Luận văn VNUA: Ảnh hưởng thiếu sắt đến rau & biện pháp khắc phục bằng Fe-EDTA

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu vnua nghiên cứu ảnh hưởng của sắt trong dung dịch trồng rau cải mùng tơi gây nên hiện tượng mất màu, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ VNUA về rau thủy canh mất màu

Trong bối cảnh nông nghiệp công nghệ cao, trồng rau thủy canh nổi lên như một giải pháp hiệu quả. Tuy nhiên, kỹ thuật này cũng đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến dinh dưỡng thủy canh. Một trong những hiện tượng phổ biến là hiện tượng vàng lá ở rau, làm giảm năng suất và chất lượng thương phẩm. Nhận thấy tính cấp thiết này, luận văn thạc sĩ nông nghiệp của tác giả Đoàn Văn Tú tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA) đã đi sâu vào nghiên cứu một vấn đề cụ thể: "Nghiên cứu ảnh hưởng của sắt trong dung dịch trồng rau cải, mùng tơi gây nên hiện tượng mất màu xanh và biện pháp khắc phục bằng bổ sung Fe-EDTA".

Công trình nghiên cứu khoa học VNUA này tập trung làm rõ mối liên hệ giữa hàm lượng sắt (Fe) trong dung dịch dinh dưỡng và sự suy giảm diệp lục trên lá rau. Hiện tượng lá mất màu xanh, chuyển sang vàng hoặc trắng (chlorosis) là biểu hiện rõ rệt của sự thiếu hụt dinh dưỡng. Luận văn đã tiến hành các thí nghiệm có hệ thống trên hệ thống thủy canh tĩnh, sử dụng dung dịch dinh dưỡng SH1. Kết quả ban đầu cho thấy cây rau trồng trong dung dịch này có biểu hiện bệnh bạc lá và sinh trưởng kém rõ rệt so với cây trồng trên đất. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc xác định nguyên nhân mà còn đề xuất một giải pháp thực tiễn. Giải pháp đó là sử dụng sắt chelate dưới dạng Fe-EDTA để bổ sung vào dung dịch trồng. Đây là một hợp chất giúp sắt luôn ở dạng hòa tan và dễ hấp thu cho cây, ngay cả khi pH dung dịch thủy canh thay đổi. Mục tiêu cuối cùng của luận văn là tìm ra nồng độ Fe-EDTA tối ưu để khắc phục vàng lá gân xanh, phục hồi màu xanh cho lá, và nâng cao năng suất cây trồng, đóng góp giá trị khoa học và thực tiễn cho ngành sản xuất rau an toàn tại Việt Nam.

1.1. Giới thiệu đề tài nghiên cứu khoa học VNUA năm 2017

Đề tài do học viên Đoàn Văn Tú thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS.TS Nguyễn Quang Thạch. Nghiên cứu được tiến hành trong bối cảnh thực tiễn sản xuất rau thủy canh thường gặp phải hiện tượng lá bị mất màu xanh, đặc biệt trên rau mùng tơi và rau cải. Hiện tượng này không chỉ ảnh hưởng đến giá trị cảm quan mà còn làm cây sinh trưởng chậm, năng suất thấp. Đề tài đặt mục tiêu xác định chính xác nguyên nhân có phải do thiếu sắt hay không và đưa ra giải pháp khắc phục hiệu quả, dễ áp dụng.

1.2. Tính cấp thiết của việc tối ưu dung dịch dinh dưỡng cho rau

Chất lượng của dung dịch dinh dưỡng cho rau là yếu tố quyết định sự thành công của mô hình thủy canh. Việc thiếu hụt dù chỉ một nguyên tố vi lượng như sắt cũng có thể gây ra những rối loạn sinh lý nghiêm trọng cho cây. Hiện tượng chlorosis in leafy greens (mất màu xanh ở rau ăn lá) là một minh chứng. Do đó, việc nghiên cứu và tối ưu hóa thành phần dung dịch, đặc biệt là các nguyên tố vi lượng như sắt, là vô cùng cần thiết để đảm bảo cây trồng phát triển khỏe mạnh và cho năng suất cao, ổn định.

II. Vấn đề vàng lá bạc lá ở rau cải và mùng tơi thủy canh

Thách thức lớn nhất được ghi nhận trong luận văn là hiện tượng mất màu xanh trầm trọng trên lá rau cải và mùng tơi khi trồng bằng phương pháp thủy canh tĩnh với dung dịch SH1. Đây không phải là hiện tượng cá biệt mà xảy ra đồng loạt trên nhiều giống khác nhau, thể hiện một vấn đề mang tính hệ thống trong công thức dinh dưỡng. Các triệu chứng thiếu sắt trên cây được mô tả rất chi tiết: ban đầu, phần thịt lá giữa các gân chuyển sang màu vàng nhạt, trong khi gân lá vẫn còn xanh (vàng lá gân xanh), sau đó toàn bộ lá chuyển sang màu vàng úa hoặc trắng bạc, đặc biệt ở những lá non. Hiện tượng này được gọi là thiếu diệp lục, trực tiếp làm giảm khả năng quang hợp và kìm hãm sự phát triển của cây.

Nghiên cứu đã tiến hành so sánh trực tiếp giữa hai phương pháp canh tác: trồng trong dung dịch SH1 và trồng trên đất. Kết quả cho thấy một sự khác biệt rõ rệt. Cây trồng trên đất phát triển bình thường với lá xanh đậm, trong khi cây trồng thủy canh lại biểu hiện triệu chứng bệnh bạc lá nghiêm trọng. Sự khác biệt này gợi ý rằng dung dịch SH1 đang thiếu hụt một hoặc nhiều yếu tố dinh dưỡng thiết yếu có sẵn trong đất. Đặc biệt, hiện tượng mất màu xanh thể hiện rõ nhất trong vụ đông, khi nhiệt độ thấp có thể làm giảm khả năng hấp thu sắt của cây. Vấn đề hydroponics iron deficiency này không chỉ làm giảm năng suất mà còn khiến sản phẩm không đạt tiêu chuẩn thương phẩm, gây thiệt hại kinh tế cho người sản xuất. Việc xác định chính xác nguyên nhân và tìm ra giải pháp trở thành mục tiêu hàng đầu của nghiên cứu.

2.1. Biểu hiện triệu chứng thiếu sắt trên mùng tơi và rau cải

Luận văn mô tả, trên cây mùng tơi, lá non mới ra gần như chuyển sang màu trắng hoàn toàn, cây còi cọc và phát triển rất chậm. Chỉ số SPAD (đo hàm lượng diệp lục) giảm mạnh từ khoảng 36 xuống chỉ còn 5-6 sau 30 ngày. Đối với rau cải, hiện tượng nhẹ hơn một chút, lá chuyển sang màu vàng xanh, cây vẫn có khả năng tạo sinh khối nhưng chất lượng cảm quan rất thấp. Các triệu chứng này xuất hiện ở lá non trước tiên, một đặc điểm điển hình của việc thiếu các nguyên tố khó di động trong cây như sắt.

2.2. So sánh hiện tượng giữa trồng đất và kỹ thuật trồng mùng tơi thủy canh

Thí nghiệm đối chứng giữa việc trồng trên đất và thủy canh là một bước đi quan trọng. Kết quả phân tích cho thấy cây trồng trên đất không hề có biểu hiện mất màu xanh. Điều này chứng tỏ vấn đề không xuất phát từ bản thân giống cây mà nằm ở môi trường sinh trưởng. Môi trường đất cung cấp đầy đủ vi lượng, trong khi dung dịch dinh dưỡng cho rau SH1 đã cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng, dẫn đến sự khác biệt lớn về màu sắc lá và tốc độ sinh trưởng.

III. Cách xác định nguyên nhân thiếu sắt qua nghiên cứu khoa học

Để chứng minh giả thuyết thiếu sắt là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng mất màu xanh, luận văn đã thực hiện các phân tích hóa học chi tiết. Nhóm nghiên cứu đã lấy mẫu đất, mẫu dung dịch trồng SH1 và mẫu cây (rau mùng tơi và rau cải) để xác định hàm lượng các nguyên tố dinh dưỡng quan trọng liên quan đến quá trình tổng hợp diệp lục, bao gồm Nitơ (N), Magie (Mg) và Sắt (Fe). Vai trò của sắt với cây trồng là cực kỳ quan trọng, dù chỉ cần một lượng rất nhỏ. Sắt là thành phần của nhiều enzyme và là chất xúc tác thiết yếu trong quá trình hình thành diệp lục. Thiếu sắt, quá trình này sẽ bị đình trệ.

Kết quả phân tích mẫu đã cung cấp bằng chứng không thể chối cãi. Bảng phân tích trong luận văn chỉ ra rằng, hàm lượng N và Mg trong dung dịch trồng thấp hơn so với trong đất, nhưng sự chênh lệch đáng báo động nhất nằm ở hàm lượng sắt. Cụ thể, hàm lượng Fe trong dung dịch SH1 thấp hơn trong đất tới 75 lần. Đây là một con số khổng lồ, đủ để giải thích tại sao cây trồng trong dung dịch lại bị bệnh bạc lá nặng nề như vậy. Hàm lượng sắt quá thấp trong dung dịch khiến cây không thể hấp thu đủ lượng cần thiết cho việc tổng hợp diệp lục. Từ kết quả này, nghiên cứu đi đến kết luận: nguyên nhân cốt lõi gây ra hiện tượng mất màu xanh trên lá rau cải và mùng tơi trong hệ thống thủy canh sử dụng dung dịch SH1 là do sự thiếu hụt sắt nghiêm trọng. Việc xác định đúng nguyên nhân là tiền đề quan trọng để đề xuất biện pháp khắc phục bằng cách bổ sung vi lượng cho cây, cụ thể là phân bón vi lượng sắt.

3.1. Phân tích vai trò của sắt Fe đối với sự tổng hợp diệp lục

Sắt không phải là thành phần cấu tạo của phân tử diệp lục (nhân diệp lục là Magie). Tuy nhiên, sắt đóng vai trò là co-factor không thể thiếu cho các enzyme trong chuỗi phản ứng sinh tổng hợp diệp lục. Không có sắt, các tiền chất của diệp lục không thể được tạo thành. Do đó, triệu chứng thiếu sắt trên cây biểu hiện rất giống với triệu chứng thiếu Magie nhưng thường xuất hiện ở các lá non do sắt kém di động trong cây.

3.2. Bằng chứng thiếu hụt sắt trong dung dịch dinh dưỡng SH1

Số liệu phân tích là bằng chứng mạnh mẽ nhất. Luận văn của Đoàn Văn Tú (2017) chỉ rõ: "Kết quả phân tích hàm lượng Mg, Fe, N trong đất và trong dung dịch trồng SH1 phát hiện hàm lượng N, Mg, Fe trong dung dịch trồng thấp hơn so với trong đất, đặc biệt hàm lượng Fe thấp hơn rất nhiều tới 75 lần". Sự chênh lệch quá lớn này đã khẳng định dung dịch SH1 nguyên bản không cung cấp đủ sắt cho nhu cầu sinh trưởng của cây rau ăn lá, dẫn đến hiện tượng thiếu diệp lục trên diện rộng.

IV. Phương pháp khắc phục vàng lá bằng bổ sung sắt chelate Fe EDTA

Sau khi xác định chính xác nguyên nhân là do thiếu sắt, luận văn đã tập trung vào việc tìm kiếm giải pháp khắc phục hiệu quả. Biện pháp được lựa chọn là bổ sung vi lượng cho cây bằng sắt chelate, cụ thể là hợp chất Fe-EDTA (Sắt-ethylenediaminetetraacetic acid). Việc lựa chọn Fe-EDTA không phải là ngẫu nhiên. Trong môi trường thủy canh, pH dung dịch thủy canh có thể dao động, khiến các ion sắt (Fe²⁺, Fe³⁺) dễ bị kết tủa dưới dạng oxit hoặc hydroxit sắt không hòa tan, làm cây không thể hấp thụ được. Sắt chelate giải quyết được vấn đề này. EDTA hoạt động như một "càng cua" (chelate), bao bọc và bảo vệ ion sắt, giữ cho nó luôn ở trạng thái hòa tan và sẵn có cho bộ rễ của cây, đảm bảo quá trình hấp thu sắt của cây diễn ra liên tục và hiệu quả.

Thí nghiệm được thiết kế với nhiều công thức khác nhau. Nồng độ Fe-EDTA được bổ sung vào dung dịch SH1 theo các mức tăng dần, từ công thức đối chứng (40 mg/l theo công thức gốc của SH1) lên đến 80 mg/l. Mục tiêu là tìm ra liều lượng tối ưu có thể khắc phục vàng lá gân xanh hoàn toàn mà không gây ngộ độc cho cây. Các chỉ tiêu sinh trưởng như số lá, chiều cao cây, và đặc biệt là chỉ số SPAD (đo lường độ xanh của lá) được theo dõi định kỳ. Quá trình này giúp đánh giá một cách khoa học và định lượng mức độ phục hồi của cây sau khi được cung cấp đủ phân bón vi lượng sắt. Kết quả từ các thí nghiệm này sẽ là cơ sở để đưa ra khuyến nghị thực tiễn cho người trồng rau thủy canh đang gặp phải vấn đề tương tự.

4.1. Cơ chế hoạt động và ưu điểm của sắt chelate Fe EDTA

Fe-EDTA là một phức hợp hữu cơ-kim loại bền vững. Phân tử EDTA có cấu trúc đặc biệt giúp "khóa" ion sắt lại, ngăn không cho nó phản ứng với các ion khác trong dung dịch (như phosphate hay hydroxide) để tạo thành kết tủa. Nhờ vậy, sắt luôn ở dạng dễ tiêu, cây có thể hấp thụ qua rễ một cách dễ dàng trong một khoảng pH rộng. Đây là ưu điểm vượt trội so với việc sử dụng các muối sắt vô cơ thông thường trong dinh dưỡng thủy canh.

4.2. Hướng dẫn liều lượng bổ sung vi lượng sắt tối ưu cho rau

Thí nghiệm trong luận văn đã khảo sát các nồng độ Fe-EDTA từ 40 mg/l đến 80 mg/l. Kết quả cho thấy khi nồng độ sắt tăng, hiện tượng mất màu xanh giảm dần. Ở nồng độ 80 mg/l, các triệu chứng vàng lá, bạc lá được khắc phục hoàn toàn. Cây có lá xanh đậm, chỉ số SPAD phục hồi và sinh trưởng mạnh mẽ. Do đó, nồng độ 80 mg/l Fe-EDTA được kết luận là mức tối ưu trong điều kiện thí nghiệm để giải quyết triệt để tình trạng hydroponics iron deficiency.

V. Kết quả thực tiễn Fe EDTA tăng năng suất rau lên 492

Kết quả từ việc áp dụng biện pháp bổ sung Fe-EDTA đã mang lại những thay đổi ngoạn mục, khẳng định tính đúng đắn của giả thuyết và tính hiệu quả của giải pháp. Luận văn đã ghi nhận những số liệu ấn tượng về sự phục hồi và tăng trưởng của cây rau. Chỉ sau một thời gian ngắn được cung cấp đủ sắt, màu sắc của lá cây đã cải thiện rõ rệt. Chỉ số SPAD, một thước đo khách quan về hàm lượng diệp lục, đã tăng trở lại mức của cây khỏe mạnh. Những chiếc lá non mới ra có màu xanh đậm, không còn hiện tượng vàng úa hay trắng bệch như ở lô đối chứng.

Sự phục hồi về mặt sinh lý đã kéo theo sự đột phá về năng suất. Luận văn kết luận: "Ở hàm lượng 80 mg Fe - EDTA/l dung dịch trồng, hiện tượng mất màu xanh của lá hoàn toàn được khắc phục". Quan trọng hơn, năng suất đã tăng vọt một cách đáng kinh ngạc. So với công thức đối chứng không bổ sung, năng suất mùng tơi tăng 492%, và năng suất rau cải tăng 150%. Đáng chú ý, mức năng suất này không chỉ cao hơn lô đối chứng thủy canh mà còn vượt cả năng suất của cây trồng trên đất trong cùng điều kiện. Điều này chứng tỏ khi được cung cấp đầy đủ và cân bằng dinh dưỡng, đặc biệt là vi lượng sắt, tiềm năng của kỹ thuật trồng mùng tơi và rau cải bằng thủy canh là rất lớn. Những con số này là minh chứng thuyết phục nhất về hiệu quả của việc bổ sung vi lượng cho cây một cách khoa học, mở ra hướng đi mới để tối ưu hóa sản xuất trong các hệ thống trồng rau thủy canh.

5.1. Phân tích chỉ số SPAD và sự phục hồi diệp lục ở lá

Chỉ số SPAD là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả. Ở lô đối chứng, SPAD của mùng tơi giảm xuống chỉ còn 5.6. Nhưng ở công thức bổ sung 80 mg/l Fe-EDTA, chỉ số này được duy trì ở mức cao, tương đương với cây trồng đất khỏe mạnh. Sự phục hồi của SPAD chứng tỏ quá trình tổng hợp diệp lục đã hoạt động trở lại bình thường, giúp lá cây xanh tốt và quang hợp hiệu quả.

5.2. Đánh giá năng suất vượt trội sau khi khắc phục thiếu sắt

Sự tăng trưởng năng suất là kết quả cuối cùng và quan trọng nhất. Năng suất mùng tơi tăng gần 5 lần (492%) và rau cải tăng 1.5 lần (150%) là những con số biết nói. Chúng cho thấy sắt không chỉ ảnh hưởng đến màu sắc lá mà còn là yếu tố then chốt quyết định đến sinh khối và năng suất tổng thể của cây trồng. Việc khắc phục thành công triệu chứng thiếu sắt trên cây đã khai phá được tiềm năng năng suất của các giống rau này trong môi trường thủy canh.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ vnua nghiên cứu ảnh hưởng của sắt trong dung dịch trồng rau cải mùng tơi gây nên hiện tượng mất màu xanh và biện pháp khắc phục bằng bổ sung fe edta

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ĐOÀN VĂN TÚ NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA SẮT TRONG DUNG DỊCH TRỒNG RAU CẢI, MÙNG TƠI GÂY NÊN HIỆN TƯỢNG MẤT MÀU XANH VÀ BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC BẰNG BỔ SUNG Fe-EDTA Chuyên ngành: Công nghệ sinh học Mã số: 60.01 Người hướng dẫn khoa học: GS. NGND Nguyễn Quang Thạch NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 09 thán 05 năm 2017 Tác giả luận văn Đoàn Văn Tú i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS.Nguyễn Quang Thạch – Chủ Tịch Hội Đồng Khoa học Viện Sinh Học Nông Nghiệp - giảng viên khoa Công nghệ Sinh học – Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Cảm ơn thầy – người đã luôn cho tôi những tri thức bổ ích và tiếp thêm cho tôi nhiều sức mạnh! Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn công nghệ Sinh học Thực Vật, Khoa công nghệ Sinh học - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức cùng các anh chị, các bạn sinh viên đang làm việc, nghiên cứu và học tập tại Viện sinh học Nông nghiệp – học viện Nông nghiệp Việt Nam đã không quản ngày đêm giúp tôi lắp ráp các trang thiết bị, hệ thống thí nghiệm thực hiện đề tài và chỉ bảo giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn.

Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 09 thán 05 năm 2017 Tác giả luận văn Đoàn Văn Tú ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng .vii Danh mục đồ thị.

x Trích yếu luận văn. xi Thesis absrtact. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của đề tài.

Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học hoặc thực tiễn. TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU. Nguồn gốc, phân bố, phân loại và giá trị.

Yêu cầu điều kiện ngoại cảnh của rau mùng tơi. Nguồn gốc và phân loại. Yêu cầu ngoại cảnh. Giới thiệu phương pháp thủy canh.

Khái niệm và sơ lược lịch sử phát triển phương pháp thủy canh. Cơ sở khoa học của phương pháp thủy canh. Các hệ thống thủy canh. Một số ưu nhược điểm của phương pháp thủy canh.

Tình hình nghiên cứu và ứng dụng sản xuất rau bằng phương pháp thủy canh. Hiện tượng mất màu xanh ở lá. Phân loại nguyên nhân và đặc điểm. 14 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Hiện tượng cây mất màu xanh do thiếu sắt và biện pháp khắc phục. Các loại diệp lục và cấu tạo. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng và vật liệu.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Bố trí thí nghiệm. Các chỉ tiêu theo dõi. Phương pháp thu mẫu và phân tích mẫu. Các chỉ tiêu theo dõi.

Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của dung dịch sh1 đến sinh trưởng các giống rau cải, mùng tơi khác nhau. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của dung dịch SH1 đến sinh trưởng các giống rau mùng tơi khác nhau.

Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của dung dịch SH1 đến sinh trưởng các giống rau cải khác nhau. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA DUNG DỊCH SH1 ĐẾN SINH TRƯỞNG CỦA GIỐNG RAU CẢI XANH XANH MỠ VÀ GIỐNG RAU MÙNG TƠI C.H 101 Ở CÁC THỜI VỤ KHÁC NHAU. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của dung dịch SH1 đến sinh trưởng của giống rau giống rau mùng tơi C.H 101 ở các thời vụ khác nhau. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của dung dịch SH1 đến sinh trưởng của giống rau cải xanh xanh mỡ ở các thời vụ khác nhau.

Kết quả xác định ảnh hưởng của biện pháp canh tác đến sinh trưởng của lá giống rau cải xanh xanh mỡ và giống rau mùng tơi c. 39 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Kết quả xác định ảnh hưởng của biện pháp canh tác đến sinh trưởng của lá giống rau mùng tơi C. Kết quả xác định ảnh hưởng của biện pháp canh tác đến sinh trưởng của lá giống rau cải xanh xanh mỡ.

Kết quả phân tích hàm lượng một số nguyên tố (mg, fe, n) trong cây, trong dung dịch và trong đất trồng, có liên quan đến sự mất mầu xanh của lá. Kết quả phân tích Mg, Fe, N trong đất và dung dịch trồng. Kết quả phân tích Mg, Fe, N trong rau mùng tơi C.H 101 trồng trên đất và dung dịch trồng. Kết quả phân tích Mg, Fe, N trong rau cải xanh xanh mỡ trồng trên đất và dung dịch trồng.

Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của bổ sung fe-edta vào dung dịch trồng đến sinh trưởng, năng xuất và khả năng khắc phục hiện tượng mất màu xanh trên lá mùng tơi c.h 101 và rau cải xanh xanh mỡ. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của bổ sung Fe-EDTA vào dung dịch trồng đến sinh trưởng, năng xuất và khả năng khắc phục hiện tượng mất màu xanh trên lá rau mùng tơi C. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của bổ sung Fe-EDTA vào dung dịch trồng đến sinh trưởng, năng xuất và khả năng khắc phục hiện tượng mất màu xanh trên lá rau cải xanh xanh mỡ. Kết quả đánh giá độ an toàn của rau trồng thủy canh.

Kết quả đánh giá độ àn toàn của rau mùng tơi C. Kết quả đánh giá độ àn toàn của rau cải xanh xanh mỡ. Hiện tượng mất màu xanh ở lá rau mồng tơi và rau cải trồng thủy canh tĩnh trong dung dịch dinh dưỡng SH1. Bổ sung Fe – EDTA khắc phục hiện tượng mất màu xanh ở lá mồng tơi và rau cải trồng thủy canh.

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 60 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 65 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BVTV Bảo vệ thực vật C.H 101 Giống mồng tơi Lá to C.H 101 CT Công thức CV% Sai số thí nghiệm ĐC Đối chứng EC Electrical Conductivity (Độ dẫn điện) EDTA Etylendiamin Tetra Acetate Fe Sắt FAO Food and Agriculture Organization of the United Nations (Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc) IU International Unit (Đơn vị quốc tế) LSD0,05 Độ lệch tiêu chuẩn mức ý nghĩa 5% NSLT Năng suất lý thuyết NSTT Năng suất thực thu N Nitơ Mg Magiê PD 313 Giống mồng tơi PD 313 TN 45 Giống mồng tơi TN 45 USDA United States Department of Agriculture (Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ) VSV Vi sinh vật vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Thành phần dung dịch gốc dung dịch thủy canh.

Động thái tăng trưởng số lá/cây của các giống rau mùng tơi trồng thủy canh (trong 30 ngày). Động thái tăng trưởng chiều cao cây của các giống rau mùng tơi trồng thủy canh (trong 30 ngày). Động thái chỉ số SPAD của lá các giống rau mùng tơi trồng thủy canh (trong 30 ngày). Kết quả sinh trưởng của các giống rau mùng tơi trồng thủy canh sau 30 ngày sau khi trồng.

Động thái tăng trưởng số lá/cây của các giống rau cải trồng thủy canh (trong 30 ngày). Động thái chỉ số SPAD của lá các giống rau cải trồng thủy canh (trong 30 ngày). Kết quả sinh trưởng của các giống rau cải trồng thủy canh sau 30 ngày trồng. Động thái tăng trưởng số lá/cây của giống rau mùng tơi C.H 101 trồng thủy canh ở các thời vụ khác nhau (trong 30 ngày).

Động thái tăng trưởng chiều cao cây của giống rau mùng tơi C.H 101 trồng thủy canh ở các thời vụ khác nhau (trong 30 ngày). Động thái chỉ số SPAD của lá giống rau mùng tơi C.H 101 trồng thủy canh ở các thời vụ khác nhau (trong 30 ngày). Kết quả sinh trưởng của giống rau mùng tơi C.H 101 trồng thủy canh ở các thời vụ khác nhau sau 30 ngày sau khi trồng. Động thái tăng trưởng chiều cao cây của giống rau cải xanh xanh mỡ trồng thủy canh ở các thời vụ khác nhau (trong 30 ngày).

Động thái chỉ số SPAD của lá giống rau cải xanh xanh mỡ trồng thủy canh ở các thời vụ khác nhau (trong 30 ngày). Kết quả sinh trưởng của giống rau cải xanh xanh mỡtrồng thủy canh ở các mùa vụ khác nhau sau 30 ngày sau khi trồng. Động thái tăng trưởng số lá/cây của các giống rau mùng tơi C.H 101 trồng trong đất và trong dung dịch (trong 30 ngày) .39 vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Động thái tăng trưởng chiều cao cây của giống rau mùng tơi C.H 101 trồng trong đất và trong dung dịch (trong 30 ngày).

Động thái chỉ số SPAD của lá giống rau mùng tơi C.H 101 trồng trong đất và trong dung dịch (trong 30 ngày). Kết quả sinh trưởng của giống rau mùng tơi C.H 101 trồng trong đất và trong dung dịch sau 30 ngày sau khi trồng. Động thái tăng trưởng số lá/cây của giống rau cải xanh xanh mỡ trồng trong đất và trong dung dịch (trong 30 ngày). Động thái chỉ số SPAD của lá giống rau cải xanh xanh mỡ trồng trong đất và trong dung dịch (trong 30 ngày).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ