Luận văn thạc sĩ xây dựng bài giảng điện tử chương sự điện ly hóa học 11 nhằm phát triển năng lực tự học

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật phân tích xây dựng bài giảng điện tử chương sự điện ly hóa học 11 nhằm phát triển năng lực tự học, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Trường đại học

Trường Đại học Giáo dục

Chuyên ngành

Sư phạm Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thạc sĩ về bài giảng điện tử Hóa 11

Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Thị Thương với đề tài “Xây dựng bài giảng điện tử chương Sự điện ly - Hóa học lớp 11 nhằm phát triển năng lực tự học cho học sinh hệ song bằng tại trường Cao đẳng xây dựng số 1” là một công trình nghiên cứu khoa học có giá trị thực tiễn cao. Đề tài này giải quyết một vấn đề cấp thiết trong bối cảnh đổi mới giáo dục, đó là làm thế nào để nâng cao chất lượng dạy và học thông qua ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học. Cốt lõi của luận văn tập trung vào việc thiết kế bài giảng e-learning cho chương “Sự điện ly”, một trong những chương kiến thức nền tảng và tương đối trừu tượng trong chương trình Hóa học 11. Mục tiêu chính không chỉ dừng lại ở việc truyền thụ kiến thức về chất điện li mạnh, yếu hay phương trình ion rút gọn, mà còn hướng đến một mục tiêu cao hơn: dạy học theo định hướng phát triển năng lực, đặc biệt là rèn luyện kỹ năng tự học cho học sinh. Nghiên cứu này được xem như một luận văn cao học phương pháp dạy học tiêu biểu, cung cấp một giải pháp cụ thể, khả thi cho các giáo viên đang giảng dạy đối tượng học sinh hệ song bằng, vốn có những đặc thù về thời gian và khả năng tiếp thu. Bằng cách kết hợp nhuần nhuyễn giữa cơ sở lý luận về năng lực tự học và quy trình xây dựng học liệu số môn Hóa, luận văn đã mở ra một hướng tiếp cận mới, hứa hẹn nâng cao tính chủ động của học sinh và biến quá trình học tập thành một hành trình khám phá chủ động, thay vì tiếp thu thụ động. Đây không chỉ là một tài liệu tham khảo quý giá cho giáo viên Hóa học, mà còn là một minh chứng cho tiềm năng của công nghệ giáo dục (EdTech) trong việc cá nhân hóa lộ trình học tập.

1.1. Tầm quan trọng của năng lực tự học trong giáo dục 4.0

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, năng lực tự học (NLTH) không còn là một kỹ năng cộng thêm mà đã trở thành năng lực cốt lõi, quyết định sự thành công của mỗi cá nhân. Tự học giúp người học chủ động chiếm lĩnh tri thức, thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của khoa học công nghệ và tự hoàn thiện bản thân suốt đời. Luận văn nhấn mạnh, đối với học sinh THPT, đặc biệt là hệ song bằng, việc hình thành năng lực tự học là yếu tố then chốt để các em có thể tự quản lý quá trình học tập, giải quyết các vấn đề phát sinh và làm chủ kiến thức trong điều kiện thời gian học tập trên lớp bị giới hạn. Việc này góp phần thực hiện mục tiêu của giáo dục hiện đại: đào tạo những công dân có khả năng học tập suốt đời.

1.2. Mục tiêu và giả thuyết khoa học của đề tài nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu chính của luận văn là xây dựng hệ thống bài giảng điện tử (BGĐT) chương “Sự điện ly” và sử dụng chúng để phát triển năng lực tự học cho học sinh. Giả thuyết khoa học được đặt ra là: “Nếu nghiên cứu và xây dựng được bài giảng điện tử chương sự điện ly - hóa học lớp 11 một cách hệ thống và áp dụng vào giảng dạy có hiệu quả thì có thể góp phần phát triển năng lực tự học của học sinh THPT hệ song bằng” (Nguồn: Luận văn Nguyễn Thị Thương, 2019). Đề tài không chỉ dừng lại ở việc tạo ra sản phẩm, mà còn tiến hành thực nghiệm sư phạm để kiểm chứng tính hiệu quả của giải pháp, qua đó cung cấp những bằng chứng khoa học xác thực về tác động của BGĐT đối với NLTH của học sinh.

II. Giải mã thách thức dạy học Hóa học 11 và năng lực tự học

Quá trình dạy học hóa học truyền thống tại các trường cao đẳng nghề có hệ song bằng đối mặt với nhiều thách thức. Luận văn đã tiến hành khảo sát thực trạng và chỉ ra những rào cản chính ảnh hưởng đến chất lượng giáo dục. Thứ nhất, học sinh hệ song bằng thường có chất lượng đầu vào chưa cao và phải học song song hai chương trình, dẫn đến áp lực về thời gian và khối lượng kiến thức. Điều này khiến các em khó theo kịp bài giảng, đặc biệt với những nội dung phức tạp như cân bằng ion trong dung dịch hay thuyết Arrhenius. Thứ hai, phương pháp giảng dạy chủ yếu vẫn là thuyết trình, ít có sự tương tác, chưa thực sự phát huy được tính tích cực của người học. Khảo sát cho thấy, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học còn hạn chế, nhiều giáo viên chưa khai thác hết tiềm năng của giáo án điện tử Hóa học 11 để làm sinh động bài giảng. Hậu quả là học sinh rơi vào trạng thái học tập thụ động, thiếu hứng thú và quan trọng nhất là không hình thành được kỹ năng tự học. Các em gặp khó khăn khi tự giải quyết bài tập ở nhà, có xu hướng nản lòng và chỉ học khi bị ép buộc. Những khó khăn này tạo thành một vòng luẩn quẩn: phương pháp dạy chưa phù hợp làm giảm động lực học tập, từ đó học sinh không có khả năng tự học, dẫn đến kết quả học tập thấp. Đây chính là bài toán mà luận văn đặt ra mục tiêu giải quyết thông qua việc xây dựng một hệ thống bài giảng điện tử được thiết kế chuyên biệt.

2.1. Thực trạng sử dụng bài giảng điện tử trong dạy học Hóa

Kết quả điều tra thực trạng cho thấy, mặc dù nhận thức được tầm quan trọng của BGĐT, nhưng tỷ lệ giáo viên thường xuyên sử dụng phương tiện này trong giảng dạy cho hệ song bằng còn thấp. Các khó khăn chính được chỉ ra bao gồm hạn chế về thời gian chuẩn bị, cơ sở vật chất chưa đồng bộ và năng lực của học sinh còn yếu. Nhiều giáo án điện tử được xây dựng chỉ đơn thuần là bản trình chiếu nội dung sách giáo khoa, chưa tận dụng được các yếu tố đa phương tiện để mô phỏng thí nghiệm hay các quá trình hóa học trừu tượng, do đó chưa thực sự nâng cao tính chủ động của học sinh.

2.2. Hạn chế trong việc rèn luyện kỹ năng tự học của học sinh

Khảo sát từ phía học sinh cho thấy một bức tranh đáng lo ngại về kỹ năng tự học. Có đến 86% học sinh cho rằng kiến thức bị hổng và chưa có phương pháp học tập hợp lý là rào cản lớn nhất. Phần lớn các em chỉ học bài và làm bài khi cần thiết, ít có thói quen tự tìm tòi, mở rộng kiến thức. Điều này chứng tỏ các phương pháp dạy học tích cực chưa được áp dụng triệt để để hướng dẫn và tạo động lực cho học sinh tự nghiên cứu. Việc thiếu một lộ trình và công cụ hỗ trợ khiến quá trình tự học trở nên khó khăn và kém hiệu quả, củng cố sự cần thiết của một giải pháp can thiệp có hệ thống.

III. Phương pháp xây dựng bài giảng điện tử chương Sự điện ly

Để giải quyết các thách thức đã nêu, luận văn đề xuất một quy trình và các nguyên tắc khoa học để xây dựng bài giảng điện tử chương Sự điện ly. Đây không chỉ là việc số hóa bài giảng truyền thống mà là một quá trình thiết kế bài giảng e-learning bài bản, lấy người học làm trung tâm. Quy trình này bao gồm 6 bước cốt lõi: (1) Xác định mục tiêu bài giảng, bám sát chuẩn kiến thức và kỹ năng; (2) Lựa chọn kiến thức cơ bản, trọng tâm để sắp xếp vào các slide một cách logic; (3) Thu thập và xây dựng kho tư liệu đa phương tiện (hình ảnh, video thí nghiệm, mô phỏng); (4) Xây dựng kịch bản sư phạm chi tiết cho từng hoạt động; (5) Lựa chọn phần mềm và thiết kế bài giảng trên PowerPoint, tích hợp các hiệu ứng và siêu liên kết; (6) Chạy thử, chỉnh sửa và hoàn thiện bài giảng. Điểm nhấn của phương pháp này là việc lồng ghép các hoạt động học tập nhằm phát triển năng lực tự học. Mỗi bài giảng không chỉ trình bày kiến thức về sự điện ly của nước hay phản ứng trao đổi ion, mà còn tích hợp các câu hỏi gợi mở, các nhiệm vụ yêu cầu học sinh phải tự tìm hiểu trước ở nhà, thảo luận nhóm trên lớp. Việc sử dụng video mô phỏng các thí nghiệm nguy hiểm hoặc khó thực hiện giúp học sinh trực quan hóa kiến thức, từ đó kích thích tư duy và sự tò mò. Luận văn đã chứng tỏ rằng một học liệu số môn Hóa được thiết kế tốt phải đảm bảo cả tính khoa học, tính sư phạm và tính thẩm mỹ, tạo ra một môi trường học tập tương tác, nơi giáo viên đóng vai trò người định hướng, còn học sinh là người chủ động xây dựng kiến thức.

3.1. Phân tích nội dung kiến thức cốt lõi chương Sự điện ly

Luận văn đã tiến hành phân tích sâu sắc cấu trúc và nội dung chương “Sự điện ly”. Các khái niệm nền tảng như sự điện li, chất điện li mạnh, yếu, axit-bazơ-muối theo thuyết Arrhenius, độ pH, và phản ứng trao đổi ion trong dung dịch được hệ thống hóa. Việc phân tích này là cơ sở để xác định các đơn vị kiến thức cần được nhấn mạnh, các nội dung có thể gây khó hiểu cho học sinh, từ đó lựa chọn phương pháp trình bày và các tư liệu minh họa phù hợp nhất trong từng bài giảng điện tử.

3.2. Tiêu chí đánh giá một giáo án điện tử Hóa học 11 hiệu quả

Một giáo án điện tử Hóa học 11 hiệu quả không chỉ đẹp về hình thức mà phải đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt về nội dung, phương pháp và công nghệ. Luận văn đã xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá chi tiết, bao gồm: tính chính xác khoa học của kiến thức, tính hệ thống và logic, khả năng làm nổi bật trọng tâm, tận dụng hợp lý các phương tiện trực quan, và đặc biệt là khả năng tổ chức các hoạt động học tập để học sinh chủ động, tích cực tham gia. Đây là kim chỉ nam quan trọng cho quá trình thiết kế và tự đánh giá chất lượng sản phẩm.

IV. Cách triển khai bài giảng điện tử và đánh giá năng lực

Việc xây dựng bài giảng điện tử chỉ là bước đầu. Yếu tố quyết định sự thành công là cách triển khai chúng trong thực tế và phương pháp đánh giá năng lực học sinh. Luận văn không chỉ cung cấp các slide bài giảng mà còn đề xuất một kế hoạch tổ chức dạy học chi tiết. Theo đó, giáo viên sẽ giao nhiệm vụ cho học sinh nghiên cứu trước bài học thông qua các tài liệu và câu hỏi định hướng được tích hợp trong BGĐT. Mô hình này có nét tương đồng với lớp học đảo ngược môn Hóa, nơi thời gian trên lớp được ưu tiên cho việc thảo luận, giải đáp thắc mắc và làm các bài tập nâng cao. Trong giờ học, giáo viên sử dụng BGĐT như một công cụ để dẫn dắt, tổ chức hoạt động nhóm, trình chiếu các thí nghiệm mô phỏng và hệ thống hóa kiến thức. Sự kết hợp giữa hoạt động tự học ở nhà và hoạt động tương tác trên lớp giúp nâng cao tính chủ động của học sinh một cách toàn diện. Đặc biệt, luận văn đã xây dựng một bộ công cụ đánh giá NLTH rất cụ thể, dựa trên 3 thành tố chính: (1) Năng lực xác định mục tiêu học tập; (2) Năng lực lập kế hoạch và thực hiện; (3) Năng lực đánh giá và điều chỉnh. Bộ công cụ này được thể hiện qua các bảng kiểm quan sát, phiếu học tập và bài kiểm tra, giúp giáo viên có thể lượng hóa sự tiến bộ của học sinh một cách khách quan. Đây là một đóng góp quan trọng, biến khái niệm trừu tượng “năng lực tự học” thành những tiêu chí có thể đo lường và cải thiện.

4.1. Xây dựng học liệu số và hoạt động tương tác cho môn Hóa

Các học liệu số môn Hóa trong luận văn rất đa dạng, bao gồm hệ thống slide bài giảng PowerPoint, các video thí nghiệm về tính dẫn điện, phản ứng trao đổi ion, và các bài tập trắc nghiệm tương tác. Các hoạt động được thiết kế theo hướng của phương pháp dạy học tích cực, chẳng hạn như yêu cầu học sinh tự làm mô hình dụng cụ thử tính dẫn điện tại nhà, thảo luận nhóm để viết phương trình ion rút gọn, hay tham gia các trò chơi củng cố kiến thức cuối bài. Các hoạt động này giúp giờ học trở nên sôi nổi và hiệu quả hơn.

4.2. Thiết kế bộ công cụ đánh giá năng lực tự học của học sinh

Điểm mới của luận văn là việc xây dựng bộ công cụ đánh giá năng lực học sinh một cách chi tiết. Bảng mô tả các tiêu chí và mức độ đánh giá NLTH được chia thành 10 tiêu chí nhỏ, mỗi tiêu chí có 3 mức độ (chưa đạt, đạt, tốt). Các công cụ như bảng kiểm quan sát, phiếu tự đánh giá và bài kiểm tra được sử dụng đồng bộ để thu thập dữ liệu đa chiều về sự phát triển năng lực của học sinh trong suốt quá trình học tập chương “Sự điện ly”. Điều này cung cấp cơ sở vững chắc để khẳng định hiệu quả của phương pháp.

V. Bằng chứng hiệu quả Kết quả thực nghiệm sư phạm chi tiết

Để kiểm chứng giả thuyết khoa học, một cuộc thực nghiệm sư phạm đã được tiến hành một cách bài bản. Nghiên cứu lựa chọn hai nhóm học sinh tương đương về trình độ: một lớp thực nghiệm (TN) được giảng dạy bằng hệ thống bài giảng điện tử đã xây dựng và một lớp đối chứng (ĐC) học theo phương pháp truyền thống. Quá trình thực nghiệm kéo dài trong suốt thời gian học chương “Sự điện ly”. Kết quả được thu thập và phân tích thông qua bài kiểm tra trước và sau thực nghiệm, cùng với việc sử dụng bảng kiểm quan sát để đánh giá năng lực tự học. Kết quả định lượng cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Điểm trung bình bài kiểm tra sau thực nghiệm của lớp TN cao hơn đáng kể so với lớp ĐC. Phân tích các tham số thống kê cũng khẳng định rằng tác động của phương pháp mới là có ý nghĩa, giúp học sinh nắm vững kiến thức hơn. Về mặt định tính, kết quả quan sát cho thấy học sinh lớp TN thể hiện tính chủ động cao hơn. Các em tích cực tham gia thảo luận, mạnh dạn đặt câu hỏi và có khả năng tự giải quyết các bài tập phức tạp tốt hơn. Các biểu hiện của năng lực tự học, như khả năng lập kế hoạch học tập hay tự điều chỉnh phương pháp học, ở lớp TN cũng được cải thiện rõ rệt so với lớp ĐC. Những con số và nhận xét này là minh chứng thuyết phục, khẳng định rằng việc sử dụng bài giảng điện tử được thiết kế theo định hướng phát triển năng lực là một giải pháp hiệu quả, không chỉ cải thiện kết quả học tập mà còn hình thành những kỹ năng quan trọng cho người học.

5.1. Phân tích kết quả định lượng So sánh lớp đối chứng và thực nghiệm

Các bảng biểu và đồ thị trong luận văn thể hiện rõ sự chênh lệch về kết quả học tập. Tỷ lệ học sinh đạt điểm khá, giỏi ở lớp thực nghiệm cao hơn hẳn lớp đối chứng sau khi kết thúc chương học. Ví dụ, bảng phân phối điểm cho thấy đường cong phổ điểm của lớp thực nghiệm dịch chuyển về phía điểm cao. Các phép kiểm định thống kê đã xác nhận sự khác biệt này không phải là ngẫu nhiên, mà chính là kết quả của sự can thiệp sư phạm. Đây là nền tảng của nhiều khóa luận tốt nghiệp dạy học hóa học và các nghiên cứu sau này.

5.2. Đánh giá định tính Nâng cao sự hứng thú và chủ động của học sinh

Bên cạnh các con số, kết quả phỏng vấn giáo viên và phiếu khảo sát học sinh sau thực nghiệm cũng cho thấy những phản hồi tích cực. Học sinh lớp thực nghiệm cho biết các em cảm thấy hứng thú hơn với môn Hóa nhờ các video thí nghiệm sinh động và các hoạt động tương tác. Việc được định hướng tự tìm hiểu bài trước đã giúp các em tự tin hơn khi tham gia xây dựng bài trên lớp, qua đó nâng cao tính chủ động của học sinh và biến giờ học thành một quá trình hợp tác hiệu quả giữa thầy và trò.

VI. Hướng đi mới cho dạy học Hóa học từ luận văn thạc sĩ

Luận văn “Xây dựng bài giảng điện tử chương Sự điện ly... nhằm phát triển năng lực tự học” không chỉ là một công trình nghiên cứu để nhận bằng thạc sĩ mà còn mở ra những hướng đi mới đầy tiềm năng cho việc dạy học hóa học trong kỷ nguyên số. Thành công của đề tài khẳng định vai trò không thể thiếu của công nghệ giáo dục (EdTech) trong việc đổi mới phương pháp dạy học. Nó cung cấp một mô hình mẫu, một quy trình chi tiết để giáo viên có thể tự thiết kế bài giảng e-learning cho các chương học, môn học khác, không chỉ riêng môn Hóa. Từ kết quả nghiên cứu, có thể thấy rõ tiềm năng của việc nhân rộng mô hình này. Các khuyến nghị của luận văn, như việc xây dựng một kho học liệu số môn Hóa dùng chung cho các trường, hay tổ chức các buổi tập huấn cho giáo viên về kỹ năng thiết kế bài giảng, là những đề xuất mang tính thực tiễn cao. Hơn nữa, phương pháp dạy học được đề xuất có thể phát triển thành mô hình lớp học đảo ngược môn Hóa một cách hoàn chỉnh. Trong tương lai, việc tích hợp thêm các công nghệ mới như thực tế ảo (VR) để mô phỏng phòng thí nghiệm hay trí tuệ nhân tạo (AI) để cá nhân hóa bài tập có thể nâng cao hiệu quả của bài giảng lên một tầm cao mới. Tóm lại, luận văn đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ nghiên cứu, góp phần giải quyết một vấn đề thực tiễn của ngành giáo dục và cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho việc tiếp tục đổi mới, hướng tới một nền giáo dục hiện đại, hiệu quả và lấy người học làm trung tâm.

6.1. Tổng kết giá trị khoa học và thực tiễn của đề tài

Về mặt khoa học, luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực tự học và quy trình xây dựng BGĐT theo định hướng phát triển năng lực. Về thực tiễn, đề tài cung cấp một bộ bài giảng điện tử hoàn chỉnh cho chương “Sự điện ly” và bộ công cụ đánh giá đi kèm có thể áp dụng ngay. Đây là một luận văn cao học phương pháp dạy học điển hình, kết nối chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành, mang lại lợi ích trực tiếp cho cả giáo viên và học sinh.

6.2. Triển vọng ứng dụng và hướng nghiên cứu phát triển

Kết quả của luận văn là tiền đề để phát triển các nghiên cứu sâu hơn, chẳng hạn như xây dựng bài giảng điện tử cho toàn bộ chương trình Hóa học 11 hoặc nghiên cứu áp dụng mô hình này cho các môn khoa học tự nhiên khác. Việc tích hợp các nền tảng quản lý học tập (LMS) để triển khai mô hình lớp học đảo ngược môn Hóa một cách đồng bộ và theo dõi tiến trình học tập của từng học sinh một cách tự động là một hướng phát triển đầy hứa hẹn, phù hợp với xu thế chung của công nghệ giáo dục (EdTech) trên thế giới.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ xây dựng bài giảng điện tử chương sự điện ly hóa học 11 nhằm phát triển năng lực tự học

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, mục đích, các bước tiến hành, những lưu ý, kết luận và hướng dẫn thực hiện kỹ năng đó. Trong nước * Nhóm các công trình nghiên cứu về giáo viên với vai trò là người hướng dẫn, tổ chức, giúp cho người học tự học, tích cực hoạt động dé tu chiếm lĩnh tri thức Ngày 24-2-1996, Ban Chấp hành Trung ương Đảng đã ban hành Nghị quyết số 02-NQ/HNTW về định hướng chiến lược phát triển khoa học và công nghệ trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa và nhiệm vụ đến năm 2000 đã xác định nhiệm vụ của tự học — tự đào tao: "Tap trung sức nâng cao chất lượng dạy và học, tạo ra năng lực tự học sáng tạo của sinh viên bảo đảm điều kiện và thời gian tự học, tự nghiên cứu cho học sinh, phát triển mạnh phong trào tự học - tự đào tạo thường xuyên và rộng khắp trong toàn dân. Thực hiện chủ trương về phát triển giáo dục của Đảng, vấn đề tự học và tô chức các hoạt động tự học trở thành chủ đề được các nhà giáo dục đặc biệt quan tâm thông qua các công trình nghiên cứu ở nhiều lĩnh vực khác nhau, dưới nhiều góc độ như tâm lý học, giáo dục học, phương pháp dạy học. Tiêu biểu là cuốn “Quá trình day - tu hoc” cua tac giả Nguyén Cảnh Toàn; cuôn “đê tự học có hiệu quả” của Vũ 6 Quéc Chung, Lé Hai Yến; cuốn “Tự học như thế nào?” của tác giả Hoàng Anh, Đỗ Thị Châu.

Trong những cuốn sách này, một số vấn đề lý luận về tự học đã được giải thích cặn kẽ như kỹ năng tự học, khái niệm tự học, quy trình dạy - tự học. Theo quan điểm của Nguyễn Kỳ (Trung tâm nghiên cứu và phát triển tự học) thì tự học - tự đào tạo là con đường phát triển tối ưu mà con đường đó đem lại ba nhất: Chất lượng cao nhất; quy mô lớn nhất; hệ thống hợp lý nhất. Tác giả Lê Hải Yến trong cuốn “Dạy và học cách tư duy” đã xây dựng mô hình tự học và một số chiến lược để tự học như cách đọc hiệu quả, cách đọc để ghi nhớ.nhưng những chiến lược này mang tính định hướng chung cho tất cả mọi người chứ không đi sâu chỉ tiết vào môn học cụ thê. Bàn một cách sâu sắc về phát triển năng lực tự học cho người học phải kế đến cuốn “Phương pháp dạy học truyền thống và đổi mới” của Thái Duy Tuyên [37].

Cuốn sách đã trình bày những vấn đề lý luận chung nhất về tự học, tổ chức tự học và những kỹ thuật chỉ tiết trong viết giáo trình, sách tham khảo, cách vận dụng khi dạy học, cách đọc sách đối với người học. Thang 11 nam 2013, Viện Nghiên cứu Giáo dục, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh đã tổ chức thành công hội thảo khoa học với chủ dé: “Nâng cao năng lực tự học, tự nghiên cứu cho giáo viên phố thông đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục”. Hội thảo đã đưa ra thực trạng và đề xuất được nhiều giải pháp góp phần nâng cao năng lực tự học, khả năng nghiên cứu cho đội ngũ GV phổ thông nhằm đáp ứng yêu cầu đổi mới căn bản và toàn điện của giáo dục Việt Nam [40]. Bên cạnh những công trình nghiên cứu về lý luận đã được công bố còn có một số luận án tiễn sĩ giáo dục nghiên cứu vận dụng những van dé lý luận về tự học vào dạy học một số chủ đề, môn học khác nhau thuộc bộ môn Lý luận và phương pháp dạy học, hoặc dạy học những chủ đề, môn học ấy nhằm rèn luyện kỹ năng nghè nghiệp như tác giả Phan Đức Duy, trong luận án tiến sĩ [9] đã xây dựng được một tài liệu hướng dẫn sinh viên tự học và rèn luyện kỹ năng để hình thành năng lực tự học thông qua quy trình thiết kế các bài tập tình huống.

* Nhóm công trình về xây dựng và sử dụng bài giảng điện tử Trong những năm gần đây, việc xây dựng và sử dụng bài giảng điện tử đã và đang được khuyến khích ở nhiều cơ sở đào tạo các cấp, chính vì thế, đề tài đã được 7 nhiều sinh viên, học viên lựa chọn làm khóa luận, luận văn, có thê kể đến những công trình tiêu biêu sau đây: Năm 2012, Nguyễn Thị Lương đã bảo vệ thành công luận văn Thạc sỹ với đề tài: “Nghiên cứu E-Learning và ứng dụng thiết kế bài giảng điện tử E-Learning” tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Đóng góp của luận văn tập trung vào bốn khía cạnh: Tổng quan về ưu - nhược điểm và tầm quan trọng của E-Learning: thiết kế bài giảng E-Learning dựa trên những phần mềm máy tính; “phân tích thiết kế hệ thống quản lý tài liệu bài giảng và thi trực tuyến”; “cài đặt hệ thống và áp dụng vào công tác dạy học tại trường trung học phô thông Chuyên tỉnh Bắc Ninh”. Từ đó, tác giả đưa ra một số đề nghị như “đưa nội dung bài giảng điện tử E-Learning của tất cả các môn học lên websize”, giáo viên “tạo ngân hàng đề thi để học sinh thực hiện thi trực tuyến”. Ngoài ra, có thể kể thêm một số Luận văn sau đây: Thiết kế và sử dụng bài giảng điện tử hỗ trợ dạy học Vật lý chương “Điện tích.

Điện trường” Vật lý 11 Cơ ban Trung học phổ thông - luận văn Thạc sĩ chuyên ngành Giáo dục học của Nguyễn Thị Thu Hiền (Đại học Giáo dục, Hà Nội, 2017) [13]; Nhìn chung, những luận văn này đã đạt được những thành công như: Hệ thống được các bài giảng điện tử được thiết kế khoa học, phương pháp nghiên cứu khoa học, có tác dụng lớn trong việc giúp học sinh tiếp thu kiến thức. Ở phạm vi môn Hóa học, trước hết phải kế đến luận án Tiến sĩ nghiên cứu các biện pháp nâng cao chất lượng bài lên lớp hóa học ở trường Trung học phổ thông (chuyên ngành phương pháp giảng dạy Hóa học) của Lê Trọng Tín (Đại học Sư phạm Hà Nội, 2002) [30]. Công trình tập trung vào ba nhiệm vụ cơ bản: + Thứ nhất là “hệ thống hóa các cơ sở lý thuyết có liên quan đến việc nâng cao chất lượng của bài lên lớp và tổng kết thực trạng của việc thực hiện bài lên lớp Hóa học hiện nay”. + Thứ hai là “xây dựng cơ sở lý luận, nghiên cứu đề xuất các biện pháp, soạn các bài lên lớp minh họa việc vận dụng các biện pháp dé nang cao chat lượng của bài lên lớp Hóa học”.

+ Thứ ba là “thực nghiệm sư phạm đề đánh giá hiệu quả của các biện pháp nâng cao chất lượng bài lên lớp” (trích thông tin Luận án, lưu tại Thư viện Quốc gia). 8 Theo tác giả, đóng góp lớn nhất của đề tài là “Góp phần xây dựng cơ sở lý luận và đề xuất năm biện pháp nâng cao chất lượng bài lên lớp Hóa học ở trường Trung học phố thông”. Cùng với những đóng góp về mặt khoa học, cách tiếp cận và giải quyết vấn đề của Lê Trọng Tín đã được rất nhiều các tác giả luận văn sau này tiếp thu và phát trién. Có thê thấy, việc nghiên cứu giảng dạy môn Hóa học nói chung, xây dựng bài giảng điện tử cho môn Hóa học nói riêng đã được tìm hiểu đưới nhiều góc độ, cả về lý luận cũng như thực tế giảng dạy ở những địa phương, cấp học.

Tuy nhiên, với đặc thù đối tượng HS hệ song bằng là những học sinh có chất lượng đầu vào chưa cao nhưng đồng thời học hai hệ là THPT theo chương trình giáo dục thường xuyên và trung cấp nghề. HS gặp phải vẫn đề khó khăn đó là chất lượng thực tế đầu vào chưa cao và khối lượng kiến thức, thời gian học nhiều hơn. Do đó, tôi lựa chọn nghiên cứu đề tài: "Xây dựng bài giảng điện tử chương Sự điện ly trong chương trình Hóa học lop 11 nhằm phát triển năng lực tự học cho học sinh hệ song bang tai trường Cao đẳng xây dựng số !" đề HS có hứng thú, tập trung hơn trong học tập và phát triển năng lực tự học để HS tiếp tục học suốt đời. Năng lực và sư phát triển năng lực cho học sinh trung học phố thông 1.

Khái niệm năng lực Có nhiều định nghĩa về khái niệm này, chúng tôi xin đưa ra một số cách hiểu phổ biến sau: Theo tác giả Hoàng Phê, năng lực được xem là “khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có đề thực hiện một hoạt động nào đó” với cách hiểu là năng lực tài chính hoặc tư duy, dưới góc độ năng lực chuyên môn, năng lực lãnh đạo thì năng lực được hiểu là “phẩm chất tâm sinh lý và trình độ chuyên môn tạo cho con người khả năng hoàn thành một loại hoạt động nào đó với chất lượng cao”. Tác giả Đặng Thành Hưng dưa ra quan niệm năng lực là “tổ hợp những hành động vật chất và tinh thần tương ứng với dạng hoạt động nhất định dựa vào những thuộc tính cá nhân (sinh học, tâm lý và giá trị xã hội) được thực hiện tự giác và dẫn đến kết quả phù hợp với trình độ thực tế của hoạt động”. Trong từ điển của Đại học Harvard năng lực được hiểu như sau: Năng lực là “những thứ” mà một người phải chứng minh có hiệu quả trong việc làm, vai trò, 9 chức năng, công việc, hoặc nhiệm vụ. Như vậy, năng lực ở đây được hiểu bao gồm những hành vi phù hợp với việc làm tức là căn cứ trên kết quả công việc giữa nói và làm; kiến thức hoặc kỹ năng kỹ thuật tức là những gì người đó biết hay chứng thực về công nghệ, việc làm, quy trình thủ tục, sự kiện.; về động cơ làm việc tức là họ cảm thấy như thế nào về công việc, về vị trí địa lí hoặc về tổ chức.

Thông qua các nghiên cứu về việc làm và vai trò công việc mà chúng ta xác định được năng lực thực tế của một người. Cấu trúc năng lực Qua nghiên cứu một số tài liệu tôi hiểu NL một cách giản đơn và dễ hình dung nhất là: NL của người học là sự làm chủ kiến thức, kỹ năng, thái độ.để kết nối chúng một cách logic hợp lý vào thực hiện thành công nhiệm vụ học tập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ