Luận văn: Thanh tra bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi thu hồi đất tại Quận 6

Thanh tra quy trình bồi thường và tái định cư khi thu hồi đất tại Quận 6, đảm bảo quyền lợi cho người dân và tính minh bạch trong quản lý.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

78
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thanh tra bồi thường tái định cư tại Quận 6

Hoạt động thanh tra trong lĩnh vực bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi nhà nước thu hồi đất là một chức năng thiết yếu của quản lý nhà nước về đất đai. Đây là quá trình xem xét, đánh giá và xử lý việc thực thi chính sách pháp luật của các cơ quan có thẩm quyền, nhằm đảm bảo hiệu lực, hiệu quả quản lý, bảo vệ lợi ích nhà nước và quyền lợi hợp pháp của công dân. Tại Quận 6, TP.HCM, một khu vực có tốc độ đô thị hóa nhanh, công tác thanh tra càng trở nên quan trọng để giải quyết các vấn đề phát sinh từ việc thu hồi đất cho các dự án phát triển kinh tế - xã hội. Luận văn của tác giả Đỗ Hoàng Thanh (2021) đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích sâu sắc thực tiễn hoạt động này. Theo Luật Thanh tra năm 2010, thanh tra nhà nước bao gồm thanh tra hành chính và thanh tra chuyên ngành, là công cụ để phát hiện những sơ hở trong cơ chế, chính sách, từ đó kiến nghị biện pháp khắc phục. Vai trò của hoạt động này không chỉ dừng lại ở việc phát hiện sai phạm mà còn góp phần phòng ngừa tiêu cực, tham nhũng, nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của cán bộ và người dân. Việc nghiên cứu thực tiễn tại UBND Quận 6 cho thấy tầm quan trọng của việc hoàn thiện cơ sở pháp lý và quy trình nghiệp vụ để hoạt động thanh tra thực sự trở thành một phương thức đảm bảo pháp chế xã hội chủ nghĩa, đặc biệt trong bối cảnh quy hoạch sử dụng đất ngày càng phức tạp.

1.1. Khái niệm và vai trò của thanh tra trong thu hồi đất

Thanh tra trong lĩnh vực bồi thường, hỗ trợ và tái định cư (BT, HT, TĐC) khi Nhà nước thu hồi đất là hoạt động kiểm tra, đánh giá việc thực hiện chính sách đền bù theo một trình tự pháp lý nghiêm ngặt. Vai trò của thanh tra được thể hiện rõ qua việc: (1) Giúp cơ quan quản lý nhà nước đánh giá tính phù hợp của chính sách và pháp luật đã ban hành; (2) Phát hiện, ngăn chặn và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người bị thu hồi đất; (3) Kiến nghị hoàn thiện khung chính sách bồi thường để phù hợp với thực tiễn; (4) Tăng cường kỷ cương, pháp luật và phòng chống tham nhũng. Hoạt động này là một phương tiện không thể thiếu để đảm bảo công tác giải phóng mặt bằng quận 6 diễn ra công khai, minh bạch và đúng pháp luật.

1.2. Phân tích cơ sở pháp lý cho hoạt động thanh tra đất đai

Hệ thống cơ sở pháp lý cho hoạt động thanh tra lĩnh vực này bao gồm Luật Thanh tra năm 2010, Luật Đất đai năm 2013 và các văn bản hướng dẫn thi hành như Nghị định 86/2011/NĐ-CP, Nghị định 47/2014/NĐ-CP. Các văn bản này quy định rõ về thẩm quyền, trình tự, thủ tục tiến hành một cuộc thanh tra, từ khâu chuẩn bị, tiến hành trực tiếp đến kết thúc và công khai kết luận. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy vẫn còn những hạn chế, chẳng hạn như quy định về thời hạn thanh tra (30 ngày đối với thanh tra cấp quận) là quá ngắn đối với các vụ việc phức tạp, hay việc thiếu chế tài cụ thể khi đối tượng thanh tra không hợp tác. Việc cập nhật các quy định mới, đặc biệt là các điểm tiến bộ của Luật Đất đai 2024, là yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu quả hoạt động.

II. Top thách thức trong công tác thanh tra thu hồi đất Quận 6

Thực trạng thu hồi đất tại Quận 6 giai đoạn 2014-2019 cho thấy nhiều thách thức và bất cập trong công tác thanh tra. Một trong những vấn đề nổi cộm nhất là tình trạng khiếu nại tố cáo về đất đai gia tăng đột biến tại các dự án trọng điểm. Nguyên nhân chính xuất phát từ sự không đồng thuận của người dân đối với giá đất bồi thường, các chính sách đền bù và phương án bố trí tái định cư. Luận văn chỉ ra rằng bảng giá đất của nhà nước thường thấp hơn nhiều so với giá thị trường, gây thiệt thòi cho người bị thu hồi đất. Bên cạnh đó, năng lực của một bộ phận cán bộ, công chức làm công tác áp giá bồi thường còn hạn chế, đôi khi dẫn đến sai sót trong việc xác định vị trí, diện tích, làm ảnh hưởng đến quyền lợi người dân và gây bức xúc xã hội. Hoạt động của Ban Bồi thường giải phóng mặt bằng Quận 6 dù đã có nhiều nỗ lực nhưng vẫn gặp khó khăn trong việc tạo sự đồng thuận tuyệt đối. Những thách thức này đòi hỏi phải có giải pháp hoàn thiện cả về cơ chế chính sách lẫn quy trình thực thi, đồng thời nâng cao vai trò giám sát của hoạt động thanh tra để đảm bảo tính khách quan, minh bạch trong toàn bộ quá trình.

2.1. Phân tích thực trạng khiếu nại và giải quyết khiếu nại

Tình hình khiếu nại tố cáo về đất đai tại Quận 6 có xu hướng phức tạp, đặc biệt tại các dự án lớn như cải tạo kênh Hàng Bàng. Nội dung khiếu nại chủ yếu tập trung vào việc áp dụng đơn giá đất bồi thường, chính sách hỗ trợ sau di dời và chất lượng khu bố trí tái định cư. Một số vụ việc kéo dài, trở thành “điểm nóng”, gây ảnh hưởng đến tiến độ dự án và an ninh trật tự địa phương. Công tác giải quyết khiếu nại dù được quan tâm nhưng đôi khi chưa triệt để. Việc thiếu cơ chế đối thoại hiệu quả và sự chậm trễ trong việc trả lời, giải quyết đơn thư đã làm giảm lòng tin của người dân vào các cơ quan công quyền. Đây là một thách thức lớn đối với quản lý nhà nước về đất đai tại địa phương.

2.2. Bất cập trong khung chính sách bồi thường và giá đất

Khung chính sách bồi thường hiện hành, dù đã được cải thiện qua các thời kỳ Luật Đất đai, vẫn còn những điểm chưa phù hợp với thực tế. Vấn đề lớn nhất là sự chênh lệch giữa giá đất do UBND ban hành và giá chuyển nhượng thực tế trên thị trường. Theo tài liệu nghiên cứu, việc xác định giá đất cụ thể để tính bồi thường dù đã có quy định nhưng thực hiện còn hạn chế. Hoạt động của các đơn vị tư vấn thẩm định giá độc lập chưa thực sự phát huy hiệu quả. Điều này dẫn đến việc người dân cảm thấy không được đền bù thỏa đáng, từ đó phát sinh khiếu nại và không hợp tác trong công tác giải phóng mặt bằng quận 6.

III. Phương pháp thanh tra bồi thường đất đai đúng quy trình

Để đảm bảo tính hiệu quả và pháp lý, một cuộc thanh tra trong lĩnh vực bồi thường, hỗ trợ, tái định cư phải tuân thủ một quy trình chặt chẽ gồm 03 giai đoạn chính theo quy định của Luật Thanh tra năm 2010. Giai đoạn chuẩn bị là bước nền tảng, bao gồm thu thập thông tin, ban hành quyết định thanh tra, xây dựng kế hoạch và đề cương chi tiết. Giai đoạn tiến hành thanh tra là trọng tâm, khi Đoàn thanh tra trực tiếp làm việc tại đơn vị, công bố quyết định, thu thập hồ sơ, kiểm tra, xác minh và lập các biên bản làm việc. Giai đoạn kết thúc là khâu tổng hợp, báo cáo kết quả, xây dựng dự thảo và ban hành kết luận thanh tra chính thức. Toàn bộ quá trình đòi hỏi sự chính xác, khách quan, công khai và tuân thủ pháp luật. Thẩm quyền tiến hành các cuộc thanh tra này tại địa phương thuộc về Thanh tra Quận 6, đối tượng thanh tra thường là Ban Bồi thường giải phóng mặt bằng và các đơn vị liên quan. Việc tuân thủ đúng trình tự, thủ tục không chỉ đảm bảo giá trị pháp lý của kết luận thanh tra mà còn giúp hoạt động quản lý nhà nước về đất đai đi vào nề nếp, hạn chế các sai phạm có thể xảy ra.

3.1. Quy trình 3 giai đoạn của một cuộc thanh tra điển hình

Một cuộc thanh tra được thực hiện qua ba giai đoạn. Giai đoạn 1: Chuẩn bị, bao gồm thu thập thông tin, ra quyết định thanh tra dựa trên kế hoạch hoặc khi có dấu hiệu vi phạm, xây dựng kế hoạch và đề cương yêu cầu đối tượng báo cáo. Giai đoạn 2: Tiến hành thanh tra, bắt đầu bằng việc công bố quyết định, thu thập, kiểm tra, xác minh hồ sơ tài liệu liên quan đến phương án bồi thường, và kết thúc việc thanh tra trực tiếp tại đơn vị. Giai đoạn 3: Kết thúc thanh tra, gồm việc xây dựng báo cáo kết quả, lập dự thảo kết luận, lấy ý kiến giải trình của đối tượng, ban hành và công khai kết luận thanh tra. Mỗi giai đoạn đều có các bước thực hiện và yêu cầu pháp lý cụ thể, đảm bảo tính chặt chẽ của hoạt động nghiệp vụ.

3.2. Thẩm quyền và nội dung thanh tra của Thanh tra Quận 6

Theo quy định, Thanh tra quận, huyện là cơ quan chuyên môn thuộc UBND Quận 6, có thẩm quyền thanh tra việc thực hiện chính sách, pháp luật, nhiệm vụ của các cơ quan, đơn vị trực thuộc. Trong lĩnh vực này, đối tượng chính là Ban Bồi thường giải phóng mặt bằng Quận 6. Nội dung thanh tra tập trung vào việc xem xét, đánh giá toàn bộ quá trình thực hiện chính sách đền bù: từ khâu điều tra hiện trạng, lập và trình duyệt phương án bồi thường, đến công tác tổ chức chi trả, bố trí tái định cư và thu hồi đất. Qua đó, cơ quan thanh tra sẽ đưa ra kết luận về những mặt làm được, chỉ ra sai phạm (nếu có) và kiến nghị các biện pháp xử lý, khắc phục.

IV. Thực tiễn thanh tra bồi thường tái định cư tại Quận 6

Nghiên cứu điển hình về công tác thanh tra tại Quận 6 tập trung vào các dự án cải tạo đô thị lớn, đặc biệt là dự án cải tạo kênh Hàng Bàng. Qua phân tích thực tiễn, luận văn đã chỉ ra những kết quả đạt được cũng như các tồn tại trong việc áp dụng phương án bồi thường. Cụ thể, trong giai đoạn 2014-2019, UBND Quận 6Ban Bồi thường giải phóng mặt bằng đã nỗ lực triển khai công tác giải phóng mặt bằng quận 6 cho nhiều dự án, góp phần thay đổi diện mạo đô thị, giải quyết vấn đề ngập nước và ô nhiễm môi trường. Tuy nhiên, quá trình này cũng bộc lộ nhiều vướng mắc. Việc áp dụng đơn giá đất bồi thường có sự khác biệt giữa các giai đoạn của cùng một dự án, phản ánh sự thay đổi trong khung chính sách bồi thường nhưng cũng gây ra sự so bì, thắc mắc trong dân. Ví dụ, tại dự án kênh Hàng Bàng, đơn giá đất ở mặt tiền đường Phan Văn Khỏe ở giai đoạn 1 (năm 2014) là 37 triệu đồng/m², trong khi ở giai đoạn 2 (năm 2017) đã tăng lên 71,6 triệu đồng/m². Qua thanh tra, các cơ quan đã phát hiện và kiến nghị chấn chỉnh một số sai sót trong quá trình áp giá, đảm bảo quyền lợi cho người bị thu hồi đất.

4.1. Phân tích dự án cải tạo kênh Hàng Bàng giai đoạn 1 2

Dự án cải tạo kênh Hàng Bàng là một trong những dự án trọng điểm của Quận 6, nhằm giải quyết ngập úng và cải thiện môi trường. Giai đoạn 1 (2014) và Giai đoạn 2 (2017) cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong việc áp dụng đơn giá và chính sách đền bù. Giai đoạn 1 thu hồi 9.000m² đất, ảnh hưởng 163 hộ với tổng kinh phí 298 tỷ đồng. Giai đoạn 2 có quy mô lớn hơn, thu hồi dự kiến 20.540,8m² đất, ảnh hưởng 344 trường hợp. Sự chênh lệch về đơn giá bồi thường giữa hai giai đoạn, dù tuân thủ quy định tại mỗi thời điểm, đã tạo ra những phức tạp trong công tác vận động và giải quyết khiếu nại.

4.2. Đánh giá phương án bồi thường và bố trí tái định cư

Kết quả thanh tra cho thấy việc xây dựng phương án bồi thường tại Quận 6 về cơ bản tuân thủ trình tự pháp luật. Kế hoạch thu hồi đất, điều tra, đo đạc, kiểm đếm được thực hiện bởi các cơ quan chuyên môn. Tuy nhiên, hiệu quả của các phương án bồi thườngbố trí tái định cư còn là một vấn đề cần cải thiện. Thực tế cho thấy một bộ phận người dân chưa đồng thuận nhận tiền bồi thường và bàn giao mặt bằng, cho thấy các chính sách hỗ trợ ổn định cuộc sống và chất lượng các khu tái định cư chưa thực sự đáp ứng được kỳ vọng. Đây là bài học kinh nghiệm quan trọng cho công tác quản lý nhà nước về đất đai trong các dự án tương lai.

V. Giải pháp hoàn thiện công tác thanh tra thu hồi đất Q6

Để nâng cao hiệu quả công tác thanh tra và giải quyết các vướng mắc trong lĩnh vực bồi thường, hỗ trợ, tái định cư, cần có một hệ thống giải pháp hoàn thiện mang tính đồng bộ. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện cơ sở pháp lý, đặc biệt là các quy định liên quan đến việc xác định giá đất bồi thường sao cho tiệm cận với giá thị trường. Việc áp dụng các nguyên tắc của Luật Đất đai 2024 sẽ là một bước tiến quan trọng. Thứ hai, cần nâng cao năng lực chuyên môn, nghiệp vụ và phẩm chất đạo đức cho đội ngũ cán bộ làm công tác thanh tra và bồi thường. Con người là yếu tố quyết định, một đội ngũ thanh liêm, vững chuyên môn sẽ đảm bảo các cuộc thanh tra diễn ra khách quan, chính xác. Thứ ba, tăng cường công tác giám sát hoạt động của Đoàn thanh tra và công khai, minh bạch kết luận thanh tra để người dân và xã hội cùng giám sát. Cuối cùng, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đất đai đến người bị thu hồi đất, tạo cơ chế đối thoại cởi mở để giải quyết khiếu nại ngay từ cơ sở, hạn chế phát sinh các điểm nóng về tranh chấp, khiếu kiện.

5.1. Kiến nghị sửa đổi quy định theo Luật Đất đai 2024

Một trong những giải pháp hoàn thiện quan trọng là cập nhật và áp dụng các quy định mới của Luật Đất đai 2024. Luật mới có nhiều điểm tiến bộ như bỏ khung giá đất, quy định việc xác định giá đất theo nguyên tắc thị trường, và làm rõ hơn các chính sách hỗ trợ, bố trí tái định cư theo hướng đảm bảo người dân có nơi ở mới bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ. Việc sớm ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết và tổ chức tập huấn cho cán bộ địa phương, bao gồm cả cán bộ của Ban Bồi thường giải phóng mặt bằng, là yếu tố then chốt để đưa luật vào cuộc sống, giải quyết tận gốc những bất cập về giá đất bồi thường đã tồn tại dai dẳng.

5.2. Nâng cao năng lực và giám sát hoạt động đoàn thanh tra

Hiệu quả của một cuộc thanh tra phụ thuộc lớn vào năng lực của Đoàn thanh tra. Do đó, cần chú trọng đào tạo, bồi dưỡng kiến thức chuyên sâu về pháp luật đất đai, nghiệp vụ thanh tra, và kỹ năng làm việc với người dân cho cán bộ. Đồng thời, phải tăng cường cơ chế giám sát hoạt động của Đoàn thanh tra, do người ra quyết định thanh tra chịu trách nhiệm. Việc giám sát chặt chẽ giúp ngăn ngừa các hành vi tiêu cực, nhũng nhiễu, đảm bảo Trưởng đoàn và thành viên tuân thủ đúng quy định, chuẩn mực đạo đức, góp phần xây dựng lòng tin của nhân dân vào vai trò của thanh tra.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ THANH TRA TRONG LĨNH VỰC BỒI THƯỜNG, HỖ TRỢ, TÁI ĐỊNH CƯ KHI NHÀ NƯỚC THU HỒI ĐẤT 1. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của Thanh tra trong lĩnh vực bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi nhà nước thu hồi đất 1. Khái niệm thanh tra trong lĩnh vực BT, HT, TĐC khi nhà nước thu hồi đất Theo Từ điển tiếng Việt phổ thông, thanh tra là kiểm soát xem xét tại chỗ việc làm của địa phương, cơ quan, xí nghiệp. Với nghĩa này, thanh tra bao hàm việc kiểm soát, xem xét và phát hiện ngăn chặn những gì trái quy định.

Hoạt động thanh tra là một phương thức đảm bảo pháp chế xã hội chủ nghĩa, là một biện pháp phát hiện những sơ hở trong cơ chế quản lý chính sách pháp luật và ngăn ngừa xử lý hành vi vi phạm pháp luật. Như vậy, xét về mặt logic, kết quả của hoạt động thanh tra cần phải được xem xét, đánh giá trên cơ sở các tiêu chí như hiệu lực, hiệu quả của quản lý nhà nước, kết quả ngăn ngừa, phát hiện và xử lý hành vi vi phạm pháp luật. Theo nghĩa rộng, hoạt động thanh tra là hoạt động của các cơ quan nhà nước trên ba lĩnh vực: thanh tra; giải quyết khiếu nại, tố cáo; phòng chống tham nhũng, cụ thể là hoạt động trực tiếp tiến hành cuộc thanh tra, giải quyết khiếu nại, phòng chống tham nhũng; hoạt động quản lý nhà nước về thanh tra, giải quyết khiếu nại, phòng chống tham nhũng và các hoạt động bổ trợ như nghiên cứu khoa học, tổng hợp, xây dựng bộ máy, đảm bảo cơ sở vật chất để hoạt động. Theo nghĩa thông thường, hoạt động thanh tra được hiểu là hoạt động của các cơ quan nhà nước trong lĩnh vực thanh tra.

Hoạt động thanh tra là quá 7 trình gồm nhiều hoạt động cụ thể như xây dựng định hướng chương trình thanh tra, kế hoạch thanh tra, tiến hành cuộc thanh tra. Về mặt pháp lý, theo quy định của Luật Thanh tra năm 2010, khái niệm về thanh tra được cụ thể hóa như sau: - Thanh tra nhà nước (khoản 1, Điều 3) là hoạt động xem xét, đánh giá, xử lý theo trình tự, thủ tục do pháp luật quy định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền đối với việc thực hiện chính sách, pháp luật, nhiệm vụ, quyền hạn của cơ quan, tổ chức, cá nhân. Thanh tra nhà nước bao gồm thanh tra hành chính và thanh tra chuyên ngành. + Thanh tra hành chính (khoản 2, Điều 3) là hoạt động thanh tra của cơ quan nhà nước có thẩm quyền đối với cơ quan, tổ chức, cá nhân trực thuộc trong việc thực hiện chính sách, pháp luật, nhiệm vụ, quyền hạn được giao.

+ Thanh tra chuyên ngành (khoản 3, Điều 3) là hoạt động thanh tra của cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo ngành, lĩnh vực đối với cơ quan, tổ chức, cá nhân trong việc chấp hành pháp luật chuyên ngành, quy định về chuyên môn – kỹ thuật, quy tắc quản lý thuộc ngành, lĩnh vực đó. + Nguyên tắc hoạt động thanh tra: Hoạt động thanh tra hành chính được tiến hành theo Đoàn thanh tra; hoạt động thanh tra chuyên ngành được tiến hành theo Đoàn thanh tra hoặc do Thanh tra viên, công chức được giao nhiệm vụ thanh tra chuyên ngành tiến hành độc lập (Điều 3, Nghị định 86/2011/NĐ- CP ngày 22/9/2011 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của luật Thanh tra). Như vậy, Thanh tra là một chức năng không thể thiếu của cơ quan quản lý nhà nước, đó là việc xem xét, đánh giá, xử lý của cơ quan QLNN đối với việc thực hiện chính sách pháp luật, nhiệm vụ của cơ quan, tổ chức, cá nhân; thường được thực hiện bởi cơ quan chuyên trách theo một trình tự thủ tục nhất định, nhằm phát hiện những thiếu sót, sơ hở trong chính sách pháp luật, 8 phòng ngừa, phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật, qua đó để kiến nghị những biện pháp khắc phục những thiếu sót; phát huy nhân tố tích cực, góp phần nâng cao hiệu quả, hiệu lực của hoạt động QLNN, bảo vệ lợi ích của nhà nước, lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức và cá nhân. Trong mối quan hệ giữa quản lý và thanh tra, QLNN giữ vai trò chủ đạo, chi phối hoạt động của thanh tra, QLNN và thanh tra có cái chung là nhân danh quyền lực nhà nước tác động lên đối tượng quản lý; song xét theo cơ cấu chức năng thì Thanh tra chỉ là công cụ, phương tiện để giúp quản lý nhà nước.

Tuy nhiên, Thanh tra có tính độc lập tương đối, đây là đặc điểm cơ bản của thanh tra, đặc điểm này phân biệt cơ quan thanh tra với cơ quan hành chính chuyên môn khác trong bộ máy quản lý nhà nước. Về thuật ngữ “bồi thường” trong Tiếng Việt được hiểu là “đền bù bằng tiền những thiệt hại về vật chất và tinh thần mà mình phải chịu trách nhiệm”, theo Từ điển Luật học “Bồi thường là việc bù đáp những thiệt hại vật chất tinh thần do mình gây ra cho người khác do không thực hiện, thực hiện chậm, thực hiện không đầy đủ một nghĩa vụ dân sự do vi phạm pháp luật”. Đối với pháp luật đất đai về “bồi thường” là việc Nhà nước bồi thường những giá trị, thiệt hại hợp lý về đất cho người bị thu hồi đất. Bên cạnh việc BT đất, BT tài sản trên đất cho người bị thu hồi đất còn có các chính sách hỗ trợ về đất, TĐC, đào tạo nghề, cấp kinh phí di dời đến nơi TĐC … cho người sử dụng đất.

Tại khoản 6 Điều 4 Luật Đất đai năm 2003 quy định “Bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất là việc Nhà nước trả lại giá trị quyền sử dụng đất đối với diện tích đất bị thu hồi cho người bị thu hồi đất”. Thuật ngữ “bồi thường” được tiếp tục sử dụng trong Luật Đất đai năm 2013 được Quốc hội thông qua ngày 29/11/2013 đã quy định rõ: “Bồi thường về đất là việc Nhà nước trả lại giá trị quyền sử dụng đất đối với diện tích đất thu hồi cho người sử dụng đất”. Những vấn đề BT về đất, hỗ trợ và tái định cư được quy định tại Mục 2; 9 bồi thường thiệt hại về tài sản, về sản xuất, kinh doanh được quy định Mục 3 Chương 6 của Luật Đất đai 2013. Từ phân tích nêu trên tác giả thống nhất với quan điểm cho rằng: Thanh tra trong lĩnh vực BT, HT và TĐC khi Nhà nước thu hồi đất là việc tiến hành cuộc thanh tra theo một trình tự, thủ tục của quy định pháp luật nhằm kiểm tra, đánh giá kết quả thực hiện công tác BT, HT và TĐC khi Nhà nước thực hiện thu hồi đất; nhằm phát hiện những sơ hở trong cơ chế quản lý, chính sách pháp luật để kiến nghị các biện pháp khắc phục, ngăn ngừa, phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật, giúp cơ quan, tổ chức cá nhân thực hiện đúng quy định pháp luật, phát huy nhân tố tích cực, góp phần nâng cao hiệu quả, hiệu lực quản lý Nhà nước, bảo vệ lợi ích của cơ quan, tổ chức và cá nhân.

Các đặc điểm thanh tra trong lĩnh vực BT, HT, TĐC khi nhà nước thu hồi đất Thanh tra là một hoạt động quản lý Nhà nước được quy định thực hiện theo một trình tự, thủ tục nhất định; do đó, hoạt động thanh tra trong lĩnh vực BT, HT, TĐC khi nhà nước thu hồi đất là một kiểu thanh tra hành chính, nên bản thân nó có đầy đủ chung cơ bản của hoạt động thanh tra; tuy nhiên, lĩnh vực này mang tính đặc thù riêng, có một số đặc điểm cơ bản sau: Thứ nhất, thủ tục trong BT, HT và TĐC là một trong những thủ tục hành chính được pháp luật quy định trong LĐĐ và các văn bản thi hành và có những thủ tục hành chính được quy định riêng, nó được thực hiện khác biệt so với thủ tục các ngành Luật khác. Những thủ tục này được Nhà nước xác lập, nhằm mục đích thực hiện các quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia quan hệ pháp luật giữa một bên là đại diện cơ quan QLNN với một bên là tổ chức, cá nhân bị thu hồi đất. Thứ hai, việc áp dụng các quy định pháp luật trong BT, HT và TĐC khi Nhà nước thu hồi đất, không chỉ áp dụng những quy định trong LĐĐ mà song 10 song đó cần phải áp dụng những quy định của các ngành luật chuyên ngành khác có liên quan, cụ thể: BT về kiến trúc xây dựng thì phải áp dụng những quy định trong Luật Xây dựng và các văn bản thi hành; chính sách TĐC phải áp dụng Luật Nhà ở và các văn bản thi hành; BT tài sản khác và những chính sách hỗ trợ di dời …, đối với những chính sách chưa được pháp luật quy định cụ thể thì phải thực hiện theo sự chỉ đạo, chủ trương của Đảng, của cơ quan QLNN cấp trên để đảm bảo an sinh xã hội, tình hình trật tự an toàn - xã hội. Thứ ba, tổ chức thực hiện BT, HT, TĐC khi Nhà nước thu hồi đất được tiến hành bởi nhiều chủ thể có thẩm quyền khác nhau như các cơ quan Trung ương, Tỉnh, Thành phố, địa phương; trong đó, còn có sự tham gia của các tổ chức chính trị - xã hội (Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam) và Nhân dân tại nơi thực hiện dự án.

Có thể nói, thanh tra trong lĩnh vực BT, HT, TĐC khi Nhà nước thu hồi đất cũng là một hoạt động của quản lý hành chính nhà nước. Tuy nhiên, hoạt động thanh tra trong lĩnh vực này cũng có tính chất đặc thù, khác biệt so với các hoạt động quản lý hành chính khác, cụ thể như sau: - Thứ nhất, chủ thể tiến hành thanh tra trong lĩnh vực BT, HT, TĐC khi Nhà nước thu hồi đất, phải là chủ thể có thẩm quyền được pháp luật quy định, đó là các cơ quan thanh tra như: cấp trung ương thì có Thanh tra Chính phủ, Thanh tra Bộ: cấp tỉnh, thành phố có cơ quan thanh tra tỉnh, các thanh tra sở (thanh tra chuyên ngành), cấp quận huyện thì có cơ quan thanh tra quận, huyện. - Thứ hai, đối tượng mà hoạt động thanh tra trong lĩnh vực BT, HT, TĐC khi Nhà nước thu hồi đất hướng tới để điều chỉnh là việc thực hiện nhiệm vụ quyền hạn của các cơ quan, tổ chức, cá nhân được giao trong việc tổ chức thực hiện công tác BT, HT và TĐC.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ