Luận văn: Tác động của thuốc hóa học đến ong Apis cerana và mellifera (VNUA)

Nghiên cứu ảnh hưởng của thuốc hóa học lên ấu trùng và ong trưởng thành Apis cerana, Apis mellifera tại Gia Lâm, Hà Nội năm 2014-2015.

Chuyên ngành

Bảo Vệ Thực Vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2016

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn VNUA 2015 Hé lộ ảnh hưởng thuốc hóa học lên ong mật

Luận văn thạc sĩ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA) năm 2015 của tác giả Hà Trung Nghĩa là một báo cáo khoa học nông nghiệp tiên phong, đi sâu vào vấn đề nhức nhối của ngành nuôi ong tại Việt Nam. Nghiên cứu tập trung phân tích chi tiết ảnh hưởng của thuốc hóa học trên ấu trùng và trưởng thành ong mật, cụ thể là hai loài phổ biến: ong nội Apis ceranaong ngoại Apis mellifera. Bối cảnh nghiên cứu được đặt tại huyện Gia Lâm, Hà Nội, một khu vực có hoạt động nông nghiệp sôi động, nơi việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) diễn ra thường xuyên. Đề tài này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn, bởi nó cung cấp những bằng chứng khoa học cụ thể về độc tính của hóa chất nông nghiệp đối với các giai đoạn phát triển khác nhau của ong. Trước nghiên cứu này, các tài liệu trong nước về chủ đề này còn rất hạn chế. Luận văn đã mở ra một hướng đi mới, cung cấp dữ liệu nền tảng để đánh giá rủi ro và xây dựng các biện pháp quản lý việc sử dụng thuốc BVTV một cách bền vững. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ sức khỏe đàn ong, giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người nuôi ong và đảm bảo chất lượng mật ong xuất khẩu, vốn đang đối mặt với các rào cản kỹ thuật về dư lượng thuốc trừ sâu trong mật ong.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu của Học viện Nông nghiệp Việt Nam

Nghiên cứu được thực hiện trong giai đoạn 2014-2015 tại phòng thí nghiệm của Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Đây là thời điểm mà ngành nuôi ong tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là tình trạng ong chết hàng loạt không rõ nguyên nhân. Việc lạm dụng thuốc BVTV trong canh tác nông nghiệp được xem là một trong những nghi vấn hàng đầu. Luận văn của Hà Trung Nghĩa, dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Hồng Thái, ra đời nhằm giải quyết khoảng trống kiến thức này. Bằng việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu độc học chuẩn mực, đề tài đã cung cấp cái nhìn khoa học, định lượng về mức độ nguy hiểm của các loại hóa chất phổ biến đối với ong mật, thay vì chỉ dừng lại ở các quan sát thực nghiệm.

1.2. Đặc điểm sinh học của ong Apis cerana và Apis mellifera

Luận văn tập trung vào hai loài ong mật có giá trị kinh tế cao nhất tại Việt Nam. Ong nội Apis cerana là loài bản địa, có khả năng thích nghi tốt với điều kiện khí hậu địa phương, kháng bệnh tốt nhưng sản lượng mật thấp hơn. Ngược lại, ong ngoại Apis mellifera được du nhập, cho năng suất mật vượt trội nhưng lại nhạy cảm hơn với dịch bệnh và các yếu tố môi trường bất lợi. Việc nghiên cứu song song trên cả hai loài cho phép so sánh mức độ nhạy cảm của chúng với các loại thuốc hóa học. Hiểu rõ đặc điểm sinh học ong mậtvòng đời của ong ở từng giai đoạn (ấu trùng, trưởng thành) là cơ sở để thiết kế các thí nghiệm chính xác, từ đó đánh giá đúng tác động của thuốc trừ sâu đến ong mật một cách toàn diện.

II. Hiểm họa thuốc BVTV Nguyên nhân suy giảm quần thể ong ở VN

Việc sử dụng thuốc hóa học trong nông nghiệp là một con dao hai lưỡi. Mặc dù giúp bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh, nhưng việc lạm dụng và sử dụng không đúng cách các loại thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) đã và đang gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho hệ sinh thái, đặc biệt là tình trạng suy giảm quần thể ong. Ong mật, với vai trò thụ phấn không thể thay thế, là một trong những nạn nhân chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Tình trạng ngộ độc ong mật xảy ra khi ong thợ tiếp xúc trực tiếp với thuốc khi đi lấy mật hoặc mang phấn hoa, mật hoa nhiễm độc về tổ. Điều này không chỉ gây chết ong thợ mà còn ảnh hưởng đến cả đàn, làm chết ấu trùng và suy yếu ong chúa. Hậu quả lâu dài là hiện tượng hội chứng sụp đổ bầy ong (CCD), gây thiệt hại kinh tế nặng nề cho người chăn nuôi. Bên cạnh đó, vấn đề dư lượng thuốc trừ sâu trong mật ong đã trở thành rào cản lớn đối với ngành xuất khẩu mật ong Việt Nam, khi nhiều lô hàng bị trả về do chứa các hoạt chất cấm hoặc vượt ngưỡng cho phép, điển hình là Carbendazim. Thực trạng này đòi hỏi phải có những nghiên cứu sâu sắc để xác định rõ mức độ nguy hiểm của từng loại hóa chất, từ đó đưa ra cảnh báo và giải pháp phù hợp.

2.1. Phân tích thực trạng lạm dụng hóa chất nông nghiệp

Luận văn chỉ ra rằng, tình hình sử dụng thuốc BVTV ở Việt Nam đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây. Nông dân có xu hướng sử dụng thuốc theo kinh nghiệm, tăng liều lượng và phun không đúng thời điểm, đặc biệt là phun vào giai đoạn cây đang ra hoa rộ. Điều này tạo ra nguy cơ phơi nhiễm rất cao cho ong mật. Các loại thuốc có phổ tác động rộng, không chọn lọc, tiêu diệt cả côn trùng có ích. Các hóa chất nông nghiệp như nhóm lân hữu cơ, cúc tổng hợp và carbamate được sử dụng phổ biến, và đây cũng chính là các nhóm thuốc được đưa vào thí nghiệm trong luận văn để đánh giá độc tính.

2.2. Vấn đề dư lượng thuốc trừ sâu trong sản phẩm mật ong

Một trong những vấn đề cấp thiết được đề tài nhấn mạnh là sự tồn dư hóa chất trong sản phẩm. Dư lượng thuốc trừ sâu trong mật ong không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng mà còn làm mất uy tín của mật ong Việt Nam trên thị trường quốc tế. Luận văn trích dẫn các trường hợp thực tế khi các lô mật ong xuất khẩu bị từ chối do nhiễm Carbendazim - một loại thuốc diệt nấm. Mặc dù người nuôi ong không trực tiếp sử dụng hóa chất này, ong có thể thu thập mật từ các nguồn hoa (cà phê, cao su, vải) đã được phun thuốc, dẫn đến việc mật bị nhiễm độc một cách thụ động. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc quản lý tổng thể, không chỉ trong ngành ong mà cả trong ngành trồng trọt.

III. Phương pháp nghiên cứu độc học thuốc BVTV trên ong tại VNUA

Để định lượng chính xác tác động của thuốc trừ sâu đến ong mật, luận văn của Hà Trung Nghĩa đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu độc học chặt chẽ trong điều kiện phòng thí nghiệm. Phương pháp này cho phép kiểm soát các yếu tố môi trường và nồng độ hóa chất, đảm bảo kết quả có độ tin cậy cao. Đối tượng nghiên cứu là ấu trùng các độ tuổi (2, 3, 4, 5, 6) và ong thợ trưởng thành của cả hai loài Apis ceranaApis mellifera. Nghiên cứu đã lựa chọn 5 loại thuốc hóa học phổ biến thuộc các nhóm khác nhau: Bini 58-40EC (Lân hữu cơ), SecSaiGon 10ME (Cúc tổng hợp), Ram Supper 750WP (Carbamate), Carbendazim 50WP (Trừ nấm), và Gesapax 500FW (Trừ cỏ). Thí nghiệm được tiến hành ở hai mức nồng độ: nồng độ khuyến cáo trên nhãn và nồng độ giảm 15%. Đây là một cách tiếp cận thực tế, mô phỏng các kịch bản phơi nhiễm khác nhau ngoài tự nhiên. Quá trình thí nghiệm bao gồm việc nuôi ấu trùng nhân tạo và cho ong ăn thức ăn có chứa thuốc, sau đó theo dõi và ghi nhận tỷ lệ chết theo thời gian.

3.1. Quy trình thí nghiệm trên ấu trùng và ong trưởng thành

Đối với ấu trùng, phương pháp nuôi cấy trong đĩa 96 giếng (bản elisa) được áp dụng. Ấu trùng được chuyển từ cầu ong vào khay nuôi và cho ăn một chế độ dinh dưỡng nhân tạo (gồm sữa ong chúa, đường, nấm men) có pha sẵn các loại thuốc BVTV ở nồng độ xác định. Tỷ lệ chết được ghi nhận sau 24 và 48 giờ. Đối với ong thợ trưởng thành, chúng được bắt và cho nhịn đói trong 2 giờ, sau đó được cho ăn siro đường có chứa thuốc hóa học. Tỷ lệ chết được theo dõi tại các thời điểm 24, 48 và 72 giờ. Công thức Abbott được sử dụng để tính toán hiệu lực của thuốc, hiệu chỉnh với tỷ lệ chết tự nhiên ở lô đối chứng.

3.2. Các hoạt chất và nồng độ thuốc được sử dụng trong nghiên cứu

Nghiên cứu đã khảo sát 5 loại thuốc thương phẩm đại diện cho các nhóm hóa chất khác nhau. Cụ thể: Bini 58-40EC (hoạt chất Dimethoate), Ram Supper 750WP (hỗn hợp Imidacloprid, Nitenpyram, Pymetrozine), SecSaiGon 10ME (hoạt chất Pyrethoide), Carbendazim 50WP (hoạt chất Methyl benzimidazol-2-ylcarbamat), và Gesapax 500FW (hoạt chất Ametryn). Mặc dù nhóm thuốc neonicotinoid và hoạt chất Fipronil không phải là trọng tâm chính, sự hiện diện của Imidacloprid trong Ram Supper 750WP cũng cho thấy mức độ nguy hiểm của nhóm thuốc này. Việc lựa chọn các loại thuốc này dựa trên mức độ phổ biến của chúng trong sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam, giúp kết quả nghiên cứu mang tính ứng dụng cao.

IV. Kết quả Tác động của 5 thuốc hóa học lên các giai đoạn ong

Kết quả từ luận văn đã cung cấp những số liệu định lượng rõ ràng về độc tính của hóa chất nông nghiệp đối với ong mật. Nghiên cứu chỉ ra rằng tất cả 5 loại thuốc thử nghiệm đều gây chết cho cả ấu trùng và ong trưởng thành, nhưng mức độ ảnh hưởng rất khác nhau. Nổi bật nhất là Bini 58-40EC (nhóm lân hữu cơ) thể hiện độc tính cao nhất ở hầu hết các thí nghiệm. Ở nồng độ khuyến cáo, loại thuốc này gây chết 100% ấu trùng ong ngoại Apis mellifera tuổi 2 chỉ sau 48 giờ. Ram Supper 750WP cũng cho thấy độc tính cao. Ngược lại, Carbendazim 50WP (thuốc trừ nấm) có ảnh hưởng thấp nhất, đặc biệt là trên các ấu trùng tuổi lớn và ong trưởng thành. Kết quả cũng cho thấy ấu trùng tuổi nhỏ (tuổi 2, 3) nhạy cảm và có tỷ lệ chết cao hơn so với ấu trùng tuổi lớn (tuổi 5, 6). Điều này khẳng định giai đoạn đầu trong vòng đời của ong là giai đoạn dễ bị tổn thương nhất trước tác động của hóa chất. Những phát hiện này là cơ sở khoa học quan trọng để đưa ra các khuyến cáo về loại thuốc và thời điểm sử dụng nhằm giảm thiểu tác hại đến ong.

4.1. So sánh tỷ lệ chết của ong nội Apis cerana và ong ngoại Apis mellifera

Một phát hiện đáng chú ý của luận văn là sự khác biệt về mức độ nhạy cảm giữa hai loài ong. Kết quả so sánh tại thời điểm 48 và 72 giờ cho thấy, ong nội Apis cerana có xu hướng bị ảnh hưởng nặng nề hơn và có tỷ lệ chết cao hơn so với ong ngoại Apis mellifera khi tiếp xúc với cùng một loại thuốc và nồng độ. Ví dụ, với thuốc Bini 58-40EC, tỷ lệ chết của ấu trùng Apis cerana tuổi 2 sau 24 giờ là 90,49%, cao hơn đáng kể so với 82,67% ở Apis mellifera. Sự khác biệt này có thể do các đặc điểm sinh lý và cơ chế giải độc tự nhiên của từng loài. Điều này gợi ý rằng các biện pháp bảo vệ ong cần được xây dựng chuyên biệt, phù hợp với từng loài ong đang được nuôi.

4.2. Đánh giá mức độ độc tính của từng nhóm hóa chất BVTV

Luận văn đã xếp hạng mức độ nguy hiểm của các loại thuốc được thử nghiệm. Nhóm lân hữu cơ (Bini 58-40EC) được xác định là độc nhất, tiếp theo là nhóm Carbamate (Ram Supper 750WP) và cúc tổng hợp (SecSaiGon 10ME). Thuốc trừ cỏ Gesapax 500FW có độc tính ở mức trung bình. Thấp nhất là thuốc trừ nấm Carbendazim 50WP. Mặc dù Carbendazim ít gây chết ong trực tiếp, nhưng sự tồn dư của nó trong mật ong lại là vấn đề lớn cho xuất khẩu. Kết quả này cung cấp một danh sách tham khảo hữu ích cho các nhà quản lý và người nông dân trong việc lựa chọn các loại thuốc BVTV ít gây hại cho ong hơn khi cần thiết.

V. Hướng đi mới Quản lý thuốc BVTV để bảo vệ ngành nuôi ong

Từ những kết quả thực nghiệm chi tiết, luận văn không chỉ dừng lại ở việc mô tả vấn đề mà còn đề xuất những hướng đi mang tính ứng dụng cao. Ý nghĩa cốt lõi của nghiên cứu là cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng chiến lược quản lý sức khỏe dịch hại tổng hợp (IPM) thân thiện hơn với ong mật. Thay vì lạm dụng thuốc hóa học, các biện pháp sinh học, canh tác cần được ưu tiên. Khi bắt buộc phải sử dụng thuốc BVTV, cần lựa chọn các loại thuốc có độc tính thấp với ong (như Carbendazim, dù vẫn cần kiểm soát dư lượng), và phun vào thời điểm ong ít hoạt động (chiều tối hoặc ban đêm), tránh phun trực tiếp lên hoa. Việc nâng cao nhận thức cho nông dân về tác động của thuốc trừ sâu đến ong mật là yếu tố then chốt. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa người trồng trọt và người nuôi ong để thông báo lịch phun thuốc, giúp người nuôi ong có thể di chuyển đàn ong đến nơi an toàn. Những kiến nghị này, nếu được áp dụng, sẽ góp phần bảo vệ sức khỏe đàn ong, duy trì đa dạng sinh học và phát triển bền vững ngành nuôi ong tại Việt Nam.

5.1. Kiến nghị giải pháp cho người nông dân và người nuôi ong

Luận văn đề xuất các biện pháp cụ thể. Đối với người nông dân, cần tuân thủ nguyên tắc 4 đúng trong sử dụng thuốc, ưu tiên các loại thuốc có trong danh mục được khuyến cáo là ít độc với ong. Đối với người nuôi ong, cần chủ động tìm hiểu thông tin về lịch phun thuốc tại các vùng đặt ong, có kế hoạch di dời đàn ong khi cần thiết, và không đặt thùng ong quá gần các khu vực canh tác sử dụng nhiều hóa chất. Việc xây dựng các vùng đệm, trồng các loại cây nguồn mật sạch cũng là một giải pháp lâu dài để giảm thiểu nguy cơ ngộ độc ong mật.

5.2. Tương lai nghiên cứu và ý nghĩa cho báo cáo khoa học nông nghiệp

Nghiên cứu này đã mở đường cho các nghiên cứu sâu hơn trong tương lai. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào ảnh hưởng bán cấp tính (sub-lethal effects) của thuốc BVTV, tức là những tác động không gây chết ngay lập tức nhưng ảnh hưởng đến khả năng định hướng, học tập, sinh sản của ong. Ngoài ra, việc nghiên cứu tác động cộng hưởng của nhiều loại thuốc khác nhau cũng là một lĩnh vực quan trọng. Về mặt học thuật, luận văn là một báo cáo khoa học nông nghiệp có giá trị, làm tài liệu tham khảo quan trọng cho sinh viên và các nhà khoa học tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam cũng như các viện nghiên cứu khác trong lĩnh vực bảo vệ thực vật và côn trùng học.

18/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM HÀ TRUNG NGHĨA NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA THUỐC HÓA HỌC TRÊN ẤU TRÙNG VÀ TRƯỞNG THÀNH ONG MẬT APIS CERANA VÀ APIS MELLIFERA TẠI GIA LÂM, HÀ NỘI 2014-2015 Chuyên ngành: Bảo vệ thực vật Mã số: 60.12 Người hướng dẫn khoa học: TS. Phạm Hồng Thái NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được sử dụng để bảo vệ một công trình nào. Các tài liệu trích dẫn được chỉ rõ nguồn gốc và mọi sự giúp đỡ đã được cảm ơn.

Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Hà Trung Nghĩa i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành bản luận văn này, trước tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc trước sự quan tâm, chỉ bảo và hướng dẫn tận tình của giáo viên hướng dẫn – TS. Phạm Hồng Thái. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy, cô giáo trong Bộ môn Côn trùng – Khoa Nông học – Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã quan tâm, tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận văn. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới PGS.

Nguyễn Văn Viên – Giảng viên Bộ môn Bệnh cây – Khoa Nông học – Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã hướng dẫn tôi về phương pháp pha chế một số loại thuốc hóa học trong nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn tất cả người thân, gia đình và bạn bè đã luôn động viên, giúp đỡ tôi về mặt tinh thần trong suốt quá trình thực hiện luận văn. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Hà Trung Nghĩa ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt. vi Danh mục bảng .vii Danh mục hình .viii Trích yếu luận văn. ix Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục đích và yêu cầu của đề tài. Mục đích của đề tài. Yêu cầu của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

Tổng quan tài liệu. Cơ sở khoa học của đề tài. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Ảnh hưởng của thuốc bảo vệ thực vật đến đàn ong.

Khả năng hóa giải độc tính thuốc bảo vệ thực vật của ong mật. Nuôi ấu trùng trong điều kiện nhân tạo. Ứng dụng trong nuôi nhân tạo. Tình hình nghiên cúu trong nước.

Ảnh hưởng của thuốc bảo vệ thực vật đến đàn ong. Tồn dư thuốc bảo vệ thực vật trong sản phẩm mật ong. Cơ chế tác động và tác hại của thuốc bảo vệ thực vật. Tình hình sản xuất và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật ở Việt Nam.

Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.

19 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Vật liệu và dụng cụ nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp nuôi ấu trùng. Xác định tỷ lệ chết của ấu trùng ong trong phòng thí nghiệm. Phương pháp theo dõi. Xác định tỷ lệ chết của ong thợ trưởng thành khi thí nghiệm thuốc bảo vệ thực vật trong phòng thí nghiệm (Laurino et al.

Phương pháp tính toán và xử lý số liệu. Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Tỷ lệ chết của ấu trùng ong ngoại (Apis mellifera) trong phòng thí nghiệm tại nồng độ khuyến cáo và nồng độ giảm 15% so với khuyến cáo. Tỷ lệ chết của ấu trùng ong Apis mellifera tuổi 2 sau khi ăn thức ăn có chứa thuốc bảo vệ thực vật.

Tỷ lệ chết của ấu trùng ong Apis mellifera tuổi 3 sau khi ăn thức ăn có chứa thuốc bảo vệ thực vật. Tỷ lệ chết của ấu trùng ong Apis mellifera tuổi 4 sau khi ăn thức ăn có chứa thuốc bảo vệ thực vật. Tỷ lệ chết của ấu trùng ong Apis mellifera tuổi 5 sau khi ăn thức ăn có chứa thuốc bảo vệ thực vật. Tỷ lệ chết của ấu trùng ong Apis mellifera tuổi 6 sau khi ăn thức ăn có chứa thuốc bảo vệ thực vật.

Tỷ lệ chết của ong thợ Apis mellifera trưởng thành sau khi ăn thức ăn có chứa thuốc bảo vệ thực vật. Tỷ lệ chết của Ấu trùng ong nội (Apis cerana) trong phòng thí nghiệm tại nồng độ khuyến cáo và nồng độ giảm 15% so với khuyến cáo. Tỷ lệ chết của ấu trùng ong Apis cerana tuổi 2 sau khi ăn thức ăn có chứa thuốc bảo vệ thực vật. Tỷ lệ chết của ấu trùng ong Apis cerana tuổi 3 sau khi ăn thức ăn có chứa thuốc bảo vệ thực vật.

Tỷ lệ chết của ấu trùng ong Apis cerana tuổi 4 sau khi ăn thức ăn có chứa thuốc bảo vệ thực vật. 40 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tỷ lệ chết của ấu trùng ong Apis cerana tuổi 5 sau khi ăn thức ăn có chứa thuốc bảo vệ thực vật. Tỷ lệ chết của ấu trùng ong Apis cerana tuổi 6 sau khi ăn thức ăn có chứa thuốc bảo vệ thực vật.

Tỷ lệ chết của ong thợ Apis cerana trưởng thành sau khi ăn thức ăn có chứa thuốc bảo vệ thực vật. Kết luận và kiến nghị. 46 Tài liệu tham khảo. 51 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BVTV Bảo vệ thực vật CODEX Centerband-only detection of exchange EU Liên minh châu Âu Hazard Quotient Tỷ số nguy hại HMF Hydroxy - Metyl - Furfura HCBVTV Hóa chất bảo vệ thực vật LD50 Lethal Dose 50 - Liều lượng gây chết trung bình LC50 Lethal Concentration 50 - Liều lượng hóa chất trong không khí gây chết trung bình NOEL No Observerd Effect Concentration - Liều không quan sát thấy hiệu ứng ppm Phần triệu T Tuổi WHO World Health Organization – Tổ chức Y tế Thế giới vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Tình hình tồn dư một số hóa chất độc hại trong mật ong. Cơ chế tác động của một số loại thuốc bảo vệ thực vật. Khẩu phần thức ăn cho ấu trùng theo các ngày tuổi (Aupinel et al. Số lượng, thành phần và tỷ lệ phần trăm trọng lượng thức ăn hàng ngày theo tuổi ấu trùng (Aupinel et al.

Nồng độ các thuốc hóa học trong thí nghiệm. Tỷ lệ chết của ấu trùng ong Apis mellifera tuổi 2 sau khi ăn thức ăn có chứa thuốc bảo vệ thực vật. Tỷ lệ chết của ấu trùng ong Apis mellifera tuổi 3 sau khi ăn thức ăn có chứa thuốc bảo vệ thực vật. Tỷ lệ chết của ấu trùng Apis mellifera tuổi 4 sau khi ăn thức ăn có chứa thuốc bảo vệ thực vật.

Tỷ lệ chết của ấu trùng ong Apis mellifera tuổi 5 sau khi ăn thức ăn có chứa thuốc bảo vệ thực vật. Tỷ lệ chết của ấu trùng ong Apis mellifera tuổi 6 sau khi ăn thức ăn có chứa thuốc bảo vệ thực vật. Tỷ lệ chết của ong thợ Apis mellifera trưởng thành sau khi ăn thức ăn có chứa thuốc bảo vệ thực vật. Tỷ lệ chết của ấu trùng ong Apis cerana tuổi 2 sau khi ăn thức ăn có chứa thuốc bảo vệ thực vật.

Tỷ lệ chết của ấu trùng ong Apis cerana tuổi 3 sau khi ăn thức ăn có chứa thuốc bảo vệ thực vật. Tỷ lệ chết của ấu trùng ong Apis cerana tuổi 4 sau khi ăn thức ăn có chứa thuốc bảo vệ thực vật. Tỷ lệ chết của ấu trùng ong Apis cerana tuổi 5 sau khi ăn thức ăn có chứa thuốc bảo vệ thực vật. Tỷ lệ chết của ấu trùng ong Apis cerana tuổi 6 sau khi ăn thức ăn có chứa thuốc bảo vệ thực vật .43 vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Tỷ lệ chết của ong thợ Apis cerana trưởng thành sau khi ăn thức ăn có chứa thuốc bảo vệ thực vật. So sánh tại thời điểm 48 giờ và 72 giờ sau thí nghiệm giữa ong ngoại và ong nội ở nồng độ khuyến cáo .45 DANH MỤC HÌNH Hình 3. Thí nghiệm ong thợ trưởng thành .27 Hình 1: Dụng cụ nhốt ong thợ .51 Hình 2: Bình pha thuốc hóa học.51 Hình 3: Khay nuôi ấu trùng .51 viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Hà Trung Nghĩa Tên luận văn: Nghiên cứu ảnh hưởng của thuốc hóa học trên ấu trùng và trưởng thành ong mật Apis cerana và Apis mellifera tại Gia Lâm, Hà Nội 2014-2015. Ngành: Bảo vệ thực vật Mã số: 60.12 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu - Xác định được ảnh hưởng của thuốc BVTV đến tỷ lệ chết của ong nội (Apis cerana) và ong ngoại (Apis mellifera).

- Từ những kết quả nghiên cứu đó mở ra một hướng đi mới về ảnh hưởng của thuốc BVTV đến loài ong nói chung và ong mật nói riêng. Từ đó, khuyến cáo các biện pháp quản lý, sử dụng hợp lý thuốc BVTV để đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Phương pháp nghiên cứu - Cho ấu trùng và trưởng thành ong mật Apis cerana và Apis mellifera ăn thức ăn có chứa thuốc BVTV ở hai mức nồng độ khuyến cáo và giảm 15% so với nồng độ khuyến cáo trong phòng thí nghiệm. - Xác định tỷ lệ chết của ấu trùng ong mật Apis cerana và Apis mellifera tuổi 2, 3, 4, 5, 6 đối với 5 loại thuốc hóa học (Bini 58-40EC, SecSaiGon 10ME, Ram Supper 750WP, Carbendazim 50WP và Gesapax 500FW) ở hai mức nồng độ khuyến cáo và giảm 15% so với nồng độ khuyến cáo.

- Xác định tỷ lệ chết của ong thợ trưởng thành Apis cerana và Apis mellifera đối với 5 loại thuốc hóa học (Bini 58-40EC, SecSaiGon 10ME, Ram Supper 750WP, Carbendazim 50WP và Gesapax 500FW) ở hai mức nồng độ khuyến cáo và giảm 15% so với nồng độ khuyến cáo. Kết quả chính và kết luận - Thuốc có ảnh hưởng đến tỷ lệ chết cao nhất ở các độ tuổi 2, 3, 4, 5, 6 của ấu trùng ong Apis cerana và Apis mellifera là Bini 58-40EC tại nồng độ khuyến cáo và giảm 15% so với nồng độ khuyến cáo. Sau đó lần lượt là Ram Supper 750WP, SecSaiGon 10ME, Gesapax 500FW và cuối cùng Carbendazim 50WP là thuốc có ảnh hưởng đến tỷ lệ chết thấp nhất. - Thí nghiệm cho kết quả tương tự đối với ong thợ trưởng thành Apis cerana và Apis mellifera.

ix LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ