Luận văn thạc sĩ: Tính toán kiểm bền khung xe tải 500kg (ĐHBK Hà Nội)

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu tính toán kiểm bền khung xe tải 500kg. Phân tích ứng suất, độ bền, tối ưu hóa thiết kế khung xe. Tải ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu tổng quan về ôtô

1.1.1. Phân loại xe tải

1.1.2. Khái quát về tình hình công nghệ lắp ráp, chế tạo xe tải

1.2. Giới thiệu chung về khung vỏ xe ô tô

1.2.1. Phân loại khung vỏ xe

1.2.2. Vật liệu làm khung

1.2.3. Yêu cầu đối với khung vỏ

1.3. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: CÔNG NGHỆ KHUNG VỎ Ô TÔ VÀ KIỂM BỀN

2.1. Cơ sở nghiên cứu về khung vỏ ô tô

2.1.1. Mặt bên khung

2.1.2. Bộ phận lắp ráp sàn xe

2.1.3. Thân tách rời

2.1.3.1. Giới hạn mặt trước
2.1.3.2. Giới hạn phía sau
2.1.3.3. Các phần tăng cường trên khung xương

2.2. Cơ sở thiết kế kỹ thuật

2.2.1. Thông số xe thiết kế

2.2.1.1. Các thông số cơ bản
2.2.1.2. Thông số khung xe thiết kế

2.3. Cơ sở nghiên cứu tính bền khung

2.3.1. Các phương pháp tính bền khung xe

2.3.1.1. Điều kiện biến
2.3.1.2. Các phương pháp tính toán kết cấu

2.3.2. Tải trọng tác dụng lên khung xe ô tô

2.3.3. Phương pháp phần tử hữu hạn

2.3.3.1. Tổng quan về phương pháp phần tử hữu hạn
2.3.3.2. Sơ đồ tính toán bằng phương pháp phần tử hữu hạn

2.4. Kết Luận Chương 2

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ VÀ KIỂM BỀN

3.1. Xác định khối lượng và phân bố khối lượng ô tô

3.1.1. Khối lượng của ô tô

3.1.2. Sự phân bố khối lượng

3.1.3. Xác định phân bố khối lượng: Toàn bộ ô tô

3.2. Kiểm bền khung xe

3.2.1. Kiểm bền bằng phần Mềm RDM

3.2.2. Kiểm bền bằng phương pháp Phần tử hữu hạn (PTHH)

3.3. Kết hiện chương 3

4. CHƯƠNG 4: ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ

KẾT LUẬN

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Tính Toán Kiểm Bền Khung Xe Tải 500kg

Luận văn thạc sĩ với đề tài "Tính toán kiểm bền khung xe tải 500kg" tập trung vào việc nghiên cứu và phân tích độ bền của khung xe tải, một bộ phận quan trọng trong kết cấu xe. Khung xe là nơi chịu tải trọng chính, đảm bảo sự an toàn và ổn định của xe trong quá trình vận hành. Việc tính toánkiểm bền khung xe tải 500kg có ý nghĩa thiết thực trong việc thiết kế, chế tạo và sử dụng xe. Luận văn sử dụng các phương pháp tính toán hiện đại, kết hợp với phần mềm mô phỏng để đánh giá ứng suấtđộ võng của khung xe. Mục tiêu của luận văn là đưa ra các kết luận và kiến nghị giúp nâng cao độ bềnan toàn của khung xe tải. Các yếu tố như vật liệu khung xe tải, tải trọng tác dụng lên khung xe tải và các tiêu chuẩn kiểm định cũng được xem xét. Luận văn đóng góp vào việc cải thiện chất lượng và hiệu quả của xe tải 500kg, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học cho các nghiên cứu tiếp theo. Phương pháp phần tử hữu hạn (FEA) được sử dụng rộng rãi trong luận văn để mô phỏng và phân tích kết cấu khung xe. Theo Nguyễn Văn Mẫn, tác giả luận văn, nghiên cứu này được thực hiện tại bộ môn Ô tô và xe chuyên dụng – Viện Cơ khí Động lực – Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Thanh Tùng.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Khung Xe Tải và Yêu Cầu Kỹ Thuật

Khung xe tải là bộ phận nền tảng của xe, kết nối các cụm chi tiết và chịu tải trọng từ hàng hóa, hành khách và các bộ phận khác của xe. Khung xe cần đảm bảo các yêu cầu về độ bền, độ cứng, khả năng chịu uốn, xoắn và va đập. Vật liệu thường dùng là thép hợp kim có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt. Theo tài liệu gốc, khung xe có nhiều loại khác nhau, phù hợp với từng loại xe và mục đích sử dụng. Các yêu cầu kỹ thuật đối với khung xe tải 500kg bao gồm khả năng chịu tải, độ võng cho phép, hệ số an toàn và tuổi thọ. Thiết kế khung xe cần tối ưu hóa để giảm trọng lượng, tiết kiệm nhiên liệu và nâng cao hiệu quả vận hành. Các phương pháp kiểm tra và đánh giá khung xe cũng cần được thực hiện định kỳ để đảm bảo an toàn khung xe tải.

1.2. Phân Loại Khung Xe Tải 500kg Theo Kết Cấu và Vật Liệu

Khung xe tải 500kg có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Theo kết cấu, có khung dạng thang, khung hộp, khung ống và khung không gian. Mỗi loại khung có ưu nhược điểm riêng, phù hợp với từng điều kiện sử dụng. Khung dạng thang là loại phổ biến nhất, có cấu tạo đơn giản, dễ chế tạo và sửa chữa. Khung hộp có độ cứng cao hơn, thích hợp cho các loại xe tải chịu tải nặng. Theo vật liệu, có khung làm từ thép thường, thép hợp kim, nhôm và composite. Thép hợp kim là vật liệu được sử dụng rộng rãi nhất do có độ bền cao và giá thành hợp lý. Nhôm và composite có trọng lượng nhẹ hơn, giúp giảm trọng lượng xe và tiết kiệm nhiên liệu, nhưng giá thành cao hơn. Việc lựa chọn kết cấu và vật liệu khung xe phụ thuộc vào yêu cầu về tải trọng, độ bền, độ cứng, giá thành và điều kiện sử dụng.

II. Thách Thức Vấn Đề Trong Thiết Kế Khung Xe Tải 500kg

Thiết kế khung xe tải 500kg đặt ra nhiều thách thức. Thứ nhất, khung xe phải đủ bền để chịu được tải trọng lớn và các lực tác động trong quá trình vận hành. Thứ hai, khung xe phải đủ cứng để đảm bảo sự ổn định và an toàn của xe. Thứ ba, khung xe phải có trọng lượng nhẹ để giảm tiêu hao nhiên liệu. Việc cân bằng giữa các yếu tố này là một bài toán khó. Ngoài ra, các yếu tố như chi phí sản xuất, khả năng chế tạo và sửa chữa cũng cần được xem xét. Các vấn đề thường gặp trong thiết kế khung xe tải bao gồm: ứng suất tập trung tại các vị trí mối hàn, khả năng chịu mỏi kém, độ võng lớn, và nguy cơ mất ổn định. Theo luận văn, việc xác định chính xác tải trọng tác dụng lên khung xe tải là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn khung xe tải. Các phương pháp tính toánmô phỏng cần được sử dụng để dự đoán và khắc phục các vấn đề này.

2.1. Xác Định Phân Tích Tải Trọng Tác Dụng Lên Khung Xe Tải

Việc xác định chính xác tải trọng tác dụng lên khung xe tải là bước quan trọng trong quá trình thiết kế và kiểm bền. Tải trọng bao gồm tải trọng tĩnh (trọng lượng xe, hàng hóa) và tải trọng động (lực quán tính, lực va đập). Tải trọng động thường lớn hơn nhiều so với tải trọng tĩnh và có thể gây ra ứng suất tập trung tại các vị trí nhất định. Theo tài liệu, vị trí tiếp xúc phía trước và phía sau xe là những vị trí chịu tải trọng lớn. Các yếu tố ảnh hưởng đến tải trọng bao gồm: trọng lượng hàng hóa, điều kiện đường xá, tốc độ xe, và phong cách lái xe. Các phương pháp xác định tải trọng bao gồm đo đạc thực tế, tính toán lý thuyết và mô phỏng. Việc phân tích tải trọng giúp xác định các vị trí chịu ứng suất lớn nhất và đưa ra các giải pháp thiết kế phù hợp.

2.2. Ứng Suất Tập Trung và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Bền Khung

Ứng suất tập trung là hiện tượng xảy ra khi ứng suất tăng cao tại một vị trí nhất định trong kết cấu. Ứng suất tập trung thường xuất hiện tại các góc nhọn, lỗ khoan, mối hàn và các vị trí có sự thay đổi đột ngột về hình dạng. Theo nghiên cứu, ứng suất tập trung có thể làm giảm đáng kể độ bền của khung xe và gây ra nứt gãy. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền của khung xe bao gồm: vật liệu, hình dạng, kích thước, phương pháp gia công, và điều kiện sử dụng. Việc lựa chọn vật liệu có độ bền cao, thiết kế hình dạng hợp lý và kiểm soát chất lượng gia công là những biện pháp quan trọng để giảm thiểu ứng suất tập trung và nâng cao độ bền của khung xe.

III. Phương Pháp Tính Toán Mô Phỏng Kiểm Bền Khung Xe 500kg

Luận văn sử dụng kết hợp các phương pháp tính toán lý thuyết và mô phỏng bằng phần mềm để kiểm bền khung xe tải 500kg. Phương pháp phần tử hữu hạn (FEA) được sử dụng để phân tích ứng suấtđộ võng của khung xe dưới tác dụng của các tải trọng khác nhau. Phần mềm ANSYS khung xe tảiSolidworks Simulation khung xe tải được sử dụng để xây dựng mô hình và thực hiện các phép tính toán. Các kết quả mô phỏng được so sánh với các kết quả tính toán lý thuyết để kiểm chứng độ chính xác. Theo tác giả, việc sử dụng phần mềm giúp tiết kiệm thời gian và chi phí so với việc thử nghiệm thực tế. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kết quả mô phỏng chỉ là gần đúng và cần được kiểm chứng bằng thực nghiệm.

3.1. Ứng Dụng Phương Pháp Phần Tử Hữu Hạn FEA với ANSYS Solidworks

Phương pháp phần tử hữu hạn (FEA) là một phương pháp tính toán số được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật để giải quyết các bài toán về ứng suất, biến dạng, nhiệt và các hiện tượng vật lý khác. Trong lĩnh vực thiết kế khung xe tải, FEA được sử dụng để mô phỏng và phân tích ứng suấtđộ võng của khung xe dưới tác dụng của các tải trọng khác nhau. Phần mềm ANSYSSolidworks Simulation là hai công cụ FEA phổ biến. Việc sử dụng ANSYS khung xe tải hoặc Solidworks Simulation khung xe tải đòi hỏi người dùng phải có kiến thức về FEA, kỹ năng sử dụng phần mềm và kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết kế kết cấu. Quy trình mô phỏng bao gồm các bước: xây dựng mô hình hình học, chia lưới, gán vật liệu, đặt điều kiện biên, áp đặt tải trọng, giải bài toán và phân tích kết quả.

3.2. Các Bước Thực Hiện Mô Phỏng Kiểm Bền Khung Xe Tải Chi Tiết

Quá trình mô phỏng kiểm bền khung xe tải bằng FEA bao gồm nhiều bước. Đầu tiên, cần xây dựng mô hình 3D của khung xe bằng phần mềm CAD. Sau đó, mô hình được chia thành các phần tử hữu hạn. Tiếp theo, vật liệu được gán cho các phần tử, cùng với các thuộc tính cơ học như độ bền, mô đun đàn hồi. Điều kiện biên (các ràng buộc về chuyển vị và xoay) được đặt tại các vị trí phù hợp. Tải trọng được áp đặt lên khung xe theo các kịch bản khác nhau (ví dụ: tải trọng khi xe chở hàng, tải trọng khi xe phanh gấp). Cuối cùng, phần mềm sẽ giải bài toán và cho ra kết quả về ứng suất, độ võng, hệ số an toàn. Các kết quả này được phân tích để đánh giá độ bền của khung xe.

IV. Đánh Giá Kết Quả Tính Toán và Tối Ưu Hóa Khung Xe Tải 500kg

Sau khi thực hiện các phép tính toánmô phỏng, kết quả cần được đánh giá và phân tích để đưa ra các kết luận về độ bềnđộ cứng của khung xe. Các kết quả về ứng suất, độ võng được so sánh với các tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật. Nếu khung xe không đáp ứng được các yêu cầu, cần thực hiện các biện pháp tối ưu hóa để cải thiện độ bềnđộ cứng. Các biện pháp tối ưu hóa có thể bao gồm: thay đổi hình dạng, kích thước, vật liệu, hoặc bổ sung các chi tiết tăng cường. Mục tiêu của việc tối ưu hóa là giảm trọng lượng khung xe, giảm ứng suất tập trung, tăng độ bềnđộ cứng, và giảm chi phí sản xuất. Theo tài liệu gốc, đánh giá kết quả là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng thiết kế.

4.1. Phân Tích Ứng Suất và Độ Võng So Với Tiêu Chuẩn An Toàn

Việc phân tích ứng suấtđộ võng của khung xe cần được thực hiện một cách cẩn thận và chính xác. Các kết quả tính toánmô phỏng cần được so sánh với các tiêu chuẩn an toàn khung xe tải và các yêu cầu kỹ thuật. Ứng suất lớn nhất không được vượt quá giới hạn bền của vật liệu. Độ võng phải nằm trong giới hạn cho phép để đảm bảo sự ổn định và an toàn của xe. Các vị trí có ứng suất tập trung cao cần được đặc biệt chú ý. Nếu ứng suất hoặc độ võng vượt quá giới hạn cho phép, cần thực hiện các biện pháp tối ưu hóa để cải thiện độ bềnđộ cứng của khung xe.

4.2. Tối Ưu Hóa Thiết Kế Khung Xe Nhằm Nâng Cao Độ Bền và Giảm Trọng Lượng

Tối ưu hóa thiết kế khung xe là quá trình tìm kiếm giải pháp thiết kế tốt nhất, đáp ứng các yêu cầu về độ bền, độ cứng, trọng lượng và chi phí. Các phương pháp tối ưu hóa có thể bao gồm: tối ưu hóa hình dạng, tối ưu hóa kích thước, tối ưu hóa vật liệu, và tối ưu hóa topology. Tối ưu hóa hình dạng là quá trình thay đổi hình dạng của khung xe để giảm ứng suất tập trung và tăng độ bền. Tối ưu hóa kích thước là quá trình thay đổi kích thước của các bộ phận khung xe để giảm trọng lượng và tăng độ cứng. Tối ưu hóa vật liệu là quá trình lựa chọn vật liệu phù hợp để đáp ứng các yêu cầu về độ bền, độ cứng và chi phí.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Về Khung Xe Tải

Luận văn "Tính toán kiểm bền khung xe tải 500kg" đã trình bày một cách có hệ thống các phương pháp tính toánmô phỏng để đánh giá độ bền của khung xe. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để thiết kế và chế tạo khung xe tải 500kg có độ bền cao, trọng lượng nhẹ và chi phí hợp lý. Luận văn cũng đề xuất các hướng phát triển nghiên cứu tiếp theo, bao gồm: nghiên cứu về độ bền mỏi của khung xe, nghiên cứu về ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đến độ bền của khung xe, và nghiên cứu về các phương pháp tối ưu hóa khung xe tiên tiến hơn. Theo tác giả luận văn, việc nghiên cứu và phát triển khung xe tải là một lĩnh vực quan trọng, góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả của ngành công nghiệp ô tô.

5.1. Tổng Kết Kết Quả Nghiên Cứu và Đóng Góp Thực Tiễn

Nghiên cứu đã thành công trong việc áp dụng các phương pháp tính toánmô phỏng hiện đại để kiểm bền khung xe tải. Kết quả cho thấy khung xe có độ bền đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn. Các vị trí có ứng suất tập trung cao đã được xác định và đề xuất các giải pháp tối ưu hóa. Nghiên cứu đóng góp vào việc nâng cao chất lượng và hiệu quả của xe tải 500kg, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học cho các nghiên cứu tiếp theo về khung xe.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Vật Liệu và Thiết Kế Khung Xe Tải

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc sử dụng các vật liệu khung xe tải mới, có độ bền cao và trọng lượng nhẹ. Nghiên cứu về các phương pháp tối ưu hóa topology để tạo ra các khung xe có hình dạng tối ưu, giảm ứng suất tập trung và tăng độ bền. Nghiên cứu về các phương pháp kiểm tra độ bền khung xe tiên tiến hơn, như phương pháp siêu âm hoặc phương pháp chụp ảnh nhiệt. Nghiên cứu về ảnh hưởng của các yếu tố môi trường (như nhiệt độ, độ ẩm, hóa chất) đến độ bền của khung xe. Các nghiên cứu này sẽ góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả của xe tải, đồng thời đảm bảo an toàn khung xe tải trong quá trình vận hành.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. Chương2 CONG NGHR KHUNG VO 6 T6 VA KIEM BEN 2. Cơ sở nghiên cửu về khung võ ö tõ. Mặt bên khung 2.

Hộ phận lắp ráp sản xe 2. Thân tách rời 31. Giới hạn mặt trước. Giới bạn phía sau.

Các phân tăng cường trên khung xương, 2. Cơ sở thiết kế kỹ thuật. 'Thông,số xe thiết kể. co c2 tr 0n re ey io 2.

Các thông số cơ bản. Thông số khung xe thiết kế 2. Cơ sở nghiên cửu tính bên khưng. Các phương pháp tính bến khung xe 3.1 Điều kiện biến.

Các phương pháp tỉnh toán kết 2. Tải trọng tác dung lên khmg xe ô tô 2. Phương pháp phản tử hữu hạn.1, Téng quan vé phuong pháp phần tứ lrữu hạn. So dé tinh toan bằng phương pháp phân tử hữu hạn.

Kết Luận Chương 2 Chương 3: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ VÀ KIÊM BÊN. Xác định khỏi lượng và phân bồ khối hượng 6 tô 31. Khối lượng của ô tô. Sự phản bó khối lượng.

Xác định phân bồ khối lương: Toàn bộ ô tê 3. Kiểm bền khung xe 3. Kiểm bản bằng phẩn Mềm RDM. Kiếm bản bằng phương pháp Phần tử hữu hạn (PTHH).

Kết hiện chương 3. Chương4: ĐÁNH GIÁ KẾT QUẪ. 222222 2c van vente KŨT LUẬN lý 80iáy 64c .19 - Vị tí tiếp xúc phía sau Xe.cccocccccccccccecrrree dT Tinh 3.20 — Tổng hợp các vị trí đặt lực lên khung xe.1 — Điều kiên biên trường hợp khung chín uốn.2 Chuyển vị trường hợp khung chịu uốn.3 — Ứng suất trường hợp khung chịu tồn Tình 4.1 — Điều kiện biên trường hợp khung chịu xoắn 62 Hình 4.2— Ứng suất trường hợp khung chịu xoẳn.3 — Chuyến vị trường hợp khung chịu xoắn 63 2.1, Téng quan vé phuong pháp phần tứ lrữu hạn. So dé tinh toan bằng phương pháp phân tử hữu hạn.

Kết Luận Chương 2 Chương 3: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ VÀ KIÊM BÊN. Xác định khỏi lượng và phân bồ khối hượng 6 tô 31. Khối lượng của ô tô. Sự phản bó khối lượng.

Xác định phân bồ khối lương: Toàn bộ ô tê 3. Kiểm bền khung xe 3. Kiểm bản bằng phẩn Mềm RDM. Kiếm bản bằng phương pháp Phần tử hữu hạn (PTHH).

Kết hiện chương 3. Chương4: ĐÁNH GIÁ KẾT QUẪ. 222222 2c van vente KŨT LUẬN lý 80iáy 64c. DANIIMUC INIT ANIT Hinb 1.1 — Xe tải hang nhẹ.2 Xe tải hạng trung.ìàằ in neo Tình 1.

3 — Xe tải hạng nặng, a Tinh 1 2.1 Khung xe chụuHải.2— Võ vá khung cùng chịu tái.3 — Võ xe chịu tải Tình 1.4— Khủng có dâm đọc hai bên in 1.6 — Khumg hinh chit X - Tình 3.1— Bồ trí chung cửa xe Tinh 2.H hưng giec THình 3.1 — Sơ đồ phương pháp phân tử hữu hạn.1 — Sơ đổ xác định vị trí phân bố khối lượng của xe Hình 3.2 Sơ dé phân bó khối lượng.1 — Sơ đã phân bố lực trên đẫm đọc. 052cc uns svesevesaee Tình 3.2— Đặt điều kiệu biên.243 Biểu đỗ lực cốt.càeieeieiorieeoe THình 3.4-— Biểu đồ mô men.5 — Biểu đỗ ứng suất.6 Hiển thị ủng suất theo vùng mâu.7 — Mô hình 3D Tình 3.R— Dầm dọc khung xe.9 tai gá treo treo tước.10 — Tắm ga nhip treo sau Tình 3.11 — Thanh ngàng lỗng cứng, Tinh 3.12 — Dặt hệ trục tọa độ Tình 3 2.13 — Mô hình lưới Hình 3.14— Liên kêt tâm gá treo rước với khung (iực tế và mô hình).15 - Liên kết gá nhíp treo sau với khung (thục tế vả mô hinh).16 — Tiên kết tưanh ngang với khung xe (thực lế và mô hình) Tình 3.17 - trí tiếp xúc phía trước.18 - Vị trí tiếp xủC giã Xế. MUC KY HIEU VA CHU VIET TAT Danh mục cúc ký hiệu Kỹ hiệu Tên gọi Don vj E Gia tốc trọng trường ms? f Hệ số cân lăn v Van tắc chuyên dộng của xe ⁄h i Ban kinh tĩnh bánh xe m Cin Ci | Độ cứng hệ thông treo truce Nan Cu, Cx | ĐỘ cứng hệ thông treo sau Nim Ku Ku | Hệ số cẩn giảm chấn trước Na Ka. Ka | Hệ sỔ cần giảm chân sau Nisin Cun, Cia [D6 ctng hudng kink lop rude Nim Chai, Cua | Độ cứng hướng kính lốp sau Nim Mar Khéi lượng khéng duoc treo trude kg my — | Khối lượng không duoc treo sau kg M Khéi luong toàn bộ xe đây tắt kg Ma Khái lượng toàn bộ phân cho cầu rước kg Me Khdi leong todn bộ phân cho cầu sau kg LW Chiểu dài toàn bộ của xe m BW Chiều rộng toàn bộ của xe m HW ˆ | Chiểu cao toàn bộ của xe m L Chiéu dai co sé m bị Một nữa khoảng cách vết bánh xe trước m bạ Môi mữa khuâng cách vớt bảnh xe seu m wi AM6t mia khoảng cách nhíp trước m Hình 3.19 - Vị tí tiếp xúc phía sau Xe.cccocccccccccccecrrree dT Tinh 3.20 — Tổng hợp các vị trí đặt lực lên khung xe.1 — Điều kiên biên trường hợp khung chín uốn.2 Chuyển vị trường hợp khung chịu uốn.3 — Ứng suất trường hợp khung chịu tồn Tình 4.1 — Điều kiện biên trường hợp khung chịu xoắn 62 Hình 4.2— Ứng suất trường hợp khung chịu xoẳn.3 — Chuyến vị trường hợp khung chịu xoắn 63 W Một mứa khoảng cách nhún san m hạ Chiêu cao trọng lâm m 1ị Bán kinh động bánh xe Irước m 1ạ Ban kính động bánh xe sat m 1, Mô men quán tỉnh khối lượng của thân xe quanh trục | kg mẺ docx yy Ađô men quán tính khi lượng của thân xe quanh true | kgm? ngưng y Jy AMô men quán tính khối lượng của thân xe quanh trục | kgm’ thắng đứng z Jaa | MÔ men quán tỉnh khối lượng của cầu trước quanh kgm? trục dọc x Tạ: — |Àđô men quán lĩnh khối lượng của cầu sau quanh kgm? truc dec x Jayats layaz | M0 men quan tinh khối lượng của các bảnh xe sau kg.m” quanh Irục ngang V ® Hệ số bám đọc cực dại Cxau, 0xay | Góc lắc ngàng của câu thứ 1, 2 rad Ps Góc lắc ngang của thân xe quanh irục x rad Py Góc lắc dọc của thân xe quanh true y rad z Chuyên vị theo phương thằng đứng của khối lượng m được treo Em, Ear | Chuyển vị của khối lượng không được treo cầu Ì, 2 m Fay rực lắc dụng lên bánh xe thứ ïị theo phương thằng N đứng Fay, Fay | Tat trong lĩnh ứng với bánh xe thứ yj N Fey | Lực dàn hồi hệ thông treo gan banh xe thir iy N Ta Lực căn giảm chân hệ thông treo gần bánh xe thir ij N vi DANIIMUC INIT ANIT Hinb 1.1 — Xe tải hang nhẹ.2 Xe tải hạng trung.ìàằ in neo Tình 1.

3 — Xe tải hạng nặng, a Tinh 1 2.1 Khung xe chụuHải.2— Võ vá khung cùng chịu tái.3 — Võ xe chịu tải Tình 1.4— Khủng có dâm đọc hai bên in 1.6 — Khumg hinh chit X - Tình 3.1— Bồ trí chung cửa xe Tinh 2.H hưng giec THình 3.1 — Sơ đồ phương pháp phân tử hữu hạn.1 — Sơ đổ xác định vị trí phân bố khối lượng của xe Hình 3.2 Sơ dé phân bó khối lượng.1 — Sơ đã phân bố lực trên đẫm đọc. 052cc uns svesevesaee Tình 3.2— Đặt điều kiệu biên.243 Biểu đỗ lực cốt.càeieeieiorieeoe THình 3.4-— Biểu đồ mô men.5 — Biểu đỗ ứng suất.6 Hiển thị ủng suất theo vùng mâu.7 — Mô hình 3D Tình 3.R— Dầm dọc khung xe.9 tai gá treo treo tước.10 — Tắm ga nhip treo sau Tình 3.11 — Thanh ngàng lỗng cứng, Tinh 3.12 — Dặt hệ trục tọa độ Tình 3 2.13 — Mô hình lưới Hình 3.14— Liên kêt tâm gá treo rước với khung (iực tế và mô hình).15 - Liên kết gá nhíp treo sau với khung (thục tế vả mô hinh).16 — Tiên kết tưanh ngang với khung xe (thực lế và mô hình) Tình 3.17 - trí tiếp xúc phía trước.18 - Vị trí tiếp xủC giã Xế. neo vii Foy — | Late dan hai lbp bein xe thir if N Ga Lam mat độ phố năng lượng của chiéu cao map mé - của mặt đường Q in sd goc radim " Tân số không gian chu kỳ/m No Giá trị tham chiều của lần số không gian chu gym h Chiéu cao map ma m t Thời gian # Fy | Pai trọng dộng thẳng đứng xác định tại bảnh xe N ka TIệ số tải trọng động D. MUC KY HIEU VA CHU VIET TAT Danh mục cúc ký hiệu Kỹ hiệu Tên gọi Don vj E Gia tốc trọng trường ms? f Hệ số cân lăn v Van tắc chuyên dộng của xe ⁄h i Ban kinh tĩnh bánh xe m Cin Ci | Độ cứng hệ thông treo truce Nan Cu, Cx | ĐỘ cứng hệ thông treo sau Nim Ku Ku | Hệ số cẩn giảm chấn trước Na Ka.

Ka | Hệ sỔ cần giảm chân sau Nisin Cun, Cia [D6 ctng hudng kink lop rude Nim Chai, Cua | Độ cứng hướng kính lốp sau Nim Mar Khéi lượng khéng duoc treo trude kg my — | Khối lượng không duoc treo sau kg M Khéi luong toàn bộ xe đây tắt kg Ma Khái lượng toàn bộ phân cho cầu rước kg Me Khdi leong todn bộ phân cho cầu sau kg LW Chiểu dài toàn bộ của xe m BW Chiều rộng toàn bộ của xe m HW ˆ | Chiểu cao toàn bộ của xe m L Chiéu dai co sé m bị Một nữa khoảng cách vết bánh xe trước m bạ Môi mữa khuâng cách vớt bảnh xe seu m wi AM6t mia khoảng cách nhíp trước m DANIIMUC INIT ANIT Hinb 1.1 — Xe tải hang nhẹ.2 Xe tải hạng trung.ìàằ in neo Tình 1. 3 — Xe tải hạng nặng, a Tinh 1 2.1 Khung xe chụuHải.2— Võ vá khung cùng chịu tái.3 — Võ xe chịu tải Tình 1.4— Khủng có dâm đọc hai bên in 1.6 — Khumg hinh chit X - Tình 3.1— Bồ trí chung cửa xe Tinh 2.H hưng giec THình 3.1 — Sơ đồ phương pháp phân tử hữu hạn.1 — Sơ đổ xác định vị trí phân bố khối lượng của xe Hình 3.2 Sơ dé phân bó khối lượng.1 — Sơ đã phân bố lực trên đẫm đọc. 052cc uns svesevesaee Tình 3.2— Đặt điều kiệu biên.243 Biểu đỗ lực cốt.càeieeieiorieeoe THình 3.4-— Biểu đồ mô men.5 — Biểu đỗ ứng suất.6 Hiển thị ủng suất theo vùng mâu.7 — Mô hình 3D Tình 3.R— Dầm dọc khung xe.9 tai gá treo treo tước.10 — Tắm ga nhip treo sau Tình 3.11 — Thanh ngàng lỗng cứng, Tinh 3.12 — Dặt hệ trục tọa độ Tình 3 2.13 — Mô hình lưới Hình 3.14— Liên kêt tâm gá treo rước với khung (iực tế và mô hình).15 - Liên kết gá nhíp treo sau với khung (thục tế vả mô hinh).16 — Tiên kết tưanh ngang với khung xe (thực lế và mô hình) Tình 3.17 - trí tiếp xúc phía trước.18 - Vị trí tiếp xủC giã Xế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ