làm móc áo 2D được xuất ra. Bộ bản vẽ này bao gồm bản vẽ lắp toàn bộ máy và các bản vẽ chi tiết cho từng cụm cơ cấu và từng chi tiết gia công. Các bản vẽ này là tài liệu kỹ thuật quan trọng, cung cấp đầy đủ thông tin về kích thước, dung sai, vật liệu và yêu cầu kỹ thuật để phục vụ cho quy trình công nghệ chế tạo máy.

IV. Bí quyết lập trình PLC máy uốn dây thép tự động

Trái tim của máy uốn móc áo tự động chính là hệ thống điều khiển tự động. Việc lựa chọn phương án điều khiển phù hợp quyết định đến độ tin cậy, tính linh hoạt và khả năng bảo trì của máy. So sánh giữa các phương án như điều khiển hoàn toàn bằng khí nén, dùng vi điều khiển và dùng PLC, phương án kết hợp giữa hệ thống khí nén và bộ điều khiển lập trình PLC được xem là tối ưu nhất. PLC (Programmable Logic Controller) mang lại nhiều ưu điểm vượt trội: dễ dàng lập trình và thay đổi chu trình hoạt động, độ tin cậy cao trong môi trường công nghiệp, khả năng kết nối và mở rộng tốt. Việc lập trình PLC máy uốn dây thép cho phép điều khiển chính xác thời điểm và trình tự hoạt động của các cơ cấu chấp hành (xylanh, động cơ) dựa trên tín hiệu từ các cảm biến tiệm cận hoặc công tắc hành trình, tạo ra một chu trình sản xuất hoàn toàn tự động và đồng bộ.

4.1. Lựa chọn và thiết kế hệ thống điều khiển tự động

Dựa trên phân tích ưu nhược điểm, hệ thống điều khiển bằng PLC kết hợp khí nén là lựa chọn phù hợp nhất cho đồ án. PLC cung cấp sự linh hoạt trong việc thay đổi logic điều khiển mà không cần can thiệp vào phần cứng, trong khi khí nén cung cấp lực tác động mạnh mẽ và nhanh chóng cho các cơ cấu. Sơ đồ điều khiển bao gồm PLC làm trung tâm, nhận tín hiệu từ các nút nhấn (Start, Stop) và công tắc hành trình (xác định vị trí cuối của xylanh). PLC sẽ xử lý các tín hiệu này và xuất lệnh điều khiển đến các van điện từ (solenoid valve). Các van này sẽ điều khiển dòng khí nén vào các xylanh, làm chúng di chuyển để thực hiện các thao tác cắt, kẹp, uốn. Đồng thời, PLC cũng điều khiển trực tiếp các động cơ kéo phôi và xoắn móc.

4.2. Vai trò của hệ thống khí nén và cảm biến hành trình

Hệ thống khí nén đóng vai trò là cơ cấu chấp hành chính, biến năng lượng của khí nén thành chuyển động thẳng của các piston xylanh. Hệ thống này bao gồm máy nén khí, bình tích áp, bộ lọc và các van đảo chiều 5/2. Các van này được kích hoạt bằng tín hiệu điện 24VDC từ ngõ ra của PLC. Để đảm bảo chu trình hoạt động đúng tuần tự, hệ thống sử dụng các công tắc hành trình (hoặc cảm biến tiệm cận trong các thiết kế hiện đại hơn). Các cảm biến này được lắp đặt tại các vị trí cuối hành trình của xylanh. Khi một xylanh hoàn thành nhiệm vụ, nó sẽ tác động vào cảm biến, gửi tín hiệu về cho PLC. PLC nhận được tín hiệu này sẽ biết được công đoạn trước đã kết thúc và bắt đầu thực hiện công đoạn tiếp theo trong chu trình.

V. Mô hình và nguyên lý hoạt động máy làm móc áo thực tế

Sau khi hoàn tất giai đoạn thiết kế và tính toán, việc xây dựng mô hình thực tế là bước kiểm chứng quan trọng nhất. Quy trình công nghệ chế tạo máy bao gồm việc gia công các chi tiết phi tiêu chuẩn (khung máy, tay uốn, má kẹp), lựa chọn và mua các chi tiết tiêu chuẩn (động cơ, xylanh, PLC, ổ bi, bộ truyền xích), và cuối cùng là lắp ráp, hiệu chỉnh các cụm cơ cấu. Mô hình hoàn thiện là một hệ thống cơ điện tử phức tạp, kết hợp hài hòa giữa kết cấu cơ khí chính xác và hệ thống điều khiển thông minh. Nguyên lý hoạt động máy làm móc áo dựa trên một chu trình tuần tự được lập trình sẵn trong PLC. Khi người vận hành nhấn nút khởi động, máy sẽ tự động thực hiện toàn bộ các công đoạn từ khâu nạp liệu đến khi cho ra một sản phẩm móc áo hoàn chỉnh. Việc quan sát và hiệu chỉnh mô hình thực tế giúp phát hiện và khắc phục các vấn đề phát sinh, từ đó hoàn thiện thiết kế và thuyết minh đồ án cơ điện tử.

5.1. Cấu tạo chi tiết mô hình máy uốn móc áo hoàn thiện

Mô hình máy uốn móc áo tự động hoàn thiện bao gồm các cụm chính. Cụm cấp phôi và duỗi thẳng bao gồm một cuộn dây thép, một động cơ giảm tốc, bộ truyền xích và hệ thống các con lăn nắn. Cụm cắt phôi sử dụng một xylanh khí nén tác động lên cơ cấu đòn bẩy để cắt dây. Cụm uốn và tạo hình là phức tạp nhất, bao gồm nhiều xylanh khí nén, các tay uốn, khuôn định hình và má kẹp, có nhiệm vụ tạo hình tam giác và uốn móc treo chữ C. Cụm xoắn sử dụng một động cơ giảm tốc để xoắn hai đầu dây lại với nhau. Toàn bộ các cụm này được lắp đặt trên một hệ thống khung sườn bằng thép chắc chắn. Tủ điện điều khiển chứa PLC, rơle, bộ nguồn và các nút nhấn điều khiển, là trung tâm đầu não của toàn bộ hệ thống.

5.2. Chu trình tự động và nguyên lý hoạt động tổng thể

Nguyên lý hoạt động máy làm móc áo diễn ra như sau: (1) Nhấn START, động cơ kéo phôi hoạt động, kéo dây thép qua bộ duỗi thẳng. (2) Khi dây chạm công tắc hành trình đo chiều dài, động cơ dừng lại và xylanh cắt hoạt động. (3) Xylanh uốn dưới tác động, uốn hai góc của dây. (4) Xylanh kẹp trên kẹp chặt phôi. (5) Động cơ xoắn quay một số vòng nhất định để xoắn cổ móc. (6) Cụm uốn móc treo chữ C được kích hoạt bởi hai xylanh phối hợp. (7) Tất cả các xylanh và cơ cấu kẹp lùi về vị trí ban đầu, sản phẩm hoàn thiện được lấy ra. Chu trình kết thúc và lặp lại từ đầu. Toàn bộ quá trình được điều khiển tự động bởi chương trình đã nạp vào PLC, đảm bảo tính nhất quán và chính xác cho từng sản phẩm.

VI. Tổng kết thuyết minh đồ án cơ điện tử và hướng phát triển

Hoàn thành một đồ án tốt nghiệp máy uốn móc áo không chỉ là việc tạo ra một sản phẩm vật chất, mà còn là quá trình tổng hợp và áp dụng một khối lượng lớn kiến thức liên ngành. Bản thuyết minh đồ án cơ điện tử là tài liệu ghi nhận lại toàn bộ quá trình đó, từ việc đặt vấn đề, nghiên cứu lý thuyết, phân tích lựa chọn phương án, đến tính toán thiết kế chi tiết, thi công và kiểm nghiệm. Luận văn đã giải quyết thành công bài toán tự động hóa một quy trình sản xuất phức tạp, thể hiện qua việc mô hình máy hoạt động ổn định và tạo ra sản phẩm đúng yêu cầu. Tuy nhiên, không có thiết kế nào là hoàn hảo. Luôn có những hướng để cải tiến và phát triển sản phẩm trong tương lai. Việc đưa ra những đề xuất này không chỉ thể hiện tư duy phản biện của người thực hiện mà còn mở ra những hướng nghiên cứu mới cho các thế hệ sinh viên tiếp theo, góp phần nâng cao tính ứng dụng và hiệu quả của các thiết bị tự động hóa trong sản xuất.

6.1. Đánh giá kết quả đạt được của luận văn thiết kế

Kết quả chính của luận văn là đã thiết kế và chế tạo thành công một mô hình máy uốn móc áo hoạt động theo nguyên lý tự động. Về mặt học thuật, đề tài đã áp dụng thành công các kiến thức về cơ học máy, sức bền vật liệu, chi tiết máy vào tính toán thiết kế cơ khí thực tế. Về mặt kỹ năng, người thực hiện đã rèn luyện được khả năng thiết kế trên phần mềm CAD/CAM, kỹ năng gia công, lắp ráp cơ khí và đặc biệt là kỹ năng lập trình PLC máy uốn dây thép. Mô hình máy có kết cấu tương đối đơn giản, dễ vận hành và bảo trì, phù hợp với mục tiêu của một đồ án sinh viên. Sản phẩm móc áo tạo ra có hình dáng và kích thước đồng đều, chứng tỏ hệ thống hoạt động chính xác và ổn định.

6.2. Đề xuất cải tiến và tối ưu hóa máy trong tương lai

Để nâng cao hiệu suất và tính năng của máy, một số hướng cải tiến có thể được xem xét. Thứ nhất, có thể thay thế các công tắc hành trình cơ khí bằng các cảm biến tiệm cận hoặc cảm biến quang để tăng độ bền và độ chính xác. Thứ hai, có thể sử dụng động cơ servo cho cơ cấu cấp phôi để điều khiển chiều dài cắt một cách linh hoạt và chính xác hơn thay vì dùng cữ chặn cơ khí. Thứ ba, tối ưu hóa lại các cơ cấu uốn để giảm thời gian chu trình, nâng cao năng suất. Ngoài ra, việc nghiên cứu tích hợp thêm các cụm chức năng khác, như máy hàn để nối hai đầu móc hoặc hệ thống sơn tự động, sẽ tạo ra một dây chuyền sản xuất móc áo hoàn chỉnh, đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao giá trị thương mại.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong cuộc sống hiện nay thì sản phẩm của nhôm uốn được ứng dụng rộng rãi cả trong sinh hoạt lẫn trong công nghiệp đặc biệt là trong công nghiệp thì sản phẩm ống uốn giữ một vai trò quan trọng vì nó được dùng làm để dẫn nhiên liệu cả khí lẫn lỏng, đã có những đường ống dẫn nhiên liệu xuyên quốc gia. Trong sinh hoạt thì sản phẩm ống uốn được ứng dụng rộng rãi ví dụ làm lan can, bàn ghế, dùng làm đường ống dẫn nước phục vụ sinh hoạt.còn trong dời sống hằng ngày móc áo nhôm là thứ mà ta thường thấy nhất cùa sãn phẩm nhôm uốn. Giới thiệu sản phẩm móc áo quần Hiện nay móc áo là một sản phẩm thông dụng và cần thiết trong đời sống sinh ho ạt của mọi người, nó xuất hiện trong mọi gia đình, trên mọi quốc gia. Móc áo được sử dụng để giữ áo quần và các vật dụng có dạng tấm mỏng để phơi sau khi được làm sạch bằng nước.

Móc áo cơ nhiều loại với hình dáng, kích thước, vật liệu, công dụng khác nhau, về vật liệu thì ta có móc gỗ, móc nhựa, móc kẽm, móc thép, móc inox,.3: Móc áo quần phổ biến trên thị trường Sinh viên thực hiện: Lê Bá Bình_Nguyễn Mạnh Hậu Hướng dẫn: PGS.TS Trần Xuân Tùy 3 Thiết kế và chế tạo mô hình máy uốn móc áo tự động 1. Cơ sở lý thuyết của quá trình biến dạng kim loại 1. Lý thuyết quá trình biến dạng dẻo của kim loại Như chúng ta đã biết dưới tác dụng của ngoại lực, kim loại biến dạng theo các giai đoạn: biến dạng đàn hồi, biến dạng dẻo và biến dạng phá hủy. Tùy theo từng cấu trúc tinh thế của mỗi loại các giai đoạn trên có thể xảy ra với các mức độ khác nhau: dưới đây sẽ khảo sát cơ chế biến dạng trong đơn tinh thể kim loại trên cơ sở đó nghiên cứu biến dạng dẻo của các kim loại và hợp kim.

Trong đơn tinh thể kim loại, các nguyên tử sắp xếp theo một trật tự xác định, mỗi nguyên tử luôn luôn dao động xung quanh vị trí cân bằng của nó.4: Sơ đồ biến dạng trong đơn tinh thể − Biến dạng đàn hồi: dưới tác dụng của ngoại lực, mạng tinh thể bị biến dạng. Khi ứng suất sinh ra trong kim loại chưa vượt quá giới hạn đàn hồi của các nguyên tử kim loại dịch chuyển không vượt quá một thông số mạng (b), nếu thôi tác dụng lực, mạng tinh thể trở về trạng thái ban đầu. − Biến dạng dẻo: khi ứng suất sinh ra trong kim loại vượt quá giới hạn đàn hồi, kim loại bị biếng dạng dẻo do trượt và song tinh. Theo hình thức trượt, một phần đơn tinh thể dịch chuyển song song với phần còn lại theo một mặt phẳng nhất định, mặt phẳng này gọi là mặt trượt (c).

Trên mặt trượt, các nguyên tử kim loại dịch chuyển tương đối với nhau một khoảng đúng bằng số nguyên lần thông số mạng, sau khi dịch chuyển các nguyên tử kim loại ở vị trí cân bằng mới, bởi vậy sau khi thôi tác dụng lực kim loại không trở về trạng thái ban đầu. Sinh viên thực hiện: Lê Bá Bình_Nguyễn Mạnh Hậu Hướng dẫn: PGS.TS Trần Xuân Tùy 4 Thiết kế và chế tạo mô hình máy uốn móc áo tự động Theo hình thức song tinh, một phần tinh thể vừa trượt vừa quay đến 1 vị trí mới đối xứng với phần còn lại qua 1 mặt phẳng gọi là mặt song tinh (d). Các nguyên tử kim loại trên mỗi mặt di chuyển một khoảng tỉ lệ với khoảng cách đến mặt song tinh. Các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm cho thấy trượt là hình thức chủ yếu gây ra biến dạng dẻo trong kim loại, các mặt trượt là các mặt phẳng có mật độ nguyên tử cao nhất.

Biến dạng dẻo do song tinh gây ra rất bé, nhưng khi có song tinh trượt sẽ xảy ra thuận lợi hơn. Biến dạng dẻo của đa tinh thể: kim loại và hợp kim là tập hơp của nhiều đơn tinh thể (hạt tinh thể ), cấu trúc chung của chúng được gọi là cấu trúc đa tinh thể. Trong đa tinh thể biến dạng dẻo có 2 dạng : biến dạng trong nội bộ hạt và biến dạng ở vùng tinh giới hạt. Sự biến dạng trong nội bộ hạt do trượt và song tinh.

Đầu tiên sự trượt xảy ra ở các hạt có mặt trượt tạo với hướng của ứng suất chính 1 góc bằng hoặc xấp xỉ 45°, sau đó mới đến các hạt khác. Như vậy biến dạng dẻo trong kim loại đa tinh thể xảy ra không đồng thời và không đồng đều. Dưới tác dụng của ngoại lực, biên giới hạt của các tinh thể cũng bị biến dạng, khi đó các hạt trượt và quay tương đối với nhau. Do sự trượt và quay của các hạt, trong các hạt lại xuất hiện các mặt trượt thuận lợi mới giúp cho biến dạng trong kim loại tiếp tục phát triển.

Các yếu tố ảnh hưởng đến tính dẻo và biến dạng của kim loại a) Ảnh hưởng củathành phần và tổ chức kim loại Các kim loại khác nhau có kiểu mạng tinh thể lực liên kết giữa các nguyên tử khác nhau chẳng hạn đồng, nhôm dẻo hơn sắt. Đối với các hợp kim, kiểu mạng thường phức tạp, xô lệch mạng lớn, một số nguyên tố tạo các hạt cứng trong tổ chức cản trở sự biến dạng do đó tính dẻo giảm. Thông thường kim loại sạch và hợp kim có cấu trúc nhiều pha các tạp chất thường tập trung ở biên giới hạt làm tăng xô lệch mạng cũng làm giảm tính dẻo của kim loại. b) Ảnh hưởng của nhiệt độ Tính dẻo của kim loại phụ thuộc rất lớn vào nhiệt độ, hầu hết kim loại khi tăng nhiệt độ tính dẻo tăng.

Khi nhiệt độ tăng dao động nhiệt của các nguyên tử tăng, đồng thời xô lệch mạng giảm, khả năng khuếch tán của các nguyên tử tang làm cho tổ chức đồng đều hon. Một số kim loại và hợp kim ở nhiệt độ thường tồn tại ở pha kém dẻo, khi ở nhiệt độ cao chuyển biến thì hình thành pha có độ dẻo cao. Khi nung thép từ 20 - 100°c thì độ dẻo tăng chậm nhưng từ 100-^400°c độ dẻo giảm nhanh, độ giòn tang (đối với thép hợp kim độ dẻo giảm đến 600°C), quá nhiệt độ này thì độ dẻo tăng nhanh, ở nhiệt độ rèn nếu hàm lượng cacbon trong thép càng cao thì sức chống biến dạng càng lớn. Sinh viên thực hiện: Lê Bá Bình_Nguyễn Mạnh Hậu Hướng dẫn: PGS.TS Trần Xuân Tùy 5 Thiết kế và chế tạo mô hình máy uốn móc áo tự động c) Ảnh hưởng của ứng suất dư Khi kim loại bị biến dạng nhiều, các hạt tinh thể bị vỡ yụn, xô lệch mạng tăng, ứng suất dư lớn làm cho tính dẻo kim loại giảm mạnh (hiện tượng biến cứng).

Khi nhiệt độ kim loại đạt từ 0,25 - 0,30 Tnc (nhiệt độ nóng chảy) ứng suất dư và xô lệch mạng giảm làm cho tính dẻo kim loại phục hồi trở lại (hiện tượng phục hồi). Nếu nhiệt độ nung đạt tới 0,4Tnc trong kim loại bắt đầu xuất hiện quá trình kết tinh lại, tổ chức kim loại sau kết tinh lại có hạt đồng đều và lớn hơn, mạng tinh thể hoàn thiện hơn nên độ dẻo tăng. d) Ảnh hưởng của trạng thái ứng suất chính Trạng thái ứng suất chính cũng ảnh hưởng đáng kể đến tính dẻo của kim loại chịu ứng suất nén khối có tính dẻo cao hơn khối chịu ứng suất nén mặt, nén đường hoặc chịu ứng suất nén kéo. Ứng suất dư, ma sát ngoài làm thay đổi trạng thái ứng suất chính trong kim loại nên tính dẻo của kim loại cũng giảm.

e) Ảnh hưởng của tốc độ biến dạng Sau khi rèn dập, các kim loại bị biến dạng do chịu tác dụng mọi phía nên chai cứng hơn, sức chống lại sự biến dạng kim loại sẽ lớn hơn, đồng thời khi nhiệt độ nguội dần sẽ kết tinh lại như cũ. Nếu tốc độ biến dạng nhanh hon tốc độ kết tinh lại thì các hạt kim loại bị chai chưa kịp trở lại trạng thái ban đầu mà lại tiếp tục biến dạng, do đó ứng suất trong khối kim loại sẽ lớn, hạt kim loại bị dòn và có thể bị nứt. Nếu lấy 2 khối kim loại như nhau cùng nung đến nhiệt độ nhất định rồi rèn trên máy búa và máy ép, ta thấy tốc độ biến dạng trên máy búa lớn hơn nhưng độ biến dạng tổng cộng trên máy ép lớn hơn. Trạng thái ứng suất và các phương trình dẻo Giả sử trong vật thể hoàn toàn không ứng suất tiếp thì vật thể có 3 dạng ứng suất chính sau: Hình 1.5: Các dạng ứng suất chính Sinh viên thực hiện: Lê Bá Bình_Nguyễn Mạnh Hậu Hướng dẫn: PGS.TS Trần Xuân Tùy 6 Thiết kế và chế tạo mô hình máy uốn móc áo tự động Ứng suất đường:  max = 1 / 2 (1.1) Ứng suất mặt:  max = ( 1 −  2 ) / 2 (1.2) Ứng suất khối:  max = ( max −  max ) (1.3) Nếu  1 =  2 =  3 thì 1 = 0 và không có biến dạng.

Ứng suất chính để kim loại biến dạng dẻo là biến dạng chảy  ch. Điều kiện biến dạng dẻo : − Khi kim loại chịu áp suất đường: |  1 |=  ch tức  max =  ch / 2 (1.4) − Khi kim loại chịu áp suất mặt: |  1 −  2 |=  ch (1.5) − Khi kim loại chịu áp suất khối: |  max −  min |=  max (1.6) Các phương trình trên gọi là phương trình dẻo Biến dạng dẻo chỉ bắt đầu khi biến dạng đàn hồi. Thế năng của biến dạng đàn hồi.7) Trong đó: A0 : thế năng để thay đổi thể tích vật thể (trong biến dạng đàn hồi thể tích của vật thể tăng lên, tỉ trọng giảm xuống). A1 : thế năng để thay đổi hình dáng yật thể.

Trạng thái ứng suất khối, thế năng biến dạng đàn hồi theo định luật Húc được xác định: A = ( 11 +  2 2 +  3 3 ) / 2 (1.8) Như vậy biến dạng tương đối theo đinh luật Huc: 1 1 = [1 −  ( 2 +  3 )] (1.8) thế năng của toàn bộ của biến dạng được biểu thị: 1 A= [ 12 +  22 +  32 − 2  ( 1 2 +  2 3 +  1 3 )] 2E Lượng tăng tương đối thể tích của vật thể trong biến dạng đàn hồi bằng tổng biến dạng trong 3 hướng cùng góc: Sinh viên thực hiện: Lê Bá Bình_Nguyễn Mạnh Hậu Hướng dẫn: PGS.TS Trần Xuân Tùy 7 Thiết kế và chế tạo mô hình máy uốn móc áo tự động F 1 − 2 =1 +  2 +  3 = ( 1 +  2 +  3 ) (1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ