Xác định nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo nghề kế toán tại Trường Cao đẳng nghề Tây Ninh

Nghiên cứu luận văn thạc sĩ xác định nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo nghề kế toán tại Trường Cao đẳng Nghề Tây Ninh. Phân tích sâu sắc các yếu tố tác

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

147
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về chất lượng đào tạo nghề kế toán tại Trường Cao đẳng nghề Tây Ninh

Chất lượng đào tạo nghề kế toán tại Trường Cao đẳng nghề Tây Ninh là chủ đề nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp. Nghiên cứu được thực hiện nhằm xác định các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo dựa trên mức độ hài lòng của học sinh, sinh viên đang theo học nghề kế toán doanh nghiệp. Đề tài áp dụng mô hình phân tích nhân tố khám phá (EFA) với sự hỗ trợ của phần mềm SPSS 20 để xử lý dữ liệu. Mô hình nghiên cứu đưa ra sáu nhân tố chính bao gồm: chương trình đào tạo, cơ sở vật chất, đội ngũ giáo viên, môi trường học tập, dịch vụ hỗ trợ sinh viên và phương pháp giảng dạy. Kết quả nghiên cứu giúp nhà trường nhận diện rõ ràng những yếu tố then chốt tác động đến sự hài lòng của người học. Từ đó, các giải pháp cải thiện chất lượng đào tạo được đề xuất nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động ngành kế toán. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để Trường Cao đẳng nghề Tây Ninh nâng cao hiệu quả đào tạo và tăng cường năng lực cạnh tranh.

1.1. Bối cảnh và tầm quan trọng của nghiên cứu đào tạo nghề kế toán

Nghiên cứu về chất lượng đào tạo nghề kế toán tại Trường Cao đẳng nghề Tây Ninh được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang hội nhập sâu rộng. Nhu cầu nguồn nhân lực kế toán chất lượng cao ngày càng tăng. Giáo dục nghề nghiệp đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp đội ngũ kế toán viên có kỹ năng thực tiễn. Trường Cao đẳng nghề Tây Ninh là cơ sở đào tạo trọng điểm tại tỉnh Tây Ninh. Việc đánh giá chất lượng đào tạo giúp nhà trường đáp ứng kỳ vọng của người học và yêu cầu của doanh nghiệp. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở dữ liệu tin cậy để hoạch định chiến lược phát triển đào tạo bền vững.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo nghề kế toán tại Trường Cao đẳng nghề Tây Ninh. Phương pháp nghiên cứu sử dụng phân tích nhân tố khám phá (EFA) kết hợp với phân tích hồi quy đa biến. Dữ liệu được thu thập thông qua phiếu khảo sát từ học sinh, sinh viên đang theo học nghề kế toán. Phần mềm SPSS 20 được sử dụng để xử lý và phân tích dữ liệu thống kê. Mô hình nghiên cứu xây dựng dựa trên lý thuyết chất lượng dịch vụ SERVQUAL và các nghiên cứu trước đó. Kết quả phân tích cho phép xếp hạng mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến sự hài lòng của người học.

II. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo nghề kế toán

Sáu nhân tố chính ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo nghề kế toán tại Trường Cao đẳng nghề Tây Ninh đã được xác định thông qua phân tích nhân tố khám phá. Nhân tố chương trình đào tạo bao gồm nội dung kiến thức, cấu trúc môn học và tính thực tiễn của giáo trình. Cơ sở vật chất đề cập đến phòng học, phòng thực hành máy tính và trang thiết bị hỗ trợ học tập. Đội ngũ giáo viên đánh giá năng lực chuyên môn, kinh nghiệm thực tế và phương pháp truyền đạt kiến thức. Môi trường học tập bao gồm không gian học tập,氛围 học tập và mối quan hệ giữa sinh viên với giảng viên. Dịch vụ hỗ trợ sinh viên涵盖 thư viện, tư vấn hướng nghiệp và hỗ trợ việc làm sau tốt nghiệp. Phương pháp giảng dạy liên quan đến tính tương tác, ứng dụng thực hành và cập nhật công nghệ trong giảng dạy kế toán. Mỗi nhân tố có mức độ ảnh hưởng khác nhau đến sự hài lòng tổng thể của người học.

2.1. Nhân tố chương trình đào tạo và cơ sở vật chất trong đào tạo kế toán

Chương trình đào tạo là nhân tố có ảnh hưởng显著 đến chất lượng đào tạo nghề kế toán. Nội dung chương trình cần bám sát yêu cầu thực tế của nghề kế toán doanh nghiệp. Cơ cấu môn học逻辑 hợp lý giúp sinh viên tiếp thu kiến thức từ基础 đến nâng cao. Tính thực tiễn của giáo trình quyết định khả năng ứng dụng kiến thức sau tốt nghiệp. Cơ sở vật chất同样 đóng vai trò quan trọng trong quá trình đào tạo. Phòng thực hành kế toán配备 đầy đủ máy tính và phần mềm kế toán phổ biến. Thư viện拥有 tài liệu chuyên ngành phong phú và cập nhật. Thiết bị giảng dạy hiện đại hỗ trợ hiệu quả việc học tập lý thuyết kết hợp thực hành. Sự đầu tư đồng bộ về cơ sở vật chất tạo điều kiện thuận lợi cho việc nâng cao chất lượng đào tạo.

2.2. Nhân tố đội ngũ giáo viên và phương pháp giảng dạy kế toán

Đội ngũ giáo viên là yếu tố cốt lõi quyết định chất lượng đào tạo nghề kế toán. Giáo viên cần có trình độ chuyên môn cao và kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực kế toán. Năng lực sư phạm giúp truyền đạt kiến thức hiệu quả đến sinh viên. Sự tận tâm và trách nhiệm của giáo viên tác động tích cực đến động lực học tập. Phương pháp giảng dạy hiện đại tăng cường tính tương tác trong lớp học. Ứng dụng công nghệ thông tin và phần mềm kế toán vào giảng dạy giúp sinh viên tiếp cận thực tế. Phương pháp học tập dự án và tình huống thực tế phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành là chìa khóa để đào tạo kế toán viên có năng lực.

III. Giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo nghề kế toán tại Trường Cao đẳng nghề Tây Ninh

Dựa trên kết quả phân tích các nhân tố ảnh hưởng, nhiều giải pháp cụ thể được đề xuất để nâng cao chất lượng đào tạo nghề kế toán tại Trường Cao đẳng nghề Tây Ninh. Về chương trình đào tạo, cần điều chỉnh nội dung theo hướng thực tiễn hóa, tăng cường giờ thực hành và cập nhật chuẩn đầu ra theo yêu cầu doanh nghiệp. Cơ sở vật chất cần được đầu tư升级 hệ thống phòng thực hành kế toán với phần mềm kế toán mới nhất. Đội ngũ giáo viên cần được đào tạo nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng sư phạm. Xây dựng chương trình hợp tác doanh nghiệp để tạo cơ hội thực tập và việc làm cho sinh viên. Thiết lập hệ thống đánh giá chất lượng đào tạo định kỳ dựa trên phản hồi của người học và nhà tuyển dụng. Các giải pháp cần được triển khai đồng bộ và có lộ trình cụ thể để đạt hiệu quả tối ưu. Sự phối hợp giữa nhà trường, doanh nghiệp và cơ quan quản lý giáo dục nghề nghiệp là yếu tố then chốt thành công.

3.1. Hoàn thiện chương trình đào tạo và đầu tư cơ sở vật chất

Giải pháp hoàn thiện chương trình đào tạo cần bắt đầu từ việc rà soát và cập nhật giáo trình theo chuẩn quốc gia. Tăng tỷ lệ thời gian thực hành lên至少 50% tổng thời lượng đào tạo.引入 các模块 đào tạo về phần mềm kế toán phổ biến như MISA, Fast, Quickbooks. Xây dựng chương trình đào tạo theo năng lực gắn liền với khung trình độ quốc gia. Đầu tư升级 phòng thực hành kế toán với đầy đủ máy tính và phần mềm bản quyền. Thiết lập phòng lab mô phỏng环境 làm việc thực tế tại doanh nghiệp. Thư viện số hóa tài liệu chuyên ngành phục vụ nghiên cứu và học tập. Kinh phí đầu tư cần được tính toán kỹ lưỡng và phân bổ hợp lý trong kế hoạch trung hạn. Sự hỗ trợ từ ngân sách nhà nước và nguồn xã hội hóa giáo dục là cần thiết.

3.2. Nâng cao năng lực đội ngũ giáo viên và hợp tác doanh nghiệp

Nâng cao năng lực đội ngũ giáo viên là giải pháp战略 để cải thiện chất lượng đào tạo. Tổ chức các khóa tập huấn chuyên môn và kỹ năng sư phạm定期.鼓励 giáo viên tham gia các khóa đào tạo tại doanh nghiệp để tích lũy kinh nghiệm thực tế. Xây dựng chính sách đãi ngộ吸引 và留住人才 giảng viên có trình độ cao. Thiết lập chương trình hợp tác với các doanh nghiệp kế toán lớn trong tỉnh và khu vực. Tạo cơ hội cho sinh viên thực tập tại doanh nghiệp từ năm thứ hai đào tạo.邀请 chuyên gia doanh nghiệp tham gia giảng dạy một số模块 thực hành. Xây dựng hội đồng tư vấn chương trình đào tạo gồm đại diện doanh nghiệp. Chương trình hợp tác双赢 giúp nhà trường cập nhật yêu cầu thực tế và doanh nghiệp tiếp cận nguồn nhân lực chất lượng.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu đào tạo nghề kế toán

Nghiên cứu đã xác định thành công sáu nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo nghề kế toán tại Trường Cao đẳng nghề Tây Ninh. Kết quả phân tích nhân tố khám phá cho thấy chương trình đào tạo và đội ngũ giáo viên có mức độ ảnh hưởng lớn nhất đến sự hài lòng của sinh viên. Cơ sở vật chất và phương pháp giảng dạy cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng đào tạo. Dịch vụ hỗ trợ sinh viên và môi trường học tập tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình học tập. Các giải pháp đề xuất mang tính thực tiễn cao và có thể áp dụng tại Trường Cao đẳng nghề Tây Ninh. Nghiên cứu đóng góp vào kho tàng kiến thức về đánh giá chất lượng giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu là cơ sở để nhà trường xây dựng chiến lược phát triển đào tạo kế toán bền vững. Các nhà hoạch định chính sách có thể tham khảo để hoàn thiện cơ chế quản lý chất lượng đào tạo nghề toàn quốc.

4.1. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa lý luận quan trọng trong lĩnh vực đánh giá chất lượng giáo dục nghề nghiệp. Mô hình sáu nhân tố ảnh hưởng cung cấp框架 lý thuyết để nghiên cứu tương tự tại các cơ sở đào tạo khác. Phương pháp phân tích nhân tố khám phá chứng minh hiệu quả trong việc xác định yếu tố ảnh hưởng. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu giúp Trường Cao đẳng nghề Tây Ninh nhận diện điểm mạnh và điểm yếu trong đào tạo kế toán. Các giải pháp đề xuất có cơ sở khoa học và khả thi trong điều kiện thực tế. Nhà trường có thể sử dụng kết quả này để ưu tiên nguồn lực đầu tư phù hợp. Nghiên cứu cũng tạo nền tảng cho các công trình tiếp theo về đánh giá chất lượng đào tạo nghề tại Việt Nam.

4.2. Hướng phát triển và ứng dụng kết quả nghiên cứu trong tương lai

Kết quả nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển và ứng dụng trong tương lai. Trường Cao đẳng nghề Tây Ninh có thể triển khai hệ thống đánh giá chất lượng đào tạo định kỳ dựa trên mô hình nghiên cứu. Nghiên cứu có thể được扩展 để so sánh chất lượng đào tạo giữa các cơ sở giáo dục nghề nghiệp trong khu vực.Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và đánh giá chất lượng đào tạo cần được探索. Xây dựng cơ sở dữ liệu về满意度 sinh viên phục vụ theo dõi xu hướng chất lượng đào tạo theo thời gian. Hợp tác quốc tế trong đào tạo kế toán là hướng phát triển tiềm năng. Các nghiên cứu tiếp theo có thể深入探索 mối liên hệ giữa满意度 sinh viên và tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý giáo dục nghề nghiệp toàn quốc.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận văn thạc sĩ xác định nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo nghề kế toán tại trường cao đăng nghề tây ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Chương 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN Chương 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ 4 Chương 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Các khái niệm cơ bản 2. Khái niệm về đào tạo nghề và đào tạo nghề kế toán. Khái niệm đào tạo nghề: Từ điển tiếng Việt (1998) đưa ra định nghĩa “Nghề là công việc chuyên làm, theo sự phân công của xã hội”.

Ở Nga khái niệm nghề được định nghĩa “là một hoạt động đòi hỏi có đào tạo nhất định và thường là nguồn gốc của sự sống”. Ở Pháp, khái niệm nghề được định nghĩa “là một loại lao động có thói quen và kỹ năng, kỹ xảo của một người để từ đó tìm được phương tiện sống”. Ở Đức, nghề được định nghĩa “là hoạt động cần thiết cho xã hội ở một lĩnh vực lao động nhất định, đòi hỏi phải được đào tạo ở một trình độ nào đó”. Nghề bao gồm nhiều chuyên môn.

Chuyên môn là một lĩnh vực lao động sản xuất hẹp mà ở đó, con người bằng năng lực thể chất và tinh thần của mình làm ra những giá trị vật chất (thực phẩm, lương thực, công cụ lao động…) hoặc giá trị tinh thần (sách báo, phim ảnh, âm nhạc, tranh vẽ…) với tư cách là những phương tiện sinh tồn và phát triển của xã hội. (Nguyễn Hùng, 2008) Chúng ta có thể hiểu nghề là một lĩnh vực hoạt động lao động mà trong đó, nhờ được đào tạo, con người có được những tri thức, những kỹ năng để làm ra các loại sản phẩm vật chất hay tinh thần nào đó, đáp ứng được những nhu cầu của xã hội. Thuật ngữ giáo dục nghề nghiệp chính thức được sử dụng khi Luật Giáo dục nghề nghiệp được Quốc hội khóa XIII thông qua tại Kỳ họp thứ 8 và có hiệu lực thi hành từ ngày 1/7/2015. Luật mới ra đời thay thế cho Luật Dạy nghề trước đây đã hình thành được hệ thống giáo dục nghề nghiệp trong hệ thống giáo dục quốc dân theo 3 cấp trình độ: sơ cấp, trung cấp, cao đẳng và các chương trình đào tạo nghề nghiệp 5 khác cho người lao động, đáp ứng nhu cầu nhân lực trực tiếp trong sản xuất, kinh doanh và dịch vụ, góp phần nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế trong quá trình hội nhập.

Đào tạo nghề là một hình thức giáo dục chú trọng vào đào tạo thực hành và trực tiếp một nghề nhất định. Theo Cac-Mac “công tác đào tạo nghề phải bao gồm các thành phần sau: - Một là: Giáo dục trí tuệ. - Hai là: Giáo dục thể lực như trong các trường Thể dục Thể thao hoặc bằng cách huấn luyện quân sự. - Ba là: Dạy kỹ thuật nhằm giúp học sinh nắm được vững những nguyên lý cơ bản của tất cả các quá trình sản xuất, đồng thời biết sử dụng các công cụ sản xuất đơn giản nhất”.

Tại khoản 2 điều 3 của Luật GDNN số 7/2014/QH13 được Quốc hội ban hành ngày 27/11/2014 ghi rõ: - Đào tạo nghề nghiệp là hoạt động dạy và học nhằm trang bị kiến thức, kỹ năng và thái độ nghề nghiệp cần thiết cho người học để có thể tìm được việc làm hoặc tự tạo việc làm sau khi hoàn thành khóa học hoặc để nâng cao trình độ nghề nghiệp. - Giáo dục nghề nghiệp là một bậc học của hệ thống giáo dục quốc dân nhằm đào tạo trình độ sơ cấp, trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng và các chương trình đào tạo nghề nghiệp khác cho người lao động, đáp ứng nhu cầu nhân lực trực tiếp trong sản xuất, kinh doanh và dịch vụ, được thực hiện theo hai hình thức là đào tạo chính quy và đào tạo thường xuyên. Hay nói cách khác đào tạo nghề là hoạt động có mục đích, có tổ chức đến người học để hình thành và phát triển một cách có hệ thống những kiến thức, kỹ năng, thái độ nghề nghiệp cần thiết nhằm đáp ứng nhu cầu xã hội, trong đó có nhu cầu quốc gia, nhu cầu doanh nghiệp và nhu cầu bản thân người học nghề. Khái niệm đào tạo nghề kế toán: Luật kế toán số 88/2015/QH13 quy định “ Kế toán là việc thu thập, xử lý, kiểm tra, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế tài chính dưới hình thức giá trị, hiện vật và thời gian lao động”.

Theo từ điển trực tuyến wikipedia tiếng Việt : Kế toán là quá trình xác định, ghi chép, tổng hợp và báo cáo các thông tin kinh tế cho những người ra quyết định. Quá trình kế toán được mô tả như sau: Các sự kiện hay giao dịch -> Phân tích và ghi chép -> Các báo cáo tài chính -> Những người sử dụng. Những phương pháp mà một doanh nghiệp sử dụng để ghi chép và tổng hợp thành các báo cáo kế toán định kỳ tạo thành hệ thống kế toán. Kế toán gồm hai bộ phận chính: Kế toán quản trị và kế toán tài chính.

Kế toán tài chính tập trung vào các nhu cầu cụ thể của những người bên ngoài doanh nghiệp, chẳng hạn như các cổ đông, nhà cung cấp hàng hóa, ngân hàng cho vay và các cơ quan quản lý nhà nước. Kế toán quản trị chỉ nhằm để phục vụ cho những người ra quyết định bên trong công ty, như các nhà quản trị cấp cao, các phòng ban, hiệu trưởng hay trưởng khoa các trường đại học, ban giám đốc bệnh viện và các cấp quản lý trong nội bộ tổ chức. Võ Văn Nhị và cộng sự, 2015) Vậy, đào tạo nghề kế toán là hoạt động dạy và học từ tuyển sinh, tổ chức chương trình đào tạo, đánh giá kết quả học tập của người học về kiến thức, kỹ năng, thái độ để vận dụng thành công vào thực tế sau khi hoàn thành khóa học. Việc đào tạo nghề theo định hướng xã hội hiện nay còn đòi hỏi các trường phải có chuẩn đầu ra phù hợp với nhu cầu thực tế.

Trước đây, việc đánh giá theo lối truyền thống chủ yếu dựa vào các bài kiểm tra hay bài thi chỉ đánh giá được mức độ lĩnh hội kiến thức của người học. Xu thế phát triển mới của giáo dục hiện đại là người học không chỉ lĩnh hội kiến thức mà còn phải biết vận dụng kiến thức đã học một cách hữu hiệu và sáng tạo vào công việc trong tương lai. 7 Vì vậy, đối với công tác đào tạo nghề kế toán nói riêng và các ngành nghề nói chung các chuẩn năng lực và chiến lược đánh giá cần được thiết kế trên một hệ thống thang bậc khoa học được công nhận và ứng dụng sao cho người học có thể đạt được các mục tiêu của chương trình dạy học. Hệ thống thang năng lực của Bloom đã và đang được nhiều quốc gia sử dụng bởi tính khoa học cũng như độ tin cậy của nó.

Từ các tiêu chí về nhận thức của hệ thống này, các nhà sư phạm có thể xây dựng các chuẩn năng lực đầu ra và tiêu chí đánh giá năng lực của người học qua môn học mà mình phụ trách. Bảng phân loại Bloom bao gồm 3 miền học tập: nhận thức, cảm xúc và vận động và mỗi miền được gán cho một hệ thống phân cấp tương ứng với các cấp độ học tập khác nhau. Miền nhận thức tập trung vào các kỹ năng trí tuệ như tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và tạo ra kiến thức nền. Hệ thống phân cấp của miền nhận thức mở rộng từ việc ghi nhớ đơn giản, trải qua sự trau dồi kiến thức của người học tạo ra cái mới dựa trên các thông tin đã được học.

Miền cảm xúc tập trung vào thái độ, giá trị sự hứng thú và đánh giá cao của người học. Hệ thống phân cấp của miền này bắt đầu bằng việc tiếp nhận, lắng nghe thông tin, mở rộng đến đặc tính hóa hoặc nội tâm hóa các giá trị và nhất quán hành động theo chúng. Miền vận động bao gồm khả năng của người học để hoàn thành các nhiệm vụ về thể chất và thực hiện các động tác, kỹ năng. Hệ thống phân cấp của miền này bao gồm từ phản xạ và chuyển động cơ bản đến giao tiếp không phân tán và hoạt động biểu cảm có ý nghĩa Dựa theo cách tiếp cận trên chúng ta có thể xây dựng những tiêu chí chuẩn đầu ra cho ngành kế toán cơ bản như sau: Về kiến thức: 8 - Vận dụng được các kiến thức toán, khoa học tự nhiên và kinh tế cơ bản của nhóm ngành kinh tế và quản trị kinh doanh vào giải quyết những vấn đề lý luận thực tiễn liên quan đến ngành đào tạo.

- Áp dụng được các kiến thức cơ bản về kế toán để lập và mô tả được các báo cáo tài chính trong doanh nghiệp. - Sử dụng được kiến thức thực tiễn về kế toán, hoàn thành tốt các nhiệm vụ theo từng vị trí công việc được phân công. Về kỹ năng: Kỹ năng nghề nghiệp - Tổ chức công tác kế toán bao gồm tổ chức bộ máy kế toán, tổ chức hệ thống chứng từ, hệ thống tài khoản, hệ thống sổ kế toán, hệ thống báo cáo kế toán tài chính và kế toán quản trị tại các loại hình doanh nghiệp, cơ quan Nhà nước và tổ chức kinh tế xã hội khác. - Lập các báo cáo thuế hàng tháng và quyết toán thuế năm.

- Có năng lực vận dụng kiến thức, kỹ năng vào thực tiễn bước đầu hình thành năng lực sáng tạo, phát triển trong nghề nghiệp. Kỹ năng mềm - Có kỹ năng tin học và ngoại ngữ theo yêu cầu. - Có khả năng làm việc độc lập; tự học hỏi tìm tòi; làm việc có kế hoạch và khoa học; có kỹ năng quản lý thời gian, phân bổ công việc cá nhân, có khả năng làm việc nhóm. Về phẩm chất đạo đức: -Có phẩm chất cá nhân như tự tin, can đảm, trung thành, công nhận thành quả của người khác.

- Có phẩm chất đạo đức nghề nghiệp: Trung thực, trách nhiệm, đáng tin cậy, tỉ mỉ, nguyên tắc và hành vi chuyên nghiệp. 9 - Có phẩm chất đạo đức xã hội: Có lòng nhân ái, bao dung, độ lượng; xác định trách nhiệm, nghĩa vụ của bản thân; tư cách, tác phong đúng đắn của người công dân; có chuẩn mực đạo đức trong các mối quan hệ xã hội. Việc xây dựng các chuẩn đánh giá là một công việc khoa học phức tạp cần phải được các nhà sư phạm và các chuyên gia nghiêm túc nghiên cứu và thực hiện thì mới thật sự có chiều sâu và phát huy hiệu quả. Ngành kế toán là ngành đào tạo phổ biến có nhiều thuận lợi để xây dựng chuẩn đầu ra do bề dày lịch sử, tính hội nhập cao, chuẩn mực quốc tế rõ ràng và kinh nghiệm quốc tế phong phú.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ