Luận văn Thạc sĩ UEH: Tác động của quản trị doanh nghiệp đến thanh khoản cổ phiếu

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh tác động của quản trị doanh nghiệp lên tính thanh khoản cổ phiếu các công ty niêm yết trên sàn, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
120
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn UEH về quản trị và thanh khoản cổ phiếu

Bài viết này phân tích sâu luận văn thạc sĩ kinh tế của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) về chủ đề tác động của quản trị doanh nghiệp lên tính thanh khoản cổ phiếu. Nghiên cứu này tập trung vào các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán TP.HCM (HOSE), một trong những thị trường vốn năng động nhất tại Việt Nam. Trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam ngày càng phát triển, tính thanh khoản cổ phiếu không chỉ là mối quan tâm hàng đầu của nhà đầu tư mà còn là thước đo hiệu quả hoạt động của thị trường. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào mối quan hệ giữa quản trị doanh nghiệp và giá trị công ty, để lại một khoảng trống đáng kể trong việc tìm hiểu cơ chế ảnh hưởng đến tính thanh khoản. Luận văn tài chính ngân hàng này của tác giả Vũ Thị Hà Anh, thực hiện năm 2017, đã giải quyết trực tiếp vấn đề này. Mục tiêu chính của luận văn là kiểm định một cách khoa học liệu quản trị doanh nghiệp tốt có thực sự cải thiện tính thanh khoản cho cổ phiếu hay không, sau khi đã kiểm soát các yếu tố kinh tế vĩ mô và đặc thù doanh nghiệp. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng, cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một thị trường mới nổi, nơi mà vấn đề bất cân xứng thông tin và bảo vệ cổ đông thiểu số vẫn còn nhiều thách thức. Thay vì chỉ dựa vào lý thuyết, luận văn đã sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng với dữ liệu bảng (panel data) để đưa ra những kết luận khách quan và có giá trị tham khảo cao. Những phát hiện từ luận văn kinh tế UEH này không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang lại những hàm ý chính sách quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp và cộng đồng đầu tư, góp phần nâng cao sự minh bạch thông tin và hiệu quả chung của thị trường.

1.1. Lý do chọn đề tài và tính cấp thiết của nghiên cứu

Việc lựa chọn đề tài xuất phát từ tầm quan trọng ngày càng tăng của quản trị doanh nghiệp hiệu quả. Một hệ thống quản trị tốt giúp giảm thiểu bất cân xứng thông tin, hạn chế giao dịch nội gián và bảo vệ quyền lợi cổ đông. Những yếu tố này được giả định là có tác động trực tiếp đến tính thanh khoản cổ phiếu, một chỉ báo về mức độ dễ dàng chuyển đổi cổ phiếu thành tiền mặt mà không làm ảnh hưởng đáng kể đến giá. Tại Việt Nam, dù đã có các quy định như Thông tư 121/2012/TT-BTC, việc thực thi và áp dụng các chuẩn mực quản trị vẫn còn hạn chế. Do đó, nghiên cứu này mang tính cấp thiết, nhằm cung cấp bằng chứng khoa học về lợi ích của việc cải thiện quản trị, đặc biệt là trong việc thu hút dòng vốn đầu tư thông qua việc nâng cao tính thanh khoản.

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu chính của luận văn

Mục tiêu cốt lõi của luận văn là kiểm định mối quan hệ giữa chất lượng quản trị doanh nghiệptính thanh khoản cổ phiếu của các công ty phi tài chính niêm yết trên sàn chứng khoán TPHCM. Câu hỏi nghiên cứu trọng tâm được đặt ra là: “Có mối liên hệ nào giữa hiệu quả quản trị doanh nghiệp và tính thanh khoản cổ phiếu hay không, và mối tương quan này là cùng chiều hay ngược chiều?”. Để trả lời câu hỏi này, nghiên cứu đã xây dựng các giả thuyết dựa trên cơ sở lý thuyết về chi phí đại diện, bất cân xứng thông tin và tổng quan các công trình khoa học trước đây, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho việc phân tích thực nghiệm.

II. Thách thức quản trị doanh nghiệp tại thị trường Việt Nam

Thị trường chứng khoán Việt Nam, với đặc thù của một thị trường mới nổi, phải đối mặt với nhiều thách thức cố hữu liên quan đến quản trị doanh nghiệp. Một trong những vấn đề nổi cộm là tình trạng bất cân xứng thông tin và lựa chọn đối nghịch diễn ra trầm trọng hơn so với các thị trường phát triển. Điều này làm giảm niềm tin của nhà đầu tư và ảnh hưởng tiêu cực đến tính thanh khoản cổ phiếu. Thêm vào đó, nhiều công ty niêm yết HOSE vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn vốn vay ngân hàng, trong khi kênh huy động vốn qua thị trường chứng khoán đòi hỏi sự minh bạch cao hơn. Thực tế cho thấy, mặc dù các quy định pháp lý đã được ban hành, việc tuân thủ các chuẩn mực quản trị tốt vẫn chưa nhận được sự quan tâm đúng mức. Các vấn đề như cấu trúc sở hữu tập trung cao, vai trò giám sát của hội đồng quản trị còn mờ nhạt, và sự thiếu độc lập của ban kiểm soát là những rào cản lớn. Tình trạng sở hữu chéo và sự chi phối của các cổ đông lớn thường dẫn đến các quyết định phục vụ lợi ích nhóm thay vì lợi ích chung của công ty và các cổ đông thiểu số. Những yếu kém này trong quản trị doanh nghiệp không chỉ làm tăng rủi ro cho nhà đầu tư mà còn trực tiếp làm giảm sức hấp dẫn của cổ phiếu, thể hiện qua khối lượng giao dịch cổ phiếu thấp và chênh lệch giá mua-bán (bid-ask spread) rộng. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi nỗ lực đồng bộ từ cơ quan quản lý, bản thân doanh nghiệp và cả cộng đồng đầu tư, nhằm xây dựng một môi trường kinh doanh lành mạnh và hiệu quả.

2.1. Vấn đề bất cân xứng thông tin và lựa chọn đối nghịch

Bất cân xứng thông tin là tình trạng một bên trong giao dịch (thường là ban lãnh đạo doanh nghiệp) nắm giữ nhiều thông tin hơn các bên khác (nhà đầu tư). Tại Việt Nam, tình trạng này dẫn đến rủi ro lựa chọn đối nghịch, khi nhà đầu tư do thiếu thông tin phải định giá thấp cổ phiếu, khiến các công ty tốt không muốn niêm yết. Quản trị doanh nghiệp kém làm trầm trọng thêm vấn đề này, khi các nhà quản lý có thể che giấu thông tin bất lợi hoặc công bố thông tin sai lệch. Hậu quả là làm xói mòn niềm tin thị trường và giảm sút tính thanh khoản cổ phiếu một cách đáng kể.

2.2. Ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu tập trung tại các công ty

Một đặc điểm phổ biến của các công ty trên sàn chứng khoán TPHCMcấu trúc sở hữu rất tập trung, nơi một vài cổ đông lớn hoặc gia đình nắm giữ quyền kiểm soát. Mặc dù điều này có thể giúp ra quyết định nhanh chóng, nó cũng tiềm ẩn nguy cơ lạm dụng quyền lực để trục lợi cá nhân, gây thiệt hại cho cổ đông thiểu số. Khi cấu trúc sở hữu quá cô đặc, các quyết định liên quan đến công bố thông tin thường thiếu khách quan. Điều này làm giảm tính minh bạch, tăng rủi ro cho nhà đầu tư bên ngoài và cuối cùng làm giảm vòng quay cổ phiếu, một chỉ báo quan trọng của tính thanh khoản.

III. Phương pháp nghiên cứu định lượng tác động quản trị DN

Để đảm bảo tính khách quan và khoa học, luận văn đã áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng một cách rigô. Nền tảng của nghiên cứu là một bộ dữ liệu bảng (panel data) được xây dựng công phu, bao gồm 158 công ty phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE trong giai đoạn 7 năm, từ 2009 đến 2015. Việc lựa chọn khung thời gian này là hợp lý, vì đây là giai đoạn thị trường chứng khoán Việt Nam bắt đầu hồi phục sau khủng hoảng tài chính toàn cầu và có những bước phát triển vượt bậc về quy mô và công nghệ giao dịch. Tổng cộng, nghiên cứu đã thu thập và xử lý 1.106 quan sát, tạo thành một bộ dữ liệu bảng cân bằng (strongly balanced panel data), cho phép phân tích cả sự khác biệt giữa các công ty và sự thay đổi theo thời gian. Dữ liệu tài chính và giao dịch được thu thập từ nguồn đáng tin cậy, trong khi thông tin về quản trị doanh nghiệp được tác giả tự tổng hợp từ báo cáo thường niên và các công bố thông tin chính thức. Phương pháp phân tích chính là sử dụng các mô hình hồi quy đa biến. Cụ thể, nghiên cứu đã lần lượt áp dụng các mô hình Pooled OLS, mô hình ảnh hưởng cố định (FEM), và mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên (REM). Các kiểm định thống kê như kiểm định Hausman và Breusch-Pagan được sử dụng để lựa chọn mô hình phù hợp nhất. Đặc biệt, để giải quyết vấn đề nội sinh tiềm tàng, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp hồi quy hai giai đoạn (2SLS), một kỹ thuật nâng cao giúp tăng cường độ tin cậy của kết quả.

3.1. Thiết kế mẫu và thu thập dữ liệu bảng Panel Data

Mẫu nghiên cứu bao gồm các công ty phi tài chính niêm yết trên HOSE. Việc loại bỏ các công ty tài chính (ngân hàng, công ty chứng khoán) là cần thiết vì chúng có cấu trúc vốn và quy định báo cáo đặc thù, có thể làm sai lệch kết quả phân tích. Giai đoạn 2009-2015 được chọn vì nó phản ánh sự trưởng thành của thị trường sau khủng hoảng. Dữ liệu bảng được thu thập từ Trung tâm dữ liệu khoa Tài chính của UEH (SOF) và các báo cáo công khai, đảm bảo tính nhất quán và khả tín cho việc chạy mô hình hồi quy.

3.2. Lựa chọn mô hình hồi quy OLS FEM REM và 2SLS

Nghiên cứu bắt đầu với mô hình hồi quy OLS gộp (Pooled OLS), sau đó xem xét các đặc điểm riêng của từng công ty thông qua mô hình ảnh hưởng cố định (FEM) và ngẫu nhiên (REM). Việc sử dụng các kiểm định chuyên sâu giúp xác định mô hình tối ưu, khắc phục các yếu tố không quan sát được có thể ảnh hưởng đến kết quả. Cuối cùng, để xử lý triệt để khả năng biến quản trị doanh nghiệp bị ảnh hưởng ngược lại bởi tính thanh khoản (vấn đề nội sinh), phương pháp hồi quy hai giai đoạn (2SLS) với biến công cụ đã được áp dụng, khẳng định sự chặt chẽ trong phương pháp luận của luận văn kinh tế UEH này.

IV. Cách đo lường quản trị doanh nghiệp và thanh khoản cổ phiếu

Một trong những đóng góp quan trọng của luận văn là việc xây dựng các biến đo lường một cách chi tiết và phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Để lượng hóa chất lượng quản trị doanh nghiệp, nghiên cứu đã xây dựng một chỉ số quản trị công ty tổng hợp (CGI). Chỉ số này được cấu thành từ 9 tiêu chí cụ thể, phân thành 4 nhóm chính: (1) Hội đồng quản trị, (2) Ban kiểm soát, (3) Tiểu ban lương thưởng, và (4) Tiểu ban bổ nhiệm. Các tiêu chí này bao gồm các thông lệ tốt như sự tách bạch giữa Chủ tịch HĐQT và CEO, tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập, và sự tham gia của các công ty kiểm toán Big4. Mỗi tiêu chí được chấm điểm 0 hoặc 1, và điểm CGI tổng hợp là tổng điểm của 9 tiêu chí, phản ánh mức độ tuân thủ các chuẩn mực quản trị tốt của công ty. Về phía biến phụ thuộc, để đo lường tính thanh khoản, nghiên cứu không chỉ dùng một chỉ số mà sử dụng đồng thời ba thước đo khác nhau để đảm bảo tính vững chắc của kết quả. Ba thước đo này bao gồm: chỉ số kém thanh khoản ILQ của Amihud (2002), chỉ số vòng quay cổ phiếu (TURN), và chỉ số thanh khoản (LR). Chỉ số Amihud đo lường tác động của khối lượng giao dịch lên giá, chỉ số càng cao thì tính thanh khoản càng kém. Chỉ số TURN phản ánh tần suất cổ phiếu được mua đi bán lại. Chỉ số LR đo lường khả năng thị trường hấp thụ một khối lượng giao dịch lớn mà không gây biến động giá mạnh. Việc sử dụng đa dạng các thước đo này giúp có một cái nhìn toàn diện và đáng tin cậy về tính thanh khoản cổ phiếu.

4.1. Xây dựng chỉ số quản trị công ty tổng hợp CGI

Chỉ số CGI được xây dựng dựa trên nghiên cứu của Sawicki (2009) nhưng có điều chỉnh để phù hợp với quy định tại Việt Nam, ví dụ như Thông tư 121/2012/TT-BTC. Các yếu tố như tác động của hội đồng quản trị (tính độc lập, kiêm nhiệm) và vai trò của Ban kiểm soát (chuyên môn, tính độc lập) được chú trọng. Việc chấm điểm dựa trên thông tin công bố trong báo cáo thường niên, nhấn mạnh tầm quan trọng của minh bạch thông tin trong việc đánh giá chất lượng quản trị doanh nghiệp.

4.2. Các thước đo tính thanh khoản cổ phiếu ILQ TURN LR

Việc sử dụng bộ ba thước đo thanh khoản là một điểm mạnh của nghiên cứu. Chỉ số kém thanh khoản ILQ (illiquidity ratio) của Amihud là một thước đo phổ biến trên thế giới, phản ánh chi phí tác động giá. Vòng quay cổ phiếu (TURN) đo lường mức độ hoạt động của cổ phiếu. Chỉ số thanh khoản LR của Amihud và các cộng sự (1997) lại tập trung vào chiều sâu thị trường. Sự hội tụ kết quả từ ba thước đo này sẽ củng cố mạnh mẽ cho kết luận của nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng tính thanh khoản.

4.3. Các biến kiểm soát trong mô hình hồi quy dữ liệu bảng

Để phân tích chính xác tác động của quản trị doanh nghiệp, mô hình hồi quy đã bao gồm một loạt các biến kiểm soát quan trọng. Các biến này gồm có quy mô công ty (SIZE), nghịch đảo giá cổ phiếu (1/P), đòn bẩy tài chính (LEV), tỷ lệ tài sản hữu hình (TANG), độ biến động của tỷ suất sinh lợi (RV), tuổi niêm yết của công ty (AGE) và mức độ tập trung sở hữu (OWN). Việc đưa các biến này vào mô hình giúp cô lập tác động thuần của quản trị doanh nghiệp, loại bỏ ảnh hưởng của các yếu tố đặc thù khác của công ty.

V. Kết quả Tác động của quản trị DN lên thanh khoản HOSE

Kết quả phân tích từ các mô hình hồi quy đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về mối quan hệ giữa quản trị doanh nghiệptính thanh khoản cổ phiếu tại thị trường Việt Nam. Phát hiện quan trọng nhất là chỉ số quản trị công ty (CGI) có tác động ngược chiều và có ý nghĩa thống kê đến chỉ số kém thanh khoản ILQ. Nói cách khác, các công ty có chất lượng quản trị tốt hơn (điểm CGI cao hơn) thì cổ phiếu của họ có tính thanh khoản cao hơn (chỉ số ILQ thấp hơn). Kết quả này nhất quán qua các mô hình ước lượng khác nhau (Pooled OLS, FEM, REM), cho thấy tính vững chắc của phát hiện. Về mặt kinh tế, tác động này cũng rất đáng kể, cho thấy việc cải thiện dù chỉ một vài tiêu chí quản trị cũng có thể mang lại lợi ích rõ rệt về mặt thanh khoản. Luận văn cũng chỉ ra rằng tác động này mạnh mẽ hơn ở các nhóm tiêu chí liên quan trực tiếp đến minh bạch thông tin và vai trò giám sát, chẳng hạn như nhóm tiêu chí về Ban kiểm soát. Ngoài biến chính, các biến kiểm soát cũng cho kết quả phù hợp với lý thuyết. Quy mô công ty (SIZE) lớn hơn có xu hướng đi kèm với thanh khoản tốt hơn. Ngược lại, mức độ tập trung sở hữu (OWN) cao lại có tác động tiêu cực đến thanh khoản, củng cố cho lập luận rằng quyền lực tập trung có thể làm gia tăng bất cân xứng thông tin. Những kết quả từ luận văn thạc sĩ UEH này đã xác nhận giả thuyết nghiên cứu, khẳng định rằng quản trị doanh nghiệp không chỉ là một yếu tố tuân thủ pháp lý mà còn là một công cụ chiến lược giúp nâng cao giá trị cho cổ đông thông qua việc cải thiện tính thanh khoản cổ phiếu trên sàn chứng khoán TPHCM.

5.1. Mối tương quan nghịch giữa chỉ số CGI và tính kém thanh khoản

Phân tích thống kê cho thấy hệ số hồi quy của biến CGI là âm và có ý nghĩa khi biến phụ thuộc là ILQ. Điều này chứng tỏ một mối quan hệ nghịch biến rõ ràng: khi điểm quản trị tăng lên, mức độ kém thanh khoản giảm xuống. Kết quả này ủng hộ mạnh mẽ lý thuyết cho rằng quản trị tốt giúp giảm bất cân xứng thông tin, từ đó thu hẹp chênh lệch giá mua-bán và thu hút nhiều nhà giao dịch hơn, làm tăng tính thanh khoản.

5.2. Tác động của các biến kiểm soát lên tính thanh khoản

Kết quả hồi quy cũng làm rõ vai trò của các nhân tố ảnh hưởng tính thanh khoản khác. Các công ty lớn (SIZE) thường có thanh khoản cao hơn do được nhiều nhà phân tích theo dõi và có thông tin công khai hơn. Đòn bẩy tài chính (LEV) cao và cấu trúc sở hữu tập trung (OWN) đều cho thấy tác động tiêu cực, phản ánh nhận thức của thị trường về rủi ro gia tăng và sự thiếu minh bạch. Những kết quả này phù hợp với các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới và tại các thị trường mới nổi khác.

VI. Hàm ý chính sách từ luận văn UEH về quản trị doanh nghiệp

Những phát hiện từ luận văn kinh tế UEH này không chỉ dừng lại ở phạm vi học thuật mà còn mang lại những hàm ý chính sách và quản trị sâu sắc. Đối với các công ty niêm yết trên sàn HOSE, kết quả nghiên cứu là một thông điệp rõ ràng: đầu tư vào việc cải thiện quản trị doanh nghiệp là một chiến lược hiệu quả để nâng cao tính thanh khoản cổ phiếu, qua đó có thể giảm chi phí vốn và tăng giá trị doanh nghiệp. Các công ty cần chủ động nâng cao tính độc lập của hội đồng quản trị, tăng cường vai trò và chuyên môn của ban kiểm soát, và minh bạch hóa thông tin tài chính cũng như các quyết định quan trọng. Đặc biệt, việc tách bạch vai trò chủ tịch HĐQT và CEO, cũng như thành lập các tiểu ban chuyên trách như tiểu ban lương thưởng, là những thông lệ tốt cần được áp dụng rộng rãi. Đối với các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý thị trường, nghiên cứu này cung cấp cơ sở thực tiễn để tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về quản trị công ty. Cần có các biện pháp khuyến khích và giám sát chặt chẽ hơn việc tuân thủ các quy định, đồng thời nâng cao các tiêu chuẩn về công bố thông tin. Việc xây dựng và công bố một bộ chỉ số quản trị công ty cho toàn thị trường có thể là một công cụ hữu hiệu để nhà đầu tư tham khảo. Nhìn về tương lai, các hướng nghiên cứu mở rộng có thể đi sâu phân tích tác động của từng nhóm tiêu chí quản trị riêng lẻ hoặc so sánh sự khác biệt giữa các ngành kinh tế, góp phần làm phong phú thêm hiểu biết về mối liên hệ quan trọng này tại thị trường chứng khoán Việt Nam.

6.1. Kiến nghị cải thiện quản trị cho các công ty niêm yết

Dựa trên kết quả, luận văn đề xuất các doanh nghiệp nên tập trung vào việc tăng cường tính độc lập và đa dạng trong HĐQT, đảm bảo Ban kiểm soát có đủ chuyên môn về tài chính, kế toán. Quan trọng hơn cả là phải xây dựng văn hóa minh bạch thông tin, công bố kịp thời và đầy đủ các thông tin trọng yếu, không chỉ là các báo cáo tài chính định kỳ. Đây là chìa khóa để xây dựng niềm tin với nhà đầu tư và cải thiện tính thanh khoản cổ phiếu một cách bền vững.

6.2. Đề xuất cho nhà quản lý và hướng nghiên cứu tương lai

Các cơ quan quản lý như Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM cần tăng cường các chương trình đào tạo về quản trị công ty và có chế tài xử phạt nghiêm khắc hơn đối với các vi phạm về công bố thông tin. Về học thuật, các nghiên cứu trong tương lai có thể xem xét tác động phi tuyến tính của quản trị doanh nghiệp, hoặc phân tích ảnh hưởng của các yếu tố vĩ mô lên mối quan hệ này. Việc mở rộng mẫu nghiên cứu ra sàn HNX cũng là một hướng đi tiềm năng để có cái nhìn tổng thể hơn về thị trường chứng khoán Việt Nam.

24/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh tác động của quản trị doanh nghiệp lên tính thanh khoản cổ phiếu các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu đề tài - Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước đây - Chương 3: Các giả thuyết và mô hình - Chương 4: Kết quả nghiên cứu - Chương 5: Kết luận LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY 2. Khái niệm về quản trị doanh nghiệp Theo khái niệm của ICAEW – Viện Kế toán Công Chứng Vương quốc Anh và xứ Wales, quản trị doanh nghiệp là một hệ thống mà theo đó một doanh nghiệp được quản trị và kiểm soát. Hội đồng quản trị chịu trách nhiệm đối với quản trị công ty.

Vai trò của cổ đông trong quản trị công ty là bổ nhiệm thành viên Hội đồng quản trị và kiểm soát viên và đảm bảo việc áp dụng một cấu trúc quản trị doanh nghiệp phù hợp. Trách nhiệm của Hội đồng quản trị bao gồm thiết lập mục tiêu chiến lược của công ty, lãnh đạo để các mục tiêu đó được thực hiện, giám sát việc quản lý kinh doanh và báo cáo cho các cổ đông. Do đó, quản trị doanh nghiệp là tất cả những gì mà Hội đồng quản trị của một công ty làm và cách thức mà họ xây dựng giá trị của công ty đó, nó được phân biệt với hoạt động quản lý hàng ngày của Ban giám đốc. Đối với các công ty niêm yết ở Anh, quản trị doanh nghiệp là một phần của hệ thống luật pháp có tên là Các Quy Tắc Quản Trị Doanh Nghiệp Anh (the UK Corporate Governance Code) áp dụng cho kỳ kế toán bắt đầu từ và sau 29 tháng 6 năm 2010 và từ đó một Quy Chế Niêm Yết (Listing Regime) mới cũng được giới thiệu vào tháng 4 năm 2010, áp dụng cho tất cả các công ty được niêm yết trên sàn chứng khoán London – Premium Listing không phân biệt những công ty này được thành lập ở Anh hay ở nơi khác.

Quản trị doanh nghiệp cũng có tác dụng đến các công ty không niêm yết bởi vì về cơ bản thì nó cải thiện tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Một trong những phát triển thú vị trong những năm gần đây là cách mà cái tên: quản trị “doanh nghiệp” được sử dụng để đề cập đến các vấn đề về quản trị và trách nhiệm giải trình vượt ra khỏi phạm vi doanh nghiệp. Điều này có thể gây nhầm lẫn vì Quản Trị Doanh Nghiệp Anh (UK Corporate Governance) đã được xây LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 dựng và phát triển để giải quyết vấn đề về quản trị doanh nghiệp của các công ty niêm yết và không được thiết kế để bao quát hết tất cả các loại hình tổ chức có cấu trúc trách nhiệm giải trình khác nhau. Nhiều nghiên cứu khoa học kết luận rằng những công ty được quản trị hiệu quả thì sẽ có kết quả kinh doanh tốt hơn.

Theo bài nghiên cứu của Lê Minh Toàn (nghiên cứu sinh) và Gordon Walker (giáo sư) trường đại học Luật La Trobe - Australia, quản trị doanh nghiệp là cấu trúc và quy trình cho định hướng và việc kiểm soát của một công ty. Quản trị doanh nghiệp xác định vai trò của Ban giám đốc, Hội đồng quản trị, cổ đông kiểm soát, cổ đông thiểu số và các bên liên quan khác. Quản trị doanh nghiệp hiệu quả sẽ nâng cao hoạt động của công ty, tăng khả năng huy động các nguồn vốn bên ngoài và đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững. Đối với những quốc gia phát triển, việc nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp có thể đáp ứng được rất nhiều mục tiêu chính sách xã hội quan trọng.

Quản trị doanh nghiệp tốt làm giảm độ nhạy cảm của thị trường mới nổi đối với khủng hoảng tài chính, giảm chi phí giao dịch và chi phí sử dụng vốn và phát triển thị trường vốn. Ngược lại, quản trị doanh nghiệp kém làm giảm tự tin của nhà đầu tư và hạn chế đầu tư bên ngoài. Ngoài ra, các quỹ lương hưu tiếp tục đầu tư nhiều hơn vào thị trường vốn, quản trị doanh nghiệp tốt là cấp thiết để bảo vệ nguồn tiết kiệm hưu trí. Tầm quan trọng của quản trị doanh nghiệp đã được lưu ý tại nhiều quốc gia và tổ chức.

Cụ thể như OECD, với những thành viên và các quỹ đầu tư từ các quốc gia có nền kinh tế thị trường, đã phát triển những nguyên tắc quản trị doanh nghiệp có tính ứng dụng quốc tế tốt nhất. Các Nguyên Tắc Quản Trị Doanh Nghiệp OECD (Các nguyên tắc OECD) được xuất bản đầu tiên vào năm 1999 (OECD 1999) và được cập nhật vào năm 2004 (OECD 2004) bổ sung một quy tắc mới mở rộng hơn phạm vi của quản trị doanh nghiệp sang cách nhìn của hiệu quả công việc. Một bài nhận xét về những quy tắc này bắt đầu vào năm 2014 và sau đó những quy tắc được cập nhật ra đời vào tháng 9 năm 2015, có tên Các Nguyên Tắc Quản Trị Doanh Nghiệp OECD/G20 (OECD 2015). LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 Theo CPA Australia – một tổ chức nghề nghiệp của Australia thì Các Nguyên Tắc OECD là quy tắc chung và dựa trên nguyên tắc (principles based).

Các Nguyên Tắc OECD là “những hướng dẫn mang tính ứng dụng” và không phải viết riêng cho các công ty hoặc cho các thành viên Hội đồng quản trị. Các nguyên tắc này được viết ra để các chính phủ có thể ứng dụng vào luật pháp của từng quốc gia bằng những hướng dẫn phù hợp. Chúng cũng có giá trị trong việc đảm bảo các hướng dẫn về quản trị doanh nghiệp được phát triển bởi nhiều quốc gia khác nhau thống nhất với Các Nguyên Tắc OECD. Các Nguyên Tắc OECD có thể được sử dụng như là một khung hướng dẫn cho tổ chức tìm kiếm lợi nhuận và các tổ chức phi lợi nhuận.

Các Nguyên Tắc OECD có 6 nguyên tắc: 1. Đảm bảo nguyên tắc của một khung quản trị doanh nghiệp hiệu quả; 2. Đảm bảo quyền lợi và đối xử công bằng giữa các cổ đông và các chức năng chính của chủ sở hữu; 3. Các nhà đầu tư tổ chức, thị trường chứng khoán và các tổ chức tài chính trung gian khác; 4.

Vai trò của các bên liên quan trong quản trị doanh nghiệp; 5. Công bố và tính minh bạch; và 6. Trách nhiệm của Hội đồng quản trị. Mối quan hệ giữa bất cân xứng thông tin và tính thanh khoản cổ phiếu Theo các nhà kinh tế học, bất cân xứng thông tin có thể xảy ra khi các bên tham gia giao dịch cố tình che đậy thông tin, người mua không có thông tin xác thực, đầy đủ và kịp thời nên dẫn tới trả giá thấp hơn giá trị thực của hàng hóa.

Hậu quả là người bán không còn động lực để sản xuất hàng hóa có giá trị và có xu hướng cung cấp những sản phẩm trung bình trên thị trường. Bất cân xứng thông tin là một thất bại của thị trường và nó làm giảm mức độ tự tin của nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán, từ đó làm giảm mức độ thanh khoản như sự biến động tỷ suất sinh lợi, khối lượng giao dịch. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Mối quan hệ giữa quản trị công ty và bất cân xứng thông tin Các lý thuyết liên quan chỉ ra mối quan hệ giữa quản trị công ty và bất cân xứng thông tin: lý thuyết đại diện (agency theory), lý thuyết quản lý (theory of entrenchment) và lý thuyết quản lý (theory of stewardship).

- Lý thuyết đại diện (agency theory) Lý thuyết đại diện được phát triển bởi Jensen và Meckling trong một công bố năm 1976. Lý thuyết đại diện nhìn nhận quản trị doanh nghiệp thông qua mối quan hệ giữa các những người đại diện - nhà quản lý (agents) và những chủ thể - cổ đông (principals). Lý thuyết đại diện nói chung bao gồm việc trao quyền lực cho các cá nhân hoặc các nhóm để hành động đại diện cho những người khác. Những người đại diện được phép hành động và ra quyết định thay mặt cho những chủ thể và tuân thủ theo những điều khoản quy định của việc giao quyền và các nguyên tắc khi thực thi quyền đã được giao đó.

Trong khi những đại diện được kì vọng là sẽ hành động thay mặt cho chủ thể, nguyên tắc đại diện cho rằng người đại diện có thể không hành động vì quyền lợi tốt nhất của chủ thể. Giả định cơ bản của lý thuyết đại diện là tất cả các bên đều là những người lý trí hành động vì mục đích tối đa hóa lợi ích của bản thân, điều này có nghĩa là những người đại diện có thể theo đuổi những mục tiêu khác với mục tiêu của chủ thể. Do đó, mâu thuẫn tiềm tàng có thể nảy sinh và những công cụ như quản trị doanh nghiệp phải được thực hiện để đảm bảo rằng những người đại diện sẽ hành động một cách phù hợp. Những người đại diện do đó phải hiểu biết hết về các khái niệm và các nguyên tắc của việc quản trị hiệu quả và phải tuân thủ các điều khoản quy định của việc giao quyền và các nguyên tắc khi thực thi quyền đã được giao đó.

Jensen và Meckling định nghĩa về lý thuyết đại diện và vấn đề trung tâm của nó như sau: “Một mối quan hệ đại diện được định nghĩa như là một hợp đồng mà theo đó một hoặc nhiều người (chủ thể) ủy quyền cho người khác (người đại diện) thay mặt họ thực hiện một số nhiệm vụ, trong đó bao gồm trao cho người đại diện một số quyền ra quyết định. Nếu cả hai bên đều là những người tối đa hóa lợi ích cá nhân thì có lý LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 10 do thích đáng để tin rằng người đại diện sẽ không luôn luôn hành động vì lợi ích tốt nhất của chủ thể” (Jensen và Meckling 1976, trang 308) Hai giả định cơ bản quan trọng của lý thuyết đại diện: 1. Tất cả các cá nhân đều hành động vì lợi ích của bản thân mình. Do đó, tồn tại mâu thuẫn lợi ích tiềm tàng giữa chủ thể và người đại diện, những người đại diện có xu hướng hành động theo cách tối đa hóa lợi ích của họ trước 2.

Những người đại diện là người có quyền lực vì họ nắm và kiểm soát thông tin tốt hơn và có khả năng ra quyết định. Điều này giúp họ có được lợi ích cá nhân xa hơn. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để gắn kết lợi ích của chủ thể và của người đại diện với nhau, từ đó điều chỉnh hành động vì lợi ích cá nhân và thiếu cung cấp thông tin của những người đại diện để làm giảm chi phí đại diện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ