Luận văn: Nghiên cứu thiết kế thiết bị kiểm tra động lực học xy lanh giảm chấn

Luận văn thạc sĩ phân tích nghiên cứu thiết kế chế tạo thiết bị thí nghiệm kiểm tra phân tích động lực học của xy lanh giảm, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Chuyên ngành

Kỹ thuật Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kỹ thuật

2017

54
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ, KÝ HIỆU, CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ THIẾT BỊ GIẢM CHẤN VÀ MÁY THÍ NGHIỆM

1.1. Tổng quan về các loại giảm chấn

1.2. Tổng quan về thiết bị

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ BÀI TOÁN THIẾT KẾ

2.1. Cơ sở xác định các thông số khoảng F, V và X của thiết bị thí nghiệm

2.2. Thiết kế nguyên lý máy

2.3. Chọn phương án thiết kế thiết bị

2.4. Cơ sở tính toán để lựa chọn thông số cho thiết bị

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ, CHẾ TẠO THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM

3.1. Thiết kế hệ thống thiết bị thí nghiệm

3.2. Thiết kế chế tạo chi tiết của thiết bị

4. CHƯƠNG 4: HIỆU CHUẨN THIẾT BỊ

4.1. Hiệu chuẩn hệ thống đo lực

4.2. Hiệu chuẩn hệ thống đo chuyển dịch

5. CHƯƠNG 5: THỰC NGHIỆM ĐÁNH GIÁ THIẾT BỊ

5.1. Thí nghiệm trên 3 mẫu giảm chấn ma sát như sau

5.2. Kết quả về mối quan hệ giữa lực và chuyển dịch của pistong

5.3. Kết quả về mối quan hệ giữa lực và vận tốc chuyển dịch của pistong

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết bị kiểm tra động lực học xy lanh giảm chấn Nền tảng cần thiết

Trong bối cảnh công nghiệp hiện đại, việc đảm bảo chất lượng và hiệu suất hoạt động của các chi tiết máy là yếu tố then chốt, đặc biệt với các thành phần quan trọng như xy lanh giảm chấn. Các sản phẩm từ ô tô, xe máy đến thiết bị gia dụng như máy giặt đều cần đến giảm chấn để kiểm soát dao động và rung lắc, nâng cao sự thoải mái và độ bền. Do đó, nhu cầu về một thiết bị kiểm tra động lực học xy lanh giảm chấn chuyên biệt trở nên vô cùng cấp thiết. Thiết bị này không chỉ giúp đánh giá khả năng làm việc của giảm chấn thủy lực hay giảm chấn ma sát sau khi sản xuất mà còn hỗ trợ xác định độ bền và chẩn đoán hư hỏng trong quá trình sử dụng. Kiểm tra hiệu suất giảm chấn là quá trình quan trọng để xác định các đặc tính giảm chấn, bao gồm lực cản giảm chấn, vận tốc chuyển dịch pistongkhoảng dịch chuyển pistong. Các thông số này phản ánh trực tiếp khả năng làm việc của ống giảm chấn dưới tải trọng động. Việc phân tích rung độngđánh giá chất lượng giảm chấn thông qua các thử nghiệm động lực học cung cấp dữ liệu định lượng, giúp các nhà nghiên cứu và kỹ sư đưa ra quyết định cải tiến thiết kế hoặc lựa chọn vật liệu. Một máy thử giảm chấn hiệu quả cần có khả năng tái tạo các điều kiện làm việc thực tế, từ đó cung cấp dữ liệu chính xác và đáng tin cậy. Trên thị trường hiện nay, có nhiều thiết bị thử nghiệm giảm chấn với nguyên lý và cấu tạo đa dạng, từ các hệ thống thủy lực phức tạp đến các thiết bị cơ khí đơn giản hơn. Việc lựa chọn hoặc chế tạo thiết bị kiểm tra phù hợp là một thách thức lớn, đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết động lực học xe và kỹ thuật thiết kế thực tiễn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống có khả năng cung cấp bức tranh toàn diện về động lực học của xy lanh giảm chấn, từ đó tối ưu hóa hiệu suất và nâng cao tuổi thọ sản phẩm. Theo nghiên cứu của Phạm Hà Phương (2017), việc xác định mối quan hệ giữa lực cản, vận tốc chuyển dịch pistong và chuyển dịch pistong là hết sức cần thiết để nghiên cứu, thiết kế, kiểm tra, và đánh giá độ bền cũng như tuổi thọ của giảm chấn. Một thiết bị kiểm tra động lực học xy lanh giảm chấn đạt chuẩn phải đo lường được những yếu tố này một cách chính xác.

1.1. Các loại xy lanh giảm chấn và nguyên lý hoạt động Giảm chấn thủy lực và giảm chấn ma sát

Trong lĩnh vực kỹ thuật, xy lanh giảm chấn đóng vai trò thiết yếu trong việc hấp thụ và tiêu tán năng lượng dao động. Có hai loại chính thường gặp: giảm chấn thủy lựcgiảm chấn ma sát. Giảm chấn thủy lực, thường thấy trong hệ thống treo ô tôxe máy giảm chấn, hoạt động dựa trên nguyên lý chất lỏng (dầu) di chuyển qua các van và lỗ tiết lưu. Khi pistong chuyển động, sự cản trở của dòng chảy chất lỏng tạo ra lực cản giảm chấn, biến động năng thành nhiệt năng. Chu kỳ nén và giãn nở của phuộc nhún đều có lực cản đặc trưng, quyết định hiệu suất giảm chấn của xe. Ngược lại, giảm chấn ma sát phổ biến trong các thiết bị gia dụng như máy giặt, hoạt động dựa trên lực ma sát giữa pistong và thành ống giảm chấn thông qua vật liệu đệm và chất bôi trơn. Lực cản sinh ra do ma sát, có xu hướng cân bằng ở cả hai chu kỳ nén và giãn. Hiệu quả của giảm chấn ma sát phụ thuộc vào việc phân bố lực đều trên hành trình chuyển dịch. Theo Phạm Hà Phương (2017), sự phân bố không đều của lực ma sát khi pistong chuyển động ở cùng một vận tốc là dấu hiệu cho thấy chất lượng và độ bền của giảm chấn ma sát đã bị giảm. Hiểu rõ nguyên lý này là cơ sở để thiết kế cơ khí giảm chấnchế tạo thiết bị kiểm tra phù hợp, đảm bảo các loại xy lanh giảm chấn hoạt động tối ưu nhất.

1.2. Nhu cầu cấp thiết về thiết bị thử nghiệm giảm chấn trong sản xuất và nghiên cứu

Sự phát triển không ngừng của công nghệ và nhu cầu nâng cao chất lượng sản phẩm đặt ra yêu cầu cao hơn cho việc kiểm soát chất lượng xy lanh giảm chấn. Các nhà sản xuất ô tô, xe máy, và thiết bị gia dụng luôn tìm kiếm phương pháp hiệu quả để kiểm tra độ bền giảm chấnđánh giá chất lượng giảm chấn. Một thiết bị thử nghiệm giảm chấn đáng tin cậy giúp xác định chính xác đặc tính động lực học của sản phẩm, từ đó cải thiện thiết kế, lựa chọn vật liệu, và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Trên thực tế, nhiều thiết bị kiểm tra chuyên dụng đã được ứng dụng, nhưng phần lớn là nhập khẩu, gây tốn kém chi phí đầu tư. Việc chế tạo thiết bị kiểm tra trong nước với chi phí hợp lý, hiệu quả cao, và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm tra giảm chấn quốc tế là mục tiêu quan trọng. Đây không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là yếu tố thúc đẩy nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong nước. Nghiên cứu của Phạm Hà Phương (2017) đã chỉ ra rằng, việc chế tạo thiết bị kiểm tra động lực học xy lanh giảm chấn cỡ nhỏ là cần thiết, có ý nghĩa thiết thực nhằm phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu khoa học và dịch vụ thí nghiệm. Một máy thử giảm chấn được thiết kế tốt sẽ giúp các kỹ sư và nhà khoa học có công cụ đắc lực để phân tích rung động, mô phỏng giảm chấn, và đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng cao nhất.

1.3. Tổng quan về máy thử giảm chấn trên thế giới và ở Việt Nam

Trên thế giới, ngành công nghiệp sản xuất máy thử giảm chấn đã phát triển mạnh mẽ với nhiều hãng danh tiếng như Inova của Đức. Các thiết bị thử nghiệm giảm chấn hiện đại có khả năng đo lường chính xác các đặc tính giảm chấnkiểm tra độ bền giảm chấn với tốc độ cao, lên đến 8m/s, phù hợp cho giảm chấn thủy lực trong ô tô, xe tải, xe máy, và thậm chí cả tàu hỏa. Các máy thử giảm chấn này thường tích hợp hệ thống thu thập dữ liệu (DAQ)phần mềm điều khiển thiết bị kiểm tra tiên tiến để phân tích mối quan hệ giữa lực cản giảm chấn, vận tốc và chuyển dịch. Chúng có thể được ứng dụng trong phòng thí nghiệm, trên dây chuyền sản xuất hoặc tích hợp trực tiếp trên sản phẩm. Tuy nhiên, tại Việt Nam, việc chế tạo các thiết bị đánh giá kiểm tra chất lượng và độ bền của xy lanh giảm chấn còn hạn chế. Đa số thiết bị kiểm tra phải nhập khẩu, đòi hỏi chi phí đầu tư lớn. Tình hình này đặt ra nhu cầu cấp thiết cho việc nghiên cứu và phát triển các thiết bị kiểm tra động lực học xy lanh giảm chấn trong nước. Việc nắm vững công nghệ thiết kế cơ khí giảm chấn và tích hợp các cảm biến lực, cảm biến vị trí cùng hệ thống điều khiển thủy lực (nếu áp dụng) là chìa khóa để tạo ra máy thử giảm chấn hiệu quả và kinh tế hơn, đáp ứng được các tiêu chuẩn kiểm tra giảm chấn của thị trường nội địa.

II. Thách thức lớn khi kiểm tra hiệu suất giảm chấn Giải pháp nào

Việc kiểm tra hiệu suất giảm chấn là một khâu phức tạp trong quy trình phát triển và sản xuất các thiết bị cơ khí. Xy lanh giảm chấn, dù là giảm chấn thủy lực hay giảm chấn ma sát, đều phải trải qua các thử nghiệm nghiêm ngặt để đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn. Một trong những thách thức lớn nhất là việc mô phỏng chính xác các điều kiện làm việc thực tế, nơi mà ống giảm chấn phải đối mặt với dao động cơ học liên tục, tải trọng thay đổi và các yếu tố môi trường. Hiện nay, các thiết bị kiểm tra giảm chấn chuyên dụng nhập khẩu thường có giá thành rất cao, gây khó khăn cho các phòng thí nghiệm, trường đại học và các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước. Chi phí đầu tư ban đầu lớn cùng với chi phí bảo trì, sửa chữa phức tạp đã cản trở khả năng tiếp cận công nghệ đánh giá chất lượng giảm chấn tiên tiến. Thêm vào đó, việc thiếu các thiết bị kiểm tra linh hoạt, dễ dàng tùy chỉnh để phù hợp với các loại xy lanh giảm chấn cỡ nhỏ hoặc các ứng dụng đặc thù cũng là một rào cản. Một thiết bị kiểm tra động lực học xy lanh giảm chấn lý tưởng cần phải không chỉ chính xác mà còn phải hiệu quả về mặt chi phí, dễ vận hành và bảo trì. Nghiên cứu của Phạm Hà Phương (2017) đã nhấn mạnh tính cấp thiết của việc chế tạo thiết bị kiểm tra trong nước để khắc phục những hạn chế này, đặc biệt là với xy lanh giảm chấn trong các thiết bị gia dụng. Việc này không chỉ giúp giảm gánh nặng tài chính mà còn thúc đẩy khả năng tự chủ công nghệ, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm cơ khí Việt Nam. Giải pháp được đề xuất là nghiên cứu, thiết kế và chế tạo một thiết bị thí nghiệm kiểm tra phân tích động lực học có khả năng xác định mối quan hệ giữa lực cản giảm chấn, vận tốc và chuyển dịch của pistong, đặc biệt cho xy lanh giảm chấn cỡ nhỏ. Đây là bước đi chiến lược nhằm giải quyết triệt để các thách thức hiện có trong lĩnh vực kiểm tra động lực học giảm chấn.

2.1. Hạn chế của thiết bị kiểm tra giảm chấn nhập khẩu Chi phí và tính linh hoạt

Thị trường thiết bị kiểm tra giảm chấn hiện nay chủ yếu phụ thuộc vào các sản phẩm nhập khẩu từ các nước phát triển như Đức, Nhật Bản, Trung Quốc. Mặc dù các máy thử giảm chấn này có độ chính xác cao và tích hợp công nghệ hiện đại, chúng đi kèm với nhược điểm lớn về chi phí. Theo Phạm Hà Phương (2017), “các thiết bị kiểm tra đa số được nhập từ các nước chuyên sản xuất... có kinh phí đầu tư rất lớn”. Điều này tạo ra rào cản tài chính đáng kể cho các đơn vị nghiên cứu, giáo dục và sản xuất quy mô nhỏ ở Việt Nam. Ngoài ra, tính linh hoạt của các thiết bị kiểm tra nhập khẩu đôi khi không đáp ứng được các yêu cầu đặc thù của từng loại xy lanh giảm chấn hoặc quy trình thí nghiệm riêng biệt. Việc tùy chỉnh hoặc tích hợp các tính năng mới vào thiết bị kiểm tra nhập khẩu thường rất phức tạp và tốn kém. Do đó, nhu cầu về một thiết bị kiểm tra động lực học xy lanh giảm chấn có khả năng tùy biến cao, chi phí hợp lý và dễ dàng vận hành là rất lớn. Việc tự chế tạo thiết bị kiểm tra không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn tạo điều kiện cho việc phát triển các giải pháp thử nghiệm sáng tạo, phù hợp với điều kiện và nguồn lực trong nước.

2.2. Mục tiêu nghiên cứu Chế tạo thiết bị kiểm tra động lực học xy lanh giảm chấn cỡ nhỏ

Mục tiêu chính của luận văn là giải quyết những thách thức trên thông qua việc “Nghiên cứu, thiết kế, chế tạo một thiết bị thí nghiệm kiểm tra phân tích động lực học của xy lanh giảm chấn cỡ nhỏ”. Cụ thể hơn, thiết bị này sẽ tập trung vào các xy lanh giảm chấn được sử dụng trong xe máy giảm chấn, ô tô giảm chấn hay các thiết bị gia dụng như máy giặt. Mục tiêu bao gồm việc ứng dụng công nghệ thông tin và phần mềm điều khiển thiết bị kiểm tra để tính toán, trích xuất dữ liệu, từ đó đưa ra các thông số và kết quả thí nghiệm một cách nhanh chóng và chính xác. Việc kiểm nghiệm và hiệu chỉnh thiết bị dựa trên kết quả thực nghiệm đối với xy lanh giảm chấn ma sát trong máy giặt dân dụng là một bước quan trọng để xác minh độ tin cậy. Thiết bị cần có khả năng xác định mối quan hệ giữa lực cản giảm chấn (F), vận tốc chuyển dịch (V) và chuyển dịch pistong (X). Theo Phạm Hà Phương (2017), thiết bị này phải thỏa mãn các điều kiện về tính đơn giản, hiệu quả và chi phí đầu tư thấp, đồng thời phải cung cấp kết quả đánh giá chất lượng giảm chấn một cách chính xác.

2.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài luận văn này

Đề tài về thiết bị kiểm tra động lực học xy lanh giảm chấn mang ý nghĩa khoa học sâu sắc và giá trị thực tiễn to lớn. Về mặt khoa học, luận văn góp phần hoàn thiện phương pháp tư duy từ việc xây dựng ý tưởng đến thiết kế cơ khí giảm chấn, chế tạo thiết bị kiểm tra, và cuối cùng là thử nghiệm để hoàn thiện sản phẩm nghiên cứu. Nó khuyến khích tư duy sáng tạo trong việc tính toán, lựa chọn kết cấu cụ thể cho thiết bị thử nghiệm giảm chấn, trên cơ sở kiến thức phổ thông và khả năng phối hợp các mô-đun. Về mặt thực tiễn, thiết bị kiểm tra này có vai trò quan trọng trong việc đánh giá chất lượng giảm chấnkiểm tra độ bền giảm chấn của xy lanh giảm chấn cỡ nhỏ. Nó cung cấp một giải pháp hiệu quả về chi phí và thời gian cho các phòng thí nghiệm vừa và nhỏ, đặc biệt trong ngành cơ khí và chế tạo máy. Theo Phạm Hà Phương (2017), đề tài sẽ góp phần quan trọng trong việc thử nghiệm kiểm tra độ bền của xy lanh giảm chấn cỡ nhỏ thông qua việc xác định mối quan hệ giữa lực – vận tốc – chuyển dịch của pistong với kết quả tin cậy. Đây cũng là tiền đề để mở rộng nghiên cứu sang các lĩnh vực cơ khí khác có nguyên lý tương tự, góp phần nâng cao năng lực sản xuất và kiểm soát chất lượng sản phẩm trong nước.

III. Hướng dẫn thiết kế chi tiết thiết bị kiểm tra động lực học xy lanh giảm chấn cỡ nhỏ

Quá trình thiết kế, chế tạo thiết bị kiểm tra động lực học xy lanh giảm chấn đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực tiễn, nhằm tạo ra một hệ thống hoạt động chính xác và ổn định. Bước đầu tiên là xác định rõ các thông số kỹ thuật cần thiết, dựa trên đối tượng thử nghiệm – cụ thể là xy lanh giảm chấn ma sát cỡ nhỏ trong máy giặt. Các thông số như khoảng dịch chuyển tối đa của pistong (Ymax), lực cản giảm chấn ma sát tối đa (Fmsmax), và vận tốc chuyển dịch tối đa của pistong (Vmax) là cơ sở để lựa chọn và tính toán các thành phần của máy thử giảm chấn. Phạm Hà Phương (2017) đã xác định các thông số cụ thể: Ymax = 102mm, Fmsmax = 250N, và Vmax = 320mm/s. Với những thông số này, nguyên lý máy được xây dựng sao cho một đầu của giảm chấn được gắn cố định vào gối, đầu còn lại (pistong) gắn vào gối di động, chuyển động tịnh tiến nhờ cơ cấu tạo chuyển động và động cơ servo. Hệ thống đo lường bao gồm cảm biến lực (loadcell) để xác định lực cản F, và cảm biến vị trí (cảm biến quang điện hoặc cảm biến đo chiều dài) để đo khoảng dịch chuyển A và từ đó suy ra vận tốc. Các tín hiệu điện từ cảm biến được truyền về hệ thống xử lý dữ liệu và phần mềm điều khiển thiết bị kiểm tra chuyên dụng như LabView để phân tích và hiển thị kết quả. Việc lựa chọn động cơ servo thay vì động cơ một chiều được ưu tiên vì tính nhỏ gọn, dễ dàng điều chỉnh tốc độ và đảo chiều, mặc dù chi phí ban đầu có thể cao hơn. Cơ cấu dẫn động vít me bi được chọn vì hiệu suất truyền cao, hoạt động ổn định và dễ dàng điều chỉnh biên độ dao động, phù hợp với yêu cầu kiểm tra độ bền giảm chấn. Hành trình làm việc của thiết bị kiểm tra được tính toán để phù hợp với kích thước của xy lanh giảm chấn cỡ nhỏ, đảm bảo khả năng đánh giá chất lượng giảm chấn một cách toàn diện. Cuối cùng, thiết kế cơ khí giảm chấn cho khung treo và đồ gá chi tiết được thực hiện bằng phần mềm mô phỏng 3D như SolidWorks để tối ưu hóa cấu trúc và hạn chế sai sót trong quá trình chế tạo thiết bị kiểm tra.

3.1. Cơ sở xác định thông số động lực học và lựa chọn cấu hình máy

Việc xác định các thông số động lực học là nền tảng cho thiết kế thiết bị kiểm tra động lực học xy lanh giảm chấn. Dựa trên đối tượng là xy lanh giảm chấn ma sát trong máy giặt, các thông số tiêu chuẩn từ các hãng sản xuất đã được khảo sát. Theo Bảng 2.1 của Phạm Hà Phương (2017), khoảng dịch chuyển lớn nhất của pistong (Amax) là 102mm, lực cản ma sát lớn nhất (Fmsmax) là 250N. Vận tốc chuyển dịch tối đa của pistong (Vmax) được xác định từ tốc độ quay của lồng máy giặt, với Vmax = 320mm/s ứng với tốc độ 1200 vòng/phút. Những thông số này là cơ sở để lựa chọn cấu hình máy thử giảm chấn, đảm bảo thiết bị có thể tái tạo được các điều kiện làm việc thực tế của giảm chấn. Sơ đồ nguyên lý hoạt động của thiết bị kiểm tra bao gồm một gối cố định giữ xy lanh giảm chấn, một gối di động gắn pistong, và cơ cấu tạo chuyển động được điều khiển bởi động cơ servo. Hệ thống này được thiết kế để đo lường chính xác mối quan hệ lực và chuyển dịch, cũng như lực và vận tốc, từ đó cung cấp dữ liệu quan trọng cho đánh giá chất lượng giảm chấn.

3.2. Lựa chọn động cơ servo vít me bi và cảm biến lực cảm biến vị trí

Để đảm bảo hoạt động chính xác và linh hoạt, việc lựa chọn các linh kiện chủ chốt cho thiết bị kiểm tra động lực học xy lanh giảm chấn là rất quan trọng. Động cơ servo được chọn vì ưu điểm nhỏ gọn, khả năng điều khiển tốc độ và đảo chiều chính xác, phù hợp với yêu cầu phân tích rung độngkiểm tra hiệu suất giảm chấn. Bộ truyền vít me bi được ưu tiên cho cơ cấu dẫn động do hiệu suất truyền cao, hoạt động ổn định và dễ dàng tìm mua trên thị trường với giá thành hợp lý. Hành trình làm việc của thiết bị được thiết kế để đạt 102mm, phù hợp với các xy lanh giảm chấn cỡ nhỏ. Về hệ thống đo lường, cảm biến loadcell (có khả năng đo ≥ 26kg ≈ 255N) được sử dụng để đo lực cản giảm chấn (F). Để đo khoảng dịch chuyển của pistong (Y), cảm biến quang điện hoặc cảm biến đo chiều dài là lựa chọn tối ưu. Các cảm biến này cung cấp tín hiệu điện áp tương ứng với các thông số vật lý, sau đó được xử lý bởi hệ thống thu thập dữ liệu (DAQ)phần mềm điều khiển thiết bị kiểm tra như LabView. Sự kết hợp các thành phần này tạo nên một thiết bị thử nghiệm giảm chấn hoàn chỉnh, có khả năng cung cấp dữ liệu chính xác về đặc tính giảm chấn.

3.3. Thiết kế cơ khí giảm chấn và quy trình chế tạo các chi tiết

Thiết kế cơ khí giảm chấn cho thiết bị kiểm tra là một giai đoạn then chốt, bao gồm thiết kế khung treo, đồ gá chi tiết và các cơ cấu chuyển động. Sử dụng phần mềm mô phỏng 3D như SolidWorks, toàn bộ thiết bị kiểm tra động lực học xy lanh giảm chấn được mô phỏng chi tiết, giúp kiểm tra và sửa đổi thiết kế trước khi tiến hành chế tạo thiết bị kiểm tra. Điều này giúp giảm thiểu sai sót và tối ưu hóa quy trình lắp ráp. Khung treo được thiết kế vững chắc để chịu được các lực cản giảm chấndao động cơ học trong quá trình thử nghiệm. Đồ gá chi tiết được thiết kế để dễ dàng gá lắp các loại xy lanh giảm chấn cỡ nhỏ, đảm bảo sự cố định và chính xác trong suốt quá trình thử nghiệm. Các chi tiết cơ khí được gia công tuân thủ nghiêm ngặt theo bản vẽ thiết kế, thường được thực hiện tại các trung tâm sáng tạo hoặc công ty cơ điện chuyên nghiệp. Việc lắp ráp hoàn chỉnh thiết bị kiểm tra bao gồm lắp đặt động cơ servo, bộ truyền vít me bi, đồ gá mẫu, và các cảm biến lực, cảm biến vị trí. Mỗi bước trong quy trình này đều được giám sát chặt chẽ để đảm bảo rằng máy thử giảm chấn hoạt động ổn định và tin cậy, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu cho việc kiểm tra hiệu suất giảm chấn.

IV. Phương pháp hiệu chuẩn thiết bị kiểm tra động lực học xy lanh giảm chấn Đảm bảo độ chính xác

Hiệu chuẩn là bước không thể thiếu để đảm bảo độ chính xác và tin cậy của bất kỳ thiết bị kiểm tra động lực học xy lanh giảm chấn nào. Quá trình này bao gồm việc xác định mối quan hệ giữa tín hiệu điện áp từ các cảm biến và giá trị vật lý thực tế mà chúng đo lường. Đối với thiết bị thử nghiệm giảm chấn, hai hệ thống chính cần hiệu chuẩn là hệ thống đo lực và hệ thống đo chuyển dịch. Việc hiệu chuẩn hệ thống đo lực sử dụng cảm biến loadcell đòi hỏi phải xác định hệ số tỷ lệ KF, chuyển đổi tín hiệu điện áp (VF) thành giá trị lực tác động (F). Phạm Hà Phương (2017) đã mô tả chi tiết công thức và quy trình xác định KF, bao gồm việc sử dụng lực kế chuẩn để tác động lực lên loadcell và ghi nhận tín hiệu điện áp thông qua phần mềm điều khiển thiết bị kiểm tra như LabView. Kết quả hiệu chuẩn cho thấy sự sai lệch nhỏ giữa giá trị trên lực kế và giá trị hiển thị trên phần mềm, khẳng định độ chính xác chấp nhận được của hệ thống. Tương tự, hiệu chuẩn hệ thống đo chuyển dịch cũng quan trọng không kém để xác định chính xác khoảng dịch chuyển của pistong. Việc này liên quan đến việc xác định hệ số tỷ lệ Kx, chuyển đổi tín hiệu điện áp (Vx) từ cảm biến vị trí thành giá trị dịch chuyển thực tế (X). Bằng cách sử dụng thước cặp để thiết lập các khoảng dịch chuyển chuẩn và ghi lại tín hiệu điện áp tương ứng, mối quan hệ tuyến tính giữa điện áp và dịch chuyển được thiết lập. Việc này đảm bảo rằng mọi phép đo đặc tính giảm chấn về chuyển dịch đều đáng tin cậy. Sự kết hợp chặt chẽ giữa tính toán lý thuyết và thực nghiệm trong quá trình hiệu chuẩn là chìa khóa để đảm bảo máy thử giảm chấn cung cấp dữ liệu chính xác, từ đó hỗ trợ hiệu quả cho việc đánh giá chất lượng giảm chấnphân tích rung động.

4.1. Hiệu chuẩn hệ thống đo lực bằng cảm biến loadcell

Hệ thống đo lực trong thiết bị kiểm tra động lực học xy lanh giảm chấn sử dụng cảm biến loadcell để đo lực cản giảm chấn. Quá trình hiệu chuẩn hệ thống này nhằm xác định hệ số tỷ lệ KF, cho phép quy đổi tín hiệu điện áp đầu ra từ loadcell thành giá trị lực (N). Theo Phạm Hà Phương (2017), công thức hiệu chuẩn là F = KF * VF, trong đó VF là tín hiệu điện áp đo được. Việc xác định KF bao gồm các bước: sử dụng lực kế đã được hiệu chuẩn (qua quả cân chuẩn) để tác động lực nén và kéo lên loadcell, sau đó ghi nhận tín hiệu điện áp. Phần mềm điều khiển thiết bị kiểm tra LabView được lập trình để hiển thị giá trị lực tương ứng. Kết quả so sánh giữa giá trị trên lực kế và giá trị hiển thị qua LabView cho thấy sai số rất nhỏ, chứng tỏ hệ số KF được xác định chính xác và hệ thống đo lực có độ tin cậy cao, phù hợp cho việc kiểm tra hiệu suất giảm chấn.

4.2. Hiệu chuẩn hệ thống đo chuyển dịch của pistong giảm chấn

Độ chính xác của việc đo khoảng dịch chuyển của pistong là yếu tố then chốt để đánh giá chất lượng giảm chấnđặc tính giảm chấn. Hệ thống đo chuyển dịch sử dụng cảm biến vị trí (như cảm biến quang điện hoặc cảm biến đo chiều dài). Quá trình hiệu chuẩn nhằm xác định hệ số tỷ lệ Kx, chuyển đổi tín hiệu điện áp (Vx) từ cảm biến thành giá trị dịch chuyển thực tế (X) theo công thức X = Kx * Vx. Theo Phạm Hà Phương (2017), các bước hiệu chuẩn bao gồm việc sử dụng thước cặp 1/50 để khống chế các khoảng kích thước chuẩn (ví dụ: 5mm, 10mm, 20mm) và ghi lại tín hiệu điện áp đầu ra tương ứng từ cảm biến vị trí thông qua phần mềm điều khiển thiết bị kiểm tra LabView. Kết quả thực nghiệm cho thấy mối quan hệ tuyến tính giữa điện áp và dịch chuyển, cho phép xác định Kx = 10,204. Điều này đảm bảo rằng thiết bị kiểm tra động lực học xy lanh giảm chấn có khả năng đo lường chính xác các thay đổi vị trí của pistong trong quá trình dao động cơ học, phục vụ cho việc kiểm tra độ bền giảm chấn.

4.3. Ứng dụng phần mềm điều khiển thiết bị kiểm tra LabVIEW trong hiệu chuẩn

Trong quá trình hiệu chuẩn thiết bị kiểm tra động lực học xy lanh giảm chấn, phần mềm điều khiển thiết bị kiểm tra như LabVIEW đóng vai trò trung tâm. LabVIEW là một môi trường phát triển mạnh mẽ cho các ứng dụng đo lường, điều khiển và tự động hóa. Nó cho phép người dùng lập trình công thức hiệu chuẩn, thu thập tín hiệu điện áp từ cảm biến lực (loadcell) và cảm biến vị trí, sau đó xử lý và hiển thị dữ liệu thời gian thực. Theo Phạm Hà Phương (2017), LabVIEW được sử dụng để lập trình công thức hiệu chuẩn (theo phần tính toán mục 4.1 và 4.2) và hiển thị giá trị lực (N) hoặc dịch chuyển (mm) tương ứng. Khả năng trực quan hóa dữ liệu dưới dạng bảng biểu và đồ thị giúp người vận hành dễ dàng so sánh, phân tích kết quả và đánh giá chất lượng giảm chấn. Ứng dụng LabVIEW không chỉ nâng cao độ chính xác của quá trình hiệu chuẩn mà còn tối ưu hóa thời gian và công sức, biến các tín hiệu điện phức tạp thành thông tin hữu ích cho việc kiểm tra hiệu suất giảm chấnphân tích rung động.

V. Kết quả thực nghiệm Đánh giá chất lượng xy lanh giảm chấn

Sau khi thiết bị kiểm tra động lực học xy lanh giảm chấn được thiết kế, chế tạo và hiệu chuẩn, bước tiếp theo là tiến hành thực nghiệm để đánh giá chất lượng giảm chấn của các mẫu thực tế. Phạm Hà Phương (2017) đã thực hiện thí nghiệm trên ba mẫu xy lanh giảm chấn ma sát: một mẫu mới (M1), một mẫu đã qua sử dụng (M2), và một mẫu đã qua sử dụng với dấu hiệu oxy hóa bề mặt pistong (M3). Mục tiêu chính là khảo sát mối quan hệ lực và chuyển dịch của pistong, cũng như mối quan hệ lực và vận tốc chuyển dịch của chúng. Các thí nghiệm được tiến hành trong dải vận tốc từ 10-340mm/s, mô phỏng các điều kiện hoạt động khác nhau của giảm chấn trong máy giặt. Kết quả thực nghiệm cung cấp một cái nhìn sâu sắc về đặc tính giảm chấn của từng mẫu, từ đó xác định rõ ràng sự khác biệt về hiệu suất giữa các ống giảm chấn mới và đã qua sử dụng. Đối với mẫu M1 (giảm chấn mới), đồ thị mối quan hệ lực và chuyển dịch cho thấy đường cong khép kín đều và ổn định ở mỗi giá trị vận tốc, điều này thể hiện lực cản giảm chấn được duy trì ổn định trong suốt hành trình. Ngược lại, các mẫu M2 và M3 cho thấy sự suy giảm đáng kể về lực cản, đặc biệt là mẫu M3 có dấu hiệu oxy hóa, phản ánh sự xuống cấp của vật liệu và cơ chế ma sát. Phân tích đồ thị lực – vận tốc cũng chỉ ra rằng mẫu M1 duy trì hệ số giảm chấn cao hơn và ổn định hơn so với hai mẫu còn lại, khẳng định hiệu suất vượt trội của giảm chấn mới. Những dữ liệu này không chỉ chứng minh khả năng của thiết bị kiểm tra động lực học xy lanh giảm chấn trong việc cung cấp thông tin chính xác mà còn là cơ sở để đưa ra khuyến nghị về tuổi thọ, bảo trì và thay thế xy lanh giảm chấn. Đây là một minh chứng cụ thể cho ứng dụng thực tiễn của luận văn trong việc kiểm tra độ bền giảm chấn và nâng cao chất lượng sản phẩm.

5.1. Thí nghiệm trên các mẫu xy lanh giảm chấn ma sát Mới và đã qua sử dụng

Để đánh giá chất lượng giảm chấn một cách toàn diện, các thí nghiệm đã được thực hiện trên ba mẫu xy lanh giảm chấn ma sát khác nhau, đại diện cho các trạng thái sử dụng. Mẫu M1 là giảm chấn mới, đại diện cho hiệu suất tối ưu. Mẫu M2 là giảm chấn đã qua sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định, phản ánh sự hao mòn thông thường. Cuối cùng, mẫu M3 là giảm chấn đã qua sử dụng với dấu hiệu oxy hóa rõ rệt trên bề mặt pistong, cho thấy sự xuống cấp nghiêm trọng. Mỗi mẫu được gắn vào thiết bị kiểm tra động lực học xy lanh giảm chấn và trải qua các thử nghiệm ở dải vận tốc chuyển dịch pistong từ 10 đến 340 mm/s. Việc sử dụng các mẫu ở trạng thái khác nhau giúp so sánh trực quan và định lượng về đặc tính giảm chấn, lực cản giảm chấn, và khả năng duy trì hiệu suất giảm chấn dưới các điều kiện hoạt động. Theo Phạm Hà Phương (2017), mục đích là để hiểu rõ hơn về cách các yếu tố như thời gian sử dụng và điều kiện môi trường ảnh hưởng đến độ bền giảm chấnchất lượng giảm chấn tổng thể.

5.2. Phân tích mối quan hệ lực và chuyển dịch của pistong giảm chấn

Mối quan hệ lực và chuyển dịch của pistong là một chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng giảm chấn. Khi pistong của xy lanh giảm chấn chuyển động, lực cản giảm chấn sẽ biến đổi theo vị trí của nó. Đối với mẫu M1 (giảm chấn mới), các đồ thị thực nghiệm cho thấy một đường cong khép kín đều và ổn định cho mối quan hệ giữa lực và chuyển dịch tại mỗi vận tốc. Điều này chứng tỏ lực ma sát được phân bố đều và duy trì ổn định trong suốt hành trình chuyển dịch của pistong, phản ánh đặc tính giảm chấn tối ưu. Ngược lại, các mẫu M2 và M3 đã qua sử dụng, đặc biệt là M3 với dấu hiệu oxy hóa, cho thấy sự biến dạng và không đều của đường cong lực-chuyển dịch. Theo Phạm Hà Phương (2017), sự không đều này cho thấy chất lượng giảm chấn đã giảm sút, do lực ma sát không được phân bố đồng đều trên hành trình chuyển dịch. Việc phân tích rung động thông qua đồ thị này giúp xác định các điểm yếu trong thiết kế hoặc vật liệu của ống giảm chấn, từ đó đề xuất các giải pháp cải tiến hiệu quả.

5.3. Đồ thị mối quan hệ lực và vận tốc Đánh giá chất lượng giảm chấn

Mối quan hệ lực và vận tốc là một thông số động lực học cốt lõi để đánh giá chất lượng giảm chấnhiệu suất giảm chấn. Đồ thị này biểu diễn sự phụ thuộc của lực cản giảm chấn vào vận tốc chuyển dịch của pistong. Trong thí nghiệm của Phạm Hà Phương (2017), mẫu M1 (giảm chấn mới) cho thấy lực cản giảm chấn tăng đều và ổn định khi vận tốc tăng. Điều này phản ánh một hệ số giảm chấn tối ưu, cho phép giảm chấn hấp thụ năng lượng hiệu quả. Ngược lại, các mẫu M2 và M3 cho thấy sự suy giảm đáng kể về lực cản ở cùng một mức vận tốc so với M1. Cụ thể, mẫu M3 có lực cản thấp nhất, điều này cho thấy xy lanh giảm chấn đã bị xuống cấp nghiêm trọng do oxy hóa và hao mòn. Việc so sánh các đường đồ thị lực – vận tốc của ba mẫu cung cấp bằng chứng rõ ràng về sự khác biệt trong đặc tính giảm chấn và độ bền. Kết quả này không chỉ khẳng định khả năng của thiết bị kiểm tra động lực học xy lanh giảm chấn trong việc cung cấp dữ liệu định lượng chính xác mà còn giúp người dùng đưa ra quyết định thông minh về việc bảo trì hoặc thay thế ống giảm chấn để đảm bảo an toàn và hiệu suất hoạt động của thiết bị.

VI. Kết luận và định hướng phát triển thiết bị kiểm tra giảm chấn

Luận văn về thiết bị kiểm tra động lực học xy lanh giảm chấn đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu, thiết kế và chế tạo thành công một thiết bị thử nghiệm giảm chấn cỡ nhỏ. Hệ thống này không chỉ cung cấp giải pháp hiệu quả về chi phí mà còn có khả năng đánh giá chất lượng giảm chấn một cách chính xác, đặc biệt cho các xy lanh giảm chấn ma sát trong máy giặt dân dụng. Các thành tựu chính bao gồm việc xác định được các thông số kỹ thuật cần thiết cho thiết kế cơ khí giảm chấn, lựa chọn các linh kiện phù hợp như động cơ servo, bộ truyền vít me bi, cảm biến lựccảm biến vị trí. Quá trình hiệu chuẩn tỉ mỉ, sử dụng phần mềm điều khiển thiết bị kiểm tra LabView, đã chứng minh độ chính xác cao của hệ thống đo lường. Kết quả thực nghiệm trên các mẫu giảm chấn mới và đã qua sử dụng đã minh chứng khả năng của thiết bị kiểm tra trong việc phân tích mối quan hệ lực và chuyển dịch cũng như lực và vận tốc, từ đó chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về hiệu suất giảm chấn. Mặc dù đã đạt được những kết quả đáng khích lệ, vẫn còn những hạn chế và tiềm năng mở rộng cho máy thử giảm chấn này. Thiết bị hiện tại chủ yếu tập trung vào giảm chấn ma sát cỡ nhỏ. Trong tương lai, việc nâng cao khả năng kiểm tra cho các loại giảm chấn thủy lực hoặc các ống giảm chấn lớn hơn là cần thiết. Ngoài ra, việc tích hợp các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích rung động và dự đoán tuổi thọ giảm chấn có thể mang lại giá trị cao. Phát triển thêm các mô hình mô phỏng giảm chấn phức tạp hơn để so sánh với dữ liệu thực nghiệm cũng sẽ giúp cải thiện đáng kể khả năng đánh giá chất lượng giảm chấn và đưa ra các khuyến nghị thiết kế tối ưu. Theo Phạm Hà Phương (2017), đề tài mở ra hướng nghiên cứu không chỉ áp dụng đối với hệ thống xy lanh giảm chấn cỡ nhỏ mà còn nhân rộng trong lĩnh vực cơ khí, đặc biệt trong việc đánh giá, xác định và đưa ra thông số hợp lý khi thiết kế chế tạo các chi tiết máy có nguyên lý tương tự. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển tiếp theo trong lĩnh vực thiết bị kiểm tra động lực học giảm chấn tại Việt Nam.

6.1. Tóm tắt các thành tựu chính của luận văn thiết bị kiểm tra động lực học xy lanh giảm chấn

Luận văn đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong việc nghiên cứu và chế tạo thiết bị kiểm tra động lực học xy lanh giảm chấn. Đầu tiên, việc xác định rõ các yêu cầu kỹ thuật và thông số động lực học cho xy lanh giảm chấn cỡ nhỏ là cơ sở vững chắc cho toàn bộ quá trình thiết kế cơ khí giảm chấn. Thứ hai, việc lựa chọn tối ưu các linh kiện như động cơ servo, bộ truyền vít me bi, cảm biến lựccảm biến vị trí đã tạo nên một thiết bị kiểm tra hoạt động ổn định và chính xác. Thứ ba, quy trình hiệu chuẩn chi tiết, áp dụng phần mềm điều khiển thiết bị kiểm tra LabView, đã đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu đo lường. Cuối cùng, các kết quả thực nghiệm trên các mẫu giảm chấn ma sát đã chứng minh khả năng của thiết bị kiểm tra trong việc phân tích mối quan hệ lực và chuyển dịch, lực và vận tốc, từ đó cung cấp bằng chứng định lượng cho việc đánh giá chất lượng giảm chấn. Tất cả những thành tựu này khẳng định tính khả thi và hiệu quả của máy thử giảm chấn được phát triển trong luận văn, góp phần vào việc nâng cao năng lực nghiên cứu và sản xuất trong nước.

6.2. Hạn chế và tiềm năng mở rộng ứng dụng của máy thử giảm chấn

Dù đã đạt được những thành công nhất định, thiết bị kiểm tra động lực học xy lanh giảm chấn vẫn còn một số hạn chế cần khắc phục. Phạm vi thử nghiệm hiện tại chủ yếu tập trung vào xy lanh giảm chấn ma sát cỡ nhỏ, đặc biệt là trong các thiết bị gia dụng. Khả năng kiểm tra các loại giảm chấn thủy lực hoặc ống giảm chấn có kích thước lớn hơn, phức tạp hơn còn hạn chế. Tuy nhiên, những hạn chế này đồng thời mở ra tiềm năng lớn cho việc mở rộng ứng dụng. Có thể phát triển các đồ gá kẹp đa năng hơn để phù hợp với nhiều loại giảm chấn khác nhau, từ xe máy giảm chấn đến xe hơi giảm chấn. Việc nâng cấp hệ thống điều khiển và phần mềm để xử lý dữ liệu từ các cảm biến với tần số cao hơn, cho phép phân tích rung động chi tiết hơn, cũng là một hướng đi triển vọng. Mở rộng khả năng mô phỏng giảm chấn và so sánh với dữ liệu thực nghiệm sẽ giúp cải thiện độ chính xác và khả năng dự đoán hiệu suất giảm chấn trong các điều kiện làm việc đa dạng.

6.3. Tương lai nghiên cứu Nâng cao hiệu suất giảm chấn và tích hợp công nghệ mới

Trong tương lai, việc phát triển thiết bị kiểm tra động lực học xy lanh giảm chấn có thể tập trung vào một số hướng chính. Thứ nhất, nghiên cứu để mở rộng khả năng kiểm tra cho các loại giảm chấn phức tạp hơn, bao gồm giảm chấn thủy lực và các hệ thống hệ thống treo ô tô hoàn chỉnh. Điều này đòi hỏi sự nâng cấp về công suất động cơ, độ bền của khung cơ khí và độ chính xác của cảm biến. Thứ hai, tích hợp các công nghệ thông minh như học máy (Machine Learning) để phân tích rung động, dự đoán tuổi thọ giảm chấn và đưa ra các khuyến nghị bảo trì dự đoán. Điều này sẽ giúp các nhà sản xuất và người dùng tối ưu hóa việc sử dụng ống giảm chấn và nâng cao hiệu suất giảm chấn tổng thể. Thứ ba, phát triển các giao diện người dùng thân thiện hơn và khả năng kết nối mạng (IoT) cho máy thử giảm chấn, cho phép giám sát và điều khiển từ xa. Những cải tiến này sẽ không chỉ nâng cao giá trị khoa học của luận văn mà còn mang lại lợi ích kinh tế và kỹ thuật đáng kể cho ngành công nghiệp cơ khí Việt Nam, giúp các doanh nghiệp tự chủ hơn trong việc đánh giá chất lượng giảm chấn và sản xuất các sản phẩm đạt tiêu chuẩn kiểm tra giảm chấn quốc tế.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 như sau: Thực hiện: Phạm Hà Phương download by : skknchat@gmail. TỔNG QUAN VỀ THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM Để kiểm tra xác định đặc tính động lực học cơ bản của xi lanh giảm chấn, ngày nay có rất nhiều thiết bị có thể kiểm tra được với nhiều nguyên lý, cấu tạo khác nhau do nhiều hãng sản xuất với độ chính xác rất cao. Tùy theo tính năng sử dụng của các loại giảm chấn thì nhiều hãng sản xuất cũng đã đưa ra nhiều hình thức kiểm tra, đánh giá chất lượng trên các thiết bị chuyên dụng hoặc được tích hợp trực tiếp trên sản phẩm và cao hơn nữa là đồng bộ trong dây chuyền sản xuất. Một hãng Inova của Đức với hơn 30 năm kinh nghiệm, chuyên sản xuất và cung cấp hệ thống thí nghiệm giảm chấn thủy lực hiệu suất cao.

Có thể đo các tính chất và độ bền của giảm chấn trong ô tô, xe tải, xe máy hay các tầu lửa với thử nghiệm tốc độ lên đến 8m/s. Một dạng thiết bị kiểm tra điển hình như sau: (xem hình 1.6 – Một dạng thiết bị thí nghiệm điển hình sử dụng nguyên lý thủy lực[4] * Ứng dụng • Thử nghiệm đặc tính động của giảm chấn • Thử nghiệm ma sát • Kiểm tra độ bền với quá trình tổng hợp hoặc tín hiệu thực • Kiểm tra độ bền cho nhiều loại giảm chấn • Ứng dụng tải bên cho ma sát và kiểm tra độ bền • Đánh giá các trường dung sai và đường cong thực nghiệm Thực hiện: Phạm Hà Phương download by : skknchat@gmail.com • Bố trí trực tiếp việc kiểm tra giảm chấn vào trong sản phẩm hoặc thiết bị nghiên cứu độc lập trong phòng thí nghiệm hay được tích hợp trong dây truyền sản xuất các sản phẩm giảm chấn. Ví dụ một dạng thiết bị chuyên dụng để kiểm, thử nghiệm giảm chấn thủy lực: (xem hình 1.7 – Một dạng thiết bị khác cũng sử dụng nguyên lý thủy lực [4] Có nhiều giải pháp nhằm nâng cao hiệu suất trong quá trình kiểm tra đánh giá chất lượng giảm chấn thủy lực, một trong những giải pháp hiệu quả nhất bằng cách thiết kế các thiết bị kiểm tra mở rộng, có thể kiểm tra cùng một lức đánh giá nhiều sản phẩm.8 – Thiết bị kiểm tra mở rộng [4] Thực hiện: Phạm Hà Phương download by : skknchat@gmail.com Một ví dụ nữa là một dạng thiết bị kiểm tra giảm chấn chuyên dụng trong ngành đường sắt. Ở các vị trí trên giá chuyển hướng toa xe lửa của ngành đường sắt có nhiều giảm chấn khác nhau ở các vị trí khác nhau.9) nó thường được được ưu tiên để kiểm tra các xi lanh giảm chấn trong trạng thái làm việc thực tế của nó.9: Giá chuyển hướng toa xe lửa [5] Thiết bị này có khung thiết kế đặc biệt (xem hình 1.10) cho phép các góc độ khung được thiết lập sao cho phù hợp.10: Thiết bị kiểm tra giảm chấn ngành đường sắt [4] * Các phụ kiện có thể đi kèm cho thiết bị này: (xem hình 1.11: Phụ kiện gá kẹp sử dụng bằng tay a); hay sử dụng thủy lực b)[4] Thực hiện: Phạm Hà Phương download by : skknchat@gmail.12: Hệ thống đo lường nhiệt độ, không khí/ nước làm mát a); Hay tải ngoài cố định để kiểm tra đa giảm chấn b)[4] * Các giải pháp để kiểm tra độ bền của giảm chấn thủy lực, tùy theo tính chất sử dụng với mục đích khác nhau như tích hợp trên sản phẩm, trong phòng thí nghiệm hay đồng bộ cho dây truyền sản xuất.13: Hệ thống đo lường giảm chấn được tích hợp trên xe tải a); Trong phòng thí nghiệm b);Trong dây truyền sản suất c) [4] * Như vậy ta thấy các yếu tố cơ bản của một thiết bị kiểm tra giảm chấn thủy lực bao gồm các hệ thống như sau: (xem hình 1.14)  Máy thủy lực thực nghiệm - Nguồn thủy lực - Hệ thống dịch chuyển pistong - Khung gá cố định  Cảm biến đo dịch chuyển pistong Thực hiện: Phạm Hà Phương download by : skknchat@gmail.com  Cảm biến đo lực  Máy tính với phần mềm điều khiển Hình 1.14: Các hệ thống cơ bản của thiết bị kiểm tra xi lanh giảm chấn [4] * Một số kết quả phân tích các mối quan hệ giữa lực cản - chuyển dịch pistong và lực cản –vận tốc chuyển dịch của quá trình kiểm tra đánh giá giảm chấn thủy lực với biên độ dao động của pistong và tần số dao động như sau: (xem hình 1.15: a) lực - chuyển dịch với biên độ dao động 2mm, tần số = 0.5Hz[4] Hình 17: a) lực - chuyển dịch Hình 1.15: b) lực – vận tốc dao động 2mm, tần số = 0.5Hz[4] Thực hiện: Phạm Hà Phương download by : skknchat@gmail.16: a) Lực - chuyển dịch với biên độ dao động là 2mm và tần số dao động từ 0.16: b) Lực – vận tốc với biên độ dao động là 2mm và tần số dao động từ 0,1-10HZ [4] Thực hiện: Phạm Hà Phương download by : skknchat@gmail.com Còn đối với Giảm chấn ma sát thì một dạng thiết bị thí nghiệm kiểm tra độ bền của giảm chấn ma sát được sử dụng trong các thiết bị gia dụng như máy giặt.

Thiết bị được thiết kế đơn giản kiểu tay quay con trượt, cơ cấu đĩa quay có gắn động cơ. Dịch chuyển của bistong đo được nhờ cảm biến độ dài, đầu trên của giảm chấn được gắn cố định vào loadcell (cảm biến đo lực), đầu pistong được gắn vào cơ cấu chuyển động.17 – Một dạng thiết bị kiểm tra giảm chấn ma sát [6] Những thí nghiệm này bao gồm việc tìm ra các mức độ giảm xóc của các giảm chấn ma sát tiêu chuẩn được sử dụng trong máy giặt. Các thử nghiệm đã được thực hiện ở tốc độ quay khác nhau: 15, 100, 300, 600 và 1200 vòng/phút. Với biên độ dao động là 8mm, lực ma sát 32,5 ±12,5 N.

Xem hình 20 với các đường thể hiện mầu sắc tương ứng với tốc độ quay khác nhau.18 – Mối quan hệ giữa lực và chuyển dịch của pistong [6] Thực hiện: Phạm Hà Phương download by : skknchat@gmail.19 – Mối quan hệ giữa lực và vận tốc có dạng đồ thị sau [6] Như vậy qua nghiên cứu tổng quan về thiết bị thí nghiệm ta nhận thấy để nghiên cứu thiết kế một thiết bị kiểm tra giảm chấn thì việc cần thiết là xác định được các đặc tính cần đánh giá chất lượng của một giảm chấn chính là xác định các mối quan hệ lực – vận tốc chuyển dịch; lực với dịch chuyển của pistong. Như vậy qua nghiên cứu tổng quan về nguyên lý, cấu tạo hay là tính năng làm việc của môt số thiết bị thử nghiệm, trong đó có thiết bị thử nghiệm giảm chấn thủy lực hay thiết bị thử nghiệm giảm chấn ma sát. Tác giả lựa chọn theo hướng nghiên cứu thiết kế chế tạo thiết bị thử nghiệm, kiểm tra đối với loại giảm chấn ma sát trên máy giặt; Do nguyên lý cấu tạo đơn giản, chi phí đầu tư thấp, phù hợp với cấu trúc của luận văn Thạc sỹ. Yêu cầu đối với thiết bị thử nghiệm phải đạt được các yêu cầu sau: 1.

Kiểm tra được các loại giảm chấn ma sát của máy giặt dân dụng. Có kết cấu đơn giản, chắc chắn để nhanh chóng gá lắp đối với mẫu thử là giảm chấn ma sát. Hệ thống chuyển động của máy thử phải hoạt động ổn định, tin cậy trong một thời gian dài, đáp ứng được đầy đủ mọi yêu cầu thử nghiệm của giảm chấn về mối quan hệ Lực – vận tốc; lực – chuyển dịch tương ứng với khả năng làm việc của giảm chấn. Hệ thống hiện thị số được ghép nối với phần cơ đảm bảo độ chính xác, tin cậy, khi xuất ra và lưu giữ trên máy tính các thông số cần đo của xi lanh giảm chấn cỡ nhỏ.

Để từ đó đánh giá chính xác tình trạng sản phẩm. Thực hiện: Phạm Hà Phương download by : skknchat@gmail.com CHƯƠNG 2 CƠ SỞ BÀI TOÁN THIẾT KẾ 2. Cơ sở xác định các thông số khoảng lực, vận tốc và khoảng dịch chuyển của thiết bị thí nghiệm 2. Cơ sở xác định khoảng lực và khoảng dịch chuyển Như trên đã trình bầy đối tượng khảo sát của thiết bị là các loại giảm chấn ma sát trong máy giặt.

Do vậy dựa vào các thông số tiêu chuẩn của một số hãng chuyên sản xuất loại giảm chấn ma sát này, ta có các bảng số liệu như sau: Bảng 2.1: Thông số khoảng dịch chuyển max và lực ma sát max [7]: Chiều dài lớn nhất Khoảng làm của giảm chấn Lực ma sát Loại giảm việc lớn nhất TT chấn sử dụng pistong (tính ở trạng thái lớn nhất trong máy giặt làm việc) Fmsmax (N) Amax (mm) Lmax (mm) 01 RD10 102 280 140 02 RD12 95 293 250 03 RD18 95 298 120 04 RD35 74 249 250 05 RD10FK 84,5 269,5 140 06 RD32FK 82 280 120 07 RD32FKS 82 280 120 08 RD18FL 70 273 120 2. Cơ sở xác định vận tốc chuyển dịch Hiện nay trên thị trường các loại máy giặt cửa đứng và cửa ngang rất nhiều chủng loại, nhiều hãng sản xuất, chất lượng khác nhau. Tuy nhiên vận tốc quay lớn nhất của lồng máy giặt thông thường được khống chế ở mức ≤ 1200 vòng/phút, tương đương với 20 vòng/giây. Như ta đã biết máy giặt quay được một vòng quay tương đương với một chu kỳ làm việc của giảm chấn (hành trình bao gồm nén và giãn của pistong).

Vì vậy để khảo sát quá trình làm việc của giảm chấn ma sát trong máy giặt, tác giả lựa chọn vận tốc chuyển dịch của pistong dựa trên các thời điểm vận tốc quay khác nhau của máy giặt. Cách xác định như sau: Thực hiện: Phạm Hà Phương download by : skknchat@gmail.1: Nguyên lý hoạt động của giảm chấn ma sát trong máy giặt Phân tích trên hình vẽ sơ đồ hóa nguyên lý mấy giặt ta thấy chuyển động của giảm chấn là chuyển động tịnh tiến khứ hồi Do vậy ta có chuyển dịch của pistong dưới dạng Y(t) = A.1 (rad/s) = 20 (rad/s) (4) + Khoảng dịch chuyển lớn nhất của pistong được xác định theo khảo sát thực tế khi máy giặt hoạt động ở 20v/s, biên độ dao động là ±8mm. Tức là: Attmax = 16mm (5) Thay (4), (5) vào (3) ta có: Vmax = 20.16 = 320 (mm/s) Với phương pháp xác định trên ta có bảng số liệu sau: Thực hiện: Phạm Hà Phương download by : skknchat@gmail.2: Vận tốc quay của máy giặt và vận tốc chuyển dịch tương ứng của pistong được lựa chọn để khảo sát: Đơn vị Vận tốc quay của lồng máy giặt n Vòng/phút 15 60 300 600 900 1200 Vòng/giây 0,25 1,0 5 10 15 20 Vận tốc chuyển dịch của pistong V tương ứng với (n, Amax=16mm) mm/s 4,0 16 80 160 240 320 * Như vậy qua 2 bảng số liệu trên (bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ