Luận văn thạc sĩ tìm hiểu công nghệ gps gis và ứng dụng trong quản lý lái xe của công ty cổ phần taxi kim liên

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật nghiên cứu tìm hiểu công nghệ gps gis và ứng dụng trong quản lý lái xe của công ty cổ phần taxi kim liên, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2017

103
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ứng Dụng GPS và GIS Trong Quản Lý Taxi Kim Liên

Bài viết này trình bày tổng quan về việc ứng dụng công nghệ GPSGIS trong quản lý đội xe taxi tại Công ty Taxi Kim Liên. Công nghệ GPS (Hệ thống định vị toàn cầu) và GIS (Hệ thống thông tin địa lý) đã và đang mang lại những thay đổi to lớn trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong lĩnh vực vận tải. Tại Việt Nam, việc ứng dụng các công nghệ này ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt khi kết hợp với các công nghệ khác như công nghệ thông tinviễn thông. Ứng dụng GPS ngày càng phát triển theo hướng chính xác, hiệu quả, đa dạng và thuận tiện. Bài viết này sẽ khám phá cách Kim Liên Taxi tận dụng giải pháp GPS GIS cho taxi để nâng cao hiệu quả hoạt động, cải thiện an toàn giao thông taxi và nâng cao chất lượng dịch vụ taxi Kim Liên. Nghiên cứu dựa trên luận văn của Nguyễn Thị Thanh Huyền năm 2017.

1.1. Giới thiệu chung về công nghệ GPS và GIS

GPS là một hệ thống định vị toàn cầu sử dụng các vệ tinh để xác định vị trí chính xác trên Trái Đất. GIS là một hệ thống thông tin địa lý cho phép thu thập, lưu trữ, phân tích và hiển thị dữ liệu liên quan đến vị trí địa lý. Sự kết hợp của hai công nghệ này tạo ra một công cụ mạnh mẽ cho việc giám sát hành trình xe taxi, tối ưu hóa lộ trình taxiquản lý điều hành taxi.

1.2. Vai trò của GPS và GIS trong ngành vận tải taxi

Trong ngành vận tải taxi, công nghệ GPS trong vận tảicông nghệ GIS trong vận tải đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm chi phí và cải thiện chất lượng dịch vụ. Các lợi ích chính bao gồm: Định vị xe taxi chính xác, giám sát hành trình xe taxi theo thời gian thực, tối ưu hóa lộ trình taxi để giảm thời gian di chuyển và chi phí nhiên liệu, quản lý điều hành taxi hiệu quả hơn, và tăng cường an toàn giao thông taxi.

II. Thách Thức Quản Lý Lái Xe Taxi Truyền Thống Của Kim Liên

Trước khi ứng dụng công nghệ GPSGIS, Công ty Taxi Kim Liên đối mặt với nhiều thách thức trong việc quản lý đội xe taxi. Các vấn đề thường gặp bao gồm khó khăn trong việc giám sát hành trình xe taxi, kiểm soát tài xế taxi, tối ưu hóa lộ trình taxi, và đảm bảo an toàn giao thông taxi. Việc điều phối xe thủ công dựa trên kinh nghiệm gây ra sự chậm trễ, lãng phí nhiên liệu và khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Theo nghiên cứu, việc thiếu thông tin chính xác về vị trí và tình trạng xe gây khó khăn cho việc ra quyết định và ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh.

2.1. Khó khăn trong giám sát hành trình và điều phối xe taxi

Việc giám sát hành trình xe taxiđiều phối xe taxi thủ công gặp nhiều khó khăn do thiếu thông tin chính xác và kịp thời về vị trí và tình trạng của xe. Việc này dẫn đến sự chậm trễ trong việc điều phối xe, lãng phí thời gian và nhiên liệu, và khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

2.2. Kiểm soát tài xế và đảm bảo an toàn giao thông còn hạn chế

Việc kiểm soát hành vi của tài xế taxi và đảm bảo an toàn giao thông taxi còn hạn chế do thiếu công cụ giám sát hành trình xe taxi hiệu quả. Điều này có thể dẫn đến các hành vi vi phạm giao thông, gian lận và gây nguy hiểm cho hành khách.

2.3. Tối ưu hóa lộ trình và giảm chi phí nhiên liệu gặp khó khăn

Việc tối ưu hóa lộ trình taxi và giảm chi phí nhiên liệu gặp khó khăn do thiếu thông tin về tình hình giao thông thực tế và khả năng phân tích dữ liệu. Việc này dẫn đến lãng phí nhiên liệu, tăng thời gian di chuyển và giảm hiệu quả kinh doanh.

III. Cách Kim Liên Triển Khai GPS Tracking và GIS Mapping Taxi

Để giải quyết các thách thức trên, Công ty Taxi Kim Liên đã triển khai GPS tracking taxiGIS mapping taxi một cách toàn diện. Hệ thống bao gồm các thiết bị định vị xe taxi được gắn trên xe, phần mềm quản lý taxi tại trung tâm điều hành, và ứng dụng dành cho khách hàng. Phần mềm quản lý taxi này sử dụng bản đồ số cho taxi và dữ liệu vị trí xe taxi để tối ưu hóa lộ trình taxiquản lý điều hành taxi. Theo tài liệu nghiên cứu, hệ thống được xây dựng với kiến trúc ba lớp: thiết bị trên xe, trung tâm quản lý và cơ sở dữ liệu.

3.1. Thiết lập hệ thống GPS trên xe taxi và trung tâm điều hành

Việc lắp đặt các thiết bị GPS tracking taxi trên mỗi xe và xây dựng trung tâm điều hành với phần mềm quản lý taxi là bước quan trọng. Các thiết bị GPS này sẽ thu thập dữ liệu vị trí xe taxi và truyền về trung tâm điều hành để phân tích và xử lý.

3.2. Xây dựng và tích hợp bản đồ số GIS vào phần mềm quản lý

Việc xây dựng và tích hợp bản đồ số cho taxi vào phần mềm quản lý taxi cho phép hiển thị vị trí xe trên bản đồ, tối ưu hóa lộ trình taxi và hỗ trợ điều phối xe taxi một cách hiệu quả. Việc sử dụng dữ liệu GIS mapping taxi giúp đưa ra các quyết định dựa trên thông tin địa lý chính xác.

3.3. Phát triển ứng dụng đặt xe taxi tích hợp định vị GPS

Phát triển ứng dụng đặt xe taxi tích hợp định vị GPS sẽ giúp khách hàng dễ dàng tìm kiếm và đặt xe, đồng thời cung cấp thông tin về vị trí xe taxi và thời gian di chuyển dự kiến. Ứng dụng này giúp nâng cao trải nghiệm của khách hàng và tăng tính cạnh tranh cho dịch vụ taxi Kim Liên.

IV. Kết Quả và Hiệu Quả Ứng Dụng GPS GIS Tại Taxi Kim Liên

Việc ứng dụng công nghệ GPSGIS đã mang lại những kết quả tích cực và hiệu quả ứng dụng GPS GIS taxi rõ rệt cho Công ty Taxi Kim Liên. Các lợi ích chính bao gồm: cải thiện khả năng giám sát hành trình xe taxi, giảm chi phí nhiên liệu nhờ tối ưu hóa chi phí nhiên liệu taxi, nâng cao chất lượng dịch vụ taxi Kim Liên, và tăng cường an toàn giao thông taxi. Phân tích dữ liệu hành trình taxi cho thấy sự cải thiện đáng kể về hiệu quả hoạt động và mức độ hài lòng của khách hàng.

4.1. Cải thiện khả năng giám sát hành trình và điều phối xe

Hệ thống GPS tracking taxi giúp cải thiện khả năng giám sát hành trình xe taxi theo thời gian thực, cho phép trung tâm điều hành biết chính xác vị trí và tình trạng của xe. Điều này giúp điều phối xe taxi một cách nhanh chóng và hiệu quả, giảm thời gian chờ đợi của khách hàng.

4.2. Tối ưu hóa lộ trình và giảm chi phí nhiên liệu taxi

Việc tối ưu hóa lộ trình taxi dựa trên dữ liệu GIS mapping taxi giúp giảm chi phí nhiên liệu và thời gian di chuyển. Phần mềm quản lý taxi có thể gợi ý các tuyến đường ngắn nhất và tránh các khu vực tắc nghẽn, giúp tối ưu hóa chi phí nhiên liệu taxi.

4.3. Nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng sự hài lòng của khách hàng

Việc cung cấp thông tin chính xác về vị trí xe taxi và thời gian di chuyển dự kiến giúp nâng cao chất lượng dịch vụ taxi Kim Liên và tăng sự hài lòng của khách hàng. Ứng dụng đặt xe taxi Kim Liên cũng giúp khách hàng dễ dàng đặt xe và theo dõi hành trình của xe.

V. Giải Pháp Công Nghệ GPS Quản Lý Xe Taxi Của Kim Liên

Công ty Taxi Kim Liên đã đưa ra giải pháp GPS GIS cho taxi để cải thiện công tác quản lý đội xe taxi. Cụ thể, các xe được trang bị thiết bị định vị, cho phép theo dõi vị trí và trạng thái xe liên tục. Dữ liệu thu thập được truyền về trung tâm, giúp người quản lý có thể nắm bắt thông tin và đưa ra quyết định điều hành chính xác. Hệ thống còn hỗ trợ tạo báo cáo về quãng đường, thời gian hoạt động và mức tiêu thụ nhiên liệu của từng xe, từ đó tối ưu hóa chi phí nhiên liệu taxi và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Nghiên cứu chỉ ra rằng, việc ứng dụng công nghệ GPS không chỉ giúp Kim Liên quản lý tốt hơn mà còn mang lại sự an tâm cho khách hàng.

5.1. Thiết kế hệ thống quản lý vị trí xe dựa trên GPS và GIS

Hệ thống được thiết kế với ba thành phần chính: thiết bị gắn trên xe, trung tâm quản lý và truyền thông. Thiết bị trên xe thu thập dữ liệu vị trí thông qua GPS, sau đó truyền về trung tâm để xử lý. Tại trung tâm, phần mềm GIS hiển thị thông tin trên bản đồ, cho phép người quản lý theo dõi vị trí xe và đưa ra quyết định điều hành.

5.2. Giải pháp cho khối điều khiển và bộ nhớ thiết bị trên xe

Khối điều khiển chịu trách nhiệm xử lý dữ liệu từ GPS và truyền về trung tâm. Bộ nhớ lưu trữ thông tin về hành trình và trạng thái xe. Giải pháp cho khối điều khiển cần đảm bảo khả năng xử lý nhanh và ổn định. Bộ nhớ cần có dung lượng đủ lớn để lưu trữ dữ liệu trong thời gian dài.

5.3. Kết nối thu nhận thông tin từ GPS và truyền về trung tâm

Việc kết nối giữa thiết bị GPS và trung tâm quản lý là yếu tố then chốt. Các xe taxi sử dụng công nghệ GPRS để truyền dữ liệu về trung tâm. Giải pháp cần đảm bảo kết nối ổn định và bảo mật, giúp truyền tải thông tin chính xác và kịp thời.

VI. Tương Lai Ứng Dụng GPS GIS An Toàn và Bảo Mật Taxi

Trong tương lai, việc ứng dụng công nghệ GPSGIS trong quản lý lái xe taxi sẽ tiếp tục phát triển và mang lại nhiều lợi ích hơn nữa. Các xu hướng chính bao gồm: tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để tối ưu hóa lộ trình taxiđiều phối xe taxi tự động, tăng cường an toàn giao thông taxi thông qua hệ thống cảnh báo và hỗ trợ lái xe, và cải thiện bảo mật thông tin taxi thông qua các biện pháp mã hóa và xác thực mạnh mẽ. Các giải pháp GPS GIS cho taxi trong tương lai sẽ tập trung vào việc cung cấp trải nghiệm an toàn, tiện lợi và cá nhân hóa cho khách hàng.

6.1. Tích hợp trí tuệ nhân tạo AI để tối ưu hóa và tự động hóa

Việc tích hợp AI vào phần mềm quản lý taxi sẽ giúp tối ưu hóa lộ trình taxiđiều phối xe taxi tự động dựa trên dữ liệu thời gian thực về tình hình giao thông, nhu cầu của khách hàng và tình trạng của xe. AI cũng có thể giúp dự đoán nhu cầu và điều chỉnh giá cước một cách linh hoạt.

6.2. Tăng cường an toàn giao thông và bảo mật thông tin cho taxi

Việc sử dụng công nghệ GPSGIS kết hợp với các cảm biến và hệ thống cảnh báo sẽ giúp tăng cường an toàn giao thông taxi bằng cách phát hiện các hành vi lái xe nguy hiểm và cảnh báo cho tài xế. Đồng thời, tăng cường các biện pháp mã hóa và xác thực sẽ giúp cải thiện bảo mật thông tin taxi và bảo vệ dữ liệu cá nhân của khách hàng.

6.3. Nâng cao trải nghiệm khách hàng thông qua ứng dụng di động

Các ứng dụng di động dành cho khách hàng sẽ tiếp tục được phát triển và tích hợp thêm nhiều tính năng mới, như đặt xe bằng giọng nói, thanh toán không tiền mặt, đánh giá dịch vụ và tùy chỉnh trải nghiệm cá nhân. Điều này sẽ giúp nâng cao sự hài lòng và trung thành của khách hàng đối với dịch vụ taxi Kim Liên.

25/05/2025
Luận văn thạc sĩ tìm hiểu công nghệ gps gis và ứng dụng trong quản lý lái xe của công ty cổ phần taxi kim liên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 HỆ THỐNG THÔNG TIN ĐỊA LÝ (Geographic Information System - GIS) Năm 1940 ngành đồ họa máy tính (Computer Graphics) bắt đầu hình thành và phát triển. Sự khó khăn trong việc sử dụng các thiết bị kinh điển để khảo sát những bài toán phức tạp hơn đã dẫn đến hình thành ngành bản đồ máy tính (Computer Cartographic) vào những năm 1960. Cũng thời gian này, nhiều bản đồ đơn giản được xây dựng với các thiết bị vẽ và in. Tuy nhiên, chỉ khoảng 10 năm sau, năm 1971 khi chip bộ nhớ máy tính được phổ biến, các ngành liên quan đến đồ họa trên máy tính thật sự chuyển biến và phát triển mạnh.

Hệ thống thông tin địa lý (Geographic Information System - gọi tắt là GIS) phát triển rất rộng rãi cả về mặt công nghệ cũng như ứng dụng. GIS ngày nay là công cụ trợ giúp quyết định trong nhiều hoạt động kinh tế - xã hội, quốc phòng của nhiều quốc gia trên thế giới. Tại Việt Nam, mặc dù được biết đến từ khá sớm, nhưng mãi phải đến sau năm 2000, tức sau khi có được những kết quả đầu tiên về việc tổng kết chương trình GIS quốc gia ở Việt Nam, GIS mới thực sự được chú ý đến và bước đầu phát triển. GIS là một công cụ máy tính để lập bản đồ và phân tích các sự vật, hiện tượng thực trên Trái đất.

Công nghệ GIS kết hợp các thao tác cơ sở dữ liệu thông thường và các phép phân tích thống kê, phân tích không gian, đánh giá được hiện trạng của các quá trình, các thực thể tự nhiên, kinh tế - xã hội thông qua các chức năng thu thập, quản lý, truy vấn, phân tích và tích hợp các thông tin được gắn với một nền hình học (bản đồ) nhất quán trên cơ sở toạ độ của các dữ liệu đầu vào. GIS cho phép gắn liền thông tin vị trí địa lý của đối tượng với nội dung thuộc tính của nó để tạo thành những bản đồ chính xác, có thể chồng ghép hoặc tách rời từng phần, dữ liệu thuộc tính của các bản đồ được lưu trữ rất mềm dẻo, dễ dàng cập nhật, tổng hợp và truy cập số liệu. 15 Hệ thống thông tin địa lý đã chứng tỏ khả năng ưu việt hơn hẳn các hệ thông tin bản đồ truyền thống nhờ vào khả năng tích hợp dữ liệu mật độ cao, cập nhật thông tin dễ dàng cũng như khả năng phân tích, tính toán của nó. Những khả năng này phân biệt GIS với các hệ thống thông tin khác và khiến cho GIS đã nhanh chóng trở thành một công cụ trợ giúp quyết định cho tất cả các ngành từ quy hoạch cho đến quản lý, cho tất cả các lĩnh vực.

GIS ngày nay không chỉ dừng lại ở mức công nghệ mà nó đã tiến lên nhiều nấc đến khoa học (Geographic Information Science - GISci) và dịch vụ (Geographic Information Services). CÁC THÀNH PHẦN CỦA GIS 1. Phần cứng (Hardware) Phần cứng của GIS là hệ thống máy tính trên đó phần mềm GIS hoạt động. Ngày nay, phần mềm GIS có khả năng chạy trên rất nhiều dạng phần cứng, từ máy chủ trung tâm tới máy tính cá nhân, và có thể làm việc trong môi trường mạng.

Phần mềm (Software) Phần mềm GIS Là tập hợp các câu lệnh nhằm điều khiển phần cứng của máy tính thực hiện cung cấp các chức năng và các công cụ cần thiết để nhập, lưu giữ phân tích và hiển thị thông tin địa lý. Phần mềm GIS có các tính năng cơ bản sau:  Nhập và kiểm tra dữ liệu (Data input):  Lưu trữ và quản lý cơ sở dữ liệu (Geographic database):  Xuất dữ liệu (Display and reporting):  Biến đổi dữ liệu (Data transformation):  Tương tác với người dùng (Query input): Hiện nay có rất nhiều phần mềm máy tính chuyên biệt cho GIS, bao gồm: Phần mềm dùng cho lưu trữ, xử lý số liệu thông tin địa lý, Phần mềm dùng cho lưu trữ, xử lý và quản lý các thông tin địa lý. Dữ liệu địa lý (Geographic data) Dữ liệu được sử dụng trong GIS không chỉ là số liệu địa lý (geo- referenced data) riêng lẻ mà còn phải được thiết kế trong một cơ sở dữ liệu (database-CSDL). Các dữ liệu này có thể được người sử dụng tự tập hợp hoặc mua từ nhà cung cấp dữ liệu thương mại.

Có 2 dạng số liệu được sử dụng trong kỹ thuật GIS là:  Cơ sở dữ liệu bản đồ: là những mô tả hình ảnh bản đồ được số hoá theo một khuôn dạng nhất định mà máy tính hiểu được.  Số liệu thuộc tính (Attribute): được trình bày dưới dạng các ký tự hoặc số, hoặc ký hiệu để mô tả các thuộc tính của các thông tin thuộc về địa lý. Con người (Expertise): Công nghệ GIS sẽ bị hạn chế nếu không có con người tham gia quản lý hệ thống và phát triển những ứng dụng GIS trong thực tế. Người sử dụng GIS có thể là những chuyên gia kỹ thuật, người thiết kế và duy trì hệ thống, hoặc những người dùng GIS để giải quyết các vấn đề trong công việc.

 Người dùng GIS: là những người sử dụng các phần mềm GIS để giải quyết các bài toán không gian theo mục đích của họ. Họ thường là những người được đào tạo tốt về lĩnh vực GIS hay là các chuyên gia.  Người xây dựng bản đồ: sử dụng các tầng bản đồ được lấy từ nhiều nguồn khác nhau, chỉnh sửa dữ liệu để tạo ra các bản đồ theo yêu cầu. Người xuất bản: sử dụng phần mềm GIS để kết xuất ra bản đồ dưới nhiều định dạng xuất khác nhau.

 Người phân tích: Giải quyết các vấn đề như tìm kiếm, xác định vị trí…  Người xây dựng dữ liệu: Là những người chuyên nhập dữ liệu bản đồ bằng các cách khác nhau: vẽ, chuyển đổi từ định dạng khác, truy nhập CSDL…  Người quản trị CSDL: Quản lý CSDL GIS và đảm bảo hệ thống vận hành tốt.  Người thiết kế CSDL: Xây dựng các mô hình dữ liệu lôgic và vật lý. 17  Người phát triển: Xây dựng hoặc cải tạo các phần mềm GIS để đáp ứng các nhu cầu cụ thể. Tuy nhiên, khi công nghệ ngày càng phát triển thì vai trò tham gia trực tiếp của con người ngày càng giảm.

Chính sách và quản lý (Policy and management) Các yếu tố về kỹ thuật của một hệ thống thông tin địa lý sẽ không có hiệu quả nếu như thiếu kỹ năng sử sụng của con người. Để hoạt động thành công, hệ thống GIS phải được điều hành bởi 1 bộ phận quản lý, bộ phận này phải tổ chức hoạt động hệ thống GIS một cách có hiệu quả để phục vụ người sử dụng thông tin. Tính hiệu quả của kỹ thuật GIS trong quá trình hoạt động, được thể hiện khi công cụ này có thể hỗ trợ những người dùng, giúp họ thực hiện và đạt được những mục tiêu công việc. Ngoài ra việc phối hợp giữa các cơ quan chức năng có liên quan cũng phải được đặt ra, nhằm gia tăng hiệu quả sử dụng của GIS cũng như các nguồn số liệu hiện có.

NGUYÊN TẮC HOẠT ĐỘNG CỦA GIS Giới thiệu mô hình phân tầng của GIS. Mô hình phân lớp của GIS 18 GIS lưu giữ thông tin về thế giới thực vật dưới dạng tập hợp các tầng chuyên đề có thể liên kết với nhau nhờ các đặc điểm địa lý. Điều này rất quan trọng và là một công cụ rất có giá trị trong việc giải quyết nhiều vấn đề thực tế, từ thiết lập tuyến đường phân phối các đối tượng quản lý (ví dụ các chuyến xe), đến lập báo cáo chi tiết cho các ứng dụng quy hoạch hay mô phỏng sự lưu thông khí quyển trên toàn cầu. Tham khảo địa lý Các thông tin địa lý chứa những thông tin tham khảo địa lý “hiện” (như kinh độ, vĩ độ, hoặc toạ độ lưới quốc gia), hoặc những thông tin tham khảo địa lý “ẩn” (như địa chỉ, mã bưu điện, tên vùng điều tra dân số).

Quá trình mã hoá địa lý tự động tạo ra các tham khảo địa lý ẩn (là những mô tả, địa chỉ). Và cho phép định vị đối tượng (như khu vực rừng hay địa điểm thương mại) và sự kiện (như động đất) trên bề mặt quả đất phục vụ cho mục đích phân tích. Mô hình vector và Raster  Mô hình Raster Cấu trúc raster là kiểu cấu trúc dữ liệu mô tả không gian dưới dạng lưới các ô vuông (các pixel hay điểm ảnh). Mỗi ảnh Raster là một tập hợp các ô lưới, được phát triển cho mô phỏng các đối tượng có chuyển đổi liên tục, dùng để thể hiện chủ đề, phổ ánh sáng hoặc dữ liệu hình ảnh.

Thông thường hình ảnh raster được thu thập từ ảnh chụp máy bay hoặc các vệ tinh như vệ tinh viễn thám. Dữ liệu raster có thể dùng biểu diễn mọi thứ từ độ cao của mặt đất, loại cây cỏ cho tới ảnh vệ tinh, ảnh quét bản đồ.  Mô hình vector Cấu trúc vector mô tả vị trí và phạm vi của các đối tượng không gian bằng tọa độ cùng các kết hợp hình học gồm nút, cạnh, mặt và quan hệ giữa chúng. Về mặt hình học, các đối tượng được phân biệt thành 3 dạng: đối tượng dạng điểm (point), đối tượng dạng đường (line) và đối tượng dạng 19 vùng (region hay polygon).

Điểm được xác định bằng một cặp tọa độ X,Y. Đường là một chuỗi các cặp tọa độ X,Y liên tục. Vùng là khoảng không gian được giới hạn bởi một tập hợp các cặp tọa độ X,Y trong đó điểm đầu và điểm cuối trùng nhau. Với đối tượng vùng, cấu trúc vector phản ảnh đường bao.

Mô hình vector rất có lợi để mô tả các đối tượng riêng biệt, nhưng kém hiệu quả hơn trong mô tả các đối tượng có sự chuyển đổi liên tục. Cả mô hình vector và Raster đều được dùng để lưu dữ liệu địa lý với những ưu, nhược điểm riêng. Các hệ GIS hiện tại có khả năng quản lý cả hai mô hình này.2 là mô hình vector - Raster Hình 1. Mô hình Vector - Raster 1.

CÁC CHỨC NĂNG CỦA GIS Các hệ thống GIS thực hiện 6 chức năng sau: 1. Thu thập và nhập (capture/input) dữ liệu  Nhập từ bàn phím;  Quét ảnh (Scan);  Số hóa (Digitizing);  Dữ liệu viễn thám;  Các cơ sở dữ liệu số. Nội dung của CSDL này có thể bao gồm tổ hợp dữ liệu vector hoặc/và dữ liệu raster, dữ liệu thuộc tính để nhận diện hiện tượng tham chiếu không gian. Với dữ liệu raster thì các tệp thuộc tính thông thường chứa dữ liệu liên quan đến tầng hiện tượng tự nhiên thay cho các đối tượng rời rạc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ