Luận văn thạc sĩ vật lý công suất hấp thụ và độ rộng phổ cộng hưởng từ phonon trong giếng lượng tử thế poschl teller

Luận văn thạc sĩ vật lý phân tích vật lý công suất hấp thụ và độ rộng phổ cộng hưởng từ phonon trong giếng lượng tử thế poschl teller, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Vật Lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
58
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn Công suất hấp thụ trong giếng lượng tử

Luận văn thạc sĩ vật lý với chủ đề công suất hấp thụ và độ rộng phổ cộng hưởng từ phonon trong giếng lượng tử thế Pöschl-Teller là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào các hệ vật lý bán dẫn thấp chiều. Các cấu trúc này, bao gồm giếng lượng tử (2D), dây lượng tử (1D) và chấm lượng tử (0D), đã thu hút sự quan tâm lớn do sở hữu những tính chất quang điện tử vượt trội so với bán dẫn khối (3D). Nghiên cứu này đặc biệt khảo sát giếng lượng tử thế Pöschl-Teller, một mô hình thế giam giữ cụ thể, khi có sự hiện diện của từ trường tĩnh và điện trường xoay chiều. Mục tiêu cốt lõi của luận văn là thiết lập biểu thức giải tích cho công suất hấp thụ sóng điện từ bởi electron bị giam giữ. Từ đó, công trình tiến hành phân tích hiện tượng cộng hưởng từ-phonon (Magnetophonon Resonance - MPR) và khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến độ rộng vạch phổ. Nghiên cứu này không chỉ đóng góp vào kho tàng tri thức vật lý lý thuyết mà còn mở ra những hướng đi mới trong việc xác định các thông số quan trọng của vật liệu bán dẫn, góp phần thúc đẩy sự phát triển của các linh kiện quang điện tử thế hệ mới với hiệu suất cao và kích thước nhỏ gọn. Phương pháp nghiên cứu chính được áp dụng là phương pháp toán tử chiếu độc lập trạng thái, một công cụ lý thuyết mạnh mẽ để xử lý các bài toán tương tác nhiều hạt.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu các hệ bán dẫn thấp chiều

Trong những thập kỷ gần đây, lĩnh vực vật lý chất rắn đã chứng kiến sự phát triển vượt bậc của các hệ bán dẫn thấp chiều. Các cấu trúc này được hình thành khi chuyển động của hạt tải điện bị giới hạn trong một hoặc nhiều chiều không gian, với kích thước đặc trưng cỡ bước sóng De Broglie. Giếng lượng tử, nơi electron chỉ tự do di chuyển trong mặt phẳng hai chiều, là một ví dụ điển hình. Sự giam giữ lượng tử này tạo ra các mức năng lượng gián đoạn, dẫn đến nhiều tính chất vật lý mới lạ và ưu việt. Các thiết bị quang điện tử dựa trên cấu trúc thấp chiều thường tiêu thụ ít năng lượng hơn, hoạt động với tốc độ nhanh hơn và có kích thước nhỏ hơn đáng kể. Đây là lý do chính thúc đẩy các nhà khoa học không ngừng tìm tòi, nghiên cứu cả về lý thuyết và thực nghiệm trên các vật liệu này.

1.2. Mục tiêu và đóng góp chính của luận văn thạc sĩ

Mục tiêu trọng tâm của luận văn là xây dựng một mô hình lý thuyết hoàn chỉnh để mô tả hiện tượng cộng hưởng từ-phonon trong một hệ thống cụ thể: giếng lượng tử thế Pöschl-Teller. Công trình tập trung vào việc: (1) Thiết lập biểu thức giải tích của công suất hấp thụ sóng điện từ; (2) Khảo sát số và biện luận các điều kiện xảy ra cộng hưởng; (3) Phân tích sự phụ thuộc của độ rộng vạch phổ vào các yếu tố ngoại vi như nhiệt độ, cường độ từ trường và thông số của giếng. Đóng góp quan trọng của nghiên cứu là áp dụng thành công phương pháp toán tử chiếu độc lập trạng thái để thu được các biểu thức tường minh, khắc phục những hạn chế của các phương pháp trước đó và cung cấp một cái nhìn toàn diện về các quá trình dịch chuyển của electron dưới tác dụng của trường ngoài.

II. Thách thức nghiên cứu cộng hưởng từ phonon trong vật lý

Nghiên cứu hiện tượng cộng hưởng từ-phonon (MPR) trong các hệ thấp chiều đặt ra nhiều thách thức đáng kể cả về lý thuyết và thực nghiệm. Về mặt lý thuyết, việc mô tả chính xác tương tác phức tạp giữa electron, phonon và trường điện từ ngoài đòi hỏi các công cụ toán học tinh vi. Các phương pháp truyền thống thường gặp khó khăn trong việc giải thích trọn vẹn các quá trình tán xạ, đặc biệt là khi cần tính toán các đại lượng vật lý như tenxơ độ dẫn hay hàm suy giảm. Luận văn gốc chỉ ra rằng, dù đã có nhiều công trình nghiên cứu MPR, “chưa có công trình nào đề cập đến công suất hấp thụ và độ rộng phổ cộng hưởng từ-phonon trong giếng lượng tử thế Pöschl-Teller”. Đây chính là khoảng trống tri thức mà đề tài hướng đến giải quyết. Thách thức lớn nhất nằm ở việc xây dựng một biểu thức giải tích cho công suất hấp thụ mà không gặp phải sự phân kỳ và có thể mô tả tất cả các dịch chuyển khả dĩ của electron. Việc lựa chọn một phương pháp tính toán phù hợp, có khả năng khắc phục các nhược điểm của những lý thuyết trước đó, là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của nghiên cứu.

2.1. Hạn chế của các phương pháp tính toán trước đây

Nhiều phương pháp đã được đề xuất để nghiên cứu các hệ thấp chiều, như phương pháp gần đúng tích phân đường Feynman, kỹ thuật giản đồ Feynman, hay phương pháp hàm Green. Tuy nhiên, một số kỹ thuật gặp phải vấn đề phân kỳ khi tính toán tốc độ hồi phục hoặc không giải thích tường minh được sự phát xạ và hấp thụ phonon. Chẳng hạn, lý thuyết của Cho và Choi, mặc dù hữu ích, nhưng lại “không được giải thích chặt chẽ”. Ngược lại, phương pháp toán tử chiếu nổi lên như một giải pháp ưu việt hơn. Đặc biệt, kỹ thuật chiếu độc lập trạng thái do nhóm của Kang N. đưa ra có khả năng “khắc phục được sự phân kỳ của thế tán xạ, chứa tường minh các hàm dạng phổ và đưa ra được tất cả các dịch chuyển có thể có của electron”.

2.2. Sự phức tạp trong việc xác định tenxơ độ dẫn

Đại lượng vật lý trung tâm để mô tả sự phản ứng của hệ với trường điện từ ngoài là tenxơ độ dẫn. Việc tính toán tenxơ này từ các nguyên lý cơ bản của cơ học lượng tử là một bài toán phức tạp. Nó đòi hỏi phải xem xét tất cả các quá trình tương tác electron-phonon và các dịch chuyển giữa các mức năng lượng Landau của electron. Biểu thức của tenxơ độ dẫn thường chứa các tích phân phức tạp và tổng trên vô hạn các trạng thái. Việc tìm ra một biểu thức giải tích tường minh, không chỉ đúng về mặt toán học mà còn dễ dàng cho việc tính toán số và biện luận vật lý, là một thách thức lớn mà luận văn này đã thành công vượt qua.

III. Phương pháp mô hình hóa giếng lượng tử thế Pöschl Teller

Để giải quyết bài toán, luận văn đã xây dựng một mô hình lý thuyết chặt chẽ. Mô hình xét một hệ electron hai chiều (2D) chuyển động tự do trong mặt phẳng (xy) và bị giam giữ theo trục z bởi một thế Pöschl-Teller. Hệ thống này được đặt trong một từ trường tĩnh, không đổi B hướng theo trục z và một điện trường xoay chiều. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác định Hamiltonian của hệ, bao gồm ba thành phần chính: Hamiltonian của electron tự do trong từ trường, Hamiltonian của các phonon tự do (dao động mạng tinh thể), và Hamiltonian mô tả tương tác electron-phonon. Việc giải phương trình Schrödinger cho electron trong mô hình này là nền tảng để tìm ra các trạng thái riêng và năng lượng riêng. Đây là cơ sở để tính toán các yếu tố ma trận, một thành phần không thể thiếu trong biểu thức của công suất hấp thụ. Phương pháp Nikiforov-Uvarov (NU) đã được sử dụng hiệu quả để tìm nghiệm giải tích chính xác cho hàm sóng và phổ năng lượng của electron trong thế giam giữ Pöschl-Teller, tạo tiền đề vững chắc cho các bước tính toán tiếp theo.

3.1. Thiết lập Hamiltonian cho hệ electron phonon

Hamiltonian toàn phần của hệ được viết dưới dạng tổng: H = H_e + H_ph + V. Trong đó, H_e mô tả năng lượng của các electron không tương tác trong từ trường và thế giam giữ. H_ph là Hamiltonian của hệ phonon khối tự do. Thành phần quan trọng nhất là V, biểu diễn toán tử tương tác electron-phonon. Luận văn chỉ xét đến tương tác với phonon quang phân cực và bỏ qua các tương tác cùng loại như electron-electron. Biểu thức của Hamiltonian được viết tường minh bằng phương pháp lượng tử hóa lần thứ hai, sử dụng các toán tử sinh và hủy cho electron và phonon. Đây là điểm khởi đầu cho mọi phân tích lý thuyết sau này.

3.2. Giải phương trình Schrödinger tìm hàm sóng và năng lượng

Để tìm hàm sóng và năng lượng của electron, luận văn đã giải phương trình Schrödinger độc lập thời gian. Do sự đối xứng của bài toán, hàm sóng có thể được tách biến thành tích của hàm sóng trong mặt phẳng (xy) và hàm sóng theo trục z. Chuyển động trong mặt phẳng (xy) dưới tác dụng của từ trường tạo ra các mức năng lượng Landau gián đoạn. Chuyển động theo trục z trong thế Pöschl-Teller được giải bằng phương pháp Nikiforov-Uvarov (NU), một kỹ thuật mạnh để giải các phương trình vi phân loại hai. Kết quả thu được là một biểu thức giải tích chính xác cho các mức năng lượng E_n và các hàm sóng tương ứng ψ_n(z), được biểu diễn qua các đa thức Jacobi.

IV. Hướng dẫn tính công suất hấp thụ bằng toán tử chiếu

Phương pháp cốt lõi được sử dụng trong luận văn để tính toán công suất hấp thụphương pháp toán tử chiếu độc lập trạng thái. Cách tiếp cận này bắt đầu từ lý thuyết phản ứng tuyến tính, nơi tenxơ độ dẫn được biểu diễn thông qua công thức Kubo. Tuy nhiên, việc tính toán trực tiếp công thức này rất phức tạp. Kỹ thuật toán tử chiếu cho phép đơn giản hóa bài toán bằng cách chiếu không gian các toán tử vào một không gian con được lựa chọn phù hợp, thường là không gian của toán tử mật độ dòng điện. Luận văn đã áp dụng toán tử chiếu được định nghĩa bởi P = |J⟩⟨J|/(⟨J|J⟩) để biến đổi phương trình chuyển động Liouville. Quá trình này dẫn đến một biểu thức giải tích cho tenxơ độ dẫn, trong đó chứa một thành phần quan trọng gọi là hàm suy giảm hay độ rộng vạch phổ Γ(ω). Biểu thức này không chỉ tường minh mà còn bao gồm tất cả các quá trình tán xạ electron-phonon khả dĩ, chẳng hạn như hấp thụ một photon và phát xạ/hấp thụ một phonon, vốn là cơ chế của hiện tượng cộng hưởng từ-phonon.

4.1. Ứng dụng lý thuyết phản ứng tuyến tính Liouville

Lý thuyết phản ứng tuyến tính là nền tảng để mô tả cách một hệ vật lý phản ứng với một nhiễu loạn nhỏ từ bên ngoài, trong trường hợp này là điện trường xoay chiều. Phương trình Liouville cho toán tử mật độ được sử dụng để tìm ra sự thay đổi của hệ so với trạng thái cân bằng. Từ đó, biểu thức tổng quát cho tenxơ độ dẫn σ_μν(ω) được thiết lập. Biểu thức này liên quan đến tương quan thời gian của các toán tử mật độ dòng điện, nhưng việc tính toán nó đòi hỏi một kỹ thuật xấp xỉ hiệu quả.

4.2. Xây dựng biểu thức độ rộng phổ từ toán tử chiếu

Bằng cách áp dụng phương pháp toán tử chiếu độc lập trạng thái, luận văn đã thu được biểu thức giải tích cho hàm độ rộng vạch phổ Γ(ω). Biểu thức này chứa các yếu tố ma trận của toán tử tương tác electron-phonon, các hàm phân bố thống kê của electron (Fermi-Dirac) và phonon (Bose-Einstein), cùng với các hàm delta Dirac biểu diễn sự bảo toàn năng lượng. Cụ thể, biểu thức Γ(ω) bao gồm tổng của 8 số hạng, mỗi số hạng mô tả một quá trình dịch chuyển cụ thể của electron giữa các mức Landau và các trạng thái giam giữ, thông qua việc hấp thụ hoặc phát xạ phonon. Đây là kết quả lý thuyết trung tâm của công trình.

4.3. Phân tích các điều kiện cộng hưởng từ phonon

Hiện tượng cộng hưởng xảy ra khi mẫu số trong biểu thức độ dẫn tiến tới không, tương ứng với việc đối số của các hàm delta Dirac bằng không. Điều này dẫn đến các điều kiện bảo toàn năng lượng. Luận văn đã chỉ ra điều kiện cho cộng hưởng từ-phonon là ħω ≈ Pħω_c + (E'_n' - E'_n) ± ħω_LO, trong đó P là số nguyên, ω_c là tần số cyclotron, E'_n là năng lượng giam giữ, và ħω_LO là năng lượng phonon quang. Khi năng lượng photon tới ħω thỏa mãn điều kiện này, công suất hấp thụ sẽ đạt giá trị cực đại, tạo ra các đỉnh sắc nét trên phổ hấp thụ. Đây chính là các đỉnh ODMPR (Optically Detected Magnetophonon Resonance).

V. Kết quả khảo sát độ rộng phổ cộng hưởng từ phonon ODMPR

Chương cuối của luận văn tập trung vào việc tính toán số và vẽ đồ thị để minh họa các kết quả lý thuyết. Sử dụng các tham số vật lý của bán dẫn GaAs, công trình đã khảo sát sự phụ thuộc của công suất hấp thụ vào năng lượng photon tới. Kết quả đồ thị cho thấy sự xuất hiện của nhiều đỉnh cộng hưởng rõ rệt. Một đỉnh tương ứng với cộng hưởng cyclotron (chuyển dời giữa các mức Landau) và các đỉnh khác tương ứng với cộng hưởng từ-phonon (ODMPR), xác nhận tính đúng đắn của mô hình lý thuyết. Đặc biệt, luận văn đã sử dụng phương pháp Profile để xác định độ rộng vạch phổ của các đỉnh ODMPR và phân tích sự thay đổi của nó theo các yếu tố ngoại vi. Kết quả chỉ ra rằng độ rộng vạch phổ tăng theo nhiệt độ và cường độ từ trường, nhưng lại giảm khi thông số giếng α tăng. Những phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế tán xạ electron-phonon và ảnh hưởng của các điều kiện vật lý lên hiệu ứng lượng tử trong giếng lượng tử thế Pöschl-Teller.

5.1. Phân tích sự phụ thuộc vào nhiệt độ và từ trường

Kết quả tính số cho thấy vị trí các đỉnh cộng hưởng ODMPR dịch chuyển về phía năng lượng cao hơn khi cường độ từ trường B tăng. Điều này hoàn toàn phù hợp với lý thuyết, vì năng lượng các mức Landau tỷ lệ thuận với B. Ngược lại, vị trí đỉnh cộng hưởng không phụ thuộc vào nhiệt độ T. Tuy nhiên, độ rộng vạch phổ lại tăng một cách rõ rệt khi nhiệt độ tăng. Lý do là vì ở nhiệt độ cao hơn, xác suất tán xạ của electron với phonon tăng lên, làm cho các trạng thái năng lượng trở nên kém xác định hơn, dẫn đến vạch phổ bị mở rộng.

5.2. Đánh giá ảnh hưởng của thông số giếng lượng tử α

Thông số giếng α đặc trưng cho độ rộng của giếng lượng tử thế Pöschl-Teller. Khảo sát số cho thấy khi α tăng (giếng hẹp hơn), vị trí đỉnh cộng hưởng dịch chuyển về phía năng lượng lớn hơn do năng lượng giam giữ tăng. Một kết quả thú vị là độ rộng vạch phổ lại giảm khi α tăng. Điều này có thể được giải thích rằng khi giếng hẹp hơn, sự giam giữ electron mạnh hơn, làm giảm xác suất tán xạ với phonon và khiến cho vạch phổ trở nên sắc nét hơn. Đây là một đặc điểm quan trọng của thế giam giữ Pöschl-Teller.

VI. Tương lai nghiên cứu cộng hưởng từ phonon và ứng dụng

Luận văn công suất hấp thụ và độ rộng phổ cộng hưởng từ phonon trong giếng lượng tử thế Pöschl-Teller đã đạt được những kết quả quan trọng, từ việc xây dựng biểu thức giải tích đến khảo sát số chi tiết. Các kết quả này không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn mở ra những định hướng phát triển trong tương lai. Hướng nghiên cứu có thể được mở rộng bằng cách xem xét các loại tương tác khác, chẳng hạn như tương tác với phonon âm học, phonon áp điện, hoặc áp dụng mô hình cho các cấu trúc phức tạp hơn như siêu mạng bán dẫn. Mặc dù luận văn thừa nhận rằng “chưa có kết quả thực nghiệm cụ thể để so sánh”, các dự đoán lý thuyết này là một cơ sở vững chắc, khuyến khích các nhà thực nghiệm tiến hành các phép đo trên các mẫu giếng lượng tử tương ứng. Việc hiểu rõ cơ chế cộng hưởng từ-phonon và các yếu tố ảnh hưởng đến độ rộng vạch phổ có thể giúp tối ưu hóa thiết kế các linh kiện quang điện tử, cảm biến từ trường, và các thiết bị dựa trên hiệu ứng lượng tử, đóng góp vào sự tiến bộ của công nghệ nano và vật lý vật liệu.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính đã đạt được

Công trình đã thành công trong việc: (1) Thu được biểu thức giải tích cho tenxơ độ dẫncông suất hấp thụ tuyến tính bằng phương pháp toán tử chiếu độc lập trạng thái. (2) Thực hiện tính số và vẽ đồ thị, xác nhận sự tồn tại của các đỉnh cộng hưởng từ-phonon (ODMPR). (3) Khảo sát và giải thích sự phụ thuộc của vị trí và độ rộng đỉnh cộng hưởng vào cường độ từ trường, nhiệt độ và thông số giếng. Kết quả cho thấy độ rộng vạch phổ tăng theo nhiệt độ, từ trường và giảm theo thông số giếng.

6.2. Hướng mở rộng và tiềm năng ứng dụng thực tiễn

Các kết quả của luận văn có thể được mở rộng để nghiên cứu các hệ phức tạp hơn, ví dụ như xét đến sự giam giữ phonon hoặc ảnh hưởng của từ trường xiên. Về mặt ứng dụng, việc phân tích chính xác phổ cộng hưởng từ-phonon là một công cụ mạnh mẽ để xác định các thông số cơ bản của vật liệu bán dẫn như khối lượng hiệu dụng của electron và hằng số tương tác electron-phonon. Những hiểu biết này rất quan trọng trong việc thiết kế và chế tạo các thiết bị bán dẫn thế hệ mới, đặc biệt là trong lĩnh vực spintronics và tính toán lượng tử.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ TONG QUAN, (Chương này trình bay tổng quan LẺ giểng lương tử, hàm sống và phổ "năng lượng của cleeron trong giếng lượng tử chậu tác dựng cia tr trường tà điện trường, Hamiltonian eva he electron-phonon ki os mặt trường ngoài 1. Tổng quan về giếng lượng tử thế Pöschl-Teller 1. Mô hình giếng lượng tử với thế giam giữ bắt kỳ Ging lượng tũ Tà các cầu trúc nano trong đó chuyển động cña clecron bị gian giữ theo một chiều và tự do theo 2 chiêu còn lử. Giống lượng tử được tạo ra bằng cách tạo một lớp bán dẫn mống phẳng kẹp giữa bai lớp bán dẫn Thác có độ rộng vùng cấm lớn hơn.

Các electron bi gia trong lop măng Ö giữa Xà chuyển động của chúng theo hướng nào đó bị giới hạn rất manh. Trong luận tỉnh thể được cho ôn lên theo true 2 th electron bị nhất theo trục z và chuyển động tự đo trong mặt phẳng (xy] Hình 1. là cầu trúc giống lượng tử GaÄs/AIGaÂs được xuôi lớn trên để GaAs là bán dẫn giếng lượng tử đơn giản nhất có thể nuối cấy, Lớp hán dẫn GGaAs được đặt xeu kế giữa bai lớp bin dẫn AIGAAs có bể dày, độ rộng vùng cắm lớn hơn so với GuÁs “Các khảo sát lý thuyết chủ yếu đẹn trên hàm: sóng, nhổ năng lượng thu được nhờ giải phương trình Schrodinger với các mô hình thế giam gộữ khác nhau. Các mô hình thường được sử dụng như giống lượng tử với thế chữ nhật 6 hạn, thế chữ nhà thần vô hạn, thế hyperbol bán võ hạn, thế parabol đối "xửng,.Thong giới bạn đề tài này, chúng tại khảo sát dãy lượng tử với thể giam giữ Pöechl-Teler Khi có mặt của từ trường và điện trường ngoài.

10 ĩnh L1: Cần trúc giống lượng tử GaAs/AIGaAs, lớp GaÄs đồng vi tồlà hồ thể, lớp AlGaAs ding ait Eg eh thể đối vi ckelroe, dhững ết đất mổ kế m giưng ca lạ giam. Năng lượng, hàm sóng của electron trong giếng lượng tử thế Pöschl-Teller khi có mặt của từ trường và điện trường ngoài "Phương pháp Nikiforow-Uvarov (NU) Phuong pháp NU dua trén các việc giải phương trình vi phân tuyển tính "ni tổng quất với các hàm đặc trưng. Phương pháp NU đưa phương tình vĩ phân bặc hai về đạng: ví tow Hy y+ 200) (4) ay trọng đồ (a) va 9) ee da te ae hav +) Ta da hte bậc một Ta phương tình (L1) về dạngdo gin Dang ei sửdụng công thức lu) óc (6)yc (6) (12) “Thay phường trình này vào phương trình (1.1), ta có i+ (+2) mons (+824) 000) Để phương trình đơn giản hơn phương trình (1.1) ban đầu thì sổ của đạo hàm vý (0) phải có dạng SE). Từ đó, ta có CNG) 20) “ zạj 0 a trông đó là một đã thúc bậc L vw š-@*@) tên phương trình (13) có đang của phương trình vĩ phân thuần nhất Zli2f6)+ 0x0 0)+ (Š) G6) =0 a) ome =8) +:6) ee(a [tee] +# eee) Có thể viết ø( -Ao(w), do đó, phương trình (L4) trổ thành (ud (u) +7) vw) + Adu (0) trong đó À được cho bối da de or (a) not) AON a) " =0.

(3)5 Khí đó, (2) thôn ân bệ thúc Radios ¬ 1. d6) trông đó A,là hệ số chuẩn hóa và hàm ziu) phải thôa năn a Eotmntal=enol Hla (6) và than số A duge dịnh nghĩa như sau + S9) -suseeo an Để xác định k tạ cho iệt thức của biển thức trong dấu căn bác hai của phương trình (L) bằng 0, từ đó z(a) trở thành một đa thức Bay id ching La sẽ sử dụng phương pháp NU để sông và năng lượng của cleerou trong giếng lượng tử thế Pösb-Tuliar ‘Xét mo hành giếng lượng tử vớ th giam giữ Pösshl-Ttller, trong đó diện tử chuyển động tự do trong mặt phẳng (z.v) và bị giam giữ theo trục z, Tà xết “ hệ chuẩn hai chiều vớ từ trường tĩnh hướng theo tn = B= (0.8) trường hợp này thế Xextø thỏa mãn hệ thức vx Aas, ‘acon din anda, 1 (0/00). Hamonian a eeton da ae 2m, 0g T an, —IMV, Ly tr) + Jee EU, (as) trong đồ mí; và m, lần lượt là khối lượng hiệu đụng của lertron then phương 7 và trong mặt phẳng của khíeleeron hai chiên, Hàm: sống có thể viết dưới dang: tí của bại hàm 917.3) = x eg Zi = xẾ+ vŸ trông đồ (5) thỏa mãn phương tình [ ve] e = Fee Hàm y (9) théa man phon tn [ a]ea) = Bxte) as) (a), ang lag ng với chuyển động ngang rong mất phẳng (sy). Giả sử nghiệm xí v) có dạng xs)= x0) th, (10) an c it AE dụg = hi eg ân lộ L rong (1) Wo tha pny th cb cng Wk veyed xứ) ¬¬.

i Te 012, (LH) tương đồ Hy (2) là đa thúc Hrmite bậc N, lo = (Ä/zB)”" là độ đã tứ, chính là bán kính cyclotronð trang thái cơ bản, Năng lượng tưởng ứng cho bội hệ thức -giển thuộc của dào động đu bàn ¬" —. a) wre Conte v1) oe ¬— via)” „ Đối với Ý = 0, ta được rụ = ty = HC chính là bán kính từ. Năng lượng toàn phần trong hệ ha chiên là , oa + (N12) (113) tron Fi ng hg tng ng wh glam git theo tI 2 By i aa an (2) ng ag ogg i hgh Pench Teller. Phang tinh Scridinger cho decuon cổ khi lượng trong sifu th tre 1 ee and (2) +V 2)e(2)= Be) Để đơn giản ta đặt my =R1, khi đổ ta được với trong đó ị Vạ,a là các hằng số được định nghĩa sử (9) tap aa) Tà có phương tỉnh vũ phân thân nhác # i ae) + Ta au) 16) Na 2uŠu#(u — L) ue 1) ˆ Đi điển (1) vã (110) tacõ ) = #m(1 = tỳ, 76)=1=e tin a0) Ví) )] ~ du.

“Thay phường trinh (1.17) vào phường trình (17], ta được ti — ) +1 — 88)a#) u "`. Theo phương pháp NỤ, ta phải đặt sao cho biển thúc trong căn bậc bai của hàm z(ø) phải bằng 0, bác được xác định bằng hệ số k. Tĩnh toán ta ìm được Xới điền này, ta thủ được 4 nghiệm cia x(a) (eye ¬"”.` s8) e+lu=peE teat) 6 ay tachon = (0) = HO +0) = Re gap Wk = 2 (Ve ca? ony tà được F(a) =F (a) 426) = 8233 =3 (8£ + +3) với đạp hàm: Fw _ = B+ +8£ 2 +] a < <0. Bay giỏ tá viết giá tj eta À,Áu theo phường tránh (L5) như sau rs pi [Wa +o + 20)(1 +26 + 2p] (118) Daft et et Sử dụng điều kiến À = A, và giải Ea được (119) trongđồ đấu |.

naläa là d lấy phần nguyêncủa biể thức trong |., Trang thế lên kết E, <0 ch tồn tạ khi ( + 2) > 0 và ; <0, vớis >0 Dé tim cae hina sng, ta si phương tình (13) và sử dụng các phường rảnh (115) và (118), ta được ð(u) = uŸ*Š(1 = n)", (120) lw) = w(t ~ 209% 6 Ty 2 phường trình trên và hệ thức Rodrighes (L6), ta được (0) = ADM = mmmi ng su) Đây là hàm biểu điển đa thức Jaeobi Ÿ định nghĩa các da thức Jacobi Tín 0) = Cu- 2790 +3) [a-areasare die2 = 1 26 , ta 05 yu) = PM? Cie him sing 6 th thm ti y bằng cách thay (0) và phương trình (L20) vào biểu thức (L2) như san eal) = Cula — wy (1 — 20), trong dó C là hệ số chuẩn hóa Tựa vào mối hên hệ gila các hàm sign bai và đa thức Jacobi Fine ita) OO Ore) ta viết được hàm sống như sau: #a(0) = CRẾN =w)fgfi [—n,n +3(8+£+ 1/4)/38 + 1/304 (20) trong đó Bây giờ ta tìm hệ số chuẩn hóa C.25), ta có ct mHU/2+386fP(+n+39 ——_, WEF RETR at BET) Suy re BazT0/2+n +3) PÚ/2£n +3f +22) (12s) wP(/3.+ 38T (L+n +32) " (Dock mre Dene 2+) TT mựu+prnss+D, trong dé y= 25 — § (được suy ra từ phường trình (122) "Như vậy bầm sông và năng lượng tổng quất của clceon trong giống lượng, tit thé Pc Teller bk ‘Ham séng cia electron “Từ các phương trình (1.21), ta viét được hàm sóng của electron fone ans) ean GA x x0 [SG] ne [2] extant vai [nn $2(6464 1h) 28+ 1/250] (2) ¬¬-. trong 6 được định nghĩa theo z bồi phương trình (1.4) "Năng lượng cũa electron “Từ phương trình (L1S) và (L1), ta có năng lượngca lecron Ewx = (N +3) hé — St — g— (1+ 2m) (128) ¬¬ `“. “Thừa số dạng của clectron trong giếng lượng tử thế ‘PéschlTeller khi có mặt của từ trường và điện trường. ngoài Tích phân bao phủ được tính theo công thức J = (orate [P| nts) (1) eee am as 2= |(.

1/2) (138) trong đố là hầm theo biến z đã được định nghĩ ở biểu thức (1. 1/2) HIT Ss yella6 zee 29)? r8 + /2)? x CĐ” Tp Mx + 1T Tạ s37 1/2), gi wut * x—. cóc Ê TA LH cua) yma yey "ĐÔ Tạ 3533+ 1/3) VỤ +93 1/2 /2)Ÿ _[rG4+ 1/2)" (14) “Thay dạng của hệ số chuẩn ha C từ phương trình (L26) vào phương trình (131), ta được 2_ C203 n4 88) (0/23 + 36322) NT n TQ +3+ 3: + 2Ÿ — [T04 + 2) intBEtic+U) TTla+31+ 1/2) tne (/3+x + 39) (1/2 424-426) 3 nmanesyrgrrse) „ [TÔ 3+ +2! Ir@#+ 1/2) vài 1/2)Ƒ os +26+ 1/27 aes „` 2⁄4nT0/8S) Inn T4 4+n 39+8) +2c + 1/2 ŸIr(B9 + 1/2) In +85 tác +1/2)fƒn+ 803 M2) en! 25 p24 eyes yy 10/2 +8ÿF( + BR 25-42 + 1/2) FOTIA) (138) “Như vậy G là thừa số dạng của clectron trong ging huang tit thé Pash Teller “được tính từ công thúc =6, x6; xấu, FX Bassa wi = 6. Hamiltor lan của hệ eleetron tương t vai phonon “Xết một hộ diện tử không Lưỡng tác với nhan mà chỉ Hướng tắc vi phonon.

trong giống lượng tử đặt trong điện trường ngoài biến thiên theo thời gim có. 2 dạng = ãB,esp(-iøl) Xới ä là WetØ đơn vị của trường ngoài (£= 1,33),ơ là tân số vòng, f là biến độ la cường độ điệu trường, Hanlon la lệ được cho bối HY Tạ + Họ, trong đó đụ, là số hạng tương tác với trường ngoài phụ thuộc thời gian. Nị bỏ qua tương tác giữa các hạt cùng loại, Khi d6 Hamiltonian can bing Hy ea hệ bạo gồm Handitonian của hệ clecron, phoncn tự do có dạng eGo Hy vit Hanibonian tướng tác electron-phonon không chế 1” Hay = Hat V = HH + Hy + V trọng đó Hạ =5) E,ake.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ