Luận văn thạc sĩ tổng hợp các dẫn xuất của 3a hydroxy lup 2029 en 23 28 dioic axit

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tổng hợp các dẫn xuất của 3a hydroxy lup 2029 en 23 28 dioic axit, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực tiễn.

Chuyên ngành

Hóa Hữu cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2016

44
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thạc sĩ 3α hydroxy lup 20 29 en 23 28 dioic axit

Luận văn thạc sĩ với chủ đề "Tổng hợp các dẫn xuất của 3α-hydroxy-lup-20(29)-en-23,28-dioic axit" là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu trong lĩnh vực hóa dược. Nghiên cứu này tập trung vào việc biến đổi hóa học axit betulinic và các hợp chất tương tự, một hướng đi đầy tiềm năng trong việc tìm kiếm các hoạt chất mới. Hợp chất gốc, 3α-hydroxy-lup-20(29)-en-23,28-dioic axit, được phân lập từ cây chân chim (Schefflera octophylla) với hiệu suất cao, thuộc nhóm triterpenoid khung lupane. Các hợp chất này từ lâu đã được biết đến với nhiều hoạt tính sinh học quý báu, tuy nhiên hợp chất gốc trong đề tài chỉ thể hiện độc tính tế bào ở mức độ nhẹ. Mục tiêu chính của luận văn là tiến hành bán tổng hợp hợp chất thiên nhiên này để tạo ra các dẫn xuất mới, với hy vọng cải thiện và khám phá thêm các hoạt tính dược lý, đặc biệt là hoạt tính kháng ung thưhoạt tính chống viêm. Quá trình nghiên cứu bao gồm việc thực hiện các phản ứng tổng hợp hữu cơ phức tạp, tinh chế sản phẩm và xác định cấu trúc bằng các phương pháp phổ hiện đại. Công trình không chỉ đóng góp vào kho tàng tri thức về hóa học các hợp chất thiên nhiên mà còn mở ra những định hướng mới cho việc phát triển các loại thuốc tiềm năng có nguồn gốc từ hệ thực vật phong phú của Việt Nam. Việc khai thác và sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên bản địa là một trong những mục tiêu quan trọng, giúp phát triển ngành dược phẩm quốc gia một cách bền vững. Luận văn này là một minh chứng rõ ràng cho tiềm năng to lớn của các hợp chất triterpenoid khung lupane trong y học hiện đại.

1.1. Lý do chọn đề tài và tầm quan trọng của hợp chất thiên nhiên

Việc lựa chọn đề tài xuất phát từ vai trò ngày càng quan trọng của các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên trong ngành dược. Khoảng 60-70% các loại thuốc đang lưu hành có nguồn gốc trực tiếp hoặc gián tiếp từ hợp chất thiên nhiên. Việt Nam, với hệ thực vật đa dạng, là một nguồn tài nguyên quý giá cho các nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực này. Hợp chất 3α-hydroxy-lup-20(29)-en-23,28-dioic axit, một triterpenoid khung lupane được phân lập từ cây bản địa, là một điểm khởi đầu lý tưởng. Mặc dù hoạt tính sinh học ban đầu còn khiêm tốn, cấu trúc phân tử của nó với nhiều nhóm chức cho phép thực hiện các biến đổi hóa học đa dạng. Điều này tạo cơ hội lớn để tạo ra các dẫn xuất của axit betulinic có hoạt tính mạnh hơn, phục vụ cho quá trình sàng lọc dược lý và phát triển thuốc mới.

1.2. Mục tiêu và nhiệm vụ cốt lõi của nghiên cứu khoa học

Mục tiêu chính của khóa luận là nghiên cứu tổng hợp hữu cơ các dẫn xuất mới từ axit 3α-hydroxy-lup-20(29)-en-23,28-dioic axit (chất 34). Các nhiệm vụ cụ thể được đặt ra bao gồm: (1) Nghiên cứu tổng quan tài liệu về các phương pháp biến đổi axit betulinic và các triterpenoid tương tự. (2) Thực hiện các chuỗi phản ứng hóa học để tạo ra các sản phẩm mục tiêu, tập trung vào việc biến đổi các nhóm chức tại vị trí C-3, C-23 và C-28. (3) Xác định cấu trúc của các hợp chất tổng hợp được bằng các phương pháp phổ hiện đại như phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), bao gồm ¹H-NMR và ¹³C-NMR, và phổ khối lượng (MS). Các nhiệm vụ này nhằm đảm bảo tính chính xác và khoa học của kết quả, tạo tiền đề cho các nghiên cứu sâu hơn về quan hệ cấu trúc và hoạt tính (SAR).

II. Thách thức trong việc tối ưu hoạt tính sinh học của axit betulinic

Mặc dù các triterpenoid khung lupane như axit betulinic và betulin được biết đến với nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý, việc ứng dụng chúng vào thực tiễn lâm sàng vẫn còn nhiều thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là hoạt tính của các hợp chất tự nhiên thường ở mức độ vừa phải, chưa đủ mạnh để trở thành ứng viên thuốc tiềm năng. Hợp chất 3α-hydroxy-lup-20(29)-en-23,28-dioic axit trong nghiên cứu này cũng không ngoại lệ, chỉ cho thấy độc tính tế bào nhẹ. Do đó, thách thức cốt lõi là làm thế nào để biến đổi cấu trúc hóa học một cách thông minh nhằm tăng cường hoạt tính. Quá trình tổng hợp hữu cơ các dẫn xuất mới đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế phản ứng và hóa học lập thể. Việc lựa chọn tác nhân, dung môi và điều kiện phản ứng phù hợp để đạt hiệu suất cao và sản phẩm mong muốn là một bài toán không hề đơn giản. Thêm vào đó, việc tinh chế các sản phẩm từ hỗn hợp phản ứng phức tạp cũng là một công việc tốn nhiều thời gian và công sức. Sau khi tổng hợp thành công, việc đánh giá hoạt tính kháng ung thư hay hoạt tính chống viêm của các dẫn xuất mới cần có hệ thống sàng lọc dược lý hiện đại và chuẩn xác. Việc xây dựng mối quan hệ cấu trúc và hoạt tính (SAR) cũng là một thử thách, đòi hỏi phải tổng hợp một thư viện đa dạng các hợp chất để tìm ra quy luật về ảnh hưởng của các nhóm thế đến hoạt tính.

2.1. Hạn chế về hoạt tính của các triterpenoid khung lupane tự nhiên

Nhiều hợp chất thiên nhiên thuộc nhóm triterpenoid khung lupane, bao gồm cả axit betulinic, thường thể hiện hoạt tính sinh học in vitro nhưng lại gặp khó khăn khi chuyển sang các thử nghiệm in vivo hoặc lâm sàng. Các vấn đề thường gặp bao gồm độ tan trong nước kém, sinh khả dụng thấp và hoạt lực chưa đủ mạnh. Ví dụ, hợp chất 3α-hydroxy-lup-20(29)-en-23,28-dioic axit có tiềm năng nhưng hoạt tính ban đầu còn yếu. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải thực hiện các biến đổi hóa học axit betulinic và các chất tương tự để khắc phục những nhược điểm này. Đây là động lực chính thúc đẩy các luận văn hóa dược tập trung vào việc bán tổng hợp hợp chất thiên nhiên.

2.2. Khó khăn trong quy trình tổng hợp và tinh chế sản phẩm

Quá trình tổng hợp hữu cơ các dẫn xuất từ một khung phân tử phức tạp như lupane luôn tiềm ẩn nhiều khó khăn. Các phản ứng có thể không xảy ra hoàn toàn, tạo ra nhiều sản phẩm phụ không mong muốn, làm giảm hiệu suất chung. Việc bảo vệ có chọn lọc một số nhóm chức trong khi biến đổi các nhóm chức khác đòi hỏi chiến lược tổng hợp rõ ràng. Ví dụ, phản ứng clo hóa có thể không chỉ xảy ra ở nhóm carboxylic mà còn ảnh hưởng đến các nhóm chức nhạy cảm khác. Sau phản ứng, việc tách và tinh chế sản phẩm khỏi hỗn hợp bằng sắc ký cột đòi hỏi kỹ thuật cao và hệ dung môi phù hợp, đây là một bước quan trọng để đảm bảo độ tinh khiết của hợp chất trước khi đem đi phân tích cấu trúc và thử hoạt tính.

III. Hướng dẫn tổng hợp dẫn xuất amit từ 3α hydroxy lup

Phương pháp tổng hợp hữu cơ các dẫn xuất mới từ 3α-hydroxy-lup-20(29)-en-23,28-dioic axit (34) được tiến hành qua nhiều giai đoạn phản ứng có kiểm soát. Đây là phần cốt lõi của luận văn hóa dược, trình bày chi tiết quá trình biến đổi một hợp chất thiên nhiên thành các cấu trúc mới lạ hơn. Quy trình bắt đầu bằng việc hoạt hóa đồng thời hai nhóm carboxylic ở vị trí C-23 và C-28. Phản ứng này sử dụng tác nhân oxalyl clorit trong dung môi benzen khan, chuyển hóa nhóm -COOH thành nhóm -COCl, một nhóm hoạt động mạnh hơn, sẵn sàng cho các phản ứng tiếp theo. Một điểm đặc biệt trong giai đoạn này là sự hình thành vòng lacton nội phân tử. Do vị trí không gian thuận lợi, nhóm 3α-OH đã tấn công vào nhóm 23-COCl, tạo thành một vòng lacton năm cạnh, hình thành nên hợp chất trung gian 35. Bước tiếp theo là phản ứng amit hóa có chọn lọc tại vị trí C-28. Hợp chất 35 được cho phản ứng với axit amin L-leucinmetyleste hydroclorit trong sự có mặt của trietyl amin làm bazơ. Phản ứng này tạo ra liên kết amit, một liên kết rất phổ biến trong các hợp chất có hoạt tính sinh học. Kết quả thu được sản phẩm 36 với hiệu suất 65%. Toàn bộ quy trình này minh họa cho một chiến lược bán tổng hợp hợp chất thiên nhiên hiệu quả, tập trung vào việc tạo ra các dẫn xuất amit, một trong những hướng đi phổ biến để cải thiện đặc tính dược học của các triterpenoid khung lupane.

3.1. Giai đoạn clo hóa và tạo vòng lacton nội phân tử chất 35

Bước đầu tiên trong chuỗi tổng hợp hữu cơ là phản ứng clo hóa chất nền 34 bằng oxalyl clorit. Phản ứng được thực hiện ở nhiệt độ phòng trong 48 giờ. Tác nhân oxalyl clorit hiệu quả trong việc chuyển đổi nhóm carboxylic thành clorua axit. Điểm thú vị là phản ứng không chỉ dừng lại ở đó. Do cấu trúc lập thể đặc thù của phân tử, nhóm 3α-hydroxyl và nhóm 23-clorua axit ở rất gần nhau trong không gian, dẫn đến một phản ứng nội phân tử xảy ra tức thời, tạo thành một vòng β-lacton bền vững. Sản phẩm thu được là chất trung gian 35. Sự hình thành vòng lacton này không chỉ bảo vệ nhóm 3-OH và 23-COOH mà còn tạo ra một cấu trúc độc đáo cho các biến đổi hóa học tiếp theo.

3.2. Quy trình amit hóa C 28 với L leucinmetyleste chất 36

Sau khi có được chất trung gian 35, bước tiếp theo là tạo liên kết amit tại vị trí C-28. Hợp chất 35 được hòa tan trong CH₂Cl₂ và phản ứng với L-leucinmetyleste hydroclorit. Trietyl amin được thêm vào để trung hòa HCl sinh ra và hoạt hóa amin. Phản ứng được khuấy ở nhiệt độ phòng trong 20 giờ. Nhóm clorua axit ở C-28 có hoạt tính cao đã phản ứng với nhóm amin của L-leucinmetyleste để tạo thành liên kết peptit (amit). Hỗn hợp sau phản ứng được xử lý và tinh chế bằng sắc ký cột silica gel để thu được sản phẩm 36 tinh khiết. Đây là một ví dụ điển hình của việc gắn thêm một đơn vị amino axit vào khung triterpenoid khung lupane, một chiến lược thường được sử dụng để tăng cường hoạt tính kháng ung thư.

IV. Phương pháp biến đổi hóa học nhóm chức C 3 của dẫn xuất lupane

Sau khi tổng hợp thành công dẫn xuất amit 36, nghiên cứu tiếp tục tập trung vào các biến đổi hóa học tại vị trí C-3, một vị trí quan trọng ảnh hưởng lớn đến hoạt tính sinh học của các triterpenoid khung lupane. Quá trình bắt đầu bằng việc thủy phân có chọn lọc để mở vòng lacton của chất 36. Phản ứng này được thực hiện trong môi trường kiềm (KOH) với hệ dung môi tetrahydrofuran/MeOH. Tác nhân nucleophin đã tấn công vào nhóm carbonyl của lacton, dẫn đến việc phá vỡ vòng và tái tạo lại nhóm 3α-OH, đồng thời este hóa nhóm 23-COOH thành metyl este, tạo ra sản phẩm 37 với hiệu suất 62%. Tiếp theo, nhóm 3α-OH của chất 37 được oxy hóa thành xeton bằng tác nhân Jones (CrO₃/H₂SO₄) trong dung môi aceton. Phản ứng oxy hóa này diễn ra hiệu quả, tạo thành dẫn xuất xeton 38. Sự xuất hiện của nhóm C=O ở vị trí C-3 là một biến đổi cấu trúc quan trọng. Cuối cùng, để khẳng định cấu trúc và tạo thêm một dẫn xuất mới, nhóm xeton của chất 38 được khử hóa trở lại thành nhóm hydroxyl bằng natri borohydrua (NaBH₄) trong metanol. Phản ứng khử này tạo ra sản phẩm 39. Chuỗi phản ứng này cho thấy khả năng biến đổi linh hoạt tại vị trí C-3, từ đó tạo ra một thư viện các hợp chất đa dạng, phục vụ cho việc nghiên cứu quan hệ cấu trúc và hoạt tính (SAR) và tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính chống viêm hay độc tính tế bào cao hơn.

4.1. Thủy phân mở vòng lacton và este hóa chất 37

Để thực hiện các biến đổi tiếp theo tại C-3, vòng lacton trong chất 36 cần được mở ra. Quá trình này được thực hiện bằng cách thủy phân trong môi trường kiềm mạnh (KOH 4N) ở nhiệt độ phòng. Phản ứng không chỉ phá vỡ liên kết este của vòng lacton, giải phóng nhóm 3α-hydroxyl, mà còn đồng thời este hóa nhóm carboxylic tự do tại C-23 bằng dung môi metanol. Kết quả là sự hình thành của hợp chất 37, một di-este. Bước này rất quan trọng vì nó tái tạo lại nhóm chức -OH, một vị trí then chốt cho các phản ứng oxy hóa và biến đổi khác.

4.2. Oxy hóa nhóm 3 OH thành xeton và khử hóa ngược lại chất 38 39

Nhóm 3α-OH của chất 37 được oxy hóa thành nhóm xeton bằng tác nhân CrO₃ trong môi trường axit sunfuric. Phản ứng được kiểm soát ở nhiệt độ thấp để tránh các phản ứng phụ. Sản phẩm 38, một dẫn xuất 3-oxo, được hình thành với hiệu suất 40%. Sự chuyển đổi từ nhóm -OH sang nhóm C=O làm thay đổi đáng kể hình dạng không gian và tính phân cực tại vị trí này, có thể ảnh hưởng lớn đến hoạt tính sinh học. Để hoàn thiện chuỗi biến đổi, chất 38 tiếp tục được khử hóa bằng NaBH₄. Tác nhân này khử hóa có chọn lọc nhóm xeton trở lại thành nhóm -OH, tạo ra sản phẩm 39. Chu trình oxy hóa-khử này không chỉ tạo ra các dẫn xuất mới mà còn là một phương pháp quan trọng trong tổng hợp hữu cơ để nghiên cứu vai trò của nhóm chức C-3.

V. Phân tích kết quả tổng hợp và xác định cấu trúc các dẫn xuất mới

Việc xác định cấu trúc chính xác của các sản phẩm tổng hợp là một bước không thể thiếu trong bất kỳ nghiên cứu khoa học nào về hóa dược. Trong luận văn này, các phương pháp phổ vật lý hiện đại đã được sử dụng một cách hiệu quả. Độ tinh khiết của các hợp chất được kiểm tra sơ bộ bằng sắc ký lớp mỏng (TLC). Cấu trúc của năm dẫn xuất mới (35, 36, 37, 38, 39) đã được làm sáng tỏ chủ yếu dựa trên dữ liệu từ phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR)phổ khối lượng (MS). Phổ ¹H-NMR cung cấp thông tin chi tiết về số lượng và loại proton, cũng như mối tương tác giữa chúng trong phân tử. Ví dụ, sự xuất hiện của tín hiệu doublet ở δ 5,92 ppm trong phổ của chất 36 đã xác nhận sự hình thành liên kết amit (-NH-). Tương tự, sự biến mất của tín hiệu này và xuất hiện của tín hiệu đặc trưng cho nhóm 3α-OH trong phổ của chất 37 đã chứng minh phản ứng mở vòng lacton thành công. Phổ ¹³C-NMR bổ sung thông tin bằng cách xác định số lượng và loại nguyên tử cacbon. Tín hiệu của cacbon carbonyl xeton ở δ 211,1 ppm trong phổ của chất 38 là bằng chứng không thể chối cãi cho phản ứng oxy hóa. Các dữ liệu phổ này, khi được phân tích và kết hợp với nhau, đã cho phép xác định một cách chắc chắn cấu trúc của từng dẫn xuất, hoàn thành mục tiêu của đề tài.

5.1. Luận giải dữ liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân ¹H NMR ¹³C NMR

Phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là công cụ mạnh mẽ nhất để xác định cấu trúc các hợp chất hữu cơ. Trong phổ ¹H-NMR của chất 39, tín hiệu singlet rộng ở δ 3.73 ppm đặc trưng cho proton H-3β, xác nhận nhóm xeton đã bị khử hóa thành công. Các tín hiệu singlet của bảy nhóm metyl trong vùng trường cao (δ 0.87-1.68 ppm) là dấu hiệu đặc trưng của triterpenoid khung lupane. Trong phổ ¹³C-NMR của chất 37, sự có mặt của hai tín hiệu cacbonyl este ở δ ~173 ppm và tín hiệu của 38 nguyên tử cacbon đã khẳng định cấu trúc di-este sau khi mở vòng. Sự kết hợp giữa phổ một chiều (¹H, ¹³C) và các kỹ thuật phổ hai chiều (nếu có) cho phép gán chính xác hầu hết các tín hiệu, từ đó dựng nên cấu trúc phân tử hoàn chỉnh.

5.2. Vai trò của phổ khối lượng MS và các phương pháp khác

Bên cạnh phổ NMR, phổ khối lượng (MS) đóng vai trò quan trọng trong việc xác nhận khối lượng phân tử của các hợp chất tổng hợp. Dữ liệu từ phổ MS cung cấp giá trị m/z của ion phân tử [M]+ hoặc các ion giả phân tử như [M+H]+ hoặc [M+Na]+, giúp kiểm tra xem công thức phân tử dự kiến có chính xác hay không. Điều này đặc biệt hữu ích để xác nhận rằng phản ứng đã diễn ra đúng như mong đợi (ví dụ: khối lượng phân tử tăng lên sau phản ứng amit hóa). Ngoài ra, các phương pháp khác như đo nhiệt độ nóng chảy cũng được sử dụng để đánh giá độ tinh khiết và đặc tính vật lý của sản phẩm. Các chất rắn kết tinh thường có một khoảng nhiệt độ nóng chảy hẹp và xác định, là một chỉ dấu về độ tinh khiết cao.

VI. Kết luận và định hướng tương lai cho nghiên cứu dẫn xuất triterpenoid

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu và nhiệm vụ đề ra. Nghiên cứu đã tổng hợp thành công năm dẫn xuất mới (35, 36, 37, 38, 39) từ hợp chất 3α-hydroxy-lup-20(29)-en-23,28-dioic axit với hiệu suất từ khá đến tốt (62-70% cho các bước chính). Quá trình tổng hợp hữu cơ đã được thực hiện một cách bài bản, cho thấy khả năng ứng dụng các phản ứng hóa học kinh điển và hiện đại để biến đổi hóa học các hợp chất thiên nhiên có cấu trúc phức tạp. Cấu trúc của tất cả các sản phẩm đã được xác định và khẳng định một cách đáng tin cậy bằng các phương pháp phân tích phổ hiện đại, chủ yếu là phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR). Những kết quả này không chỉ làm phong phú thêm dữ liệu khoa học về các dẫn xuất của axit betulinic mà còn cung cấp một bộ các hợp chất mới, có cấu trúc độc đáo. Đây là tiền đề quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo về sàng lọc dược lý nhằm đánh giá hoạt tính kháng ung thư, hoạt tính chống viêm hay các hoạt tính sinh học khác. Hướng nghiên cứu này vẫn còn rất nhiều tiềm năng, đặc biệt là việc xây dựng mối quan hệ cấu trúc và hoạt tính (SAR). Trong tương lai, có thể tiếp tục tổng hợp thêm nhiều dẫn xuất khác bằng cách thay đổi các axit amin trong phản ứng amit hóa hoặc biến đổi các nhóm chức ở những vị trí khác trên khung lupane.

6.1. Tóm tắt các kết quả chính đã đạt được trong luận văn

Nghiên cứu đã thành công trong việc: (1) Tổng hợp được 5 dẫn xuất mới từ một triterpenoid khung lupane có sẵn trong tự nhiên. (2) Thực hiện một chuỗi các phản ứng bao gồm clo hóa, tạo vòng lacton, amit hóa, thủy phân, oxy hóa và khử hóa một cách hiệu quả. (3) Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất bằng các phương pháp phổ ¹H-NMR và ¹³C-NMR. Các kết quả này đã chứng minh tính khả thi của việc bán tổng hợp hợp chất thiên nhiên từ nguồn dược liệu Việt Nam để tạo ra các phân tử mới có tiềm năng ứng dụng trong hóa dược.

6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo và tiềm năng ứng dụng

Từ các kết quả đã đạt được, hướng nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá toàn diện hoạt tính sinh học của các dẫn xuất đã tổng hợp. Cần tiến hành các thử nghiệm độc tính tế bào trên nhiều dòng tế bào ung thư khác nhau để xác định tiềm năng hoạt tính kháng ung thư. Bên cạnh đó, có thể mở rộng nghiên cứu bằng cách tổng hợp một thư viện các dẫn xuất tương tự, ví dụ như sử dụng các amino axit khác nhau hoặc biến đổi nhóm chức ở vị trí C-29, C-30. Các nghiên cứu này sẽ giúp xây dựng mối quan hệ cấu trúc và hoạt tính (SAR), cung cấp thông tin quý giá cho việc thiết kế và tối ưu hóa các hợp chất triterpenoid khung lupane để phát triển thành các ứng viên thuốc trong tương lai.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU. LY do Chon dé taic. Mục tiêu của khóa luận. Nhiệm vụ nghiÊn CỨU.

- 11363333211 111113 35395 311 1 1 ng gà 2 Churong 1: TONG QUAN 2. Chuyên hóa ctia nhom OH ou.2 Chuyén hóa ở nhóm 28§-COOH.- - - 2 + +E+EE£EE£EE£EE£EEeErxeEerered 8 Chương 2: THỰC NGHIỆM. 2 ¿2£ 2£ E£EE+E£EE£EEzE£EE+EzEeEEeEzEerxee 10 2. Phương pháp nghiên cứu, nguyên liệu và thiết bị.

Phương pháp nghiên CỨU. Hóa chất và dung môi. Định tính phản ứng và kiểm tra độ tinh khiết của các hợp chất bằng sắc kí lÓP ITỎN. Tổng hợp các dẫn Xuất.--¿- ¿+ 2k2 + keE+E+EEE£EEEEEEeEErEerkrkrrkrrrred 13 2.

Quy trình tông hợp dẫn xuất 35. Quy trình tông hợp dẫn xuất 36. Quy trình tông hợp dẫn xuất 37. Quy trình tông hợp dẫn xuất 38.

Quy trình tông hợp dẫn xuất 39.- - - ¿ke *+k£E£EE£EeEeErxrkerrred 16 Chuong 3: KET QUA THAO LUAN. Tong hop dan xuat 35.2 Tong hop dan xuat 36.3 Tong hop dan xuat 37. Tong hop dan xuat 38.5 Tong hop dan xuat 39.cccccccssssessssesessesessesessesecsesessesecsesesessecsesesssseeseseees 26 KẾT LUẬNN. it St S11 1118151511111 11 1111511111111 1151111111111 11 1111 E13 re.

29 TÀI LIỆU THAM KHẢO.--- (t8 S8 SE E‡EESESESEEeE£E+EEEEEEEEeEeErErereszsesd 30 DANH MỤC CÁC SO BDO Sơ đồ 1.1: Este hóa axit betulinic ở vị trí 3-OH.2: Este hóa axit dihidrobetulinic ở vị trí 3B-OH.3: Chuyên hóa các dẫn xuất của betulin.4: Chuyên hóa các dẫn xuất cacbamat của axit betulinic.5: Chuyên hóa các dẫn xuất cacbamat của betulin.6: Chuyên hóa nhóm 3B-OH của axit betulinic thành xeton, amin.7: Tổng hợp axit betulinic từ betulin.8: Tong hop cdc dan xuat 30-33 .1: Tông hợp các dẫn xuất của axit 3z-hydroxy-lup-20(29)-en- 121.2: Tông hợp chất 35.3: Tông hợp chất 36.- - - ¿6S SE EEE‡EeEEEEEEEEEErkrrrrkrkrrrred 21 Sơ đồ 3.4 : Tong hop dẫn xuất 37.5: Tổng hợp dẫn xuất 38 .-- -- - St St+teEEEEEEEEErEeExrkrkerrred 25 Sơ đồ 3.6: Tổng hợp chất 39. 27 DANH MUC CAC BANG Bảng 1: Các thiết bị chính sử dụng trong phòng thí nghiệm. I0 Bảng 2: Các dụng cụ chính sử dụng trong phòng thí nghiệm. 1] Bảng 3: Bảng tính toán nguyên liệu phản ứng chất 35.---- 25- 19 Bảng 4: Bảng tính toán nguyên liệu hợp chất 36.---- 2s 2 s2 2552 20 Bảng 5: Bảng tính toán nguyên liệu hợp chất 37.----- 2s 2 s2 s52 22 Bảng 6: Bảng tính toán nguyên liệu hợp chất 38.

- - ccscsccxrxexerxrxez 24 Bảng 7: Bảng tính toán nguyên liệu hợp chất 39. - 2 se z+x+sezzzxd 26 PHU LUC PHO Hình 3.1: Phố 'H- NMR của Chat 36 .2: Phố 'H- NMR của chất 37.- - - + kkeE£EeEvEvEEEEkrxrkrkrerxeed 23 Hình 3.3: Phô 'ÌC- NMR của chất 37.-- - ¿+ Sx eEkeEeEEeEerxrrerkerrred 24 Hình 3.4: Phố 'H- NMR của chất 38. ¿2-5 2 +sEeE£E£EeEeExzxererxrxee 25 Hình 3.5: Phô 'ÌC- NMR của chất 38. ¿2-5 2xx EE+EeEvExrkerrxrxee 26 Hình 3.6: Phố 'H- NMR của chất 39.- - + ksSSx SE ckeEvEEkrkrkerrrees 27 Hình 3.7: Ph6 13C- NMR cila Chat 39 .cccccccccccecceccscessescscesecseescsecseeseecseeseees 28 BANG KY HIEU CAC CHU VIET TAT STT | Ki Hiéu Chú thích l "C-NMR Nuclear Magnetic Resonance Spectromotry (Phô cộng hưởng từ hạt nhân cacbon-13) 2 'H-NMR Proton Magnetic Resonance Spectromotry (Phô cộng hưởng từ hạt nhân proton) 3 |MS Phô khôi lượng va chạm điện tử ( Electron Impact-Mass Spectrometry) 4 TLC Thin layer chrematograph (Sắc ký lớp mỏng) 5 HPLC High Performance Liquid Chromatography (Sac ky long cao ap) 6 GC-MS Gas-Chromatography Mass Spectometry (Sac ky khi) 7 LC-MS Liquid Chromatography Mass Spectometry (Sac ky long) 8 Rf Hệ sô di chuyên 9 MeOH Rượu Metylic I0 | EtOAc Etyl axetat II | EtOH Rượu Etylic I2 | THF Tetrahydrofuran I3 | Ac Acetyl 14 | t- tert- IS |A Độ chuyền dịch hóa học (ppm) l6 | by, bc Do chuyén dich héa hoc cua proton va cacbon I7 |Ppm Phan triéu ( parts per million ) 18 |J Hang sô tương tác spin-spin 19 |S Singlet 20 |D Doublet 21 | Dd Doublet-doublet 22 |T Triplet 23 |M Multiplet 24 |Q Quartet MO DAU 1.

Ly do chon dé tai Các sản phâm thiên nhiên đang ngày được con người quan tâm và ứng dụng rộng rãi bởi tính ít độc, dễ hấp thị và không làm tốn hại đến môi sinh. Theo các tài liệu công bó, hiện nay có khoảng 60-70% các loại thuốc chữa bệnh đang được lưu hành hoặc đang trong gia đoạn thử nghiệm lâm sàng có nguồn gốc tự nhiên. Bằng các phương pháp thử hoạt tính sinh học hiện đại, có kết quả cao, người ta đã tiến hành nghiên cứu các mẫu dịch chiết thực vật, nghiên cứu các chất đã được tách từ các dịch chiết. Nhờ vậy mà đã phát hiện ra được ra được nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học quý báu, tạo điều kiện vô cùng thuận lợi cho việc phát triển ngành y dược trong công cuộc chữa bệnh cứu người.

Nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa, lượng mưa lớn, độ ầm cao (khoảng trên 80%), Việt Nam có một hệ thực vật rất phong phú và đa dạng với khoảng 12000 loài, trong đó có tới 4000 loài được nhân dân ta dùng làm thảo dược cùng các mục đích khác phục vụ cuộc song con nguoi. Cùng với bề dày phát triển 4000 năm lịch sử dân tộc, ngành đông ý đã dành được những thành tựu rực rỡ, nhiều phương thuốc cây cỏ động vật đã được ứng dụng hiệu quả và lưu truyền đến ngày nay. Đó là cơ sở rất quan trong dé phat triển ngành hóa học các hợp chất thiên nhiên. Tuy nhiên với một đất nước còn hạn chế về nguồn vốn và cơ sở vật chất như Việt Nam thì vẫn đề đặt ra là làm như thế nào để khai thác và sử dụng nguồn tài nguyên một cách hiệu quả nhất cho xã hội.

Hợp chat axit 3a-hydroxy-lup-20(29)-en-23,28-dioic được phân lập từ cây chân chim [Schefflera octophylla (Lour.) Harms] véi hiéu suat cao. Hop chat này thuộc khung lupan và có hoạt tính gây độc nhẹ với tế bào. Vì vậy, tôi tiến hanh nghién cuu dé tài “Tổng hợp các dẫn xuất của 3œ-hydroxy-lup- 20(29)-en-23,28-dioic axit (34)”. Mục tiêu của khóa luận - Nghiên cứu tổng hợp các dẫn xuất của axit 3œ-hydroxy-lup-20(29)-en- 23,28-dioic.

- Xác định cấu trúc các hợp chat tong hop được bằng phương pháp hóa lý hiện đại như phô cộng hưởng từ hạt nhân (H-NMR) 13C- NMR và phô khối lượng (MS). Nhiệm vụ nghiên cứu - Nghiên cứu tông quan tài liệu. - Nghiên cứu tông hợp các dẫn xuất của 3œ-hydroxy-lup-20(29)-en-23,28- dioic axit - Xác định cầu trúc của sản phẩm tông hợp. Chuong 1: TONG QUAN Một số hợp chất triteepenoit khung lupan Do hoạt tính sinh học rất có giá trị của các hợp chất khung lupan được phát hiện trong thiên nhiên nên đã có hàng loạt các công trình nghiên cứu về các chuyên hóa hóa học đối với các hợp chất này.

Các dẫn xuất điển hình của tritecpenoit có khung lupan như axit betulinic (1), betulin (2) có ba nhóm chức OH, COOH, nối đôi A “"'” trong phân tử nên khả năng chuyên hóa của chúng rất phong phú. Các chuyên hoá được thực hiện qua ba nhóm chức trên đề thu được những lớp chất mới phục vụ cho mục đích nghiên cứu hoạt tính. Chuyén hóa của nhóm OH Các chuyển hóa ở nhóm OH chủ yếu là chuyên hóa tạo thành este, xeton, amin. * Chuyển hóa nhóm OH thanh este: Các este ở vị trí C-3 được tạo thành băng cách cho axit betulinic tác dụng với các anhydrit axit hoặc các axit clorua trong pyridin.

Nhà khoa học người Nhật Kashiwada và các cộng sự đã tong hợp được các dan xuất este đi từ axit betulinic và axit dihydrobetulinic khi cho tác dụng với các anhydrit axit khác nhau trong pyridin nhận được chất 3a- 3e và 5a- 5e (sơ đồ 1.R = -CH,C(CH3)2CH»COOH c.R = -CH;OCH;COOH Sơ đồ 1.1: Este hóa axit betulinic ở vi tri 3B-OH COOH (RCO);O/ Pyridin .R = -CH;C(CHa)aCH¿COOH c.R = -CH;0CH;COOH Sơ đồ 1.2: Este hóa axit dihidrobetulinic 6 vi trí 3B-OH. Hợp chất betulin với hai nhóm OH ở vị trí C-3 và C-28 đã được chuyền hóa qua các phản ứng để tạo thành các este 6,7, 8, 9 (sơ đồ 1.3) ở cả hai vị trí C-3 và C-28 bởi nhóm các nhà khoa học người Nga Oxana B. Kết quả nghiên cứu hoạt tính ức chế virut Papilloma của các dẫn xuất nhận được, cho thấy hợp chất 6 và 8 kháng lại chủng virut ung thư cô tử cung HPV-I 1. Riêng hợp chất 6 còn có hoạt tính bảo vệ gan, chống loét, chống viêm, hoạt tính điều hòa miễn địch và hoạt tính kháng HIV.

p-metoxycinnamoyl clorua, pyridin, DMAP, 73% b i. Tac nhan Jone; ii. NaBHg, i-PrOH, 25°C, 2h ili. axit nicotinic hidrocloric , pyridin, DMAP, 115°C, 4h, 85% a.

axit 2-clo nicotinic, pyridin, JB DMAP, 115°C, 4h, 90% 7R= HCO o-o-{ )-OOH, b. CHsCHCN, CgHsCH2N(C2Hs)3Cl, 40% KOH, 1,4-dioxin,rt,19h ii. Ho, Ni-Raney, MeOH, 80 °C, 100 atm, 12h; 9 R= CH2O0(CH2)3NH(CH2)2CN iii. axit nicotinic hydrocloric O 6R= HạCO | S \ 8 R= COOH Sơ đồ 1.3: Chuyền hóa các dẫn xuất của betulin Ngoài các chuyên hóa tạo thành este, các nhà khoa học quan tâm đến chuyền hóa tạo thành cacbamat ở cả hai vị trí OH là C-3 và C-28.

Năm 2010, nhóm các nhà khoa học người Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, Rita C.Santos và cộng sự đã tổng hợp hàng loạt các dẫn xuất cacbamat và N-axylheterocyclic của axit betulinic và nghiên cứu hoạt tính gây độc tế bào. Ngoài ra, Harish Komera và các cộng sự cũng đã tổng hợp các dẫn xuất cacbamat bằng phương pháp khác là cho axit betulinic và betulin phản ứng voi etyl isocyanat va phenyl isocyanat trong dung moi clorofom, phản ứng được thực hiện ở nhiệt độ 60°C trong 4§h nhận được chất 11-19 (sơ đồ 1. Nghiên cứu hoạt tính gây độc tế bào của 8 dẫn xuất mới trên 15 dòng tế bào ung thư, cho thấy hợp chất 16 và 18 có hoạt tính diệt tế bào ung thư phối. _| 44, CHạN; ete, 25°C “10 etyl/phenyl isocyanat, etyl/phenyl isocyanat, clorofom, 60°C, 48h clorofom, 60°C, 48h O O : OH R.CH 13 R=CHạCH; 12 R-OgH ˆ 14 R=CsHs Sơ đồ 1.4: Chuyên hóa các dẫn xuất cacbamat của axit betulinic acetic anhydrit CHạGI;, rt etyl/phenyl isocyanat, etyl/phenyl isocyanat, clorofom, 60°C, 48h clorofom, 60°C, 48h 16 R= CHạCH; 18 R=CH;CH> 17 R= CgHs 19 R= C,Hs Sơ d6 1.5: Chuyén héa cdc dan xuất cacbamat của betulin * Chuyén hoa nhom OH thanh xeton, amin: Keduo Qian va cac cộng sự trường Đại học Bắc Caroline đã nghiên cứu chuyền hóa nhóm OH và COOH thành xeton và amit.

Đầu tiên oxi hóa nhóm OH thành xeton băng tác nhân oxi hóa là PDC (Pyridinium Dichromat), sau đó thực hiện phản ứng amit hóa ở nhóm COOH bằng cách, cho tác dụng với L-leucin metyl nhận được chất 21. Nhóm xeton trong chất 3, tiếp tục được chuyên hóa thành nhóm oxim bằng tác nhân NH;OH.HCI trong pyridin nhận được chất 22, tiếp tục khử hóa nhóm oxim của chất 22 thành amin bằng tác nhân NaBH;CN và T¡C1; nhận được hợp chất amin 23 (sơ đồ 1. 4 20 21 NH2OH: HCl O as, H o pyridin N rome = O DMAP, Pyridin H O Nh ome 2N NaOH Oo 3 MeOH/THF na Hos IL O 24 25 Sơ đồ 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ