Luận văn thạc sĩ xây dựng phương pháp định lượng hoạt chất nitidine trong cây xuyên tiêu zanthoxylum nitidum bằng hệ sắc ký lỏng hplc

Định lượng hoạt chất nitidine trong cây xuyên tiêu (Zanthoxylum nitidum) bằng HPLC. Luận văn trình bày quy trình phân tích và thẩm định phương pháp.

Chuyên ngành

Hóa học hữu cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2016

47
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cây Xuyên Tiêu và hoạt chất nitidine quý giá

Cây Xuyên Tiêu, với tên khoa học là Zanthoxylum nitidum, thuộc họ Cam (Rutaceae), là một nguồn tài nguyên dược liệu quý tại Việt Nam. Đây là loại cây nhỏ leo, ưa sáng, thường mọc ở các tỉnh miền núi như Phú Thọ, Lào Cai, và Lạng Sơn. Trong y học dân gian, nhiều bộ phận của cây được sử dụng để chữa bệnh. Tuy nhiên, giá trị khoa học lớn nhất nằm ở các hợp chất hóa học mà nó chứa đựng. Các nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra rằng thành phần chính của cây là các alkaloid và lignan, trong đó nổi bật là nhóm alkaloid benzophenanthridine. Hợp chất tiêu biểu và quan trọng nhất trong nhóm này chính là nitidine. Nitidine đã được chứng minh sở hữu nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý, đặc biệt là khả năng gây độc tế bào và chống ung thư mạnh mẽ. Kể từ năm 1976, các công trình nghiên cứu đã khẳng định nitidine có khả năng ức chế nhiều dòng tế bào ung thư nguy hiểm như ung thư vú, gan, thận và phổi. Một ưu điểm vượt trội của hoạt chất này là tác dụng gây độc chọn lọc trên tế bào ung thư mà ít ảnh hưởng đến tế bào lành, đồng thời không gây đột biến gen. Điều này mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn cho việc phát triển các loại thuốc chống ung thư có nguồn gốc từ thiên nhiên, giảm thiểu tác dụng phụ so với các phương pháp hóa trị truyền thống. Việc nghiên cứu sâu hơn về Zanthoxylum nitidumnitidine không chỉ giúp khai thác hiệu quả nguồn dược liệu bản địa mà còn góp phần tạo ra các sản phẩm y tế có giá trị cao, phục vụ sức khỏe cộng đồng.

1.1. Tổng quan về cây Xuyên Tiêu Zanthoxylum nitidum tại Việt Nam

Cây Xuyên Tiêu (còn gọi là Hoàng lực, Sưng) là loại cây leo, thân có thể dài tới 15m và đường kính 15cm, có nhiều gai quặp. Lá cây là lá kép lông chim lẻ, mọc so le. Ở Việt Nam, cây mọc hoang dại khắp các tỉnh miền núi, là một phần quan trọng của hệ thực vật đa dạng. Theo tài liệu của Đỗ Tất Lợi (2001) và Phạm Hoàng Hộ (1992), cây thuốc này đã được sử dụng từ lâu đời trong dân gian. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học chuyên sâu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của loài cây này tại Việt Nam vẫn còn hạn chế, chủ yếu dừng lại ở các phân tích sơ bộ về tinh dầu hoặc phân lập một vài hợp chất đơn lẻ. Điều này cho thấy tiềm năng khai thác nguồn dược liệu Zanthoxylum nitidum vẫn chưa được tận dụng triệt để.

1.2. Hoạt chất nitidine và tiềm năng chống ung thư vượt trội

Nitidine, một alkaloid benzophenanthridine, là hoạt chất chính mang lại giá trị y học cho cây Xuyên Tiêu. Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chứng minh khả năng ức chế mạnh mẽ của nitidine trên các dòng tế bào ung thư khác nhau, bao gồm ung thư cổ tử cung (HeLa S3), ung thư phổi (A549), và ung thư gan. Cơ chế hoạt động của nó liên quan đến việc ngăn chặn sự di căn, ức chế con đường truyền tín hiệu JAK1/STAT3 và ERK. Đặc biệt, nghiên cứu của các nhà khoa học Nhật Bản đã chỉ ra rằng nitidine có tác dụng gây độc tế bào chọn lọc, một đặc tính vô cùng quý giá trong điều trị ung thư. Hợp chất này cũng được chứng minh là có hoạt tính chống sốt rét, kháng khuẩn và kháng viêm, cho thấy phổ tác dụng sinh học rộng lớn và tiềm năng ứng dụng đa dạng.

II. Thách thức trong việc định lượng hoạt chất nitidine chính xác

Mặc dù tiềm năng của nitidine là rất lớn, việc khai thác và ứng dụng hoạt chất này vào thực tiễn đòi hỏi một nền tảng khoa học vững chắc, trong đó bước quan trọng đầu tiên là xây dựng được một phương pháp phân tích định lượng chuẩn xác. Việc xác định chính xác hàm lượng nitidine trong các bộ phận khác nhau của cây Zanthoxylum nitidum đóng vai trò then chốt. Nó không chỉ giúp đánh giá chất lượng dược liệu, lựa chọn nguồn nguyên liệu có hàm lượng hoạt chất cao nhất để tối ưu hóa quá trình chiết xuất, mà còn là cơ sở để tiêu chuẩn hóa các sản phẩm và chế phẩm sau này. Nếu không có một phương pháp định lượng đáng tin cậy, việc kiểm soát chất lượng từ khâu nguyên liệu đến thành phẩm sẽ trở nên bất khả thi, dẫn đến sự không đồng đều về hiệu quả và an toàn của sản phẩm. Trước đây, các nghiên cứu tại Việt Nam về cây Xuyên Tiêu phần lớn chỉ tập trung vào việc phân lập và xác định cấu trúc một số hợp chất. Các công bố của Ngô Xuân Lương và cộng sự mới chỉ là những bước đi ban đầu, chưa có nghiên cứu hệ thống về việc định lượng hoạt chất nitidine trong các mẫu dược liệu tại Việt Nam. Sự thiếu hụt này tạo ra một khoảng trống lớn, cản trở việc khai thác bền vững và hiệu quả nguồn tài nguyên quý giá này. Do đó, việc xây dựng và thẩm định một quy trình phân tích hiện đại, có độ chính xác và độ lặp lại cao là một yêu cầu cấp thiết, mở đường cho các nghiên cứu sâu hơn và ứng dụng thương mại.

2.1. Sự cần thiết của một phương pháp định lượng nitidine chuẩn hóa

Một phương pháp định lượng chuẩn hóa là công cụ không thể thiếu để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của các sản phẩm từ dược liệu. Đối với nitidine, việc biết chính xác hàm lượng trong nguyên liệu giúp các nhà khoa học và nhà sản xuất xác định được bộ phận cây (rễ, thân, cành) nào cho hiệu suất chiết tách cao nhất. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, tiết kiệm chi phí và tài nguyên. Hơn nữa, quy trình chuẩn hóa còn là yêu cầu bắt buộc trong việc đăng ký và lưu hành các sản phẩm thuốc, thực phẩm chức năng, đảm bảo người tiêu dùng nhận được sản phẩm có chất lượng đồng đều và an toàn.

2.2. Hạn chế của các nghiên cứu về cây Xuyên Tiêu tại Việt Nam

Cho đến trước khi luận văn này được thực hiện, các nghiên cứu về cây Zanthoxylum nitidum ở Việt Nam còn khá tản mạn. Công trình của Nguyễn Xuân Dũng tập trung vào thành phần tinh dầu, trong khi nhóm của Ngô Xuân Lương chỉ thực hiện phân lập một vài hợp chất như stigmasterol và nitidine từ vỏ cây ở Thanh Hóa. Nhìn chung, đây mới chỉ là các nghiên cứu định tính, chưa cung cấp dữ liệu định lượng về hàm lượng hoạt chất chính. Việc thiếu các số liệu định lượng làm hạn chế khả năng đánh giá tiềm năng thực sự của nguồn dược liệu này, cũng như cản trở việc xây dựng các định hướng khai thác một cách khoa học và bền vững.

III. Hướng dẫn phân lập và xác định cấu trúc nitidine từ Xuyên Tiêu

Để tiến tới việc định lượng, bước đầu tiên và cơ bản là phải phân lập hợp chất nitidine ở dạng tinh khiết để làm chất chuẩn. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp của nhiều kỹ thuật hóa học phức tạp. Luận văn đã trình bày một quy trình chi tiết, bắt đầu từ việc xử lý nguyên liệu thô. Thân và cành cây Zanthoxylum nitidum được thu hái, sấy khô và nghiền thành bột. Bột dược liệu sau đó được chiết bằng dung môi metanol trong điều kiện siêu âm để thu được cao tổng. Cao tổng này được phân bố lại với các dung môi có độ phân cực khác nhau như n-hexan và etyl axetat để loại bỏ tạp chất và làm giàu các nhóm hợp chất mục tiêu. Phần dịch nước còn lại, nơi chứa các alkaloid phân cực như nitidine, được tiếp tục xử lý qua các phương pháp sắc ký. Sắc ký cột (CC) đóng vai trò chủ đạo trong quá trình tinh chế. Các phân đoạn thu được từ cột dianion và silica gel được tiếp tục phân tách trên cột silica gel pha đảo. Trải qua nhiều bước tinh chế, hợp chất ZN1 (ký hiệu của nitidine trong nghiên cứu) đã được phân lập thành công dưới dạng chất rắn màu ngà vàng. Việc xác định cấu trúc của ZN1 được thực hiện bằng các phương pháp phổ hiện đại, đảm bảo độ chính xác tuyệt đối. Sự kết hợp giữa phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR)phổ khối lượng (ESI-MS) đã cung cấp những bằng chứng không thể chối cãi, khẳng định ZN1 chính là nitidine.

3.1. Quy trình chiết tách và tạo cặn chiết metanol từ dược liệu

Mẫu thân và cành cây Xuyên Tiêu (5 kg bột khô) được ngâm chiết 3 lần với dung môi metanol trong bình siêu âm ở 50°C. Dịch chiết sau khi gộp lại được cô quay dưới áp suất giảm để thu được 180g cao tổng metanol. Cao này sau đó được hòa tan trong nước và chiết lỏng-lỏng lần lượt với n-hexan và etyl axetat. Phần dịch nước còn lại được lọc và đưa qua cột nhựa trao đổi ion (Dianion HP-20), rửa giải bằng hệ dung môi metanol-nước để thu được các phân đoạn khác nhau. Phân đoạn chứa hàm lượng alkaloid cao nhất (cặn D, 7g) được lựa chọn để tiến hành phân lập nitidine.

3.2. Phân lập hợp chất nitidine bằng các phương pháp sắc ký hiện đại

Từ cặn D, các nhà nghiên cứu đã sử dụng một chuỗi các kỹ thuật sắc ký cột liên tiếp. Đầu tiên là sắc ký trên cột silica gel pha thường với hệ dung môi CHCľ₃:MeOH. Phân đoạn triển vọng nhất tiếp tục được tinh chế bằng sắc ký cột pha đảo YMC C-18. Quá trình này cho phép tách nitidine ra khỏi các hợp chất có cấu trúc tương tự. Kết quả cuối cùng là thu được 100 mg hợp chất ZN1 tinh khiết, sẵn sàng cho việc xác định cấu trúc và xây dựng đường chuẩn cho phương pháp HPLC.

3.3. Xác định cấu trúc hóa học bằng phổ NMR và ESI MS

Cấu trúc của hợp chất ZN1 được khẳng định chắc chắn dựa trên dữ liệu phổ. Phổ ¹H-NMR¹³C-NMR cho thấy các tín hiệu đặc trưng của khung benzophenanthridine với các nhóm thế methoxy và methylendioxy. Phổ DEPT giúp xác định số lượng các loại carbon (CH, CH₂, CH₃). Đặc biệt, phổ hai chiều HSQC và HMBC đã làm sáng tỏ các mối tương quan giữa proton và carbon, cho phép gán chính xác vị trí các nhóm thế. Phổ khối lượng ESI-MS cho pic ion phân tử tại m/z 347 [M]⁺, tương ứng với công thức phân tử C₂₁H₁₈NO₄. Toàn bộ dữ liệu phổ này hoàn toàn trùng khớp với dữ liệu của nitidine đã được công bố trong các tài liệu tham khảo quốc tế.

IV. Phương pháp HPLC định lượng nitidine Tối ưu và chuẩn xác

Sau khi có được nitidine chuẩn tinh khiết, nghiên cứu đã tiến hành xây dựng và thẩm định một phương pháp HPLC (Sắc ký lỏng hiệu năng cao) để định lượng hoạt chất này. Phương pháp HPLC được lựa chọn vì đây là kỹ thuật phân tích mạnh mẽ, cho độ nhạy, độ chính xác và độ chọn lọc cao, rất phù hợp cho việc phân tích các hợp chất phức tạp trong dịch chiết dược liệu. Các điều kiện sắc ký đã được tối ưu hóa một cách cẩn thận. Nghiên cứu sử dụng cột sắc ký pha đảo Zorbax Eclipse X-C18, một loại cột phổ biến và hiệu quả cho việc phân tách các alkaloid. Hệ dung môi gradient gồm acetonitril và nước được sử dụng để rửa giải, cho phép tách nitidine ra khỏi các thành phần khác trong mẫu một cách hiệu quả. Detector DAD (Diode Array Detector) được thiết lập ở bước sóng hấp thụ cực đại của nitidine là 273 nm, đảm bảo độ nhạy phát hiện cao nhất. Để thẩm định phương pháp, một đường chuẩn định lượng đã được xây dựng bằng cách pha loãng nitidine chuẩn ở nhiều nồng độ khác nhau. Kết quả cho thấy một mối tương quan tuyến tính gần như hoàn hảo (R² = 0.99991) giữa nồng độ và diện tích pic, chứng tỏ phương pháp tuân thủ tốt định luật Beer-Lambert trong khoảng nồng độ khảo sát. Các thông số khác như độ lặp lại và độ chính xác cũng được đánh giá nghiêm ngặt, cho thấy phương pháp này hoàn toàn đáng tin cậy để ứng dụng trong thực tế.

4.1. Xây dựng đường chuẩn định lượng nitidine bằng sắc ký lỏng

Đường chuẩn được xây dựng trên thang nồng độ từ 1-100 µg/ml. Dung dịch nitidine chuẩn được bơm vào hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao và ghi nhận diện tích pic tại thời gian lưu 6,258 phút. Dựa trên mối quan hệ giữa diện tích pic và nồng độ tương ứng, phương trình hồi quy tuyến tính đã được thiết lập. Hệ số tương quan R² đạt 0.99991, một giá trị rất cao, cho thấy sự tuyến tính xuất sắc và khẳng định các thông số của hệ thống HPLC đã được lựa chọn là hoàn toàn phù hợp cho việc phân tích định lượng.

4.2. Đánh giá độ chính xác và độ lặp lại của phương pháp HPLC

Độ lặp lại của phương pháp được kiểm tra bằng cách phân tích một mẫu chuẩn 5 lần liên tiếp. Kết quả cho thấy độ lệch chuẩn tương đối (RSD) chỉ là 0,538%, một con số rất thấp, chứng tỏ phương pháp có độ ổn định và lặp lại cao. Về độ chính xác, nghiên cứu sử dụng phương pháp thêm chuẩn (standard addition). Một lượng nitidine chuẩn đã biết được thêm vào mẫu chiết, sau đó phân tích để xác định tỷ lệ thu hồi. Tỷ lệ thu hồi trung bình đạt 99,84%, cho thấy phương pháp có khả năng định lượng nitidine trong nền mẫu phức tạp một cách rất chính xác, gần như không bị ảnh hưởng bởi các thành phần khác.

V. Kết quả hàm lượng nitidine và hoạt tính gây độc tế bào

Ứng dụng phương pháp HPLC đã được xây dựng, nghiên cứu đã tiến hành định lượng hàm lượng nitidine trong các bộ phận khác nhau của cây Zanthoxylum nitidum, bao gồm lá, quả, cành, thân và rễ. Kết quả mang lại những thông tin vô cùng giá trị cho việc định hướng khai thác. Phân tích cho thấy nitidine phân bố không đồng đều trong cây. Hàm lượng cao nhất được tìm thấy ở rễ (0,21% so với khối lượng dược liệu khô), tiếp theo là thân (0,17%). Trong khi đó, cành và quả chứa hàm lượng rất thấp (0,054%), và đặc biệt là không phát hiện thấy nitidine trong lá. Dữ liệu này chỉ ra rằng, để thu được hiệu suất chiết xuất nitidine cao nhất, việc khai thác nên tập trung vào phần rễ và thân của cây. Bên cạnh việc định lượng, hoạt tính sinh học của nitidine tinh khiết cũng được khảo sát. Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào trên 5 dòng tế bào ung thư ở người (KB, LU-1, MCF-7, Hep-G2, LNCaP) đã một lần nữa khẳng định tiềm năng vượt trội của hợp chất này. Nitidine thể hiện khả năng ức chế sự phát triển của cả 5 dòng tế bào ung thư ở nồng độ rất thấp, với giá trị IC50 (nồng độ ức chế 50% tế bào) dao động trong khoảng 0,25 - 0,29 µg/ml. Đáng chú ý, hoạt tính này còn mạnh hơn cả chất đối chứng dương là ellipticine, một loại thuốc chống ung thư đã được biết đến.

5.1. Phân bố hàm lượng nitidine trong các bộ phận cây Xuyên Tiêu

Kết quả định lượng bằng phương pháp HPLC đã được trình bày chi tiết trong Bảng 5 của luận văn. Cụ thể, hàm lượng nitidine so với nguyên liệu mẫu khô như sau: Rễ cây chứa 0,21%, Thân cây chứa 0,17%, Cành cây và Quả cây cùng chứa 0,054%, và Lá cây là 0%. Sắc ký đồ HPLC của các cặn chiết metanol từ các bộ phận này cho thấy pic của nitidine xuất hiện rõ nét và có diện tích lớn nhất ở mẫu rễ và thân. Phát hiện này là cơ sở khoa học quan trọng để quy hoạch vùng trồng và hướng dẫn thu hái dược liệu một cách hiệu quả, bền vững.

5.2. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào mạnh mẽ của nitidine

Thử nghiệm hoạt tính gây độc tế bào in vitro được thực hiện theo phương pháp của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI). Hợp chất nitidine (ZN1) đã cho thấy khả năng ức chế mạnh mẽ trên cả 5 dòng tế bào ung thư được thử nghiệm: ung thư biểu mô người (KB), ung thư phổi (LU-1), ung thư vú (MCF-7), ung thư gan (Hep-G2), và ung thư tuyến tiền liệt (LNCaP). Các giá trị IC50 đều dưới 0,3 µg/ml, đạt tiêu chuẩn của một hoạt chất có tiềm năng cao trong sàng lọc thuốc chống ung thư (tiêu chuẩn với hợp chất tinh khiết là IC50 < 4 µg/ml). Kết quả này củng cố mạnh mẽ cho định hướng nghiên cứu phát triển các chế phẩm chống ung thư từ nitidine.

VI. Tương lai ứng dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Công trình nghiên cứu đã xây dựng thành công một phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) để định lượng nitidine trong cây Zanthoxylum nitidum. Phương pháp này không chỉ giải quyết được khoảng trống trong các nghiên cứu tại Việt Nam mà còn mở ra nhiều định hướng ứng dụng thực tiễn quan trọng. Việc có trong tay một quy trình phân tích nhanh, chính xác và đáng tin cậy là tiền đề để kiểm soát chất lượng dược liệu một cách hệ thống. Các cơ sở sản xuất và trung tâm kiểm nghiệm dược phẩm có thể áp dụng phương pháp này để đánh giá chất lượng đầu vào của nguyên liệu Xuyên Tiêu, đảm bảo hàm lượng hoạt chất đạt yêu cầu trước khi đưa vào sản xuất. Hơn nữa, phương pháp này còn có thể được sử dụng để kiểm tra chất lượng bán thành phẩm và thành phẩm, đảm bảo sự đồng đều giữa các lô sản xuất. Điều này đặc biệt quan trọng trong ngành công nghiệp dược phẩm, nơi mà sự chính xác về hàm lượng hoạt chất ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị và sự an toàn của người bệnh. Trong tương lai, quy trình HPLC này có thể được phát triển thành một tiêu chuẩn cơ sở hoặc thậm chí là một chuyên luận trong Dược điển Việt Nam cho dược liệu Xuyên Tiêu. Dựa trên các kết quả về hàm lượng và hoạt tính, hướng đi tiếp theo là tối ưu hóa quy trình chiết xuất nitidine ở quy mô lớn hơn từ rễ và thân cây, đồng thời tiếp tục các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động và độc tính của nitidine để tiến tới các thử nghiệm lâm sàng.

6.1. Ý nghĩa của việc xây dựng quy trình định lượng chuẩn

Việc thiết lập một quy trình định lượng chuẩn bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao có ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Nó cung cấp một công cụ khách quan để đánh giá và so sánh chất lượng dược liệu từ các vùng địa lý và thời điểm thu hái khác nhau. Dựa trên quy trình này, các nhà khoa học có thể tiến hành các nghiên cứu nông học nhằm chọn giống và tối ưu hóa điều kiện canh tác để thu được cây Xuyên Tiêu có hàm lượng nitidine cao nhất. Đây là nền tảng cho việc phát triển một chuỗi giá trị bền vững cho cây thuốc này, từ trồng trọt đến sản xuất thành phẩm.

6.2. Định hướng khai thác và phát triển sản phẩm từ nitidine

Với hoạt tính chống ung thư mạnh mẽ đã được chứng minh và một phương pháp định lượng đáng tin cậy, nitidine từ cây Zanthoxylum nitidum có tiềm năng lớn để phát triển thành các sản phẩm hỗ trợ điều trị ung thư. Các bước tiếp theo bao gồm nghiên cứu bào chế các dạng sản phẩm khác nhau, nghiên cứu độc tính cấp và bán trường diễn, và tiến tới các thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật. Sự thành công của nghiên cứu này, được thực hiện tại Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, là một minh chứng cho năng lực nghiên cứu khoa học trong nước và mở ra hy vọng về những loại thuốc mới, hiệu quả, an toàn, được phát triển từ chính nguồn tài nguyên bản địa của Việt Nam.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRUONG DAI HOC SU PHAM HA NOI 2 KHOA HOA HOC =--5s9LU pe=== NGUYEN THI VAN ANH XAY DUNG PHUONG PHAP DINH LUONG HOAT CHAT NITIDINE TRONG CAY XUYEN TIEU (ZANTHOXYLUM NITIDUM) BANG HE SAC KY LONG HPLC KHOA LUAN TOT NGHIEP DAI HOC Chuyên ngành: Hóa học hữu cơ HÀ NỘI, 2016 LOI CAM ON Khóa luận với đề tài: “Xây dựng phương pháp định lượng hoạt chất Nitidine trong cây Xuyên Tiêu ( Zanthoxylưm niidum) bằng hệ sắc ký lỏng HPLC” được thực hiện tại Phòng Hóa sinh Nông nghiệp và Tinh dầu - Viện Hóa học các Hợp chất thiên nhiên - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS. Nguyễn Thị Hồng Vân, người đã giao đề tài, tận tình hướng dẫn, giúp đỡ em thực hiện và hoàn thành khóa luận này. ` Em xin trân trọng cảm ơn GS.

TS Phạm Quốc Long - Viện Trưởng Viện Hóa học các Hợp chất thiên nhiên, đã cho phép và tạo điều kiện đề em được thực tập tại Phòng Hóa sinh Nông nghiệp và Tinh dầu - Viện Hóa học các Hợp chất thiên nhiên. Em xin chân thành gửi lời cảm ơn đến ban lãnh đạo trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2, ban Chủ nhiệm khoa cùng toàn thê các Thầy Cô trong Khoa Hóa học đã hết lòng quan tâm, dìu dắt và giúp đỡ em trong suốt quá trình học tập tại trường và hoàn thiện khóa luận này. Cuối cùng em xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân và bạn bè đã luôn luôn bên cạnh động viên, ủng hộ và là chỗ dựa vững chắc cho em trong suốt quá trình học tập và hoàn thành khóa luận này. Em xin chân thành cảm ơn.

Hà Nội, tháng Š năm 2016 Sinh viên thực hiện Nguyễn Thị Vân Anh MUC LUC DAT VAN DE .oooeececcccescscsesesessesesessvsvscssssvscstsevsesevssscsevevacsevavscsevavsessvavscsascssavscateecscetes | CHUONG 1: TONG QUAN W. Một vài nét về thực vật cây Xuyên tiêu Zanthoxylium nitđUI. Tình hình nghiên cứu về cây Xuyên tiêu (Zanthoxylum nitidum) và hoạt chất 000000 210. Tình hình nghiên cứu trên thỂ giới.

cv SE rsresreeo 3 1. Tình hình nghiên cứu ở VIỆt NH1. Sa 8 CHUONG 2: DO] TUONG VA PHUONG PHAP NGHIEN CỨU. DGi twong nghién COU.

Hóa chất, dụng cu va cdc thiét bi diing trong nghién CU. Hóa chất và (ÍỤN CHỊ. Thiét bi ditng trong nghién Cit ccccccccccccsccccscseseesesseseseesesvsessesevscseseesesseees 10 2. Phương pháp xử lý mẫu:.

Phương pháp phân tích, phân tách các hỗn hợp và phân lập các hợp chất:. Sac k¥ lop mong (TLC) cecccccccccssesceseseesessescsseseecessesescesescesvscesesceavsceavsceevess 11 2. SAC KY COL (CO) ceccccccccscccseseescssesceseescesescescescsevseescesssccaceaceacsevaevaseeseresseaeeaes II 2. Phương pháp xác định cấu trúc các hợp chất phân lập được.

Phổ hồng ngoại ÏÍ. is k St kStEv SE TEE TT TH HT He 12 2. Phổ khối lượng (MÔ). St kStE SE SE Sky: 12 2.

Phd céng hwong tie hat nhdn (NMR). Điêm nóng chảy (M;). Phương pháp thử hoạt tính gây độc tế bào. Phương pháp nudi Cay té D&O in VỈHFO.

Phép thứ sinh học xác định tính đóc tế bào (CyfofoXie 4S$đY). Phương pháp HPLC xác định hàm lượng hoạt chất nitidine trong các bộ phận của cây Xuyên tiêu [Ñ] .- - - c3 101930110 ni nh 16 CHUONG 3: THUC NGHIEM. Xử lý mẫu thực vật và điều chế các cặn chiết từ mẫu thực vật. Phân lập hợp chất nitidine từ cặn chiẾT.

Hằng số vật lý và các dữ kiện phổ của hợp chất ZN l. Thử nghiệm hoạt tính gây độc tế bào của hợp chất ZN l. Xác định hàm lượng hoạt chất nitidine trong các bộ phận của cây Xuyên tiêu băng phương pháp HPLC [Š]. ---- - - c1 3110110101101 3 3111 vn ve 20 CHƯƠNG 4: KÉT QUÁ VÀ THẢO LUẬN.-- c1 St v S1 S SE nếu 24 4.

Cấu trúc hóa học của hợp chất ZN l.-- ¿+ kSxEx SE v SE EE TS rnrre 24 4. Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào của hợp chất nitidine. Hàm lượng của hoạt chất nitidine trong các bộ phận lá, quả, cành, thân và rễ cây XuyÊn tIÊU. - -- - Ă cọ nọ TT nọ ni cv cự 29 CHUONG 5: KET LUAN.

(St Sv E1 về TS TT TT TT TT ng 32 CONG TRINH CONG BO KHOA HOC CO LIEN QUAN DEN KHÓA LUẬN.33 TAI LIEU THAM KHAO Wooocccccccccccccscceccecceccecceccescsscsecscsccscsasesscssesecaceaecaceaseeeetees 34 DANH MUC CAC CHU VIET TAT IR: Infrared Spectroscopy EI — MS: Electron Impact Mass Spectroscopy 'H NMR: 'H -Nuclear Magnetic Resonance ‘SC NMR: '°C - Nuclear Magnetic Resonance HSQC: Heteronuclear Singlet - Quantum Coherence HMBC: Heteronuclear Multiple - Bond Correlation DEPT: Distortionless Enhancement by Polarisation Transfer TLC: Thin layer chromatography EtOAc: Ethyl acetate UV-Vis: Ultraviolet-Visible: phố tử ngoại và khả kiến ò(ppm): Độ dịch chuyên hóa học (parts per million) J(Hz): Hang số tương tác (Hertz) br: broad singlet s: singlet d: doublet dd: double doublet t: triplet MIC (Minimum Inhibitory Concentration): Néng d6 we ché téi thiéu. ICs) (The half maximal Inhibitory Concentration): Néng dé tre ché 50%. MBC (Minimum Bactericidal Concentration): Nong d6 diét khuan tối thiểu. HPLC (High Performance Liquid Chromatography): Sac ky long hiéu nang cao.

DANH MUC HINH VA SO DO Hinh 1: Anh mau cay Xuyén tiéu (Zanthoxylum nitidum) .ccccccccccccscsecsesesseseseeseeeees 9 Hình 2: Sơ đồ điều chế các cặn chiết từ cây Xuyên tiêu.--¿ ¿5 +s+s<z£zczszs2 17 Hình 3: Sơ đồ phân lập chat ZN1 ti phan cặn chiết nước của thân và cành cây XUYÊN IÊU. SG G391 nọ ni nọ ni và 19 Hình 4. a) Phố UV-Vis của nitidine; b) Sắc ký đồ HPLC của nitidine. Đường chuân định lượng nitidine.--¿ ¿5-2522 s22 S2 SE + zEze££zxzxeeeeed 21 Hình 6: Phố 'H-NMR của hợp chat ZN1 o.ccccecccscssescsesessesesesesscecscscsesscsesesesscseseeesvees 24 Hình 7: Phô 'ÌC-NMR của hợp chất ZN.

¿2 St tSE2EEEEEEEEEEEEeErrkrkrkerrerred 25 Hình 8: Phố DEPT của hợp chất Z⁄N l. ¿5 ++2+2+zS£E£EzE+E+EE£EeEeErEeEeevzsrrrsrsrees 25 Hình 9: Phô HSQC của hợp chất Z⁄N l.--- ¿5 52s S£E£E£E‡E£E£E£E£EzE+E+EzEczcEcxrsree, 26 Hình 10: Phố HMBC của hợp chất Z⁄N-.-- - 252 Sz se SE+E+ESEE£E£EeErEeEErvzErrrrrsrees 26 Hình 11: Phố khối lượng ESI-MS của hợp chất ZN l.-¿-- +52 5s=zszszszszse: 27 Hình 12: Cấu trúc hóa học của hợp chất nitiđine. Sắc kí đồ HPLC của các cặn chiết metanol tông từ lá. ----- 5s: 30 DANH MỤC BẢNG BIÊU Bảng 1.

Độ lệch CHUAN CUA NILIGIMNE. ằa 22 Bảng 2: Độ chính xác của phương pháp phân tích nitidine. Số liệu phổ 'H, 'ÌC-NMR của hợp chất ZNI và số liệu tham khảo của hợp đi 8017111122. Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào của hợp chất nitidine.

Hàm lượng nitidine có trong các bộ phận lá, quả, cành, thân và rễ cây ){ì (0ì 0ï 0i 0rH“Hcđiiẳiẳiđiắáiaaai(. 3l DAT VAN DE Nước ta có diện tích khoảng 330.000 km” nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa cận xích đạo nên nhiệt độ hàng năm khá cao (khoảng từ 22 - 34”C). Lượng mưa hàng năm lớn tạo cho nước ta một hệ thực vật đa dạng và phong phú. Theo số liệu thống kê gần đây hệ thực vật Việt Nam có khoảng 12.000 loài, trong đó cây làm thuốc chiếm khoảng 26-30 % [6,7].

Đây là nguồn tài nguyên thiên nhiên rất quý báu của đất nước. Trong những thập kỷ gần đây, xu hướng quay lại sử dụng các sản phẩm thuốc có nguồn gốc từ thiên nhiên đề phòng và điều trị bệnh trở nên phô biến. Trước sự phát triên vượt bậc của sinh học phân tử, ngày nay việc nghiên cứu và tìm kiếm, khai thác các hợp chất thiên nhiên có hoạt tính sinh học, ứng dụng trong y học, nông nghiệp và các mục đích khác trong đời sống con người là một trong những hướng nghiên cứu đã và đang được các nhà khoa học trong và ngoải nước quan tâm. Cây Xuyên tiêu (hay còn được gọi là Hoàng lực, Sưng, Trưng) có tên khoa học Zanthoxylum nifidum (Roxb., thuộc họ Cam (Rutaceae).

Các nghiên cứu trên thế giới cho thấy cây này có thành phần chủ yếu là các hợp chất alkaloid và lignan; ngoài ra còn có một sỐ hợp chất khác có khung coumarin, terpenoid va steroid. Nhiéu hop chất thu được từ cây này đã cho thấy có những hoạt tính sinh học đáng chú ý như kháng nắm, kháng khuẩn, kháng virut, kháng viêm giảm đau, chống co thắt, chống sốt rét., trong đó nôi bật nhất là khả năng gây độc tế bào, chống ung thư của hoạt chất chính nitidine. Hợp chất này đã được chứng minh có khả năng ức chế nhiều dòng tế bào ung thư rất tốt và có khả năng trở thành chất chống ung thư có nguồn gốc thiên nhiên. Tuy nhiên, ở Việt Nam, các nghiên cứu về thành phần hóa học cũng như hoạt tính sinh học của cây Xuyên tiêu mới chỉ có rất ít.

Việc nghiên cứu chiết tách, phân lập và xây dựng phương pháp xác định nhanh hàm lượng hoạt chất nitidine trong cây Xuyên tiêu ở Việt Nam để từ đó định hướng cho việc khai thác nguồn nguyên liệu này một cách có hiệu quả là rât cân thiệt. Đê thực hiện mục tiêu trên, chúng tôi đã thực hiện đề tài: “Xây dựng phương pháp định lượng hoạt chất nitidine trong cây Xuyên tiêu (Zanfhoxylum niidum) bằng hệ sắc ký lỏng HPLC”. Noi dung nghién cuu: 1. Xu ly mau, tao các cặn chiét.

Phân lập, tinh sạch và xác định cấu trúc hóa học của hoạt chất nitidine. Xây dựng phương pháp định lượng xác định hàm lượng của hoạt chất nitidine trong các cặn chiết bằng HPLC. Đối tượng nghiên cứu: Cây Xuyên tiêu (Z4nthoxylum niidum) thuộc họ Cam (Rutaceae) ở Việt Nam. CHUONG 1: TONG QUAN 1.

Một vài nét về thực vật cây Xuyên tiêu Zanthoxylum nitidum Cây Xuyên tiêu (hay còn gọi là cây hạt sẻn, sưng, hoàng lực) có tên khoa học là Zanthoxylum nitidum (Roxb. thuộc họ Cam (Rutaceae). Đây là loại cây nhỏ leo, ưa sáng và chịu hạn tốt, thường mọc trong các quần hệ cây bụi ở đồi, nương rẫy bỏ hoang hoặc ven rừng thứ sinh, có nhiều cành, dài 1-2 m, có thể dài tới 15m. Duong kính thân có thê tới I5cm, có gai quặp.

Cành hình trụ, nhan, mau nau đen, có gai ngắn rải rác, dẹt, quay về phía dưới. Lá kép lông chim lẻ, mọc so le, dài 18-20 cm, gdm 5-7 14 chét mọc đối, hình trái xoan, dài 6-11 em, rộng 3,5-5,5 cm, gốc tròn, đầu có mũi nhọn, 2 mặt đều có gai ở gân, mặt trên màu lục sam, mat dưới nhạt, gân lá hắn rõ, cuống lá dài có gai. Cụm hoa mọc ở kẽ lá thành chùm, hay chùm xim đơn riêng lẻ, hoa đơn tính, màu trắng, thơm; hoa đực có nhị dài hơn cánh hoa, chỉ nhị mảnh; hoa cái có bầu hình cầu gồm 4-5 lá noãn, hơi ngắn hơn cánh hoa. Qua c6 1-5 manh vỏ,thường là 3 tụ lại ở quanh trục, mặt ngoài nhăn nheo, mặt trong nhẫn.

Khi chín mâu đỏ nhạt, mỗi mảnh vỏ đựng | hat ran, mau den bong [1, 2, 7]. Ở nước ta, cây mọc hoang ở khắp các nơi, nhiều nhất tại các tỉnh miền núi như Phú Thọ, Lào Cai, Yên Bái, Bắc Cạn, Thái Nguyên, Lạng Sơn, Cao Bằng, Hà Tĩnh, Nghệ An, Hòa Bình, Hà Tây [2,7]. Tình hình nghiên cứu về cây Xuyên tiêu (Zanthoxylum nitidum) va hoat chat nitidine 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ