Thực trạng chăm sóc sản phụ sau sinh thường tại Bệnh viện Phụ sản Thái Bình 2019

Luận văn: Thực trạng chăm sóc sản phụ sau sinh thường tại BV Phụ sản Thái Bình năm 2019. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích và đánh giá thực tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp

2019

47
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thực trạng chăm sóc sản phụ sau sinh tại Thái Bình

Luận văn thạc sĩ về thực trạng chăm sóc sản phụ sau sinh thường tại Bệnh viện Phụ sản Thái Bình năm 2019 là một công trình nghiên cứu khoa học y học quan trọng, cung cấp cái nhìn toàn diện về chất lượng dịch vụ y tế tại một bệnh viện chuyên khoa tuyến tỉnh. Nghiên cứu này không chỉ mô tả quy trình hiện tại mà còn đi sâu vào việc đánh giá hiệu quả, xác định các ưu điểm và chỉ ra những hạn chế cần khắc phục. Việc chăm sóc đúng cách trong giai đoạn hậu sản là yếu tố then chốt quyết định đến sự phục hồi sức khỏe sau sinh của người mẹ, ngăn ngừa các biến chứng sau sinh thường và tạo nền tảng vững chắc cho sức khỏe của cả mẹ và bé. Luận văn cung cấp những dữ liệu thực tế, làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ y tế tại y tế Thái Bình, góp phần vào mục tiêu giảm tỷ lệ tử vong mẹ và trẻ sơ sinh.

1.1. Tầm quan trọng của việc phục hồi sức khỏe sau sinh

Giai đoạn sau sinh là một thời kỳ nhạy cảm, đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt. Phục hồi sức khỏe sau sinh không chỉ là vấn đề thể chất mà còn bao gồm cả sức khỏe tâm thần sau sinh. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có tới 60,6% các ca tử vong mẹ xảy ra trong giai đoạn này. Các vấn đề thường gặp bao gồm nhiễm trùng, băng huyết, và các vấn đề tâm lý như trầm cảm sau sinh. Một quy trình chăm sóc hậu sản chuẩn mực sẽ giúp sản phụ vượt qua giai đoạn này an toàn, đảm bảo sức khỏe để chăm sóc trẻ sơ sinh. Chính vì vậy, việc khảo sát thực trạng công tác này là vô cùng cần thiết để cải thiện và hoàn thiện quy trình chăm sóc sau sinh.

1.2. Mục tiêu chính của nghiên cứu khoa học y học này

Nghiên cứu của tác giả Phan Thị Bạch Tuyết đặt ra hai mục tiêu chính. Thứ nhất, mô tả chi tiết thực trạng chăm sóc sản phụ sau sinh thường tại Khoa điều trị theo yêu cầu, Bệnh viện Phụ sản Thái Bình trong năm 2019. Mục tiêu này bao gồm việc khảo sát cơ sở vật chất, quy trình thực hiện của nhân viên y tế và đánh giá các hoạt động chăm sóc cụ thể. Thứ hai, từ những kết quả khảo sát thực trạng, nghiên cứu đề xuất các giải pháp khả thi nhằm tăng cường hiệu quả và nâng cao chất lượng chăm sóc. Các giải pháp này hướng tới việc tối ưu hóa quy trình, nâng cao năng lực cho đội ngũ điều dưỡng và cải thiện sự hài lòng của sản phụ.

II. Thách thức trong chăm sóc hậu sản tại bệnh viện tuyến tỉnh

Việc đảm bảo chất lượng chăm sóc hậu sản tại các bệnh viện tuyến tỉnh đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Mặc dù đã có nhiều tiến bộ, nhưng các biến chứng sau sinh thường vẫn là một mối lo ngại lớn, trong đó chảy máu sau sinh là nguyên nhân hàng đầu. Theo báo cáo của Bộ Y tế năm 2012, 47% ca tử vong mẹ do chuyển dạ có nguyên nhân từ chảy máu sau sinh. Điều này nhấn mạnh vai trò của điều dưỡng và hộ sinh trong việc theo dõi và can thiệp kịp thời. Hơn nữa, các yếu tố ảnh hưởng đến chăm sóc sau sinh rất đa dạng, từ cơ sở vật chất, khối lượng công việc của nhân viên y tế đến kiến thức chăm sóc sau sinh của chính sản phụ và gia đình. Việc cân bằng giữa yêu cầu chuyên môn và áp lực thực tế là một bài toán khó đòi hỏi sự nỗ lực từ nhiều phía.

2.1. Nguy cơ biến chứng sau sinh và vai trò của điều dưỡng

Các biến chứng sau sinh thường có thể xảy ra bao gồm băng huyết do đờ tử cung, chấn thương đường sinh dục, sót rau, và nhiễm trùng. Vai trò của điều dưỡng và hộ sinh là cực kỳ quan trọng trong việc phòng ngừa, phát hiện sớm và xử trí ban đầu. Họ là những người trực tiếp theo dõi co hồi tử cung, sản dịch, tình trạng vết khâu và các dấu hiệu sinh tồn của sản phụ. Theo luận văn, mặc dù 100% sản phụ được theo dõi, việc ghi chép và đánh giá đôi khi chưa chính xác do điều dưỡng phải hỏi qua sản phụ thay vì trực tiếp quan sát, nguyên nhân có thể do khối lượng công việc quá tải.

2.2. Những yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ y tế

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến chăm sóc sau sinh. Luận văn chỉ ra rằng, tại Bệnh viện Phụ sản Thái Bình, mặc dù cơ sở vật chất được đầu tư hiện đại, nhưng áp lực công việc lớn là một rào cản. Điều dưỡng và hộ sinh đôi khi chưa dành đủ thời gian tư vấn cụ thể cho người bệnh. Bên cạnh đó, nhận thức và kiến thức chăm sóc sau sinh của sản phụ cũng là một yếu tố quan trọng. Một số sản phụ vẫn còn tâm lý kiêng khem theo kinh nghiệm dân gian, không tuân thủ hướng dẫn về dinh dưỡng cho mẹ sau sinh, ảnh hưởng đến quá trình phục hồi. Sự hài lòng của sản phụ phụ thuộc rất nhiều vào sự tương tác và chất lượng tư vấn từ nhân viên y tế.

III. Phương pháp chăm sóc sản phụ sau sinh thường theo chuẩn BYT

Để chuẩn hóa và nâng cao chất lượng dịch vụ y tế, Bộ Y tế đã ban hành quy trình chăm sóc sau sinh thiết yếu cho bà mẹ và trẻ sơ sinh. Quy trình này là kim chỉ nam cho mọi cơ sở y tế, bao gồm các bước chăm sóc khoa học, dựa trên bằng chứng nhằm đảm bảo an toàn tối đa. Trọng tâm của quy trình là các can thiệp kịp thời ngay sau sinh như tiêm oxytocin, kẹp cắt rốn muộn, và xoa đáy tử cung để phòng ngừa băng huyết. Bên cạnh các thao tác kỹ thuật, giáo dục sức khỏe cho sản phụ cũng đóng một vai trò không thể thiếu, giúp họ tự tin chăm sóc bản thân và em bé. Việc áp dụng đúng và đủ các bước trong quy trình này là thước đo quan trọng để đánh giá công tác chăm sóc hậu sản.

3.1. Phân tích 6 bước trong quy trình chăm sóc sau sinh

Theo Quyết định số 4673/QĐ-BYT, quy trình chăm sóc sau sinh thiết yếu gồm 6 bước cốt lõi: (1) Lau khô, ủ ấm và cho trẻ tiếp xúc da kề da với mẹ ít nhất 90 phút; (2) Tiêm bắp 10 UI oxytocin ngay sau sổ thai; (3) Kẹp và cắt dây rốn muộn một thì; (4) Kéo dây rốn có kiểm soát để sổ rau; (5) Xoa đáy tử cung 15 phút/lần trong 2 giờ đầu; (6) Hỗ trợ cho trẻ bú sớm và bú mẹ hoàn toàn. Mỗi bước đều có vai trò riêng trong việc đảm bảo an toàn, từ việc ổn định thân nhiệt cho trẻ, phòng chảy máu cho mẹ đến việc tăng cường tình cảm mẹ con và nuôi con bằng sữa mẹ thành công.

3.2. Vai trò của giáo dục sức khỏe cho sản phụ và gia đình

Giáo dục sức khỏe cho sản phụ là một hợp phần quan trọng. Nhân viên y tế cần tư vấn kỹ lưỡng về lợi ích của từng can thiệp. Luận văn cho thấy 100% sản phụ tại khoa được tư vấn về các vấn đề như dinh dưỡng cho mẹ sau sinh, cách cho con bú, chăm sóc rốn trẻ, và vệ sinh cá nhân. Tuy nhiên, kỹ năng tư vấn đôi khi chưa cụ thể, khiến sản phụ khó làm theo. Việc nâng cao kỹ năng truyền thông, giáo dục sức khỏe cho đội ngũ điều dưỡng sẽ trực tiếp cải thiện khả năng tự chăm sóc của sản phụ, giảm thiểu các biến chứng và nâng cao sự hài lòng của sản phụ.

IV. Kết quả khảo sát thực trạng chăm sóc sau sinh tại Thái Bình

Nghiên cứu tại Khoa điều trị theo yêu cầu, Bệnh viện Phụ sản Thái Bình đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về thực trạng chăm sóc sản phụ sau sinh thường. Kết quả khảo sát thực trạng cho thấy tỷ lệ tuân thủ các quy trình kỹ thuật cốt lõi ở mức cao. Đa số các bước trong quy trình chăm sóc thiết yếu được thực hiện tốt, thể hiện sự chuyên nghiệp của đội ngũ y tế. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những khoảng trống cần cải thiện, đặc biệt là trong việc đảm bảo thời gian thực hiện một số can thiệp và chất lượng tư vấn. Sự hài lòng của sản phụ là một chỉ số quan trọng, và các phát hiện này cung cấp dữ liệu quý giá để bệnh viện điều chỉnh và nâng cao chất lượng dịch vụ.

4.1. Tỷ lệ tuân thủ quy trình chăm sóc thiết yếu sau sinh

Kết quả nghiên cứu rất khả quan ở nhiều khâu. Cụ thể, 100% trẻ được lau khô, ủ ấm; 100% sản phụ được tiêm oxytocin đúng thời điểm; 100% trẻ được làm rốn chậm một thì đúng quy trình. Tuy nhiên, vẫn còn những điểm cần lưu ý. Chỉ có 70% trẻ được da kề da với mẹ đủ 90 phút, nguyên nhân do sản phụ mệt hoặc nhân viên y tế chưa thực hiện nghiêm túc. Tương tự, 100% sản phụ được xoa đáy tử cung nhưng 30% trường hợp chưa đủ 2 giờ theo quy định. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc giám sát và nhắc nhở thường xuyên để đảm bảo quy trình được tuân thủ tuyệt đối.

4.2. Đánh giá về chăm sóc vết khâu và dinh dưỡng cho mẹ

Công tác chăm sóc vết khâu tầng sinh môn được thực hiện rất tốt, với 100% sản phụ được theo dõi, đánh giá và làm thuốc 2 lần/ngày. Về dinh dưỡng cho mẹ sau sinh, 100% sản phụ được tư vấn về chế độ ăn uống. Tuy nhiên, một số bệnh nhân chưa thực hiện đúng hướng dẫn do còn kiêng khem. Đối với việc cho con bú, 100% sản phụ được hướng dẫn, nhưng chỉ 85% bà mẹ có thể thực hiện đúng cách ngay sau đó. Những con số này cho thấy, dù nỗ lực tư vấn đã có, nhưng cần có thêm các biện pháp hỗ trợ thực hành để tăng tính hiệu quả.

V. Giải pháp nâng cao chất lượng chăm sóc sản phụ sau sinh

Dựa trên các phân tích về thực trạng chăm sóc sản phụ sau sinh thường, luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện và khả thi. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc cải tiến chuyên môn kỹ thuật mà còn hướng đến việc tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao năng lực của đội ngũ y tế. Mục tiêu cuối cùng là hoàn thiện quy trình chăm sóc sau sinh, đảm bảo mọi sản phụ đều nhận được sự chăm sóc tốt nhất, từ đó cải thiện sức khỏe bà mẹ, trẻ em và nâng cao uy tín của ngành y tế Thái Bình. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một sự thay đổi tích cực và bền vững trong công tác chăm sóc hậu sản.

5.1. Tăng cường đào tạo và giám sát chuyên môn

Giải pháp hàng đầu là tăng cường các chương trình đào tạo chuyên sâu về chăm sóc hậu sản cho đội ngũ điều dưỡng, hộ sinh. Các buổi tập huấn cần tập trung vào việc cập nhật kiến thức mới, rèn luyện kỹ năng thực hành theo đúng quy trình chăm sóc sau sinh của Bộ Y tế, đặc biệt là kỹ năng tư vấn và giáo dục sức khỏe cho sản phụ. Đồng thời, bệnh viện cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc tuân thủ quy trình, coi đây là một tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá chất lượng công việc của nhân viên, đảm bảo mọi sản phụ đều được chăm sóc một cách đồng đều và chuẩn mực.

5.2. Cải thiện cơ sở vật chất và tối ưu hóa nguồn lực

Để giải quyết tình trạng quá tải, bệnh viện cần xem xét tăng cường thêm nguồn lực y tế, giảm bớt áp lực công việc cho điều dưỡng, hộ sinh. Việc này giúp họ có đủ thời gian để thực hiện đầy đủ các bước chăm sóc và tư vấn kỹ lưỡng hơn. Ngoài ra, cần tiếp tục đầu tư, nâng cấp cơ sở vật chất, buồng bệnh để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của sản phụ. Việc lấy ý kiến phản hồi thường xuyên từ người bệnh qua phiếu khảo sát sự hài lòng của sản phụ sẽ giúp bệnh viện nhanh chóng xác định các vấn đề và có những điều chỉnh kịp thời, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế một cách bền vững.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Khái niệm: Chuyển dạ là hiện tượng sinh lý đưa thai nhi từ trong buồng tử cung ra ngoài qua đường âm đạo khi thai có tuần tuổi thai từ 38 - 42 tuần. Lúc ấy thai nhi đã trưởng thành và có thể phát triển ngoài tử cung. Sinh lý chuyển dạ: Chuyển dạ được chia thành 3 giai đoạn [3].

Giai đoạn 1: Giai đoạn xóa mở cổ tử cung. Giai đoạn xoá mở cổ tử cung, tính từ khi bắt đầu chuyển dạ đến khi cổ tử cung mở hết, giai đoạn này là giai đoạn kéo dài nhất của cuộc chuyển dạ. Thời gian trung bình của giai đoạn này là 15 giờ bao gồm: Giai đoạn 1a: Từ khi cổ tử cung bắt đầu xoá đến khi cổ tử cung mở 3 cm gọi là pha tiềm tàng, thời gian 8 giờ. Giai đoạn 1b: Từ lúc cổ tử cung mở 3 cm đến 10 cm (mở hết) gọi là pha tích cực, thời gian 7 giờ.

Giai đoạn 2: Giai đoạn sổ thai tính từ khi cổ tử cung mở hết đến khi thai sổ ra ngoài [13]. Thời gian trung bình 30 phút, tối đa 1giờ. Giai đoạn này được thực hiện nhờ 2 yếu tố: Sức mạnh cơn co tử cung và sự co bóp các cơ thành bụng. Giai đoạn 3: Giai đoạn sổ rau, bắt đầu từ khi thai sổ ra ngoài đến khi rau bong, và sổ rau ra ngoài cùng với màng rau sổ [13], thời gian 15 - 30 phút.

Cơ chế đẻ thường: - Đỡ đẻ thường ngôi chỏm là thủ thuật tác động vào thì sổ thai để giúp cuộc đẻ được an toàn theo đường âm đạo, không cần can thiệp (trừ trường hợp cắt tầng sinh môn). download by : skknchat@gmail.2019 4 - Trong một cuộc đẻ, thai nhi dù là ngôi gì cũng diễn biến qua 4 thì chính: + Lọt: Là đường kính lớn nhất của ngôi trùng vào mặt phẳng eo trên (hay phần thấp nhất của đầu ngang vị trí - 0 - hai gai tọa). Đường kính của ngôi trùng vào mặt phẳng eo trên (thì “lọt”) Hình 1. Ngôi di chuyển tử mặt phẳng eo trên đến mặt phẳng eo dưới (thì “xuống”) + Xuống: Ngôi di chuyển trong ống đẻ từ mặt phẳng eo trên đến mặt phẳng eo dưới download by : skknchat@gmail.2019 5 + Quay: Điểm mốc của ngôi hoặc chẩm (thóp sau) quay về phía xương mu hay xương cùng.

+ Sổ: Phần thai sổ ra ngoài qua âm hộ. Đẻ đầu: - Thì lọt: Trước khi chuyển dạ: Đầu cao, cúi không tốt (đường kính chẩm trán = 11cm, trình diện trước eo trên). Để chuẩn bị lọt, cơn co tử cung làm đầu cúi tốt hơn để đường kính hạ chẩm - thóp trước = 9,5cm song song với đường kính chéo trái của mặt phẳng eo trên (khám âm đạo sờ được rãnh dọc của đầu trùng với đường kính này). Lọt thực sự: Quá trình diễn tiến từ từ, khi đường kính của ngôi (đường kính lớn nhất) đi qua mặt phẳng eo trên.

Đặc biệt có một số dấu hiệu lâm sàng khi đầu đã lọt như sau: Qua khám bụng, chỉ có thể sờ thấy 2/5 đầu thai nhi. Qua khám âm đạo cho thấy phần thấp nhất của chỏm nằm ngang mặt phẳng gai hông của sản phụ. Kiểu lọt: Lọt đối xứng (2 bướu đỉnh cùng xuống song song); lọt không đối xứng một bướu xuống trước, một bưới xuống sau. Thì xuống: Là giai đoạn di chuyển của ngôi từ mặt phẳng eo trên đến mặt phẳng eo dưới ra phía âm đạo, khi đầu thai nhi xuống thấp là tầng sinh môn căng phồng.

Thì quay: Khi đầu thai nhi chạm vào lớp cân cơ của đáy chậu thì đầu thai nhi bắt đầu quay để đường kính hạ chẩm - thóp trước 9,5cm trở thành song song với đường kính trước sau của eo dưới. Ngôi chỏm kiểu thế trước thì đầu sẽ quay 450 ra trước. Ngôi chỏm kiểu thế sau thì đầu quay 450 ra phía sau, hoặc có thể quay 1350 ra trước. Thì sổ: Sau khi xuống và quay, đầu sẽ cúi thêm do sức đẩy của cơn co tử cung, sức đẩy của cơn co thành bụng lúc rặn đẻ, sức cản đáy chậu.

Các yếu tố trên làm đầu chuẩn bị sổ. Khi hạ chẩm thai nhi đã cố định ở bờ dưới khớp mu, dưới tác động của sức rặn và cơ co tử cung, đầu thai nhi ngửa dần, âm hộ nở to để lần lượt trán, mặt, cằm chui ra và hướng lên trên. Sau khi sổ xong đầu thai nhi sẽ quay 450 trở về kiểu thế cũ. download by : skknchat@gmail.

Đầu thai nhi cúi trong chuyển dạ Đẻ vai: Cơ chế không khác mấy so với cơ chế đẻ đầu. Sau khi sổ, đầu quay về vị trí cũ, đường kính lưỡng mỏm vai thu hẹp từ 12cm còn 9,5cm và lọt theo đường kính chéo (nếu ngôi lọt theo đường kính chéo trái thì vai lọt theo đường kính chéo phải và ngược lại). Sau khi lọt, vai sổ theo đường kính trước sau của eo dưới, vai trước sổ đến bờ dưới cơ Delta thì dừng lại để vai sau sổ. Đẻ mông và chân: Giống như cơ chế đẻ vai, đường kính lớn nhất của mông là đường kính lưỡng ụ đùi bằng 9,0cm (đường kính cùng - chày 11cm sẽ thu nhỏ còn 9,0cm).

Do đó đẻ mông không khó [5]. Các tai biến hay gặp trong chuyển dạ và sau đẻ 1. Chảy máu do: Đờ tử cung. - Chảy máu ngay sau khi sổ rau là triệu chứng phổ biến nhất.

- Tử cung giãn to, mềm nhão, co hồi kém hoặc không co hồi, không có khối an toàn. download by : skknchat@gmail.2019 7 - Có thể dẫn đến choáng nếu không xử trí kịp thời Xử trí. - Phải xử trí kịp thời để tránh tình trạng chảy máu kéo dài dẫn tới rối loạn đông máu. - Dùng các biện pháp cơ học để cầm máu: xoa bóp tử cung, chẹn động mạch chủ bụng, chẹn tử cung qua thành bụng, ép ngoài tử cung bằng hai tay hoặc ép trong và ngoài tử cung.

- Kiểm soát tử cung lấy hết rau sót và máu cục rồi tiêm bắp oxytocin 5 - 10 đơn vị (UI), có thể tiêm nhắc lại 2 lần. Nếu tử cung không co, tiêm ergometrin 0,2mg x 1 ống vào bắp hoặc misoprostol 200 mcg x 1 - 4 viên ngậm dưới lưỡi. - Truyền dịch chống choáng. - Nếu xử trí như trên nhưng không có kết quả thì phải phẫu thuật cắt tử cung bán phần (nếu đã đủ con) hoặc nếu có điều kiện và kinh nghiệm thì sử dụng mũi khâu B-Lynch hoặc thắt động mạch hạ vị, động mạch tử cung trước khi cắt tử cung.

- Kết hợp vừa phẫu thuật vừa hồi sức, truyền máu. - Cho kháng sinh toàn thân. Chấn thương đường sinh dục (rách âm hộ, âm đạo, rách tầng sinh môn, rách cổ tử cung, vỡ tử cung và máu tụ đường sinh dục). - Tử cung co hồi tốt nhưng máu vẫn chảy ra ngoài âm hộ, máu đỏ tươi chảy rỉ rả hay thành dòng liên tục.

- Khám thấy vết rách và máu tụ đường sinh dục. - Xử trí theo nguyên tắc tiến hành song song cầm máu và hồi sức. - Khâu lại tầng sinh môn nếu rách độ 1, 2. - Nếu rách tầng sinh môn độ 3, rách âm hộ, âm đạo, cổ tử cung, vẫn tiếp tục chảy máu, hoặc máu tụ máu.

- Cầm máu, hồi sức chống choáng. - Khâu phục hồi các vết rách bằng chỉ tự tiêu mũi rời (ở cổ tử cung, túi cùng, download by : skknchat@gmail.2019 8 âm hộ, âm đạo) và khâu nhiều lớp ở chỗ rách tầng sinh môn. - Cho kháng sinh. - Tùy theo vị trí, kích thước và sự tiến triển của khối máu tụ để có thái độ xử trí thích hợp.

Bất thường về bong rau và sổ rau. Sót rau, sót màng Triệu chứng Chảy máu thường xuất hiện sau khi sổ rau. Tử cung có thể co hồi kém. Ra máu rỉ rả, lượng máu ra có thể ít hoặc nhiều, máu đỏ tươi lẫn máu cục.

Có thể phát hiện sớm sót rau bằng cách kiểm tra rau và màng rau. Nếu phát hiện muộn, không kịp thời, mất máu nhiều có dấu hiệu choáng Xử trí. Truyền dịch tĩnh mạch ngay. Cho thuốc giảm đau (morphin10 mg x 1ống tiêm bắp) và tiến hành kiểm soát tử cung.

Tiêm bắp 5 - 10 UI oxytocin hoặc/và ergometrin 0,2 mg. Dùng kháng sinh toàn thân. Theo dõi mạch, huyết áp, chảy máu và co hồi tử cung. Hồi sức truyền máu nếu thiếu máu cấp.

Tiếp tục theo dõi mạch, huyết áp, chảy máu và co hồi tử cung. Nếu còn ra máu cho thêm thuốc oxytocin tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch. Kiểm soát tử cung lại nếu cần. Rau không bong.

Rau không bong trong vòng 30 phút sau khi sổ thai hoặc dùng biện pháp xử trí tích cực giai đoạn 3 của chuyển dạ không kết quả. Rau bám chặt và không chảy máu. Rau cài răng lược bán phần thì sau khi thai đã sổ 30 phút rau không bong hoàn download by : skknchat@gmail.2019 9 toàn, chảy máu nhiều hay ít tùy theo diện rau bong rộng hay hẹp. Rau cài răng lược toàn phần: ít gặp, không chảy máu.

Chú ý: Thường được phát hiện trong quá trình bóc rau nhân tạo. Nếu chảy máu, tiến hành bóc rau và kiểm soát tử cung, tiêm bắp oxytocin 10 UI, xoa bóp tử cung, hồi sức chống choáng, cho kháng sinh. Rau cài răng lược bán phần chảy máu hoặc rau cài răng lược toàn phần phải phẫu thuật cắt tử cung. Nếu chảy máu nhiều cần phải hồi sức chống choáng, truyền máu và phẫu thuật.

Rối loạn đông máu Có thể tiên phát do các bệnh về máu nhưng thường là thứ phát do chảy máu nhiều, mất sinh sợi huyết (đông máu nội quản rải rác). Đông máu nội quản rải rác có thể kết hợp với tiền sản giật nặng, thai chết trong tử cung và rau bong non thể ẩn. Tất cả các tình trạng bệnh lý này có thể dẫn đến tiêu sinh sợi huyết. Điều trị nội khoa bằng máu tươi là chính và điều trị nguyên nhân.

Lộn tử cung Là khi tử cung bị lộn đáy vào trong buồng tử cung hoặc trong âm đạo Là một biến chứng hiếm gặp song rất nguy hiểm. Là một cấp cứu cần được chẩn đoán và xử trí sớm. Có 2 thể: Lộn tử cung toàn phần: Toàn bộ đáy và buồng tử cung chui qua cổ tử cung vào âm đạo, kéo theo 2 phần phụ, dây chằng rộng, dây chằng tròn lộn theo. Lộn tử cung không hoàn toàn: Chỉ đáy tử cung lộn vào trong buồng tử cung.

a) Nguyên nhân: Đẻ nhiều lần, đẻ nhanh, đặc biệt đẻ ở tư thế đứng. Dây rau ngắn, dây rau quấn nhiều vòng quanh cổ. Lấy rau không đúng cách: Kéo mạnh bánh rau và dây rau khi rau chưa bong, thường do động tác làm thô bạo. download by : skknchat@gmail.2019 10 Ấn lên đáy một tử cung mềm.

b) Chẩn đoán: Choáng và đau dữ dội vùng dưới rốn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ