Luận văn: Vai trò nhân viên công tác xã hội với phụ nữ nghèo dân tộc thiểu số

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu vai trò của nhân viên công tác xã hội trong việc can thiệp hỗ trợ phụ nữ nghèo dân tộc thiểu số, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Chuyên ngành

Công tác xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò nhân viên công tác xã hội với phụ nữ DTTS

Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể trong công tác giảm nghèo, tuy nhiên, đói nghèo vẫn là một thách thức lớn, đặc biệt tại các vùng dân tộc thiểu số. Trong bối cảnh này, phụ nữ nghèo dân tộc thiểu số (DTTS) là một trong những nhóm dễ bị tổn thương nhất, phải đối mặt với nhiều rào cản về kinh tế, văn hóa và xã hội. Luận văn thạc sĩ “Vai trò của nhân viên Công tác xã hội trong việc can thiệp hỗ trợ phụ nữ nghèo dân tộc thiểu số tại xã Đồng Văn, huyện Bình Liêu, tỉnh Quảng Ninh” của tác giả Phạm Thị Bích Yến đã đi sâu phân tích thực trạng này. Bài viết này, dựa trên nghiên cứu gốc, sẽ làm rõ vai trò của nhân viên công tác xã hội (NVCTXH) trong việc trao quyền và cải thiện đời sống cho nhóm đối tượng này. Công tác xã hội không chỉ là hoạt động từ thiện mà là một ngành khoa học ứng dụng, sử dụng các phương pháp chuyên nghiệp để giúp cá nhân, gia đình và cộng đồng giải quyết vấn đề, nâng cao năng lực và cải thiện chức năng xã hội. Đối với phụ nữ yếu thế, sự can thiệp của NVCTXH mang ý nghĩa then chốt, giúp họ vượt qua mặc cảm, tiếp cận nguồn lực và từng bước vươn lên thoát nghèo. Thông qua các hoạt động can thiệp xã hội chuyên sâu, nhân viên xã hội trở thành cầu nối giữa các chính sách của nhà nước và nhu cầu thực tế của người dân, đảm bảo các chương trình hỗ trợ đến đúng đối tượng và phát huy hiệu quả tối đa, hướng tới mục tiêu giảm nghèo bền vững và công bằng xã hội.

1.1. Tổng quan về công tác xã hội với người dân tộc thiểu số

Nghề công tác xã hội tại Việt Nam đang dần được chuyên nghiệp hóa, đặc biệt sau Quyết định 32/2010/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ. Tuy nhiên, công tác xã hội với người dân tộc thiểu số vẫn còn là một lĩnh vực mới mẻ, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về văn hóa, phong tục và những rào cản đặc thù. Nhân viên công tác xã hội làm việc trong môi trường này không chỉ cần kiến thức chuyên môn mà còn phải có kỹ năng nhạy bén về văn hóa, khả năng xây dựng lòng tin và sự kiên trì. Họ đóng vai trò là người hỗ trợ, người kết nối, người biện hộ và người giáo dục, giúp người dân tộc thiểu số, đặc biệt là phụ nữ, tăng cường năng lực, tự tin thụ hưởng các chính sách của Nhà nước và chủ động cải thiện cuộc sống. Sự hiện diện của họ là yếu tố quan trọng để các chính sách an sinh xã hội cho phụ nữ và người dân tộc thiểu số đi vào thực tiễn.

1.2. Lý do cần can thiệp và hỗ trợ phụ nữ yếu thế tại địa phương

Phụ nữ nghèo DTTS tại các xã vùng cao như Đồng Văn (Bình Liêu) thường gánh trên vai nhiều trọng trách nhưng lại có ít cơ hội nhất. Họ không chỉ là lao động chính trong gia đình mà còn chịu áp lực từ các định kiến giới và phong tục lạc hậu. Theo thống kê từ luận văn, tỷ lệ hộ nghèo do phụ nữ dân tộc làm chủ hộ chiếm tới 28,8% tại huyện Bình Liêu. Việc hỗ trợ phụ nữ yếu thế không chỉ là vấn đề nhân đạo mà còn là một chiến lược đầu tư cho phát triển cộng đồng. Khi một người phụ nữ được nâng cao năng lực, họ không chỉ thoát nghèo cho bản thân mà còn cải thiện chất lượng sống cho cả gia đình, đặc biệt là tương lai của con cái. Do đó, việc can thiệp kịp thời của nhân viên công tác xã hội để giải quyết các vấn đề từ kinh tế đến tâm lý cho họ là một nhiệm vụ cấp bách và mang tính chiến lược.

II. Top rào cản mà phụ nữ nghèo dân tộc thiểu số phải đối mặt

Phụ nữ nghèo dân tộc thiểu số phải đối mặt với một mạng lưới các rào cản phức tạp và đan xen lẫn nhau, đẩy họ vào vòng luẩn quẩn của sự nghèo đói và bất lực. Thực trạng đời sống phụ nữ DTTS tại xã Đồng Văn, như được mô tả trong luận văn, cho thấy những khó khăn không chỉ dừng lại ở thiếu thốn vật chất. Về kinh tế, họ thiếu đất sản xuất, thiếu vốn, trình độ học vấn thấp dẫn đến khó khăn trong việc áp dụng khoa học kỹ thuật để nâng cao năng suất. Bên cạnh đó, gánh nặng chăm sóc con cái, đặc biệt là những đứa con khuyết tật, chiếm gần hết thời gian và sức lực của họ, hạn chế khả năng tìm kiếm việc làm thêm. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất và khó vượt qua nhất lại nằm ở khía cạnh tâm lý và xã hội. Sự tự ti, mặc cảm về hoàn cảnh, tâm lý "phó mặc cho số phận" và sự kỳ thị từ một bộ phận cộng đồng đã tạo nên một bức tường vô hình, ngăn cản họ tham gia các hoạt động xã hội và tìm kiếm sự giúp đỡ. Những rào cản văn hóa trong công tác xã hội này đòi hỏi nhân viên xã hội phải có một cách tiếp cận tinh tế và thấu cảm, không chỉ cung cấp hỗ trợ vật chất mà còn phải tập trung vào việc chữa lành những tổn thương tinh thần và xây dựng lại sự tự tin cho họ.

2.1. Phân tích thực trạng đời sống phụ nữ DTTS tại Đồng Văn

Tại xã Đồng Văn, một xã vùng cao đặc biệt khó khăn của huyện Bình Liêu, tỷ lệ hộ nghèo năm 2017 là 37,72%. Trong số đó, các hộ gia đình do phụ nữ làm chủ hộ chiếm một tỷ lệ đáng kể và thường có hoàn cảnh bi đát hơn. Luận văn chỉ ra rằng, nhiều phụ nữ không có thời gian nghỉ ngơi hay tham gia các hoạt động cộng đồng. Đời sống tinh thần của họ không được đảm bảo, phần lớn thời gian chỉ xoay quanh việc đồng áng, vườn tược và chăm sóc gia đình trong điều kiện thiếu thốn. Họ thiếu khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế, giáo dục và thông tin, làm gia tăng sự cô lập và cản trở cơ hội vươn lên. Đây là bức tranh chân thực về thực trạng đời sống phụ nữ DTTS, đòi hỏi các giải pháp can thiệp phải mang tính toàn diện.

2.2. Nhận diện các rào cản tâm lý và văn hóa trong can thiệp

Một trong những phát hiện quan trọng của nghiên cứu là các rào cản tâm lý. Tâm lý mặc cảm, tự ti, sống khép mình là đặc điểm chung của nhiều phụ nữ nghèo. Họ ngại giao tiếp, ngại nói lên chính kiến và thường cho rằng nghèo đói là "số phận". Chính thái độ này làm tăng tính thụ động, khiến họ có tâm lý trông chờ, ỷ lại vào sự hỗ trợ của Nhà nước thay vì chủ động tìm cách thoát nghèo. Đây là rào cản văn hóa trong công tác xã hội lớn nhất, bởi nếu không thay đổi được tư duy và nhận thức, mọi sự hỗ trợ về vật chất đều khó có thể mang lại hiệu quả bền vững. Nhân viên công tác xã hội cần ưu tiên các hoạt động tham vấn tâm lý cho phụ nữ để giúp họ vượt qua những rào cản nội tại này.

III. Phương pháp tiếp cận và chẩn đoán trong can thiệp xã hội

Để hỗ trợ hiệu quả, vai trò của nhân viên xã hội được thể hiện rõ nét qua một quy trình can thiệp bài bản và khoa học, bắt đầu từ việc tiếp cận và chẩn đoán vấn đề. Đây là giai đoạn nền tảng, quyết định sự thành công của toàn bộ tiến trình trợ giúp. Tiếp cận thân chủ là người dân tộc thiểu số đòi hỏi sự khéo léo, chân thành để phá vỡ lớp vỏ mặc cảm và xây dựng mối quan hệ tin cậy. Luận văn đã mô tả chi tiết quá trình NVCTXH tiếp cận trường hợp chị Vũ Thị Thu, một phụ nữ nghèo đơn thân nuôi hai con, trong đó có một bé khuyết tật. Quá trình này không chỉ là một cuộc gặp gỡ, mà là sự khởi đầu của một mối quan hệ trị liệu. Sau khi tạo được lòng tin, NVCTXH tiến hành thu thập thông tin một cách đa chiều: từ chính thân chủ, từ hàng xóm, từ chính quyền địa phương và các đoàn thể như Hội Phụ nữ. Việc sử dụng các công cụ chuyên môn như cây phả hệ, biểu đồ sinh thái giúp NVCTXH có một cái nhìn tổng thể, từ đó "chẩn đoán" chính xác các vấn đề cốt lõi, bao gồm cả những khó khăn hữu hình (kinh tế) và vô hình (tâm lý), cũng như xác định được nguyên nhân sâu xa của chúng. Giai đoạn này là minh chứng cho thấy can thiệp xã hội là một hoạt động chuyên nghiệp, dựa trên cơ sở khoa học chứ không phải cảm tính.

3.1. Quy trình 7 bước trong công tác xã hội cá nhân chuyên nghiệp

Phương pháp Công tác xã hội cá nhân được tiến hành một cách có hệ thống thông qua 7 bước: (1) Tiếp cận thân chủ; (2) Thu thập thông tin; (3) Chẩn đoán; (4) Lên kế hoạch trị liệu; (5) Trị liệu (Can thiệp); (6) Lượng giá; và (7) Kết thúc, chuyển giao. Mỗi bước đều có mục tiêu và hoạt động cụ thể, đảm bảo quá trình trợ giúp đi đúng hướng và hiệu quả. Việc tuân thủ quy trình này giúp nhân viên xã hội tránh được việc bỏ sót thông tin quan trọng, xác định đúng vấn đề ưu tiên và lựa chọn được phương pháp can thiệp phù hợp nhất với hoàn cảnh và năng lực của thân chủ, tạo ra một mô hình trợ giúp xã hội có cấu trúc và minh bạch.

3.2. Kỹ thuật nhận diện vấn đề cốt lõi và phân tích nguồn lực

Trong trường hợp chị Thu, sau khi thu thập thông tin, NVCTXH cùng chị xác định 3 vấn đề chính: khó khăn kinh tế, tâm lý mặc cảm tự ti, và gánh nặng chăm sóc con khuyết tật. Vấn đề ưu tiên được lựa chọn là giải quyết khó khăn kinh tế và tâm lý. Việc phân tích điểm mạnh, điểm yếu của thân chủ và các nguồn lực sẵn có (nội lực và ngoại lực) là cực kỳ quan trọng. Dù chị Thu có nhiều điểm yếu như tự ti, trình độ học vấn thấp, nhưng chị cũng có điểm mạnh là hiền lành, chịu khó và rất thương con. Nguồn lực bên ngoài dù hạn chế nhưng vẫn có sự quan tâm từ Hội phụ nữ và chính quyền. Việc nhận diện rõ các yếu tố này giúp quá trình lập kế hoạch kết nối nguồn lực trở nên thực tế và khả thi hơn.

IV. Cách xây dựng kế hoạch nâng cao năng lực cho phụ nữ DTTS

Sau giai đoạn chẩn đoán, việc xây dựng một kế hoạch can thiệp chi tiết và khả thi là bước đi chiến lược nhằm hiện thực hóa mục tiêu trợ giúp. Một kế hoạch hiệu quả không phải do nhân viên xã hội áp đặt, mà phải được xây dựng dựa trên sự thảo luận và đồng thuận với chính thân chủ. Điều này đảm bảo thân chủ cảm thấy được tôn trọng và chủ động tham gia vào quá trình giải quyết vấn đề của chính mình, đây là cốt lõi của việc nâng cao năng lực cho phụ nữ. Kế hoạch can thiệp cho chị Vũ Thị Thu được trình bày trong luận văn là một ví dụ điển hình. Kế hoạch này không chỉ nhắm đến một mục tiêu duy nhất mà giải quyết đồng thời cả hai vấn đề ưu tiên: kinh tế và tâm lý. Các hoạt động được thiết kế rất cụ thể, có mục tiêu rõ ràng, có nguồn lực huy động và thời gian thực hiện. Ví dụ, để giải quyết vấn đề kinh tế, kế hoạch không chỉ dừng ở việc cho tiền, mà tập trung vào việc tạo ra "cần câu": khuyến khích chị tham gia lớp học nghề trồng nấm rơm, một mô hình phù hợp vì có thể làm tại nhà, vừa tăng thu nhập vừa có thời gian chăm sóc con. Đồng thời, kế hoạch cũng vạch ra lộ trình kết nối nguồn lực để chị có thể vay vốn sản xuất từ các quỹ tín dụng ưu đãi. Cách tiếp cận này đảm bảo tính bền vững và trao quyền thực sự cho người phụ nữ.

4.1. Bí quyết lập kế hoạch can thiệp Từ kinh tế đến tâm lý

Kế hoạch can thiệp được chia thành hai mục tiêu lớn. Mục tiêu thứ nhất là giải quyết khó khăn kinh tế, với các hoạt động cụ thể như: ổn định công việc thông qua học nghề trồng nấm, nâng cao kinh nghiệm sản xuất qua các lớp tập huấn, và tìm kiếm nguồn vốn vay. Mục tiêu thứ hai là cải thiện vấn đề tâm lý, với các hoạt động như: tham vấn tâm lý cho phụ nữ để ổn định tinh thần, khuyến khích tham gia sinh hoạt Câu lạc bộ Phụ nữ để thay đổi hành vi và mở rộng quan hệ xã hội. Sự kết hợp song song này là bí quyết để tạo ra sự thay đổi toàn diện, bởi lẽ tâm lý ổn định sẽ là động lực để phát triển kinh tế và ngược lại, kinh tế cải thiện sẽ giúp tinh thần phấn chấn hơn.

4.2. Chiến lược kết nối nguồn lực cộng đồng hiệu quả

Một nhân viên xã hội không thể tự mình giải quyết mọi vấn đề. Vai trò của nhân viên xã hội còn là một người điều phối, một cầu nối. Kế hoạch đã vạch ra rõ ràng các nguồn lực cần huy động: Ban Xóa đói Giảm nghèo xã, Hội Liên hiệp Phụ nữ, cán bộ thôn, ngân hàng chính sách. NVCTXH đã chủ động cùng thân chủ đến gặp gỡ trực tiếp từng đơn vị, trình bày hoàn cảnh và nguyện vọng. Ví dụ, họ đã gặp Trưởng ban XĐGN để đăng ký cho chị Thu tham gia lớp học nghề. Chiến lược kết nối nguồn lực này không chỉ giúp thân chủ tiếp cận được sự hỗ trợ cần thiết mà còn giúp các tổ chức địa phương hiểu rõ hơn về hoàn cảnh cụ thể, từ đó có những điều chỉnh chính sách phù hợp hơn.

V. Mô hình trợ giúp xã hội thực tiễn cho phụ nữ thoát nghèo

Lý thuyết và kế hoạch chỉ thực sự có giá trị khi được áp dụng vào thực tiễn và mang lại kết quả cụ thể. Giai đoạn triển khai kế hoạch và lượng giá là minh chứng sống động nhất cho hiệu quả của mô hình trợ giúp xã hội chuyên nghiệp. Luận văn đã ghi lại chi tiết quá trình NVCTXH đồng hành cùng chị Thu thực hiện từng hoạt động đã đề ra. Đây không phải là một quá trình dễ dàng, đòi hỏi sự kiên trì từ cả hai phía. NVCTXH không làm thay, mà đóng vai trò là người khích lệ, hướng dẫn và hỗ trợ. Họ cùng chị đến gặp gỡ cán bộ, cùng chị tham gia các buổi sinh hoạt cộng đồng, lắng nghe và tháo gỡ những vướng mắc tâm lý nảy sinh. Quá trình này giúp chị Thu dần lấy lại sự tự tin. Chị không chỉ được học một nghề mới để cải thiện thu nhập mà quan trọng hơn, chị bắt đầu tham gia vào các hoạt động xã hội, mở rộng các mối quan hệ và không còn sống khép mình như trước. Sự thay đổi này cho thấy mục tiêu nâng cao năng lực cho phụ nữ đã đạt được những bước tiến quan trọng. Kết quả của quá trình can thiệp không chỉ là sự cải thiện về vật chất mà còn là sự chuyển biến sâu sắc về nhận thức và tinh thần, tạo nền tảng vững chắc cho việc giảm nghèo bền vững.

5.1. Nghiên cứu trường hợp Quá trình can thiệp và hỗ trợ chị Vũ Thị Thu

Quá trình triển khai kế hoạch được thực hiện từng bước. NVCTXH đã phối hợp với Hội Phụ nữ để giúp chị Thu đăng ký thành công lớp học trồng nấm rơm, một mô hình được dự án hỗ trợ 100% chi phí. Sau đó, họ tiếp tục tư vấn để chị mạnh dạn vay vốn tín chấp từ ngân hàng để mở rộng chăn nuôi. Song song với đó, các buổi tham vấn tâm lý cho phụ nữ được duy trì đều đặn. NVCTXH đã khéo léo động viên chị tham gia sinh hoạt Câu lạc bộ Phụ nữ thôn, tạo môi trường để chị được chia sẻ, học hỏi và nhận được sự đồng cảm từ những người cùng cảnh ngộ. Những hành động cụ thể này đã từng bước phá vỡ sự cô lập của chị.

5.2. Đánh giá kết quả và bài học trong việc giảm nghèo bền vững

Kết quả của sự can thiệp là rất tích cực. Chị Thu không chỉ có thêm nguồn thu nhập ổn định từ nghề trồng nấm mà còn tự tin hơn trong giao tiếp, hòa nhập với cộng đồng. Bài học kinh nghiệm lớn nhất rút ra từ trường hợp này là để giảm nghèo bền vững, cần phải kết hợp hài hòa giữa hỗ trợ kinh tế và trị liệu tâm lý. Trao cho người nghèo "cần câu" (kiến thức, kỹ năng, vốn) quan trọng hơn cho "con cá" (tiền, quà cứu trợ). Đồng thời, cần khơi dậy nội lực, ý chí và sự tự tin của chính họ. Vai trò của nhân viên xã hội chính là người xúc tác cho quá trình chuyển đổi này, giúp họ từ đối tượng nhận trợ cấp trở thành chủ thể của sự phát triển.

VI. Hướng đi tương lai Tối ưu vai trò nhân viên công tác xã hội

Trường hợp can thiệp thành công cho phụ nữ nghèo dân tộc thiểu số tại xã Đồng Văn không chỉ mang lại ý nghĩa cho một cá nhân mà còn mở ra những định hướng quan trọng cho tương lai của ngành công tác xã hội tại Việt Nam. Để nhân rộng những mô hình hiệu quả này, cần có những giải pháp đồng bộ từ cấp chính sách đến thực tiễn. Trước hết, cần tiếp tục phát triển mạng lưới nhân viên công tác xã hội chuyên nghiệp, đặc biệt là ở các khu vực miền núi, vùng sâu vùng xa. Vai trò của nhân viên công tác xã hội cần được nhìn nhận đúng đắn là một nghề thiết yếu, đòi hỏi được đào tạo bài bản và có chế độ đãi ngộ tương xứng. Bên cạnh đó, các chính sách hỗ trợ dân tộc thiểu số cần được thiết kế lại theo hướng tăng cường sự tham gia của người dân và lồng ghép các dịch vụ công tác xã hội chuyên nghiệp. Thay vì các gói hỗ trợ mang tính dàn trải, cần tập trung vào các chương trình nâng cao năng lực, tạo sinh kế bền vững và giải quyết các vấn đề xã hội tận gốc rễ. Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của bình đẳng giới và xóa bỏ định kiến đối với người nghèo là yếu tố then chốt. Chỉ khi đó, các nỗ lực an sinh xã hội cho phụ nữ mới thực sự tạo ra một xã hội công bằng, nơi mọi phụ nữ đều có cơ hội phát triển và đóng góp cho cộng đồng.

6.1. Khuyến nghị chính sách hỗ trợ dân tộc thiểu số toàn diện

Dựa trên những bài học thực tiễn, cần có những khuyến nghị cụ thể. Các chương trình giảm nghèo nên tích hợp dịch vụ tham vấn tâm lý và hỗ trợ xã hội như một hợp phần bắt buộc. Cần xây dựng các mô hình trợ giúp xã hội linh hoạt, phù hợp với văn hóa và điều kiện thực tế của từng địa phương, thay vì áp dụng một khuôn mẫu chung. Chính sách hỗ trợ dân tộc thiểu số nên ưu tiên đầu tư vào giáo dục cho trẻ em gái và các chương trình đào tạo nghề cho phụ nữ, gắn liền với nhu cầu của thị trường và tiềm năng của địa phương. Đồng thời, cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính để người dân, đặc biệt là phụ nữ, có thể dễ dàng tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi.

6.2. Nâng cao an sinh xã hội cho phụ nữ hướng tới bình đẳng giới

Mục tiêu cuối cùng không chỉ là xóa đói giảm nghèo mà còn là thúc đẩy bình đẳng giới. Việc trao quyền cho phụ nữ có tác động lan tỏa đến toàn xã hội. Do đó, hệ thống an sinh xã hội cho phụ nữ cần được củng cố, đảm bảo họ được tiếp cận đầy đủ các dịch vụ về y tế, giáo dục và bảo trợ xã hội. Cần đẩy mạnh các hoạt động truyền thông thay đổi hành vi nhằm xóa bỏ các định kiến giới, bạo lực gia đình và các hủ tục lạc hậu. Khi phụ nữ được tôn trọng, được lắng nghe và được tạo điều kiện để phát huy hết tiềm năng, họ sẽ là động lực mạnh mẽ nhất cho sự phát triển cộng đồng và xây dựng một xã hội văn minh, bền vững.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỀN Ở chương này, tác giả luận văn nghiên cứu một số cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến xóa đói giảm nghèo cho phụ nữ vùng dân tộc thiểu số. Các nội dung được đề cập đến, đó là các khái niệm liên quan, các lý thuyết được vận dụng và đặc điểm địa bàn nghiên cứu cùng một số đặc điểm tâm lý của phụ nữ nghèo. Khái niệm công cụ + “Nghèo” Nghèo đói là một vấn đề kinh tế - xã hội mang tính toàn cầu.

Nghèo đói không chỉ là vấn đề xã hội ở các nước lạc hậu, kém phát triển mà ngay cả những nước công nghiệp phát triển cũng tồn tại một bộ phận dân cư bị đánh giá là nghèo. Tuy vậy, quan niệm về nghèo đói vẫn còn nhiều ý kiến khác nhau, cho tới nay cũng chưa có khái niệm chính thống về đói nghẻo. Nghiên cứu của Rowntree năm 1991 cho thấy, nghẻo đói là sự thiếu hụt một lượng dinh dưỡng nảo đó đề tồn tại được. Vào những năm 1970, Townsend quan niém rang “nghéo doi khong chi thiếu khả năng đáp ứng các nhu câu dinh dưỡng tối thiểu mà còn thiếu khả năng theo kịp chuẩn mực của một xã hội nhất định nào đó ” [13] Cũng trong thời kỳ này, nghèo đói đã được mở rộng từ quan niệm về thu nhập sang một khái niệm rộng hơn đó là nhu cầu cơ bản.

Theo đó, nghiên cứu của ILO cho rằng “nghèo đói không chỉ là thiểu thốn về thu nhập mà thiếu sự tiếp cận với các dịch vụ y té, giáo đục và các dịch vụ cơ bản khác ” [13] Tại hội nghị chống nghèo đói đo Ủy ban kinh tế - xã hội khu vực Châu Á Thái Bình Dương (ESCAP) tổ chức tại Băng Cốc — Thái Lan vào tháng 9/1993, đã đề cập tới nghèo đói như sau: “n#ghẻo đói là tình trạng một bộ phận dân cư không có khả năng thỏa mãn nhu câu cơ bản của con người mà những nhu cau ay đã được xã hội thừa nhận phụ thuộc vào trình độ phát triển kinh tế xã hội, phong tục tập quán của địa phương” [13]. Tại Hội nghị thượng đỉnh thế giới về phát triển xã hội, tổ chức tại Copenhagenr, Đan Mạch năm 1995 đã đưa ra một định nghĩa cụ thể về người 15 nghèo “Người nghèo là tất cả những ai mà có thu nhập thấp hơn dưới IUSD mỗi ngày cho mỗi người, số tiền được coi như đủ để mua những sản phẩm thiết yếu dé ton tai” [13]. Tóm lại, có thê đưa ra một khái niệm chung về nghẻo đói như sau: Nghèo đói là một phạm trà chỉ mức sống của một cộng đồng hoặc một nhóm dân cư là thấp, không đảm bảo được những nhu câu tối thiểu của con người mà những nhu cầu này theo một tiêu chuẩn đã được xã hội thừa nhận. + Phụ nữ nghèo Theo tô chức Escap đưa ra tại hội nghị chống đói nghèo năm 1993 thi “Phu nữ nghèo là những người chỉ có điều kiện thỏa mãn một phần nhu câu tối thiểu cơ bản của cuộc sống và có mức thu nhập thấp hơn mức sống trung bình của cộng động xét trên mọi phương diện ”.

* Phuong pháp Công tác xã hội cá nhân Khái niệm - Công tác xã hội cá nhân là một phương pháp giúp đỡ cá nhân con người thông qua mối quan hệ một-một. Nó được nhân viên xá hội ở các cơ sở xã hội sử dụng để giúp những người có vấn đề về chức năng xã hội và thực hiện chức năng xã hội. (theo Grace Mathew) [9] - Công tác xã hội cá nhân là một tiến trình được các cơ quan lo về an sinh con người sử dụng để giúp các cá nhân đối phó hữu hiệu hơn với các vấn đề thuộc về chức năng xã hội của ho. (theo HELEN HARRIS PERLMAN) [9] Hiện nay quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế đã đem lại cho đất nước nhiều thành tựu to lớn về mọi mặt nhưng những vấn đề như thiên tai, dịch bệnh, khủng bố, thảm họa, nghẻo đói, ô nhiễm môi trường, đặc biệt là người nghèo dân tộc thiểu số đang sinh sống ở vùng sâu, vùng xa, vùng đặc biệt khó khăn vẫn cần sự hỗ trợ của Nhà nước để vươn lên thoát nghèo.

Nhằm giải quyết những thách thức trên cần có sự chung tay của toàn xã hội, trong đó công tác xã hội đóng vai trò rất quan trọng. Ở Việt Nam nghề công tác xã hội mới chỉ ở bước đầu hình thành và phát triển từ khi Thủ tướng Chính phủ 16 ký Quyết định 32/2010/QĐ-TTg (còn gọi là Đề án 32) về phát triển nghề công tác xã hội giai đoạn 2010 - 2020. Từ khi Đề án được ban hành, công tác xã hội mới chính thức được coi như một ngành khoa học, một nghề chuyên môn với việc ban hành mã ngành đào tạo và mã số ngạch viên chức. Tuy nhiên, công tác xã hội đối với người nghèo chưa có chính sách cụ thể mà chủ yếu vẫn lồng ghép vào các hoạt động của ngành lao động thương binh và xã hội; Mặt trận và các đoàn thể; các dịch vụ cung cấp cho người nghèo còn bỏ ngỏ dẫn đến các chính sách được thực hiện song hiệu quả mang lại chưa cao.

Do đó vấn đề đặt ra là cần có những chính sách cụ thê nhằm phát triển nghề công tác xã hội, trong đó có chính sách nhằm phát triển công tác xã hội đối với người nghèo dân tộc thiêu số, nhằm giúp họ tăng năng lực, chủ động tự tin thụ hưởng các chính sách của Nhà nước. Mặt khác, cần phát triển mạng lưới cung cấp các dịch vụ cho người nghèo dân tộc thiểu số. Các giải pháp mà nhân viên công tác xã hội trong việc hỗ trợ người nghèo dân tộc thiểu số tiếp cận các chính sách, các dịch vụ: Hỗ trợ tiếp cận các dịch vụ y tế; các dịch vụ về nhà ở, đất sản xuất; các dịch vụ thông tin liên lạc, truyền thông. Hỗ trợ sản xuất cho người nghèo dân tộc thiểu số nhằm phát triển sản xuất, tăng thu nhập, làm giàu chính đáng: Hỗ trợ kỹ năng đối thoại chính sách giảm nghèo cho người nghèo dân tộc thiểu số; Trên cơ sở các chính sách hỗ trợ về giáo dục, đào tạo và dạy nghề cho người nghèo dân tộc thiêu số và con em họ đi học, nhân viên công tác xã hội hỗ trợ cho hộ nghèo dân tộc thiêu số tiếp cận một cách tốt nhất các chính sách về giáo dục, như: hỗ trợ, tư vấn cho con em họ tự tin đến trường và thấy được những lợi ích của việc học.

Mặt khác, kết nối với các cơ quan thực hiện các chính sách miễn, giảm học phí cho con em hộ nghèo dân tộc thiêu số được hưởng các chính sách một cách tốt nhất, làm cho người nghèo dân tộc thiểu số và các cơ quan cung cấp, thực hiện chính sách hiểu nhau và chia sẻ những khó khăn của nhau. Bên cạnh đó nhân viên công tác xã hội khi làm việc với các thành viên của hộ nghèo dân tộc thiểu số, sẽ xác định được nhu cầu học nghề của từng thành viên trong gia đình, từ đó có kế hoạch kết nối với các tô chức, cá nhân, các trung tâm dạy nghề để hỗ trợ họ chọn học nghề phù hợp, giúp họ tự tin khi tham gia học nghề và tìm nghề 17 nghiệp ổn định sau khi học. Mặt khác nhân viên xã hội sẽ kết nối các doanh nghiệp bao tiêu sản phâm khi người nghèo dân tộc thiểu số làm ra, giúp họ ổn định được đầu ra của sản phẩm và có thu nhập ôn định. Nhân viên công tác xã hội phối hợp với các cơ quan chức năng, chính quyền địa phương thực hiện khảo sát xác định nhu cầu học nghề của lao động nghèo dân tộc thiểu số trên địa bàn từng huyện, thành phố làm căn cứ để cơ quan chức năng xây dựng kế hoạch đào tạo nghè cho lao động nghèo dân tộc thiểu số hăng năm.

Ngoài ra, nhân viên công tác xã hội còn là người chuyền tải ý kiến của người nghèo dân tộc thiểu số đến với các cơ quan chức năng, giúp các cơ quan chức năng thực hiện đầy đủ các chính sách cho người nghèo, nhất là chính sách hỗ trợ hộ nghèo dân tộc thiêu số tại các xã đặc biệt khó khăn, bảo đảm đúng quy định và từng bước xã hội hóa, từ đó giúp người nghèo thụ hưởng đầy đủ các chính sách. Tiến trình công tác xã hội cá nhân Tiến trình CTXH Cá nhân là một chuỗi hoạt động tương tác giữa NVXH với thân chủ để giải quyết vấn đề. Trong quá trình này, thông qua mối quan hệ tương giao giữa NVCTXH với thân chủ, NVXH dùng chính các quan điểm, giá trị, kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm và kĩ năng của minh để giúp thân chủ hiểu rõ vấn đề của mình đồng thời khích lệ họ biểu đạt tâm tư, nhu cầu, phát huy tiềm năng, tham gia tích cực vào quá trình giải quyết van đề, cải thiện điều kiện sống của mình. Tiến trình CTXHCN là quá trình bao gồm các bước của các hoạt động do NVXH và thân chủ thực hiện để giải quyết vấn đề.

Trong quá trình giúp đỡ từ nhiều nguồn khác nhau, có những bước kéo dài suốt quá trình như thu thập dữ liệu, thâm định và lượng giá. Có thê mô phỏng theo 7 bước sau: Bước 1: Tiếp cận thân chủ Tiếp cận ca là bước đầu tiên có thê thân chủ tự tìm đến với nhân viên công tác xã hội khi họ gặp vấn đề và cần sự giúp đỡ, song trong một chừng mực nào đó cũng có thê chính nhân viên công tác xã hội lại là người tìm đên với thân chủ 18 trong phạm vi hoạt động theo chức năng của mình. Ở bước tiếp cận này nếu nhân viên xã hội tạo được ấn tượng tốt với thân chủ thì những bước sau sẽ thuận tiện hơn. Bước 2: Thu thập thông tin Sau khi tiếp cận với thân chủ nhân viên công tác xã hội phải tiến hành thu thập thông tin nhằm xác định vấn đề thân chủ đang gặp khó khăn trong việc tìm ra hướng giải quyết.

Đây là giai đoạn đầu tiên của quá trình công tác xã hội cá nhân, nó đóng vai trò quan trọng trong cá quá trình và kết quả của nó là sự định hướng cho tất cả các bước tiếp theo bởi nếu nhận diện đúng sẽ dẫn tới chân đoán và cach tri liệu đúng. Bước 3: Chuẩn đoán Gồm 3 thành tố: Chuan đoán, Phân tích, Thâm định -_ Chuân đoán xem xét tính chất của vấn đề và những trục trặc của nó trên cơ sở các dữ liệu thu nhân được - Phan tich là chỉ ra nguyên nhân hay nhân tố dẫn đến khó khăn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ