Luận văn thạc sỹ: Cải cách thủ tục hành chính tại tỉnh Đắk Nông - Trần Thanh Tài

Phân tích toàn diện Luận văn: Cải cách thủ tục hành chính tại Đắk Nông với phương pháp khoa học, ứng dụng thực tiễn hiệu quả tham khảo chuyên ngành

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh cải cách thủ tục hành chính tại tỉnh Đắk Nông

Luận văn thạc sỹ chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính cung cấp một cái nhìn tổng quan và sâu sắc về quá trình cải cách hành chính tỉnh Đắk Nông. Đây không chỉ là một nhiệm vụ trọng tâm của chính quyền địa phương mà còn là yếu tố then chốt thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Cải cách thủ tục hành chính (TTHC) được xác định là khâu đột phá, trực tiếp tác động đến môi trường đầu tư kinh doanh Đắk Nôngsự hài lòng của người dân và doanh nghiệp. Luận văn này, dựa trên cơ sở lý luận về cải cách thủ tục hành chính, đã phân tích các khái niệm, đặc điểm và ý nghĩa của công tác này. Theo đó, CCHC là một quá trình thay đổi có kế hoạch, nhằm xây dựng một nền hành chính hiệu lực, hiệu quả và hiện đại. Mục tiêu cuối cùng là đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm thiểu chi phí không cần thiết cho xã hội, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo dựng một nhà nước kiến tạo, phục vụ. Văn kiện Đại hội Đảng các cấp đã nhiều lần nhấn mạnh tầm quan trọng của CCHC, xem đây là giải pháp quan trọng để thực hiện các mục tiêu phát triển. Công trình nghiên cứu này không chỉ là một luận văn quản lý công tiêu biểu mà còn là tài liệu tham khảo giá trị, góp phần hoàn thiện cơ sở thực tiễn cho công cuộc cải cách tại Đắk Nông nói riêng và cả nước nói chung.

1.1. Cơ sở lý luận và các nguyên tắc cốt lõi trong CCHC

Nền tảng của mọi nỗ lực cải cách là một hệ thống lý luận vững chắc. Cơ sở lý luận về cải cách thủ tục hành chính xác định TTHC là trình tự thực hiện thẩm quyền của cơ quan nhà nước nhằm giải quyết công việc cho tổ chức và công dân. Cải cách TTHC, do đó, là quá trình rà soát, loại bỏ các quy định không hợp lý, không hợp pháp và kiểm soát chặt chẽ việc ban hành thủ tục mới. Luận văn đã hệ thống hóa các nguyên tắc cơ bản, bao gồm: tuân thủ pháp luật, phù hợp thực tiễn, công khai, đơn giản, dễ hiểu và đảm bảo tính hệ thống. Nguyên tắc tuân thủ pháp luật yêu cầu mọi TTHC phải được ban hành bởi cơ quan có thẩm quyền, không trái với văn bản cấp trên. Nguyên tắc phù hợp thực tiễn đòi hỏi TTHC phải đáp ứng yêu cầu khách quan của đời sống kinh tế - xã hội. Đặc biệt, nguyên tắc công khai, minh bạch là tiền đề để người dân giám sát hoạt động công vụ, góp phần ngăn chặn tiêu cực, phiền hà.

1.2. Ý nghĩa chiến lược của việc cải cách TTHC tại Đắk Nông

Việc đánh giá tác động của cải cách thủ tục hành chính cho thấy ý nghĩa to lớn trên nhiều phương diện. Thứ nhất, đây là tiền đề để thực hiện các nội dung cải cách khác như cải cách thể chế, tổ chức bộ máy và nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ công chức. Thứ hai, CCHC trực tiếp thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Bằng cách đơn giản hóa thủ tục hành chính, các rào cản đối với hoạt động sản xuất kinh doanh được gỡ bỏ, chi phí tuân thủ của doanh nghiệp giảm, từ đó cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh Đắk Nông. Điều này góp phần nâng cao vị thế của tỉnh trên các bảng xếp hạng như chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) Đắk Nông. Thứ ba, CCHC củng cố mối quan hệ giữa nhà nước và nhân dân, tăng cường dân chủ và sự tham gia quản lý của người dân thông qua các cơ chế giám sát minh bạch, hiệu quả.

II. Phân tích thực trạng cải cách TTHC tỉnh Đắk Nông 2016 2020

Giai đoạn 2016-2020 chứng kiến những nỗ lực mạnh mẽ của tỉnh Đắk Nông trong việc đổi mới nền hành chính. Dựa trên các văn bản chỉ đạo của Trung ương, Tỉnh ủy và UBND tỉnh đã ban hành hàng loạt kế hoạch, nghị quyết và chỉ thị nhằm triển khai đồng bộ các nhiệm vụ. Thực trạng cải cách thủ tục hành chính ở Đắk Nông cho thấy nhiều kết quả tích cực. Tỉnh đã thành lập Trung tâm hành chính công cấp tỉnh, 8/8 huyện, thành phố và 71/71 xã, phường, thị trấn đều có Bộ phận Một cửa. Tính đến tháng 9/2020, tổng số TTHC được áp dụng trên địa bàn là 1.868 thủ tục. Một điểm sáng là việc triển khai mô hình một cửa, một cửa liên thông đã đi vào nề nếp. Theo số liệu, tỷ lệ hồ sơ giải quyết đúng hạn và trước hạn thông qua cơ chế này đạt tới 98.7%. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, công tác cải cách vẫn còn đối mặt với không ít thách thức. Báo cáo cho thấy vẫn còn tình trạng hồ sơ giải quyết quá hạn (1.128 hồ sơ), cho thấy cần có những giải pháp quyết liệt hơn để cải thiện hiệu quả, hướng tới mục tiêu nâng cao sự hài lòng của người dân và doanh nghiệp cũng như cải thiện chỉ số PAR INDEX Đắk Nông.

2.1. Kết quả triển khai mô hình một cửa một cửa liên thông

Việc áp dụng mô hình một cửa, một cửa liên thông là một bước tiến vượt bậc trong CCHC tại Đắk Nông. Mô hình này giúp tập trung đầu mối, giảm việc đi lại và chi phí cho người dân. Thay vì phải liên hệ nhiều phòng ban, người dân chỉ cần đến một nơi duy nhất để nộp hồ sơ và nhận kết quả. Khảo sát trong luận văn cho thấy việc thực hiện cơ chế này được đánh giá rất tích cực (4.5/5 điểm). Cụ thể, trong kỳ báo cáo, có 190.149 hồ sơ được giải quyết theo cơ chế này. Kết quả này phản ánh sự nỗ lực của chính quyền trong việc tạo thuận lợi tối đa cho người dân, từng bước xây dựng một nền hành chính phục vụ chuyên nghiệp. Việc niêm yết, công khai TTHC tại các Bộ phận Một cửa cũng được thực hiện đầy đủ, đúng quy định (đạt 4.3/5 điểm), tạo điều kiện cho người dân dễ dàng tra cứu và giám sát.

2.2. Những tồn tại ảnh hưởng sự hài lòng của người dân doanh nghiệp

Mặc dù đạt nhiều kết quả, thực trạng cải cách thủ tục hành chính ở Đắk Nông vẫn còn một số hạn chế. Luận văn chỉ ra rằng một số TTHC vẫn chưa phù hợp, gây tốn kém thời gian và chi phí. Tỷ lệ hồ sơ giải quyết quá hạn tuy nhỏ nhưng vẫn tồn tại (2.264 hồ sơ tại bộ phận một cửa), gây ảnh hưởng đến sự hài lòng của người dân và doanh nghiệp. Một trong những nguyên nhân được chỉ ra là chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức. Khảo sát cho thấy công tác tập huấn nghiệp vụ cho cán bộ tại Bộ phận Một cửa chỉ được đánh giá ở mức trung bình (3.5/5 điểm). Điều này đòi hỏi tỉnh cần chú trọng hơn nữa đến công tác đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao cả về chuyên môn lẫn thái độ phục vụ, góp phần cải thiện các chỉ số quan trọng như chỉ số PAR INDEX Đắk Nông.

III. Phương pháp nâng cao hiệu quả cải cách hành chính tại Đắk Nông

Để khắc phục những tồn tại và phát huy thành quả đã đạt được, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao hiệu quả cải cách hành chính. Các giải pháp này tập trung vào hai trụ cột chính: thể chế và con người. Về thể chế, nhiệm vụ trọng tâm là tiếp tục rà soát, đánh giá để đơn giản hóa thủ tục hành chính. Trong giai đoạn 2016-2020, tỉnh đã phê duyệt cắt giảm trên 20% thời gian thực hiện đối với 550 TTHC và kiến nghị đơn giản hóa 103 TTHC. Cần đẩy mạnh hơn nữa hoạt động này, đặc biệt trong các lĩnh vực nhạy cảm như đất đai, xây dựng, đầu tư. Về con người, yếu tố quyết định sự thành công của cải cách là đội ngũ cán bộ, công chức. Cần xây dựng một cơ chế giám sát chặt chẽ, gắn trách nhiệm của người đứng đầu với kết quả CCHC của cơ quan, đơn vị. Đồng thời, phải tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao đạo đức công vụ và kỹ năng giao tiếp, hướng tới xây dựng hình ảnh công chức chuyên nghiệp, thân thiện, vì nhân dân phục vụ. Đây là những kinh nghiệm cải cách hành chính quý báu cần được áp dụng một cách nhất quán và đồng bộ.

3.1. Tăng cường rà soát và đơn giản hóa thủ tục hành chính

Rà soát, đánh giá TTHC là hoạt động nền tảng để loại bỏ những quy định không cần thiết, không hợp lý. Mục tiêu của việc đơn giản hóa thủ tục hành chính là cắt giảm tối đa các bước trung gian, các loại giấy tờ không cần thiết, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ. Quá trình này phải được thực hiện thường xuyên, liên tục, có sự tham gia của các chuyên gia, hiệp hội doanh nghiệp và người dân – những đối tượng chịu tác động trực tiếp. Tỉnh cần tập trung rà soát các nhóm TTHC có tần suất giao dịch lớn, ảnh hưởng rộng đến xã hội để ưu tiên cải cách. Việc kiến nghị cơ quan trung ương sửa đổi, bãi bỏ các quy định không còn phù hợp với thực tiễn địa phương cũng là một nhiệm vụ quan trọng, đòi hỏi sự chủ động và quyết liệt của các sở, ngành.

3.2. Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ công chức thừa hành

Con người là trung tâm của mọi cuộc cải cách. Một hệ thống TTHC dù được thiết kế đơn giản đến đâu cũng không thể vận hành hiệu quả nếu thiếu đội ngũ cán bộ, công chức có đủ năng lực và phẩm chất. Do đó, một trong những giải pháp nâng cao hiệu quả cải cách hành chính là phải chú trọng công tác cán bộ. Cần đổi mới nội dung, chương trình đào tạo, bồi dưỡng theo hướng sát với thực tiễn, cập nhật các kỹ năng về công nghệ thông tin, giao tiếp hành chính. Bên cạnh đó, cần siết chặt kỷ luật, kỷ cương hành chính, xử lý nghiêm những trường hợp cán bộ có hành vi nhũng nhiễu, gây phiền hà cho người dân và doanh nghiệp. Xây dựng văn hóa công vụ, lấy sự hài lòng của người dân và doanh nghiệp làm thước đo hiệu quả công việc là mục tiêu phải hướng tới.

IV. Hướng dẫn xây dựng chính quyền điện tử Đắk Nông hiệu quả

Ứng dụng công nghệ thông tin và xây dựng chính phủ điện tử là xu thế tất yếu, là công cụ hữu hiệu để hiện đại hóa nền hành chính. Tại Đắk Nông, công tác xây dựng chính quyền điện tử Đắk Nông đã đạt được những kết quả ban đầu quan trọng. 100% các cơ quan từ cấp tỉnh đến cấp xã đã được kết nối vào Hệ thống quản lý văn bản và điều hành (iOffice), với tỷ lệ văn bản trao đổi điện tử đạt khoảng 90%. Tỉnh cũng đã vận hành Cổng Dịch vụ công từ năm 2017, cung cấp 462 dịch vụ công trực tuyến tỉnh Đắk Nông mức độ 3 và 59 dịch vụ mức độ 4. Tuy nhiên, để phát huy tối đa hiệu quả, cần một lộ trình bài bản hơn. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết của việc tái cấu trúc quy trình, tích hợp sâu rộng các dịch vụ công với Cổng Dịch vụ công quốc gia. Việc số hóa kết quả giải quyết TTHC và xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung là nhiệm vụ cấp bách để tạo ra một hệ thống liên thông, minh bạch, giảm thiểu việc người dân phải cung cấp lại thông tin nhiều lần. Đây là nền tảng để nâng cao chỉ số PAR INDEX Đắk Nông và thúc đẩy kinh tế số.

4.1. Đẩy mạnh dịch vụ công trực tuyến tỉnh Đắk Nông mức độ 3 4

Nâng cao tỷ lệ TTHC được cung cấp trực tuyến mức độ 3, 4 là mục tiêu trọng tâm của việc xây dựng chính quyền điện tử Đắk Nông. Dịch vụ công trực tuyến giúp người dân, doanh nghiệp thực hiện các giao dịch với cơ quan nhà nước mọi lúc, mọi nơi, tiết kiệm thời gian và chi phí. Để khuyến khích người dân sử dụng, cần tăng cường công tác tuyên truyền, hướng dẫn. Đồng thời, giao diện Cổng dịch vụ công cần được thiết kế thân thiện, dễ sử dụng. Tỉnh cần ưu tiên triển khai các dịch vụ thiết yếu, có nhu cầu cao. Việc tích hợp các giải pháp thanh toán trực tuyến phí, lệ phí và nhận kết quả qua dịch vụ bưu chính công ích sẽ hoàn thiện quy trình, tạo ra một chu trình khép kín, thuận tiện cho người sử dụng dịch vụ công trực tuyến tỉnh Đắk Nông.

4.2. Số hóa hồ sơ và liên thông dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước

Một nền hành chính hiện đại đòi hỏi dữ liệu phải được quản lý và chia sẻ hiệu quả. Việc số hóa hồ sơ, kết quả giải quyết TTHC là bước đi bắt buộc. Điều này không chỉ giúp lưu trữ, tra cứu thuận tiện mà còn là cơ sở để liên thông, chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan. Khi dữ liệu được kết nối, các cơ quan có thể tự động xác minh thông tin mà không cần yêu cầu người dân cung cấp lại các giấy tờ đã có. Đây chính là bản chất của việc đơn giản hóa thủ tục hành chính trên nền tảng số. Việc xây dựng các cơ sở dữ liệu cốt lõi về dân cư, doanh nghiệp, đất đai và kết nối chúng một cách an toàn, bảo mật sẽ tạo ra một bước đột phá trong quản lý nhà nước, là nền tảng vững chắc cho chính quyền điện tử Đắk Nông.

V. Đánh giá tác động CCHC đến môi trường đầu tư kinh doanh

Mối quan hệ giữa cải cách hành chính và phát triển kinh tế là vô cùng mật thiết. Đánh giá tác động của cải cách thủ tục hành chính cho thấy khi TTHC được đơn giản, minh bạch và hiệu quả, chi phí gia nhập thị trường, chi phí tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp sẽ giảm xuống. Điều này trực tiếp cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh Đắk Nông, thu hút các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Một nền hành chính phục vụ, không gây phiền hà sẽ tạo ra niềm tin cho cộng đồng doanh nghiệp, khuyến khích họ mở rộng sản xuất, kinh doanh và đóng góp vào sự phát triển chung của tỉnh. Các nỗ lực trong việc triển khai mô hình một cửa, một cửa liên thông, cung cấp dịch vụ công trực tuyến tỉnh Đắk Nông đều hướng đến mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường kinh doanh thông thoáng, cạnh tranh và bình đẳng. Kết quả của những nỗ lực này sẽ được phản ánh qua sự cải thiện thứ hạng của tỉnh trong các chỉ số quan trọng, đặc biệt là chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) Đắk Nông.

5.1. Cải thiện môi trường đầu tư nâng cao năng lực cạnh tranh

Chất lượng của môi trường kinh doanh là yếu tố sống còn đối với sự phát triển của một địa phương. CCHC chính là chìa khóa để cải thiện yếu tố này. Việc công khai, minh bạch toàn bộ TTHC trên Cổng Dịch vụ công, cắt giảm thời gian giải quyết, loại bỏ các chi phí không chính thức sẽ tạo ra một sân chơi bình đẳng cho mọi doanh nghiệp. Khi môi trường đầu tư kinh doanh Đắk Nông được cải thiện, tỉnh sẽ có lợi thế hơn trong việc thu hút các dự án đầu tư chất lượng cao, tạo thêm nhiều việc làm và tăng nguồn thu cho ngân sách. Do đó, CCHC không chỉ là công việc nội bộ của các cơ quan nhà nước mà là nhiệm vụ có tầm ảnh hưởng sâu rộng đến toàn bộ nền kinh tế.

5.2. Mục tiêu nâng hạng chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh PCI

Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) Đắk Nông là một thước đo khách quan, phản ánh đánh giá của cộng đồng doanh nghiệp về chất lượng điều hành kinh tế của chính quyền. Các chỉ số thành phần của PCI như chi phí gia nhập thị trường, tiếp cận đất đai, tính minh bạch, chi phí không chính thức, cạnh tranh bình đẳng, tính năng động của chính quyền... đều liên quan mật thiết đến chất lượng CCHC. Vì vậy, để cải thiện chỉ số PCI, không có con đường nào khác ngoài việc đẩy mạnh cải cách một cách thực chất và toàn diện. Mỗi một thủ tục được đơn giản hóa, mỗi một vướng mắc của doanh nghiệp được tháo gỡ kịp thời đều góp phần trực tiếp vào việc nâng hạng chỉ số quan trọng này, khẳng định Đắk Nông là điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Những vấn đề lý luận về cải cách thủ tục hành chính. Thực trạng cải cách thủ tục hành chính tại tỉnh Đắk Nông. Phương hướng và giải pháp cải cách thủ tục hành chính tại tỉnh Đắk Nông.

NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CẢI CÁCH THỦ TỤC HÀNH CHÍNH 1. Khái niệm, đặc điểm và ý nghĩa của cải cách thủ tục hành chính 1. Khái niệm về cải cách thủ tục hành chính Có nhiều khái niệm khác nhau về “Cải cách”, thứ nhất Cải cách là thay đổi phương pháp, hành động của một công việc, hoặc một hoạt động cụ thể để đạt mục tiêu tốt hơn. Thứ hai, Cải cách là sự sửa đổi căn bản từng phần, từng mặt của đời sống xã hội theo hướng tiến bộ mà không đụng tới nền tảng của chế độ xã hội hiện hành.

Thuật ngữ “Cải cách hành chính” (Ré forme administrative - tiếng Pháp; Administrative reform - tiếng Anh) được nhiều học giả nghiên cứu và đưa ra các định nghĩa khác nhau nhưng đều có điểm chung: là hoạt động của Chính phủ căn cứ vào yêu cầu phát triển kinh tế, chính trị của xã hội mà hiện đại hóa, khoa học hóa, hiệu suất hóa thể chế hành chính, cơ cấu tổ chức, chế độ công tác, phương thức quản lý, nâng cao năng suất và hiệu lực hành chính của Chính phủ. Với cách hiểu này nhấn mạnh sự phù hợp của mục tiêu CCHC với những yêu cầu phát triển của đất nước và xã hội nước ta, vào việc nâng cao hiệu suất, cải tiến chế độ và phương thức hành chính cũ, xây dựng chế độ và phương thức hành chính mới. Tóm lại, CCHC là thuật ngữ chỉ quá trình cải biến có kế hoạch cụ thể để đạt mục tiêu hoàn thiện một hoặc một số nội dung của nền hành chính nhà nước nhằm xây dựng nền hành chính công đáp ứng yêu cầu của một nền hành chính hiệu lực, hiệu quả và hiện đại. CCHC là một sự thay đổi có kế hoạch, theo một mục tiêu nhất định, được xác định bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

CCHC không làm thay đổi bản chất của hệ thống hành chính, mà chỉ làm cho hệ thống này trở nên hiệu quả hơn, phục vụ nhân dân được tốt hơn; các thể chế quản lý nhà nước đồng bộ, khả thi, đi vào cuộc sống hơn; cơ chế hoạt động, chức năng, nhiệm vụ của bộ máy, chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức hành chính hiệu quả, hiệu lực hơn, đáp ứng yêu cầu quản lý kinh tế – xã hội của một quốc gia. 10 TTHC là một loại quy phạm pháp luật quy định trình tự về thời gian, về không gian khi thực hiện một thẩm quyền nhất định của bộ máy Nhà nước, là cách thức giải quyết công việc của các cơ quan Nhà nước trong mối quan hệ với các cơ quan, tổ chức và cá nhân công dân. Cải cách thủ tục được coi là khâu đột phá trong cải cách nền hành chính Nhà nước. Trên thực tế, TTHC bao gồm nhiều loại, liên quan đến nhiều lĩnh vực do đó cải cách TTHC không thể đồng loạt cải cách trong tất cả các lĩnh vực mà cần có sự lựa chọn để tránh làm ảnh hưởng tới tính liên tục của hoạt động quản lý cũng như của toàn xã hội.

CCTTHC là điều kiện cần thiết để tăng cường củng cố mối quan hệ giữa Nhà nước và nhân dân, tăng cường sự tham gia quản lý Nhà nước của nhân dân, là một nội dung quan trọng và được đặt trong tổng thể nhiệm vụ CCHC. Xét dưới góc độ nội dung, phương pháp tiến hành cũng như mục tiêu và kết quả thì cải cách TTHC là quá trình rà soát, đánh giá để loại bỏ những bước, những thủ tục bất hợp lý, không cần thiết, kiểm soát chặt chẽ việc ban hành các TTHC mới theo quy định của pháp luật và triển khai thực hiện công khai, minh bạch tất cả các TTHC bằng các hình thức thiết thực và thích hợp. Như vậy, CCTTHC được hiểu là cải cách các quy định pháp luật về trình tự, thủ tục thực hiện thẩm quyền của các cơ quan hành chính nhà nước, người có thẩm quyền; cải cách các quy định về các loại thủ tục hành chính; cải cách việc thực hiện các thủ tục hành chính nhằm đạt hiệu quả và phù hợp với yêu cầu của sự phát triển. Đặc điểm cải cách thủ tục hành chính Thứ nhất, CCTTHC là các hoạt động được thực hiện bởi các chủ thể quản lí hành chính nhà nước.

Các hoạt động quản lí nhà nước được thực hiện bởi chủ thể là các cơ quan nhà nước hoặc tổ chức, cá nhân được ủy quyền theo quy định, như vậy CCTTHC cũng được thực hiện bởi chính chủ thể quản lý hành chính nhà nước. Cụ thể là các cơ quan nhà nước, các tổ chức xã hội, tổ chức, cá nhân được nhà nước trao quyền, trong đó quan trọng nhất là các cơ quan hành chính nhà nước, cán bộ, công chức, viên chức trong hệ thống cơ quan hành chính nhà nước. Ngoài ra các cơ quan nhà nước khác cũng tham gia là chủ thể CCTTHC khi thực hiện hoạt động liên quan 11 đến TTHC hay CCTTHC. Mỗi chủ thể chỉ sử dụng quyền lực trong giới hạn nhất định, trong những trường hợp cụ thể do pháp luật quy định.

Tương ứng với giới hạn thẩm quyền pháp luật trao cho, mỗi chủ thể có những phương tiện và điều kiện nhất định đảm bảo cho việc thực hiên thẩm quyền (điều kiện vật chất, nhân sự, bộ máy. Do đó, các thủ tục được thực hiện không đúng thẩm quyền thì không những việc thực hiện thủ tục đó không hợp pháp mà hiệu quả quản lí cũng bị ảnh hưởng. Thứ hai, CCTTHC phải được thực hiện đúng pháp luật. Về mặt lí thuyết, tất cả các thủ tục hành chính được pháp luật quy định đều là cần thiết và là quy trình hợp lí nhất để thực hiện các hoạt động quản lí trên thực tế.

Hơn nữa, mỗi thủ tục hành chính được thực hiện nhiều lần ở những thời điểm khác nhau, bởi các chủ thể khác nhau, sự tuân thủ nghiêm ngặt các thủ tục hành chính tạo nên tính khoa học, đồng bộ, thống nhất trong quản lí hành chính nhà nước. Ngay cả khi các thủ tục hành chính đã trở nên không còn phù hợp do nhận thức về quản lí hay thực tiễn quản lí thay đổi thì các chủ thể thực hiện thủ tục cũng không được tuỳ tiện thay đổi hoặc bỏ qua. Một thủ tục hành chính cụ thể chỉ mất giá tri pháp lí khi bị cơ quan nhà nước có thẩm quyền bãi bỏ. Thứ ba, CCTTHC có tính mềm dẻo, linh hoạt.

Hoạt động quản lí hành chính nhà nước vốn phong phú, đa dạng. CCTTHC chịu sự tác động của nhiều yếu tố khác nhau như phạm vi thẩm quyền, năng lực, trình độ của chủ thể quản lí, đặc điểm, thực trạng của đối tượng quản lí, hoàn cảnh, điều kiện diễn ra hoạt động quản lí. Ngoài ra chịu sự tác động đa dạng của các yếu tố văn hóa, chính trị, kinh tế-xã hội. điều đó làm cho hoạt động quản lí hành chính đa dạng và sống động.

Cải cách thủ tục hành chính với tính chất là cải cách cách thức tổ chức thực hiện các hoạt động quản lí mới có thể tạo nên quy trình hợp lý hơn, linh hoạt hơn, hiện đại hơn cho từng hoạt động quản lí cụ thể. Do vậy, không thể ban hành quy định duy nhất một thủ tục hành chính chung cho các hoạt động quản lí hành chính nhà nước mà tùy theo từng cấp, từng lĩnh vực, công việc, giai đoạn, điều kiện, thời điểm lịch sử cụ thể mà ban hành các thủ tục hành chính khác nhau. Thậm chí để giải quyết một loại công việc nhất định cũng có thể cần các thủ tục hành chính khác 12 nhau. Ví dụ,, pháp luật quy định hai thủ tục xử phạt vi phạm hành chính là thủ tục đơn giản và thủ tục có lập biên bản.

Việc định ra hai thủ tục để xử phạt vi phạm hành chính vừa đơn giản, thuận tiện cho người xử phạt và người bị xử phạt trong trường hợp có thể, vừa đảm bảo tính chặt chẽ, có cơ sở cho hoạt động xử phạt vi phạm hành chính. Mặt khác, so với thủ tục lập pháp và thủ tục tư pháp, nhu cầu bãi bỏ thủ tục hành chính cũ, đưa ra thủ tục mới, thay đổi các thủ tục đã có đặt ra khá thường xuyên đảm bảo thích ứng vói sự biến đổi linh hoạt của hoạt động quản lí. Khi xây dựng, ban hành hoặc thực hiện CCTTHC phải nhận thức đúng đắn về đặc điểm này để bảo đảm tính linh hoạt, mềm dẻo trong hoạt động CCTTHC. Nhưng ngược lại nếu cường điệu quá tính linh hoạt của thủ tục hành chính có thể dẫn đến sự thay đổi liên tục hoặc ban hành quá nhiều thủ tục hành chính không cần thiết, làm cho hoạt động quản lí nhà nước thiếu tính ổn định.

Ý nghĩa của việc cải cách thủ tục hành chính Thứ nhất, CCTTHC là một nội dung quan trọng trong CCHC, nó thể hiện trực tiếp, phản ánh rõ nét nhất mối quan hệ giữa nhà nước và tổ chức, công dân, do đó nó đòi hỏi phải thực hiện việc rà soát thường xuyên, cải cách để đáp ứng kịp thời hội nhập, thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội. Trong điều kiện mục tiêu xây dựng một nhà nước kiến tạo, ngày càng mở rộng hội nhập khu vực và thế giới thì việc lựa chọn đẩy mạnh, thực hiện hiệu quả CCTTHC có ý nghĩa quan trọng, mang lại hiệu quả thiết thực. CCTTHC sẽ bảo đảm sự chặt chẽ, hợp lý của hệ thống thủ tục hành chính. Trên thực tế, trong quá trình thực hiện các thủ tục hành chính đã cho thấy một số tồn tại như việc các thủ tục chồng chéo nhau hoặc một lĩnh vực, một vấn đề lại được quy định trong nhiều văn bản khác nhau hay nảy sinh các tình huống mà chưa có các văn bản pháp luật điều chỉnh.

Điều này gây rất nhiều khó khăn cho các nhà quản lý cũng như bản thân các đối tượng ảnh hưởng. Do đó khi tiến hành cải cách TTHC sẽ tạo một sự thay đổi mới, giúp cho hoạt động quản lý tiến hành hiệu quả, hợp lý, tạo thuận lợi nhất cho người dân và các tổ chức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ