Vai trò nhân viên CTXH trợ giúp phụ nữ bị bạo lực gia đình tại xã Nghĩa Thái

Luận văn chuyên sâu vai trò công tác xã hội với phụ nữ bị bạo lực gia đình, phân tích thực trạng và giải pháp giúp nạn nhân vượt khó khăn.

Chuyên ngành

Công Tác Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

151
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Vai trò nhân viên công tác xã hội trong trợ giúp phụ nữ

Bạo lực gia đình là một vấn nạn xã hội nghiêm trọng, không chỉ vi phạm quyền con người mà còn để lại những hậu quả nặng nề về thể chất và tinh thần cho nạn nhân, đặc biệt là phụ nữ. Luận văn thạc sĩ “Vai trò của nhân viên công tác xã hội trong trợ giúp phụ nữ bị bạo lực gia đình tại xã Nghĩa Thái, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định” của tác giả Vũ Thanh Huyền đã đi sâu phân tích thực trạng và đề cao vai trò của ngành Công tác xã hội trong việc giải quyết vấn đề này. Tại xã Nghĩa Thái, thực trạng bạo lực gia đình ở nông thôn vẫn còn diễn biến phức tạp, đòi hỏi sự can thiệp chuyên nghiệp và kịp thời. Nhân viên công tác xã hội, với kiến thức và kỹ năng chuyên môn, đóng vai trò nòng cốt trong việc bảo vệ và hỗ trợ nạn nhân. Họ không chỉ là người cung cấp dịch vụ mà còn là người đồng hành, giúp phụ nữ tìm lại sự tự tin và xây dựng lại cuộc sống. Việc nghiên cứu và làm rõ vai trò này không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn mang giá trị thực tiễn sâu sắc, góp phần xây dựng một hệ thống an sinh xã hội vững mạnh, nơi mọi phụ nữ đều được sống trong an toàn và tôn trọng.

1.1. Tầm quan trọng của an sinh xã hội và vai trò của cộng đồng

Hệ thống an sinh xã hội là nền tảng để bảo vệ các nhóm yếu thế, trong đó có phụ nữ là nạn nhân của bạo lực. Một hệ thống an sinh hiệu quả phải đảm bảo cung cấp các dịch vụ thiết yếu như y tế, giáo dục, và hỗ trợ tâm lý. Bên cạnh đó, vai trò của cộng đồng là không thể thiếu. Cộng đồng là nơi phát hiện sớm các trường hợp bạo lực, đồng thời là nguồn lực hỗ trợ ban đầu quan trọng nhất. Sự tham gia của các tổ chức đoàn thể như Hội Liên hiệp Phụ nữ, cùng với chính quyền địa phương, tạo ra một mạng lưới an toàn, giúp phá vỡ sự im lặng và cô lập của nạn nhân. Nhân viên công tác xã hội đóng vai trò kết nối các mắt xích này, huy động sức mạnh tổng hợp để tạo ra sự thay đổi bền vững.

1.2. Định nghĩa nhân viên công tác xã hội và đạo đức nghề nghiệp

Nhân viên công tác xã hội là người được đào tạo chuyên nghiệp để trợ giúp các cá nhân, gia đình và cộng đồng giải quyết các vấn đề khó khăn. Tại Nghĩa Thái, đội ngũ này bao gồm cả nhân viên chuyên nghiệp và các cộng tác viên (nhân viên bán chuyên). Dù ở cấp độ nào, họ đều phải tuân thủ nghiêm ngặt đạo đức nghề nghiệp công tác xã hội. Các nguyên tắc cơ bản bao gồm tôn trọng giá trị và nhân phẩm của thân chủ, bảo mật thông tin, và cam kết vì công bằng xã hội. Những nguyên tắc này đảm bảo rằng quá trình trợ giúp được thực hiện một cách chuyên nghiệp, không phán xét, và luôn đặt lợi ích của người phụ nữ bị bạo lực lên hàng đầu, giúp họ cảm thấy an toàn khi tìm kiếm sự giúp đỡ.

II. Phân tích thực trạng bạo lực gia đình tại xã Nghĩa Thái

Nghiên cứu tại xã Nghĩa Thái đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về thực trạng bạo lực gia đình ở nông thôn. Theo số liệu từ Sở Lao động - Thương binh và Xã hội, năm 2015, xã có 67 trường hợp phụ nữ bị bạo lực, con số này giảm xuống còn 42 vào năm 2016 và 17 trường hợp vào năm 2018. Tuy nhiên, đây chỉ là những vụ việc được báo cáo. Thực tế còn nhiều trường hợp phụ nữ âm thầm chịu đựng vì tâm lý e ngại, sợ bị trả thù, hoặc quan niệm “xấu chàng hổ ai”. Bạo lực không chỉ tồn tại ở các gia đình có trình độ học vấn thấp hay kinh tế khó khăn, mà còn xuất hiện ở cả những gia đình trí thức. Các hình thức bạo lực đa dạng, từ thể chất, tinh thần đến kinh tế và tình dục, gây ra những tổn thương sâu sắc. Việc hiểu rõ thực trạng là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các mô hình trợ giúp nạn nhân bạo lực gia đình phù hợp và hiệu quả.

2.1. Các hình thức và hậu quả của bạo lực gia đình gây ra

Bạo lực gia đình tại Nghĩa Thái tồn tại dưới bốn hình thức chính. Bạo lực thể chất (đánh đập, hành hung) là hình thức dễ nhận biết nhất. Bạo lực tinh thần (lăng mạ, chì chiết, cô lập) chiếm tỷ lệ cao và gây tổn thương tâm lý dai dẳng. Bạo lực kinh tế (kiểm soát tài chính, ép buộc lao động) khiến phụ nữ rơi vào tình trạng phụ thuộc. Bạo lực tình dục là vấn đề nhạy cảm và khó chia sẻ nhất. Tất cả các hình thức này đều để lại hậu quả của bạo lực gia đình vô cùng nghiêm trọng. Nạn nhân không chỉ bị tổn hại về sức khỏe thể chất mà còn suy sụp tinh thần, mất niềm tin vào cuộc sống và các mối quan hệ xã hội.

2.2. Nguyên nhân và những sang chấn tâm lý của nạn nhân

Nguyên nhân sâu xa của bạo lực gia đình bắt nguồn từ định kiến giới, tư tưởng “trọng nam khinh nữ” còn tồn tại trong xã hội. Áp lực kinh tế, lạm dụng rượu bia, và thiếu kỹ năng giải quyết xung đột cũng là những yếu tố thúc đẩy. Đối với nạn nhân, bạo lực kéo dài gây ra những sang chấn tâm lý nghiêm trọng. Họ thường xuyên sống trong sợ hãi, lo âu, và có thể phát triển các chứng rối loạn như trầm cảm, rối loạn stress sau sang chấn (PTSD). Nhiều người cảm thấy mặc cảm, tự ti và dần cô lập bản thân khỏi xã hội. Việc tham vấn tâm lý cho nạn nhân là cực kỳ cần thiết để giúp họ chữa lành những vết thương vô hình này và phục hồi.

III. Hướng dẫn quy trình can thiệp của công tác xã hội cá nhân

Để trợ giúp hiệu quả, nhân viên công tác xã hội tại Nghĩa Thái đã áp dụng phương pháp công tác xã hội cá nhân. Đây là một quy trình khoa học và chuyên nghiệp, tập trung vào việc làm việc trực tiếp với từng người phụ nữ để giải quyết vấn đề của họ. Quy trình này không áp đặt mà trao quyền cho thân chủ, giúp họ nhận ra năng lực của bản thân và tự đưa ra quyết định cho cuộc đời mình. Theo tác giả Lê Chí An (2006), đây là “một phương pháp giúp đỡ thông qua mối quan hệ để khai thác tài nguyên cá nhân và những tài nguyên khác nhằm giải quyết các vấn đề”. Bằng việc tuân thủ một quy trình can thiệp có hệ thống, nhân viên công tác xã hội đảm bảo mọi hoạt động trợ giúp đều nhất quán, hiệu quả và đáp ứng đúng nhu cầu của nạn nhân. Quá trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn, thấu cảm và các kỹ năng chuyên môn vững vàng.

3.1. Các bước trong quy trình can thiệp khủng hoảng chuyên nghiệp

Tiến trình công tác xã hội cá nhân thường bao gồm 6 giai đoạn cốt lõi: (1) Tiếp cận thân chủ và xây dựng mối quan hệ tin cậy; (2) Thu thập thông tin toàn diện về hoàn cảnh, vấn đề và nhu cầu; (3) Đánh giá, xác định vấn đề cốt lõi và các nguồn lực sẵn có; (4) Lập kế hoạch can thiệp cùng với thân chủ; (5) Triển khai thực hiện kế hoạch, bao gồm cả can thiệp khủng hoảng khi cần thiết; (6) Lượng giá quá trình và kết quả, sau đó kết thúc hoặc chuyển giao. Mỗi bước đều có mục tiêu và kỹ thuật riêng, đảm bảo sự hỗ trợ được cá nhân hóa và hiệu quả nhất.

3.2. Những kỹ năng của nhân viên công tác xã hội khi thực hành

Để thực hiện thành công quy trình trên, kỹ năng của nhân viên công tác xã hội là yếu tố quyết định. Các kỹ năng quan trọng bao gồm lắng nghe tích cực, đặt câu hỏi gợi mở, quan sát, thấu cảm, và phân tích vấn đề. Đặc biệt, kỹ năng xây dựng mối quan hệ trị liệu là nền tảng cho mọi sự can thiệp. Nhân viên công tác xã hội phải tạo ra một không gian an toàn, không phán xét để người phụ nữ có thể cởi mở chia sẻ câu chuyện của mình. Sự chuyên nghiệp trong việc vận dụng các kỹ năng này giúp quá trình trợ giúp đạt được mục tiêu cuối cùng là trao quyền và nâng cao năng lực cho nạn nhân.

IV. Phương pháp tham vấn tâm lý và hỗ trợ pháp lý cho nạn nhân

Trong các vai trò của nhân viên công tác xã hội, tham vấn và biện hộ là hai vai trò được nhấn mạnh trong luận văn, cho thấy hiệu quả cao tại Nghĩa Thái. Tham vấn tâm lý cho nạn nhân không chỉ là việc lắng nghe, mà là một quá trình trị liệu giúp phụ nữ đối diện với nỗi đau, giải tỏa cảm xúc tiêu cực và tìm lại sự cân bằng. Song song đó, vai trò biện hộ thông qua hỗ trợ pháp lý là công cụ mạnh mẽ để bảo vệ quyền lợi chính đáng của họ. Nhân viên công tác xã hội trở thành cầu nối, giúp phụ nữ hiểu rõ các quy định của Luật Phòng chống bạo lực gia đình và tiếp cận các dịch vụ pháp lý cần thiết. Sự kết hợp giữa hai vai trò này tạo ra một gói hỗ trợ toàn diện, vừa chữa lành tâm hồn, vừa bảo vệ nạn nhân về mặt pháp luật, giúp họ có đủ sức mạnh để thoát khỏi tình trạng bạo lực.

4.1. Kỹ thuật tham vấn tâm lý giúp nạn nhân phục hồi sau bạo lực

Quá trình tham vấn tập trung vào việc giúp nạn nhân nhận thức lại giá trị bản thân và thay đổi những suy nghĩ tiêu cực do bạo lực gây ra. Nhân viên công tác xã hội sử dụng các kỹ thuật như lắng nghe phản hồi, tái cấu trúc nhận thức, và thực hành các kỹ năng ứng phó. Mục tiêu là giúp người phụ nữ hiểu rằng họ không có lỗi, xây dựng lại lòng tự trọng và phát triển các chiến lược an toàn cho bản thân và con cái. Đây là một bước quan trọng để phá vỡ chu kỳ bạo lực và ngăn ngừa tái diễn.

4.2. Cách kết nối nguồn lực và hỗ trợ pháp lý theo đúng luật định

Vai trò biện hộ được thể hiện rõ qua việc kết nối nguồn lực. Nhân viên công tác xã hội không làm thay, mà hướng dẫn và kết nối nạn nhân với các nguồn lực trong cộng đồng như công an, tư pháp xã, luật sư, và các trung tâm hỗ trợ. Họ cung cấp thông tin về các thủ tục pháp lý như ly hôn, phân chia tài sản, giành quyền nuôi con, và các biện pháp bảo vệ khẩn cấp. Trong nhiều trường hợp, họ còn có thể giới thiệu nạn nhân đến các nhà tạm lánh cho phụ nữ để đảm bảo an toàn tức thời.

V. Đánh giá mô hình trợ giúp nạn nhân bạo lực gia đình ở địa phương

Việc áp dụng các vai trò và phương pháp công tác xã hội tại Nghĩa Thái đã mang lại những kết quả tích cực, hình thành một mô hình trợ giúp nạn nhân bạo lực gia đình có tính thực tiễn cao. Luận văn chỉ ra rằng, thông qua các hoạt động can thiệp, nhận thức của cả cộng đồng và bản thân nạn nhân về bạo lực gia đình đã được nâng cao. Cụ thể, tổ chức được trên 72 cuộc tư vấn, truyền thông cho khoảng 100 chị em phụ nữ tham gia. Nhiều phụ nữ đã mạnh dạn hơn trong việc tìm kiếm sự giúp đỡ và chủ động bảo vệ bản thân. Tỷ lệ các vụ việc được hòa giải thành công và giải quyết dứt điểm tăng lên. Tuy nhiên, mô hình vẫn đối mặt với nhiều thách thức như nguồn nhân lực chuyên nghiệp còn mỏng và sự phối hợp liên ngành đôi khi chưa đồng bộ. Đây là cơ sở để tiếp tục hoàn thiện và nhân rộng mô hình trong tương lai.

5.1. Phân tích hiệu quả các ca can thiệp công tác xã hội cá nhân

Phân tích các trường hợp cụ thể cho thấy, phương pháp công tác xã hội cá nhân đã giúp nhiều phụ nữ thay đổi cuộc sống. Từ chỗ cam chịu, im lặng, họ đã có thể lên tiếng, tìm kiếm sự bảo vệ và tự quyết định tương lai. Hiệu quả không chỉ đo bằng việc chấm dứt hành vi bạo lực, mà còn ở sự phục hồi về tâm lý, cải thiện các mối quan hệ xã hội và khả năng tự chủ kinh tế của người phụ nữ. Những câu chuyện thành công này là minh chứng sống động cho giá trị và sự cần thiết của công tác xã hội chuyên nghiệp.

5.2. Các yếu tố ảnh hưởng từ chính quyền địa phương và cộng đồng

Thành công của mô hình trợ giúp phụ thuộc rất lớn vào sự ủng hộ của chính quyền địa phương và cộng đồng. Khi chính quyền thực sự vào cuộc, các biện pháp can thiệp trở nên mạnh mẽ và quyết liệt hơn. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhân viên công tác xã hội, công an, hội phụ nữ, và tổ hòa giải tạo ra một sức mạnh tổng hợp. Ngược lại, thái độ thờ ơ, xem nhẹ hoặc định kiến từ cộng đồng có thể trở thành rào cản lớn, khiến nạn nhân không dám lên tiếng và người gây bạo lực không bị xử lý nghiêm.

VI. Giải pháp nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân viên CTXH

Từ những phân tích thực tiễn tại xã Nghĩa Thái, luận văn đã đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân viên công tác xã hội. Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo sự bền vững và hiệu quả của các hoạt động trợ giúp. Thách thức lớn nhất hiện nay là tình trạng thiếu hụt nhân viên được đào tạo bài bản, đặc biệt ở cấp cơ sở. Đa số vẫn là các cộng tác viên bán chuyên, dù có nhiệt huyết nhưng còn hạn chế về kỹ năng và phương pháp luận. Do đó, việc đầu tư vào đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ và tạo cơ chế chính sách phù hợp cho đội ngũ này là một yêu cầu cấp bách. Nâng cao năng lực cho nhân viên công tác xã hội chính là đầu tư cho một xã hội an toàn và công bằng hơn cho phụ nữ.

6.1. Đề xuất các giải pháp đào tạo và phát triển chuyên môn

Các giải pháp cụ thể bao gồm: tổ chức các lớp tập huấn thường xuyên về các kỹ năng chuyên sâu như can thiệp khủng hoảng, tham vấn trị liệu sang chấn tâm lý; xây dựng cơ chế giám sát và hỗ trợ chuyên môn định kỳ từ các chuyên gia; biên soạn tài liệu hướng dẫn nghiệp vụ phù hợp với bối cảnh nông thôn. Đồng thời, cần có chính sách thu hút và giữ chân những người được đào tạo chuyên ngành công tác xã hội về làm việc tại địa phương, đảm bảo sự chuyên nghiệp hóa của đội ngũ.

6.2. Tầm nhìn phát triển mạng lưới phòng chống bạo lực trên cơ sở giới

Về dài hạn, cần xây dựng một mạng lưới phòng chống bạo lực trên cơ sở giới toàn diện và liên kết. Mạng lưới này không chỉ bao gồm các dịch vụ hỗ trợ trực tiếp mà còn đẩy mạnh các hoạt động truyền thông thay đổi nhận thức cộng đồng. Tầm nhìn là phát triển các mô hình dịch vụ đa dạng như đường dây nóng, nhà tạm lánh cho phụ nữ, và các nhóm tự lực của nạn nhân. Sự phối hợp đồng bộ giữa các ngành, các cấp và vai trò nòng cốt của nhân viên công tác xã hội sẽ góp phần hiện thực hóa mục tiêu xóa bỏ bạo lực gia đình, thúc đẩy bình đẳng giới thực chất.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 - Cơ sở lý luận của đề tài. Chương 2 - Thực trạng phụ nữ bị bạo lực gia đình tại xã Nghĩa Thái, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định. Chương 3 — Thực hành công tác xã hội cá nhân trong trợ giúp phụ nữ bị bạo lực gia đình tại xã Nghĩa Thái, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định. 17 PHAN NOI DUNG CHUONG 1 CO SO LY LUAN CUA DE TAI 1.

Một số khái niệm công cụ 1. Nhân viên công tác xã hội Nhân viên công tác xã hội (Social worker) là một tên gọi được ra đời từ rất sớm. Tính đến thời điểm hiện nay, có rất nhiều khái niệm tương đồng như nhân viên xã hội, cán bộ xã hội, cán bộ trợ giúp. Tuy nhiên, hai thuật ngữ thường được sử dụng nhiều nhất là nhân viên công tác xã hội hay nhân viên xã hội.

Theo Hiệp hội các nhà công tác xã hội chuyên nghiệp Quốc tế - IASW (Irish Association of Social Workers), dinh nghĩa về nhân viên xã hội: “Nhân viên xã hội là người được đào tạo và trang bị các kiến thức và kỹ năng trong công tác xã hội, họ có nhiệm vụ: trợ giúp các đối tượng nâng cao khả năng giải quyết và đối phó với vấn đề cuộc sống; tạo cơ hội để các đối tượng tiếp cận được nguồn lực cần thiết; thúc đẩy sự tương tác giữa các cá nhân, gia đình, nhóm và cộng đông thông qua hoạt động nghiên cứu và hoạt động thực tiển ”[12]. Qua đó, ta có thể hiểu nhân viên công tác xã hội là những người được đảo tạo và trang bị những kiến thức, kỹ năng chuyên môn nhằm trợ giúp đối tượng yếu thế (cá nhân, nhóm, cộng đông.) trong xã hội giải quyết các vẫn đề khó khăn trong cuộc sống. Nhân viên công tác xã hội nỗ lực thúc đây sự cung cấp dịch vụ, nguồn lực trợ giúp; kết nối thân chủ với các nguồn lực, tài nguyên có sẵn trong xã hội; tham gia vào xây dựng và hoàn thiện hệ thống chính sách, góp phần thúc đây an sinh xã hội. Cộng tác viên công tác xã hội (Nhân viên công tác xã hội bán chuyên) Theo Thông tư 07/2013/TT-BLĐTBXH ngày 24/05/2013 về quy định tiêu chuân nghiệp vụ cộng tác viên công tác xã hội xã, phường, thị trân làm 18 việc theo chế độ hợp đồng cộng tác viên công tác xã hội, được hưởng phụ cấp hàng tháng bằng mức lương tối thiểu chung do Chính phủ quy định [22].

Tiêu chuẩn của cộng tác viên công tác xã hội cấp xã: 1. Tiêu chuẩn năng lực a) Nắm được quy trình, kỹ năng thực hành công tác xã hội ở mức độ cơ bản để trợ giúp đối tượng: b) Hiểu biết về chế độ chính sách trợ giúp đối tượng; Cc) Nam vững chức trách, nhiệm vụ của cộng tác viên công tác xã hội; d) Tổ chức phối hợp hiệu quả với các cơ quan, đơn vị liên quan trong quá trình thực hiện nhiệm vụ về công tác xã hội. Tiêu chuẩn về trình độ Có chứng chỉ, chứng nhận đã tham gia các lớp tập huấn, bồi dưỡng kiến thức hoặc có bằng cấp về nghiệp vụ công tác xã hội, tâm lý, xã hội học, giáo dục đặc biệt và các chuyên ngành xã hội khác phù hợp với nhiệm vụ công tác xã hội. Từ năm 2015, cộng tác viên công tác xã hội cấp xã đạt chuẩn tối thiểu trình độ trung cấp nghề công tác xã hội hoặc chuyên ngành khác có liên quan đến công tác xã hội.

Tiêu chuẩn về đạo đức Cộng tác viên công tác xã hội cấp xã phải có tư cách đạo đức tốt; thực hiện tốt các chủ trương, chính sách của Đảng và pháp luật của Nhà nước; chưa có tiền án, tiền sự [22]. Có thể thấy, theo Thông tư của Bộ Lao động Thương binh và xã hội đã ban hành các quy định về tiêu chuẩn nghiệp vụ cộng tác viên công tác hội xã, phường, thị trấn nhưng vẫn chưa có khái niệm riêng về cộng tác viên công tác xã hội. Do đó, dựa trên phạm vi đề tài nghiên cứu, tôi xin đưa ra khái niệm cộng tác viên công tác xã hội (nhân viên công tác xã hội bán chuyên) là những người được đào tạo về công tác xã hội, tuy nhiên họ không phải là những người được đào tạo bài bản như những cử nhân, thạc sỹ hay tiễn sỹ 19 chuyên ngành công tác xã hội mà họ chỉ được tập huấn về công tác xã hội. Đồng thời là người được tham gia vào quá trình hỗ trơ thân chủ giải quyết vấn đề, từ đó họ đúc kết kinh nghiệm về các hoạt động trong công tác xã hội.

Vai trò của nhân viên công tác xã hội trong trợ giúp phụ nữ bị bạo lực gia đình 1. Vai trò của nhân viên công tác xã hội Xuất phát từ mục tiêu trợ giúp những đối tượng yếu thế nâng cao năng lực giải quyết và đối phó với các vẫn đề trong cuộc sống mà nhân viên công tác xã hội sẽ thực hiện những vai trò và hoạt động trợ giúp khác nhau tuỳ theo mỗi trường hợp cụ thể, dựa trên chức năng và đối tượng mà nhân viên công tác xã hội làm việc. Vào năm 1973, Feyerico đưa ra quan điểm nhân viên công tác xã hội với tư cách là người hành nghề công tác xã hội sẽ thực hiện những vai trò như sau [3]: - Vai trò là người vận động nguồn lực: Với sự am hiểu, kiến thức phong phú mà nhân viên công tác xã hội có được, họ sẽ trở thành người trợ giúp cho các đối tượng yếu thế tìm kiếm nguồn lực có sẵn trong xã hội nhằm giải quyết các vấn đề hiện hữu. Căn cứ vào các trường hợp cụ thể, nhân viên công tác xã hội sẽ biết vận động nguồn lực nào phù hợp với đối tượng yếu thế.

Trong đó, nguồn lực bao gồm nội lực và ngoại lực, như nguồn lực về con người, cơ sở vật chất, tài chính. - Vai trò là người kết nối: Đóng vai trò là người trung gian, nhân viên công tác xã hội sẽ là cầu nối, hỗ trợ đối tượng yếu thế tiếp cận được các nguồn tài nguyên, dịch vụ, chính sách có sẵn từ các bên liên quan như cá nhân, cơ quan tô chức, chính quyền địa phương. Việc tiếp cận giúp cho đối tượng yêu thế có thêm nguồn sức mạnh, tăng cường năng lực đối phó và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. - Vai trò là người biện hộ: Có thể hiểu nhân viên công tác xã hội là người bảo vệ những quyền lợi, quyền ưu tiên cho đối tượng yếu thế trong 20 những trường hợp đối tượng bị từ chối hay khước từ các dịch vụ, chính sách mà trên thực tế họ được thừa hưởng.

- Vai trò là người vận động/hoạt động xã hội: Kế thừa vai trò là người biện hộ, nhân viên công tác xã hội trở thành nhà hoạt động xã hội thông qua việc tô chức các chương trình, hành động xã hội nhằm biện hộ, tuyên truyền, duy trì và bảo đảm quyền lợi cho đối tượng yếu thế. - Vai trò người tạo sự thay đôi: Được đánh giá như một vai trò thiết yếu, nhân viên công tác xã hội trở thành người tạo ra sự thay đổi (nhỏ hoặc lớn) cho cá nhân/nhóm/cộng đồng yếu thế. Hỗ trợ đối tượng có sự chuyển biến tích cực hơn trong nhận thức, thái độ và hành vi. - Vai trò là người tư vấn: Nhân viên công tác xã hội là người hướng dẫn, cung cấp những thông tin, dịch vụ cơ bản và thiết yếu cho các đối tượng yếu thế có nhu cầu như chăm sóc sức khoẻ, chăm sóc sinh sản, trung tâm bảo trợ, chế độ dinh dưỡng.

Ở vai trò này, nhân viên công tác xã hội sẽ phối hợp với các nhà chuyên môn khác để mang đến những dịch vụ tốt nhất cho đối tượng cần hỗ trợ. - Vai trò là người tham vấn: Nhân viên công tác xã hội có sự tác động đến đối tượng và các mối quan hệ xung quanh nhằm mục đích giúp họ tự vấn, xem xét vẫn đề và đưa ra sự tự thay đôi. - Vai trò là người trợ giúp xây dựng và thực hiện kế hoạch cộng đồng: Sau khi đã xác định được vấn đề của cộng đồng, nhân viên công tác xã hội hỗ trợ các thành viên trong cộng đồng tự đánh giá năng lực; song hành trong việc thiết lập, nâng cao năng lực cho cộng đồng giúp họ có thể tự đưa ra quyết định lựa chọn kế hoạch nào tối ưu, phù hợp nhất với điều kiện hoàn cảnh, tiềm năng vốn có của cộng đồng. Qua đó, nhân viên công tác xã hội phối hợp cùng cộng đồng thực hiện kế hoạch theo các quy định, nguyên tắc và biện pháp đã đề ra, tránh tình trạng áp đặt ý kiến chủ quan của cá nhân cộng đồng hoặc nhân viên công tác xã hội.

21 - Vai trò là người chăm sóc, người trợ giúp: Trong một số trường hợp, đối tượng yếu thế không có khả năng tự phục vụ, đáp ứng nhu cầu cơ bản của chính mình, nhân viên công tác xã hội còn đóng vai trò như là người cung cấp và thực hiện các dịch vụ trợ giúp cho đối tượng yếu thế như ở mô hình tại nhà, các trung tâm bảo trợ xã hội. - Vai trò là người xử lý dữ liệu: Nhân viên công tác xã hội sẽ trở thành người nghiên cứu, tìm hiểu vấn đề, thu thập và phân tích thông tin. Kết hợp với vai trò là người tư vấn, nhân viên công tác xã hội đưa ra những cơ sở đã được xử lý cho đối tượng yếu thế, trợ giúp đối tượng tăng cường năng lực tự quyết vấn đề. - Vai trò là người quản lý hành chính: Nhân viên công tác xã hội làm việc trong các tổ chức chính phủ/phi chính phủ, cơ quan/chính quyền địa phương thực hiện công việc quản lý và thi hành các chương trình chính sách, kế hoạch nguồn lực, hoạt động dịch vụ theo đúng tiễn trình Chính Phủ đã đề ra cho đối tượng yếu thế.

- Vai trò là người tìm hiểu, khám phá cộng đồng: Nhân viên công tác xã hội thâm nhập vào cộng đồng thông qua 3 tiêu chí ăn cùng dân, ở cùng dân và làm việc cùng dân. Từ đó, nhân viên công tác xã hội tìm hiểu và xác định van đề cộng đồng, vận động hoặc chuyển giao nguồn lực, dịch vụ thiết yếu cho cộng đồng, hỗ trợ cộng đồng triển khai kế hoạch hiệu quả. - Vai trò khác. Dựa trên đặc thù nghề nghiệp và sự đa dạng trong vai trò mà nhân viên công tác xã hội có thể thực hiện một hay nhiều vai trò khác nhau cùng một thời điểm khi đảm đương vị trí chức năng của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ