Luận văn: Ứng dụng Công tác xã hội cá nhân hỗ trợ trẻ em tự kỷ

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ứng dụng công tác xã hội cá nhân trong việc can thiệp hỗ trợ trẻ em tự kỷ nghiên cứu, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải

Chuyên ngành

Công tác xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

146
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn thạc sĩ về công tác xã hội trẻ tự kỷ

Luận văn thạc sĩ với đề tài “Ứng dụng công tác xã hội cá nhân trong việc can thiệp, hỗ trợ trẻ em tự kỷ” thực hiện tại Trung tâm CTXH tỉnh Quảng Ninh là một công trình nghiên cứu ứng dụng chuyên sâu. Nghiên cứu này ra đời trong bối cảnh tỷ lệ trẻ tự kỷ (TTK) tại Việt Nam đang có xu hướng gia tăng đáng báo động, đặt ra nhiều thách thức cho gia đình và xã hội. Theo các số liệu từ Bệnh viện Nhi Trung ương, số trẻ được chẩn đoán mắc rối loạn phổ tự kỷ đã tăng gấp nhiều lần trong những năm gần đây, cho thấy tính cấp thiết của việc tìm kiếm các phương pháp can thiệp hiệu quả. Luận văn tập trung vào việc áp dụng phương pháp công tác xã hội cá nhân (CTXH cá nhân), một hướng tiếp cận chuyên nghiệp nhằm trợ giúp trực tiếp cho từng cá nhân, vào việc hỗ trợ nhóm đối tượng đặc biệt này. Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của hoạt động can thiệp sớm và hỗ trợ toàn diện. Thông qua việc phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn, luận văn không chỉ làm rõ các đặc điểm của trẻ tự kỷ mà còn khẳng định vai trò không thể thiếu của nhân viên công tác xã hội (NVCTXH) trong việc xây dựng kế hoạch trị liệu, kết nối nguồn lực và đồng hành cùng gia đình. Công trình này cung cấp một cái nhìn tổng quan, khoa học về một vấn đề xã hội quan trọng, đồng thời mở ra hướng đi mới trong việc chuyên nghiệp hóa các dịch vụ hỗ trợ an sinh xã hội cho trẻ có nhu cầu đặc biệt tại Việt Nam.

1.1. Lý do cấp thiết của việc nghiên cứu can thiệp trẻ tự kỷ

Sự gia tăng nhanh chóng của rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ em đã trở thành một vấn đề y tế và xã hội đáng quan tâm. Nhiều gia đình vẫn còn nhận thức mơ hồ về hội chứng này, thường nhầm lẫn với các dạng khuyết tật trí tuệ khác, dẫn đến việc bỏ lỡ “giai đoạn vàng” để can thiệp sớm. Việc thiếu các trung tâm chuyên trách và dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp, đặc biệt ở các địa phương như Quảng Ninh, đã tạo ra gánh nặng lớn về kinh tế và thời gian cho các gia đình. Nghiên cứu này là cần thiết để cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các mô hình can thiệp hiệu quả, giúp trẻ tự kỷ cải thiện các kỹ năng giao tiếp, hành vi và hòa nhập cộng đồng.

1.2. Vai trò của công tác xã hội trong hệ thống an sinh xã hội

Công tác xã hội (CTXH) là một hoạt động chuyên nghiệp nhằm trợ giúp các cá nhân, gia đình và cộng đồng nâng cao năng lực và giải quyết các vấn đề xã hội. Đối với trẻ tự kỷ, CTXH đóng vai trò then chốt trong việc kết nối các dịch vụ y tế, giáo dục và phúc lợi xã hội. Nhân viên công tác xã hội không chỉ làm việc trực tiếp với trẻ mà còn hỗ trợ tâm lý, cung cấp kiến thức và kỹ năng cho phụ huynh, đồng thời vận động chính sách để đảm bảo quyền lợi cho nhóm đối tượng yếu thế này, góp phần xây dựng một hệ thống an sinh xã hội toàn diện và nhân văn.

II. Khám phá những khó khăn gia đình trẻ tự kỷ đối mặt

Các gia đình có trẻ tự kỷ phải đối mặt với vô số thách thức đa chiều, từ tâm lý, kinh tế đến xã hội. Cú sốc tinh thần đầu tiên khi nhận chẩn đoán của con thường khiến các bậc cha mẹ rơi vào trạng thái suy sụp, lo âu và bế tắc. Luận văn chỉ ra rằng, “Hầu hết các gia đình đều trải qua giai đoạn “sốc” tinh thần khi con họ được chuẩn đoán bị tự kỷ”. Gánh nặng không dừng lại ở đó. Chi phí cho các hoạt động can thiệp, trị liệu là một rào cản lớn, đặc biệt khi tự kỷ chưa được chính thức công nhận là một dạng khuyết tật để hưởng trợ cấp thường xuyên. Nhiều gia đình phải tự xoay xở, thậm chí từ bỏ công việc để dành thời gian chăm sóc con. Bên cạnh đó, sự thiếu hụt thông tin chính thống khiến họ lúng túng trong việc lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp, dễ rơi vào ma trận các phương pháp thiếu cơ sở khoa học. Một trong những rào cản lớn nhất chính là sự kỳ thị từ cộng đồng. Những ánh nhìn, lời nói và thái độ phân biệt đối xử không chỉ làm tổn thương đứa trẻ mà còn khiến cả gia đình bị cô lập, làm quá trình hòa nhập xã hội của trẻ càng thêm khó khăn. Những khó khăn này đòi hỏi một sự hỗ trợ chuyên nghiệp và toàn diện từ các nhân viên công tác xã hội để giúp gia đình vượt qua khủng hoảng và đồng hành cùng con hiệu quả hơn.

2.1. Gánh nặng về tâm lý và áp lực từ dư luận xã hội

Áp lực tâm lý là một trong những khó khăn lớn nhất. Phụ huynh thường trải qua các cung bậc cảm xúc từ chối bỏ, tức giận, mặc cảm tội lỗi đến trầm cảm. Trích lời một phụ huynh trong luận văn: “Khi đưa V đi khám, biết V mắc tự kỷ chị hoàn toàn suy sụp. Sau đó, chị phải mất 6 tháng rơi vào trạng thái trầm cảm”. Đồng thời, sự kỳ thị của xã hội tạo ra một rào cản vô hình, khiến nhiều gia đình có xu hướng giấu bệnh của con, tự cô lập mình và làm mất đi cơ hội được hỗ trợ từ cộng đồng. Điều này cho thấy nhu cầu cấp thiết về các hoạt động tham vấn tâm lý và truyền thông nâng cao nhận thức cộng đồng.

2.2. Rào cản kinh tế và sự thiếu hụt thông tin can thiệp

Chi phí trị liệu cho trẻ tự kỷ là một gánh nặng tài chính khổng lồ. Luận văn chỉ rõ, do chưa có hành lang pháp lý đầy đủ, các gia đình phải tự chi trả toàn bộ chi phí, vốn rất cao và kéo dài. Nhiều gia đình kinh tế khó khăn đã phải bỏ dở quá trình can thiệp cho con. Thêm vào đó, việc thiếu thông tin chính thống và các dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp khiến phụ huynh hoang mang, dễ bị dẫn dắt bởi những phương pháp không được kiểm chứng, gây lãng phí thời gian và tiền bạc, bỏ lỡ cơ hội can thiệp sớm hiệu quả cho trẻ.

III. Phương pháp công tác xã hội cá nhân trong hỗ trợ trẻ tự kỷ

Phương pháp công tác xã hội cá nhân là một hướng tiếp cận cốt lõi được luận văn phân tích và ứng dụng, đóng vai trò là giải pháp trung tâm để hỗ trợ trẻ em tự kỷ. Đây là một tiến trình trợ giúp chuyên nghiệp, khoa học, tập trung vào mối quan hệ tương tác 1-1 giữa nhân viên công tác xã hội và thân chủ (trẻ và gia đình). Mục tiêu của phương pháp này không chỉ là giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn nhằm “phục hồi, củng cố và phát triển các chức năng xã hội của thân chủ”. Quá trình can thiệp được triển khai theo các bước bài bản, từ tiếp cận, thu thập thông tin, chẩn đoán xã hội, lập kế hoạch trợ giúp, can thiệp, lượng giá và kết thúc. Luận văn nhấn mạnh việc vận dụng hai lý thuyết nền tảng. Lý thuyết nhận thức - hành vi giúp NVCTXH xác định và thay đổi những suy nghĩ, nhận thức sai lệch của cả phụ huynh và trẻ, từ đó điều chỉnh hành vi theo hướng tích cực. Lý thuyết hệ thống sinh thái giúp nhìn nhận vấn đề của trẻ trong mối tương quan với các hệ thống xung quanh như gia đình, trường học, cộng đồng, từ đó huy động và kết nối nguồn lực một cách hiệu quả. Việc ứng dụng CTXH cá nhân cho phép xây dựng một kế hoạch can thiệp được “cá nhân hóa”, phù hợp với đặc điểm và nhu cầu riêng của từng trẻ, qua đó tối ưu hóa hiệu quả trị liệu.

3.1. Các bước trong tiến trình can thiệp một một chuyên nghiệp

Tiến trình CTXH cá nhân bao gồm các bước tuần tự và logic. Bắt đầu từ việc tiếp cận và xây dựng mối quan hệ tin cậy với trẻ và gia đình. Tiếp theo là giai đoạn thu thập dữ liệu và đánh giá toàn diện các vấn đề, điểm mạnh, điểm yếu của trẻ thông qua các công cụ như sơ đồ sinh thái, sơ đồ phả hệ. Dựa trên kết quả đánh giá, nhân viên công tác xã hội cùng gia đình lập kế hoạch trợ giúp với các mục tiêu cụ thể. Giai đoạn can thiệp là quá trình thực hiện các hoạt động trị liệu, tham vấn, giáo dục kỹ năng. Cuối cùng là lượng giá hiệu quả và kết thúc tiến trình, giúp thân chủ tự chủ trong việc giải quyết các vấn đề tương lai.

3.2. Vận dụng lý thuyết nhận thức hành vi và hệ thống sinh thái

Lý thuyết nhận thức - hành vi được áp dụng để thay đổi những hành vi không phù hợp của trẻ bằng cách tác động vào nhận thức. NVCTXH giúp trẻ và gia đình nhận diện những suy nghĩ tiêu cực, sai lệch và thay thế bằng những tư duy tích cực, hợp lý hơn. Trong khi đó, lý thuyết hệ thống sinh thái xem xét trẻ như một phần của nhiều hệ thống tương tác (gia đình, bạn bè, trường học). Điều này giúp NVCTXH xác định các nguồn lực và rào cản trong môi trường sống của trẻ, từ đó có những tác động phù hợp để tạo ra một môi trường hỗ trợ tối đa cho sự phát triển của trẻ.

IV. Cách ứng dụng CTXH cá nhân tại Trung tâm CTXH Quảng Ninh

Luận văn đã mô tả chi tiết quá trình ứng dụng thực tiễn phương pháp công tác xã hội cá nhân tại Trung tâm CTXH tỉnh Quảng Ninh thông qua mô hình phòng khám và trị liệu rối nhiễu tâm trí. Tại đây, mỗi trẻ tự kỷ được một nhân viên phụ trách theo phương pháp một-một, đảm bảo sự theo dõi sát sao và xây dựng kế hoạch can thiệp phù hợp. Hoạt động cốt lõi là các buổi trị liệu trực tiếp, nơi NVCTXH sử dụng các kỹ thuật chuyên môn như chơi trị liệu, điều hòa cảm giác, phát triển tâm vận động để cải thiện các khiếm khuyết của trẻ. Một điểm sáng trong mô hình này là sự phối hợp chặt chẽ với gia đình. Sau mỗi buổi trị liệu, nhân viên công tác xã hội đều trao đổi, hướng dẫn và nhận xét để phụ huynh có thể tiếp tục hỗ trợ con tại nhà. Bên cạnh hoạt động trị liệu, trung tâm còn đẩy mạnh các hoạt động hỗ trợ khác. Hoạt động tham vấn, tư vấn giúp cha mẹ giải tỏa áp lực tâm lý, trang bị kiến thức chăm sóc con. Các khóa đào tạo kỹ năng được tổ chức thường xuyên để nâng cao năng lực cho phụ huynh. Đặc biệt, việc thành lập “Câu lạc bộ gia đình trẻ tự kỷ Quảng Ninh” đã tạo ra một mạng lưới hỗ trợ quý giá, nơi các gia đình có thể chia sẻ kinh nghiệm và đồng cảm với nhau, giảm bớt cảm giác đơn độc trên hành trình đầy thử thách.

4.1. Mô hình trị liệu và tham vấn trực tiếp cho trẻ và gia đình

Mô hình tại Trung tâm CTXH tỉnh Quảng Ninh tập trung vào trị liệu không dùng thuốc. Mỗi trẻ có một kế hoạch can thiệp riêng, được xây dựng chi tiết theo từng ngày, từng tháng. Các buổi trị liệu kéo dài từ 60-75 phút, diễn ra nhiều buổi trong tuần. Song song với đó là hoạt động tham vấn, tư vấn được thực hiện thường xuyên. Theo khảo sát trong luận văn, 100% phụ huynh khẳng định họ được trang bị tốt kiến thức và kỹ năng chăm sóc trẻ tự kỷ tại gia đình thông qua các hoạt động này, cho thấy tính hiệu quả của mô hình.

4.2. Hoạt động kết nối nguồn lực và nâng cao năng lực phụ huynh

Trung tâm không chỉ can thiệp trực tiếp mà còn đóng vai trò là cầu nối quan trọng. Nhân viên công tác xã hội tích cực kết nối nguồn lực, giới thiệu các gia đình đến các cơ sở y tế, giáo dục phù hợp và hướng dẫn thủ tục để hưởng các chính sách hỗ trợ (nếu có). Các khóa đào tạo và hoạt động của Câu lạc bộ gia đình trẻ tự kỷ là minh chứng rõ nét cho nỗ lực nâng cao năng lực cho chính phụ huynh, biến họ thành những “nhà trị liệu” hiệu quả nhất cho con mình ngay tại nhà, đảm bảo tính bền vững của quá trình can thiệp.

V. Đánh giá hiệu quả mô hình can thiệp hỗ trợ trẻ em tự kỷ

Kết quả nghiên cứu tại Trung tâm CTXH tỉnh Quảng Ninh cho thấy những tín hiệu tích cực về hiệu quả của việc ứng dụng công tác xã hội cá nhân trong hỗ trợ trẻ em tự kỷ. Theo khảo sát từ luận văn, có tới 59% phụ huynh đánh giá các biện pháp can thiệp là “rất hiệu quả” và 33% đánh giá “hiệu quả”. Điều này cho thấy mô hình trị liệu một-một, kết hợp chặt chẽ với gia đình, đã mang lại những thay đổi rõ rệt trong nhận thức, hành vi và các kỹ năng giao tiếp của trẻ. Trung tâm đã thành công trong việc xây dựng một môi trường can thiệp chuyên nghiệp, thân thiện, nơi trẻ được tôn trọng và nhận được sự hỗ trợ phù hợp với nhu cầu cá nhân. Các hoạt động truyền thông, đào tạo cũng góp phần nâng cao nhận thức của cộng đồng và năng lực của phụ huynh. Tuy nhiên, luận văn cũng chỉ ra những mặt còn hạn chế. Thách thức lớn nhất vẫn là hành lang pháp lý chưa hoàn thiện, khiến việc tiếp cận các chính sách an sinh xã hội của trẻ tự kỷ còn gặp nhiều khó khăn. Nguồn lực của trung tâm còn giới hạn, chưa thể đáp ứng hết nhu cầu ngày càng tăng của xã hội. Chất lượng một số buổi truyền thông tại cộng đồng đôi khi còn mang tính hình thức, chưa thực sự đi vào chiều sâu. Đây là những điểm cần được cải thiện để mô hình phát huy hiệu quả tối đa.

5.1. Những thành tựu đạt được và tác động tích cực đến trẻ

Thành tựu nổi bật nhất là sự tiến bộ của trẻ sau quá trình can thiệp. Nhiều trẻ đã cải thiện được khả năng tập trung, giảm các hành vi rập khuôn, tăng cường tương tác xã hội và phát triển ngôn ngữ. Việc khám sàng lọc cho hàng nghìn trẻ trong tỉnh đã giúp phát hiện sớm nhiều trường hợp, tạo điều kiện cho can thiệp sớm. Sự phối hợp hiệu quả giữa nhân viên công tác xã hội và phụ huynh đã tạo ra một môi trường hỗ trợ nhất quán cho trẻ cả ở trung tâm và tại nhà, đây là yếu tố then chốt quyết định thành công của quá trình trị liệu.

5.2. Các mặt hạn chế và thách thức cần khắc phục trong tương lai

Bên cạnh thành công, mô hình vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Vấn đề chính sách là rào cản lớn nhất, khi trẻ tự kỷ chưa được hưởng đầy đủ các chế độ trợ cấp như các dạng khuyết tật khác. Năng lực của đội ngũ nhân viên công tác xã hội cần được liên tục bồi dưỡng, cập nhật các kiến thức và kỹ năng mới. Ngoài ra, cần đa dạng hóa và nâng cao chất lượng các hoạt động truyền thông để thay đổi triệt để nhận thức và xóa bỏ sự kỳ thị trong cộng đồng, tạo điều kiện tốt nhất cho trẻ hòa nhập.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VẺ CÔNG TÁC Xà HỘI CÁ NHÂN VỚI TRẺ TỰ KỶ 1. Một số vẫn đề về trẻ tự kỷ 1. Tự kỷ Từ Latinh “autismus”, dịch sang tiếng Anh là “autism” được đề xuất bởi bác sĩ tâm thần người Thụy Sĩ Eugen Bleuler vào 1910 khi ông mô tả các triệu chứng của tâm thần phân liệt. “Autismus” xuất phát từ một thuật ngữ Hy Lạp “autós” (œỦtóc nghĩa là bản thân), và nó được dùng với nghĩa là tự ngưỡng mộ mình một cách bệnh tật, ám chỉ “sự thoái lui một cách tự bản thân của bệnh nhân với những tưởng tượng của riêng mình, tách biệt với những ảnh hưởng từ bên ngoài và những tác động từ bên ngoài này là những sự khó chịu không thê chịu nồi với bệnh nhân” [26].

Từ “tự kỷ” (autism) mang nghĩa hiện đại lần đầu tiên vào năm 1938 khi Hans Asperger của Bệnh viện Đại học Vienna sử dụng thuật ngữ “tâm bệnh tự kỷ” (autistic psychopaths) vào bài giảng của mình bằng tiếng Đức về tâm lý trẻ em Asperger đã nghiên cứu về một dạng rối loạn phô tự kỷ mà bây giờ được biết đến là Hội chứng Asperger. Tuy vậy, nó không được công nhận như một rối loạn riêng cho đến tận năm 1981[33]. Nam 1943, Leo Kanner lan dau tién da str dụng từ “tự kỷ” theo nghĩa hiện đại trong tiếng Anh khi giới thiệu về tự kỷ sớm ở trẻ nhỏ trong một báo cáo về 11 trẻ với những mẫu hành vi khá giống nhau. Hầu hết những đặc điểm được Kanner mô tả như “sự cô đơn tự kỷ” và “khăng khăng bám lấy cái không thay đổi” vẫn được coi là những đặc trưng của các rối loạn phổ tự kỷ [27].

Cuối những năm 50 và đặc biệt vào những năm 60 của thế kỷ XX, quan niệm về tự kỷ đã thay đổi rõ rệt. Bernard Rimland (1964) và một số nhà nghiên cứu khác cho rằng, nguyên nhân của tự kỷ là do thay đổi cấu trúc lưới trong bán cầu đại não trái hoặc do những thay đổi về sinh hoá và chuyên hoá ở những đối tượng này. Do đó, những TTK không có khả năng liên kết các kích thích thành kinh nghiệm của bản thân, không giao tiếp được vì thiếu khả năng khái quát hoá những điều cụ thể. Từ đó, nhiều chuyên gia y tế đã chấp nhận và cho rằng tự kỷ là một bệnh lý thần kinh đi kèm với tôn thương chức năng của não.

Năm 1999, tại Hội nghị toàn quốc về tự kỷ ở Mỹ, các chuyên gia cho rằng nên xếp tự kỷ vào nhóm các rối loạn lan toả và đã thông nhất đưa ra định nghĩa về tự kỷ như sau: Tự kỷ là một dạng bệnh trong nhóm rồi loạn phát triển lan tỏa, ảnh hưởng đến nhiều mặt của sự phát triển nhưng ảnh hưởng nhiễu nhất đến kỹ năng giao tiếp và quan hệ xã hội. Tiếp đó, theo thông báo của Hiệp Hội sức khỏe tâm thần Quốc tế: Rối loạn phô tự kỷ (Autism Spectrum Disorder-ASD), được hiểu như Rối loạn phát triển lan toa (Pervasive Developmental Disorder-PDDs), nguyén nhan do su suy giam tram trong va bao phủ sự suy nghĩ, cảm giác, ngôn ngữ và khả năng quan hệ với người khác. Những rối loạn đó thông thường được chân đoán trong thời thơ ấu, gọi là rối loạn tự kỷ, tiếp theo là rối loạn phát triển lan tỏa không đặc hiệu và có nhiều dạng nhẹ hơn như Hội chứng Asperger và hai rối loạn hiểm gặp khác là Hội chứng Rett và Rối loạn tan rã thời thơ ấu [34]. Những khuyết tật nằm trong phạm vi rối loạn phát triển lan tỏa bao gồm: Rối loạn phát triển không điển hình, bao gồm hội chứng tự kỷ không điển hình, ít phổ biến; Hội chứng tự kỷ điển hình; Hội chứng Asperger; Hội chứng Rett; Rối loạn bất hòa nhập tuôi ấu thơ.

Tại Việt Nam, các nhà nghiên cứu trên cơ sở xem xét các quan điểm, các khái niệm khác nhau về tự kỷ trên thế giới cũng đưa ra những quan điểm của mình. Vũ Thị Bích Hạnh (2004) cho răng: “Tự kỷ là một bệnh lý thần kinh bao gồm những khiếm khuyết nặng nề về khả năng tương tác và giao tiếp xã hội đi kèm với những quan tâm và hoạt động bó hẹp, định hình. Tự kỷ là một chứng rối loạn quá trình phát triển ở trẻ em” [4]. Trong cuốn “Trẻ tự kỷ- Những thiên thần bất hạnh” của Lê Khanh đã định nghĩa như sau: Chứng tự toả (hay tự kỷ) gọi chung là “Hiện tượng tự toa” (Autistic Spectrum) theo nguyên nghĩa là tự mình phong toả các khả năng quan hệ của mình với bên ngoài.

Việt Nam còn gọi là “Tự Kỷ” hay “Tự Bế”. Đây là một tình trạng khiếm khuyết phức tạp về các khả năng phát triển của não bộ, tiến triển trong ba năm đầu đời của trẻ, thường xảy ra ở bé trai nhiều hơn trẻ gái, tinh trang này có thé xảy ra cho bắt kỳ đứa trẻ nào, không lệ thuộc vào dân tộc, xã hội hay trình độ của cha mẹ. Chứng tự kỷ làm cho đứa trẻ mất khả năng giao tiếp, nhất là về phương diện ngôn ngữ và có thể gây tổn thương cho chính bản thân trẻ vì các hành động tự gây hại (tự xâm kích), không biết đến sự nguy hiểm của môi trường xung quanh và vì thái độ quấy phá của trẻ [6,tr9]. Gần đây nhất, trong cuốn sách “Giáo dục đặc biệt và những thuật ngữ cơ bản”, tác giả Nguyễn Thị Hoàng Yến nêu ra thật ngữ tự kỷ như sau: Thuật ngữ này dùng để chỉ những cá nhân có vấn đề về tương tác xã hội, giao tiếp và có những mối quan tâm, hoạt động lặp lại, rập khuôn thời kỳ 36 tháng tuổi [20, tr.

Tiêu chí chân đoán rối loạn phổ tự kỷ như sau: 1. Giảm khả năng định tính trong tương tác xã hội, thể hiện ở ít nhất hai trong số các biểu hiện sau: Giảm khả năng rõ rệt trong việc sử dụng các hành vi phi ngôn ngữ, bao gồm liên hệ mắt - mắt, nét mặt, các tư thế của cơ thể và tương tác xã hội. Không có khả năng tìm kiếm những cơ hội và tương tác với người khác (thiếu khả năng xác định những vấn đề quan tâm). Thiếu sự trao đồi qua lại về tình cảm và xã hội.

Giảm khả năng định tính trong giao tiếp, thể hiện ở ít nhất một trong số các biểu hiện sau: Chậm hoặc hoàn toàn không phát triển kĩ năng nói Sử dụng ngôn ngữ trùng lặp và rập khuôn hoặc sử dụng ngôn ngữ khác thường. Thiếu những hành động/cách chơi đa dạng và đóng vai/giả có chủ; thiếu hoạt động/ cách chơi bắt chước mang tính xã hội phù hợp với mức độ phát triển. Những kiểu hành vi, những mối quan tâm và hoạt động lặp lại hoặc rập khuôn, thê hiện ở ít nhất một trong những biểu hiện sau: Quá bận tâm tới một hoặc một số mối quan hệ có tính rập khuôn và bó hẹp với một mức độ tập trung hoặc cường độ bat thuong. Gắn kết cứng nhắc với những thủ tục hoặc nghỉ thức riêng biệt và không mang tính chức năng.

Có những biểu hiện vận động mang tính lặp đi lặp lại. Ban tam dai dang d6i với các bộ phận của cơ thể. Phân tích các khái niệm nêu dẫn ở trên chúng tôi cho răng tự kỷ được hiểu nhu sau: Ty kỷ là một dạng rồi loạn trong nhóm rồi loạn phát triển lan tỏa, người bị tự kỷ có những rồi loạn về nhiều mặt, nhưng biểu hiện rõ nhất là rối loạn về giao tiến, quan hệ xã hội và hành vi. Đề tài sẽ sử dụng thuật ngữ “tự kỷ” thay cho các thuật ngữ khác như “tự tỏa” “tự bế”; thuật ngữ “hội chứng tự kỷ” cũng tương đồng với thuật ngữ “tự kỷ”.

Đề tài không nghiên cứu tất cả các rối loạn trong nhóm rối loạn phát triển lan tỏa mà chỉ nghiên cứu rối loạn phô tự kỷ hay gọi chung là tự kỷ. Trẻ tự kỷ 1. Khái niệm trẻ tự Kỷ Trẻ Tự kỷ hay còn gọi bằng những tên khác nhau như trẻ tự bế, trẻ tự tỏa. Theo chuyên trang Tự kỷ của Liên hợp quốc (2008): Tự kỷ là một loại khuyết tật phát triển suốt cuộc đời được thê hiện trong vòng ba năm đầu đời.

TTK là do rối loạn của hệ thần kinh gây ảnh hưởng đến hoạt động của não bộ. TTK có thé xảy ra ở bất kỳ cá nhân nào không phân biệt giới tính, chủng tộc, giàu nghèo và địa vị xã hội. TTK được biểu hiện ra ngoài bằng những khiếm khuyết về tương tác xã hội, khó khăn về giao tiếp ngôn ngữ và phi ngôn ngữ, và hành vi, sở thích và hoạt động mang tính hạn hẹp và lặp đi lặp lại [38]. Khái niệm trẻ tự kỷ trong luận văn này được chúng tôi đưa ra như sau: “7rẻ tự Kỷ là trẻ bị mắc một dạng rồi loạn trong nhóm rồi loạn phát triển lan tỏa, trẻ bị tự kỷ có những rồi loạn về nhiều mặt, nhưng biểu hiện rõ nhất là rối loạn về giao tiếp, quan hệ xã hội và hành vi”.

Một số đặc điểm cơ bản của trẻ tự kỷ Đặc điểm về hình dáng cơ thể Trẻ tự kỷ có bề ngoài như bình thường. Các công bồ từ trước tới nay chưa có nghiên cứu nào nói đến sự khác thường về thể trạng bên ngoài của TTK. Đồng thời, theo như mô tả của Kanner, đường như TTK nói chung lại có bề ngoài khôi ngô hơn trẻ bình thường, đồng thời TTK về cơ bản cũng không có sự bất thường về giải phẫu trong các bộ phận bên trong cơ thể. Nhưng hầu hết các mô tả về mặt chức năng tâm lý lại cho thấy có vấn đề rõ rệt.

Đặc điểm cảm giác Ngưỡng cảm giác của TTK không bình thường. Có một số trẻ có cảm giác dưới ngưỡng (đánh, cấu, đập đầu vào tường không biết đau; trà xát lên da không thấy dát), một số trẻ cảm giác trên ngưỡng (không muốn ai chạm vào cơ thể, chạm vào đa của trẻ là trẻ sởn gai ốc, không dám đi chân đất, đi trên thảm gai). Một số trẻ quá nhạy cảm với sự kích thích có thể phản ứng mạnh mẽ với kết cấu, âm thanh to ồn, hoặc với vị hoặc mùi khác lạ. Do đó trong trị liệu TTK người ta cũng quan tâm nhiều đến trị liệu giác quan hay điều hòa cảm giác.

Đặc điểm về tư duy, tưởng tượng Trẻ tự kỷ cũng gặp khó khăn nhất định trong tưởng tượng. TTK có một số vẫn đề về nhận thức như: Trẻ không nhận biết được những tình huống vui đùa, giả vờ, chơi tưởng tượng, chơi đóng vai, trẻ gặp khó khăn khi thực hiện vai chơi trong các trò chơi tưởng tượng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ