Luận văn: Thực trạng kiến thức tự chăm sóc của người bệnh xơ gan (BV Hữu Nghị)

Luận văn: Thực trạng kiến thức tự chăm sóc của bệnh nhân xơ gan tại Bệnh viện Hữu Nghị năm 2019. Nghiên cứu chuyên sâu về kiến thức và thực hành tự chăm sóc.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp

2019

48
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kiến thức tự chăm sóc của người bệnh xơ gan

Xơ gan là giai đoạn cuối của nhiều bệnh gan mạn tính, đặc trưng bởi sự thay thế mô gan khỏe mạnh bằng mô sẹo, dẫn đến suy giảm chức năng gan nghiêm trọng. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), xơ gan là nguyên nhân gây ra khoảng một triệu ca tử vong mỗi năm trên toàn cầu. Tại Việt Nam, tỷ lệ người mắc xơ gan chiếm tới 5% dân số, với các nguyên nhân hàng đầu là viêm gan B, viêm gan C và lạm dụng rượu bia. Do là một bệnh mạn tính, việc quản lý bệnh mạn tính này đòi hỏi sự tham gia tích cực của người bệnh thông qua tự chăm sóc. Kiến thức tự chăm sóc của người bệnh xơ gan đóng vai trò then chốt trong việc làm chậm tiến triển của bệnh, phòng ngừa các biến chứng xơ gan nguy hiểm và cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân xơ gan. Một người bệnh có kiến thức tốt sẽ biết cách xây dựng chế độ dinh dưỡng cho người xơ gan phù hợp, tuân thủ điều trị theo chỉ định của bác sĩ và nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều người bệnh vẫn còn thiếu hụt thông tin, dẫn đến việc thực hành chăm sóc chưa đúng cách. Nghiên cứu của Trần Công Đệ tại Bệnh viện Hữu Nghị năm 2019 đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về vấn đề này, chỉ ra những lỗ hổng kiến thức cần được khắc phục thông qua các chương trình giáo dục sức khỏe hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của việc tự quản lý bệnh xơ gan mạn tính

Xơ gan là một bệnh lý không thể chữa khỏi hoàn toàn, mục tiêu điều trị chủ yếu là kiểm soát triệu chứng, làm chậm quá trình xơ hóa và ngăn ngừa biến chứng. Trong bối cảnh này, vai trò của việc tự chăm sóc người bệnh xơ gan trở nên vô cùng quan trọng. Theo học thuyết tự chăm sóc của Orem, người bệnh là trung tâm của quá trình điều trị. Khi họ được trang bị đầy đủ kiến thức, họ có thể chủ động theo dõi sức khỏe, điều chỉnh lối sống và tuân thủ phác đồ điều trị một cách hiệu quả. Việc chăm sóc tại nhà đúng cách giúp giảm tần suất nhập viện, giảm gánh nặng chi phí y tế và nâng cao chất lượng sống. Các hành động tự chăm sóc cụ thể bao gồm việc tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ăn uống, kiêng rượu bia tuyệt đối, sử dụng thuốc đúng liều lượng và tái khám định kỳ.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu về kiến thức bệnh nhân tại Bệnh viện Hữu Nghị

Nghiên cứu được thực hiện tại Khoa Khám chữa bệnh theo yêu cầu - Bệnh viện Hữu Nghị vào năm 2019, khảo sát trên 43 người bệnh được chẩn đoán xơ gan. Bối cảnh này mang tính đại diện cao do bệnh viện là cơ sở y tế tuyến trung ương, tiếp nhận đa dạng các đối tượng bệnh nhân. Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá kiến thức thái độ thực hành của người bệnh về việc tự chăm sóc, từ đó tìm ra các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp can thiệp. Kết quả từ nghiên cứu này không chỉ phản ánh thực trạng tại một bệnh viện cụ thể mà còn là cơ sở khoa học quan trọng để xây dựng các chiến lược giáo dục sức khỏe toàn diện, nhắm đến việc nâng cao năng lực tự quản lý bệnh cho cộng đồng người bệnh xơ gan trên cả nước.

II. Thực trạng đáng báo động về kiến thức tự chăm sóc xơ gan

Nghiên cứu tại Bệnh viện Hữu Nghị đã chỉ ra một thực trạng đáng lo ngại: có một khoảng cách lớn giữa những gì người bệnh cần biết và những gì họ thực sự biết về việc tự chăm sóc. Kết quả khảo sát cho thấy một tỷ lệ đáng kể người bệnh thiếu hụt kiến thức về bệnh xơ gan, đặc biệt là trong các lĩnh vực quan trọng như dinh dưỡng và nhận biết biến chứng. Cụ thể, có đến 63% người bệnh tham gia khảo sát không đạt yêu cầu về kiến thức tự chăm sóc tổng thể. Con số này cho thấy phần lớn bệnh nhân đang tự quản lý bệnh của mình dựa trên thông tin chưa đầy đủ hoặc không chính xác, tiềm ẩn nguy cơ làm bệnh tiến triển nhanh hơn và xuất hiện các biến chứng nguy hiểm như xơ gan cổ trướng hay xuất huyết tiêu hóa. Đáng chú ý, có đến 60,5% người bệnh cho biết họ không được tiếp cận với các nguồn thông tin chính thống về bệnh. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải tăng cường các kênh truyền thông và giáo dục sức khỏe, đảm bảo thông tin y khoa chính xác và dễ hiểu đến được với mọi người bệnh, bất kể trình độ học vấn hay điều kiện kinh tế.

2.1. Các lỗ hổng kiến thức phổ biến ở người bệnh xơ gan

Phân tích sâu hơn cho thấy các lỗ hổng kiến thức tập trung chủ yếu vào chế độ dinh dưỡng cho người xơ gan. Ví dụ, chỉ 13,9% người bệnh biết về lợi ích của đạm thực vật và chỉ 20,9% biết cách bổ sung năng lượng qua các bữa ăn phụ. Nhiều người vẫn giữ thói quen ăn uống theo sở thích (62,8%) thay vì tuân theo một chế độ ăn được thiết kế khoa học. Bên cạnh đó, kiến thức về việc phòng ngừa và nhận biết sớm các biến chứng xơ gan cũng rất hạn chế. Sự thiếu hụt này làm tăng nguy cơ người bệnh bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo sớm, chỉ đến bệnh viện khi tình trạng đã trở nên nghiêm trọng, gây khó khăn cho việc điều trị và làm giảm chất lượng cuộc sống bệnh nhân xơ gan.

2.2. Yếu tố nhân khẩu học ảnh hưởng đến khả năng tự chăm sóc

Nghiên cứu cũng chỉ ra mối liên hệ giữa các yếu tố nhân khẩu học và mức độ kiến thức. Đa số người bệnh trong mẫu nghiên cứu là nông dân (60%) và có trình độ học vấn từ trung học phổ thông trở xuống (88%). Những yếu tố này có thể là rào cản trong việc tiếp cận và hiểu đúng các thông tin y tế phức tạp. Ngoài ra, độ tuổi lao động (70% từ 40-60 tuổi) và gánh nặng kinh tế cũng khiến người bệnh có xu hướng chủ quan, ít ưu tiên cho việc tìm hiểu và thực hành chăm sóc tại nhà một cách bài bản. Điều này cho thấy các chương trình can thiệp cần được thiết kế linh hoạt, phù hợp với từng nhóm đối tượng cụ thể.

III. Phương pháp đánh giá kiến thức tự chăm sóc bệnh nhân xơ gan

Để có được bức tranh chân thực về thực trạng kiến thức tự chăm sóc của người bệnh xơ gan, nghiên cứu đã sử dụng một phương pháp tiếp cận khoa học và có hệ thống. Công cụ chính là một bộ câu hỏi được thiết kế sẵn, bao gồm các phần thông tin chung, đặc điểm bệnh, khả năng tiếp cận thông tin và kiến thức tự chăm sóc chi tiết. Cuộc khảo sát được tiến hành trực tiếp với 43 người bệnh đang điều trị tại Khoa Khám chữa bệnh theo yêu cầu, Bệnh viện Hữu Nghị. Phương pháp này đảm bảo thu thập dữ liệu một cách khách quan và đồng nhất. Việc đánh giá kiến thức thái độ thực hành không chỉ dừng lại ở việc hỏi đáp mà còn dựa trên việc phân tích các câu trả lời để lượng hóa mức độ hiểu biết của người bệnh. Kết quả sau đó được tổng hợp và phân tích bằng các công cụ thống kê, cho phép xác định tỷ lệ kiến thức đạt và chưa đạt, cũng như tìm ra các mối tương quan giữa kiến thức và các yếu tố khác. Cách tiếp cận này cung cấp bằng chứng vững chắc về nhu cầu cấp thiết phải cải thiện công tác giáo dục sức khỏe và tư vấn cho người bệnh, đặc biệt là nâng cao vai trò của điều dưỡng trong quá trình này.

3.1. Các tiêu chí chính trong bộ câu hỏi đánh giá kiến thức

Bộ câu hỏi được xây dựng để bao quát toàn diện các khía cạnh của việc tự chăm sóc. Các tiêu chí đánh giá chính bao gồm: kiến thức về chế độ ăn (hạn chế muối, mỡ; tăng cường rau xanh, đạm thực vật), kiến thức về sinh hoạt (lao động nhẹ nhàng, nghỉ ngơi hợp lý), mức độ tuân thủ điều trị (sử dụng thuốc theo đơn, tái khám đúng hẹn), và nhận thức về các hành vi nguy cơ (tuyệt đối không uống rượu, không hút thuốc). Mỗi câu trả lời đúng được tính điểm để cuối cùng phân loại người bệnh vào nhóm 'Đạt' hoặc 'Chưa đạt' kiến thức, tạo ra một thước đo rõ ràng về hiệu quả của các hoạt động tư vấn hiện tại.

3.2. Phân tích kết quả Tỷ lệ kiến thức đạt và chưa đạt

Kết quả tổng hợp từ 43 phiếu khảo sát cho thấy một tỷ lệ đáng báo động: chỉ có 16 người (37%) được xếp vào nhóm 'Đạt' về kiến thức tự chăm sóc. 27 người còn lại (63%) thuộc nhóm 'Chưa đạt'. Tỷ lệ này là một minh chứng rõ ràng cho thấy các nỗ lực giáo dục sức khỏe hiện tại chưa thực sự hiệu quả. Đa số người bệnh vẫn còn mơ hồ về cách quản lý bệnh mạn tính của mình một cách khoa học. Kết quả này là cơ sở quan trọng để Bệnh viện Hữu Nghị và các cơ sở y tế khác xem xét lại quy trình tư vấn và cung cấp thông tin cho người bệnh xơ gan.

IV. Hướng dẫn kiến thức tự chăm sóc xơ gan người bệnh cần biết

Dựa trên những lỗ hổng kiến thức được phát hiện, việc cung cấp một hướng dẫn rõ ràng và dễ hiểu là vô cùng cần thiết. Kiến thức tự chăm sóc của người bệnh xơ gan nên tập trung vào ba trụ cột chính: dinh dưỡng, tuân thủ điều trị và theo dõi sức khỏe. Người bệnh cần hiểu rằng chế độ ăn không chỉ là ăn kiêng mà là một liệu pháp điều trị. Việc tuân thủ điều trị không chỉ là uống thuốc mà còn bao gồm việc tái khám định kỳ để bác sĩ theo dõi và điều chỉnh phác đồ kịp thời. Cuối cùng, việc tự theo dõi các dấu hiệu tại nhà là chìa khóa để phát hiện sớm các biến chứng xơ gan và can thiệp kịp thời. Nâng cao kiến thức về bệnh xơ gan chính là trao quyền cho người bệnh, giúp họ trở thành một đối tác tích cực trong quá trình điều trị, từ đó cải thiện tiên lượng bệnh và nâng cao chất lượng cuộc sống bệnh nhân xơ gan. Sự tham gia của gia đình trong việc hỗ trợ và giám sát quá trình chăm sóc tại nhà cũng đóng một vai trò không thể thiếu, tạo nên một mạng lưới hỗ trợ vững chắc cho người bệnh.

4.1. Chế độ dinh dưỡng cho người bệnh xơ gan Nên và không nên

Một chế độ dinh dưỡng cho người xơ gan hợp lý cần đảm bảo đủ calo (2500-3000 calo/ngày) và cân bằng các nhóm chất. NÊN: Ưu tiên đạm từ thực vật (đậu, nấm) và cá; ăn nhiều rau xanh, trái cây tươi để bổ sung vitamin và chất xơ; sử dụng dầu thực vật; chia nhỏ bữa ăn trong ngày. KHÔNG NÊN: Kiêng tuyệt đối rượu bia; hạn chế muối để tránh phù và xơ gan cổ trướng; giảm thực phẩm nhiều dầu mỡ, chiên xào; tránh các thực phẩm chế biến sẵn, nội tạng động vật. Việc tuân thủ chế độ ăn này giúp gan giảm bớt gánh nặng và hỗ trợ quá trình phục hồi.

4.2. Tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị và tái khám

Việc tuân thủ điều trị là yếu tố sống còn. Người bệnh phải uống thuốc đúng theo đơn của bác sĩ, không tự ý tăng, giảm liều hoặc ngưng thuốc. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tuân thủ dùng thuốc khá cao (97,7%), đây là một điểm sáng. Tuy nhiên, việc tái khám định kỳ cũng quan trọng không kém. Tái khám giúp bác sĩ đánh giá tiến triển bệnh thông qua các xét nghiệm và siêu âm, từ đó phát hiện sớm các nguy cơ như ung thư hóa và điều chỉnh phác đồ điều trị cho phù hợp. Người bệnh cần tuân thủ lịch hẹn tái khám một cách nghiêm túc.

4.3. Nhận biết và phòng ngừa các biến chứng xơ gan nguy hiểm

Người bệnh và gia đình cần được trang bị kiến thức để nhận biết các dấu hiệu của biến chứng xơ gan. Các dấu hiệu cảnh báo bao gồm: sút cân nhanh, mệt mỏi tăng dần, vàng da hoặc mắt tăng lên, bụng chướng to nhanh (dấu hiệu xơ gan cổ trướng), phù chân, hoặc thay đổi về tinh thần (lú lẫn, ngủ gà). Khi có bất kỳ dấu hiệu nào trong số này, cần đến ngay cơ sở y tế. Để phòng ngừa, người bệnh cần thực hiện nghiêm túc chế độ ăn, kiêng rượu và tuân thủ điều trị như đã nêu.

V. Giải pháp nâng cao kiến thức tự chăm sóc cho người xơ gan

Từ thực trạng đáng báo động, việc đề xuất các giải pháp khả thi để nâng cao kiến thức tự chăm sóc của người bệnh xơ gan là nhiệm vụ cấp bách. Các giải pháp cần mang tính toàn diện, tác động đến cả hệ thống y tế và bản thân người bệnh. Đối với bệnh viện, cần chuẩn hóa và tăng cường hoạt động truyền thông, giáo dục sức khỏe. Vai trò của điều dưỡng cần được nâng cao, biến họ thành những nhà tư vấn sức khỏe chuyên nghiệp, có đủ thời gian và kỹ năng để hướng dẫn cặn kẽ cho từng người bệnh. Cần phát triển các tài liệu giáo dục như tờ rơi, video, pano với nội dung đơn giản, trực quan, dễ nhớ. Việc thành lập các câu lạc bộ người bệnh xơ gan cũng là một ý tưởng hay, tạo môi trường để họ chia sẻ kinh nghiệm và nhận được sự hỗ trợ từ đồng đẳng và nhân viên y tế. Về phía người bệnh, cần nâng cao ý thức chủ động tìm hiểu thông tin và nghiêm túc thực hiện các hướng dẫn. Sự phối hợp đồng bộ giữa bệnh viện, người bệnh và gia đình sẽ tạo ra một mô hình quản lý bệnh mạn tính hiệu quả, giúp cải thiện đáng kể kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống bệnh nhân xơ gan.

5.1. Đề xuất cho bệnh viện Tối ưu hóa chương trình giáo dục

Bệnh viện, cụ thể là Bệnh viện Hữu Nghị, cần xây dựng một chương trình giáo dục sức khỏe có cấu trúc. Nên bố trí phòng tư vấn riêng và các phương tiện hỗ trợ như TV chiếu các video về bệnh. Điều dưỡng cần được tập huấn thường xuyên về kỹ năng truyền thông và kiến thức chuyên môn. Quan trọng nhất là phải có tài liệu phát tay cho người bệnh khi ra viện, tóm tắt những điều cần nhớ về chế độ dinh dưỡng cho người xơ gan, lịch uống thuốc và các dấu hiệu cần tái khám ngay. Việc cài đặt phần mềm theo dõi và nhắc nhở tái khám cũng là một giải pháp công nghệ cần được xem xét.

5.2. Lời khuyên cho người bệnh và gia đình trong chăm sóc tại nhà

Người bệnh cần xem việc tự chăm sóc là một phần không thể thiếu của quá trình điều trị. Nên chủ động ghi chép lại các chỉ dẫn của bác sĩ. Gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát và nhắc nhở người bệnh tuân thủ điều trị, đặc biệt là trong việc chuẩn bị các bữa ăn đúng theo chế độ và động viên tinh thần. Việc sử dụng các công cụ đơn giản như hộp chia thuốc theo ngày hoặc đặt báo thức trên điện thoại có thể giúp đảm bảo việc dùng thuốc đúng giờ. Nâng cao hiệu quả chăm sóc tại nhà sẽ giảm bớt gánh nặng cho hệ thống y tế và cải thiện sức khỏe lâu dài cho người bệnh.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Khái niệm Xơ gan, kết quả cuối cùng cho hầu hết các bệnh gan mạn tính [33] được đặc trưng bởi các biến chứng nghiêm trọng, gây tử vong. Chúng bao gồm ung thư biểu mô tế bào gan, bệnh não gan, xuất huyết tiêu hóa, nhiễm trùng và suy thận. Xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan mang gánh nặng rất lớn cho cá nhân, tài chính của người bệnh, gia đình và xã hội [31], [34].

Về hình thái xơ gan có 3 loại hình thái: Xơ gan cục tái tạo nhỏ (gọi là xơ gan cửa. Xơ gan cục tái tạo to (còn gọi là xơ gan sau hoại tử) và xơ gan mật. Có thể chia thành các loại xơ gan phì đại, xơ gan teo và xơ gan kèm lách to [4]. (Nguồn http://chuatriviemgan.vn) NB bị nhiễm virus viêm gan C (HCV) và uống nhiều rượu có khả năng bị tổn thương gan nghiêm trọng hơn, thúc đẩy sự tiến triển bệnh xơ gan và tăng nguy cơ ung thư gan so với người không uống rượu.

Với sự phát triển của khoa học kỹ thuật giúp cho chúng ta ngày càng hiểu rõ hơn về bệnh sinh, bệnh căn của xơ gan và virus viêm gan B, C. Mặc dù virus viêm gan B, C, nguyên nhân chính của xơ gan, có thể được loại bỏ do sự xuất hiện gần đây của liệu pháp kháng virus có hiệu quả cao, sẵn có, xu hướng này có khả năng tiếp tục được triển khai [27]. Bệnh viện Hữu Nghị đã tiến hành triển khai quản lý người bệnh viêm gan virus, khám và kiểm tra sức khỏe định kỳ hàng tháng. Tuy nhiên, tử vong do xơ gan dự kiến sẽ tăng gấp ba lần vào năm 2030 [16].

Bởi xơ gan được cho là chủ yếu do sự gia tăng tỷ lệ mắc bệnh gan do rượu và bệnh gan nhiễm mỡ không cồn[30]. Phòng ngừa và quản lý sớm xơ gan làm giảm chi phí cho xã hội [34]. download by : skknchat@gmail.2019 4 (Nguồn http://benhganmat. Nguyên nhân Có nhiều nguyên nhân gây xơ gan, hai trong số các nguyên nhân phổ biến nhất của bệnh xơ gan là uống rượu quá nhiều, uống trong thời gian dài và viêm gan B, C.

Tuy nhiên, một số điều kiện khác cũng dẫn đến tổn thương gan và xơ gan đó là: [4] (Nguồn http://benhganmat. Xơ gan nhiễm độc: Xơ gan rượu: Là nguyên nhân thường gặp ở châu Âu, gặp ở người uống rượu nhiều, tuyến mang tai lớn, nốt dãn mạch. SGOT/SGPT >2, GGT tăng, xác định bằng sinh thiết với xơ gan nốt nhỏ, xơ mảnh, có viêm thoái hóa mỡ và có thể Mallory. Xơ gan do thuốc: Méthotrexate, maleate de perhexilene, methyl dopa, thuốc ngừa thai, oxyphenisatin, izoniazide, Chất độc kỹ nghệ: Tetra doro benzen download by : skknchat@gmail.

Xơ gan do nhiễm trùng Đứng hàng đầu là viêm gan B, C và hay phối hợp D gây xơ gan nốt lớn (xơ gan sau hoại tử). Đây là hậu quả của viêm gan mạn hoạt động có thể từ 1-12 năm sau mà không tìm thấy sự nhân lên của virus. Xét nghiệm huyết thanh cho thấy mang mầm bệnh B, C mạn: HBsAg+, AntiHBc+, HCV(+). Các nhiễm khuẩn khác ít gặp là: Brucellose, Echinococcus, Schistosomiasis, Toxoplasmosis.

Xơ gan do biến dưỡng Bệnh sắc tố sắt di truyền: Cũng thường gặp, ở Pháp là 4% xét nghiệm có sắt huyết thanh tăng, độ bão hòa ferritine và transferritine máu tăng. Bệnh Wilson (Xơ gan đồng): đồng huyết thanh tăng.Các bệnh ít gặp: Thiếu (antitrypsin, bệnh porphyrin niệu. Trẻ em có bệnh tăng galactose máu, bệnh Gaucher, fructose niệu. Xơ gan do rối loạn miễn dịch Xơ gan mật nguyên phát: Đây là bệnh viêm mạn tính đường mật nhỏ trong gan không mưng mủ, thường gặp ở phụ nữ, 30 tuổi - 50tuổi, biểu hiện ứ mật mạn tính, tăng Gama-globulin IgM và kháng thể kháng ty lạp thể (+).

Viêm gan tự miễn: Do sự hủy tế bào gan mạn tính, thường có đợt cấp, xét nghiệm máu có kháng thể kháng cơ trơn, kháng thể kháng nhân, kháng thể kháng ty lạp thể. Bệnh xơ đường mật nguyên phát: Do viêm và phá hủy các đường mật to, thường gặp ở nam giới nhiều hơn phụ nữ, gây xơ teo đường mật và gây ra hội chứng ứ mật. Đây cũng là loại xơ gan ứ mật, 50% trường hợp có phối hợp với viêm đại tràng loét. Chẩn đoán dựa vào chụp đường mật ngược dòng.

Xơ gan cơ học Xơ gan mật thứ phát: Do nghẽn đường mật chính mạn tính, do hẹp cơ oddi, do sỏi thường gây ra xơ gan không hoàn toàn. Tắc mạch: Tắc tĩnh mạch trên gan mạn tính trong hội chứng Budd-chiari, suy tim phải lâu ngày, viêm màng ngoài tim co thắt. Bệnh cảnh này hiếm vì cần thời gian rất lâu, người bệnh thường chết trước khi bệnh cảnh xơ gan xuất hiện. Các nguyên nhân khác chưa được chứng minh Bệnh viêm ruột mạn tính, đái đường, sarcoidosis.

download by : skknchat@gmail. Cơ chế bệnh sinh Các yếu tố gây hại tác động lâu dài đối với gan dẫn tới nhu mô gan bị hoại tử, gan phản ứng lại bằng tăng cường tái sinh tế bào và tăng sinh các sợi xơ. Tổ chức xơ tạo ra những vách xơ nối khoảng cửa với các vùng trung tâm của tiểu thùy gan chia cắt các tiểu thùy. Các tổ chức tân tạo do các tế bào gan tái sinh chèn ép ngăn cản lưu thông của tĩnh mạch cửa và gan, dẫn đến tăng áp lực tĩnh mạch cửa.

Các xoang tồn tại ở chu vi các cục tái tạo trở thành những mao quản, nối tắt tĩnh mạch vào thẳng tĩnh mạch gan, tạo ra những đường rò bên trong, làm cho tế bào gan bị thiếu máu tĩnh mạch cửa. Cấu trúc của hệ thống mạch máu ở gan bị đảo lộn làm cho chức năng và sự nuôi dưỡng của tế bào gan ngày càng suy giảm trong khi tình trạng hoại tử và xơ hóa ngày càng tăng. Quá trình này cứ tiếp diễn, dẫn đến tăng áp lực tĩnh mạch cửa và suy gan [4]. Triệu chứng lâm sàng Bệnh cảnh lâm sàng của xơ gan ít nhiều thay đổi, tùy theo mức độ và giai đoạn, cũng như một phần tùy thuộc vào nguyên nhân của xơ gan.

Giai đoạn đầu thường âm thầm, kín đáo và nghèo nàn, càng về sau càng rõ nét và ngày càng nhiều ảnh hưởng lên nhiều cơ quan và tiến triển qua 2 giai đoạn tiềm tàng hay xơ gan còn bù và giai đoạn xơ gan mất bù. (Nguồn http://benhganmat. Giai đoạn xơ gan tiềm tàng * Cơ năng: Người bệnh có biểu hiện về rối loạn tiêu hóa như: Ăn kém ngon, khó tiêu, chướng bụng, đầy hơi, đi ngoài phân sống hoặc nát. download by : skknchat@gmail.2019 7 Phù: Thường phù nhẹ ở cả mặt và chi, tái phát nhiều lần, có thể kèm theo đái ít, nước tiểu màu vàng sẫm.

Đau hạ sườn phải: Đau thật sự hoặc cảm giác nặng nề hạ sườn phải. Chảy máu cam không rõ nguyên nhân. Suy giảm tình dục: Nam giới bị liệt dương, nữ giới bị vô kinh- vô sinh. * Thực thể: Toàn trạng gầy sút, mệt mỏi, vàng da vàng mắt nhẹ hoặc đậm.

Da sạm, xuất hiện nhiều trứng cá, sao mạch hoặc giãn mạch, lòng bàn tay đỏ. Giai đoạn xơ gan mất bù biểu hiện với 2 hội chứng * Hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa: Khởi đầu là dấu hiệu trướng hơi hoăc đi ngoài phân sệt hoăc đi ngoài ra máu, nôn máu. Khám có: - Cổ trướng: Dịch tự do trong ổ bụng. Thường nhiều dịch (3-10) lít, dịch màu vàng chanh, phản ứng Rivalta (-), Albumin < 25 gam lit.

Nguyên nhân chính là do tăng áp lực tĩnh mạch cửa, ngoài ra còn do các yếu tố khác như giảm áp lực keo, giảm sức bền thành mạch, yếu tố giữ muối và nước. - Tuần hoàn bàng hệ kiểu cửa chủ ở vùng thượng vị và 2 bên mạn sườn, vùng hạ vị và 2 bên hố chậu, hoặc quanh rốn (hình đầu sứa) hoặc có khi là những nối tắt giữa hệ cửa và chủ bên trong. Trong trường hợp báng lớn chèn ép tĩnh mạch chủ dưới sẽ có thêm tuần hoàn bàng hệ kiểu chủ chủ phối hợp. - Lách to: Lúc đầu mềm, về sau xơ hóa trở nên chắc hoặc cứng * Hội chứng suy tế bào gan: - Thể trạng gầy sút, cơ thể suy nhược, mất dần khả năng lao động.

- Rối loạn tiêu hóa: Người bệnh chán ăn, ăn chậm tiêu, đầy bụng. - Vàng da lúc đầu kín đáo càng về sau ngày càng đậm, nốt giãn mạch hình sao ở ngực và lưng, hồng ban lòng bàn tay, môi đỏ, lưỡi bóng đỏ. - Có thể xuất huyết dưới da, chảy máu chân răng, chảy máu cam, lông tóc dể rụng, móng tay khum mặt kính đồng hồ, ngón tay dùi trống gặp trong xơ gan mật. - 2 chân phù mềm.

- Thiếu máu: niêm mạc nhợt, da xanh. download by : skknchat@gmail. Triệu chứng cận lâm sàng Xét nghiêm sinh hóa máu: Các men gan (Transaminase) tăng, như serum glutamin oxalo transaminase- SGOT tăng, bình thường: 1,31 ± 0,38 mmol/lit hoặc serum glutamin pyruvic transaminase- SGPT tăng, bình thường 1,1± 0,45 mmol/lit. Protid máu giảm nặng.

Điện di protein: Globulin tăng; đặc biệt, α globulin tăng nhiều.Tỷ lệ Prothrombin giảm (bình thường 80- 100%) Siêu âm gan: Bờ gan không đều, gan to hoặc teo nhỏ, tĩnh mạch cửa giãn rộng, đường kính > 1,2cm, ổ bụng có dịch tự do nhiều hoặc ít. Soi ổ bụng: Màu sắc gan thay đổi, mặt gan mất tính nhẵn bóng, có thể mấp mô, bờ gan sắc mỏng. Tiến triển và tiên lượng Hiện nay tiên lượng xơ gan chủ yếu dựa vào tiêu chuẩn Child-Pugh (1991) [4] Bảng 1. Cách cho điểm theo Child-Pugh (1991) Tiêu chuẩn đánh giá 01 điểm 02 điểm 03 điểm Albumine huyết thanh (g/l) > 35 28 - 35 <28 Bilirubin toàn phần (mmol/l) < 26 26 - 51 >51 Cổ trướng Không có Có ít Có nhiều Hội chứng não gan Không có Thoáng qua hặc nhẹ Hôn mê Prothrombin (%) >65 40-65 <40 Đánh giá giai đoạn Child-Pugh A (5-7 điểm): Xơ gan mức độ nhẹ, tiên lượng tốt.

Child-Pugh B (8 - 12 điểm): Xơ gan mức độ trung bình, tiên lượng dè dặt. Child-Pugh C (13- 15 điểm): Xơ gan mức độ nặng, tiên lượng xấu. Năm 2008 Phạm Quang Cử nghiên cứu trên 350 bệnh nhân (2004- 2008) tại Bệnh viện 19.8 có nhận xét xơ gan ở mức độ Child-Pugh A là 14 %, Child-Pugh B là 46,8 %, Child-Pugh C là 39% [10]. Năm 2010 Nguyễn Thị Minh Châu và Nguyễn Duy Thắng lại thấy 70 người bệnh xơ gan được nghiên cứu đang điều trị tại Bệnh viện Nông nghiệp từ 2008- 2009 có 31,8 % ở mức độ Chid-Pugh C [13].

Năm 2008 Trần Văn Hòa nghiên cứu 72 người bệnh (2007-2008) điều trị tại Bệnh viện Thái Nguyên chia theo bảng của Child-Pugh C: 40,3 % [11]. download by : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ