Toàn văn luận văn: Thiết kế và chế tạo máy đóng dấu tự động

Toàn văn luận văn thạc sĩ về thiết kế và chế tạo máy đóng dấu tự động. Tài liệu tham khảo chi tiết về tính toán, kết cấu và hệ thống điều khiển.

Chuyên ngành

Cơ Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2019

84
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thiết kế máy đóng dấu tự động chi tiết

Luận văn "Thiết kế, chế tạo máy đóng dấu tự động" là một công trình nghiên cứu khoa học tiêu biểu, thuộc lĩnh vực cơ điện tử và tự động hóa. Đề tài này không chỉ là một đồ án tốt nghiệp cơ điện tử mà còn mang giá trị ứng dụng thực tiễn cao, giải quyết bài toán tự động hóa một quy trình thủ công lặp đi lặp lại. Mục tiêu chính của luận văn là chế tạo một máy tự động hóa có khả năng đóng dấu chính xác lên các loại phiếu, văn bản, đặc biệt là phiếu suất ăn tại bệnh viện, nhằm giảm sức lao động và tăng hiệu suất công việc. Công trình nghiên cứu này bao gồm toàn bộ quá trình từ lên ý tưởng, phân tích yêu cầu, thiết kế cơ khí, lựa chọn linh kiện, thiết kế mạch điều khiển, lập trình cho đến gia công cơ khílắp ráp máy công nghiệp hoàn chỉnh. Trong khuôn khổ đề tài, các phương pháp nghiên cứu chính được áp dụng bao gồm nghiên cứu tài liệu lý thuyết, phương pháp mô hình hóa thông qua phần mềm mô phỏng 3D Solidworks, và phương pháp thực nghiệm để kiểm chứng, hiệu chỉnh mô hình. Nội dung của thuyết minh đồ án được trình bày một cách khoa học, logic, đi từ tổng quan, phân tích thiết kế, tính toán chi tiết các cơ cấu, xây dựng hệ thống điều khiển, và cuối cùng là chế tạo, đánh giá sản phẩm. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên và kỹ sư quan tâm đến lĩnh vực thiết kế máy và điều khiển tự động.

1.1. Tính cấp thiết và mục tiêu của đồ án máy đóng dấu tự động

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thực tế tại Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng, nơi mỗi ngày cần đóng dấu hàng ngàn phiếu suất ăn miễn phí. Công việc này mang tính lặp lại, tốn thời gian và nhân lực. Do đó, việc nghiên cứu và chế tạo một máy đóng dấu tự động trở nên vô cùng cần thiết. Mục tiêu của đồ án, theo tài liệu của sinh viên Huỳnh Bá Hiển (2019), bao gồm: (1) Thiết kế mô hình 3D hoàn chỉnh trên phần mềm Solidworks; (2) Ứng dụng vi điều khiển Arduino và các linh kiện điện tử để xây dựng hệ thống điều khiển tự động hiệu quả; (3) Thực hiện các tính toán động học, sức bền cho hệ truyền động; và (4) Chế tạo thành công mô hình máy thực tế, kiểm chứng lại các tính toán lý thuyết và đánh giá khả năng hoạt động. Đề tài hướng đến việc tạo ra một sản phẩm có giá thành hợp lý, vận hành ổn định và dễ dàng sử dụng.

1.2. Đối tượng phạm vi nghiên cứu và phương pháp thực hiện

Đối tượng nghiên cứu chính của luận văn là máy đóng dấu tự động. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc thiết kế một máy có khả năng đóng dấu tại 20 vị trí khác nhau trên khổ giấy A4. Các phương pháp nghiên cứu được sử dụng một cách kết hợp và có hệ thống. Phương pháp nghiên cứu tài liệu được dùng để tổng hợp kiến thức về các hệ thống máy CNC, nguyên lý hoạt động của các cơ cấu chấp hành như động cơ bướcxi lanh khí nén. Phương pháp mô hình hóa và mô phỏng 3D Solidworks được áp dụng để trực quan hóa thiết kế, kiểm tra sự va chạm và xây dựng bản vẽ kỹ thuật chi tiết. Cuối cùng, phương pháp thực nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc chế tạo, lắp ráp máy công nghiệp, và kiểm tra, hiệu chỉnh các thông số vận hành để đảm bảo máy hoạt động đúng theo yêu cầu thiết kế.

1.3. Cấu trúc tổng thể của bản thuyết minh đồ án nghiên cứu

Bản thuyết minh đồ án được cấu trúc thành 5 chương chính, thể hiện rõ ràng quá trình thực hiện từ lý thuyết đến thực tiễn. Chương 1 trình bày tổng quan và tính cấp thiết của đề tài. Chương 2 tập trung vào việc thiết kế nguyên lý máy, phân tích động học và lựa chọn phương án truyền động. Chương 3 đi sâu vào thiết kế kết cấu, tính toán và lựa chọn các phần tử quan trọng trong hệ thống như bộ truyền vít me – đai ốc, động cơ bước, và hệ thống khí nén. Chương 4 mô tả chi tiết quá trình thiết kế hệ thống điều khiển, từ việc chọn vi điều khiển Arduino, thiết kế mạch, đến xây dựng thuật toán và lập trình. Chương 5 là phần cuối cùng, trình bày về quá trình chế tạo, gia công cơ khí từ các vật liệu chế tạo máy đã chọn, lắp ráp và đưa ra kết luận, đánh giá về sản phẩm.

II. Phương pháp phân tích và thiết kế nguyên lý hoạt động máy

Để xây dựng một máy đóng dấu tự động hiệu quả, việc phân tích và thiết kế nguyên lý là bước nền tảng quyết định sự thành công của toàn bộ dự án. Quá trình này bắt đầu bằng việc phân tích động học của máy, xác định các chuyển động cần thiết để hoàn thành một chu trình đóng dấu. Về cơ bản, máy hoạt động dựa trên nguyên lý của một máy CNC 2 trục (X, Y). Chuyển động theo trục X đảm nhiệm việc cấp và di chuyển giấy, trong khi chuyển động theo trục Y định vị cụm đầu đóng dấu đến vị trí chính xác. Chuyển động thứ ba là hành trình lên-xuống của con dấu do cơ cấu chấp hànhxi lanh khí nén thực hiện. Từ phân tích này, nhiều phương án dẫn động đã được đưa ra và so sánh. Các phương án bao gồm sử dụng một trục vít me kết hợp con lăn hoặc sử dụng hai trục vít me và thanh trượt. Luận văn đã lựa chọn phương án dùng một trục vít me cho trục Y và hệ thống con lăn dẫn động bằng động cơ bước cho trục X. Lựa chọn này cân bằng giữa độ chính xác, kết cấu đơn giản và chi phí chế tạo. Dựa trên phương án đã chọn, một sơ đồ nguyên lý hoạt động chi tiết được xây dựng, mô tả rõ ràng sự phối hợp giữa các bộ phận, từ khâu cấp giấy, định vị, đóng dấu cho đến khi đưa sản phẩm ra ngoài. Sơ đồ này là cơ sở để tiến hành các bước thiết kế chi tiết tiếp theo.

2.1. Phân tích các chuyển động cần thiết trong một chu trình

Một chu trình hoạt động hoàn chỉnh của máy đóng dấu tự động yêu cầu sự phối hợp nhịp nhàng của ba chuyển động chính. Chuyển động thứ nhất là tịnh tiến khứ hồi của cụm mang đầu đóng dấu theo phương Y, được điều khiển bởi hệ thống vít me – đai ốc. Chuyển động thứ hai là tịnh tiến khứ hồi của sản phẩm (tờ giấy) theo phương X, được thực hiện bởi hệ thống các con lăn và băng tải sản phẩm. Chuyển động cuối cùng là hành trình tịnh tiến lên-xuống của chính con dấu để thực hiện thao tác đóng dấu, được điều khiển bởi một hệ thống khí nén thông qua xi lanh khí nén. Sự kết hợp chính xác của các chuyển động này, được điều khiển bởi chương trình nạp sẵn, đảm bảo con dấu được đóng đúng vị trí mong muốn trên văn bản.

2.2. Lựa chọn phương án dẫn động tối ưu cho cơ cấu chấp hành

Trong quá trình thiết kế cơ khí, việc lựa chọn phương án dẫn động là một quyết định quan trọng. Luận văn đã xem xét hai phương án chính. Phương án 1 sử dụng một trục vít me-đai ốc để dẫn động cụm đóng dấu và cơ cấu con lăn để cuốn giấy. Ưu điểm của phương án này là kết cấu đơn giản, hiệu suất truyền động cao. Phương án 2 sử dụng hai trục vít me và thanh trượt, mang lại độ chính xác cao hơn nhưng có kết cấu phức tạp và chi phí lớn hơn. Sau khi cân nhắc, phương án 1 được chọn vì đáp ứng đủ yêu cầu về độ chính xác cho việc đóng dấu, đồng thời tối ưu hóa chi phí và đơn giản hóa quá trình gia công cơ khí và lắp ráp. Đối với cơ cấu đẩy con dấu, phương án sử dụng xi lanh khí nén được ưu tiên hơn so với dùng vít me hoặc cam lệch tâm vì tính đơn giản, tốc độ đáp ứng nhanh và lực đóng dấu ổn định.

2.3. Sơ đồ nguyên lý và mô tả hoạt động chi tiết của máy

Sơ đồ nguyên lý của máy mô tả rõ ràng sự kết nối và tương tác giữa các thành phần. Hệ thống bao gồm 4 động cơ bước: 3 động cơ cho cơ cấu cuốn và chuyền giấy theo phương X, và 1 động cơ dẫn động trục vít me theo phương Y. Một xi lanh khí nén được gắn trên cụm di chuyển theo phương Y để thực hiện việc đóng dấu. Nguyên lý hoạt động như sau: Khi nhấn nút bắt đầu, các động cơ phương X kéo giấy từ khay chứa vào vị trí làm việc. Sau đó, động cơ phương Y di chuyển cụm đóng dấu đến tọa độ đầu tiên. Xi lanh khí nén được cấp khí và đẩy con dấu xuống. Quá trình này lặp lại cho tất cả 20 vị trí đã lập trình trên khổ A4. Sau khi hoàn thành, giấy được đẩy ra ngoài và một tờ giấy mới được kéo vào, bắt đầu chu trình tiếp theo. Toàn bộ quá trình được điều khiển tự động bởi bo mạch Arduino.

III. Hướng dẫn thiết kế cơ khí và lựa chọn vật liệu chế tạo

Quá trình thiết kế cơ khí và lựa chọn vật liệu chế tạo máy là giai đoạn hiện thực hóa các ý tưởng từ sơ đồ nguyên lý. Toàn bộ kết cấu máy được chia thành ba phần chính: phần điều khiển, phần chấp hành và phần thao tác. Giai đoạn này được hỗ trợ đắc lực bởi công cụ mô phỏng 3D Solidworks, cho phép xây dựng mô hình số của máy, kiểm tra động học, phát hiện va chạm và xuất ra các bản vẽ kỹ thuật phục vụ cho quá trình gia công cơ khí. Việc tính toán và lựa chọn các phần tử tiêu chuẩn là cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và độ chính xác của máy. Các hệ thống chính cần tính toán bao gồm: hệ truyền động vít me cho trục Y, hệ thống kéo và chuyền giấy cho trục X, và hệ thống dẫn hướng. Đối với hệ vít me, các thông số như bước vít, đường kính, và vật liệu được tính toán dựa trên tải trọng của cụm đóng dấu và yêu cầu về tốc độ. Động cơ bước được lựa chọn dựa trên momen xoắn yêu cầu, đảm bảo thắng được lực ma sát và quán tính của hệ thống. Tương tự, xi lanh khí nén được chọn dựa trên lực đóng dấu cần thiết. Vật liệu chế tạo khung máy chủ yếu là nhựa mica và các chi tiết nhôm, thép tiêu chuẩn, đảm bảo độ cứng vững mà vẫn tối ưu chi phí.

3.1. Thiết kế kết cấu máy và mô phỏng 3D trên Solidworks

Sử dụng phần mềm Solidworks, một mô hình 3D chi tiết của máy đóng dấu tự động đã được xây dựng. Mô hình này bao gồm tất cả các cụm chi tiết: khung máy, hệ thống truyền động trục X (cuốn giấy), hệ thống truyền động trục Y (vít me), và cơ cấu chấp hành (cụm xi lanh và con dấu). Việc mô phỏng 3D Solidworks giúp xác định kích thước tối ưu, bố trí các linh kiện một cách hợp lý, đảm bảo không có xung đột khi máy vận hành. Từ mô hình 3D, các bản vẽ kỹ thuật 2D chi tiết của từng bộ phận được xuất ra. Các bản vẽ này cung cấp đầy đủ thông tin về kích thước, dung sai, và vật liệu, là tài liệu quan trọng cho khâu gia công cơ khí sau này.

3.2. Tính toán và lựa chọn hệ truyền động vít me động cơ bước

Hệ truyền động vít me – đai ốc cho trục Y là bộ phận quyết định độ chính xác vị trí của con dấu. Luận văn đã tiến hành tính toán chi tiết để lựa chọn bộ truyền phù hợp. Các thông số đầu vào bao gồm khối lượng tải (cụm xi lanh và gá đỡ), hệ số ma sát và hiệu suất bộ truyền. Từ đó, momen xoắn cần thiết của động cơ bước được xác định. Cụ thể, với tải trọng khoảng 2kg và bước vít 8mm, momen yêu cầu tính toán là 0.11 N.m. Dựa trên tính toán này, một động cơ bước có momen xoắn 0.14 N.m và góc bước 1.8° đã được lựa chọn, đảm bảo hệ số an toàn và hoạt động ổn định. Bộ truyền vít me bi được ưu tiên lựa chọn để giảm ma sát và tăng hiệu suất.

3.3. Lựa chọn xi lanh khí nén và van điều khiển phù hợp

Để thực hiện thao tác đóng dấu, một hệ thống khí nén đơn giản đã được thiết kế. Thành phần chính là một xi lanh khí nén tác động kép (model CXSM10-50) và một van điện từ 5/2. Xi lanh được chọn có đường kính piston phù hợp để tạo ra lực đẩy khoảng 67.2N ở áp suất khí nén 6 bar, đủ mạnh để đóng dấu rõ nét. Van điện từ 5/2 được sử dụng để điều khiển dòng khí nén vào và ra khỏi xi lanh, qua đó điều khiển hành trình đi ra và đi vào của piston. Van này nhận tín hiệu điều khiển trực tiếp từ bo mạch Arduino thông qua một mạch relay, cho phép tích hợp dễ dàng vào hệ thống điều khiển tự động chung của máy.

IV. Bí quyết thiết kế hệ thống điều khiển tự động cho máy

Hệ thống điều khiển là bộ não của máy đóng dấu tự động, quyết định sự chính xác và ổn định của toàn bộ quá trình. Việc thiết kế hệ thống điều khiển bao gồm lựa chọn phương án điều khiển, thiết kế phần cứng (mạch điện tử) và phát triển phần mềm (lập trình). Trong luận văn này, phương án điều khiển dựa trên vi điều khiển Arduino Mega 2560 đã được lựa chọn. Đây là một lựa chọn tối ưu cho các đồ án tốt nghiệp cơ điện tử và các mô hình máy tự động hóa quy mô nhỏ nhờ giá thành rẻ, cộng đồng hỗ trợ lớn và ngôn ngữ lập trình đơn giản. Mặc dù các hệ thống công nghiệp lớn thường sử dụng PLC Siemens vì độ tin cậy cao, Arduino hoàn toàn đáp ứng được yêu cầu của đề tài. Hệ thống phần cứng bao gồm bo mạch Arduino Mega 2560 làm trung tâm, các driver TB6560 để điều khiển động cơ bước, và một mạch relay để điều khiển van điện từ của hệ thống khí nén. Sơ đồ kết nối các phần tử được thiết kế cẩn thận để đảm bảo tín hiệu ổn định và bảo vệ các linh kiện. Về phần mềm, thuật toán điều khiển được xây dựng dưới dạng lưu đồ, mô tả tuần tự các bước hoạt động của máy. Sau đó, chương trình được viết bằng ngôn ngữ C++ trên môi trường Arduino IDE và nạp vào vi điều khiển.

4.1. So sánh và lựa chọn phương án điều khiển Arduino và PLC

Việc lựa chọn nền tảng điều khiển là một trong những quyết định đầu tiên khi thiết kế mạch điều khiển. Các phương án được cân nhắc bao gồm điều khiển bằng PLC Siemens, điều khiển điện-khí nén thuần túy, và điều khiển bằng vi điều khiển (Arduino). PLC có ưu điểm về độ ổn định và khả năng mở rộng, rất phù hợp cho lắp ráp máy công nghiệp quy mô lớn nhưng có giá thành cao. Điều khiển bằng vi điều khiển Arduino được chọn vì các lý do: giá thành thấp, dễ tiếp cận, thư viện hỗ trợ phong phú và đủ khả năng xử lý cho bài toán điều khiển tự động của máy đóng dấu. Việc lập trình PLC yêu cầu kiến thức chuyên sâu về ngôn ngữ Ladder, trong khi lập trình Arduino gần gũi hơn với ngôn ngữ C/C++, quen thuộc với sinh viên kỹ thuật.

4.2. Thiết kế chi tiết mạch điều khiển và các module điện tử

Mạch điều khiển được xây dựng xung quanh bo mạch Arduino Mega 2560. Tín hiệu điều khiển cho các động cơ bước (tín hiệu xung và hướng) từ Arduino được đưa đến các module driver TB6560. Driver này có nhiệm vụ khuếch đại dòng điện để cung cấp đủ công suất cho động cơ hoạt động, đồng thời cho phép cài đặt các chế độ vi bước để tăng độ mịn của chuyển động. Tín hiệu điều khiển cho van điện từ của xi lanh khí nén được xuất ra từ một chân digital của Arduino, qua một module relay để đóng/cắt nguồn điện cho cuộn hút của van. Sơ đồ lắp ráp hệ thống điều khiển được trình bày chi tiết trong bản vẽ kỹ thuật của luận văn, đảm bảo tính khoa học và dễ dàng cho việc thi công, sửa chữa.

4.3. Xây dựng thuật toán và lưu đồ chương trình điều khiển

Thuật toán điều khiển là linh hồn của hệ thống. Nó được xây dựng dựa trên nguyên lý hoạt động đã phân tích. Lưu đồ thuật toán bắt đầu bằng khối khởi tạo, thiết lập các chân I/O và các thông số ban đầu. Vòng lặp chính của chương trình sẽ chờ tín hiệu bắt đầu. Khi nhận lệnh, máy thực hiện tuần tự các bước: (1) Điều khiển động cơ X kéo giấy vào; (2) Dịch chuyển động cơ Y đến tọa độ đóng dấu thứ nhất; (3) Kích hoạt xi lanh khí nén; (4) Chờ một khoảng thời gian ngắn rồi thu xi lanh về; (5) Lặp lại bước 2-4 cho tất cả các vị trí. Để xác định vị trí, chương trình sử dụng phương pháp điều khiển vòng hở, tính toán số xung cần cấp cho động cơ bước dựa trên quãng đường di chuyển. Mặc dù không sử dụng cảm biến quang để phản hồi vị trí, phương pháp này vẫn đủ chính xác cho ứng dụng đóng dấu.

V. Quy trình chế tạo lắp ráp và kết quả thực nghiệm máy

Giai đoạn chế tạo và lắp ráp là bước cuối cùng để biến thiết kế cơ khí trên bản vẽ kỹ thuật thành một sản phẩm vật lý. Quy trình này đòi hỏi kỹ năng về gia công cơ khí và sự cẩn thận trong quá trình lắp ráp máy công nghiệp. Dựa trên các bản vẽ chi tiết từ mô phỏng 3D Solidworks, các chi tiết của khung máy được cắt từ nhựa Mica. Các chi tiết tiêu chuẩn như trục vít me, trục trơn, ổ bi, khớp nối, động cơ bước được mua sẵn và lắp ráp theo đúng thiết kế. Quá trình lắp ráp được thực hiện theo từng cụm: cụm truyền động trục X, cụm truyền động trục Y, cụm cơ cấu chấp hành và tủ điện điều khiển. Sau khi lắp ráp phần cơ khí, hệ thống điện và khí nén được kết nối theo sơ đồ thiết kế mạch điều khiển. Máy sau khi hoàn thiện được tiến hành chạy thử nghiệm để kiểm tra hoạt động, hiệu chỉnh các thông số và đánh giá kết quả. Kết quả thực nghiệm cho thấy mô hình máy hoạt động ổn định, đáp ứng được các yêu cầu thiết kế đặt ra ban đầu, khẳng định tính khả thi của dự án và mở ra tiềm năng ứng dụng thực tiễn của máy tự động hóa trong các công việc văn phòng.

5.1. Các bước gia công cơ khí và lắp ráp mô hình thực tế

Quá trình gia công cơ khí chủ yếu tập trung vào việc chế tạo khung máy và các tấm gá đỡ. Vật liệu chế tạo máy chính là nhựa Mica trong suốt, được cắt laser theo biên dạng từ bản vẽ 2D để đảm bảo độ chính xác. Các chi tiết kim loại khác như gá động cơ, gá đai ốc được gia công bằng phương pháp phay, tiện truyền thống. Quá trình lắp ráp máy công nghiệp được tiến hành cẩn thận, bắt đầu từ việc dựng khung chính, sau đó lắp đặt hệ thống dẫn hướng (trục trơn và bi trượt), hệ thống truyền động (trục vít me, đai ốc, động cơ bước, khớp nối) và cuối cùng là cụm xi lanh khí nén. Việc căn chỉnh độ đồng tâm giữa trục động cơ và trục vít me là công đoạn quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự êm ái khi vận hành.

5.2. Đánh giá kết quả Ưu điểm và hạn chế của mô hình

Kết quả chạy thử nghiệm cho thấy máy hoạt động đúng theo nguyên lý hoạt động đã thiết kế. Máy có khả năng tự động cấp giấy, định vị và đóng dấu tại 20 vị trí trên khổ A4 với tốc độ và độ chính xác chấp nhận được. Ưu điểm nổi bật của mô hình là chi phí chế tạo thấp, kết cấu đơn giản, dễ vận hành và bảo trì. Tuy nhiên, luận văn cũng chỉ ra một số hạn chế. Do sử dụng phương pháp điều khiển vòng hở và không có cơ cấu phản hồi như cảm biến quang, sai số tích lũy có thể xảy ra sau một thời gian dài hoạt động. Cơ cấu cấp giấy đôi khi còn gặp trục trặc nếu giấy bị ẩm hoặc cong vênh. Những hạn chế này là cơ sở cho các định hướng cải tiến trong tương lai.

5.3. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn của máy tự động hóa

Mặc dù là một đồ án tốt nghiệp cơ điện tử, sản phẩm có tiềm năng ứng dụng thực tiễn rất lớn. Máy có thể được triển khai tại các bệnh viện, trường học, văn phòng công ty, nơi có nhu cầu đóng dấu văn bản, bằng khen, phiếu ăn với số lượng lớn. Việc ứng dụng máy tự động hóa này giúp giải phóng sức lao động con người khỏi những công việc nhàm chán, tăng năng suất và đảm bảo tính đồng nhất của sản phẩm. Hơn nữa, từ mô hình cơ sở này, có thể phát triển thêm các phiên bản máy có khả năng đóng nhiều loại dấu khác nhau, hoặc tích hợp thêm các chức năng như in ấn, dán nhãn, tạo thành một hệ thống xử lý văn bản tự động hoàn chỉnh.

VI. Kết luận và định hướng phát triển cho máy đóng dấu tương lai

Luận văn "Thiết kế, chế tạo máy đóng dấu tự động" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Công trình đã chứng minh được khả năng ứng dụng các kiến thức lý thuyết về thiết kế cơ khí, điều khiển tự động và lập trình vào việc giải quyết một bài toán thực tiễn. Sản phẩm cuối cùng là một máy tự động hóa hoạt động ổn định, là minh chứng rõ ràng cho năng lực nghiên cứu và thực hành của sinh viên. Toàn bộ quá trình từ phân tích, thiết kế trên mô phỏng 3D Solidworks, tính toán lựa chọn động cơ bước, xi lanh khí nén, đến thiết kế mạch điều khiểnlắp ráp máy công nghiệp đã được trình bày chi tiết và khoa học trong bản thuyết minh đồ án. Kết quả của đề tài không chỉ là một mô hình máy mà còn là một bộ tài liệu kỹ thuật giá trị, bao gồm các bản vẽ kỹ thuật và chương trình điều khiển. Hướng phát triển trong tương lai cho máy là rất rộng mở. Việc cải tiến và nâng cấp máy sẽ giúp tăng cường độ chính xác, tốc độ và tính linh hoạt, đáp ứng tốt hơn nữa nhu cầu đa dạng của thị trường.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu đã đạt được trong luận văn

Đề tài đã đạt được những kết quả chính sau: (1) Thiết kế thành công mô hình 3D và bộ bản vẽ kỹ thuật hoàn chỉnh cho máy đóng dấu tự động. (2) Tính toán và lựa chọn hợp lý các cơ cấu chấp hành và hệ thống truyền động. (3) Xây dựng thành công hệ thống điều khiển tự động dựa trên nền tảng Arduino, điều khiển đồng bộ các động cơ bướchệ thống khí nén. (4) Chế tạo và lắp ráp thành công mô hình thực tế, máy hoạt động ổn định và đáp ứng các yêu cầu cơ bản. Đây là một đồ án tốt nghiệp cơ điện tử hoàn chỉnh, thể hiện sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết và thực hành.

6.2. Hướng phát triển và cải tiến công nghệ trong tương lai

Để nâng cao hiệu quả hoạt động của máy, một số hướng phát triển và cải tiến có thể được thực hiện. Thứ nhất, nâng cấp hệ thống điều khiển từ vòng hở sang vòng kín bằng cách tích hợp thêm các loại encoder hoặc cảm biến quang để tăng độ chính xác và loại bỏ sai số tích lũy. Thứ hai, cải tiến cơ cấu cấp giấy để có thể xử lý nhiều loại giấy với độ dày và chất lượng khác nhau một cách tin cậy hơn. Thứ ba, nghiên cứu thay thế bộ điều khiển Arduino bằng các bộ điều khiển công nghiệp chuyên dụng như PLC Siemens để tăng độ tin cậy và khả năng chống nhiễu khi hoạt động trong môi trường công nghiệp. Cuối cùng, có thể phát triển giao diện người-máy (HMI) để việc cài đặt vị trí đóng dấu trở nên trực quan và linh hoạt hơn, thay vì phải lập trình lại.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VÀ TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI 1. Giới thiệu ngành điều khiển tự động Một trong những động lực cho sự phát triển của tự động hoá đó là giảm sức lao động của con ngƣời, nâng cao chất lƣợng sản phẩm và năng suất lao động. Ngƣời ta từ lâu đã nhận ra rằng lao động của con ngƣời không thể sánh bằng máy móc kể cả về năng suất và chất lƣợng đặc biệt là các loại máy móc tự động. Vì vậy việc ra đời của ngành tự động hoá không những giảm bớt lao động của con ngƣời mà còn nâng cao đƣợc năng suất và chất lƣợng sản phẩm.

Điều khiển tự động hay tự động hóa là ứng dụng lý thuyết điều khiển tự động vào việc điều khiển các máy móc, hệ thống, quá trình mà con ngƣời can thiệp tối thiểu hoặc giảm. Lợi ích mà điều khiển tự động mang lại là tiết kiệm sức lao động, nó cũng đƣợc sử dụng để tiết kiệm năng lƣợng và nguyên vật liệu, hạ giá thành, nâng cao năng suất, chất lƣợng sản phẩm, quy trình sản xuất. Quá trình tự động hoá còn làm cho việc quản lí trở nên đơn giản hơn, giảm số lƣợng công nhân. Cải thiện đƣợc điều kiện làm việc của công nhân, tránh cho công nhân làm những công việc nhàm chán, lặp đi lặp lại, hoặc thay thế cho con ngƣời làm việc ở những nơi nguy hiểm, độc hại… 1.

Tính cấp thiết của đề tài Mỗi ngày, bệnh viện ung bƣớu Đà Nẵng phát cháo miễn phí cho bệnh nhân nghèo, với khoảng 2400 suất cháo/ngày đƣợc phát ra từ bếp từ thiện. Mỗi bát cháo đi kèm với một phiếu nhận có đóng dấu ngày tháng năm. Do vậy bệnh viện cần lực lƣợng nhân sự lớn để thực hiện việc đóng dấu. Đây là công việc lặp đi lặp lại, dễ gây nhàm chán và tốn thời gian.

Điều này làm nhen nhóm ý tƣởng thiết kế chế tạo máy đóng dấu tự động phục vụ tại bệnh viện. Việc đóng dấu vào văn bản là một trong những yếu tố quan trọng để khẳng định giá trị của văn bản đó. Nhƣng nếu số lƣợng văn bản phải đóng dấu là quá nhiều và thƣờng xuyên sẽ gây cản trở về mặt thời gian đối với một số công việc. Vì vậy, đề tài này sẽ Sinh viên thực hiện: Huỳnh Bá Hiển Hƣớng dẫn: ThS.

Trần Ngọc Hải 2 Thiết kế và chế tạo máy đóng dấu tự động đƣa ra những tính toán cơ bản nhằm thiết kế máy đóng dấu tự động có thể làm tốt công việc này. Trong quá trình thực hiện, chúng em đã tìm ra các nguyên lý cấp giấy và đóng dấu trên văn bản, vận dụng kiến thức liên quan để tính toán và thiết kế các bộ phận của máy. Chúng em đã nghiên cứu chế tạo mô hình thực nghiệm để đánh giá thiết kế. Kết quả là, đề tài đã tính toán đƣợc các yêu cầu thiết kế đặt ra, chế tạo thành công mô hình thử nghiệm, nhƣng vẫn còn một số hạn chế về thiết kế, những cơ cấu thiết kế chƣa tối ƣu vì kinh nghiệm và thời gian.

Với đề tài này, chúng em hi vọng sẽ góp phần vào việc giảm tải sức lao động, để chúng ta có thể tập trung vào công việc khác tốt hơn và mang tính hiệu quả cao hơn. Máy tự động là máy tự động hoàn toàn từ khâu cấp phôi, thao tác trên sản phẩm đến lấy sản phẩm ra. Chính vì thế con ngƣời không phải tốn công sức trong quá trình hoàn thiện sản phẩm. Tổng quan về máy CNC và hệ điều khiển CNC 1.

Khái niệm về máy CNC Máy CNC (Computer numerical Control) là một dạng máy NC điều khiển tự động có sự trợ giúp của máy tính, mà trong đó các bộ phận tự động đƣợc lập trình để hoạt động theo các sự kiện nối tiếp nhau với một tốc độ đƣợc xác định trƣớc để có thể tạo ra đƣợc mẫu vật với hình dạng và kích thƣớc yêu cầu. Lịch sử phát triển máy CNC Năm 1947, John parsons nảy ra ý tƣởng áp dụng điều khiển tự động vào quá trình chế tạo cánh quạt máy bay trực thăng ở Mỹ. Trƣớc đó, việc gia công và kiểm tra biên dạng của cánh quạt phải dùng mẫu chép hình, sử dụng dƣỡng, do đó rất lâu và không kinh tế. Ý định dung bìa xuyên lỗ để doa các lỗ bằng cách cho tín hiệu để điều khiển hai bàn dao, đã giúp Parsons phát triển hệ thống Digital của ông.

Với kết quả này, năm 1949, ông kí hợp đồng với USAF (US Air Force) nhằm chế tạo một loại máy cắt theo biên dạng tự động. Parsons yêu cầu trợ giúp để sử dụng phòng thí nghiệm điều khiển tự động của Viện Công Nghệ Masschusetts (M.T), nơi đƣợc chính phủ Mỹ tài trợ để chế tạo một loại máy phay 3 tọa độ điều khiển bằng chƣơng trình số. Sinh viên thực hiện: Huỳnh Bá Hiển Hƣớng dẫn: ThS. Trần Ngọc Hải 3 Thiết kế và chế tạo máy đóng dấu tự động Sau 5 năm nghiên cứu, ông đã hoàn chỉnh hệ thống điều khiển máy phay và lần đầu tiên trong năm 1954, M.T đã sử dụng tên gọi “Máy CNC”.

Trong những năm 60, máy NC đƣợc sản xuất và sử dụng trong công nghiệp. Nhiều thành viên của ngành công nghiệp hàng không Mỹ đã nhanh chóng ứng dụng, phát triển và sản sinh ra thế hệ máy mới (CNC) cho phép phay các biên dạng phức tạp, tạo hình với hai, ba hoặc bốn, năm trục … 1. Bản chất của điều khiển số Khi gia công các chi tiết trên máy công cụ thì chi tiết và các dụng cụ cắt thực hiện các chuyển động tƣơng đối với nhau. Những chuyển động (hay dịch chuyển) tƣơng đối đƣợc lặp đi lặp lại nhiều lần khi gia công mỗi chi tiết đƣợc gọi là các chu kỳ gia công.

Mỗi chu kỳ gia công đƣợc đặc trƣng bằng một đại lƣợng và một thứ tự. Để có một chi kỳ gia công ta phải xác định một đại lƣợng và một thứ tự của hành trình. Phần đại lƣợng đƣợc gọi là phần kích thƣớc hay phần hình học, còn phần thứ tự đƣợc gọi là phần điều khiển. Các chƣơng trình làm việc của bất kỳ một máy tự động nào cũng cần có thông tin về hai loại: về kích thƣớc (xác định hành trình của chu kỳ) và về sự điều khiển (xác định thứ tự của hành trình theo thời gian).

Ngƣời ta chia các hệ thống điều khiển máy công cụ theo hai loại: - Điều khiển không theo số (hay còn gọi là điều khiển truyền thống, điều khiển liên tục). - Điều khiển số. Điều khiển số là hệ thống điều khiển mà mỗi hành trình đƣợc điều khiển số. Mỗi thông tin đơn vị ứng với một dịch chuyển gián đoạn của cơ cấu chấp hành.

Đại lƣợng này có tên gọi là “khả năng giải quyết” của hệ thống hay là giá trị xung. Cơ cấu chấp hành có thể dịch chuyển với một đại lƣợng bất kỳ nào ứng với giá trị xung. Nhƣ vậy, khi biết giá trị xung q và đại lƣợng dịch chuyển L của cơ cấu chấp hành, ta có thể các định đƣợc số lƣợng xung N cần thiết tác động để có lƣợng dịch chuyển L theo biểu thức: L = q.N Trong đó: L: là lƣợng dịch chuyển (mm) Sinh viên thực hiện: Huỳnh Bá Hiển Hƣớng dẫn: ThS. Trần Ngọc Hải 4 Thiết kế và chế tạo máy đóng dấu tự động q: là giá trị xung (độ phân giải) N: số lƣợng xung.

Số lƣợng xung N đƣợc ghi trên kênh thông tin đƣợc gọi là một chƣơng trình xác định đại lƣợng thông tin kích thƣớc. Các thông tin cần thiết đƣợc ghi trên băng đục lỗ, bộ nhớ. Số lƣợng thông tin đƣợc ghi trong một hệ thống mã hóa nhất định. Mã hóa thông tin Con ngƣời và máy quan hệ với nhau bằng một ngôn ngữ mà máy có thể hiểu đƣợc.

Máy phải đọc đƣợc chƣơng trình do con ngƣời ghi và thực hiện theo chƣơng trình đó. Khi cơ cấu điều khiển số bị hỏng, chƣơng trình có sai sót thì điều khiển số sẽ đƣợc truyền thông tin về nguyên nhân gây ngừng hoạt động. a) Chữ cái Chữ cái của mã số là tập hợp các ký tự đƣợc dùng khi mã hóa. Các phần tử mới hiện nay của tự động hóa có hai trạng thái ổn định: công tắc kín hoặc công tắc hở, trong mỗi ô phiếu nhận cháo có thể có hoặc không có đóng dấu… Một trạng thái ứng với ký tự 1 (cấp dòng năng lƣợng), còn trạng thái khác ứng với ký hiệu 0.

Vì vậy chữ cái của mã số chỉ có hai ký tự {0. b) Mã thập phân Cơ sở của hệ thập phân (mã thập phân) là hệ số 10. Hệ thống này có 10 ký tự: 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9. Ngƣời ta chọn hệ thập phân để tính là xuất phát từ lịch sử tính toán bằng 10 ngón tay.

c) Mã số đơn vị Mã số đơn vị là một loại mã số trong đó mỗi số đƣợc biểu thị bằng số lƣợng các ký tự chữ số 1. Ví dụ: Hệ thống mã số đơn vị có ƣu điểm là đơn giản, dễ sử dụng. Nó đƣợc sử dụng để ghi số lƣợng các xung trên băng từ. Tuy nhiên, mã số đơn vị có nhƣợc điểm là cồng kềnh, tốn bộ nhớ.

d) Mã nhị phân Cơ sở của mã nhị phân là số 2. Đƣa số 2 lên cấp có số mũ nguyên (0, 1, 2…) ta sẽ đƣợc các dãy số 20, 21, 22…ứng với các dãy số tự nhiên 1, 2, 4…Bất kỳ một số nào Sinh viên thực hiện: Huỳnh Bá Hiển Hƣớng dẫn: ThS. Trần Ngọc Hải 5 Thiết kế và chế tạo máy đóng dấu tự động trong hệ nhị phân đều là tổng của nhiều số mà các số hạng của nó là số 2 với các cấp mũ khác nhau. Các số trong hệ nhị phân là tổ hợp của các chữ số 0 và 1.

e) Mã số ISO Nhờ việc mã hóa tín hiệu số về vị trí hoặc dịch chuyển của bộ phận làm việc đƣợc truyền từ chƣơng trình điều khiển đến các kết cấu chấp hành. Hiện nay đã có nhiều công trình nghiên cứu để thống nhất hóa các ngôn ngữ lập trình. Công việc do hội đồng Tiêu chuẩn hóa quốc tế (ISO) chỉ đạo. Ngôn ngữ để lập trình có một số yêu cầu nhƣ sau: số kí hiệu là nhỏ nhất, số chữ số đồng nhất, nghiên cứu đơn giản, số lƣợng tín hiệu đầy đủ.

Đáp ứng điều kiện đó có mã ISO - 7 bit. Các hệ điều khiển số 1. Hệ điều khiển NC (Numerical Control) Ngày nay, các máy trang bị hệ điều khiển NC vẫn đƣợc sử dụng nhiều. Đây là hệ điều khiển đơn giản với số lƣợng hạn chế các kênh thông tin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ