Luận văn: Xây dựng CSDL GIS theo dõi diễn biến rừng tại Vĩnh Linh, Quảng Trị

Luận văn thạc sĩ ứng dụng công nghệ GIS xây dựng cơ sở dữ liệu theo dõi, quản lý diễn biến tài nguyên rừng tại Vĩnh Linh, Quảng Trị.

Trường đại học

Trường đại học lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp

2007

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Lược sử nghiên cứu theo dõi diễn biến rừng

1.2. Lược sử ra đời và phát triển của hệ thống thông tin địa lý (GIS)

1.3. Một số nghiên cứu ứng dụng GIS trong theo dõi diễn biến rừng và đánh giá biến động diện tích rừng

1.4. Sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu

2. Chương 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp luận

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện theo dõi diễn biến rừng bằng GIS

Theo dõi diễn biến rừng là một nhiệm vụ cốt lõi trong quản lý tài nguyên rừng bền vững. Công nghệ Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực này. Thay vì các phương pháp thủ công, GIS cung cấp một bộ công cụ mạnh mẽ để thu thập, lưu trữ, phân tích và trực quan hóa dữ liệu không gian. Điều này cho phép các nhà quản lý và nhà khoa học có cái nhìn tổng quan và chi tiết về sự thay đổi của độ che phủ rừng theo thời gian. Luận văn nghiên cứu của Đoàn Văn Phi (2007) đã khẳng định tính ưu việt của công nghệ mới này so với phương pháp truyền thống. Việc xây dựng một hệ thống thông tin địa lý lâm nghiệp không chỉ giúp cập nhật thông tin kịp thời mà còn là cơ sở để đưa ra các quyết định chính xác. Sự kết hợp giữa công nghệ GIScông nghệ viễn thám mở ra khả năng giám sát trên quy mô lớn, từ cấp địa phương đến quốc gia. Các dữ liệu từ ảnh vệ tinh Landsat hay ảnh vệ tinh Sentinel trở thành nguồn đầu vào quan trọng, cung cấp thông tin định kỳ và khách quan. Việc áp dụng công nghệ này giúp phát hiện sớm các điểm nóng về mất rừngsuy thoái rừng, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời. Xây dựng cơ sở dữ liệu GIS là bước nền tảng, cho phép tích hợp nhiều lớp bản đồ khác nhau như bản đồ địa hình, bản đồ giao thông, và quan trọng nhất là bản đồ hiện trạng rừng. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác cao trong từng khâu, từ số hóa đến gán thuộc tính, đảm bảo dữ liệu đầu ra đáng tin cậy. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ thống hỗ trợ ra quyết định hiệu quả, phục vụ cho cả công tác quy hoạch và bảo vệ tài nguyên rừng.

1.1. Giới thiệu về Hệ thống thông tin địa lý GIS lâm nghiệp

Hệ thống Thông tin Địa lý (Geographic Information System - GIS) là một hệ thống tích hợp phần cứng, phần mềm và dữ liệu để thu thập, quản lý, phân tích và hiển thị tất cả các dạng thông tin liên quan đến vị trí địa lý. Trong ngành lâm nghiệp, GIS được ứng dụng để tạo ra hệ thống thông tin địa lý lâm nghiệp, một công cụ không thể thiếu. Nó cho phép quản lý thông tin về ranh giới các lô rừng, trạng thái rừng, tuổi cây, và các dữ liệu thuộc tính khác. Theo tài liệu nghiên cứu, GIS không chỉ là công cụ tạo bản đồ mà còn là một hệ thống phân tích mạnh mẽ, giúp trả lời các câu hỏi phức tạp về không gian như "Khu vực nào có nguy cơ cháy rừng cao nhất?" hay "Sự thay đổi về sử dụng đất đã ảnh hưởng đến độ che phủ rừng như thế nào?". Đặc trưng cơ bản của GIS là khả năng tích hợp nhiều lớp thông tin, từ đó tạo ra những hiểu biết mới mà các phương pháp truyền thống không thể thực hiện được.

1.2. Vai trò của viễn thám trong giám sát biến động tài nguyên rừng

Viễn thám là khoa học thu thập thông tin về một đối tượng mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Trong lâm nghiệp, viễn thám giám sát biến động rừng chủ yếu dựa vào việc phân tích ảnh chụp từ vệ tinh. Các hệ thống vệ tinh như Landsat và Sentinel cung cấp dữ liệu đa phổ theo chu kỳ, cho phép theo dõi sức khỏe và sự thay đổi của thảm thực vật một cách liên tục. Công nghệ này đặc biệt hữu ích trong việc phát hiện các hoạt động phá rừng trái phép, cháy rừng, hoặc sự suy giảm chất lượng rừng trên diện rộng. Các chỉ số thực vật NDVI (Normalized Difference Vegetation Index) là một công cụ phổ biến, được tính toán từ các kênh ảnh khác nhau để đánh giá mật độ và sức sống của thực vật. Khi kết hợp với GIS, dữ liệu viễn thám không chỉ cho biết "cái gì" đang thay đổi mà còn chỉ rõ "ở đâu" và "khi nào", tạo nên một hệ thống giám sát toàn diện.

II. Thách thức khi theo dõi diễn biến rừng bằng phương pháp cũ

Trước khi công nghệ GIS và viễn thám được ứng dụng rộng rãi, công tác theo dõi diễn biến tài nguyên rừng tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức lớn. Phương pháp truyền thống chủ yếu dựa vào tổng điều tra, kiểm kê rừng định kỳ. Quá trình này tốn kém về thời gian, nhân lực và chi phí. Theo Đoàn Văn Phi (2007), “thành quả kiểm kê không được đưa ngay vào để quản lý theo dõi các biến động về rừng và đất lâm nghiệp, không cập nhật kịp thời các diễn biến, nên chỉ sau một thời gian ngắn thông tin bị lạc hậu, không còn giá trị sử dụng”. Dữ liệu thường được trình bày dưới dạng bảng biểu thống kê và các bản đồ giấy. Điều này gây khó khăn trong việc lưu trữ, truy xuất và đặc biệt là phân tích chồng xếp thông tin để tìm ra mối liên hệ không gian. Ví dụ, việc xác định nguyên nhân mất rừng liên quan đến mở rộng đất nông nghiệp hay xây dựng cơ sở hạ tầng rất khó thực hiện một cách chính xác trên bản đồ giấy. Hơn nữa, độ chính xác của các bản đồ này phụ thuộc nhiều vào kỹ năng của người đo vẽ và có thể chứa nhiều sai số tích lũy. Các cuộc điều tra, chẳng hạn như chương trình “Điều tra đánh giá và theo dõi diễn biến tài nguyên rừng toàn quốc”, dù đã kết hợp giải đoán ảnh bằng mắt, vẫn cho kết quả chậm vài năm so với thực tế. Thực trạng này cho thấy sự cấp thiết phải có một phương pháp mới, hiệu quả hơn để ứng dụng GIS trong quản lý tài nguyên rừng.

2.1. Hạn chế của việc kiểm kê và lập bản đồ hiện trạng rừng thủ công

Phương pháp kiểm kê rừng thủ công đòi hỏi các đội điều tra phải đi thực địa, đo đạc và ghi chép số liệu. Quá trình này không chỉ chậm mà còn khó bao phủ các khu vực rộng lớn, địa hình hiểm trở. Việc tổng hợp số liệu từ nhiều nguồn khác nhau dễ dẫn đến sai sót và thiếu nhất quán. Khi lập bản đồ hiện trạng rừng trên giấy, việc cập nhật các thay đổi nhỏ lẻ gần như là không thể. Mỗi khi có biến động, người ta phải vẽ lại một phần hoặc toàn bộ bản đồ, một công việc rất tốn công sức. Các bản đồ giấy cũng khó chia sẻ và tích hợp với các nguồn dữ liệu khác. Điều này cản trở việc xây dựng một bức tranh tổng thể về hiện trạng tài nguyên và quy hoạch sử dụng đất.

2.2. Vấn đề dữ liệu lạc hậu và thiếu khả năng phân tích không gian

Vấn đề lớn nhất của phương pháp truyền thống là độ trễ của thông tin. Kết quả kiểm kê thường có sau thực địa vài năm, khiến các nhà quản lý luôn phải làm việc với dữ liệu quá khứ. Trong bối cảnh tài nguyên rừng biến động phức tạp và nhanh chóng, thông tin lạc hậu làm giảm hiệu quả của các chính sách bảo vệ. Hơn nữa, dữ liệu dạng bảng biểu và bản đồ giấy thiếu hẳn khả năng phân tích dữ liệu không gian. Các nhà quản lý không thể thực hiện các truy vấn phức tạp như “thống kê diện tích rừng bị mất trong vùng đệm 5km quanh khu dân cư” hoặc “xác định các lô rừng có độ dốc trên 25 độ”. Sự thiếu hụt công cụ phân tích này làm hạn chế khả năng hiểu sâu về các quy luật và động lực gây ra biến động rừng.

III. Phương pháp xây dựng cơ sở dữ liệu GIS theo dõi diễn biến rừng

Để khắc phục những hạn chế của phương pháp cũ, việc xây dựng cơ sở dữ liệu GIS là bước đi tiên quyết. Đây là quá trình tổ chức và cấu trúc hóa toàn bộ thông tin về rừng vào một hệ thống máy tính. Luận văn của Đoàn Văn Phi (2007) đã mô tả chi tiết quy trình này tại huyện Vĩnh Linh. Quá trình bắt đầu bằng việc thu thập dữ liệu đầu vào. Các dữ liệu này bao gồm bản đồ giấy hiện trạng rừng, bản đồ địa hình, số liệu kiểm kê, và ảnh vệ tinh. Bước tiếp theo và quan trọng nhất là số hóa. Các bản đồ giấy được quét (scan) và nắn chỉnh hình học (georeferencing) để đưa về một hệ tọa độ thống nhất. Sau đó, các đối tượng trên bản đồ như ranh giới lô rừng, sông suối, đường giao thông được vẽ lại dưới dạng vector. Mỗi đối tượng không gian này (điểm, đường, vùng) sẽ được gắn với một bảng dữ liệu thuộc tính, chứa các thông tin như loại rừng, trữ lượng, chủ quản lý. Việc tổ chức dữ liệu thành các lớp (layers) riêng biệt giúp quản lý dễ dàng và thuận tiện cho việc chồng xếp, phân tích. Ví dụ, lớp ranh giới hành chính, lớp thủy văn, lớp hiện trạng rừng được lưu trữ riêng nhưng có thể hiển thị cùng lúc. Hệ thống cơ sở dữ liệu GIS này sau khi được khởi tạo sẽ được cập nhật định kỳ, tạo thành một chuỗi dữ liệu thời gian, nền tảng cho việc mô hình hóa biến động rừng.

3.1. Quy trình thu thập và xử lý các nguồn dữ liệu đầu vào

Chất lượng của CSDL phụ thuộc trực tiếp vào dữ liệu đầu vào. Nguồn dữ liệu rất đa dạng, bao gồm: dữ liệu không gian (bản đồ địa hình, bản đồ kiểm kê rừng 286, ảnh viễn thám) và dữ liệu thuộc tính (số liệu thống kê, báo cáo, phiếu điều tra lô). Quá trình xử lý bao gồm việc kiểm tra, đối chiếu và chuẩn hóa các nguồn tài liệu này. Bản đồ giấy được quét với độ phân giải cao, sau đó được nắn chỉnh dựa trên các điểm khống chế có tọa độ chính xác từ bản đồ địa hình số. Bước này nhằm loại bỏ các sai số co giãn của giấy và đảm bảo các lớp thông tin khớp với nhau về mặt không gian. Dữ liệu thuộc tính từ các bảng biểu được nhập vào các phần mềm quản trị CSDL như Microsoft Excel hoặc FoxPro trước khi liên kết với dữ liệu không gian.

3.2. Kỹ thuật số hóa và gán thuộc tính cho các đối tượng bản đồ

Số hóa là quá trình chuyển đổi dữ liệu từ dạng raster (ảnh quét) sang dạng vector (điểm, đường, vùng). Sử dụng các phần mềm chuyên dụng như ArcGIS trong lâm nghiệp hoặc phần mềm QGIS, kỹ thuật viên sẽ vẽ lại các đối tượng trên nền ảnh đã được nắn. Lớp ranh giới lô trạng thái rừng là lớp quan trọng nhất. Mỗi vùng (polygon) khép kín đại diện cho một lô rừng. Sau khi tạo ra các đối tượng không gian, bước tiếp theo là gán thuộc tính. Mỗi polygon sẽ được liên kết với một hàng trong bảng dữ liệu, chứa các thông tin chi tiết như mã lô, diện tích, loại đất, loại rừng, trữ lượng... Quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ để đảm bảo không có lỗi sai sót, ví dụ như các vùng bị hở hoặc chồng lấn, hoặc thuộc tính bị gán nhầm.

IV. Cách phân tích biến động rừng bằng GIS và ảnh viễn thám

Sau khi có một cơ sở dữ liệu GIS hoàn chỉnh với chuỗi dữ liệu qua nhiều năm, công việc phân tích dữ liệu không gian mới thực sự bắt đầu. Mục tiêu chính là xác định sự thay đổi về diện tích và chất lượng rừng. Một trong những kỹ thuật phân tích mạnh mẽ nhất là so sánh chồng lớp (overlay). Bằng cách chồng bản đồ hiện trạng rừng của hai thời điểm khác nhau (ví dụ năm 2001 và 2005), hệ thống GIS có thể tự động xác định các khu vực có sự thay đổi. Kết quả là một bản đồ biến động, chỉ rõ những nơi rừng bị mất, rừng mới trồng, hoặc rừng tự nhiên chuyển thành rừng trồng. Bên cạnh đó, công nghệ viễn thám đóng vai trò bổ trợ và kiểm chứng quan trọng. Việc phân loại thảm thực vật từ ảnh vệ tinh Landsat hoặc Sentinel cho phép tạo ra các bản đồ lớp phủ độc lập. So sánh bản đồ phân loại của các năm khác nhau cũng là một cách hiệu quả để phát hiện biến động. Việc sử dụng các chỉ số như chỉ số thực vật NDVI giúp lượng hóa sự thay đổi về mật độ che phủ. Kết hợp cả hai phương pháp, phân tích CSDL GIS và phân tích ảnh viễn thám, sẽ cho kết quả có độ tin cậy cao, giúp các nhà quản lý hiểu rõ quy mô, vị trí và xu hướng của suy thoái rừngmất rừng.

4.1. Kỹ thuật chồng lớp bản đồ để xác định thay đổi lớp phủ

Chồng lớp (Overlay) là chức năng cốt lõi của GIS cho phép kết hợp thông tin từ nhiều lớp bản đồ khác nhau. Để phân tích biến động, người ta sử dụng phép toán giao (Intersect) hoặc hợp (Union) trên hai lớp bản đồ hiện trạng rừng ở hai thời điểm T1 và T2. Kết quả sẽ tạo ra một lớp bản đồ mới chứa thông tin của cả hai thời điểm cho từng đơn vị diện tích nhỏ nhất. Dựa vào trường thông tin trạng thái rừng ở T1 và T2, có thể dễ dàng truy vấn để tìm ra các khu vực có sự thay đổi. Ví dụ, một lô có trạng thái là "rừng tự nhiên" ở T1 nhưng lại là "đất trống" ở T2 được xác định là diện tích rừng bị mất. Kỹ thuật này cho phép thống kê chính xác diện tích tăng, giảm của từng loại hình sử dụng đất.

4.2. Ứng dụng chỉ số thực vật NDVI từ ảnh vệ tinh để đánh giá

Chỉ số thực vật NDVI được tính toán dựa trên độ phản xạ của thực vật ở vùng ánh sáng cận hồng ngoại và vùng ánh sáng đỏ. Thực vật khỏe mạnh hấp thụ mạnh ánh sáng đỏ và phản xạ mạnh ánh sáng cận hồng ngoại, dẫn đến giá trị NDVI cao. Ngược lại, đất trống hoặc thực vật yếu có giá trị NDVI thấp. Bằng cách xây dựng bản đồ NDVI cho cùng một khu vực ở các thời điểm khác nhau, các nhà nghiên cứu có thể phát hiện sự thay đổi về mật độ và sức khỏe của thảm thực vật. Một sự sụt giảm đáng kể của giá trị NDVI giữa hai thời điểm có thể là dấu hiệu của việc mất rừng hoặc suy thoái rừng. Đây là một phương pháp nhanh chóng và hiệu quả để khoanh vùng các khu vực cần điều tra thực địa chi tiết.

V. Kết quả ứng dụng GIS theo dõi rừng tại Vĩnh Linh Quảng Trị

Nghiên cứu điển hình tại huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị đã chứng minh hiệu quả thực tiễn của việc ứng dụng GIS trong quản lý tài nguyên rừng. Dựa trên tài liệu kiểm kê rừng 286 và bản đồ địa hình, một hệ thống CSDL không gian hoàn chỉnh đã được xây dựng. Kết quả chính của đề tài là bộ bản đồ số hiện trạng rừng cho toàn huyện và từng xã ở các thời điểm từ 2001 đến 2006. Những bản đồ này không chỉ là sản phẩm đồ họa mà còn liên kết với một CSDL thuộc tính phong phú, cho phép truy vấn và thống kê linh hoạt. Nghiên cứu đã thành công trong việc tạo ra bản đồ biến động rừng giai đoạn 2001-2005, xác định cụ thể vị trí và diện tích các khu vực có sự thay đổi. Việc phân tích dữ liệu không gian đã chỉ ra các nguyên nhân chính gây biến động, bao gồm các hoạt động trồng rừng, khai thác, cháy rừng và chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Các kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc, giúp chính quyền địa phương hoạch định chính sách quản lý rừng bền vững. Hệ thống CSDL này có khả năng cập nhật hàng năm, đảm bảo thông tin luôn mới và tin cậy, khắc phục hoàn toàn nhược điểm của phương pháp truyền thống. Đây là một mô hình thành công có thể nhân rộng cho các địa phương khác trong cả nước.

5.1. Xây dựng bản đồ biến động và thống kê diện tích rừng thay đổi

Từ CSDL đã xây dựng, việc tạo ra bản đồ biến động diện tích rừng trở nên trực quan và chính xác. Bằng kỹ thuật chồng lớp, nghiên cứu đã chỉ ra sự thay đổi giữa các loại trạng thái rừng trong chu kỳ 5 năm. Kết quả thống kê cho thấy cả chiều hướng tích cực (diện tích rừng trồng tăng) và tiêu cực (diện tích rừng tự nhiên bị suy giảm ở một số khu vực). Các số liệu này được tổng hợp chi tiết theo từng xã, từng tiểu khu, giúp nhà quản lý xác định các điểm nóng cần ưu tiên giám sát. Ví dụ, bản đồ chỉ rõ các lô rừng tự nhiên giáp ranh với khu vực canh tác nông nghiệp có nguy cơ bị lấn chiếm cao nhất. Đây là những thông tin vô giá mà phương pháp thống kê truyền thống không thể cung cấp.

5.2. Đề xuất giải pháp quản lý và bảo vệ rừng dựa trên kết quả

Dựa trên kết quả phân tích biến động, luận văn đã đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm bảo vệ và phát triển rừng trên địa bàn huyện. Các giải pháp này không còn mang tính chung chung mà được xây dựng dựa trên bằng chứng không gian rõ ràng. Ví dụ, đề xuất tăng cường tuần tra tại các tiểu khu có tỷ lệ mất rừng cao, hoặc xây dựng các mô hình nông-lâm kết hợp tại các vùng đệm để giảm áp lực vào rừng tự nhiên. Hệ thống CSDL GIS còn là công cụ hỗ trợ quy hoạch, giúp xác định các khu vực phù hợp cho việc trồng mới, khoanh nuôi tái sinh hoặc chuyển đổi cơ cấu cây trồng một cách khoa học. Việc đưa công nghệ GIS vào công tác quản lý đã góp phần nâng cao hiệu quả, minh bạch hóa thông tin và thúc đẩy quản lý rừng bền vững tại địa phương.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Lược sử nghiên cứu theo dõi diễn biến rừng Trên thế giới cũng như ở Việt Nam việc theo dõi diễn biến tài nguyên rừng mà trước hết là biến động về diện tích cũng như chất lượng rừng được quan tâm đáng kể. Song từ trước đến nay, ở nước ta công việc này thường được thực hiện bằng phương pháp truyền thống, hoặc kết hợp giữa phương pháp truyền thống với kết quả giải đoán bằng mắt trên ảnh máy bay, ảnh vệ tinh nên kết quả nhận được thường chậm, thậm chí vài năm so với hiện tại, ít có ý nghĩa trong việc xây dựng chiến lược bảo vệ, phát triển và sử dụng tài nguyên rừng. Năm 1943, lần đầu tiên số liệu tài nguyên rừng Việt Nam được một học giả người Pháp (Maurand) công bố, số liệu tài nguyên rừng vào thời điểm này của Việt Nam là 14,3 triệu ha rừng chiếm 43% tổng diện tích toàn lãnh thổ.

Theo đó là một bản đồ mô phỏng hiện trạng tài nguyên rừng Việt Nam. Trên đó tác giả ước định những nơi có rừng với chú giải tối thiểu về tài nguyên rừng. Số liệu điều tra cũng không đề cập đến trữ lượng tài nguyên rừng khi đó. Đến nay sau nhiều năm nghiên cứu và thực hiện công tác điều tra rừng nhưng các nhà điều tra rừng Việt Nam không thể đưa ra chính xác phương pháp điều tra rừng mà nhà khoa học người Pháp đã thực hiện để có được “bức tranh” về hiện trạng tài nguyên rừng Việt Nam năm 1943.

Từ năm 1979 đến năm 1984, lần đầu tiên Việt Nam thực hiện cuộc điều tra tài nguyên rừng cấp Quốc gia thông qua thực hiện dự án VIE/76/014 do FAO hỗ trợ. Kết thúc dự án, bộ số liệu tài nguyên rừng Việt Nam được công bố khoảng 10 triệu ha rừng với trữ lượng gỗ lên tới trên 700 triệu m3, trong 4 đó trữ lượng gỗ những cây có đường kính trên 30 cm chiếm trên 40%. Một hệ thống bản đồ về hiện trạng sử dung đất và các trạng thái rừng đã được xây dựng trên cả nước theo 9 vùng kinh tế, sinh thái khác nhau (tỷ lệ 1/50.000) và cấp Quốc gia (tỷ lệ 1/1. Bản đồ hiện trạng tài nguyên rừng này dược xây dựng trên cơ sở giải đoán ảnh vệ tinh LANSAT - băng 7, ảnh máy bay và kiểm tra ngoại nghiệp.

Đây là lần đầu tiên Việt Nam thống nhất công bố được số liệu tài nguyên rừng của mình với sự giáp đỡ của FAO. Trong những năm gần đây, tài nguyên rừng nước ta biến đổi rất phức tạp, khó kiểm soát. Để có cơ sở tin cậy phục vụ xây dựng chiến lược bảo vệ, phát triển và sử dụng tài nguyên rừng hợp lý, bảo vệ môi trường sinh thái, Nhà nước và ngành Lâm nghiệp giao cho Viện Điều tra quy hoạch rừng thực hiện chương trình “Điều tra đánh giá và theo dõi diễn biến tài nguyên rừng toàn quốc”. Chu kỳ đầu kéo dài 5 năm(1991-1995), trong đó nhiệm vụ “Đánh giá biến động rừng giai đoạn 1976-1990-1995” là một nội dung quan trọng của chương trình.

Chu kỳ thứ hai cũng kéo dài trong 5 năm (1996-2000), chu kì 3 (2001 – 2005). Trong cả ba chu kỳ nghiên cứu này Viện Điều tra Quy hoạch rừng đã sử dụng một cách tổng hợp phương pháp truyền thống kết hợp với kỹ thuật viễn thám, vận dụng trong điều kiện cụ thể của Việt Nam về nhân lực, vật lực và tư liệu một cách phù hợp. Đó là sự kết hợp giữa kỹ thuật viễn thám với phương pháp giải đoán bằng mắt và hệ thống thông tin địa lý - GIS. Hiện nay đang triển khai chu kì 4 (2006 – 2010) với mục tiêu là: Thông qua việc điều tra rừng toàn diện, liên tục trên quy mô toàn quốc để cung cấp đầy đủ các thông tin về số lượng, chất lượng cũng như đánh giá xu hướng diễn biến của rừng trong mối quan hệ với các hoạt động kinh tế - xã hội, làm cơ sở khoa học cho việc xây dựng chiến lược và kế hoạch sử dụng hợp lý, bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng và phát triển kinh tế - xã hội trên phạm vi toàn quốc.

Điểm mới trong chu kì này là sử dụng ảnh vệ tinh Spot5 trên phạm vi 5 toàn quốc làm cơ sở để biên tập và nắn chỉnh xây dựng các loại bản đồ hiện trạng tài nguyên rừng. Gần đây, hội kỹ thuật Lâm nghiệp Nhật bản đã tiến hành dự án phát triển hệ thông tin trong việc quản lý rừng nhiệt đới cho một số nước châu Á, trong đó có Việt Nam vừa hoàn thành vào tháng 4 năm 2000. Công trình này đã sử dụng phương pháp xử lý số có giám định trên tư liệu LANDSAT.TM để phân loại lớp phủ rừng, song toàn bộ công việc xử lý lại do người Nhật thực hiện và kết quả phía Việt nam nhận được là một hệ thống bản đồ kiểu rừng được in ra ở tỷ lệ 1/250.000, là một tỷ lệ quá nhỏ so với khả năng của tư liệu có thể đạt được. Lược sử ra đời và phát triển của hệ thống thông tin địa lý (GIS) Hệ thống thông tin địa lý (Geographycal Information Systems - Viết tắt là GIS) có thể hiểu một cách đơn giản là tập hợp các thông tin có liên quan đến yếu tố địa lý một cách đồng bộ và logic.

Như vậy, về ý tưởng nó được xuất hiện rất sớm cùng với sự phát minh ra bản đồ. Nhưng sự hình thành rõ nét của hệ thống thông tin địa lý một cách hoàn chỉnh, và đưa vào ứng dụng có hiệu quả thì cũng chỉ nghiên cứu phát triển trong một số năm gần đây. Hệ thống thông tin địa lý đầu tiên của thế giới được xây dựng vào đầu những năm 60 (1964) tại Canada với tên gọi là CGIS (Canadian Geographic Information System). Song song với Canada, hàng loạt các trường đại học tại Mỹ cũng tiến hành nghiên cứu và xây dựng các Hệ thống thông tin địa lý của mình.

Tuy nhiên rất nhiều hệ trong số đó đã không tồn tại được lâu trong thực tế vì lý do chính là giá thành quá cao và thiết kế cồng kềnh. Điểm mới của giai đoạn này chính là ở quan niệm cho rằng “hàng loạt bản đồ có thể được số hoá và liên kết với nhau để tạo ra một bức tranh tổng thể về tài nguyên thiên nhiên của một khu vực, một quốc gia hay một châu lục. Sau đó máy tính được 6 sử dụng để phân tích các đặc trưng của các nguồn tài nguyên đó và cung cấp các thông tin bổ ích, kịp thời cho việc quy hoạch”. Nếu giai đoạn đầu những năm 60, các Hệ thống thông tin địa lý phục vụ chủ yếu cho công tác điều tra, quản lý tài nguyên thiên nhiên thì giữa những năm 60, các Hệ thống thông tin địa lý phục vụ cho công tác khai thác và quản lý đô thị như DIME của Cơ quan kiểm kê Mỹ, GRDSR của Cơ quan thống kê Canada.

Đặc biệt thời kỳ này bắt đầu xuất hiện các hệ được thiết kế để chạy với các CSDL địa phương như: MAP/MODE của riêng bang Washington, PIOS của thành phố San Diego, Mỹ, FRIS của uỷ ban quản lý dữ liệu Thuỵ Điển. Sự ra đời và phát triển các Hệ thống thông tin địa lý trong những năm 60 đã được quốc tế chấp nhận và đánh giá cao. Vì vậy, năm 1968 Hội địa lý quốc tế đã quyết định thành lập Uỷ ban thu nhận và xử lý dữ liệu Địa lý (Commission on Geographical Data Sensing and Processing) nhằm mục đích phổ biến kiến thức về lĩnh vực này trong những năm tiếp theo. Trong những năm 70 ở Bắc Mỹ đã có sự quan tâm nhiều hơn đến việc bảo vệ môi trường và phát triển GIS.

Thời kỳ này, xuất hiện hàng loạt thay đổi có lợi cho sự phát triển của GIS, đặc biệt là sự gia tăng ứng dụng của máy tính với kích thước bộ nhớ và tốc độ tăng. Chính những thuận lợi này mà GIS dần dần được thương mại hoá. Năm 1977 đã có nhiều hệ thống thông tin địa lý khác nhau trên thế giới. Bên cạnh GIS, thời kỳ này còn phát triển mạnh mẽ các kỹ thuật xử lý ảnh viễn thám.

Một hướng nghiên cứu kết hợp giữa GIS và viễn thám được đặt ra. Ở thời kỳ này những nước có những đầu tư đáng kể cho việc phát triển ứng dụng làm bản đồ, hay quản lý dữ liệu có sự trợ giúp máy tính là Canada và Mỹ sau đó đến các nước như Thuỵ Điển, Đan Mạch, Pháp v.v… Thập kỷ 80 được đánh dấu bởi các nhu cầu sử dụng GIS ngày càng tăng với các quy mô khác nhau. Người ta tiếp tục giải quyết những tồn tại của 7 những năm trước mà nổi lên là vấn đề số hoá dữ liệu. Thập kỷ này đánh dấu bởi sự nảy sinh các nhu cầu mới trong ứng dụng GIS như: theo dõi sử dụng tối ưu các nguồn tài nguyên, đánh giá khả thi các phương án quy hoạch, các bài toán giao thông v.v… GIS trở thành một công cụ hữu hiệu trong công tác quản lý và trợ giúp quyết định.

Những năm đầu của thập kỷ 90 được đánh dấu bằng việc nghiên cứu hoà nhập giữa viễn thám và GIS. Các nước Bắc Mỹ và châu Âu thu được nhiều thành công trong lĩnh vực này. Khu vực châu Á Thái Bình Dương cũng đã thành lập nhiều trung tâm nghiên cứu viễn thám và GIS. Ở các nước như Trung Quốc, Nhật Bản, Thái Lan v.v… đã chú ý nghiên cứu đến GIS chủ yếu vào lĩnh vực quản lý, đánh giá tài nguyên thiên nhiên và môi trường.

Ở Việt Nam, thời gian gần đây việc nghiên cứu và ứng dụng hệ thống thông tin địa lý cũng đã được triển khai ở nhiều cơ quan, bộ, ngành như: tổng cục địa chính, trường Đại học mỏ Địa chất, Viện Điều tra quy hoạch rừng, Viện địa chất,…và ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành, lỉnh vực khác. Như vậy hầu hết các nước trên thế giới đều quan tâm nghiên cứu hệ thống thông tin địa lý và ứng dụng nó vào nhiều ngành. Ngày nay, phần mềm GIS đang hướng tới đưa công nghệ GIS trở thành hệ tự động thành lập bản đồ và xử lý dữ liệu, Phần cứng của GIS phát triển mạnh theo giải pháp máy tính để bàn, nhất là những năm gần đây ra đời các bộ vi xử lý cực mạnh, thiết bị lưu trữ dữ liệu, hiển thị và in ấn tiên tiến đã làm cho công nghệ GIS thay đổi về chất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ