Luận văn thạc sĩ tổng hợp các dẫn xuất cabamat của thuốc chống hiv 3tc

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tổng hợp các dẫn xuất cabamat của thuốc chống hiv 3tc, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực tiễn.

Chuyên ngành

Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp Đại Học

2016

44
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết từ luận văn Tổng hợp dẫn xuất carbamate của 3TC

Nghiên cứu về thuốc kháng HIV luôn là một lĩnh vực trọng tâm của ngành hóa dược toàn cầu. Trong đó, Lamivudine (3TC) nổi lên như một hợp chất nucleoside hiệu quả trong phác đồ điều trị HIV/AIDS. Đây là một chất thuộc nhóm NRTI (ức chế men sao chép ngược nucleoside), hoạt động bằng cách ngăn chặn quá trình nhân lên của virus. Tuy nhiên, việc sử dụng lâu dài có thể dẫn đến các tác dụng phụ và tình trạng kháng thuốc. Để giải quyết vấn đề này, các nhà khoa học đã tập trung vào việc tổng hợp hóa học các tiền chất (prodrug) của 3TC. Luận văn thạc sĩ về tổng hợp các dẫn xuất carbamate của thuốc chống HIV 3TC ra đời nhằm mục tiêu tạo ra các hợp chất mới có khả năng cải thiện đặc tính dược lý. Các dẫn xuất này được kỳ vọng sẽ giảm độc tính, tăng khả năng hấp thu qua màng tế bào và giải phóng hoạt chất một cách từ từ trong cơ thể. Hướng đi này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mở ra tiềm năng thực tiễn lớn, góp phần vào sự phát triển của y học hiện đại trong cuộc chiến chống lại HIV/AIDS. Việc biến đổi cấu trúc hóa học của 3TC thông qua việc gắn thêm các nhóm chức carbamate có mạch nhánh hydrocarbon dài là một chiến lược thông minh, hứa hẹn tạo ra các loại thuốc mới với hoạt tính sinh học ưu việt hơn.

1.1. Vai trò của Lamivudine 3TC trong điều trị HIV AIDS

Lamivudine (3TC) là một thuốc kháng HIV tổng hợp, thuộc nhóm dideoxynucleoside. Cơ chế hoạt động của nó dựa trên việc ức chế enzym phiên mã ngược của virus. Để có tác dụng, 3TC phải được phosphoryl hóa trong tế bào để trở thành dạng 5'-triphosphat có hoạt tính. Chất chuyển hóa này cạnh tranh với cơ chất tự nhiên (deoxycytidin triphosphat) để gắn vào DNA của virus, gây kết thúc sớm chuỗi DNA và ngăn chặn sự sao chép của HIV. Mặc dù 3TC được dung nạp tốt, việc sử dụng đơn độc có thể nhanh chóng dẫn đến sự phát triển của các chủng virus kháng thuốc. Do đó, nó thường được kết hợp với các thuốc kháng retrovirus khác, như Zidovudine (AZT), để tăng hiệu quả và làm chậm quá trình kháng thuốc. Nghiên cứu này tập trung vào việc tạo ra các dẫn xuất mới để tối ưu hóa hiệu quả điều trị này.

1.2. Khái niệm tiền chất prodrug và ứng dụng hóa dược

Một tiền chất (prodrug) là một hợp chất được biến đổi hóa học, không có hoặc có ít hoạt tính dược lý, nhưng sau khi vào cơ thể sẽ được chuyển hóa thành hoạt chất có tác dụng. Mục đích của việc thiết kế tiền chất là để cải thiện đặc tính dược lý như độ tan, tính ổn định, khả năng hấp thu và giảm độc tính tế bào. Trong trường hợp của 3TC, việc tạo ra các dẫn xuất carbamate là một phương pháp hiệu quả để tạo tiền chất. Các liên kết carbamate được thiết kế để có thể bị thủy phân bởi các enzym trong cơ thể, từ đó giải phóng Lamivudine (3TC) tại vị trí tác động mong muốn. Chiến lược này cho phép đưa một lượng lớn thuốc vào tế bào một cách an toàn và giải phóng dần dần, duy trì nồng độ điều trị ổn định và giảm thiểu tác dụng phụ.

II. Thách thức với thuốc kháng HIV giải pháp từ dẫn xuất 3TC

Mặc dù các loại thuốc kháng HIV hiện nay, đặc biệt là nhóm NRTI (ức chế men sao chép ngược nucleoside), đã mang lại những thành công vượt bậc, chúng vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Vấn đề chính bao gồm độc tính tế bào khi sử dụng dài hạn, sự xuất hiện của các chủng virus kháng thuốc, và các rào cản về dược động học như khả năng hấp thu và phân bố trong cơ thể. Lamivudine (3TC) không phải là ngoại lệ. Việc phải duy trì liều lượng cao và thường xuyên có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn. Để vượt qua những rào cản này, hướng nghiên cứu trong luận án thạc sĩ dược học này tập trung vào việc biến đổi cấu trúc phân tử của 3TC. Giải pháp được đề xuất là tổng hợp hóa học các dẫn xuất carbamate. Bằng cách gắn các mạch hydrocarbon dài, ưa dầu vào phân tử 3TC thông qua liên kết carbamate, các nhà nghiên cứu hy vọng có thể tạo ra các tiền chất (prodrug) mới. Các tiền chất này được thiết kế để tăng khả năng thấm qua màng tế bào, giảm độc tính ban đầu và chỉ giải phóng 3TC hoạt tính sau khi được chuyển hóa trong cơ thể. Đây là một chiến lược thông minh nhằm cải thiện đặc tính dược lý và tối ưu hóa hiệu quả của phác đồ điều trị HIV/AIDS.

2.1. Hạn chế của NRTI và vấn đề độc tính tế bào

Các thuốc NRTI như Lamivudine (3TC) hoạt động bằng cách giả dạng các nucleoside tự nhiên để làm gián đoạn quá trình sao chép DNA của virus. Tuy nhiên, chúng cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp DNA của tế bào chủ, đặc biệt là DNA ty thể, dẫn đến độc tính tế bào. Các tác dụng phụ có thể bao gồm nhiễm toan lactic, gan nhiễm mỡ, và viêm tụy. Hơn nữa, sự đột biến của enzym phiên mã ngược có thể làm giảm độ nhạy của virus với thuốc, dẫn đến thất bại điều trị. Việc tìm ra các dẫn xuất mới có khả năng duy trì hoạt tính kháng virus nhưng giảm thiểu độc tính là một mục tiêu cấp thiết trong ngành hóa dược.

2.2. Mục tiêu cải thiện đặc tính dược lý của Lamivudine

Mục tiêu chính của việc tổng hợp dẫn xuất carbamate của 3TC là để cải thiện đặc tính dược lý của nó. Cụ thể, các mục tiêu bao gồm: (1) Tăng tính thân dầu của phân tử để cải thiện khả năng thấm qua màng tế bào; (2) Giảm độc tính tức thời bằng cách tạo ra một dạng tiền chất (prodrug) không hoạt động; (3) Kéo dài thời gian tác dụng của thuốc thông qua việc giải phóng hoạt chất một cách từ từ và có kiểm soát; (4) Vượt qua cơ chế kháng thuốc của virus. Bằng cách thay đổi cấu trúc hóa học, các dẫn xuất mới có thể có ái lực khác với các enzym chuyển hóa hoặc protein vận chuyển, từ đó thay đổi quá trình hấp thu, phân bố và thải trừ của thuốc trong cơ thể.

III. Quy trình tổng hợp hóa học 4 N hexadecyl carbamate của 3TC

Quy trình tổng hợp hóa học các dẫn xuất carbamate của Lamivudine (3TC) là một bước đi cốt lõi trong nghiên cứu. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là tạo ra hợp chất trung gian 4-N-hexadecyl carbamate của 3TC (chất 18). Phản ứng tổng hợp này được thực hiện một cách có chọn lọc để chỉ tác động lên nhóm amin (-NH2) tại vị trí C-4 của vòng cytosin, trong khi vẫn giữ nguyên nhóm hydroxyl (-OH) tại vị trí C-5'. Phản ứng được tiến hành bằng cách cho 3TC tác dụng với hexadecyl chloroformate trong dung môi DMF, với sự có mặt của xúc tác trietylamin. Điều kiện phản ứng được kiểm soát chặt chẽ ở 0°C để đảm bảo tính chọn lọc cao và hạn chế sản phẩm phụ. Kỹ thuật bảo vệ nhóm chức một cách gián tiếp này là yếu tố then chốt, vì nhóm -OH ở C-5' không tham gia phản ứng, tạo điều kiện cho các bước biến đổi tiếp theo. Sau 48 giờ, phản ứng được xử lý và sản phẩm thô được tinh chế bằng sắc ký cột silica gel. Hiệu suất thu được của sản phẩm 18 là 50%, một kết quả khả quan cho bước tổng hợp đầu tiên, tạo tiền đề vững chắc cho việc phát triển các tiền chất (prodrug) phức tạp hơn.

3.1. Phản ứng tổng hợp chọn lọc trên nhóm amin C 4

Phản ứng tổng hợp để tạo ra dẫn xuất 18 là một ví dụ điển hình của phản ứng acyl hóa chọn lọc. Trong phân tử Lamivudine (3TC), có hai nhóm chức có khả năng phản ứng là nhóm amin ở C-4 và nhóm hydroxyl ở C-5'. Dưới điều kiện phản ứng được lựa chọn (xúc tác trietylamin, nhiệt độ thấp), nhóm amin có ái lực hạt nhân mạnh hơn sẽ ưu tiên phản ứng với hexadecyl chloroformate để tạo thành liên kết carbamate. Sự chọn lọc này rất quan trọng, vì nó cho phép giữ lại nhóm hydroxyl tự do ở C-5' để thực hiện các biến đổi hóa học tiếp theo, cụ thể là phản ứng este hóa.

3.2. Kỹ thuật bảo vệ nhóm chức trong tổng hợp hữu cơ

Mặc dù không phải là một phản ứng bảo vệ nhóm chức trực tiếp, việc thực hiện phản ứng chọn lọc tại C-4 có vai trò tương tự. Trong tổng hợp hóa học đa bước, việc kiểm soát vị trí phản ứng là cực kỳ quan trọng. Bằng cách biến đổi nhóm amin thành một nhóm carbamate ít hoạt động hơn, các nhà nghiên cứu đã gián tiếp "bảo vệ" nó khỏi các phản ứng không mong muốn trong các bước sau. Đồng thời, nhóm carbamate này cũng chính là một phần của cấu trúc hóa học mục tiêu, giúp tăng tính thân dầu và biến 3TC thành một tiền chất (prodrug) tiềm năng. Kỹ thuật này thể hiện sự tinh tế trong việc thiết kế lộ trình tổng hợp.

IV. Cách tạo liên kết este cho dẫn xuất carbamate 3TC hiệu quả

Sau khi tổng hợp hóa học thành công hợp chất trung gian 18, bước tiếp theo trong luận án thạc sĩ dược học là tạo liên kết este tại vị trí C-5'. Đây là bước quyết định để hoàn thiện cấu trúc hóa học của các tiền chất (prodrug) mục tiêu. Phản ứng tổng hợp này, hay còn gọi là phản ứng este hóa, được thực hiện bằng cách cho dẫn xuất carbamate 18 tác dụng với các acyl clorua khác nhau. Cụ thể, nghiên cứu đã sử dụng stearoyl clorua (mạch hydrocarbon no) và (Z,Z)-9,12-octadecadienoyl clorua (mạch hydrocarbon không no) để tạo ra hai sản phẩm cuối cùng là 19 và 20. Phản ứng được tiến hành trong dung môi diclometan, với xúc tác trietylamin ở nhiệt độ 0°C trong thời gian ngắn (5 phút). Điều kiện ôn hòa này giúp bảo toàn các liên kết nhạy cảm trong phân tử, bao gồm cả liên kết carbamate và glycosidic. Kết quả, dẫn xuất 19 và 20 được thu nhận với hiệu suất cao, lần lượt là 68,6% và 66,1%. Việc tạo ra các dẫn xuất với cả mạch nhánh no và không no mở ra cơ hội so sánh và đánh giá hoạt tính sinh học cũng như đặc tính dược lý của chúng, một bước tiến quan trọng trong việc tìm kiếm thuốc kháng HIV thế hệ mới.

4.1. Điều kiện phản ứng este hóa tại vị trí C 5 hydroxyl

Nhóm hydroxyl tại C-5' của dẫn xuất 18 là vị trí mục tiêu cho phản ứng este hóa. Phản ứng này sử dụng tác nhân acyl hóa mạnh là acyl clorua (stearoyl clorua, (Z,Z)-9,12-octadecadienoyl clorua) và một bazơ hữu cơ yếu (trietylamin). Trietylamin đóng vai trò vừa là xúc tác, vừa là chất bẫy axit HCl sinh ra trong quá trình phản ứng, giúp đẩy dịch chuyển cân bằng theo chiều tạo sản phẩm. Việc thực hiện phản ứng ở 0°C trong thời gian ngắn giúp kiểm soát phản ứng, tránh sự phân hủy sản phẩm và hình thành các tạp chất không mong muốn. Đây là một phương pháp kinh điển và hiệu quả trong hóa dược để tạo liên kết este.

4.2. Tổng hợp tiền chất 3TC với mạch nhánh no và không no

Việc tổng hợp hai dẫn xuất khác nhau, 19 (mạch no) và 20 (mạch không no), là một chiến lược nghiên cứu có chủ đích. Cấu trúc hóa học của mạch nhánh hydrocarbon ảnh hưởng lớn đến các đặc tính dược lý như độ tan, tính thấm qua màng tế bào và tương tác với enzym. Mạch no (trong stearoyl) có tính linh động cao, trong khi mạch không no (trong octadecadienoyl) có cấu trúc cứng nhắc hơn do sự hiện diện của các liên kết đôi. Sự khác biệt này có thể dẫn đến hoạt tính sinh họcđộc tính tế bào khác nhau. Do đó, việc tổng hợp cả hai loại dẫn xuất cho phép các nhà khoa học đánh giá và lựa chọn cấu trúc tối ưu nhất cho việc phát triển thuốc kháng HIV trong tương lai.

V. Kết quả phân tích phổ NMR xác định cấu trúc hóa học 3TC

Việc xác định cấu trúc của các hợp chất mới tổng hợp được là một bước không thể thiếu và được thực hiện chủ yếu bằng các phương pháp phổ hiện đại. Trong nghiên cứu này, phân tích phổ NMR (Cộng hưởng từ hạt nhân), đặc biệt là phổ ¹H-NMR, đóng vai trò then chốt để xác nhận sự thành công của các phản ứng tổng hợp. Các dữ liệu phổ đã cung cấp bằng chứng rõ ràng về cấu trúc hóa học của các dẫn xuất carbamate 18, 19 và 20. Ví dụ, trên phổ ¹H-NMR của chất 19, sự xuất hiện của các tín hiệu proton đặc trưng cho khung Lamivudine (3TC) tại δ 8,11 ppm (H-6) và 7,26 ppm (H-5) đã được ghi nhận. Quan trọng hơn, sự có mặt của các tín hiệu từ hai mạch hydrocarbon dài (tại δ 1,25-1,35 ppm và δ 0,87 ppm) đã khẳng định việc gắn thành công cả nhóm carbamate và nhóm este. Các tín hiệu này hoàn toàn phù hợp với cấu trúc dự kiến, chứng tỏ quy trình tổng hợp hóa học đã đi đúng hướng. Việc diễn giải chính xác các tín hiệu phổ là nền tảng để khẳng định độ tinh khiết và cấu trúc của sản phẩm, tạo cơ sở cho các nghiên cứu về hoạt tính sinh học tiếp theo.

5.1. Phân tích phổ NMR để xác minh sản phẩm tổng hợp

Phổ ¹H-NMR là công cụ mạnh mẽ để xác định cấu trúc phân tử hữu cơ. Mỗi proton trong phân tử sẽ cộng hưởng ở một độ dịch chuyển hóa học (δ) đặc trưng, phụ thuộc vào môi trường hóa học xung quanh nó. Bằng cách so sánh phổ của sản phẩm với chất đầu, các nhà nghiên cứu có thể xác định các nhóm chức đã được biến đổi. Trong trường hợp này, sự thay đổi độ dịch chuyển hóa học của các proton gần vị trí C-4 và C-5', cùng với sự xuất hiện của các tín hiệu mới từ các mạch hydrocarbon, là bằng chứng không thể chối cãi cho sự hình thành các liên kết carbamate và este. Kỹ thuật phân tích phổ NMR đảm bảo rằng sản phẩm thu được chính là hợp chất mong muốn.

5.2. Diễn giải tín hiệu ¹H NMR của các dẫn xuất carbamate

Việc diễn giải phổ ¹H-NMR của dẫn xuất 20 cho thấy các tín hiệu đặc trưng của khung 3TC. Cụ thể, tín hiệu của H-6 ở δ 8,11 ppm và H-5 ở δ 7,26 ppm. Tín hiệu đặc biệt quan trọng là một cụm tín hiệu phức tạp (multiplet) trong khoảng δ 5,30-5,42 ppm. Tín hiệu này là sự chồng chập của proton H-4' và bốn proton của các liên kết đôi C=C trong mạch octadecadienoyl. Sự hiện diện của tín hiệu này là bằng chứng trực tiếp cho việc đã gắn thành công mạch nhánh không no vào vị trí C-5'. Bên cạnh đó, các tín hiệu của 22 nhóm CH₂ (δ 1,26-1,37 ppm) và hai nhóm metyl cuối mạch (δ 0,87 ppm) đã hoàn thiện bức tranh cấu trúc hóa học của phân tử, xác nhận thành công của phản ứng tổng hợp.

VI. Tương lai của dẫn xuất carbamate 3TC trong điều trị HIV

Nghiên cứu tổng hợp các dẫn xuất carbamate của thuốc chống HIV 3TC đã đạt được những kết quả ban đầu đầy hứa hẹn. Việc tổng hợp thành công và xác định cấu trúc của hai tiền chất (prodrug) mới (19 và 20) không chỉ chứng tỏ tính khả thi của quy trình tổng hợp hóa học đã đề ra mà còn mở ra một hướng đi mới trong việc điều trị HIV/AIDS. Các hợp chất này, với các mạch hydrocarbon dài, được kỳ vọng sẽ có những đặc tính dược lý được cải thiện, như tăng khả năng thấm qua màng tế bào và giảm độc tính tế bào. Tương lai của các dẫn xuất này nằm ở các bước nghiên cứu sâu hơn. Giai đoạn tiếp theo sẽ là đánh giá hoạt tính kháng virus in vitro trên các dòng tế bào nhiễm HIV. Song song đó, việc nghiên cứu về độ ổn định, cơ chế giải phóng hoạt chất Lamivudine (3TC) và độc tính của chúng cũng cần được tiến hành. Nếu các kết quả này là tích cực, chúng sẽ là cơ sở vững chắc để tiến tới các thử nghiệm trên động vật và xa hơn là ứng dụng lâm sàng. Luận án thạc sĩ dược học này đã đóng góp một viên gạch quan trọng, tạo tiền đề cho việc phát triển các thuốc kháng HIV thế hệ mới, an toàn và hiệu quả hơn.

6.1. Tổng kết thành công từ luận án thạc sĩ dược học

Thành công chính của luận án là đã xây dựng được một quy trình tổng hợp hiệu quả để tạo ra hai dẫn xuất carbamate của 3TC với các mạch nhánh hydrocarbon no và không no. Các hợp chất đã được tổng hợp với hiệu suất tốt và cấu trúc được xác nhận một cách đáng tin cậy bằng phương pháp phân tích phổ NMR. Kết quả này có ý nghĩa khoa học lớn, chứng minh rằng việc biến đổi cấu trúc của Lamivudine (3TC) để tạo tiền chất (prodrug) là một hướng đi khả thi và đầy tiềm năng trong lĩnh vực hóa dược.

6.2. Hướng nghiên cứu hoạt tính sinh học và ứng dụng lâm sàng

Hướng đi tương lai cho các dẫn xuất này là rất rõ ràng. Trước hết, cần phải đánh giá hoạt tính sinh học của chúng, cụ thể là hoạt tính kháng virus HIV-1 và HIV-2, cũng như xác định chỉ số độc tính tế bào (CC50) và nồng độ ức chế 50% (IC50). So sánh hoạt tính giữa dẫn xuất mạch no (19) và không no (20) sẽ cung cấp thông tin quý giá về mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính (SAR). Nếu các hợp chất này cho thấy hoạt tính cao và độc tính thấp, chúng có thể trở thành các ứng cử viên sáng giá cho các giai đoạn phát triển thuốc tiếp theo, với mục tiêu cuối cùng là tạo ra một liệu pháp điều trị HIV/AIDS hiệu quả và an toàn hơn cho bệnh nhân.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TÔNG QUAN. Tong quan vé lamivudin. COng thite Cau ta0 v. Mô hình phân tử trong không ø1an.

Công thức phân tử: CsHoNSÖa. Tình hình nghiÊn CỨU. Trên thế giới. - --¿- ¿2E E+EEE+E£EEEE£EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEkrkrrrrrere 5 1.

Thuốc chống HIV/AIDS ức chế enzym phiên mã ngược 0d AdtRhdđi. Thuốc chống HIV/AIDS ức chế enzym phiên mã ngược không Di20800//0 1020111787. Thuốc chống HIV/AIDS ức chế HIV protease. Các phương pháp tông hợp lamivudin.

Hoạt tính kháng HIV của một số dẫn xuất lamivudin (3TC). Tổng quan về các phương pháp nghiên cứu trong tổng hợp hữu cơ. Phương pháp sắc kí bản mỏng.-¿- - 2s es*+EEeEe+xeEezerxezeex 10 `». Loại bỏ dung môi ở áp suất thấp.

Phuong phap nhoi cot huyén phil. Chọn chất hấp phu. Lựa chọn dung môi chạy cột SAC KL ceccccccecesescscssescscscescscseescacsees 13 1. Tỉ lệ giữa lượng mẫu chất cần tách với kích thước cột.

Tỉ lệ giữa chiều cao lượng silicagel và đường kính trong của cột is. Cách nạp silicagel VàO CỘC. Nạp silicagel ở dạng sỆ(. Nạp silicagel dạng khô.

Tổng quan về các phương pháp xác định cấu trúc hợp chất hữu cơ.Điềm nóng chảy (IMp). ¿5-5 5 SE SE£EEEE£EeEEEEeEErErrxrkrrrrrere 17 1. Phô khối lượng (Mass spectrocopy, MS).-- - 5s s+sz 19 CHUONG 2: THUC NGHIM.-- G5 S2 S2 SE Sex srxrrcrxerrrrcee 21 2. Mục tiêu của khóa luận.

Phương phap nghién ctru, nguyén liéu va thiét bi. Phương pháp nghiên CỨU. Hoa chat va dung MOin.- 55s 5t tt 2Et2Ek2212111211211221111111111 111 cv. Định tính phản ứng và kiểm tra độ tinh khiết của các hợp chất bằng sắc kí lớp mỎNE.

¿2-6 SE SESEEEEEEEEEEEEEEEEEE TRE TRE 11x11 1x 24 2. Định lượng phản Ứng. Thiết bị xác định cấu trúc.----¿-¿++++++zx++zr+szxvsrxssrrerre 25 2. Tổng hợp các dẫn xuất cacbamat của lamivudin(3TC).

Tổng hợp chất IÑ.--¿- ¿+ + Ek+E£EE+EEEEEEEEEEEEkrkerkrkrrkrrere 26 2. Tông hợp chất Ï©.- - ¿+ Sx+k£E£EE£E#EEEEEEEEEEEEEEEEEErkrkerkrkrrers 27 2. Tổng hợp chất 20.- - ¿+ z©s SE+EEx£EEEEEEEEEEEEEEEEEErkerkrkrrerrrre 28 CHUONG 3: KÉT QUÁ VÀ THẢO LUẬN.Quy trình tổng hợp. Tổng hợp chất 1.

Tổng hợp chất 19 PORE EEE EEE E EEE EEE EEE EEE EEE EE EEEEEE EEE EEE EEEEE EEE HEHE EEEEEES 3. Tống hợp dẫn xuất 20 SOCORRO EEE EE EEE EEE EEE EEE EEE EEE EEE EEE EEE EEE EEE EE EE EEE HEHE EEEEEEE KET LUAN POORER EEE EEE EEE EE EEE EEE EEE EEE EEE EEE EE EEEEE HEHEHE EEEEEEEEEEEEEEEEEEEE EEE EEE EEEE EEE EEE EEE EEE EEE DANH MUC VA TAI LIEU THAM KHAO MO DAU 1. Lido chon dé Theo báo cáo của cơ quan điều phối về HIV/AIDS của Lên hợp quốc (ANAID§) và Tô chức y tế Thế giới (WHO), bệnh HIV/AIDS xuất hiện vào những năm cuối của thập kỷ 70 và đầu thập kỷ 80 ở Châu Phi. Tại Châu Á, dịch HIV/AIDS xuất hiện muộn và những năm cuối của thập kỷ 80, vùng Đông Âu và Trung Á phát hiện dịch vào những năm đầu của thập kỷ 90.

Dịch HIV/AIDS xuất hiện ở khu vực Đông Nam Á khá muộn, trường hợp nhiễm HIV đầu tiện ở khu vực này được phát hiện tại Thái Lan vào năm 1985, đến cuối những năm 90 là Campuchia, Myanma. Theo báo cáo toàn cầu của WHO và công tác phòng chống HIV/AIDS, cho đến thời điểm hiện tại có 35 triệu người nhiễm HIV, 1.5 triệu người chết do AIDS va 119 quốc gia báo cáo kết quả có khoảng 95 triệu người đã xét nghiệm HIV. Tại Việt Nam, trong năm 2015 cả nước xét nghiệm phát hiện mới 10.195 trường hợp nhiễm HIV, số bệnh nhân chuyên sang giai đoạn AIDS 6.130, số bệnh nhân tử vong 2.130 trường hợp. Trong năm 2015 cac tinh trién khai rà soát lại người nhiễm HIV, có thêm 5524 trường hợp HIV, 10.144 bệnh nhân AIDS và 13.254 người tử vong trong nhiều năm trước nay được báo cáo bồ sung.

Tính đến cuối năm 2015, toàn quốc có 227.154 người nhiễm HIV đang còn sống với HIV được báo cáo, 85.194 người nhiễm HIV đang giai đoạn AIDS và đã có trên 86.716 người nhiễm HIV đã tử vong.154 người được báo hiện nay đang còn sống, nhưng có 24.717 người nhiễm HIV không xác định được trên thực tế, những người này có thể trùng với những người quản lý được nhưng thông tin cá nhân không chính xác nên không loại trừ được, hoặc sợ kỳ thị họ cung cấp thông tin không đúng cho nhân viên y tế, do đó số quản lý được theo dõi được ở các tỉnh chỉ có 202. Theo ước tính, cả nước hiện có khoảng 254.000 người nhiễm HIV trong cộng đồng, mỗi năm có khoảng 12.000 trường hợp mới nhiễm HIV. Như vậy ước tính hiện nay có khoảng 80% người nhiễm HIV biết được tình trạng HIV cua ho. Trong số những người được báo cáo xét nghiệm mới phát hiện nhiễm HIV trong năm 2015, nữ chiếm 34,1%, nam chiếm 65,9%, lây truyền qua đường tình dục chiếm 50.8%, lây truyền qua đường máu chiếm 36,1%, mẹ truyền sang con chiếm 2,8%, không rõ chiếm 10,4%.

Tất cả các số liệu trên cho thấy HIV/AIDS có tác động mạnh như thế nào đến sức khỏe mà sinh mạng của con người không chỉ ở Việt Nam mà còn trên phạm vi toàn thế giới. Ngày nay, các nhà khoa học đã nghiên cứu ra một số nhóm chất có hoạt tính chống HIV/AIDS tiéu biéu nhu: zidovudin (AZT), stavudin (d4T), didanosin (ddI), Lamivudin(3TC). O Ọ NH; HN 5 HN | ⁄ v^ 5 O `N 8 oS N on nơ^ „9 O /, NOY HO or" vn, Ov = * Nà` Stavudin (1) Zidovidin (2) Lamivudin (3) Hình 1.1: Một số chất thuộc nhóm NRT Lamivudin(3TC) là hợp chất nucleozit được dùng rất hiệu quả đề chữa bệnh HIV và bệnh viêm gan B. Lamivudin là 1 thuốc tổng hợp kháng refrovirus, thuộc nhóm dideoxynucleosid ức chế enzym phiên mã ngược của virus.

Đề có tác dụng lamivudin phải được enzym tế bào phosphoryl hóa và biến đổi thành một chất chuyên hóa có hoạt tính, chất chuyển hóa 5 - triphosphat. Chất chuyển hóa này có cấu trúc tương tự deoxycytidin triphosphat là cơ chất tự nhiên cho enzym phiên mã ngược. Thuốc có hoạt tính cạnh tranh với deoxycytidin triphosphat tự nhiên để hợp nhất vào DNA của virus bởi enzym phiên mã ngược, gây kết thúc sớm tông hợp DNA của virus. Lamivudim có độc tính rât thâp đôi với tê bào.

Lamivudin có hoạt tính kim virus HIV typ 1 và 2 (HIV - 1, HIV - 2), và cũng có tác dụng ức chế virus viêm gan B ở người bệnh mạn tính. Tuy được dung nạp tốt, nhưng không dùng lamivudin đơn độc, vì dễ sinh kháng thuốc. Sự kháng này do đột biến về enzym phiên mã ngược, làm giảm tính nhạy cảm hơn 100 lần và làm mất tác dụng kháng virus trên người bệnh. Liệu pháp phối hợp lamivudin và zidovudin ở người bệnh chưa được điều trị trước đây, làm giảm khoảng 10 lần mật độ virus trong huyết tương, tác dụng kéo dài hơn | nam, mac dù có sự đột biến của enzym phiên mã ngược.

Nếu sử dụng một lượng lớn lumivudin đưa vào trong tế bào gây ngộ độc tế bào, không thê đào thải ra bên ngoài gây tác dụng phụ nguy hiểm. Người ta đang hướng tới tìm ra các dẫn xuất mới làm giảm độc tính của thuốc, giải phóng thuốc qua quá trình trao đôi chất, cho phép đưa lượng lớn các thuốc vào trong màng tế bào và được giải phóng dần dần nhờ quá trình trao đôi chat. Xuất phát từ thực tiễn trên, tội chọn đề tài khóa luận tốt nghiệp là: Tổng hợp các dẫn xuất cabamat của thuốc chống HIV-3TC ” 2. Mục đích nghiên cứu.

Nghiên cứu tông hợp thành công và xác định cấu trúc của một số dẫn xuất của cacbamat của thuốc chống HIV-3TC có mạch nhánh là các hydrocacbon no hoặc không no có khối lượng phân tử lớn. Từ đó tạo cơ sở cho những nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực tông hợp các hợp chất hữu cơ nói chung và nâng cao hoạt tính sinh học cho các dẫn chất của 3TC nói riêng, góp phân vào sự phát triển của y học thế giới cũng như y học Việt Nam về lĩnh vực trong HIV hién dai. Nhiệm vu nghiên cứu. -_ Nghiên cứu các tài liệu tham khảo liên quan đến đề tài (các đề tài, bài báo cáo khoa học, các công trình khoa học đã làm thành công về đề tài).

- Nghién ctu cac huoéng tổng hợp, các cơ chế và dự đoán các hướng sản phẩm của các phản ứng. - Tổng hợp một số dẫn xuất của 3TC có mạch nhánh là các hiđrocacbon no hoặc không no có khối lượng phân tử lớn. -_ Tiến hành đo phô và giải phố đề kiểm tra cấu trúc của sản phẩm tông hợp. CHUONG 1: TONG QUAN 1.Tổng quan về lamivudin 1.

Công thức cầu tạo NH» NZ i Hoe Y S Lamivudin (L-2',3'-dideoxy-3'-thiacytidine) L. Mô hình phân tử trong không gian Hình 1.2: Mô hình phân tử lamivudin trong không gian 1. Công thức phân tir: CsHoN3SO3 1. Tình hình nghiên cứu 1.

Trên thế giới Trên thế giới đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về thuốc chống HIV/AIDS và đạt được những thành tựu nhất định bước đầu tìm ra một số nhóm chat chong HIV/AIDS. Thuốc chống HIV/AIDS ức ché enzym phiên mã ngược nucleozit 2’,3’-Dihydroxynucleozit (NRT) 1a nhóm chất quan trọng nhất của các chất chống HIV/AIDS, gồm có zidovudin (AZT), stavudin (d4T), didanosin (ddl), lamivudin (3TC). Cac nucleozit nay duoc phosphat hoá nhờ enzym kinase tạo thành 5'-triphosphat và được gắn vào mạch ADN của virus nhờ enzym phiên mã ngược của HIV. Do C-3’ của các chất này vắng mặt nhóm OH nên không thể kéo dài mạch ADN của virut, ngăn chặn quá trình mã hoá ngược ARN thành ADN, vì thế virus ngưng phát triển [53].

O NH> ue ue d NZ | stavudin (1 2tdovidin (2 ) Lamivudin (3) Hình 1.1: Một số chất thuộc nhóm NRT 1. Thuốc chống HIV/AIDS ức chế enzym phiên mã ngược không phải nucleozit Nhóm các chất không phải là nucleozit (NNRT) có khả nang ức chế enzym phiên mã ngược bao gồm nelviparin, efavirenz, delavidin. Nhóm chất này hoạt động theo cơ chế khác với các nucleozit ở trên. N= H™ | \ Z ` ON > N | n J N H Oo Nelvirapin (4) Efavirenz (5) Delavirdin (6) Hình 1.3: Nhóm các chất ức chế enzym phiên mã ngược.

Thuốc chống HIV/AIDS tec ché HIV protease Các thuốc ức chế HIV protease là các chất có nguồn gốc peptit có chứa hydroxyetylen isoster và hydroxyetylenlamin isoster. Những isoster nay gan vào HIV protease tạo thành trạng thái chuyển tiếp gần giống với trạng thái chuyền tiếp của sự thuỷ phân mạch peptit của HIV protein, nhưng thiếu nhóm OH nên quá trình cắt mạch peptit bị ngừng lại và ngăn chặn sự phát triển của virus. Một SỐ VÍ dụ về nhóm thuốc nay 1a saquinavir, nefinavir, indinavir, lopinavir [5]. N ` N - | = ZA H O 0 Saquinavir (7) Nelfinavir (9) H & O ONS \Y HO N N ZN H HO LON NỤ | Idinavir (8) Hình 1.4: Các thuốc ức chế HIV protease 1.

Các phương pháp tổng hợp lamivudin Lamivudin được tông hợp đầu tiên bởi Belleau và cộng sự trong nghiên cuu cua minh tai Dai hoc McGill (Montreal, Quebec, Canada)vao nam 1989.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ